
TẠP CHÍ Y HỌC VIỆT NAM TẬP 554 - THÁNG 9 - SỐ CHUYÊN ĐỀ - 2025
235
TỔNG QUAN: CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ GIẤC NGỦ KHÁCH QUAN
Trương Huệ Linh1
TÓM TẮT30
Giấc ngủ là một quá trình sinh lý đóng vai
trò thiết yếu trong phục hồi chức năng thần kinh
và duy trì sức khỏe toàn thân. Những rối loạn
giấc ngủ quan trọng nhất bao gồm rối loạn hô
hấp khi ngủ, mất ngủ và các rối loạn vận động
liên quan đến giấc ngủ. Bên cạnh các thăm dò
chủ quan như bệnh sử, các thang điểm khảo sát
và nhật kí giấc ngủ, việc đánh giá khách quan các
đặc điểm của giấc ngủ là nền tảng quan trọng
trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị các rối loạn
giấc ngủ.
Hiện nay, một số phương pháp thăm dò
khách quan được áp dụng phổ biến gồm Đa ký
giấc ngủ (polysomnography - PSG), Cử động kế
(actigraphy), Nghiệm pháp đa tiềm thời giấc ngủ
(Multiple Sleep Latency Test - MSLT), Nghiệm
pháp duy trì thức tỉnh (Maintenance of
Wakefulness Test - MWT). Trong đó, PSG vẫn
là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán nhiều rối loạn
giấc ngủ phức tạp như ngưng thở khi ngủ, rối
loạn vận động liên quan giấc ngủ hay rối loạn
cận giấc ngủ… Actigraphy mang lại lợi thế trong
đánh giá khách quan nhịp sinh học dài ngày và
các rối loạn nhịp ngủ-thức trong môi trường tự
nhiên của người bệnh. Các nghiệm pháp như
MSLT và MWT cung cấp thước đo định lượng
1Khoa Thần kinh – Đột quỵ, Bệnh viện Đa khoa
Tâm Anh
Chịu trách nhiệm chính: Trương Huệ Linh
SĐT: 0396469059
Email: huelinh2202@gmail.com
Ngày nhận bài: 16/7/2025
Ngày phản biện khoa học: 30/7/2025
Ngày duyệt bài: 07/8/2025
về mức độ buồn ngủ ban ngày hay mức độ duy
trì sự thức tỉnh.
Bên cạnh đó, với sự phát triển của trí tuệ
nhân tạo (AI), các thiết bị công nghệ mới như
cảm biến sóng mạch ngoại biên (WatchPAT),
cảm biến điện tim (ECG-based detection), ứng
dụng điện thoại hay đồng hồ thông minh hay các
thiết bị đeo tay (wearables) cũng đang được phát
triển và ứng dụng nhằm hỗ trợ sàng lọc, theo dõi
và tự động hóa phân tích giấc ngủ.
Từ khóa: giấc ngủ, đa kí giấc ngủ, cử động kế
SUMMARY
OVERVIEW OF OBJECTIVE SLEEP
ASSESSMENT METHODS
Sleep is a physiological process that plays an
essential role in neurological restoration and the
maintenance of overall health. The most common
and clinically significant sleep disorders include
sleep-related breathing disorders, insomnia
disorders, and sleep-related movement disorders.
In addition to subjective assessments such as
clinical history, questionnaires, and sleep diaries,
objective evaluation of sleep characteristics
forms a crucial foundation for the diagnosis,
monitoring, and treatment of sleep disorders.
Currently, several objective methods are
widely employed, including polysomnography
(PSG), actigraphy, the Multiple Sleep Latency
Test (MSLT), and the Maintenance of
Wakefulness Test (MWT). Among these, PSG
remains the gold standard for diagnosing a wide
range of complex sleep disorders such as sleep
apnea, sleep-related movement disorders, and
parasomnias. Actigraphy offers advantages in
objectively assessing long-term circadian
rhythms and sleep–wake disturbances in

HỘI NGHỊ KHOA HỌC THƯỜNG NIÊN NĂM 2025 – HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
236
naturalistic settings. Tests like MSLT and MWT
provide quantitative measures of daytime
sleepiness and wakefulness maintenance ability,
respectively.
