
KINH TẾ - LAO ĐỘNG
tapchikinhtelaodong@dhcd.edu.vn
15
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu
rộng và sự chuyển đổi mạnh mẽ của nền kinh tế toàn
cầu, việc nâng cao hiệu quả quản trị tài chính là yêu cầu
cấp thiết đối với tổ chức Công đoàn Việt Nam (Vietnam
trade unions - VTU) nhằm đáp ứng xu thế quản trị hiện
đại, củng cố niềm tin đoàn viên và tăng cường năng lực
tự chủ tài chính. Quản trị tài chính giữ vai trò then chốt,
là yếu tố bảo đảm nguồn lực vật chất cho toàn bộ hoạt
động của tổ chức, đồng thời là tiêu chí phản ánh năng
lực quản trị và tính minh bạch của hệ thống công đoàn.
Tuy nhiên, thực tiễn quản trị tài chính công đoàn ở Việt
Nam vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế đáng kể. Cơ cấu thu
- chi chưa hợp lý, hiệu quả sử dụng nguồn tài chính còn
thấp, một số hoạt động thu - chi mang tính hình thức,
chưa phản ánh đúng thực tế hoạt động của cơ sở, và
thiếu tính chuyên nghiệp trong bộ máy quản lý. Nguồn
thu của công đoàn hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào khoản
kinh phí do doanh nghiệp đóng góp, trong khi các
nguồn thu khác như từ hoạt động kinh tế, dịch vụ hay
xã hội hóa chưa được khai thác hiệu quả.
Luật Công đoàn năm 2024 quy định các nguyên tắc
quản lý tài chính công đoàn phải đảm bảo tính tập
trung dân chủ, công khai, minh bạch, tiết kiệm, hiệu quả
và phân cấp quản lý rõ ràng. Kinh nghiệm quản trị tài
chính của các tổ chức công đoàn tiêu biểu tại Nhật Bản
NÂNG CAO MINH bẠCH VÀ TỰ CHỦ TÀI CHÍNH TRONG QUảN TRỊ
TÀI CHÍNH CÔNG ĐOÀN: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ HÀM Ý
CHÍNH SÁCH CHO CÔNG ĐOÀN VIỆT NAM
Ngày nhận: 22/8/2025
Ngày phản biện: 24/9/2025
Ngày duyệt đăng: 15/10/2025
Tóm tắt: Trong bối cảnh quá trình hội nhập quốc tế và chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, việc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính
trở thành nhiệm vụ then chốt đối với tổ chức Công đoàn Việt Nam. Bài viết phân tích kinh nghiệm quản trị tài chính của hai tổ chức
công đoàn tiêu biểu tại Nhật Bản và Singapore, tập trung vào hai trụ cột chính là minh bạch hóa và tự chủ tài chính. Kết quả nghiên
cứu cho thấy mô hình quản trị tài chính của công đoàn Nhật Bản chú trọng cơ chế thu đoàn phí tự động "check-off", quỹ dự phòng tài
chính ổn định và minh bạch trong báo cáo tài chính; trong khi Singapore nổi bật với việc ứng dụng công nghệ số hóa, mô hình phân
cấp tài chính và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách cho tổ chức Công đoàn
Việt Nam, bao gồm hiện đại hóa công tác kế toán - tài chính, ứng dụng công nghệ thông tin, củng cố cơ chế giám sát độc lập và phát
triển đội ngũ cán bộ tài chính có trình độ cao. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả quản trị tài chính, củng cố niềm
tin của đoàn viên và đảm bảo sự phát triển bền vững trong tình hình mới.
Từ khoá: quản trị tài chính công đoàn, minh bạch tài chính, tự chủ tài chính, Công đoàn Việt Nam, kinh nghiệm quốc tế.
