
7
Chương 2:
THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ
Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1989 – 2014
Chương 2 của luận án trình bày một số phân tích ban đầu về thực
trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 1989 – 2014
2.1. Một số chính sách liên quan đến sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh
tế ở Việt Nam
Các chính sách có tác động, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu nền kinh
tế bao gồm: chính sách công nghiệp, chính sách thuế, chính sách tín dụng
và chính sách cán cân thanh toán quốc tế… Cùng với các chính sách cạnh
tranh, khuyến khích chuyển giao khoa học và công nghệ, đầu tư và xúc tiến
xuất khẩu, phát triển nguồn nhân lực và các hình thức hỗ trợ doanh nghiệp
vừa và nhỏ…, hệ thống các chính sách đã và đang từng bước đáp ứng được
yêu cầu của CNH, HĐH đất nước trong quá trình hội nhập với thế giới.
Quyết tâm CNH, HĐH nền kinh tế được thể hiện trong rất nhiều:
chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, đề án, chương trình (phát triển vùng kinh
tế, vùng kinh tế trọng điểm, ngành, khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế
xuất, khu công nghệ cao…)… đã được phê duyệt và công bố rộng rãi. Tuy
nhiên, do có quá nhiều chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, đề
án… tầm nhìn đến năm 2020, 2030 được xây dựng với nguồn lực hạn chế
cả về tài chính và nhân lực nên các chính sách có sự phân tán, thiếu trọng
tâm, và chất lượng chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn.
Vậy, dưới tác động của hệ thống các chính sách kinh tế đan xen
nhau, quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam diễn ra như
thế nào? Phần tiếp theo trình bày một số phân tích ban đầu về diễn biến quá
trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam kể từ sau Đổi mới.
2.2. Cơ cấu GDP, vốn và lao động theo ngành của nền kinh tế Việt Nam
Trong hơn hai thập kỷ vừa qua, nền kinh tế Việt Nam đã trải qua một
thời kỳ tăng trưởng cao và cơ cấu ngành kinh tế chuyển dịch theo hướng công
nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH). Tỷ trọng đóng góp của nhóm ngành
nông nghiệp trong GDP có xu hướng giảm dần, và tỷ trọng đóng góp của các
ngành công nghiệp và dịch vụ tăng dần. Tuy nhiên, từ năm 2005 trở lại đây,
phần chia của khu vực công nghiệp trong GDP có xu hướng chững lại.
Cơ cấu vốn của nền kinh tế bộc lộ nhiều điểm bất hợp lý. Hơn một
nửa lượng vốn chảy vào khu vực dịch vụ nhưng đóng góp của khu vực dịch
8
vụ vào GDP không tương xứng. Khu vực nông nghiệp đóng góp khoảng
20% GDP nhưng trong những năm gần đây vốn nông nghiệp chỉ chiếm 6 -
8% lượng vốn của nền kinh tế.
Cơ cấu lao động theo ngành có những thay đổi quan trọng theo hướng
tiến bộ. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này không chỉ chậm mà còn có dấu hiệu
chững lại kể từ năm 2010, và nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế chủ đạo
cung cấp việc làm cho phần lớn lực lượng lao động có việc làm của nền
kinh tế (từ năm 2010 trở lại đây, lao động nông nghiệp vẫn chiếm 46,9%).
2.3. Cơ cấu giá trị gia tăng và giá trị sản xuất, xuất khẩu và nhập khẩu
theo ngành của nền kinh tế
Cơ cấu giá trị gia tăng và cơ cấu xuất khẩu theo ngành của nền kinh tế đã
có những tín hiệu chuyển dịch tích cực. Tỷ trọng đóng góp vào tổng giá trị gia
tăng, và tổng giá trị xuất khẩu của nhóm ngành nông nghiệp có xu hướng giảm
mạnh; của nhóm ngành công nghiệp có xu hướng tăng dần. Ngành công nghiệp,
đặc biệt là công nghiệp chế biến chế tạo, có đóng góp chủ yếu cho xuất khẩu của
Việt Nam. Tuy nhiên, tình trạng gia tăng chi phí trung gian trong quá trình sản
xuất của các ngành là điểm đáng lưu ý đối với quá trình CNH ở Việt Nam.
Cơ cấu nhập khẩu của nền kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng cường
nhập khẩu tư liệu sản xuất phục vụ cho các hoạt động sản xuất trong nước và
gia công xuất khẩu. Phần lớn nhập khẩu của nền kinh tế phục vụ cho sản xuất
công nghiệp, đặc biệt là sản xuất của khu vực công nghiệp chế biến chế tạo.
2.4. Năng suất lao động của các ngành và nền kinh tế
Khoảng cách lớn về NSLĐ giữa các ngành kinh tế đã dẫn đến sự dịch
chuyển lao động từ ngành có năng suất thấp sang các ngành có năng suất
cao hơn. Sự dịch chuyển này góp phần nâng cao NSLĐ và cải thiện năng
lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, mức NSLĐ thấp và tốc độ tăng
NSLĐ chậm chạp của các ngành và nền kinh tế, đi cùng với quá trình
chuyển dịch chậm chạp của lao động ra khỏi các ngành có năng suất thấp
đã tạo ra một cơ cấu ngành phát triển theo chiều rộng có giá trị gia tăng và
năng lực cạnh tranh thấp, chưa thực sự tạo ra các ngành phát triển theo
chiều sâu có giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh cao.
Trên đây là những kết quả nghiên cứu ban đầu về thực trạng chuyển
dịch cơ cấu ngành kinh tế trong quá trình CNH, HĐH ở Việt Nam. Những
kết luận này sẽ tiếp tục được kiểm chứng sâu hơn bằng các nghiên cứu định
lượng trong chương tiếp theo.