

MỤC LỤC
I, Kanji - Từ vựng ........................................................................................................ 3
1, Kanji .............................................................................................................. 3
2, Cách dùng từ ................................................................................................. 4
II, Ngữ pháp................................................................................................................. 5
1, Mondai sao – Hái sao trong tầm tay ............................................................. 5
2, Mondai đục lỗ - Lấp hố đen vũ trụ ............................................................... 6
III, Đọc hiểu ................................................................................................................. 8
1, Cách khoanh vùng nội dung cần đọc trong Trung, Trường văn ................... 8
2, Dạng bài AB (Cấp độ N2, N1).................................................................... 10
3, Tìm kiếm thông tin ...................................................................................... 11
IV, Nghe hiểu ............................................................................................................ 12
1, Tips làm mondai 3 ...................................................................................... 12
2, Tips làm mondai 5 (Cấp độ N2, N1) .......................................................... 12

I, Kanji - Từ vựng
1, Kanji
- Tips làm bài: Biết thì khoanh luôn, không biết thì … lụi
Đừng dành quá nhiều thời gian cho bài Kanji
- Học từ vựng đúng khoanh trúng: không chỉ học ý nghĩa, học cả phát
âm cũng sẽ tăng khả năng khoanh trúng của bạn
- Ôn Kanji kết hợp học từ vựng, một mũi tên trúng hai con chim
- Gặp bài Kanji thì phải làm gì?
Bước 1: Nhìn phần gạch chân, xác định cách đọc
Bước 2: Nhìn KĨ 4 đáp án, chú ý âm đục, trường âm, các chữ Kanji
gần giống nhau
Bước 3: Nhìn đúng, khoanh trúng, ăn điểm dễ dàng
Ví dụ 1:(12/2021)
美しい情景が目に浮かんだ。
1.じょうけい 2.じょけい
3.じょうえい 4.じょえい
➡ Có trường âm? Không có trường âm?
情景:phong cảnh
Ví dụ 2:(7/2021)
私の故郷は自然がゆたかなところです。
1.豊か 2.富か
3.恵か 4.福か

➡ Các chữ Kanji gần giống nhau dễ gây nhầm lẫn
豊か: phong phú, giàu có (thiên nhiên, kinh nghiệm...)
2, Cách dùng từ
- Hiểu cách dùng từ -> làm bài điền từ, từ đồng nghĩa dễ dàng
- Hiểu cách dùng từ là gì?
+ Hiểu các ý nghĩa của từ
+ Biết các từ vựng hay kết hợp với từ đó
+ Hiểu ý nghĩa các cụm từ kết hợp
Ví dụ:
Khi học từ vựng 中断, chúng ta học nghĩa của từ là “gián đoạn”, và những
từ ngữ hay đi kèm với 中断 như 試合 (trận đấu), 作業 (công việc).
Khi gặp đề bài thực tế, chúng ta cũng sẽ chú ý tới những từ ngữ đi kèm xuất
hiện trong các đáp án.
(12/2022)中断
1.急に仕事が人ってしまい、レストランの予約を中断した。
2.部屋のカーテンを閉めて、太陽の光を中断した。
3.雨が強くなってきたので、やむまで試合を中断した。
4.今日は用事があるため、友人からの誘いを中断した。
Vì đáp án 3 có từ 試合 (từ đi kèm đã học), nên đáp án đúng sẽ là đáp án 3.

II, Ngữ pháp
1, Mondai sao – Hái sao trong tầm tay
Bước 1: Chặn đuôi
Bước 2: Chặn đầu
Bước 3: Tìm cụm cố định -> dịch lại lần cuối
Bước 4: Xếp đúng thứ tự, hái đúng sao thôi
Ví dụ:(12/2012)
私の祖父は、風邪をひいても、「風邪のときはあたたかく
___ ☆ ___ ___」と言って病院に行かない。
1. に限り 2. 早く
3. 寝る 4. して
-> Thứ tự sắp xếp: 4231
Cụm cố định
・Aいくする
・早く+V
・Vる+に限る
Làm thế nào sắp xếp được như trên?
Bước 1: Chặn đuôi -> _ _ _ 1
Bước 2: Chặn đầu -> あたたかく ~ -> 4 _ _ 1
Bước 3: Cụm cố định 3-1 -> 4 _ 3 1
Bước 4: Điền vào chỗ trống -> 4 2 3 1

