
123
© Học viện Ngân hàng
ISSN 3030 - 4199
Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng
Năm thứ 27(12)- Tháng 11. 2025- Số 284
Ảnh hưởng của tỷ lệ tiền và tương đương tiền nắm
giữ đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp
công nghệ niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam
Ngày nhận: 22/03/2025 Ngày nhận bản sửa: 04/10/2025 Ngày duyệt đăng: 03/11/2025
Tóm tắt: Trong bối cảnh kinh tế nhiều bất định với tác động từ đại dịch
COVID-19, biến động chính sách tiền tệ và xu hướng chuyển đổi số, việc nắm
giữ tiền mặt trở thành yếu tố then chốt trong chiến lược tài chính của doanh
nghiệp. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp công nghệ- vốn có tốc độ tăng
trưởng nhanh, chu kỳ đổi mới ngắn và mức độ rủi ro cao- tỷ lệ tiền và tương
đương tiền nắm giữ hợp lý có vai trò quan trọng trong việc duy trì thanh khoản
và nâng cao hiệu quả tài chính. Nghiên cứu này phân tích tác động của tỷ lệ
The impact of cash and cash equivalents holding ratio on the financial performance of listed
technology firms in Viet Nam
Abstract: In the context of increasing economic uncertainty driven by the COVID-19 pandemic, monetary
policy fluctuations, and the accelerating digital transformation, cash holdings have become a crucial
element in corporate financial strategy. For technology firms characterized by rapid growth, short
innovation cycles, intangible assets, and high levels of risk maintaining an appropriate level of liquidity
plays an even more important role in sustaining performance and firm value. This study examines the
impact of cash holding ratios on financial performance, measured by ROA and ROE, using data from 67
technology companies listed on HOSE and HNX during the period 2019- 2024. A quantitative research
approach was employed, with the Generalized Least Squares (GLS) regression model applied to address
heteroskedasticity and autocorrelation issues in panel data. The results indicate that cash holdings have a
positive and statistically significant effect on financial performance, although the magnitude of the impact
differs between consolidated and separate financial statements. These findings highlight the importance
of cash management policies in optimizing capital efficiency, provide investors with valuable insights for
evaluating corporate financial strategies, and offer implications for regulators in designing financial policies
tailored to the characteristics of the technology sector.
Keywords: Cash holdings, Firm value, Debt to equity ratio, Total assets, Listed technology companies
Doi: 10.59276/JELB.2025.11.2921
Nguyen Thi Thu Thao1, Do Duc Tai2
Email: thaontt@haui.edu.vn1, thaontt9789@gmail.com1, taidd@haui.edu.vn2, taiketoanquocte@gmail.com2
Organizations: University of Labour and Social Affairs, Viet Nam1, School of Economics, Hanoi University of
Industry, Viet Nam2
Nguyễn Thị Thu Thảo1, Đỗ Đức Tài2
Trường Đại học Lao động- Xã hội, Việt Nam1,
Trường Kinh tế- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Việt Nam2
KINH TẾ VÀ NGÂN HÀNG

Ảnh hưởng của tỷ lệ tiền và tương đương tiền nắm giữ đến hiệu quả tài chính
của các doanh nghiệp công nghệ niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam
124
KINH TẾ VÀ NGÂN HÀNG
Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng- Năm thứ 27(12)- Tháng 11. 2025- Số 284
1. Giới thiệu
Trong những năm gần đây, với sự hỗ trợ
từ Chính phủ và chính quyền địa phương,
nhiều doanh nghiệp công nghệ tại Việt
Nam đã chủ động thúc đẩy chuyển đổi số
thông qua hợp tác, đào tạo lãnh đạo và kết
nối với các tập đoàn lớn trong và ngoài
nước. Nhu cầu chuyển đổi số trong nước
và toàn cầu, cùng xu hướng gia công phần
mềm và xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông
tin, đã tạo điều kiện thuận lợi để các doanh
nghiệp công nghệ mở rộng hoạt động và
nâng cao hiệu quả tài chính. Các doanh
nghiệp công nghệ niêm yết là nhóm tiên
phong trong đổi mới, song kết quả tài chính
vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, đặc
biệt về hiệu quả sử dụng vốn. Nắm giữ tiền
mặt giữ vai trò then chốt trong chiến lược
tài chính, giúp duy trì tính linh hoạt và ứng
phó rủi ro, nhưng nếu dư thừa có thể làm
giảm hiệu quả sử dụng vốn và tạo chi phí
cơ hội. Do đó, việc đánh giá tác động của
nắm giữ tiền mặt đến hiệu quả tài chính là
một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu kế
toán- tài chính doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, cũng như ở nhiều quốc gia
khác, các công ty niêm yết và tổ chức có
lợi ích công chúng đều được yêu cầu lập cả
báo cáo tài chính riêng và báo cáo tài chính
hợp nhất theo quy định của Chuẩn mực kế
toán và chế độ báo cáo tài chính hiện hành.