Furthermore, with the advancement of
artificial intelligence (AI), a range of new
technologies—such as peripheral arterial tone
sensors (e.g., WatchPAT), ECG-based detection
systems, smartphone applications, smartwatches,
and other wearable devices—are being developed
and applied to assist in the screening, monitoring,
and automated analysis of sleep.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Giấc ngủ là một quá trình sinh lý phức
tạp, đóng vai trò then chốt trong phục hồi
chức năng thần kinh, củng cố trí nhớ, điều
hòa cảm xúc và duy trì sức khỏe tim mạch,
chuyển hóa. Các rối loạn giấc ngủ thường
gặp nhất bao gồm: rối loạn hô hấp khi ngủ
(đặc biệt là hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc
nghẽn), mất ngủ mạn tính và các rối loạn vận
động liên quan giấc ngủ như hội chứng chân
không yên hay cử động chi có chu kì liên
quan giấc ngủ.
Các phương pháp thăm dò chủ quan
(bệnh sử, bảng câu hỏi, nhật ký giấc ngủ)
đóng vai trò khởi đầu, song không đủ để
chẩn đoán xác định hoặc đánh giá chi tiết cấu
trúc và chất lượng giấc ngủ. Do đó, các
phương pháp khách quan đã trở thành nền
tảng trong tiếp cận lâm sàng, đặc biệt khi cần
cá thể hóa điều trị và theo dõi đáp ứng.
II. CỬ ĐỘNG KẾ (ACTIGRAPHY)
2.1. Nguyên lý
Actigraphy dựa trên ghi nhận chuyển
động bằng gia tốc kế gắn ở cổ tay, giúp ước
tính các chu kỳ hoạt động-nghỉ ngơi. Thuật
toán tự động phân tích dữ liệu để xác định
các chỉ số chính:
• Tổng thời gian ngủ (TST).
• Hiệu suất giấc ngủ (SE).
• Thời gian nằm trên giường (TIB).
• Thời gian tỉnh sau khi vào giấc
(WASO).
• Số lần thức giấc giữa đêm
2.2. Chỉ định
Actigraphy đặc biệt hữu ích trong:
• Rối loạn nhịp sinh học ngủ-thức
• Mất ngủ mạn tính cần theo dõi dài ngày.
• Đánh giá khách quan hiệu quả điều trị
(thuốc, liệu pháp hành vi).
• Theo dõi giấc ngủ ở môi trường tự
nhiên, giảm bớt "hiệu ứng phòng lab".
2.3. Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm lớn nhất là tính di động, chi phí
thấp hơn đo đa kí giấc ngủ, dễ lặp lại nhiều
đêm liên tiếp. Hạn chế chính là không đánh
giá được cấu trúc giấc ngủ, không phát hiện
được các rối loạn hô hấp hay bất thường điện
sinh lý chi tiết. 1-3
III. ĐA KÝ GIẤC NGỦ (POLYSOMNOGRAPHY -
PSG)
3.1. Nguyên lý
PSG là phương pháp ghi đồng thời nhiều
tín hiệu sinh lý trong suốt đêm ngủ, bao gồm:
• Điện não đồ (EEG): xác định các giai
đoạn giấc ngủ (N1, N2, N3, REM).
• Điện nhãn đồ (EOG): phát hiện
chuyển động mắt, hỗ trợ phân loại REM.
• Điện cơ đồ (EMG): ghi cơ cằm và cơ
chi dưới để phát hiện hoạt động cơ bất

TẠP CHÍ Y HỌC VIỆT NAM TẬP 554 - THÁNG 9 - SỐ CHUYÊN ĐỀ - 2025
237
thường (ví dụ: rối loạn hành vi giấc ngủ
REM, cử động chi liên quan giấc ngủ).
• Đo hô hấp: luồng khí mũi-miệng, nỗ
lực ngực-bụng, bão hòa oxy, tiếng ngáy.
• Điện tâm đồ (ECG): phát hiện loạn
nhịp liên quan giấc ngủ.
• Cảm biến tư thế, video: quan sát hành
vi bất thường.
3.2. Chỉ định
PSG được chỉ định rộng rãi cho các bệnh
lý như:
• Hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA và
CSA).
• Rối loạn hành vi giấc ngủ REM (RBD).
