
Thaolejp_N1_Chinh phục từ vựng N1 (kèm phần dịch nghĩa, mp3)
1

Thaolejp_N1_Chinh phục từ vựng N1 (kèm phần dịch nghĩa, mp3)
2
MỤC LỤC
BÀI 1 --------------------------------------------- 2
BÀI 2 --------------------------------------------- 4
BÀI 3 --------------------------------------------- 7
BÀI 4 --------------------------------------------- 9
BÀI 5 -------------------------------------------- 12
BÀI 6 -------------------------------------------- 14
BÀI 7 -------------------------------------------- 17
BÀI 8 -------------------------------------------- 19
BÀI 9 -------------------------------------------- 22
BÀI 10 ------------------------------------------ 24
BÀI 11 ------------------------------------------ 27
BÀI 12 ------------------------------------------ 29
BÀI 13 ------------------------------------------ 31
BÀI 14 ------------------------------------------ 34
BÀI 15 ------------------------------------------ 36
BÀI 16 ------------------------------------------ 39
BÀI 17 ------------------------------------------ 41
BÀI 18 ------------------------------------------ 43
BÀI 19 ------------------------------------------ 46
BÀI 20 ------------------------------------------ 49
BÀI 21 ------------------------------------------ 51
BÀI 22 ------------------------------------------ 53
BÀI 23 ------------------------------------------ 56
BÀI 24 ------------------------------------------ 58
BÀI 25 ------------------------------------------ 61
BÀI 26 ------------------------------------------ 63
BÀI 27 ------------------------------------------ 66
BÀI 28 ------------------------------------------ 68
BÀI 29 ------------------------------------------ 70
BÀI 30 ------------------------------------------ 73
BÀI 31 ------------------------------------------ 75
BÀI 32 ------------------------------------------ 78
BÀI 33 ------------------------------------------ 80
BÀI 34 ------------------------------------------ 83
BÀI 35 ------------------------------------------ 85
BÀI 36 ------------------------------------------ 87
BÀI 37 ------------------------------------------ 90
BÀI 38 ------------------------------------------ 92
BÀI 39 ------------------------------------------ 95
BÀI 40 ------------------------------------------ 97
BÀI 41 ----------------------------------------- 100
BÀI 42 ----------------------------------------- 102
BÀI 43 ----------------------------------------- 104
BÀI 44 ----------------------------------------- 107
BÀI 45 ----------------------------------------- 109
BÀI 46 ----------------------------------------- 112
BÀI 47 ----------------------------------------- 114
BÀI 48 ----------------------------------------- 117
BÀI 49 ----------------------------------------- 119
BÀI 50 ----------------------------------------- 122
BÀI 51 ----------------------------------------- 124
BÀI 52 ----------------------------------------- 127
BÀI 53 ----------------------------------------- 129
BÀI 54 ----------------------------------------- 132
BÀI 55 ----------------------------------------- 134
BÀI 56 ----------------------------------------- 136
BÀI 57 ----------------------------------------- 139
BÀI 58 ----------------------------------------- 141
BÀI 59 ----------------------------------------- 144
BÀI 60 ----------------------------------------- 146
BÀI 61 ----------------------------------------- 148
BÀI 62 ----------------------------------------- 151
BÀI 63 ----------------------------------------- 153
BÀI 64 ----------------------------------------- 156
BÀI 65 ----------------------------------------- 158
BÀI 66 ----------------------------------------- 160
BÀI 67 ----------------------------------------- 163
BÀI 68 ----------------------------------------- 165
BÀI 69 ----------------------------------------- 168
BÀI 70 ----------------------------------------- 170
BÀI 71 ----------------------------------------- 173
BÀI 72 ----------------------------------------- 175
BÀI 73 ----------------------------------------- 178
BÀI 74 ----------------------------------------- 180

Thaolejp_N1_Chinh phục từ vựng N1 (kèm phần dịch nghĩa, mp3)
1
BÀI 75 ---------------------------------------- 182
BÀI 76 ---------------------------------------- 185
BÀI 77 ---------------------------------------- 187
BÀI 78 ---------------------------------------- 190
BÀI 79 ---------------------------------------- 192
BÀI 80 ---------------------------------------- 195
BÀI 81 ---------------------------------------- 197
BÀI 82 ---------------------------------------- 200
BÀI 83 ---------------------------------------- 202
BÀI 84 ---------------------------------------- 205
BÀI 85 ---------------------------------------- 207
BÀI 86 ---------------------------------------- 210
BÀI 87 ---------------------------------------- 212
BÀI 88 ---------------------------------------- 215
BÀI 89 ---------------------------------------- 217
BÀI 90 ---------------------------------------- 220
BÀI 91 ---------------------------------------- 222
BÀI 92 ---------------------------------------- 225
BÀI 93 ---------------------------------------- 227
BÀI 94 ----------------------------------------- 230
BÀI 95 ----------------------------------------- 232
BÀI 96 ----------------------------------------- 235
BÀI 97 ----------------------------------------- 237
BÀI 98 ----------------------------------------- 240
BÀI 99 ----------------------------------------- 243
BÀI 100 --------------------------------------- 245
BÀI 101 --------------------------------------- 248
BÀI 102 --------------------------------------- 250
BÀI 103 --------------------------------------- 253
BÀI 104 --------------------------------------- 255
BÀI 105 --------------------------------------- 258
BÀI 106 --------------------------------------- 260
BÀI 107 --------------------------------------- 262
BÀI 108 --------------------------------------- 265
BÀI 109 --------------------------------------- 267
BÀI 110 --------------------------------------- 269
BÀI 111 (27 từ) ------------------------------ 272