JEL code: J51, H75, M41
IMPROVING THE TRANSPARENCY AND THE FINANCIAL AUTONOMY IN FINANCIAL MAMAGEMENT OF THE TRADE
UNION: INTERNATIONAL EXPERIENCE AND POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM TRADE UNIONS
Abstract: In the context of deepening international integration and digital transformation, enhancing financial management
efficiency has become a pivotal task for Vietnam trade unions. This article analyzes the financial management experiences of two
exemplary trade union organizations in Japan and Singapore, focusing on two core pillars: transparency and financial autonomy. The
study reveals that Japanese trade unions emphasize an automatic dues collection mechanism ("check-off"), stable financial reserve
funds, and transparent financial reporting; while Singapore excels in digital technology application, decentralized financial
management, and professional human resource development. Based on these insights, policy implications are proposed for Vietnam
trade unions, including modernizing accounting and financial practices, applying information technology, strengthening
independent supervision mechanisms, and developing a highly qualified financial workforce. These solutions aim to improve
financial management efficiency, reinforce union member trust, and ensure sustainable development in the new period.
Keywords: trade union financial management, financial transparency, financial autonomy, Vietnam trade unions, international
experience.
Vũ Thị KiM anh*
Vũ Thuỳ Dương**
—————
* PGS.TS., Trường Đại học Công đoàn. Email: kimanhvt@dhcd.edu.vn
** TS., Trường Đại học Công đoàn. Email: duongvt@dhcd.edu.vn

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
Taåp chñ
Kinh tế & Lao động
Söë 1 thaáng 10/2025
16
nổi bật với cơ chế thu đoàn phí tự động ("check-off"),
quỹ dự phòng tài chính ổn định cùng sự minh bạch
trong báo cáo tài chính. Trong khi đó, Singapore ghi dấu
ấn bằng mô hình quản trị tài chính hiện đại, tích hợp sâu
công nghệ số hóa, phân cấp tài chính và phát triển
nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Nghiên cứu và vận
dụng các kinh nghiệm quản lý tài chính công đoàn từ
những quốc gia có hệ thống công đoàn phát triển như
Nhật Bản và Singapore là mục tiêu chính mà bài viết
hướng đến nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn
để xây dựng cơ chế quản trị tài chính công đoàn ở Việt
Nam. Qua đó, thiết lập hệ thống cơ chế, quy tắc, cấu
trúc lãnh đạo và giám sát độc lập, bảo đảm trách nhiệm
giải trình và minh bạch, phù hợp với yêu cầu đổi mới tổ
chức của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam trong bối
cảnh mới.
2. Cơ sở lý thuyết về tài chính công đoàn và quản
trị tài chính công đoàn
2.1. Tài chính công đoàn
Tài chính công đoàn là một khái niệm pháp lý cơ bản,
phản ánh tính độc lập và chuyên môn hóa của lĩnh vực
tài chính trong hệ thống công đoàn Việt Nam. Việc
thống nhất sử dụng thuật ngữ này được thiết lập từ khi
Luật Công đoàn năm 2012 có hiệu lực và tiếp tục được
khẳng định trong khuôn khổ pháp lý của Luật Công
đoàn năm 2024. Tài chính công đoàn được định nghĩa là
một hệ thống quỹ tài chính riêng biệt, không phụ thuộc
trực tiếp vào ngân sách Nhà nước, nhằm bảo đảm nguồn
lực vật chất cơ bản phục vụ cho việc thực hiện các quyền
và trách nhiệm của tổ chức công đoàn.
Cơ cấu nguồn thu của tài chính công đoàn tại Việt
Nam được xây dựng trên nền tảng đa dạng, bao gồm:
đoàn phí công đoàn do đoàn viên đóng góp; kinh phí
công đoàn do cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp đóng
(theo tỷ lệ phần trăm quỹ lương làm căn cứ đóng bảo
hiểm xã hội); ngân sách Nhà nước hỗ trợ; cùng các
nguồn thu khác phát sinh từ hoạt động kinh tế, dịch vụ,
dự án, viện trợ, tài trợ của các tổ chức, cá nhân trong
nước và quốc tế. Việc sử dụng các nguồn tài chính này
được phân bổ cho các nhiệm vụ trọng yếu như: tuyên
truyền, giáo dục, đào tạo, bảo vệ quyền lợi đoàn viên, tổ
chức các hoạt động phúc lợi, chi cho bộ máy công đoàn,
cũng như các hoạt động thăm hỏi, trợ cấp đối với các
đoàn viên gặp khó khăn.
