
S GD&ĐT CÀ MAUỞ
TR NG THPT PHAN NG C HI NƯỜ Ọ Ể
Đ KI M TRA H C K I - NĂM H C 2019 - 2020Ề Ể Ọ Ỳ Ọ
MÔN V T LÝ 12Ậ
Th i gian làm bài:ờ 45 phút; (Đ có 30 câu)ề
Câu 1: Hi n t ng c ng h ng c x y ra đi v i m t h dao đng khi…ệ ượ ộ ưở ơ ả ố ớ ộ ệ ộ
A. ngo i l c c ng b c tu n hoàn tác d ng vào h có biên đ đt c c đi.ạ ự ưỡ ứ ầ ụ ệ ộ ạ ự ạ
B. có ngoai l c c ng b c không đi tác d ng vào h .ự ưỡ ứ ổ ụ ệ
C. ngo i l c c ng b c tu n hoàn tác d ng vào h có chu k b ng chu k dao đng riêng ạ ự ưỡ ứ ầ ụ ệ ỳ ằ ỳ ộ
c a h .ủ ệ
D. có ngo i l c c ng b c biên thiên tu n hoàn tác d ng vào h .ạ ự ưỡ ứ ầ ụ ệ
Câu 2: Bi u th c quan h gi a biên đ A, li đ x và t n s góc ể ứ ệ ữ ộ ộ ầ ố c a ch t đi m dao đngủ ấ ể ộ
đi u hoà th i đi m t là.ề ở ờ ể
A. A2 = v2 + 2x2.B. A2 = x2 + 2v2.C. A2 = v2 +
2
2
x
.D. A2 = x2 +
2
2
v
.
Câu 3: M t v t dao đng đi u hòa có ph ng trình x = 5cos(2ộ ậ ộ ề ươ πt – π/6) cm. V n t c c a v tậ ố ủ ậ
khi có li đ x = 3 cm là.ộ
A. v = 25,12 cm/s. B. v = 12,56 cm/s.
C. v = ± 25,12 cm/s. D. v = ± 12,56 cm/s.
Câu 4: M t con l c lò xo dao đng đi u hòa có biên đ b ng ộ ắ ộ ề ộ ằ A. Khi v t n ng có li đ b ng 6ậ ặ ộ ằ
cm thì nó có t c đ b ng 80ố ộ ằ cm/s. Khi v t n ng có li đ 8 cm thì nó có t c đ b ng 60ậ ặ ộ ố ộ ằ cm/s.
Chu kì dao đng c a con l c b ng.ộ ủ ắ ằ
A. 0,1 s. B. 0,2 s. C. 0,4 s. D. 0,2 s.
Câu 5: Khi nói v dao đng c ng b c, phát bi u nào sau đây là đúng?ề ộ ưỡ ứ ể .
A. Dao đng c ng b c có t n s nh h n t n s c a l c c ng b c.ộ ưỡ ứ ầ ố ỏ ơ ầ ố ủ ự ưỡ ứ
B. Dao đng c a con l c đng h là dao đng c ng b c.ộ ủ ắ ồ ồ ộ ưỡ ứ
C. Dao đng c ng b c có t n s b ng t n s c a l c c ng b c.ộ ưỡ ứ ầ ố ằ ầ ố ủ ự ưỡ ứ
D. Biên đ c a dao đng c ng b c là biên đ c a l c c ng b c.ộ ủ ộ ưỡ ứ ộ ủ ự ưỡ ứ
Câu 6: Cho m t con l c lò xo dao đng đi u hoà v i ph ng trình x = 10cosộ ắ ộ ề ớ ươ
)3/t20(
(cm).
Bi t v t n ng có kh i l ng m = 100g. Đng năng c a v t n ng t i li đ x = 8cm b ng.ế ậ ặ ố ượ ộ ủ ậ ặ ạ ộ ằ
A. 2,6J. B. 0,72J. C. 7,2J. D. 0,072J.
Câu 7: M t con l c lò xo có kh i l ng v t nh là mộ ắ ố ượ ậ ỏ 1 = 300 g dao đng đi u hòa v i chu kì 1ộ ề ớ
s. N u thay v t nh có kh i l ng mế ậ ỏ ố ượ 1 b ng v t nh có kh i l ng mằ ậ ỏ ố ượ 2 thì con l c dao đng v iắ ộ ớ
chu kì 0,5 s. Giá tr mị2 b ng.ằ
A. 150 g. B. 100 g. C. 75 g. D. 25 g.
Câu 8: M t sóng c lan truy n trên m t s i dây đàn h i r t dài. Ph ng trình sóng t i đi m ộ ơ ề ộ ợ ồ ấ ươ ạ ể
M trên dây là u = 4 cos(20t) (cm). Coi biên đ sóng không thay đi. th i đi m t, li đ c a Mộ ổ Ở ờ ể ộ ủ
b ng 3 cm thì th i đi m t + 0,25s li đ c a M s b ngằ ở ờ ể ộ ủ ẽ ằ
A. – 3 cm. B. - 2
2
cm. C. 3 cm. D. 2
2
cm.
