
1
VĂN HÓA HỌC ĐẠI CƯƠNG
Nội dung 1: Ngành văn hóa học trên thế giới đã ra đời trong bối cảnh lịch sử nào?
Những người đầu tiên có công mở đường cho nghiên cứu khoa học về văn hóa và có công
thực sự sáng lập ra Văn hóa học với tư cách là một ngành khoa học độc lập là ai? Công
trình nghiên cứu có ý nghĩa nhất của họ là gì?
1/ Bối cảnh lịch sử ra đời của ngành Văn hóa học trên thế giới
Ngành Văn hóa học trên thế giới ra đời vào nửa sau thế kỷ XIX, trong bối cảnh lịch sử –
xã hội có nhiều biến đổi sâu sắc. Trước hết, đây là thời kỳ chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ,
kéo theo quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và mở rộng giao lưu giữa các quốc gia, dân tộc.
Sự tiếp xúc ngày càng gia tăng giữa các nền văn hóa khác nhau đã đặt ra nhu cầu nhận thức, so
sánh và lý giải sự đa dạng văn hóa của nhân loại.
Bên cạnh đó, khoa học tự nhiên và khoa học xã hội phát triển nhanh chóng, đặc biệt là
các ngành như triết học, sử học, nhân học, xã hội học, dân tộc học. Những thành tựu khoa học
mới yêu cầu phải tiếp cận văn hóa một cách khách quan, hệ thống và khoa học, thay cho những
cách nhìn phiến diện, cảm tính trước đó.
Ngoài ra, quá trình mở rộng thuộc địa của các nước phương Tây cũng khiến các học giả
tiếp xúc trực tiếp với nhiều nền văn hóa ngoài châu Âu. Điều này buộc họ phải trả lời câu hỏi:
Văn hóa là gì? Vì sao các nền văn hóa lại khác nhau? Có quy luật nào chi phối sự phát triển của
văn hóa hay không? Từ đó, nhu cầu xây dựng một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về văn
hóa trở nên cấp thiết.
2/ Những người đầu tiên có công mở đường cho nghiên cứu khoa học về văn hóa
Trong giai đoạn đầu, nhiều học giả phương Tây đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu văn
hóa theo hướng khoa học. Tiêu biểu có thể kể đến:
+ Giambattista Vico (1668 – 1744, người Ý): Ông cho rằng lịch sử và văn hóa là sản
phẩm do con người tạo ra và cần được nghiên cứu bằng những phương pháp khoa học xã hội.
+ Johann G. Herder (1744 – 1803, người Đức): Ông nhấn mạnh vai trò của văn hóa dân
tộc, coi mỗi dân tộc đều có bản sắc và hệ giá trị văn hóa riêng.
+ Auguste Comte (1798 – 1857, người Pháp): Với vai trò là người sáng lập xã hội học,
ông đã góp phần xây dựng phương pháp khoa học để nghiên cứu các hiện tượng xã hội, trong
đó có văn hóa.
=> Những vị học giả này tuy chưa xây dựng được Văn hóa học như một ngành khoa học
độc lập, nhưng họ đã mở đường về mặt tư tưởng và phương pháp cho nghiên cứu khoa học về
văn hóa.
3/ Người thực sự sáng lập Văn hóa học với tư cách là một ngành khoa học độc lập
Người được thừa nhận rộng rãi là người sáng lập Văn hóa học với tư cách là một ngành
khoa học độc lập là Edward Burnett Tylor (1832–1917), nhà nhân học người Anh.
Năm 1871, Tylor công bố công trình nổi tiếng “Primitive Culture” (Văn hóa nguyên
thủy). Trong tác phẩm này, ông đã đưa ra định nghĩa khoa học đầu tiên và có hệ thống về văn
hóa: “Văn hóa hay văn minh, theo nghĩa rộng về mặt dân tộc học, là một chỉnh thể phức hợp

2
bao gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và bất cứ năng lực hay
thói quen nào khác mà con người đạt được với tư cách là thành viên của xã hội”.
Định nghĩa này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì:
+ Xác định văn hóa là một chỉnh thể tổng hợp, không phải tập hợp rời rạc các yếu tố.