2.2. Quản trị tài chính công đoàn
Quản trị tài chính công đoàn là quá trình mang tính
hệ thống, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm
nguồn lực thực hiện các chức năng đại diện, chăm lo và
bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người
lao động. Theo Phạm Thị Minh Hoa (2023), đây là quá
trình tổ chức, điều hành và kiểm soát toàn bộ các hoạt
động thu, chi, sử dụng và bảo toàn nguồn tài chính,
nhằm phục vụ tối ưu cho các nhiệm vụ chính trị và xã
hội của tổ chức. Cách tiếp cận này cho thấy quản lý tài
chính không chỉ giới hạn ở hoạt động kế toán và ngân
sách mà còn phản ánh năng lực lãnh đạo, điều hành và
mức độ chuyên nghiệp của bộ máy công đoàn.
Công tác quản lý tài chính trong hệ thống công
đoàn Việt Nam hiện đang hướng tới mô hình hiện đại,
tuân thủ chuẩn mực công khai, trách nhiệm giải trình và
chuyển đổi số hóa. Cụ thể, theo Quyết định số 1408/QĐ-
TLĐ năm 2024 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam,
nội dung trọng tâm của công tác quản lý tài chính bao
gồm: xây dựng kế hoạch thu - chi; tổ chức thu đúng, đủ,
kịp thời; sử dụng nguồn tài chính tiết kiệm, hiệu quả,
đúng mục đích; đồng thời tăng cường công khai, minh
bạch và nâng cao năng lực cán bộ tài chính. Các nguyên
tắc quản trị tài chính công đoàn được Luật Công đoàn
năm 2024 quy định tại Điều 31, gồm: (i) Tập trung dân
chủ: biểu thị sự thống nhất lãnh đạo của Tổng Liên
đoàn trong toàn hệ thống, đồng thời đảm bảo quyền
chủ động lập dự toán và quyết toán của công đoàn cơ
sở; (ii) Công khai, minh bạch: được thực thi thông qua
hoạt động giám sát độc lập của Ủy ban kiểm tra công
đoàn các cấp, bảo đảm mọi khoản thu - chi đều được
công khai; (iii) Tiết kiệm, hiệu quả: tập trung tối ưu hóa
chi hành chính và dành nguồn lực cho các hoạt động
trọng tâm, cấp thiết của tổ chức; và (iv) Phân cấp quản
lý: phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm giữa các cấp
công đoàn.
Ngoài ra, Luật Công đoàn 2024 mở rộng phạm vi sử
dụng tài chính công đoàn, bổ sung các nội dung chiến
lược như nghiên cứu khoa học và chuyển đổi số; hỗ trợ
công đoàn cơ sở gặp khó khăn tài chính; hỗ trợ cán bộ
công đoàn không chuyên trách bị chấm dứt hợp đồng
trái pháp luật; và đầu tư nhà ở xã hội cho đoàn viên. Các
bổ sung này thể hiện định hướng nhân văn, hiện đại
hóa, đồng thời khẳng định vị thế của công đoàn trong
hệ thống chính trị Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy minh bạch hóa và tự
chủ tài chính là hai yếu tố then chốt đảm bảo niềm tin
và sự phát triển bền vững của tổ chức công đoàn. Tính
công khai, minh bạch trong thu chi, kết hợp với cơ chế
kiểm toán nội bộ là trụ cột duy trì sự tin tưởng của đoàn
viên và ngăn ngừa sai phạm. Cơ chế này được thực hiện
qua Ủy ban kiểm tra các cấp nhằm giám sát độc lập tất
cả khoản thu - chi. Trong khi đó, tính tự chủ tài chính,
chủ yếu dựa vào đoàn phí thu minh bạch, là điều kiện
nền tảng để công đoàn duy trì khả năng đại diện và

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
tapchikinhtelaodong@dhcd.edu.vn
17
giảm thiểu sự phụ thuộc vào kinh phí từ doanh nghiệp
hoặc các nguồn tài trợ bên ngoài.
