
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
Phần tiếng Anh
1. DOC: Department of Commerce (Bộ Thương mại Hoa Kỳ)
2. FDA: Food and Drug Administration (Cơ quan thực phẩm và dược phẩm
Hoa Kỳ)
3. FAO: Food and Agriculture Organization (Tổ chức Nông lương thế giới)
4. GAP: Good Aquaculuture Practices (Quy tắc thực hành nuôi tốt)
5. GMP: Good Manufacture Practices (Quy tắc thực hành sản xuất tốt)
6. GDP: Gross Domestic Products (Tổng sản phẩm quốc nội)
7. HACCP: Hazard Analysis Critical Control Point (Phân tích nguy cơ và kiểm
soát các khâu trọng yếu)
8. IQF: Individual Quickly Frozen (Đông rời)
9. ISO: International Standardlization Organization (Tổ chức tiêu chuẩn hóa
quốc tế)
10. Lbs: pounds (Đơn vị đo trọng lượng của Mỹ, 1 lb = 0,454 kg)
11. NAFIQUAVED: The National Fisheries Quality Assurance and Veterinary
Directorate (Cục quản lý chất lượng, an toàn vệ sinh và thú y thủy sản Việt
Nam)
12. NMFS: National Marine Fisheries Service (Cơ quan quản lý ngành biển
quốc gia Mỹ)
13. ODA: Official Development Assistance (Vốn hỗ trợ phát triển chính thức)
14. SQF: Safe Quality Food (Hệ thống quản lý chất lượng và vệ sinh an toàn)
15. SPS: Sanitary and Phytosanitary (Rào cản vệ sinh an toàn thực phẩm)
16. SSOP: Sanitation Standard Operating Procedures (Quy phạm vệ sinh)
17. TBT: Technical Barriers to Trade (Rào cản kỹ thuật)
18. WTO: World Trade Organization (Tổ chức thương mại Thế giới)
Phần Tiếng Việt
1. ATVSTP: An toàn vệ sinh thực phẩm 6. NK: Nhập khẩu
2. DN: Doanh nghiệp 7. XN: Xí nghiệp
3. GT: Gía trị 8. XK: Xuất khẩu
4. KL: Khối lượng 9. VN: Việt Nam
5. SP: Sản phẩm