
Created with Master PDF Editor. For non-commercial use only.

TÀI LIỆU HỌC TẬP
NHẬP MÔN KHOA HỌC DU LỊCH
Created with Master PDF Editor. For non-commercial use only.

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ DU LỊCH VÀ DU LỊCH HỌC
I. BẢN CHẤT HỆ THỐNG CỦA DU LỊCH
1. Định nghĩa và Cách tiếp cận Hệ thống (Systems Approach)
Du lịch không phải là một ngành công nghiệp đơn lẻ, mà là một hệ thống kinh tế - xã hội
phức hợp. Để hiểu bản chất của du lịch, khoa học hiện đại sử dụng mô hình hệ thống của
Leiper (Leiper’s Tourism System), bao gồm 5 thành phần cốt lõi cốt lõi tương tác qua lại:
● Khách du lịch (The Tourist): Chủ thể hành động, mang theo nhu cầu, động cơ và
khả năng chi trả.
● Vùng phát sinh khách (Aegion of Origin): Nơi khách cư trú thường xuyên. Đây là
thị trường nguồn, nơi phát sinh các hoạt động quảng cáo, bán tour và chuẩn bị chuyến
đi.
● Vùng điểm đến du lịch (Transit Route/Destination): Nơi diễn ra các hoạt động tiêu
dùng dịch vụ, tham quan, lưu trú và là nơi chịu tác động trực tiếp của du lịch.
● Tuyến đường hành trình (The Transit Route): Không gian kết nối giữa vùng phát
sinh và vùng điểm đến (bao gồm các phương tiện giao thông, dịch vụ dọc đường).
● Ngành công nghiệp du lịch (The Tourism Industry): Tập hợp các tổ chức, doanh
nghiệp (lữ hành, lưu trú, vận chuyển, ăn uống) tham gia cung ứng sản phẩm nhằm
thỏa mãn nhu cầu của khách trên toàn bộ hành trình.
2. Bản chất Đa chiều của Hoạt động Du lịch
● Bản chất Kinh tế: Du lịch là một hình thức xuất khẩu tại chỗ. Khi khách quốc tế
tiêu dùng sản phẩm du lịch, họ mang ngoại tệ từ nước ngoài vào và tiêu thụ các sản
phẩm dịch vụ của nước sở tại mà không cần vận chuyển hàng hóa ra khỏi biên giới.
● Bản chất Xã hội và Nhân văn: Du lịch là phương thức dịch chuyển để tái sản xuất
sức lao động (thể chất và tinh thần). Đồng thời, đây là quá trình tương tác văn hóa
giữa "chủ" (người bản địa) và "khách" (du khách), thúc đẩy sự hiểu biết và hòa hợp
quốc tế.
● Bản chất Chính trị: Du lịch đóng vai trò như một công cụ ngoại giao nhân dân (Soft
Power - Quyền lực mềm). Một quốc gia có ngành du lịch phát triển mạnh mẽ sẽ nâng
cao vị thế chính trị và hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế.
💡
Ví dụ thực tế: Khi Việt Nam đơn phương miễn thị thực (visa) cho công dân một số
nước Châu Âu, lượng khách từ các thị trường này tăng vọt. Sự thay đổi về chính sách
chính trị này ngay lập tức kích hoạt dòng chảy kinh tế tại các vùng điểm đến như Phú
Quốc, Nha Trang thông qua hệ thống đường bay thẳng (tuyến đường hành trình).
Created with Master PDF Editor. For non-commercial use only.