Do đó, bài viết tập trung phân tích hai trụ cột minh
bạch hóa và tự chủ tài chính nhằm xây dựng khung
phân tích cho việc đánh giá và vận dụng kinh nghiệm
quốc tế trong quá trình hiện đại hóa công tác tài chính
của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Mục tiêu nhằm
củng cố niềm tin của đoàn viên, người lao động, đồng
thời tạo động lực phát triển bền vững cho tổ chức công
đoàn trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
3. Phân tích thực tiễn kinh nghiệm quốc tế về
quản trị tài chính công đoàn
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu hai mô hình
quản trị tài chính công đoàn tiêu biểu tại châu Á, Liên
đoàn Công đoàn Nhật Bản (RENGO) và Liên đoàn Công
đoàn Quốc gia Singapore (NTUC), nhằm làm rõ các trụ
cột minh bạch hóa và tự chủ Tài chính.
3.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản
Liên đoàn Công đoàn Nhật Bản (RENGO), được
thành lập năm 1989, hoạt động theo mô hình ba cấp
(Công đoàn cơ sở tại công ty, Liên đoàn ngành nghề, và
Công đoàn Trung ương). RENGO đóng vai trò then chốt
trong thương lượng tập thể và tham gia vào các hoạt
động chính trị - xã hội, với mục tiêu nâng cao đời sống
và điều kiện làm việc của người lao động trên cơ sở
nguyên tắc tự nguyện, độc lập và dân chủ.
Nghiên cứu của Wada Hajime (2024) đã cho thấy mô
hình quản trị và vận hành tài chính công đoàn Nhật Bản
(RENGO) thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa tính độc lập
tài chính và sự minh bạch trong quản lý, góp phần nâng
cao năng lực đại diện và thúc đẩy quyền lợi người lao
động. Điều này được thể hiện qua một số điểm sau:
Thứ nhất, cơ chế "check-off" và sự gắn kết đoàn viên:
Việc thu đoàn phí công đoàn từ tiền lương qua hệ thống
tự động tạo nên sự thuận tiện, giảm thiểu sai sót, đồng
thời tăng tính bền vững về nguồn thu. Cơ chế này còn
củng cố sự gắn bó của đoàn viên đối với tổ chức thông
qua sự minh bạch trong thu chi và cảm giác công bằng,
từ đó nâng cao tinh thần đoàn kết và sự đồng thuận
trong các hoạt động công đoàn.
Thứ hai, quản lý quỹ dự phòng và đầu tư tài chính
hiệu quả: RENGO xây dựng quỹ dự phòng không chỉ
nhằm mục đích dự trữ an toàn tài chính trong các tình
huống khẩn cấp mà còn thực hiện các hoạt động đầu tư
có tính toán để gia tăng nguồn lực. Chính sách đầu tư
của tổ chức tuân thủ nguyên tắc bảo toàn vốn và tối ưu
hóa lợi nhuận, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong
ban giám sát tài chính và công khai báo cáo định kỳ đến
đoàn viên.
Thứ ba, chuyển đổi mô hình quản lý tài sản công: Ở
cấp địa phương, sự tự chủ cho phép điều chỉnh các
chính sách về tài sản vật chất, từ việc sở hữu sang thuê,
giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và tăng tính linh hoạt
trong sử dụng tài nguyên. Đây là bước đi dấu ấn trong
việc đổi mới quản trị tài chính công đoàn, tương thích
với xu hướng quản lý tài sản hiện đại và bền vững.
Thứ tư, vai trò giám sát và trách nhiệm giải trình:
Toàn bộ quá trình quản lý tài chính của RENGO được
giám sát nghiêm ngặt bởi các ủy ban kiểm toán độc lập
nhằm ngăn ngừa tham nhũng và sai sót. Sự tham gia
trực tiếp của đoàn viên trong các đại hội, khóa học tài
chính và kiểm tra báo cáo đảm bảo tính dân chủ và
trách nhiệm cao trong tổ chức.
