SƠ LƯỢC VỀ CƠ SỞ VẬT CHẤT KĨ THUẬT DU LỊCH
CỦA BẮC TRUNG BỘ VÀ DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG
1. Cơ sở lưu trú du lịch
Toàn vùng (từ Thanh Hóa đến Bình Thuận) có hơn 10.500 cơ sở lưu trú du lịch,
với khoảng 300.000 buồng, chiếm 28% tổng năng lực lưu trú của cả nước.
Tốc độ tăng trưởng trung bình 8–10%/năm trong giai đoạn 2015–2025, là khu
vực có mức tăng cao thứ hai sau vùng Đông Nam Bộ.
Cơ cấu hệ thống lưu trú:
oKhoảng 2.000 khách sạn đạt chuẩn sao (1–5 sao), trong đó:
4–5 sao: chiếm 22–25% buồng, tập trung tại Huế, Đà Nẵng, Nha
Trang,...
3 sao trở xuống: chiếm 75–80%, phân bố ở Thanh Hóa, Nghệ An,
Quảng Bình, Quảng Trị.
oXuất hiện đa dạng loại hình: resort, condotel, villa, homestay, farmstay,
glamping.
Đầu tư và doanh nghiệp lớn: Các tập đoàn lớn: VinGroup, Sun Group, FLC,
Accor, Hyatt, InterContinental, Centara, Meliá.
oĐã hình thành nhiều khu nghỉ dưỡng tầm quốc tế: Laguna Lăng Cô
(Huế), Vinpearl Nha Trang, FLC Quy Nhơn, NovaWorld Phan Thiết,
Angsana Resort Huế…
Cơ sở cao cấp (4–5 sao) chiếm 22–25% tổng buồng, tăng mạnh giai đoạn 2020–
2025.
Cơ cấu lưu trú chuyển từ “đạt chuẩn, 2 sao” sang “3–4 sao”, phản ánh xu hướng
nâng chất lượng dịch vụ – tăng thời gian lưu trú.
2. Cơ sở ăn uống
Vùng có chuỗi ẩm thực biển – di sản – dân gian đặc sắc, phản ánh sự giao thoa
của nhiều tiểu vùng văn hóa.
Ẩm thực miền Trung được xem là một trong ba trụ cột văn hóa du lịch Việt
Nam (bên cạnh Bắc Bộ và Nam Bộ).
Phát triển cơ sở ăn uống:
oHơn 20.000 cơ sở ăn uống phục vụ du lịch trên toàn vùng, trong đó
2.500 nhà hàng đạt chuẩn du lịch.
oNhiều khu ẩm thực quốc tế và mô hình phố ẩm thực – chợ đêm du lịch
được đầu tư ở Huế, Đà Nẵng, Nha Trang,…
Hoạt động quảng bá và bảo tồn:
oLễ hội “Tinh hoa ẩm thực miền Trung”, “Liên hoan món ngon Việt
Nam”, “Hương vị di sản Huế”.
oẨm thực Huế đang được đề xuất UNESCO công nhận di sản phi vật thể
nhân loại.
Cả hai vùng đều có bản sắc ẩm thực rõ nét, đóng vai trò quan trọng trong trải
nghiệm du lịch văn hóa – biển đảo.
Cần nâng cấp đồng bộ chất lượng phục vụ, an toàn thực phẩm và thương hiệu
vùng để phục vụ khách quốc tế.
3. Dịch vụ vận chuyển khách du lịch
Mạng giao thông hàng không: 10 sân bay dân dụng: Thọ Xuân, Vinh, Đồng
Hới, Phú Bài, Đà Nẵng, Chu Lai, Phù Cát, Tuy Hòa, Cam Ranh, Phan Thiết.
oTrong đó: Đà Nẵng & Cam Ranh: trung tâm quốc tế.
Phú Bài, Phù Cát, Tuy Hòa: cửa ngõ vùng trọng điểm.
oMở rộng đường bay quốc tế đến Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan,
Singapore, Malaysia.
Hệ thống đường bộ:
oCao tốc Bắc – Nam phía Đông, Quốc lộ 1A, đường Hồ Chí Minh, tuyến
ven biển Việt Nam – tạo mạng liên kết đồng bộ.
oPhát triển các bến xe du lịch, bãi đỗ chuyên dụng, xe buýt du lịch, xe
điện, xe đạp công cộng.
Đường sắt:
oTuyến Bắc – Nam đi xuyên vùng, có các ga du lịch lớn: Thanh Hóa,
Huế, Đà Nẵng,...
oPhát triển dịch vụ tàu du lịch, toa nghỉ cao cấp, tàu ngắm cảnh ven biển.
Đường thủy:
oCác cảng du lịch quốc tế: Chân Mây, Tiên Sa, Cam Ranh, Nha Trang,
Phan Thiết.
oTuyến tàu cao tốc ra đảo Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Phú Quý.
oĐang phát triển du lịch tàu biển quốc tế và nội vùng.
oDu lịch tàu biển, tàu cao tốc và du lịch đường sông được phát triển thành
sản phẩm đặc trưng.
4. Dịch vụ vui chơi – giải trí du lịch
Các trung tâm giải trí hiện đại: Sun World Bà Nà Hills, Asia Park, VinWonders
Nha Trang, FLC Quy Nhơn, NovaWorld Phan Thiết, Laguna Lăng Cô.
Kết hợp giải trí, nghỉ dưỡng, thể thao biển, sân golf, spa, casino, du lịch MICE.
