
Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp HSK 6
Kỳ thi HSK6 không chỉ đòi hỏi vốn từ vựng phong phú mà còn yêu cầu thí sinh nắm vững các cấu
trúc ngữ pháp phức tạp và đa dạng. Tuy nhiên, bạn không cần quá lo lắng bởi trong bài chia sẻ
này, STUDY4 giúp bạn tổng hợp những cấu trúc ngữ pháp HSK6 thường gặp nhất trong đề thi,
bao gồm cách sử dụng 巴不得, 巴不得,... Đây là những nội dung không thể bỏ qua nếu bạn
muốn đạt điểm cao và vượt qua thử thách ở cấp độ cao nhất của kỳ thi tiếng Trung này. Hãy
cùng khám phá và nắm bắt chúng ngay!
I. Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp HSK 6
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp HSK 6 thường gặp nhất trong đề khi cũng như được nhiều
người Trung sử dụng trong cuộc sống hằng ngày.
1. Cách sử dụng 巴不得
Cấu trúc ngữ pháp "巴不得" là một động từ thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa "háo hức
mong chờ," "rất mong muốn". Nó thể hiện sự kỳ vọng mạnh mẽ của người nói về một điều gì
đó. Cấu trúc này thường dùng để bày tỏ cảm xúc tích cực hoặc hài hước.
Cấu trúc:
巴不得 + thành phần khác + 呢!
Hoặc
巴不得 + 呢!
(dùng ngắn gọn, không cần thành phần khác sau đó).
Lưu ý:
Chủ yếu sử dụng trong khẩu ngữ, không phù hợp với văn viết trang trọng.
Biểu đạt cảm xúc tích cực hoặc hài hước.
Khi dùng ngắn gọn (chỉ "巴不得" + 呢), cấu trúc này nhấn mạnh ý cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ:
我们巴不得周末快点到来呢!(Wǒmen bābùdé zhōumò kuàidiǎn dàolái ne!): Chúng tôi
rất mong cuối tuần mau đến!
她巴不得马上收到好消息呢!(Tā bābùdé mǎshàng shōudào hǎo xiāoxi ne!): Cô ấy rất
mong nhận được tin tốt ngay lập tức!
能跟你一起旅游?我巴不得呢!(Néng gēn nǐ yīqǐ lǚyóu? Wǒ bābùdé ne!): Có thể đi du
lịch cùng bạn à? Tôi còn mong không kịp đấy!

孩子们巴不得夏天快点到来呢!(Háizimen bābùdé xiàtiān kuàidiǎn dàolái ne!): Bọn
trẻ rất mong mùa hè mau đến!
2. Cách sử dụng ……别提多 了
Cấu trúc ngữ pháp " ……别提多 了" là một cách nói thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn
mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc, hoặc sự việc nào đó. Nghĩa của cấu trúc này
tương đương với "không thể nào diễn tả được …," "cực kỳ …".
Cấu trúc:
别提多 + Tính từ + 了!
Ví dụ:
昨天的表演别提多精彩了!(Zuótiān de biǎoyǎn biétí duō jīngcǎi le!): Buổi biểu diễn
hôm qua cực kỳ tuyệt vời!
他听到这个消息别提多高兴了!(Tā tīngdào zhège xiāoxi biétí duō gāoxìng le!): Anh ấy
nghe tin này vui không tả nổi!
我们搬家的时候别提多累了!(Wǒmen bānjiā de shíhou biétí duō lèi le!): Lúc chúng tôi
chuyển nhà, mệt không thể nào tả nổi!
孩子们玩水的时候别提多开心了!(Háizimen wánshuǐ de shíhou biétí duō kāixīn le!):
Lũ trẻ chơi nước vui không thể tả được!
3. Cách sử dụng 人家 và 别人
人家 và 别人 là hai từ mà nhiều bạn học tiếng Trung thường bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, khi tiếp
cận đến HSK6 - mức độ cao nhất theo hệ quy chiếu cũ thì bạn cũng sẽ được phân biệt rõ ràng về
nghĩa và cách sử dụng cũng như sự khác nhau của chúng.