Câu 9: Đt m t đi n áp xoay chi u vào hai đu đo n m ch ch có t đi n thì.ặ ộ ệ ề ầ ạ ạ ỉ ụ ệ
A. c ng đ dòng đi n trong đo n m ch s m pha ườ ộ ệ ạ ạ ớ /2 so v i đi n áp gi a hai đu đo n ớ ệ ữ ầ ạ
m ch.ạ
B. c ng đ dòng đi n trong đo n m ch tr pha ườ ộ ệ ạ ạ ể /2 so v i đi n áp gi a hai đu đo n ớ ệ ữ ầ ạ
m ch.ạ
Trang 1/4 - Mã đ 143ề
Mã đ 143ề

C. dòng đi n xoay chi u không th t n t i trong đo n m ch.ệ ề ể ồ ạ ạ ạ
D. t n s c a dòng đi n trong đo n m ch khác t n s c a đi n áp gi a hai đu đo n ầ ố ủ ệ ạ ạ ầ ố ủ ệ ữ ầ ạ
m ch.ạ
Câu 10: C ng đ âm là m t đc tr ng v t lý c a âm. Âm chu n có c ng đ âm b ng:.ườ ộ ộ ặ ư ậ ủ ẩ ườ ộ ằ
A. 10-10 W/m2.B. 10-12 W/m2.C. 10-12 J/m2.D. 10-10 J/m2.
Câu 11: Cho m ch đi n g m cu n dây có L = ạ ệ ồ ộ
4,1
H, r = 30 ; t đi n có C = 31,8 ụ ệ F ; R thay
đi đc m c n i ti p; đi n áp gi a hai đu đo n m ch là u = 100ổ ượ ắ ố ế ệ ữ ầ ạ ạ
2
cos100t (V). Xác đnhị
giá tr c a R đ công su t tiêu th c a m ch là c c đi. Tìm giá tr c c đi đó.ị ủ ể ấ ụ ủ ạ ự ạ ị ự ạ
A. R = 20 , Pmax = 125 W. B. R = 20 , Pmax = 120 W.
C. R = 10 , Pmax = 125 W. D. R = 10 , Pmax = 250 W.
Câu 12: Khi âm thanh truy n t không khí vào n c thì.ề ừ ướ
A. B c sóng không đi nh ng t n s thay đi.ướ ổ ư ầ ố ổ
B. B c sóng và t n s đu thay đi.ướ ầ ố ề ổ
C. B c sóng thay đi nh ng t n s không đi. ướ ổ ư ầ ố ổ
D. B c sóng và t n s không đi. ướ ầ ố ổ
Câu 13: M t sóng c lan truy n d c theo m t tr c Ox. Ph ng trình sóng t i ngu n O có ộ ơ ề ọ ộ ụ ươ ạ ồ
d ng: uạ0 = 3 cos 10t (cm), t c đ truy n sóng là 1 m/s. Coi biên đ sóng không đi khi sóng ố ộ ề ộ ổ
truy n đi. Ph ng trình dao đng t i M cách O m t đo n x = 7,5 cm có d ng:.ề ươ ộ ạ ộ ạ ạ
A. u = 3cos(10t + 0,75) (cm). B. u = 3cos(10t - ) (cm).
C. u = 3cos(10t + ) (cm). D. u = 3cos(10t – 0,75 ) (cm).
Câu 14: T o t i hai đi m A và B hai ngu n sóng k t h p cách nhau 10 cm trên m t n c daoạ ạ ể ồ ế ợ ặ ướ
đng cùng pha nhau. T n s dao đng 40 Hz. T c đ truy n sóng trên m t n c là 80 cm/s. Sộ ầ ố ộ ố ộ ề ặ ướ ố
đi m dao đng v i biên đ c c ti u trên đo n AB làể ộ ớ ộ ự ể ạ
A. 12 đi m.ểB. 9 đi m.ểC. 11 đi m.ểD. 10 đi m.ể
Câu 15: Cu n s c p c a m t máy bi n áp có 1000 vòng dây, m c vào đi n áp xoay chi u cóộ ơ ấ ủ ộ ế ắ ệ ề
giá tr hi u d ng Uị ệ ụ 1 = 200V, thì đi n áp hai đu cu n th c p đ h có giá tr hi u d ng Uệ ở ầ ộ ứ ấ ể ở ị ệ ụ 2
= 10V. B qua m i hao phí đi n năng. S vòng dây c a cu n th c p có giá tr làỏ ọ ệ ố ủ ộ ứ ấ ị .