Sự khác biệt trong phương pháp kế toán và
phạm vi phản ánh thông tin giữa hai loại
báo cáo này có thể ảnh hưởng đến cách đo
lường ảnh hưởng của nắm giữ tiền mặt đến
hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Nghiên cứu này tập trung phân tích và đo
lường ảnh hưởng của nắm giữ tiền mặt đến
hiệu quả tài chính của doanh nghiệp công
nghệ niêm yết, đồng thời so sánh sự khác
biệt giữa báo cáo tài chính riêng và báo cáo
tài chính hợp nhất. Trong nghiên cứu này,
hiệu quả tài chính của doanh nghiệp được
phản ánh thông qua các chỉ tiêu kế toán
như ROA và ROE (Nguyễn Phúc Hiền &
Ngô Thị Thuý Huyền, 2023). Mặc dù ROA
và ROE phản ánh khả năng sinh lợi từ tài
sản và vốn chủ sở hữu, hai chỉ số này chưa
thể hiện đầy đủ hiệu quả tài chính theo góc
nhìn thị trường như Tobin’s Q hay giá trị
doanh nghiệp (Fama & French, 1998). Tuy
nhiên, trong phạm vi nghiên cứu, ROA
và ROE vẫn được sử dụng như các biến
đại diện trực tiếp để đo lường hiệu quả tài
chính kế toán của doanh nghiệp công nghệ
niêm yết tại Việt Nam. Nói cách khác,
chúng không chỉ đóng vai trò tham chiếu
mà là những chỉ tiêu cốt lõi trong việc phân
tích mối quan hệ giữa tỷ lệ tiền và tương
tiền mặt đến hiệu quả tài chính của 67 doanh nghiệp công nghệ niêm yết trên
HOSE và HNX giai đoạn 2019- 2024, với thước đo hiệu quả tài chính là ROA
và ROE. Phương pháp định lượng được áp dụng, trong đó mô hình hồi quy GLS
được sử dụng để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan
trong dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy tỷ lệ tiền mặt có tác động tích cực và có
ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính, song mức độ ảnh hưởng có sự khác
biệt giữa báo cáo tài chính hợp nhất và riêng lẻ. Kết quả này gợi mở các hàm
ý quản trị về chính sách nắm giữ tiền mặt nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng
vốn và hỗ trợ quyết định của nhà đầu tư.
Từ khóa: Nắm giữ tiền mặt, Hiệu quả tài chính, Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu,
Tổng tài sản, Doanh nghiệp công nghệ niêm yết

NGUYỄN THỊ THU THẢO - ĐỖ ĐỨC TÀI
125
Năm thứ 27(12)- Tháng 11. 2025- Số 284- Tạp chí Kinh tế - Luật & Ngân hàng
đương tiền nắm giữ với hiệu quả hoạt động
tài chính (Chen và cộng sự, 2012). Việc
không sử dụng các chỉ tiêu thị trường như
Tobin’s Q hoặc EV xuất phát từ hạn chế
về dữ liệu niêm yết, đặc thù ngành công
nghệ Việt Nam còn ít doanh nghiệp có giá
trị vốn hóa lớn và thông tin thị trường chưa
đầy đủ, do đó ROA và ROE được lựa chọn
để đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy trong
bối cảnh nghiên cứu.
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu báo cáo
tài chính của các doanh nghiệp công nghệ
niêm yết (67 doanh nghiệp) tại Việt Nam
giai đoạn 2019- 2024 và áp dụng phương
pháp hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm
định tác động của tỷ lệ tiền và tương đương
tiền nắm giữ đến hiệu quả tài chính, được
đo lường qua ROA và ROE. Kết quả nghiên
cứu kỳ vọng sẽ cung cấp góc nhìn thực tiễn
cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan
quản lý trong việc đánh giá và ra quyết định
tài chính phù hợp với chiến lược phát triển
của ngành công nghệ. Theo đó, cấu trúc bài
viết được chia thành các phần chính sau:
mục 2 sẽ khái quát cơ sở lý thuyết; mục 3
trình bày phương pháp nghiên cứu; mục 4
đánh giá và đo lường kết quả nghiên cứu và
kết luận ở mục 5 với một số khuyến nghị.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Khái niệm và đo lường các biến
nghiên cứu
Nắm giữ tiền mặt (Cash Holdings) được
hiểu là lượng tiền mặt và các khoản tương
đương tiền mà doanh nghiệp duy trì trong
bảng cân đối kế toán để phục vụ các mục
đích như thanh toán, đầu tư hoặc dự phòng
rủi ro tài chính (Opler và cộng sự, 1999).
