[05] Tên ng i n p thu :ườ ế
[06] Mã s thu : ế
[07] Tên đn v đc u quy n [ ] ho c Đi lý thu [ ]:ơ ượ ế
[08] Mã s thu : ế
[09] S thu ph i n p: ế ………………………… USD
STT Nhà th u d u khí T l phân b Ghi chú
Mã s thu ế Tên nhà th u
(1) (2) (3) (4) (5) = [09]*(4) (6)
1
2
3
4
T ng c ng 100%
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr c pháp lu t v s li u đã khai ./. ướ
..............,ngày....... tháng....... năm......
NHÂN VIÊN ĐI LÝ THU NG I N P THU ho cƯỜ
H và tên:………………ĐI DI N H P PHÁP C A NG I N P THU ƯỜ
Ch ng ch hành ngh s : .......... Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có) ế
PH L C
CHI TI T NGHĨA V THU C A CÁC NHÀ TH U D U KHÍ
(Kèm theo các t khai thu đi v i d u khí m u s 01/TAIN-DK, 02/TAIN-DK, ế
01A/TNDN-DK, 01B/TNDN-DK, 02/TNDN-DK)
[01] D u thô: [02] Condensate: [03] Khí thiên nhiên:
[04] K tính thu : Ngày.....tháng…..năm…. ho c tháng…..năm…. ho c quý … năm ho c năm…. ế
(Đi v i d u thô và condensate là ngày...tháng...năm ho c năm; Khí thiên nhiên là tháng/ quý/ năm)
S thu phát sinh ế
ph i n p (USD)
Ghi chú: USD: Đô la M
M u s : 0 1/PL-DK
(Ban hành kèm theo Thông t s ư
156/2013/TT-BTC ngày 6/11/2013
c a B Tài chính)
C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM
Đc l p- T do- H nh phúc
T KHAI THU TÀI NGUYÊN T M TÍNH ĐI V I D U KHÍ
[05] L n xu t bán th : …
[10] Ngày xu t hóa đn đi v i xu t bán t i Vi t Nam:…/…/.... ơ
[11] Tên ng i n p thu :ườ ế
[12] Mã s thu : ế
[13] Đa ch : [14] Qu n/huy n: [15] T nh/Th ành ph :
[16] Đi n tho i: [17] Fax: [18] E-mail:
[19] H p đng d u khí lô:
[20] Tên đn v đc u quy n [ ] ho c Đi lý thu [ ]:ơ ượ ế
[21] Mã s thu : ế
[22] Đa ch : [23] Qu n/huy n: [24] T nh/Th ành ph :
[25] Đi n tho i: [25] Fax: [26] E-mail:
[27] H p đng u quy n ho c H p đng đi lý thu , s : [28] ngày…. tháng….. năm... ế
STT Ch tiêuMã ch tiêuĐn v tínhơ Giá tr
(1) (2) (3) (4) (5)
1 S n l ng d u khí xu t bán ượ [29] Thùng; m3
[29a] T n
2 Giá tính thu tài nguyên t m tínhế [30]
3 Doanh thu [31]=[29]x[30] [31] USD
4 T l thu tài nguyên t m tính ế [32] %
5 [33] USD
6 [34] VND/USD
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr c pháp lu t v s li u đã khai ./. ư
..............,ngày......... tháng........... năm..........
NHÂN VIÊN ĐI LÝ THU NG I N P THU ho cƯỜ
H và tên:………………
Ch ng ch hành ngh s : .......... Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có) ế
[01] D u thô: [02] Condensate: [03] Khí thiên nhiên:
[04] K tính thu : Ngày…....tháng......năm…. ho c tháng…..năm…. ế
(Đi v i d u thô và condensate là ngày,tháng, năm; Khí thiên nhiên là tháng, năm)
[06] L n đu [07] B sung l n th :
[08] Xu t kh u: [09] Xu t bán t i Vi t Nam:
S n l ng d u thô, condensate xu t ượ
bán quy đi theo t n
USD/thùng; USD/m3
S ti n thu tài nguyên t m tính ph i ế
n p [33]=[31]x[32]
T giá ngo i t liên ngân hàng t i th i
đi m xu t hoá đn d u khí xu t bán ơ
t i Vi t Nam
ĐI DI N H P PHÁP C A NG I N P ƯỜ
THU
Ghi chú:
- Ch tiêu [04]:
+ K tính thu là ngày, tháng, năm là ngày xu t bán ho c ngày xu t hóa đn tùy th i đi m nào đn tr c (đi v i d u thô bán t i ế ơ ế ướ
Vi t Nam); ho c ngày làm xong th t c h i quan theo quy đnh c a pháp lu t v h i quan (đi v i d u thô xu t kh u).