3.1. 人家 (rénjiā)
Định nghĩa: "人家" là đại từ hoặc danh từ dùng để chỉ người khác, mang cảm giác thân mật, gần
gũi. Ngoài ra, "人家" cũng có thể chỉ ngôi nhà hoặc gia đình của ai đó.
Từ này thường được dùng khi biểu đạt cảm giác thân thiết hoặc quen thuộc với đối tượng được
nhắc đến.
Ví dụ:
人家昨天帮了我们很大的忙。(Rénjiā zuótiān bāng le wǒmen hěn dà de máng.): Người
ta hôm qua đã giúp chúng tôi rất nhiều.

我是去人家家里吃的晚饭。(Wǒ shì qù rénjiā jiālǐ chī de wǎnfàn.): Tôi đến nhà người ta
ăn tối.
3.2. 别人 (biérén)
"别人" là đại từ chỉ người khác hoặc những người khác. Nó được sử dụng trong ngữ cảnh trung
tính, không mang cảm giác thân mật như "人家".
Ví dụ:
别人都不想参加这个活动。(Biérén dōu bù xiǎng cānjiā zhège huódòng.): Những người
khác đều không muốn tham gia hoạt động này.
我们不能拿别人的东西。(Wǒmen bùnéng ná biérén de dōngxī.): Chúng ta không được
lấy đồ của người khác.
3.3. Giống và khác nhau
Nhìn chung, "别人" và "人家" đều có ý chỉ người nào đó, nhưng được sử dụng trong các ngữ
cảnh và sắc thái khác nhau.
Ví dụ:
不要拿别人的东西。(Bùyào ná biérén de dōngxī.): Đừng lấy đồ của người khác.
这是人家的书,你不能拿走。(Zhè shì rénjiā de shū, nǐ bùnéng ná zǒu.): Đây là sách
của người ta, bạn không được lấy đi.
Thông thường, người ta chỉ phân biệt 2 từ này dựa theo cảm giác khi trò chuyện.
"人家": Mang cảm giác gần gũi, thân mật, thường dùng khi chỉ những người quen hoặc
có sự thân thiết với người được nhắc đến. Ý chỉ người khác hoặc thậm chí chính người
đang nói.
"别人": Mang tính trung tính hơn, chỉ đơn giản là người khác hoặc những người khác,
không có cảm giác gần gũi.
4. Cách sử dụng trạng từ 偏偏
Phó từ "偏偏" được sử dụng để nhấn mạnh bản chất không mong đợi hoặc trái ngược của một
tình huống, hành động, hoặc kết quả. Nó thường thể hiện cảm giác thất vọng, châm biếm hoặc
sự bất lực trước tình huống. Cụ thể như sau:
4.1. Lại cứ (cố ý làm trái quy định hoặc cố ý đối đầu)
偏偏 được sử dụng để diễn tả hành động có chủ ý làm trái với lời khuyên, quy định, hoặc mong
muốn của người khác.

Ví dụ:
老师不让他玩手机,可他偏偏在课堂上玩起来了。(Lǎoshī bù ràng tā wán shǒujī, kě
tā piānpiān zài kètáng shàng wán qǐlái le.): Cô giáo không cho cậu ấy chơi điện thoại,
nhưng cậu ấy lại cứ chơi trong giờ học.
父母不让他晚上出去,可他偏偏偷偷溜了出去。(Fùmǔ bù ràng tā wǎnshàng chūqù,
kě tā piānpiān tōutōu liū le chūqù.): Bố mẹ không cho cậu ấy ra ngoài buổi tối, nhưng
cậu ấy lại cứ lén ra ngoài.
4.2. Mà lại, lại (sự thật và hy vọng trái ngược)
Không chỉ vậy, 偏偏 còn được sử dụng để miêu tả sự đối lập giữa thực tế và kỳ vọng, thường
mang sắc thái thất vọng hoặc bất lực.
Ví dụ:
我们需要早点到机场,可司机偏偏迟到了。(Wǒmen xūyào zǎodiǎn dào jīchǎng, kě
sījī piānpiān chídào le.): Chúng tôi cần đến sân bay sớm, nhưng tài xế lại cứ đến muộn.