Doanh nghiệp có thể giữ tiền mặt vì ba lý
do chính: (i) động cơ giao dịch nhằm đảm
bảo thanh toán các chi phí hoạt động thường
xuyên; (ii) động cơ phòng ngừa để đối phó
với các biến động không lường trước được;
và (iii) động cơ đại diện khi các nhà quản
lý muốn duy trì quyền kiểm soát dòng tiền
mà không cần thông qua nhà đầu tư hoặc
chủ nợ (Jensen, 1986).
Trong nghiên cứu này, nắm giữ tiền mặt
được đo lường thông qua tỷ lệ tiền mặt và
các khoản tương đương tiền trên tổng tài
sản (CL)- một phương pháp được nhiều
nghiên cứu quốc tế sử dụng (Chen và cộng
sự, 2012; Bates và cộng sự, 2009).
Hiệu quả tài chính (Financial Performance)
là khái niệm phản ánh khả năng sinh lợi
và mức độ sử dụng nguồn lực của doanh
nghiệp trong quá trình hoạt động, đồng thời
là chỉ báo quan trọng về sức mạnh cạnh
tranh và sự phát triển bền vững. Theo lý
thuyết tài chính doanh nghiệp, hiệu quả tài
chính thường được đo lường thông qua các
chỉ tiêu như tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài
sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn
chủ sở hữu (ROE). Trong nghiên cứu này,
hiệu quả hoạt động tài chính được đo lường
bằng ROA và ROE, phù hợp với bối cảnh
dữ liệu tại Việt Nam và được hỗ trợ bởi các
nghiên cứu trước (Fama & French, 1998;
Harford, 1999).
2.2. Cơ sở lý thuyết và mối quan hệ giữa
các biến
Theo Myers (1984), Fama và French
(1998), các quyết định tài chính của doanh
nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả
tài chính của doanh nghiệp mà còn có thể
quyết định sự thành công hay thất bại của
doanh nghiệp. Một trong những yếu tố quan
trọng trong các quyết định tài chính này là
lượng tiền mặt mà doanh nghiệp nắm giữ.
Khi chi phí giao dịch, chi phí phát hành,
và thuế thu nhập cao, doanh nghiệp có xu
hướng sử dụng nguồn vốn nội bộ thay vì
phát hành cổ phần mới. Tuy nhiên, việc giữ
tiền mặt quá mức có thể dẫn đến sự lãng

Ảnh hưởng của tỷ lệ tiền và tương đương tiền nắm giữ đến hiệu quả tài chính
của các doanh nghiệp công nghệ niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam
126
KINH TẾ VÀ NGÂN HÀNG
Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng- Năm thứ 27(12)- Tháng 11. 2025- Số 284
phí tài chính, khi doanh nghiệp thiếu kiểm
soát trong các quyết định đầu tư.
Các nghiên cứu của Myers và Majluf
(1984) trong “Lý thuyết thứ bậc tài trợ” đã
chỉ ra rằng, khi doanh nghiệp gặp khó khăn
trong việc huy động vốn, việc giữ tiền mặt
có thể giúp doanh nghiệp duy trì các cơ hội
đầu tư. Mặc dù lý thuyết này đã nhấn mạnh
vai trò quan trọng của tiền mặt trong việc
duy trì cơ hội đầu tư khi doanh nghiệp gặp
khó khăn huy động vốn, tuy nhiên, chưa có
nhiều nghiên cứu đi sâu phân tích cụ thể
cơ chế quản trị nội bộ ảnh hưởng thế nào
đến việc sử dụng tiền mặt trong thực tiễn,
đặc biệt là ở các doanh nghiệp có năng lực
quản trị yếu kém. Điều này tạo ra nguy cơ
doanh nghiệp lạm dụng nguồn tiền mặt cho
các dự án kém hiệu quả, làm giảm giá trị và
sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy,
cần có thêm các nghiên cứu nhằm làm rõ
mối quan hệ giữa chất lượng quản trị và
hiệu quả sử dụng tiền mặt, đặc biệt trong
bối cảnh các thị trường mới nổi hoặc các
ngành đặc thù, nơi cơ chế quản trị chưa
hoàn thiện và dễ phát sinh chi phí đại diện.