• Rối loạn cử động chi có chu kì liên
quan giấc ngủ (PLMD).
• Các trường hợp mất ngủ phức tạp hoặc
cần phân biệt nguyên nhân.
3.3. Ưu điểm và hạn chế
PSG cho phép đánh giá toàn diện về cấu
trúc, phân đoạn, và các hiện tượng bất
thường trong giấc ngủ. Tuy nhiên, chi phí
cao, yêu cầu thực hiện tại phòng lab, đôi khi
ảnh hưởng đến giấc ngủ tự nhiên (hiệu ứng
"first-night effect"). Ngoài ra, phân tích PSG
truyền thống cần thời gian và nhân lực lớn để
chấm điểm thủ công.4
3.4. Nghiệm pháp đa tiềm thời giấc ngủ
(MSLT)
3.4.1. Nguyên lý
MSLT đánh giá xu hướng buồn ngủ ban
ngày bằng cách cho bệnh nhân cơ hội ngủ
ngắn 4–5 lần, cách nhau 2 giờ, bắt đầu từ
buổi sáng sau đêm PSG. Chỉ số quan trọng
nhất là thời gian ngủ tiềm thời trung
bình (mean sleep latency).
3.4.2. Chỉ định
• Chẩn đoán chứng ngủ rũ (narcolepsy),
đặc biệt khi kết hợp với triệu chứng
cataplexy.
• Đánh giá buồn ngủ ban ngày trong hội
chứng ngủ nhiều vô căn (idiopathic
hypersomnia).
• Đánh giá mức độ an toàn nghề nghiệp
(nghề lái xe, vận hành máy móc).
3.4.3. Ưu điểm và hạn chế
MSLT cho thông tin định lượng khách
quan, song yêu cầu thực hiện chuẩn mực
(trước đó cần PSG), kiểm soát thuốc, chất
kích thích và giấc ngủ trước test. Phương
pháp này đòi hỏi nhiều thời gian, nhân lực và
sự hợp tác của bệnh nhân. 5,6
3.5. Nghiệm pháp duy trì thức tỉnh
(MWT)
3.5.1. Nguyên lí
MWT đánh giá khả năng chống lại buồn
ngủ bằng cách yêu cầu bệnh nhân duy trì thức
tỉnh trong môi trường yên tĩnh, ít kích thích.
3.5.2. Chỉ định
Thường được dùng:
• Đánh giá mức độ tỉnh táo sau điều trị
ngừng thở khi ngủ (CPAP, phẫu thuật).
• Đánh giá an toàn lái xe hoặc trở lại
làm việc.
MWT cung cấp chỉ số "thời gian ngủ
tiềm thời" nhưng với mục tiêu duy trì thức,
ngược lại với MSLT. 5,6
3.6. Các thiết bị và phương pháp mới
3.6.1. Cảm biến sóng mạch ngoại biên
(PAT)
WatchPAT và các thiết bị tương tự dựa
trên nguyên lý đo dao động mạch, kết hợp

HỘI NGHỊ KHOA HỌC THƯỜNG NIÊN NĂM 2025 – HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
238
SpO₂ và nhịp tim để phát hiện ngưng thở,
giảm thở. Ưu điểm: dễ sử dụng tại nhà, ít
xâm lấn, chi phí thấp hơn PSG. 7
3.6.2. Cảm biến điện tim (ECG-based
detection)
Sử dụng phân tích biến thiên nhịp tim
(HRV), tín hiệu hô hấp dẫn xuất từ ECG
(EDR) để ước tính giấc ngủ và phát hiện sự
kiện hô hấp. Tiềm năng ứng dụng rộng trên
các thiết bị đeo, Holter ECG dài ngày.
3.6.3. Thiết bị đeo tay (wearables),
smartphone
Các đồng hồ thông minh (Apple Watch,
Fitbit, Oura, Garmin), vòng tay, hoặc cảm
biến kết hợp smartphone thu thập dữ liệu
chuyển động, nhịp tim, tiếng ngáy. Dù chưa
thể thay thế PSG, chúng mang lại khả năng
sàng lọc ban đầu và theo dõi xu hướng giấc
ngủ dài hạn. 8
3.6.4. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)
AI hỗ trợ tự động chấm điểm giấc ngủ,
phân tích bất thường, dự đoán nguy cơ rối
loạn hô hấp. Các thuật toán đang dần được
chuẩn hóa, giúp giảm tải cho kỹ thuật viên,
nâng cao độ chính xác và khởi đầu hướng đi
mới cho y học giấc ngủ chính xác.