A. 500 vòng. B. 25 vòng. C. 50 vòng. D. 100 vòng.
Câu 16: Trên cùng m t đng dây t i đi n, n u dùng máy bi n áp đ tăng đi n áp hai đu ộ ườ ả ệ ế ế ể ệ ở ầ
dây d n lên 100 l n thì công su t hao phí trên đng dây s .ẫ ầ ấ ườ ẽ
A. gi m đi 10ả4 l n.ầB. tăng lên 104 l n.ầ
C. gi m 100 l n.ả ầ D. tăng 100 l n.ầ
Câu 17: M t ộv tậ dao đngộ đi u hòa ềcó ph ng trình : x ươ = 2cos(2πt – π/6) (cm, s) Li đ và v nộ ậ
t c ốc aủ v tậ lúc t = 0,25s là.
A. 1cm ; ± π cm/s. B. 0,5cm ; ±
3
cm/s.
C. 1,5cm ; ±π
3
(cm/s). D. 1cm ; ±2
3
π.(cm/s).
Câu 18: Âm th nh t có c ng đ âm và m c c ng đ âm l n l t là Iứ ấ ườ ộ ứ ườ ộ ầ ượ 1 = 10-10 W/m2 và L1.
Âm th hai có c ng đ âm và m c c ng đ âm l n l t là Iứ ườ ộ ứ ườ ộ ầ ượ 2 = 10-7 W/m2 và L2. Hi u s Lệ ố 2
– L1 b ng:.ằ
A. 5 B. B. 103 dB. C. 3 B. D. 105 dB
Câu 19: Đo n m ch RLCạ ạ có R = 10, L =
1
10π
H, C =
3
10
2
−
π
F. Bi t ếđi n áp gi a hai đuệ ữ ầ
Trang 2/4 - Mã đ 143ề

cu n ộthu n ầc m L lảà
L
u 20 2 cos(100 t )
2
π
= π +
(V). Bi u th c đi n áp gi a hai đu đo n m chể ứ ệ ữ ầ ạ ạ
là.
A.
u 40 2 cos(100 t )
4
π
= π +
(V). B.
u 40 2 cos(100 t )
4
π
= π −
(V).
C.
u 40cos(100 t )
4
π
= π +
(V). D.
u 40cos(100 t )
4
π
= π −
(V).
Trang 3/4 - Mã đ 143ề

Câu 20: M t v t th c hi n đng th i hai dao đng đi u hoà cùng ph ng, cùng t n s cóộ ậ ự ệ ồ ờ ộ ề ươ ầ ố
ph ng trình dao đng là xươ ộ 1 =
2
cos(2t +
/3)(cm) và x2 =
2
cos(2t -
/6)(cm). Ph ng trìnhươ
dao đng t ng h p là.ộ ổ ợ
A. x =2cos(2t +
/12)(cm). B. x =2cos(2t -
/6)(cm).
C. x = 2
3
cos(2t +
/3)(cm) . D. x =
2
cos(2t +
/6)(cm).
Câu 21: Đt đi n áp u = Uặ ệ
2
cosωt (v i U và ớω không đi) vào hai đu m t đo n m ch có R,ổ ầ ộ ạ ạ
L, C m c n i ti p. Bi t đi n tr thu n R và đ t c m L c a cu n c m thu n đu xác đnhắ ố ế ế ệ ở ầ ộ ự ả ủ ộ ả ầ ề ị
còn t đi n có ụ ệ đi n dung C thay đi đc. Thay đi đi n dung c a t đi n đn khi công su tệ ổ ượ ổ ệ ủ ụ ệ ế ấ
c a đo n m ch đt c c ủ ạ ạ ạ ự đi thì th y đi n áp hi u d ng gi a hai b n t đi n là 2U. Đi n ápạ ấ ệ ệ ụ ữ ả ụ ệ ệ
hi u d ng gi a hai đu cu n c m ệ ụ ữ ầ ộ ả thu n lúc đó là. ầ
A. 2U. B. 2U
2
.C. 3U. D. U.