Theo Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen &
Meckling, 1976), sự tách biệt quyền sở hữu
và quyền quản lý trong doanh nghiệp dẫn
đến mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và nhà
quản lý. Khi doanh nghiệp nắm giữ lượng
tiền mặt lớn, nhà quản lý có thể bị cám dỗ
sử dụng nguồn lực này cho các dự án kém
hiệu quả hoặc vì lợi ích cá nhân, thay vì tập
trung tối ưu hóa hoạt động. Điều này làm
phát sinh chi phí đại diện và có thể làm suy
giảm hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Ngược lại, trong trường hợp doanh nghiệp
có hệ thống quản trị minh bạch và cơ chế
giám sát hiệu quả, tiền mặt lại có thể trở
thành công cụ giúp gia tăng tính linh hoạt,
hỗ trợ đầu tư kịp thời và nâng cao giá trị
doanh nghiệp (Opler và cộng sự, 1999;
Faulkender & Wang, 2006).
Thêm vào đó, Lý thuyết đánh đổi cho
rằng doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi
ích và chi phí của việc nắm giữ tiền mặt
(Fama & French, 2002). Lợi ích bao gồm
tăng thanh khoản, giảm rủi ro tài chính và
linh hoạt đầu tư; trong khi chi phí là cơ
hội sinh lời thấp và nguy cơ sử dụng vốn
kém hiệu quả. Tuy nhiên, việc xác định
mức tiền mặt tối ưu trong từng điều kiện
kinh doanh cụ thể vẫn chưa được làm rõ.
Sự khác biệt về ngành nghề, quy mô, cùng
biến động kinh tế và chính sách tài chính
có thể ảnh hưởng mạnh đến quyết định giữ
tiền mặt. Hơn nữa, tác động của các yếu tố
môi trường bên ngoài đối với sự cân bằng
lợi ích- chi phí trong nắm giữ tiền mặt còn
ít được nghiên cứu tại các nền kinh tế mới
nổi, trong đó có Việt Nam. Đây là khoảng
trống nghiên cứu cần tiếp tục khai thác để
làm rõ cơ chế ảnh hưởng của các yếu tố
này đến chính sách tiền mặt và hiệu quả tài
chính doanh nghiệp.
Nghiên cứu của Duchin và cộng sự (2010)
nhấn mạnh vai trò của tiền mặt trong việc
bảo vệ doanh nghiệp trước cú sốc tài chính
và giảm thiểu rủi ro phá sản. Doanh nghiệp
nắm giữ nhiều tiền mặt thường có khả năng
duy trì hoạt động ổn định hơn trong giai
đoạn khó khăn, đồng thời dễ dàng tận dụng
cơ hội đầu tư mà không phụ thuộc nhiều
vào vốn bên ngoài, qua đó cải thiện hiệu
quả đầu tư và năng lực cạnh tranh. Tuy
nhiên, việc giữ quá nhiều tiền mặt có thể
làm giảm hiệu quả sử dụng vốn do lợi suất
thấp, và trong điều kiện quản trị yếu kém,
lượng tiền này dễ bị sử dụng lãng phí cho
các dự án kém hiệu quả hoặc chi phí đại
diện, từ đó làm suy giảm hiệu quả tài chính
dài hạn.
Theo Harford (1999), doanh nghiệp nắm
giữ quá nhiều tiền mặt mà không có kế
hoạch đầu tư cụ thể dễ dẫn đến tình trạng
lãng phí nguồn lực, làm giảm hiệu quả hoạt
động tài chính. Do đó, lý thuyết này cho
rằng có một mức nắm giữ tiền mặt tối ưu,

NGUYỄN THỊ THU THẢO - ĐỖ ĐỨC TÀI
127
Năm thứ 27(12)- Tháng 11. 2025- Số 284- Tạp chí Kinh tế - Luật & Ngân hàng
tại đó hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
đạt mức phù hợp. Ngoài ra, các nghiên cứu
của Harford (1999), Faulkender (2006),
Martínez-Sola và cộng sự (2013) cũng
khẳng định rằng, việc tích lũy tiền mặt quá
mức có thể gây ra các vấn đề về chi phí đại
diện và cơ hội đầu tư, ảnh hưởng đến cấu
trúc tài chính và giá trị của doanh nghiệp.