3.7. Hạn chế và triển vọng
Các phương pháp khách quan vẫn còn
hạn chế về chi phí, khả năng tiếp cận rộng
rãi, cần hiệu chuẩn và kiểm định với PSG
tiêu chuẩn. Việc lạm dụng hoặc diễn giải sai
dữ liệu từ thiết bị tiêu dùng có thể dẫn đến
kết luận không chính xác.
Tương lai hướng tới tích hợp đa thiết bị,
phân tích dữ liệu lớn và AI, từ đó hỗ trợ
phát hiện sớm, cá thể hóa điều trị và dự báo
đáp ứng.
IV. KẾT LUẬN
Các phương pháp thăm dò khách quan
đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán và
điều trị rối loạn giấc ngủ. Sự phát triển mạnh
mẽ của công nghệ cảm biến và trí tuệ nhân
tạo đã mở ra nhiều cơ hội mới, giúp cá thể
hóa chăm sóc giấc ngủ. Việc lựa chọn
phương pháp phù hợp nên dựa trên mục tiêu
lâm sàng, khả năng thực hiện và đặc điểm
từng bệnh nhân, góp phần nâng cao chất
lượng giấc ngủ và sức khỏe cộng đồng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Smith MT, McCrae CS, Cheung J, et al.
Use of Actigraphy for the Evaluation of
Sleep Disorders and Circadian Rhythm
Sleep-Wake Disorders: An American
Academy of Sleep Medicine Systematic
Review, Meta-Analysis, and GRADE
Assessment. J Clin Sleep Med. Jul 15
2018;14(7): 1209-1230. doi:10.5664/jcsm.
7228
2. Jens G AC, Becker-Carus, Antje Büttner-
Teleaga, Werner Cassel,. The role of
actigraphy in sleep medicine. Somnologie.
2021;25:89-98.
3. Liguori C, Mombelli S, Fernandes M, et
al. The evolving role of quantitative
actigraphy in clinical sleep medicine. Sleep
Med Rev. Apr 2023;68:101762. doi:10.1016/
j.smrv.2023.101762
4. Caples SM, Anderson WM, Calero K,
Howell M, Hashmi SD. Use of
polysomnography and home sleep apnea
tests for the longitudinal management of

TẠP CHÍ Y HỌC VIỆT NAM TẬP 554 - THÁNG 9 - SỐ CHUYÊN ĐỀ - 2025
239
obstructive sleep apnea in adults: an
American Academy of Sleep Medicine
clinical guidance statement. J Clin Sleep
Med. Jun 1 2021;17(6):1287-1293. doi:10.
5664/jcsm.9240
5. Maski KP, Amos LB, Carter JC, Koch
EE, Kazmi U, Rosen CL. Recommended
protocols for the Multiple Sleep Latency Test
and Maintenance of Wakefulness Test in
children: guidance from the American
Academy of Sleep Medicine. J Clin Sleep
Med. Apr 1 2024;20(4):631-641. doi:10.
5664/jcsm.10974
6. Krahn LE, Arand DL, Avidan AY, et al.
Recommended protocols for the Multiple
Sleep Latency Test and Maintenance of
Wakefulness Test in adults: guidance from
the American Academy of Sleep Medicine. J
Clin Sleep Med. Dec 1 2021;17(12):2489-
2498. doi:10.5664/jcsm.9620
7. Tondo P, Drigo R, Scioscia G, et al.
Usefulness of sleep events detection using a
wrist worn peripheral arterial tone signal
device (WatchPAT) in a population at low
risk of obstructive sleep apnea. J Sleep Res.
Dec 2021;30(6): e13352. doi:10.1111/jsr.
13352
8. de Zambotti M, Goldstein C, Cook J, et al.
State of the science and recommendations for
using wearable technology in sleep and
circadian research. Sleep. Apr 12 2024;47(4)
doi:10.1093/sleep/zsad325