Câu 22: M t v t dao đng đi u hòa v i ph ng trình ộ ậ ộ ề ớ ươ
( )
x 5cos t
= π
cm. T c đ c c đi c aố ộ ự ạ ủ
v t có giá tr .ậ ị
A. 5 cm/s.πB. – 5 cm/s. C. 5 cm/s. D. 50 cm/s.
Câu 23: M t v t nh có m = 100g tham gia đng th i 2 dao đng đi u hoà, cùng ph ngộ ậ ỏ ồ ờ ộ ề ươ
cùng t n s theo các ph ng trình: xầ ố ươ 1 = 3cos20t(cm) và x2 = 2cos(20t -
/3)(cm). Năng l ngượ
dao đng c a v t làộ ủ ậ
A. 0,016J. B. 0,040J. C. 0,032J. D. 0,038J.
Câu 24: Hai ngu n k t h p A, B cách nhau 10 cm dao đng theo ph ng trình u = Acos100ồ ế ợ ộ ươ
t
(mm) trên m t thoáng c a thu ngân, coi biên đ không đi. Xét v m t phía đng trung tr cặ ủ ỷ ộ ổ ề ộ ườ ự
c a AB ta th y vân b c k đi qua đi m M có hi u s MA - MB = 1 cm và vân b c (k + 5) cùngủ ấ ậ ể ệ ố ậ
tính ch t dao đng v i vân b c k đi qua đi m N có NA – NB = 30 mm. T c đ truy n sóngấ ộ ớ ậ ể ố ộ ề
trên m t thu ngân là.ặ ỷ
A. 20 cm/s. B. 40 cm/s. C. 10 cm/s. D. 30 cm/s.
Câu 25: Cho m t đo n m ch đi n xoay chi u g m hai ộ ạ ạ ệ ề ồ ph n tầ ử m c n i ti pắ ố ế . Đi n ápệ gi aữ
hai đu đo n m ch và ầ ạ ạ c ng đ dòng đi nườ ộ ệ trong m ch có bi u th c:ạ ể ứ
100 2 sin(100 ) V
2
u t
π
π
= −
,
10 2 sin(100 )A
4
i t
π
π
= −
. M ch đi n xoay chi u có.ạ ệ ề
A. hai ph n t đó là R,C.ầ ử B. hai ph n t đó là R,L.ầ ử
C. hai ph n t đó là L,C.ầ ử D. t ng tr c a m ch là ổ ở ủ ạ
)(210
.
Câu 26: Trong hi n t ng sóng d ng trên dây. Kho ng cách gi a hai nút hay hai b ng sóngệ ượ ừ ả ữ ụ
liên ti p b ng.ế ằ
A. m t b c sóng. ộ ướ B. m t n a b c sóng. ộ ử ướ
C. m t ph n t b c sóng. ộ ầ ư ướ D. m t s nguyên l n b c sóng. ộ ố ầ ướ
Câu 27: Đt vào hai đu đo n m ch RLC n i ti p m t đi n áp xoay chi u u = Uặ ầ ạ ạ ố ế ộ ệ ề ocost thì độ
l ch pha c a đi n áp u v i c ng đ dòng đi n i trong m ch đc tính theo công th c.ệ ủ ệ ớ ườ ộ ệ ạ ượ ứ
A. tan =
R
C
L
1
.B. tan =
R
L
C
1
.C. tan =
R
CL
.D. tan =
R
CL
.
Câu 28: Bi u th c c a c ng đ dòng đi n xoay chi u là i = Iể ứ ủ ườ ộ ệ ề ocos(t+). C ng đ hi uườ ộ ệ
d ng c a dòng đi n xoay chi u đó là.ụ ủ ệ ề
A. I =
2
o
I
.B. I = Io
2
.C. I = 2Io.D. I =
2
o
I
.
Trang 4/4 - Mã đ 143ề

Câu 29: Đt đi n áp xoay chi u u = Uocos(100ặ ệ ề πt +
3
π
) (V) vào hai đu m t cu n c m thu n ầ ộ ộ ả ầ
có đ t c m L = ộ ự ả
1
2
π
(H). th i đi m đi n áp gi a hai đu cu n c m là 100Ở ờ ể ệ ữ ầ ộ ả
2
V thì c ng ườ
đ dòng đi n qua cu n c m là 2 A. Bi u th c c a c ng đ dòng đi n qua cu n c m là .ộ ệ ộ ả ể ứ ủ ườ ộ ệ ộ ả
A. i = 2
2
cos(100 t - π
6
π
) (A). B. i = 2
3
cos(100 t - π
6
π
) (A).
C. i = 2
2
cos(100 t + π
6
π
) (A). D. i = 2
3
cos(100 t +π
6
π
) (A).
Câu 30: Công th c tính công su t c a m t đo n m ch xoay chi u là.ứ ấ ủ ộ ạ ạ ề
A. P = Z.I 2 cos. B. P = R.I.cos.
C. P = U.I. D. P = R.I 2.
------ H T ------Ế
Trang 5/4 - Mã đ 143ề