Nghiên cứu mô hình quản trị tài chính công đoàn
của Nhật Bản, Việt nam có thể nghiên cứu áp dụng cơ
chế thu “check-off” để gia tăng tính ổn định nguồn thu
và tạo sự đồng thuận trong nội bộ đoàn viên. Hệ thống
đầu tư quỹ dự phòng minh bạch và bảo toàn vốn cũng
đóng vai trò then chốt trong bảo đảm nguồn lực lâu dài,
đồng thời chuyển đổi cách quản lý tài sản công từ sở
hữu sang thuê sẽ giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả
vận hành.
3.2. Kinh nghiệm của Singapore
Liên đoàn Công đoàn Quốc gia Singapore (NTUC) là
tổ chức đại diện cho lực lượng lao động với hơn 900.000
đoàn viên, hoạt động trong khuôn khổ hệ thống hợp
tác ba bên (Chính phủ, chủ sử dụng lao động, công
đoàn) nhằm duy trì quan hệ lao động hài hòa và thúc
đẩy tăng trưởng kinh tế. NTUC tập trung vào phát triển
đoàn viên thông qua việc cung cấp các lợi ích thiết thực
và dịch vụ đa dạng, bao gồm siêu thị giá cả phải chăng
và quỹ bảo hiểm cho người lao động.
NTUC tại Singapore vận hành theo mô hình hợp tác
ba bên đặc thù, phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ,
doanh nghiệp và công đoàn để vừa đảm bảo quyền lợi
người lao động, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế bền
vững (Hoàng Ngọc Vinh, 2024). Quản trị tài chính công
đoàn của NTUC nổi bật với những điểm sau:
Thứ nhất, ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa
trong quản lý tài chính: NTUC sử dụng hệ thống quản lý
tài chính tích hợp và tự động hóa các quy trình kiểm
soát chi tiêu, theo dõi nguồn thu và báo cáo kết quả tài
chính theo thời gian thực. Việc ứng dụng nền tảng như
SIGMA cho phép đối chiếu, phân tích chi tiết từng
khoản thu chi, từ đó nâng cao tính minh bạch và trách
nhiệm giải trình.
Thứ hai, cơ chế phân quyền tài chính linh hoạt và
minh bạch: Việc áp dụng mô hình Block Vote tạo cơ chế
phân bổ ngân sách linh hoạt, giúp các bộ phận trong tổ

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
Taåp chñ
Kinh tế & Lao động
Söë 1 thaáng 10/2025
18
chức công đoàn chủ động điều chỉnh kế hoạch chi tiêu
phù hợp với tình hình thực tế, đồng thời gắn liền trách
nhiệm thực hiện và đánh giá kết quả. Điều này khuyến
khích công đoàn cơ sở phát triển năng lực tự quản lý
ngân sách và chịu trách nhiệm cao hơn.
Thứ ba, chiến lược phát triển nguồn nhân lực và giữ
chân cán bộ: NTUC duy trì cơ chế luân chuyển, bồi
dưỡng cán bộ từ các cơ quan nhà nước và doanh
nghiệp chuyên nghiệp, đảm bảo đội ngũ quản lý công
đoàn có trình độ và kinh nghiệm về tài chính, quản lý và
pháp luật. Việc áp dụng chính sách tiền lương tiếp cận
chuẩn khu vực tư nhân giúp duy trì tính cạnh tranh, hạn
chế tình trạng chảy máu chất xám trong lĩnh vực quản
trị công đoàn.
Thứ tư, mô hình dịch vụ đa dạng và gắn kết đoàn
viên: Bên cạnh quản lý tài chính, NTUC tận dụng nguồn
lực tài chính để phát triển các dịch vụ thiết thực cho
đoàn viên như siêu thị giá rẻ, quỹ bảo hiểm và hỗ trợ xã
hội, qua đó tăng cường sự gắn bó và nâng cao giá trị đại
diện của công đoàn đối với người lao động.