+ K tính thu là tháng, năm áp d ng đi v i khí thiên nhiên khai thu theo tháng. Tháng, năm là tháng, năm th c t xu t bán. ế ế ế
+ Tr ng h p m t NNT khai thác đng th i d u thô, condensate thì kê khai thành t ng t khai riêng bi t.ườ
- USD: Đô la M ; VND: đng Vi t Nam
M u s : 01/TAIN-DK
(Ban hành kèm theo Thông t s ư
156/2013/TT-BTC ngày 6/11/2013
c a B Tài chính)
C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM
Đc l p- T do- H nh phúc
T KHAI QUY T TOÁN THU TÀI NGUYÊN ĐI V I D U KHÍ
[04] K tính thu năm:…………. ế
[07] Tên ng i n p thu :ườ ế
[08] Mã s thu : ế
[09] Đa ch : [10] Qu n/huy n: [11] T nh/Th ành ph :
[12] Đi n tho i: [13] Fax: [14] E-mail:
[15] H p đng d u khí lô:
[16] Tên đn v đc u quy n [ ] ho c Đi lý thu [ ]:ơ ượ ế
[17] Mã s thu : ế
[18] Đa ch : [19] Qu n/huy n: [20] T nh/Th ành ph :
[21] Đi n tho i: [22] Fax: [23] E-mail:
[24] H p đng u quy n ho c H p đng đi lý thu , s : ngày…. tháng….. năm... ế
STT Ch tiêuĐn v tínhơ Giá tr
(1) (2) (3) (4) (5)
I[25] Ngày
II S n l ng: ượ
1[26] Thùng; m3
2[27] Thùng; m3
3[28] Thùng; m3
3.1 - Xu t kh u [28a] Thùng; m3
3.2 - Tiêu th n i đa [28b] Thùng; m3
4
[29] Thùng; m3
5
[30] Thùng; m3
III [31] USD
IV [32] %
[01] D u thô: [02] Condensate: [03] Khí thiên nhiên:
[05] L n đu [06] B sung l n th :
Mã ch
tiêu
S n l ng d u khí ch u thu tài nguyên k ượ ế
tính thu tr c chuy n sangế ướ
S n l ng d u khí ch u thu tài nguyên ượ ế
trong k tính thu ế
S n l ng d u khí ch u thu tài nguyên th c ượ ế
t bán trong k tính thu [28]=[28a]+[28b]ế ế
S n l ng d u khí ch u thu tài nguyên ượ ế
chuy n sang k tính thu sau ế
[29]=[26]+[27]-[28]
S n l ng d u khí ch u thu tài nguyên bình ượ ế
quân/ngày trong k tính thu [30]=[27]/[25] ế
T l thu tài nguyên b ng d u khí trong ế
k tính thu ế
M u s : 02/TAIN-DK
(Ban hành kèm theo Thông t s ư
156/2013/TT-BTC ngày 6/11/2013
c a B Tài chính)
STT Ch tiêuĐn v tínhơ Giá tr
(1) (2) (3) (4) (5)
Mã ch
tiêu
V Thu tài nguyên tính b ng d u khíế
1 [33] Thùng; m3
2 [34] Thùng; m3
3 [35] Thùng; m3
4 [36] Thùng; m3
VI [37]
VII [38] USD
1 [39] USD
2 [40] USD
VIII [41] USD
IX [42] USD
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr c pháp lu t v s li u đã khai ./. ư
..............,ngày......... tháng........... năm..........
