

1, Budget cuts: sự cắt giảm ngân sách.
2, Budget constraints: sự ràng buộc về ngân sách.
3, Shoestring budget: ngân sách eo hẹp.
4, Draw/ reach/ jump to a conclusion: đi đến kết luận
5. Escalating costs: những chi phí leo thang/ tăng chóng mặt.
6, Cut costs: cắt giảm chi phí
7, Lower costs: giảm chi phí
8, Deal with a customer: giao dịch/ làm việc với khách hàng.
9, Assist a customer: hỗ trợ khách hàng.
10, A customer base: nguồn khách hàng.
11, A tough decision: quyết định khó khăn.
12, A hasty decision: quyết định hấp tấp, vội vã.
13, A unanimous decision: một quyết định được đồng tình bởi nhiều người.
14, Make a decision: đưa ra quyết định
15, Rough estimate: ước tính sơ bộ
16, Preliminary estimate: ước tính ban đầu
17, Comprehensive experience: kinh nghiệm toàn diện.
18, A lack of experience: thiếu kinh nghiệm
19, A wealth of experience: rất nhiều kinh nghiệm
20, Hands-on experience: kinh nghiệm thực tiễn.
21, Gain experience: đạt được kinh nghiệm
22, Acquire knowledge: tiếp nhận/ tiếp thu kiến thức.
23, Broaden knowledge: mở rộng kiến thức.
24, Exorbitant price: giá cả cắt cổ (quá cao)
25, Go into partnership: trở thành đối tác
26, The policy will take effect on: chính sách sẽ có hiệu lực vào ngày…
27, Take employees’s suggestions into account: xem xét/ cân nhắc những đề nghị của nhân
viên.
28, Operate a machine: hoạt động máy móc.
29, A fledgling company: một công ty còn non trẻ (mới +chưa nhiều kinh nghiệm)

30, A highly competitive market: một thị trường cạnh tranh khắc nghiệt.
31, Improve productivity: tăng hiểu quả/ năng suất (công việc)
32, Comply with new regulations: Tuân thủ những quy định mới.
33, A question about/ concerning/regarding: Một câu hỏi liên quan/ về vấn đề nào đó
34, Deliver a presentation: thuyết trình
35, Conduct a survey: tiến hành một cuộc khảo sát.
36, Display a parking permit: trình thẻ đậu xe.
37, Prospective employees: những nhân viên tiềm năng/ triển vọng.
38, Address concerns: giải quyết mối bận tậm
39, Hold a seminar: tổ chức hội thảo
40, Reject a proposal: bãi bỏ một đề nghị/ kiến nghị
41, Violate health regulations: vi phạm những quy định về sức khoẻ
42, Relocate a manufacturer: chuyển vị trí một nhà máy sản xuất
43, Delegate responsibilities: giao phó trách nhiệm
44, Implement long-term measures: thực hiện những biện pháp dài hạn.
45, Patronize a restaurant: trở thành khách hàng thường xuyên của một nhà hàng
46, Alleviate traffic congestion: giảm tình trạng kẹt xe.
47, Utilize a new method: sử dụng một phương pháp mới.
48, Allocate funds for improvements: phân bổ vốn cho những cải tiến
49, Oversee operations: giám sát những hoạt động.
50, YOU ARE THE BEST!!!!! ;) hahahahaha
51, Forfeit one’s driver license: tịch thu bằng lái xe /ˈfɔː.fɪt/
52, Face a shortage of something: đối diện với tình trạng thiếu hụt cài gì đó (nhân viên)
53, A delegation of officials: một đoàn quan chức.
54, Generate profits: tạo ra lợi nhuận.
55, Receive reimbursement: nhận tiền hoàn lại
56, Be under warranty: còn thời gian bảo hành
57, An exceptional service: một dịch vụ tốt nhất/ xuất sắc.
58, State-of-the-art facilities: những trang thiết bị hiện đại
59, Confidential documents: tài liệu bảo mật.
60, Incidental expenses: những chi phí phát sinh (chi phí phụ)