Hoạt động văn hóa – lễ hội – du lịch đêm: Festival Huế, Lễ hội pháo hoa quốc
tế Đà Nẵng, Carnaval Nha Trang, Lễ hội biển Quy Nhơn, Tuần lễ du lịch Bình
Thuận.
Hình thành thành phố du lịch đêm tại Đà Nẵng, Huế, Nha Trang.
Thể thao & giải trí biển:
oĐua thuyền buồm quốc tế, lướt ván diều, lặn biển ngắm san hô,
marathon biển.
oĐầu tư công viên chuyên đề, khu biểu diễn nghệ thuật, bảo tàng tương
tác 3D.
Hai vùng tạo thành chuỗi vui chơi – nghỉ dưỡng ven biển liên tục, song phía
Bắc cần tăng đầu tư tổ hợp quy mô lớn để cân bằng.
Định hướng đến 2030: phát triển du lịch đêm, giải trí hiện đại và lễ hội biển liên
vùng.
5. Hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ khác
Hạ tầng kỹ thuật:
o100% các khu du lịch lớn có điện, nước, thông tin, xử lý rác thải đạt
chuẩn.
oMở rộng wifi công cộng, trạm sạc xe điện, năng lượng tái tạo, điện mặt
trời.
oXây dựng hệ thống nước sạch, nhà vệ sinh du lịch, bãi đỗ xe đạt chuẩn
ASEAN.
Chuyển đổi số du lịch:
oHuế, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định đã xây dựng Trung tâm điều hành
du lịch thông minh.
oTriển khai: Ứng dụng bản đồ số, vé điện tử, phản hồi trực tuyến, dữ liệu
du khách. Cổng thông tin du lịch vùng (smarttourism.vn).
oSử dụng AI, Big Data, IoT trong giám sát, dự báo lượng khách, quản lý
hạ tầng.
Định hướng đến 2030:
oHoàn thiện hệ sinh thái du lịch thông minh – an toàn – xanh.
oTăng cường liên kết hạ tầng vùng, chuẩn hóa tiêu chí xanh – sạch – bền
vững.
6. Kết luận và định hướng phát triển.
Vai trò của vùng sau sáp nhập:
oLà cực tăng trưởng du lịch quốc gia, hành lang kết nối Bắc – Nam và ra
quốc tế.
oTập trung chuỗi giá trị: biển – di sản – nghỉ dưỡng – đô thị thông minh.
Thành tựu nổi bật:
oCơ sở vật chất đồng bộ, hiện đại; hạ tầng giao thông liên thông.
oNhiều khu nghỉ dưỡng, giải trí đạt chuẩn quốc tế.
oChuyển đổi số mạnh mẽ trong quản lý du lịch.
Hạn chế cần khắc phục:
oPhân bố cơ sở vật chất chưa đều; phía Bắc Trung Bộ còn hạn chế dịch vụ
cao cấp.
oThiếu liên kết sản phẩm giữa biển – di sản – sinh thái.
Định hướng phát triển
oHoàn thiện hạ tầng du lịch xanh – thông minh – bền vững.
oPhát triển 5 đô thị du lịch biển quốc tế: Huế – Đà Nẵng – Nha Trang –
Quy Nhơn – Phan Thiết.
oThu hút đầu tư FDI vào lưu trú, vận chuyển, vui chơi, công nghệ.
oXây dựng hệ sinh thái du lịch vùng thông minh liên kết 14 tỉnh.
oNâng cao chất lượng nhân lực và thương hiệu “Miền Trung – Biển & Di
sản”.
Bảng tổng kết chung và định hướng phát triển đến 2030
Tiêu chí Bắc Trung Bộ Duyên hải miền Trung Tổng hợp hai vùng
Trọng tâm du lịch Di sản – sinh thái –
biển
Nghỉ dưỡng – giải trí –
đảo
Biển – di sản – đô
thị ven biển
Năng lực lưu trú 60.000 buồng, chủ
yếu 2–3 sao
220.000 buồng, chủ yếu
4–5 sao
Hơn 280.000 buồng,
chuẩn hóa 3–5 sao
Hệ thống hàng
không
4 sân bay (Vinh,
Phú Bài, Đồng
Hới, Thọ Xuân)
6 sân bay (Đà Nẵng,
Chu Lai, Phù Cát, Tuy
Hòa, Cam Ranh, Phan
Thiết)
10 sân bay kết nối
hành lang du lịch
biển
Hạ tầng vui chơi Tập trung nhỏ lẻ Hiện đại, quy mô lớn Chuỗi giải trí – nghỉ
dưỡng liên vùng
Hạ tầng quản lý Đang phát triển
(Huế tiên phong)
Hoàn thiện (Đà Nẵng,
Nha Trang)
Liên kết quản lý
điểm đến thông
minh
Định hướng Du lịch bền vững –
di sản xanh
Du lịch thông minh –
quốc tế hóa
Chuỗi biển – di sản
– nghỉ dưỡng tầm
Đông Nam Á
Kết luận:
- Vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung là trung tâm du lịch biển – di sản –
nghỉ dưỡng lớn của Việt Nam, có hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phát triển đồng bộ
và hiện đại.
- Cơ sở lưu trú, hạ tầng giao thông, dịch vụ vui chơi – giải trí và ẩm thực đều được mở
rộng nhanh, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch vùng.
- Tuy vẫn còn chênh lệch phát triển giữa các tiểu vùng, song toàn khu vực đang
hướng tới du lịch xanh, thông minh và bền vững theo quy hoạch quốc gia.