
4
4
(ti p)ế
(ti p)ế
Đ nh nghĩa 4ị
Đ nh nghĩa 4ị (Sun Microsystems): DL là s m r ng ự ở ộ
(Sun Microsystems): DL là s m r ng ự ở ộ
đi n t v các ch c năng đi n hình NSD th c hi n và ệ ử ề ứ ể ự ệ
đi n t v các ch c năng đi n hình NSD th c hi n và ệ ử ề ứ ể ự ệ
các tài nguyên NSD truy c p trong th vi n truy n ậ ư ệ ề
các tài nguyên NSD truy c p trong th vi n truy n ậ ư ệ ề
th ng. ố
th ng. ố
Đ nh nghĩa 5ị
Đ nh nghĩa 5ị (Witten I.H., Bainbridge D.): DL là các kho
(Witten I.H., Bainbridge D.): DL là các kho
đ i t ng s , bao g m văn b n, video và audio cùng v i ố ượ ố ồ ả ớ
đ i t ng s , bao g m văn b n, video và audio cùng v i ố ượ ố ồ ả ớ
các ph ng pháp truy c p và tìm ki m, l a ch n, t ươ ậ ế ự ọ ổ
các ph ng pháp truy c p và tìm ki m, l a ch n, t ươ ậ ế ự ọ ổ
ch c và b o trì.ứ ả
ch c và b o trì.ứ ả
Đ nh nghĩa 6ị
Đ nh nghĩa 6ị (Liên đoàn Th vi n s - The Digital ư ệ ố
(Liên đoàn Th vi n s - The Digital ư ệ ố
Library Federation): Th vi n s là nh ng t ch c ư ệ ố ữ ổ ứ
Library Federation): Th vi n s là nh ng t ch c ư ệ ố ữ ổ ứ
cung c p các ngu n l c g m c cán b chuyên môn đ ấ ồ ự ồ ả ộ ể
cung c p các ngu n l c g m c cán b chuyên môn đ ấ ồ ự ồ ả ộ ể
l a ch n, xây d ng, truy c p tri th c, gi i thích, phân ự ọ ự ậ ứ ả
l a ch n, xây d ng, truy c p tri th c, gi i thích, phân ự ọ ự ậ ứ ả
phát, b o t n tính toàn v n và đ m b o tính b n v ng ả ồ ẹ ả ả ề ữ
phát, b o t n tính toàn v n và đ m b o tính b n v ng ả ồ ẹ ả ả ề ữ
v t th i gian c a các kho tài li u s , do đó chúng luôn ượ ờ ủ ệ ố
v t th i gian c a các kho tài li u s , do đó chúng luôn ượ ờ ủ ệ ố
s n sàng đáp ng nhu c u s d ng c a m t c ng đ ng ẵ ứ ầ ử ụ ủ ộ ộ ồ
s n sàng đáp ng nhu c u s d ng c a m t c ng đ ng ẵ ứ ầ ử ụ ủ ộ ộ ồ
c th ho c c a m t nhóm c ng đ ng.ụ ể ặ ủ ộ ộ ồ
c th ho c c a m t nhóm c ng đ ng.ụ ể ặ ủ ộ ộ ồ
Tóm l i, th vi n s là m t kho thông tin s kh ng l ạ ư ệ ố ộ ố ổ ồ
Tóm l i, th vi n s là m t kho thông tin s kh ng l ạ ư ệ ố ộ ố ổ ồ
có t ch c v i các d ch v liên k t qua m ng. ổ ứ ớ ị ụ ế ạ
có t ch c v i các d ch v liên k t qua m ng. ổ ứ ớ ị ụ ế ạ