Giới thiệu tài liệu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phức tạp ngày càng tăng của các giao dịch quốc tế, vai trò của các chứng từ trong thương mại quốc tế (TMQT) trở nên vô cùng thiết yếu. Những chứng từ này không chỉ là công cụ pháp lý quan trọng mà còn là nền tảng cho việc thanh toán, vận chuyển và thông quan hàng hóa. Chương này nhằm mục đích cung cấp một cái nhìn tổng quan về các loại chứng từ chủ yếu, đặc biệt là hóa đơn thương mại và vận đơn đường biển, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập và kiểm tra chính xác các giấy tờ này để đảm bảo hiệu quả và tuân thủ trong hoạt động thương mại.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên ngành kinh tế quốc tế, thương mại, logistics; các nhà xuất nhập khẩu; nhân viên ngân hàng và các chuyên gia trong lĩnh vực vận tải biển và chuỗi cung ứng.
Nội dung tóm tắt
Chương này trình bày chi tiết về các loại chứng từ thiết yếu trong thương mại quốc tế (TMQT), tập trung vào chứng từ hàng hóa và chứng từ vận tải. Đầu tiên, chương giới thiệu hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) như một chứng từ cơ bản cho thanh toán, nêu rõ bản chất là yêu cầu thanh toán từ người bán, mục đích sử dụng cho việc thanh toán ngân hàng, tính phí bảo hiểm và thuế, cùng với các nội dung cần thiết như chủ thể hợp đồng, đặc điểm hàng hóa, giá cả và phương thức thanh toán. Các loại hóa đơn khác nhau như hóa đơn tạm tính, chính thức, chi tiết và chiếu lệ cũng được phân tích, kèm theo những lưu ý quan trọng khi lập và kiểm tra để tránh sai sót. Tiếp theo, phiếu đóng gói (Packing List) được giải thích là chứng từ liệt kê chi tiết các mặt hàng và cách thức đóng gói, có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hàng hóa và vận chuyển. Chương cũng cung cấp các lưu ý khi lập và kiểm tra phiếu đóng gói, bao gồm mô tả đầy đủ hàng hóa và các thông tin liên quan. Phần cuối cùng tập trung vào chứng từ vận tải, bao gồm vận chuyển bằng đường biển với trọng tâm là vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L). Vận đơn đường biển được định nghĩa là chứng từ do người chuyên chở cấp, xác nhận việc tiếp nhận hàng hóa để vận chuyển, và có ba chức năng cơ bản: biên lai, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa. Chương đi sâu vào phân loại B/L dựa trên ghi chú về hàng hóa (hoàn hảo, không hoàn hảo), thời điểm cấp (đã xếp hàng, nhận hàng để xếp), sự chuyển tải (đi thẳng, suốt, địa hạt), người nhận hàng (đích danh, theo lệnh, vô danh) và các loại khác như vận đơn theo hợp đồng thuê tàu hoặc vận đơn rút gọn. Việc nắm vững các loại chứng từ này là then chốt để đảm bảo các giao dịch xuất nhập khẩu diễn ra suôn sẻ, hợp pháp và hiệu quả.