今天正好有重要会议,可电脑偏偏坏了。(Jīntiān zhènghǎo yǒu zhòngyào huìyì, kě
diànnǎo piānpiān huài le.): Hôm nay đúng lúc có cuộc họp quan trọng, nhưng máy tính
lại bị hỏng.
5. Cách sử dụng 连同
“” 连同 là một từ dùng để liên kết, mang ý nghĩa “tính cả,” “gộp cả,” hoặc “kể cả.” Nó được sử
dụng để chỉ rằng hai hoặc nhiều đối tượng được gộp chung hoặc đi cùng nhau trong một hành
động, tình huống hoặc trạng thái. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các câu biểu thị sự liên
kết giữa các yếu tố, nhấn mạnh rằng các đối tượng được tính chung hoặc xử lý cùng một lúc.
Cấu trúc:
A + 连同 + B + (一起/一并) + Động từ/Vị ngữ
Hoặc:
……连同 ,Chủ ngữ + vị ngữ.
Ví dụ:
书连同礼物一起送给她了。(Shū liántóng lǐwù yīqǐ sòng gěi tā le.): Sách và cả món quà
đã được gửi tặng cô ấy rồi.
他连同两个朋友一起来参加了比赛。(Tā liántóng liǎng gè péngyǒu yīqǐ lái cānjiā le
bǐsài.): Anh ấy cùng với hai người bạn đã tham gia cuộc thi.

报告连同附件已经发给领导了。(Bàogào liántóng fùjiàn yǐjīng fā gěi lǐngdǎo le.): Báo
cáo cùng với tài liệu đính kèm đã được gửi cho lãnh đạo.
连同刚刚签的合同,这家公司已经和我们合作了三次了。(Liántóng gānggāng qiān
de hétóng, zhè jiā gōngsī yǐjīng hé wǒmen hézuò le sān cì le.): Tính cả hợp đồng vừa ký,
công ty này đã hợp tác với chúng tôi ba lần rồi.
6. Cách dùng 不由得
“” 不由得 mang ý nghĩa “bất giác”, được sử dụng để biểu thị một hành động hoặc cảm xúc phát
sinh một cách tự nhiên, không thể kìm chế hoặc kiểm soát. Nó thường diễn tả phản ứng tự
nhiên hoặc cảm xúc đột ngột của con người khi đối mặt với một sự việc hay hoàn cảnh nhất
định.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 不由得 + Động từ/Cụm động từ.
Ví dụ:
听到这个消息,我不由得笑了起来。(Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ bùyóudé xiàole qǐlái.):
Nghe thấy tin này, bất giác tôi bật cười.
他看到孩子的表演,不由得流下了眼泪。(Tā kàndào háizi de biǎoyǎn, bùyóudé
liúxiàle yǎnlèi.): Nhìn màn biểu diễn của con, anh ấy bất giác rơi nước mắt.
一想到明天的考试,我就不由得紧张起来。(Yī xiǎngdào míngtiān de kǎoshì, wǒ jiù
bùyóudé jǐnzhāng qǐlái.): Vừa nghĩ đến kỳ thi ngày mai, bất giác tôi thấy lo lắng.
听到这个熟悉的旋律,我不由得想起了小时候。(Tīngdào zhège shúxī de xuánlǜ, wǒ
bùyóudé xiǎngqǐle xiǎoshíhòu.): Nghe giai điệu quen thuộc này, bất giác tôi nhớ lại thời
thơ ấu.
7. Phân biệt 体谅 và 原谅
Trong tiếng Trung, "体谅" và "原谅" đều có liên quan đến việc hiểu biết hoặc tha thứ, nhưng
chúng được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau và mang sắc thái ý nghĩa riêng biệt.
7.1. 体谅 (tǐliàng):
"体谅" có nghĩa là "thông cảm" hoặc "hiểu thấu." Từ này dùng để diễn tả việc đặt mình vào vị trí
của người khác, hiểu và cảm thông cho hoàn cảnh, khó khăn của họ.
Ví dụ:
请体谅我的难处。(Qǐng tǐliàng wǒ de nánchù.): Xin hãy thông cảm cho những khó khăn
của tôi.