VTU có thể áp dụng công nghệ số hóa trong giám
sát và quản lý tài chính như mô hình SIGMA để nâng cao
hiệu quả quản trị, đồng thời thực hiện phân cấp quản lý
tài chính linh hoạt hơn nhằm phát huy tính chủ động
cấp cơ sở. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực cán bộ
với chính sách đãi ngộ cạnh tranh cũng là một yếu tố
quan trọng để nâng cao chất lượng đội ngũ công đoàn,
phục vụ tốt công tác tài chính và đại diện.
4. hàm ý chính sách và đề xuất cho tổ chức công
đoàn Việt nam
Từ các phân tích kinh nghiệm quản trị tài chính của
Nhật Bản và Singapore, nghiên cứu đề xuất các hàm ý
chính sách chiến lược cho Tổ chức Công đoàn Việt Nam
(VTU) nhằm hiện thực hóa các nguyên tắc quản trị mới
theo Luật Công đoàn (2024).
Thứ nhất, củng cố năng lực tự chủ tài chính và đa
dạng hóa nguồn thu là điều kiện nền tảng để tổ chức
công đoàn nâng cao sức mạnh đại diện và ổn định hoạt
động. Việc xây dựng lộ trình giảm dần phụ thuộc vào
kinh phí doanh nghiệp chuyển sang tăng cường nguồn
thu từ các hoạt động kinh tế, dịch vụ, xã hội hóa là xu
hướng bắt buộc. Cơ chế thu đoàn phí minh bạch theo
mô hình "check-off" của Nhật Bản không chỉ đảm bảo
nguồn thu ổn định mà còn giữ sự kết nối gắn bó bền
vững với đoàn viên, giảm thiểu thất thoát và tạo điều
kiện thuận lợi cho việc quản lý thu chi. Đặc biệt, quỹ dự
phòng tài chính cần được xây dựng và quản lý nghiêm
ngặt để tạo thế đứng ổn định giữa các biến động kinh
tế vĩ mô.
Thứ hai, hiện đại hóa quản trị kế toán - tài chính gắn
liền với ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp then
chốt giúp tăng cường hiệu quả quản lý, nâng cao tính
minh bạch và trách nhiệm giải trình. Học hỏi mô hình
SIGMA của Singapore, VTU nên phát triển hệ thống
quản lý đồng bộ, tích hợp công nghệ tự động hóa trong
kiểm soát ngân sách, giám sát nguồn thu chi và báo cáo
tài chính theo thời gian thực. Điều này không chỉ nâng
cao độ chính xác mà còn hỗ trợ công khai, minh bạch
thông tin trước đoàn viên và các cơ quan quản lý nhà
nước. Hệ thống này đồng thời cần phải dễ tiếp cận và có
khả năng tùy chỉnh phù hợp với đặc thù các cấp công
đoàn cơ sở khác nhau.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực quản trị tài chính
chất lượng cao và thiết lập cơ chế giám sát độc lập là
yếu tố quyết định cho sự bền vững của công tác quản
trị tài chính. Việc tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo
chuyên sâu và chia sẻ kinh nghiệm mang tính định kỳ sẽ
nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức quản lý và kỹ năng
ứng dụng công nghệ cho đội ngũ cán bộ tài chính. Bên
cạnh đó, chính sách đãi ngộ - bao gồm mức lương, phúc
lợi cạnh tranh với khu vực tư nhân - là biện pháp hiệu
quả để giữ chân nhân sự chất lượng cao, tránh tình
trạng chảy máu chất xám như bài học kinh nghiệm từ
Singapore. Trong quản lý, Ủy ban Kiểm tra công đoàn
các cấp cần được củng cố để đảm bảo thực hiện hoạt
động giám sát độc lập và hiệu quả, bảo vệ quyền lợi
đoàn viên, đảm bảo mọi khoản thu - chi tuân thủ
nguyên tắc công khai, minh bạch và tập trung dân chủ.
Cuối cùng, quy chế tài chính nội bộ cần được xây dựng
và thực thi quyết liệt, học hỏi từ quản lý công sản minh
bạch nhằm tăng cường cơ sở pháp lý, hạn chế sai phạm,
thất thoát và rủi ro pháp lý.