+ Khẳng định rằng văn hóa là sản phẩm xã hội, gắn với con người với tư cách là thành
viên xã hội.
+ Mở ra hướng tiếp cận khoa học, khách quan và so sánh trong nghiên cứu văn hóa.
Chính vì vậy, E.B. Tylor được xem là người đặt nền móng khoa học đầu tiên cho Văn
hóa học hiện đại.
4/ Ý nghĩa của sự ra đời ngành Văn hóa học
Sự ra đời của Văn hóa học đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong nhận thức của
nhân loại về văn hóa. Từ chỗ văn hóa chỉ được xem là lĩnh vực của triết học, đạo đức hay nghệ
thuật, nay văn hóa trở thành đối tượng nghiên cứu của một ngành khoa học độc lập, có đối
tượng, phương pháp và hệ thống khái niệm riêng.
Điều này tạo điều kiện cho việc nghiên cứu văn hóa một cách toàn diện, góp phần thúc
đẩy giao lưu, đối thoại và hiểu biết giữa các nền văn hóa, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học
cho việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa trong đời sống xã hội.
5/ Kết luận
Tóm lại, Văn hóa học ra đời trong bối cảnh biến đổi sâu sắc của xã hội thế giới nửa sau
thế kỷ XIX, gắn liền với sự phát triển của khoa học và giao lưu văn hóa. Nhiều học giả đã mở
đường cho nghiên cứu văn hóa, trong đó E.B. Tylor với công trình “Văn hóa nguyên thủy”
được thừa nhận là người sáng lập Văn hóa học như một ngành khoa học độc lập. Sự ra đời của
ngành này có ý nghĩa to lớn đối với nghiên cứu khoa học và thực tiễn xã hội.
Nội dung 2: Trong lịch sử tư tưởng phương Đông, khái niệm văn hóa được hiểu khái
lược như thế nào? Hiện nay, ở Việt Nam có những khái niệm/thuật ngữ nào tương đồng
với khái niệm/thuật ngữ văn hóa? Khái niệm/thuật ngữ đó được hiểu như thế nào?
1/ Khái lược cách hiểu khái niệm văn hóa trong lịch sử tư tưởng phương Đông
Trong lịch sử tư tưởng phương Đông, khái niệm văn hóa không được hình thành sớm như
một thuật ngữ khoa học độc lập, mà thường tồn tại dưới dạng những quan niệm rải rác gắn với
đạo đức, lễ nghi, giáo hóa và cách trị nước. Văn hóa phương Đông chủ yếu được hiểu trong
mối quan hệ với con người, xã hội và trật tự đạo đức, nhấn mạnh vai trò giáo hóa và tu dưỡng
con người.
+ Ở Ấn Độ: Ngay từ thời cổ đại người Ấn Độ cổ đã quan tâm đến sự tồn tại của văn hóa
và lý giải về nó. Trong cuốn kinh Vêda (có 4 bộ kinh) có từ Dokhacma - chỉ tất cả những gì
tiêu biểu của con người. Các nhà nghiên cứu văn hóa cho rằng nghĩa của từ này gần giống với
từ văn hóa hiện nay. Các thời kì sau, từ Dokhacma được thay thế bằng từ Đạo. Đến thế kỷ XIX,
thực dân Anh xâm lược Ấn Độ và từ “Culture” được du nhập vào nước này.
=> Ấn Độ đã nhận biết sự tồn tại của văn hóa từ rất sớm và đã tìm cách giải thích nó bằng
những từ khác nhau.
+ Ở Trung Hoa cổ đại: văn hóa gắn liền với tư tưởng Nho giáo. Khổng Tử dùng khái

3
niệm “văn” để chỉ lễ nhạc, giáo hóa, học vấn, đạo đức, đối lập với “võ”. Theo Nho giáo, văn
hóa là phương tiện giáo hóa con người, xây dựng trật tự xã hội hài hòa, ổn định dựa trên các
chuẩn mực đạo đức như nhân, lễ, nghĩa, trí, tín.
