

Khoá học N3 Taisaku – Nghe hiểu
Phần 1
Lý thuyết
1. Đặc điểm chung
-Định nghĩa: Nghe hiểu các thông tin cần thiết để giải quyết nhiệm vụ của bài tập
- Yêu cầu:
•Bước 1: Nghe
•Bước 2: Lưu ý chỉ thị, quan điểm
•Bước 3: Lựa chọn
- Số lượng: 6 câu
- Hình thức: Hình ảnh chiếm 20%, chữ chiếm 80%
2. Câu hỏi thường gặp và phương pháp làm bài
- Câu hỏi xoay quanh một chi tiết chiếm 40%
- Câu hỏi về nhiệm vụ cần làm chiếm 60%
a. Câu hỏi “Sau hội thoại cần làm gì?”
Dạng câu hỏi:
- Khi CD kết thúc, nhân vật (nam/nữ) phải làm hành động gì tiếp theo?
- Cấu trúc thường gặp:
1

Khoá học N3 Taisaku – Nghe hiểu
~は何をしなければなりませんか。
~はこの後/まず何をしなければなりませんか。
~はこの後/これから(すぐ)何をしますか。
~はこれからどうしますか。
~は 次にすることは、何ですか。
Trình tự làm bài
★ポイント:
Nhân vật được hỏi là ai? ➝ 「課題」của bài là gì? ➝ Nắm được yếu tố quyết định hành
động sau hội thoại.
-Các bước làm bài:
•Bước 1: Gạch chân hoặc khoanh tròn từ khóa để phân biệt 4 lựa chọn
•Bước 2: Nghe và ghi chú nhanh thông tin câu hỏi
•Bước 3: Nghe hội thoại, nắm bắt thông tin cần thiết, dùng phương pháp loại trừ
chọn đáp án.
★Tips:
-Bước 1:
•Tóm lược nội dung 4 phương án, so sánh các đáp án
•Chủ đề chung của các đáp án là gì?
•Từ các đáp án dự đoán nội dung hội thoại
2

Khoá học N3 Taisaku – Nghe hiểu
-Bước 2:
•Hỏi về ai? (男の人 hay 女の人…) →「誰」
•Hỏi cái gì? (まず hay この後…) →「課題」
•Chủ đề, ngữ cảnh đang nói tới là gì? (Ở đâu ? Hội thoại giữa ai với ai ?) →「場面」
-Bước 3:
•Nghe, chọn lọc các thông tin về hành động liên quan đến đáp án
•Sử dụng tips “đặc trị” để loại trừ
Tips “đặc trị”:
- Tip 1: “Bắt chốt”
①Chú ý đến các từ vựng, cấu trúc thể hiện trình tự hành động
•最初にすること: まず、最初に
•次にすること: 次に、~の後、~たら、~てから、それから、あと
•最後にすること: 後で、最後に
•早くすること: すぐ(に)、急いで、~ておく
②Chú ý những cấu trúc diễn tả hành động nhờ vả, chỉ thị…
•Chỉ thị: ~て、~しておいて、~しといて、~ てほしい
•Nhờ vả: ~頼む/お願い、~てくれない?、~てもらいたい
-Tip 2: “Né bẫy”
①Chú ý “né” các cấu trúc liệt kê, đưa ví dụ…
•~とか、N+でも
•~し~し、~たり~たり
•~も
3

Khoá học N3 Taisaku – Nghe hiểu
②Lưu ý chủ ngữ, người thực hiện hành động có phải là nhân vật được hỏi không.
-Tip 3: “Quay xe”
①Thông tin liên quan đến đáp án đúng sẽ thay đổi nếu xuất hiện các cấu trúc:
•~前に/その前に
•~てから
•やっぱり
- Tip 4: “Bắt tín hiệu”
①Chú ý ngữ điệu, giọng văn, thái độ của người đang được hỏi.
•同意する: うん/はい、いいね、そうだね、よろしく、わかった
•同意しない: うーん、そうかな、それはちょっと、そのまま(にして)
Ứng dụng
問題1: (JLPT 2016 年07 月)
1. 店の前をそうじする
2. 林くんに品物の場所を教える
3. 林くんにレジの仕事を教える
4. 落し物を回収する
問題 2: (JLPT 2016 年07 月)
1. 印刷した紙をとりに行く
2. 学校の外でパンフレットを配る
3. 紙をホチキスでとめる
4. ゆかをかたづける
4

