
Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp HSK 1
HSK 1 là cấp độ đầu tiên trong hệ thống kiểm tra trình độ tiếng Trung Quốc. Để giúp bạn học
tập hiệu quả, bài viết này sẽ tổng hợp những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất của HSK 1.
Hãy cùng khám phá và ghi nhớ để dễ dàng vượt qua kỳ thi này nhé!
I. Đại từ
1. Đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là các từ dùng để chỉ người hoặc vật một cách cụ thể, tương
tự như trong tiếng Việt. Chúng được chia thành ba ngôi và có thể phân biệt theo số ít, số nhiều.
Phân loại đại từ nhân xưng trong tiếng Trung:
Ngôi thứ nhất (chỉ người nói):
oSố ít: 我(wǒ) – Tôi
oSố nhiều: 我们 (wǒmen) – Chúng tôi, chúng ta
Ngôi thứ hai (chỉ người nghe):
oSố ít: 你(nǐ) – Bạn
oSố nhiều: 你们 (nǐmen) – Các bạn
Ngôi thứ ba (chỉ người/vật được nhắc đến):
oSố ít:
他(tā) – Anh ấy (nam)
她(tā) – Cô ấy (nữ)
它(tā) – Nó (vật, động vật)
oSố nhiều:
他们 (tāmen) – Họ (nam hoặc hỗn hợp nam nữ)
她们 (tāmen) – Họ (nữ)
它们 (tāmen) – Chúng (vật, động vật)
Lưu ý:
Trong tiếng Trung, sự khác biệt giữa đại từ nhân xưng ngôi thứ ba nam, nữ và vật thể
được thể hiện rõ ràng qua chữ viết, nhưng khi phát âm, chúng đều là "tā".

Ngôi thứ hai lịch sự có thể dùng 您(nín) để thể hiện sự kính trọng khi giao tiếp với
người lớn tuổi hoặc trong các tình huống trang trọng.
Sử dụng đúng đại từ nhân xưng trong tiếng Trung giúp cải thiện khả năng giao tiếp và làm cho
các cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, phù hợp hơn với văn hóa ngôn ngữ.
2. Đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định trong tiếng Trung được sử dụng để xác định hoặc chỉ ra người, vật, sự việc hoặc
nơi chốn một cách cụ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ đối tượng được
nhắc đến trong câu. Dưới đây là các đại từ chỉ định phổ biến trong tiếng Trung:
Chỉ định gần (gần người nói): 这(zhè) – Này, đây Ví dụ:
o 这个 (zhège) – Cái này
o 这本书 (zhè běn shū) – Cuốn sách này
oSố nhiều: 这些 (zhèxiē) – Những cái này
Chỉ định xa (xa người nói): 那(nà) – Kia, đó. Ví dụ:
o 那个 (nàge) – Cái kia
o 那个人 (nà gè rén) – Người kia
oSố nhiều: 那些 (nàxiē) – Những cái kia
Chỉ định chung chung hoặc không xác định rõ: 哪(nǎ) – Nào Ví dụ:
o 哪个 (nǎge) – Cái nào
oSố nhiều: 哪些 (nǎxiē) – Những cái nào
Cách sử dụng:
Đại từ chỉ định có thể đứng trước danh từ để xác định rõ đối tượng, ví dụ: 这个人
(zhège rén) – Người này.
Chúng cũng có thể đứng một mình khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng để người nghe hiểu, ví
dụ: 这是我的 (zhè shì wǒ de) – Đây là của tôi.
Lưu ý:
Khi sử dụng đại từ chỉ định, cần chú ý đến khoảng cách tương đối giữa người nói và đối
tượng được nhắc đến để chọn từ phù hợp ( 近(gần) hay 远(xa)).
Trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, việc sử dụng đại từ chỉ định cần phù hợp
để tránh gây nhầm lẫn hoặc thiếu lịch sự.