Trong tư tưởng Phật giáo phương Đông, văn hóa được hiểu gắn với quá trình tu dưỡng
tâm – trí – đạo đức, hướng con người tới cái thiện, giải thoát khỏi khổ đau. Văn hóa không chỉ
là tri thức bên ngoài mà còn là sự hoàn thiện đời sống tinh thần và nhân cách.
Nhìn chung, trong lịch sử tư tưởng phương Đông, văn hóa thường được hiểu theo nghĩa
thiên về tinh thần và đạo đức, coi trọng giáo hóa con người, tu dưỡng nhân cách và xây dựng
trật tự xã hội hài hòa hơn là nhấn mạnh mặt vật chất hay kỹ thuật.
2/ Khái niệm “văn hóa” trong cách hiểu truyền thống phương Đông
Khái niệm “văn hóa” trong tiếng Hán được cấu tạo từ hai yếu tố:
+ “Văn”: chỉ cái đẹp, cái tinh tế, học vấn, lễ nghi, chữ nghĩa.
+ “Hóa”: chỉ quá trình biến đổi, giáo hóa, làm cho con người trở nên tốt đẹp hơn.
Theo cách hiểu này, văn hóa là quá trình dùng cái “văn” để cảm hóa, giáo dục con người,
làm cho con người trở nên có đạo đức, có tri thức và sống đúng chuẩn mực xã hội. Đây là nét
đặc trưng nổi bật của quan niệm văn hóa phương Đông.
3/ Những khái niệm/thuật ngữ tương đồng với “văn hóa” ở Việt Nam
Trong lịch sử và hiện nay ở Việt Nam tồn tại nhiều khái niệm/thuật ngữ tương đồng với
khái niệm “văn hóa”, phản ánh cách nhìn nhận truyền thống và hiện đại về văn hóa.
+ Thứ nhất, khái niệm “văn hiến”: “Văn hiến” dùng để chỉ truyền thống văn hóa lâu đời,
có chiều sâu lịch sử, gắn với đạo lý, học vấn và lễ nghi. Nói “Việt Nam là quốc gia văn hiến”
là nhấn mạnh truyền thống văn hóa, đạo đức, trí tuệ và lịch sử lâu dài của dân tộc.
+ Thứ hai, khái niệm “văn vật”: “Văn vật” dùng để chỉ những di sản văn hóa vật chất và
tinh thần tiêu biểu, như danh nhân, di tích, cổ vật, lễ hội. Thuật ngữ này nhấn mạnh giá trị văn
hóa kết tinh trong con người và sản phẩm văn hóa.
+ Thứ ba, khái niệm “văn minh”: “Văn minh” thường được dùng để chỉ trình độ phát
triển cao của xã hội, đặc biệt là về khoa học – kỹ thuật, tổ chức xã hội và đời sống vật chất. So
với “văn hóa”, thuật ngữ “văn minh” thiên về trạng thái và mức độ phát triển, còn “văn hóa”
thiên về hệ giá trị và bản sắc.
+ Thứ tư, khái niệm “nếp sống”, “lối sống”: Đây là những thuật ngữ gần gũi với khái
niệm văn hóa trong đời sống hằng ngày, dùng để chỉ cách suy nghĩ, cách ứng xử, thói quen sinh
hoạt của cá nhân và cộng đồng. Nếp sống văn minh, lối sống lành mạnh chính là biểu hiện cụ
thể của văn hóa trong thực tiễn.
4/ Nhận xét chung
Có thể thấy rằng, trong lịch sử tư tưởng phương Đông, văn hóa chủ yếu được hiểu như
một quá trình giáo hóa, tu dưỡng con người, nhấn mạnh mặt tinh thần, đạo đức và trật tự xã hội.
Ở Việt Nam, các khái niệm như văn hiến, văn vật, văn minh, nếp sống đều phản ánh những
khía cạnh khác nhau của văn hóa, góp phần làm phong phú cách hiểu về văn hóa trong truyền
thống và hiện đại.