5. Kết luận
Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ sự cần thiết chuyển
đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang quản trị tài
chính hiện đại trong tổ chức công đoàn Việt Nam, tập
trung mạnh mẽ vào hai trụ cột cốt lõi là minh bạch hóa
và tự chủ tài chính. Qua việc phân tích hệ thống và kinh
nghiệm quản trị tài chính công đoàn của Nhật Bản và
Singapore, các cơ chế như thu đoàn phí tự động
("check-off"), quỹ dự phòng tài chính ổn định, ứng dụng
công nghệ số hóa và phát triển nguồn nhân lực chuyên
môn cao được xác định là những giải pháp thiết thực và
khả thi giúp VTU nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này, bao gồm

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
tapchikinhtelaodong@dhcd.edu.vn
19
củng cố cơ chế giám sát độc lập, hiện đại hóa công tác
kế toán - tài chính và xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên
môn có trình độ cao, đóng vai trò nền tảng không thể
thiếu để khẳng định vị thế đại diện, củng cố niềm tin
đoàn viên, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững
của tổ chức công đoàn Việt Nam trong bối cảnh hội
nhập quốc tế và chuyển đổi số. Bài viết hy vọng góp
phần vào việc xây dựng lộ trình thực thi các nguyên tắc
quản trị tài chính mới được quy định trong Luật Công
đoàn 2024, tạo tiền đề cho công tác quản trị tài chính
công đoàn ngày càng chuyên nghiệp và minh bạch. ❍
—————
Tài liệu tham khảo
1. Báo Lao động (2023). Chia sẻ mô hình, kinh nghiệm mới về quan hệ
lao động. https://laodong.vn/cong-doan/chia-se-cac-mo-hinh-
kinh-nghiem-moi-1404614.ldo.
2. Chính phủ (2013). Nghị định số 191/2013/NĐ- CP quy định chi tiết
về tài chính công đoàn. Bộ/ban/ngành ...
3. Haque, M. Shamsul (2009). Public Administration and Public
Governance in Singapore. In Pan Suk Kim (Ed.), Public Administration
and Public Governance in ASEAN Member Countries and Korea. Seoul:
Daeyoung Moonhwasa Publishing Company.
4. Hoàng Ngọc Vinh (2024). Đổi mới quản lý công ở Sigapore và kinh
nghiệm cho Việt Nam, https://hatinh.gov.vn/doi-moi-quan-ly-cong-
o-sigapore-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam.
5. Phạm Thị Minh Hoa (2023). Giải pháp quản lý tài chính công đoàn
trong tình hình mới, Tạp chí Kinh tế và Quản lý.
6. Quốc hội khóa XIII (2012). Luật Công đoàn số 12/2012/QH13.
7. Quốc hội khoá XV (2024). Luật Công đoàn số 50/2024/QH15.
8. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (2016). Quyết định 1908/QĐ-
TLĐ/2016 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam về việc ban hành quy
định về quản lý tài chính, tài sản công đoàn.
9. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (2024). Quyết định 1408/QĐ-
TLĐ năm 2024 về Quy định quản lý tài chính, tài sản công đoàn, thu,
phân phối nguồn thu và thưởng, phạt thu, nộp tài chính công đoàn.
10. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (2022). Chia sẻ kinh
nghiệm quốc tế về hoạt động công đoàn trong bối cảnh hội nhập,
https://laodongcongdoan.vn/van-dung-kinh-nghiem-hoat-dong-
cong-doan-quoc-te-81500.html.
11. Tuổi trẻ Thủ đô (2023). Hoạt động công đoàn của một số quốc gia
trên thế giới. https://tuoitrethudo.vn/hoat-dong-cong-doan-cua-
mot-so-quoc-gia-tren-the-gioi-239675.html.
12. Wada Hajime (2024). Đặc trưng của hệ thống quan hệ lao động
mang tính đoàn thể ở Nhật Bản, Tạp chí Pháp luật và Phát triển,
https://phapluatphattrien.vn/he-thong-quan-he-lao-dong-mang-
tinh-doan-the-o-cong-doan-nhat-ban-d832.html.
sống. Thay đổi cách ra quyết định, từ tham khảo sang
thương lượng thực chất với Công đoàn, nhằm tạo ra các
giải pháp hài hòa lợi ích.