Các nghiên cứu quốc tế đã khẳng định vai
trò then chốt của tiền mặt đối với doanh
nghiệp. Almeida và cộng sự (2004) cho
rằng doanh nghiệp khó tiếp cận vốn bên
ngoài thường nắm giữ nhiều tiền để bảo
đảm cơ hội đầu tư. Dittmar và cộng sự
(2003) nhấn mạnh vai trò giảm chi phí
phát hành và rủi ro tài chính, từ đó nâng
giá trị doanh nghiệp. Opler và cộng sự
(1999); Pinkowitz và cộng sự (2006) đều
chỉ ra tiền mặt như “tấm đệm” giúp doanh
nghiệp duy trì hiệu quả hoạt động và vượt
qua giai đoạn khó khăn. Harford và cộng
sự (2014) khẳng định tiền mặt hỗ trợ tận
dụng cơ hội đầu tư. Ngoài ra, Diaw (2021)
nghiên cứu tại các nước mới nổi cho thấy
doanh nghiệp có tính thanh khoản cao, quy
mô lớn, chi tiêu vốn, R&D và đòn bẩy thấp
thường nắm giữ nhiều tiền mặt hơn.
Ngoài ra, có mối quan hệ nghịch đảo giữa
các cơ hội tăng trưởng và lượng tiền mặt
nắm giữ. Chang và Yang (2022) xem xét
vai trò của việc nắm giữ tiền mặt trong các
cuộc khủng hoảng. Các tác giả kết luận,
nếu một công ty có lượng tiền mặt nắm giữ
cao hơn, hiệu suất hoạt động của công ty
phục hồi nhanh hơn sau cuộc khủng hoảng
tài chính; lượng tiền mặt nắm giữ cao hơn
làm tăng chi tiêu vốn và chi tiêu R&D, giúp
cải thiện hiệu suất của công ty nhanh hơn
sau cuộc khủng hoảng tài chính. Do đó,
các công ty nên thận trọng dự trữ tiền mặt
nắm giữ trong tài khoản của mình để bảo
vệ trước các trường hợp khẩn cấp bất ngờ.
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã làm
rõ mối quan hệ giữa nắm giữ tiền mặt và
hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Đặng
Thị Ngọc Oanh (2014) khẳng định lượng
tiền mặt ảnh hưởng đáng kể đến giá trị
doanh nghiệp qua các chỉ tiêu ROA, ROE.
Almeida và cộng sự (2004) cho thấy doanh
nghiệp khó tiếp cận vốn bên ngoài thường
có xu hướng nắm giữ tiền mặt lớn hơn,
qua đó giúp doanh nghiệp chủ động trong
chiến lược đầu tư, đặc biệt ở các ngành có
mức độ biến động cao, trong khi Nguyen
và Nguyen (2021) tập trung vào vai trò
cân bằng rủi ro và cơ hội đầu tư của doanh
nghiệp nhỏ và vừa. Nguyễn Thanh Hồng
Ân và Hoàng Mai Phương (2020) bổ sung
rằng tiền mặt giúp duy trì thanh khoản, tận
dụng cơ hội bất ngờ, nhưng cảnh báo tích
lũy vượt mức tối ưu có thể làm gia tăng chi
phí đại diện, giảm hiệu quả sử dụng vốn,
đặc biệt trong doanh nghiệp có quản trị yếu.
Pham và công sự (2018) nhận thấy rằng,
trong các doanh nghiệp công nghệ niêm
yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam,
mối quan hệ giữa nắm giữ tiền mặt và hiệu
quả tài chính phụ thuộc vào các yếu tố như
quy mô doanh nghiệp và khả năng tiếp cận
nguồn vốn bên ngoài. Các doanh nghiệp
có quy mô lớn thường tích lũy nhiều tiền
mặt nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính, từ đó
cải thiện khả năng sinh lợi được phản ánh
qua các chỉ tiêu ROA và ROE. Ngược lại,
đối với các doanh nghiệp nhỏ, việc quản
lý tiền mặt thường khó khăn hơn do hạn
chế về quy mô và kênh huy động vốn. Khi
tích lũy quá nhiều tiền mặt nhưng không
sử dụng hiệu quả, các doanh nghiệp này dễ
chịu tác động tiêu cực từ chi phí cơ hội và
rủi ro quản trị, làm suy giảm khả năng sinh
lợi trên tổng tài sản (ROA) và trên vốn chủ
sở hữu (ROE). Điều này cho thấy, việc xác
định mức nắm giữ tiền mặt phù hợp theo
đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp là
yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả
tài chính.
Tran (2024), nghiên cứu mối quan hệ giữa

