
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
126 từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giáo dục
Trong bài viết này, VnDoc xin giới thiệu 126 từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giáo dục
vô cùng hữu ích. Bộ từ vựng sau sẽ giúp các bạn mở rộng vốn từ của mình về chủ đề
này, đồng thời hỗ trợ các bạn trong giao tiếp tiếng Anh. Sau đây mời các bạn cùng
tham khảo nhé!
1. music /ˈmjuːzɪk/: Âm nhạc
2. lesson /lesn/, unit /ˈjuːnɪt/: bài học
3. exercise /ˈeksərsaɪz /; task /tæsk /, activity /ækˈtɪvəti /: bài tập
4. homework /ˈhoʊmwɜːrk /; home assignment /hoʊm əˈsaɪnmənt /: bài tập về nhà
5. research report /rɪˈsɜːrtʃ rɪˈpɔːrt/, paper /ˈpeɪpər/, article /ˈɑːrtɪkl /: báo cáo khoa học
6. academic transcript /ˌækəˈdemɪk ˈtrænskrɪpt /, grading schedule /ˈɡreɪdɪŋ ˈskedʒuːl /,
results certificate /rɪˈzʌlt sərˈtɪfɪkət /: bảng điểm
7. certificate /sərˈtɪfɪkət /, completion certificate /kəmˈpliːʃn sərˈtɪfɪkət / , graduation
certificate/ˌɡrædʒuˈeɪʃn sərˈtɪfɪkət /: bằng, chứng chỉ
8. qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/: bằng cấp
9. credit mania /ˈkredɪt ˈmeɪniə /, credit-driven practice /ˈkredɪt ˈdrɪvn ˈpræktɪs /: bệnh
thành tích