Thaolejp_N1_Chinh phục từ vựng N1 (kèm phần dịch nghĩa, mp3)
2
BÀI 1
1.赤
あか
の他人
たにん
Người xa lạ
・会社の同僚はやめた時点で赤の他人となる。
Đồng nghiệp trong công ty sẽ trở thành người xa lạ khi nghỉ việc.
2.安否
あんぴ
An nguy
・息子の安否を確認したくて、何度も電話した。
Gọi điện nhiều lần vì muốn xác minh tình hình an nguy tình trạng an toàn của con trai.
3.因縁
いんねん Nhân duyên
・親子の因縁は 宿命
しゅくめい
で変えられない。
Mối nhân duyên giữa cha mẹ và con cái là số phận, vì vậy không thể thay đổi được.
4.上辺
うわべ
Bề ngoài, hình thức bên ngoài
・会社の上司とは上辺だけの付き合いだ。
Mối quan hệ với cấp trên trong công ty chỉ là hình thức bên ngoài thôi.
5.縁談
えんだん Bàn chuyện hướng tới kết hôn mai mối...
・親戚
しんせき
から縁談が持ち上がり、見合いをすることにした。
Được họ hàng giới thiệu mai mối nên tôi đã quyết định gặp mặt.
6.おもてなし Đón tiếp, tiếp đãi khách, hiếu khách
・大切なお客様に心を込めたおもてなし料理を作りましょう。
Hãy nấu món ăn gửi gắm tất cả tâm huyết để bày tỏ lòng hiếu khách với vị khách quan trọng.
7.親孝行
おやこうこう Hiếu thảo với cha mẹ
・彼はつねに両親を助
たす
けており、実に親孝行な息子だ。
Anh ấy luôn giúp đỡ bố mẹ, thực sự là đứa con hiếu thảo.
8. 絆
きずな Sợi dây kết nối/gắn kết tình cảm...
・今回の旅行で家族の絆を実感できた。
Qua chuyến du lịch lần này, tôi đã có thể cảm nhận được sợi dây kết nối/gắn kết trong gia đình.

Thaolejp_N1_Chinh phục từ vựng N1 (kèm phần dịch nghĩa, mp3)
3
9.共生
きょうせい Cùng chung sống, cộng sinh
・共生関係とは、お互いが相手に依存
いそん
することで成り立つ関係のことです。
Mối quan hệ cộng sinh là mối quan hệ hình thành dựa vào việc hai bên cùng phụ thuộc vào
nhau.
10.群衆
ぐんしゅう Đám đông, quần chúng
・広場に集まった群衆をかき分け、我
わ
が子
こ
を探
さが
した。
Chen lấn dùng tay đẩy sang hai bên trong đám đông đang tập trung ở quảng trường để tìm kiếm
đứa con của mình.
11.敬老
けいろう Kính lão
・敬老の日は、お年寄りを 敬
うやま
い、感謝する日だ。
Ngày kính lão là ngày thể hiện kính trọng và biết ơn người cao tuổi.
12.心遣
こころづか
い Sự quan tâm, chu đáo
・細やかな心遣いはかえって彼を不安にさせた。
Sự quan tâm đến từng chi tiết nhỏ ngược lại làm cho anh ấy lo lắng.
13.支
ささ
え Hỗ trợ, chống đỡ, chỗ dựa
・家族の存在が心の支えだ。
Gia đình là chỗ dựa về mặt tinh thần cho chúng ta.
14.執着
しゅうちゃく Dính chặt, bám lấy, lưu luyến, day dứt, ám ảnh không thể nào quên được
・心の中にある執着を手放すことで、人間関係の悩みが減っていく。
Bằng cách buông bỏ những day dứt trong lòng, nỗi phiền muộn trong mối quan hệ của con
người sẽ giảm bớt.
15. 姑
しゅうとめ Mẹ chồng
・姑の意見に左右
さゆう
される。
Bị chi phối bởi ý kiến của mẹ chồng.
16.小児
しょうに Trẻ nhỏ
・息子の熱
ねつ
が下
さ
がらないので、小児科
か
に来た。
Vì con trai không hạ sốt nên tôi đã đưa đến khoa nhi.

