1.
1. 面的
面的
2.
2.
3.
3. 力不从心
力不从心
4.
4. 退休
退休
5.
5.
6.
6. 至多
至多
7.
7.
8.
8. 勇气
勇气
9.
9.
10.
10.
11.
11.
miàndí
miàndí
rào
rào
lì bù cóng xīn
lì bù cóng xīn
tuìxiū
tuìxiū
biē
biē
zhìduō
zhìduō
liù
liù
yǒngqì
yǒngqì
líng
líng
ái
ái
xùn
xùn
Xe taxi
Xe taxi
Tha
Tha
Lực bất tòng tâm
Lực bất tòng tâm
Về hưu
Về hưu
Buồn bực
Buồn bực
Nhiều nhất
Nhiều nhất
Đi dạo
Đi dạo
Dũng khí
Dũng khí
Linh hoạt
Linh hoạt
Bị, chịu
Bị, chịu
Lên lớp, răn dạy
Lên lớp, răn dạy
12.
12. 磨蹭
磨蹭
13.
13. 理解
理解
14.
14.
15.
15. 可喜
可喜
16.
16. 时光
时光
17.
17. 一去不复
一去不复返
18.
18.
19.
19. 取消
取消
20.
20. 孕妇
孕妇
21.
21.
22.
22. 让座
让座
móceng
móceng
lǐjiě
lǐjiě
d
dē
ēng
ng
kěxi
kěxi
shíguāng
shíguāng
yī qù bù
yī qù bù
fǎn
fǎn
béng
béng
qǔxiāo
qǔxiāo
yùnfù
yùnfù
ràng zuò
ràng zuò
Lề mề
Lề mề
Lí giải, hiểu
Lí giải, hiểu
Nhún (chân)
Nhún (chân)
Đáng tiếc
Đáng tiếc
Thời gian
Thời gian
Một đi không trở
Một đi không trở
lại
lại
Không cần, đừng
Không cần, đừng
mong
mong
Huỷ bỏ
Huỷ bỏ
Thai phụ
Thai phụ
Chiếu, ghế ngồi
Chiếu, ghế ngồi
Nhường chỗ
Nhường chỗ
23.
23. 不仅
不仅
24.
24. 心气儿
心气儿
25.
25. 服(老)
服(老)
26.
26. 团聚
团聚
27.
27.
28.
28.
29.
29. 消磨
消磨
30.
30. 满足
满足
31.
31. 打的
打的
32.
32. 从而
从而
33.
33. 致富
致富
bùjǐn
bùjǐn
xiǎoqìr
xiǎoqìr
lǎo
lǎo
tuánjù
tuánjù
zhí
zhí
xiāomó
xiāomó
mǎnzú
mǎnzú
dá dí
dá dí
cóng ‘ ér
cóng ‘ ér
zhìfù
zhìfù
Không chỉ
Không chỉ
Chí khí, chí hướng
Chí khí, chí hướng
Thừa nhận (già yếu)
Thừa nhận (già yếu)
Đoàn tụ, họp mặt
Đoàn tụ, họp mặt
Đáng
Đáng
Tụ tập, tụ họp, họp mặt
Tụ tập, tụ họp, họp mặt
Giết (thời gian)
Giết (thời gian)
Thoả mãn
Thoả mãn
Đi taxi
Đi taxi
Từ đó (mà)
Từ đó (mà)
Làm giàu, phất lên
Làm giàu, phất lên
34.
34. 各行各业
各行各业
35.
35. 专业
专业
36.
36. 印象
印象
37.
37. 和气
和气
38.
38. 确实
确实
39.
39. 硬朗
硬朗
40.
40.
41.
41. 几乎
几乎
42.
42. 拷贝
拷贝
43.
43. 交份儿
交份儿
44.
44.
gè háng
gè háng
zhuān yè
zhuān yè
yìnxiàng
yìnxiàng
héqi
héqi
quèshí
quèshí
yìnglang
yìnglang
Mài
Mài
jīhū
jīhū
kǎobèi
kǎobèi
jiāo fènr
jiāo fènr
zuān
zuān
Mọi ngành ngh
Mọi ngành ngh
Chuyên ngành
Chuyên ngành
ấn tượng
ấn tượng
Hoà nhã
Hoà nhã
Đích thực, quả thực
Đích thực, quả thực
Khoẻ mạnh, rắn rỏi
Khoẻ mạnh, rắn rỏi
Bước, cất bước
Bước, cất bước
Cơ hồ, hầu như
Cơ hồ, hầu như
Bản sao, sao
Bản sao, sao
Gặp vận may
Gặp vận may
Chui, luồn, lách
Chui, luồn, lách