II. PHÂN ĐỊNH CHỦ THỂ TRONG DU LỊCH THEO TIÊU CHUẨN
QUỐC TẾ
Để thống kê kinh tế chính xác, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch Việt
Nam thiết lập hệ thống định nghĩa nghiêm ngặt nhằm phân biệt các chủ thể dịch chuyển
không gian:
1. Khách viếng thăm (Visitor)
Là thuật ngữ bao trùm nhất. Chỉ một người di chuyển đến một nơi khác ngoài môi trường
sống thường xuyên của họ, thời gian dưới 1 năm, với mục đích chính không phải để kiếm tiền
tại nơi đến. Khách viếng thăm được chia làm hai loại:
● Khách du lịch (Tourist / Overnight Visitor): Có lưu trú qua đêm tại các cơ sở lưu
trú (khách sạn, homestay, nhà người thân) ở điểm đến.
● Khách tham quan (Excursionist / Same-day Visitor): Đi và về trong ngày, thời
gian lưu trú dưới 24 giờ và không có hoạt động ngủ qua đêm tại điểm đến.
2. Phân loại theo Phạm vi Lãnh thổ
● Du lịch Nội địa (Domestic Tourism): Người dân của một quốc gia đi du lịch trong
phạm vi lãnh thổ của quốc gia đó.
● Du lịch Chủ động / Khách vào (Inbound Tourism): Người nước ngoài hoặc người
mang quốc tịch sở tại cư trú ở nước ngoài đến du lịch tại quốc gia đó.
● Du lịch Bị động / Khách ra (Outbound Tourism): Người dân của một quốc gia đi
du lịch ra nước ngoài.
💡
Ví dụ thực tế: Một chiếc tàu du lịch siêu sang (Cruise Ship) cập cảng Hạ Long lúc
7h00 sáng. 2000 du khách xuống tàu đi thăm vịnh, mua sắm ở chợ đêm và quay lại tàu
Created with Master PDF Editor. For non-commercial use only.

ngủ để tiếp tục hành trình sang Hong Kong vào lúc 23h00 cùng ngày. 2000 người này
được thống kê là Khách tham quan quốc tế (Inbound Excursionists) của Việt Nam,
chứ không phải khách du lịch, vì họ không tiêu dùng dịch vụ lưu trú trên đất liền của
Việt Nam.
III. KHOA HỌC DU LỊCH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HIỆN
ĐẠI
Khoa học du lịch (Tourismology / Tourism Studies) là một ngành khoa học liên ngành mới
phát triển, nghiên cứu quy luật hình thành, vận hành và phát triển của hệ thống du lịch.
1. Đối tượng và Nhiệm vụ Nghiên cứu
● Đối tượng: Các mối quan hệ kinh tế, xã hội, sinh thái phát sinh trong quá trình tương
tác giữa du khách, nhà cung ứng dịch vụ, chính quyền địa phương và cộng đồng bản
địa.
● Nhiệm vụ: Dự báo xu hướng dịch chuyển của dòng khách; tối ưu hóa lợi ích kinh tế;
giảm thiểu các xung đột về văn hóa và môi trường.
2. Các Phương pháp Nghiên cứu Chuyên ngành trong Kỷ nguyên Số
● Phương pháp Bản đồ số và Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Sử dụng để quy hoạch
sức chứa của điểm đến, xác định các vùng tài nguyên có nguy cơ bị tổn hại do quá tải
du lịch.
● Phương pháp Phân tích Dữ liệu lớn (Big Data Analytics): Thu thập dữ liệu từ định
vị cuộc gọi (Roaming), giao dịch thẻ tín dụng và lịch sử tìm kiếm trên các nền tảng
OTA (Agoda, Booking, Trip.com) để vẽ nên chân dung hành vi chính xác của du
khách theo thời gian thực (Real-time).
● Phương pháp Nghiên cứu Thực địa và Nhân học: Quan sát tham gia, phỏng vấn
sâu người dân bản địa để đánh giá mức độ hài lòng hoặc sự phản kháng của cộng
đồng đối với các dự án phát triển du lịch lớn.
IV. HỆ THỐNG CÁC TỔ CHỨC QUẢN LÝ DU LỊCH TOÀN CẦU VÀ
QUỐC GIA
Hoạt động du lịch chịu sự điều tiết của các định chế quốc tế và cơ quan quản lý nhà nước
nhằm đảm bảo tính an toàn, tiêu chuẩn hóa dịch vụ và thúc đẩy hợp tác toàn cầu.
1. Các Tổ chức Quốc tế
● UNWTO (Tổ chức Du lịch Thế giới): Cơ quan chuyên trách của Liên Hợp Quốc có
vai trò thúc đẩy du lịch như một động lực tăng trưởng kinh tế, phát triển bền vững.
UNWTO thiết lập Bộ Quy tắc Đạo đức Toàn cầu trong Du lịch.
Created with Master PDF Editor. For non-commercial use only.