Công đoàn các cấp cần chủ động và sáng tạo hơn
nữa trong thúc đẩy thực hiện lương đủ sống như vận
động xây dựng lộ trình nâng lương tối thiểu lên mức
đủ sống: Đây là nhiệm vụ chính trị cần sự kiên trì và bài
bản. Công đoàn tiếp tục phát huy hơn nữa vai trò
thành viên Hội đồng Tiền lương Quốc gia, tổ chức
nghiên cứu, đề xuất khung lương đủ sống phù hợp với
từng vùng. Tăng cường nâng cao hiểu biết cho đoàn
viên về lương đủ sống, đàm phán đơn giá sản phẩm và
định mức lao động. Đồng thời bám sát các doanh
nghiệp đang sản xuất cho nhãn hàng có cam kết trả
lương đủ sống, nhằm đảm bảo lời nói đi đôi với hành
động. Không chỉ đại diện, Công đoàn cần đảm bảo
nguyện vọng của người lao động được phản ánh trong
chính sách, thương lượng và hành lang pháp lý cũng
như tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật;
phát huy vai trò của các quỹ tín dụng, quỹ trợ vốn, tích
cực tham gia xóa tín dụng đen, có tiếng nói phản biện
về tình trạng “hai bảng lương” và giám sát việc tham
gia bảo hiểm xã hội đúng quy định của pháp luật. ❍
—————
Tài liệu tham khảo
1. Báo cáo kết quả khảo sát đề tài cấp Tổng Liên đoàn Lao động
Việt Nam năm 2025 “Giải pháp phát huy vai trò của công đoàn tham gia
đảm bảo VLBV cho NLĐ trong các doanh nghiệp”.
2. Tổng cục Thống kê (2025). Báo cáo tình hình lao động, việc làm
quý I/2025.
3. International Labor Organization (2019). Work for a brighter future:
Global commission on the future of work [Cống hiến vì một tương lai tươi
sáng: Ủy ban toàn cầu về tương lai của lao động (Trans.)]. International
Labor Organization (ILO).
4. Anker, R. & Anker, M. (2017). Living wages around the world: Manual
for measurement. Monograph Book. https://doi.org/10.4337/9781786
431462.00002.
5. Asian Floorwage Alliance (2025). About AFWA. Asian Floorwage
Alliance (AFWA). https://asia.floorwage.org/about-afwa/
6. Phạm Thị Vân (2025, 17 tháng 1). Mức sống tối thiểu 1,8 triệu đồng/
tháng, thực tế chi tiêu ra sao?. Tuổi trẻ Online. https://tuoitre.vn/ muc-
song-toi-thieu-1-8-trieu-dong-thang-thuc-te-chi-tieu-ra-sao-
20250114170431357.htm.
7. Bảo Hân (2022, 11 tháng 8). Lương tối thiểu và lương đủ sống khác
nhau như thế nào?. Lao Động. https://laodong.vn/cong-doan/luong-
toi-thieu-va-luong-du-song-khac-nhau-nhu-the-nao-1114160.ldo.
8. Lê Minh Trường (2024, 2 tháng 2). Mối liên hệ giữa mức lương tối thiểu
và mức sống tối thiểu. Luật Minh Khuê. https://luatminhkhue.vn/ moi-
lien-he-giua-muc-luong-toi-thieu-va-muc-song-toi-thieu.aspx.
9. Thư viện Pháp luật (2024, 1 tháng 7). Bảng tra cứu lương tối thiểu
vùng mới nhất năm 2024. Thư viện Pháp luật. https://thuvienphapluat.
vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/chinh-sach-
moi/57342/bang-tra-cuu-luong-toi-thieu-vung-2024-moi-nhat.
MỨC LƯƠNG TỐI THIỂU VÀ ...
(Tiếp theo trang 14)