61, A tentative schedule: lịch trình dự kiến.
62, Defective merchandise: hàng hoá bị lỗi
63, Illegal writing: chữ viết không đọc được.
64, Unwavering commitment: cam kết kiên định
65, An unbiased opinion: một ý kiến không thiên vị.
66, A comprehensive physical examination: khám sức khỏe toàn diện
67, Incompetent employees: những nhân viên không có năng lực.
68, Feel apprehensive during the interview: cám thấy lo lắng/ e ngại suốt buổi phỏng vấn.
69, Periodically check transaction history: kiểm tra định kì lịch sử giao dịch.
70, Increase dramatically/ considerably/ significantly/drastically: tăng chóng mặt, đáng kể.
71, Concentrate exclusively on something: tập trung hoàn toàn vào một cái gì đó.
72, Record expenses accurately: Ghi lại chi phí chính xác
73, Work cooperatively: làm việc một cách hợp tác
74, Be temporarily out of stock: tạm thời hết hàng
75, Subscribe to a journal: Đăng ký một tạp chí
76, Condense a presentation into 30 minutes: cô đọng một bài thuyết trình thành 30 phút.
77, Foster exports: thúc đẩy lượng xuất khẩu.
78, An invalidated contract: Hợp đồng vô hiệu
79, Terms of an agreement: các điều khoản của một thỏa thuận/ hợp đồng.
80, Pass the safety inspection: vượt qua kiểm tra an toàn
81, Environmentally-friendly business practices: Những hoạt động doanh nghiệp thân thiện
với môi trường.
82, A travel itinerary: một lịch trình du lịch.
83, Sophisticated detection equipment: thiết bị phát hiện tinh vi.
84, Extend my gratitude for: thể hiện lòng biết ơn của tôi về
85, Garner a great deal of publicity: thu hút nhiều sự chú ý từ công chúng.
86, Draw up a blueprint: vẽ/ thảo một bản thiết kế.
87, An office’s expenditure: chi tiêu của một văn phòng.
88, The renovation of a building: đổi mới/ cách tân tòa nhà.
89, Be understaffed: thiếu nhân viên.
90, Contemporary artwork displays: sự trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đương đại.

91, Bring one’s vast expertise to somewhere: đóng góp kiến thức chuyên môn sâu rộng của ai
đến một nơi nào đó.
92, Complimentary physical checkup: việc kiểm tra sức khỏe miễn phí
93, A two-year apprenticeship: thời gian học việc hai năm
94, An award-winning restaurant: một nhà hàng từng đoạt giải thưởng.
95, Take pride in providing something: tự hào về việc cung cấp một cái gì đó.
96, Customer satisfaction survey: khảo sát sự hài lòng của khách hàng.
97, Available upon request: có sẵn theo yêu cầu.
98, Chemical-free detergent: chất tẩy rửa không hóa chất.
99, Low turn-out # high turn-out: số người có mặt ít # số người có mặt nhiều.
100, Inclement weather: thời tiết khắc nghiệt.
101, Discontinue a product: ngưng một sản phẩm nào đó.
102, age discrimination in the workplace: phân biệt tuổi tác ở công sở.
103, Annual turnover: Doanh thu hằng năm.
104, Break off negotiations: ngưng đàm phán.
105, Cease trading: ngưng giao dịch/ buôn bán.
106, Launch a new product: Ra mắt sản phẩm mới.
107, Lay off staff: Sa thải nhân viên.
108, branch out on one’s own (= started one’s own business): bắt đầu tự kinh doanh riêng.
109, Drive a hard bargain = negotiate effectively: thương lượng hiệu quả.
110, unavoidable calamities: những tai họa khó tránh khỏi.
111, refrain from speaking loudly: đừng nói lớn tiếng/ hạn chế nói tiếng lớn.
112, reduce overhead costs: giảm chi phí chung.
113, a temporary plant shutdown: việc ngừng hoạt động tạm thời của một nhà máy.
114, a lackluster performance: một màn trình diễn mờ nhạt/ không ấn tượng.
115, object to a plan: phản đối một kế hoạch.
116, Respond to a question: trả lời một câu hỏi.
117, go into liquidation: thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh; vỡ nợ, phá sản (công ty) ...
118, The contract stipulates that…: Hợp đồng quy định rằng…
119, end-of-season clearance sale: bán giải phóng mặt bằng cuối mùa.
120, reduce tension between A and B: giảm căng thẳng giữa A và B.