Nội dung 3: Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, khái niệm văn hóa được hiểu khái

4
lược như thế nào? Tại sao người phương Tây lại dùng từ “culture”/“cultura” (nghĩa gốc
là vun xới, vun trồng) để chỉ thuật ngữ “văn hóa”?
1/ Khái lược quá trình hình thành và phát triển khái niệm văn hóa trong lịch sử tư
tưởng phương Tây:
Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, khái niệm văn hóa không xuất hiện ngay từ đầu với
nội hàm rộng như ngày nay mà trải qua một quá trình hình thành, phát triển lâu dài, gắn liền
với sự vận động của lịch sử xã hội, khoa học và triết học.
Ở thời cổ đại Hy Lạp – La Mã, khái niệm văn hóa chưa được hiểu như một chỉnh thể bao
quát đời sống vật chất và tinh thần. Người Hy Lạp cổ đại thường gắn các biểu hiện văn hóa với
giáo dục, tri thức, đạo đức và nghệ thuật, thể hiện lý tưởng về con người hoàn thiện
(kalokagathia). Người La Mã tiếp thu tư tưởng này và sử dụng thuật ngữ cultura animi để chỉ
sự “trồng trọt” hay “trau dồi tâm hồn” con người thông qua giáo dục và rèn luyện đạo đức.
Đến thời Trung đại, văn hóa ở phương Tây chủ yếu được hiểu trong mối quan hệ với tôn
giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Văn hóa gắn với đời sống tinh thần, đức tin và các giá trị đạo đức
tôn giáo, còn các hoạt động sản xuất vật chất ít được xem là lĩnh vực biểu hiện văn hóa.
Sang thời kỳ Phục hưng và Khai sáng, cùng với sự trỗi dậy của chủ nghĩa nhân văn và
khoa học lý tính, khái niệm văn hóa dần được mở rộng. Văn hóa không chỉ là sự tu dưỡng cá
nhân mà còn bao hàm trình độ phát triển của trí tuệ, khoa học, nghệ thuật và xã hội loài người.
Các tư tưởng tiến bộ nhấn mạnh vai trò của con người với tư cách là chủ thể sáng tạo lịch sử và
văn hóa.
Từ thế kỷ XIX trở đi, đặc biệt trong các ngành nhân học, xã hội học và văn hóa học, khái
niệm văn hóa được hiểu theo nghĩa rộng và khoa học hơn. Văn hóa được xem là tổng thể những
giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử, bao gồm cả lối sống, phong
tục, tín ngưỡng, tri thức, nghệ thuật, luật pháp, đạo đức… Cách hiểu này đặt nền tảng cho sự ra
đời của Văn hóa học như một ngành khoa học độc lập ở phương Tây.
2/ Ý nghĩa và nguyên nhân người phương Tây dùng từ “culture”/“cultura” để chỉ
văn hóa:
Thuật ngữ “culture” trong tiếng Anh, “culture” trong tiếng Pháp hay “cultura” trong tiếng
La-tinh đều có chung nghĩa gốc là “vun xới, vun trồng, canh tác”. Ban đầu, thuật ngữ này được
sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, dùng để chỉ quá trình con người tác động có ý thức vào tự
nhiên nhằm biến đổi đất đai, cây trồng theo mục đích của mình.
Về sau, người phương Tây đã chuyển nghĩa thuật ngữ này từ lĩnh vực tự nhiên sang lĩnh
vực xã hội và tinh thần. Từ việc “vun trồng đất đai”, “cultura” được hiểu là “vun trồng con
người”, tức là quá trình giáo dục, rèn luyện, tu dưỡng trí tuệ, đạo đức và nhân cách. Theo cách
hiểu này, con người cũng giống như tự nhiên: nếu không được giáo dục và tác động có ý thức
thì sẽ không thể phát triển một cách hoàn thiện.
Việc dùng từ “culture/cultura” để chỉ “văn hóa” phản ánh quan niệm đặc trưng của
phương Tây:
+ Văn hóa là kết quả của hoạt động có ý thức của con người, không phải là cái tự nhiên
có sẵn.

5
+ Văn hóa là quá trình, diễn ra liên tục, lâu dài, đòi hỏi sự lao động, sáng tạo và tích lũy.