Sử dụng chính xác đại từ chỉ định trong tiếng Trung sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ
ràng và hiệu quả hơn.
3. Đại từ nghi vấn
Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật, sự việc, nơi
chốn, thời gian, lý do, cách thức, và số lượng. Chúng giúp làm rõ thông tin mà người nói cần biết
trong câu hỏi.
Các đại từ nghi vấn phổ biến trong tiếng Trung:
Đại từ nghi vấn Ví dụ
谁(shéi/shuí) – Ai 这是谁?(Zhè shì shéi?) – Đây là ai?
什么 (shénme) – Gì, cái gì 你在做什么?(Nǐ zài zuò shénme?) – Bạn đang
làm gì?
多少 (duōshǎo) – Bao nhiêu (dùng cho
số lượng lớn hơn 10)
你有多少钱?(Nǐ yǒu duōshǎo qián?) – Bạn có
bao nhiêu tiền?
几(jǐ) – Mấy, bao nhiêu (dùng cho số
lượng nhỏ hơn 10)
你有几个苹果?(Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ?) – Bạn có
mấy quả táo?
什么时候 (shénme shíhou) – Khi nào,
lúc nào
你什么时候回来?(Nǐ shénme shíhou huílái?) –
Khi nào bạn quay lại?
哪里/ 哪儿 (nǎlǐ/nǎr) – Ở đâu 你住在哪里?(Nǐ zhù zài nǎlǐ?) – Bạn sống ở đâu?
为什么 (wèishénme) – Tại sao 你为什么迟到?(Nǐ wèishénme chídào?) – Tại sao
bạn đến muộn?
怎么 (zěnme) – Như thế nào, làm sao 你怎么去学校?(Nǐ zěnme qù xuéxiào?) – Bạn đi
đến trường bằng cách nào?
哪个 (nǎge) – Cái nào 你喜欢哪个?(Nǐ xǐhuān nǎge?) – Bạn thích cái
nào?
Lưu ý:
Trong các câu hỏi sử dụng đại từ nghi vấn, thứ tự từ thường giống như trong câu trần
thuật.
Các đại từ nghi vấn thường được đặt ở đầu câu, nhưng cũng có thể đứng ở cuối câu
hoặc giữa câu tùy theo ngữ cảnh.

Sử dụng đúng đại từ nghi vấn giúp bạn đặt câu hỏi chính xác và rõ ràng hơn trong giao tiếp hàng
ngày bằng tiếng Trung.
II. Biểu thị thời gian
Biểu thị thời gian trong tiếng Trung bao gồm các từ và cụm từ để diễn tả các mốc thời gian như
giờ, phút, ngày, tháng, năm, cũng như các khoảng thời gian trong ngày. Dưới đây là cách biểu thị
thời gian phổ biến trong tiếng Trung:
1. Giờ và phút
几点 (jǐ diǎn) – Mấy giờ
钟(zhōng) – Đồng hồ
分钟 (fēnzhōng) – Phút
Cấu trúc: [Số giờ] + 点+ [Số phút] + 分
Ví dụ:
八点三十分 (bā diǎn sānshí fēn) – 8 giờ 30 phút
两点一刻 (liǎng diǎn yī kè) – 2 giờ 15 phút
2. Buổi trong ngày
早上 (zǎoshang) – Buổi sáng
上午 (shàngwǔ) – Buổi sáng (muộn hơn so với 早上)
中午 (zhōngwǔ) – Buổi trưa
下午 (xiàwǔ) – Buổi chiều
晚上 (wǎnshang) – Buổi tối
Ví dụ:
上午十点 (shàngwǔ shí diǎn) – 10 giờ sáng
晚上七点 (wǎnshang qī diǎn) – 7 giờ tối
3. Ngày, tháng, năm
今天 (jīntiān) – Hôm nay
昨天 (zuótiān) – Hôm qua
明天 (míngtiān) – Ngày mai

星期 (xīngqī) – Tuần (thứ)
o 星期一 (xīngqī yī) – Thứ Hai
o星期天/ 星期日 (xīngqī tiān/xīngqī rì) – Chủ Nhật
Cấu trúc: [Năm] + 年+ [Tháng] + 月+ [Ngày] + 日/号
Ví dụ:
二零二五年一月二十一日 (èr líng èr wǔ nián yī yuè èrshíyī rì) – Ngày 21 tháng 1 năm
2025
今天是星期三 (jīntiān shì xīngqī sān) – Hôm nay là thứ Tư
4. Thời gian tương đối
现在 (xiànzài) – Bây giờ
以前 (yǐqián) – Trước đây
以后 (yǐhòu) – Sau này
刚才 (gāngcái) – Vừa rồi
马上 (mǎshàng) – Ngay lập tức
Ví dụ:
现在八点 (xiànzài bā diǎn) – Bây giờ là 8 giờ
我们马上去 (wǒmen mǎshàng qù) – Chúng ta đi ngay lập tức
5. Biểu thị khoảng thời gian
小时 (xiǎoshí) – Giờ (khoảng thời gian)
分钟 (fēnzhōng) – Phút
秒钟 (miǎozhōng) – Giây
Ví dụ:
一个小时 (yī gè xiǎoshí) – Một giờ
十五分钟 (shíwǔ fēnzhōng) – 15 phút
Sử dụng đúng các từ và cụm từ biểu thị thời gian trong tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng
hơn trong các tình huống liên quan đến thời gian.
III. Lượng từ