NHÂN VIÊN ĐI LÝ THU NG I N P THU ho cƯỜ
H và tên:………………
Ch ng ch hành ngh s : .......... Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có) ế
Thu tài nguyên b ng d u khí ch a bán k ế ư
tính thu tr c chuy n sangế ướ
Thu tài nguyên b ng d u khí ph i n p ế
trong k tính thu [34]=[27]x[32] ế
Thu tài nguyên b ng d u khí bán trong k ế
tính thu [35]=[28]x[32]ế
Thu tài nguyên b ng d u khí ch a bán ế ư
chuy n k tính thu sau [36]=[33]+[34]-[35] ế
Giá tính thu tài nguyên trong k tính ế
thu [37]=[31]/[28]ếUSD/thùng;
USD/m3
S ti n thu tài nguyên ph i n p trong ế
k tính thu [38]=[39]+[40] ế
S ti n thu tài nguyên k tr c chuy n ế ướ
sang [39]=[33]x[37]
S ti n thu tài nguyên phát sinh trong k ế
tính thu [40]=([28]-[26])x[32]x[37]ế
S ti n thu tài nguyên t m tính đã kê ế
khai trong k tính thu ế
Chênh l ch gi a s ti n ph i n p theo
quy t toán v i s đã kê khai trong k tính ế
thu [42]=[38]-[41] ế
ĐI DI N H P PHÁP C A NG I N P ƯỜ
THU
Ghi chú:
- Tr ng h p m t NNT khai thác đng th i d u thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành t ng t khai riêng bi t.ườ
- USD: Đô la M
C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM
Đc l p- T do- H nh phúc
T KHAI THU THU NH P DOANH NGHI P T M TÍNH ĐI V I D U KHÍ
[05] L n xu t bán th : …
[10] Ngày xu t hóa đn đi v i xu t bán t i Vi t Nam:…/…./.... ơ
[11] Tên ng i n p thu :ườ ế
[12] Mã s thu : ế
[13] Đa ch : [14] Qu n/huy n: [15] T nh/Thành ph :
[16] Đi n tho i: [17] Fax: [18] E-mail:
[19] H p đng d u khí lô:
[20] Tên đn v đc u quy n [ ] ho c Đi lý thu [ ]:ơ ượ ế
[21] Mã s thu : ế
[22] Đa ch : [23] Qu n/huy n: [24] T nh/Thành ph :
[25] Đi n tho i: [26] Fax: [27] E-mail:
[28] H p đng u quy n ho c H p đng đi lý thu , s : ngày…. tháng….. năm… ế
STT Ch tiêuMã ch tiêuĐn v tínhơ Giá tr
(1) (2) (3) (4) (5)
1 S n l ng d u khí xu t bán ượ [29]
2 Giá bán [30] USD
3 Doanh thu [31]=[29]x[30] [31]
4 T l thu TNDN t m tính ế [32]
5 [33]
6 [34] USD
7 [35]
USD
8 [36]
VND/USD
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr c pháp lu t v s li u đã khai ./. ướ
..............,ngày....... tháng....... năm.........
NHÂN VIÊN ĐI LÝ THU NG I N P THU ho cƯỜ
H và tên:………………ĐI DI N H P PHÁP C A NG I N P THU ƯỜ
Ch ng ch hành ngh s : .......... (Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có)) ế
[01] D u thô: [02] Condensate: [03] Khí thiên nhiên:
[04] K tính thu : Ngày...tháng...năm ho c tháng...năm... ế
(Đi v i d u thô và condensate là ngày,tháng, năm; Khí thiên nhiên là tháng, năm)
[06] L n đu [07] B sung l n th :
[08] Xu t kh u: [09] Xu t bán t i Vi t Nam:
Thùng; m3
USD
%
S thu TNDN t m tính ph i n p ế
[33]=[31]x[32]
USD
S thu TNDN đc mi n ho c gi m ế ượ
(n u có)ế
S thu TNDN t m tính ph i n p sau ế
khi mi n ho c gi m (n u có) [35]= ế
[33]-[34]
T giá ngo i t liên ngân hàng t i th i
đi m xu t hoá đn d u khí xu t bán t i ơ
Vi t Nam
M u s : 01A/TNDN-DK
(Ban hành kèm theo Thông t s ư
156/2013/TT-BTC ngày 6/11/2013 c a
B Tài chính)