+ Văn hóa vừa là sự cải biến tự nhiên, vừa là sự cải biến chính con người, làm cho con
người ngày càng hoàn thiện hơn về trí tuệ, đạo đức và xã hội.
3/ Nhận xét chung:
Như vậy, trong lịch sử tư tưởng phương Tây, khái niệm văn hóa được hình thành từ cách
hiểu hẹp (gắn với giáo dục và tu dưỡng cá nhân) đến cách hiểu rộng (bao quát toàn bộ đời sống
vật chất và tinh thần của con người). Việc sử dụng thuật ngữ “culture/cultura” cho thấy người
phương Tây coi văn hóa là kết quả của quá trình “vun trồng” liên tục, trong đó con người vừa
là chủ thể sáng tạo, vừa là sản phẩm của chính văn hóa do mình tạo ra.
Nội dung 4: Trình bày quan niệm về văn hóa của trường phái Marxist? Theo trường
phái này, văn hóa ra đời trên cơ sở nào?
1/ Quan niệm chung về văn hóa của trường phái Marxist
Theo trường phái Marxist (chủ nghĩa Marx – Lenin), văn hóa là toàn bộ những giá trị vật
chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử, nhằm đáp ứng nhu cầu tồn
tại và phát triển của xã hội loài người. Văn hóa không tồn tại biệt lập, siêu hình mà luôn gắn
chặt với đời sống vật chất, điều kiện kinh tế – xã hội và hoạt động thực tiễn của con người.
Trường phái Marxist nhấn mạnh rằng văn hóa là một hiện tượng xã hội – lịch sử, vừa
mang tính khách quan (bị quy định bởi hoàn cảnh lịch sử, xã hội), vừa mang tính chủ quan (do
con người sáng tạo ra). Do đó, văn hóa luôn vận động, biến đổi cùng với sự phát triển của xã
hội loài người.
2/ Văn hóa trong mối quan hệ với cơ sở kinh tế và kiến trúc thượng tầng
Theo chủ nghĩa Marx, xã hội được cấu thành bởi cơ sở hạ tầng kinh tế (lực lượng sản xuất
và quan hệ sản xuất) và kiến trúc thượng tầng (chính trị, pháp luật, đạo đức, tôn giáo, nghệ
thuật, triết học…). Văn hóa, đặc biệt là văn hóa tinh thần, thuộc về kiến trúc thượng tầng, chịu
sự quy định của cơ sở kinh tế.
Tuy nhiên, trường phái Marxist không coi văn hóa chỉ là sự phản ánh thụ động của kinh
tế. Ngược lại, văn hóa có tính độc lập tương đối và tác động trở lại cơ sở kinh tế – xã hội, góp
phần thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của xã hội tùy theo nội dung và tính chất của nó. Vì
vậy, văn hóa vừa là sản phẩm của lịch sử, vừa là động lực tham gia cải tạo lịch sử.
3/ Cơ sở ra đời của văn hóa theo trường phái Marxist
Theo quan điểm Marxist, văn hóa ra đời trên những cơ sở cơ bản sau:
+ Thứ nhất, cơ sở lao động sản xuất vật chất. Văn hóa nảy sinh từ hoạt động lao động
thực tiễn của con người. Không có lao động thì không có con người xã hội và cũng không có
văn hóa. Lao động tạo tiền đề cho sự hình thành tư duy, ngôn ngữ, ý thức và các giá trị văn hóa.
+ Thứ hai, cơ sở lịch sử – xã hội. Văn hóa chỉ xuất hiện khi con người sống trong các
cộng đồng xã hội nhất định. Mỗi hình thái kinh tế – xã hội lại sản sinh ra một kiểu văn hóa
tương ứng, phản ánh trình độ phát triển của xã hội đó.
+ Thứ ba, cơ sở nhu cầu và mục đích của con người. Văn hóa ra đời nhằm đáp ứng cả
nhu cầu vật chất lẫn nhu cầu tinh thần của con người, từ sinh tồn, giao tiếp, nhận thức đến thẩm
mỹ và sáng tạo.

