Qu n lýảQu n lýả ậ ậV n hành V n hành

ả ả

ấ ưư ngợngợ ấ

Qu n lý ch t l Qu n lý ch t l  Ch Chươương 6ng 6

6-1

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

Ầ Ỡ Ế Ớ Ợ

ể Nh ng ữNh ng ữ đđi m chính ểi m chính (cid:0) MÔ T  SẢ Ơ LƯ C CÔNG TY T M C  TH  GI

I:

ữ i thả

ề ấ ư ng Malcolm Baldrige

Ế Ư CỢ

Ộ Ẩ Ố Ế Ợ MOTOROLA (cid:0) CH T LẤ Ư NG VÀ CHI N L Ợ (cid:0) Đ NH NGHĨA CH T L Ấ Ư NGỢ Ị (cid:0) Nh ng hàm ý trong ch t l ấ ư ngợ (cid:0) Gi ư ng qu c gia v  ch t l (cid:0) Chi phí cho ch t lấ ư ng (COQ) ợ (cid:0) CÁC B  TIÊU CHU N CH T L Ấ Ư NG QU C T

(cid:0)

ISO 9000 ISO14000

6-2

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

(cid:0)

ế ế

ể Nh ng ữNh ng ữ đđi m chính – Ti p  ể i m chính – Ti p  theo theo Ợ

Ả ả ế

(Taguchi Concepts) ụ

(cid:0) QU N TR  CH T L Ấ Ư NG TOÀN DI N (cid:0) C i ti n liên t c ụ (cid:0) Trao quy n cho nhân viên (cid:0) Phép đ i chu n (Benchmarking) ẩ ố (cid:0) V a ừ đúng lúc (JIT) (cid:0) Các khái ni m Taguchi  ệ (cid:0) Ki n th c v  các công c  TQM ứ ề

6-3

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ế

ế ế

ể Nh ng ữNh ng ữ đđi m chính – Ti p  ể i m chính – Ti p  theo theo

(cid:0) TOOLS OF TQM

(Check sheets)

(Scatter Diagrams)

ả ể ế

(Pareto Charts)

ả (Cause­and­Effect Diagram)

ồ ầ ố (Histograms)

(cid:0) B ng ki m tra hay phi u ki m tra  ể (cid:0) Bi u ể đ  phân tán  ồ (cid:0) Sơ đ  nhân qu   ồ (cid:0) Bi u ể đ  Pareto  ồ (cid:0) Lưu đ  ồ (Flow Charts) (cid:0) Bi u ể đ  t n s   (cid:0) Ki m soát quá trình b ng th ng kê (SPC)

6-4

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ể ằ ố

ế ế

ể Nh ng ữNh ng ữ đđi m chính – Ti p  ể i m chính – Ti p  theo theo Ể

(cid:0) VAI TRÒ C A KI M TRA Ủ ể

ầ ồ (Source Inspection)

ể ể ể

(cid:0) Khi nào và nơi nào c n ki m tra (cid:0) Ki m tra ngu n  (cid:0) Ki m tra ngành d ch v (cid:0) Ki m tra thu c tính hay là bi n s ế ố Ị

(cid:0) TQM TRONG D CH V

6-5

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ọ ậ ọ ậ

ụ ụ

Các m c tiêu h c t p Các m c tiêu h c t p

ể ương này b n s  có th :

t

ạ ẽ ặ đ nh nghĩa :

ọ Khi h c xong ch ợ ế đư c ho c  ậ Nh n bi (cid:0) Ch t lấ ư ngợ (cid:0) Gi i thả Baldrige

ở ố ợ ư ng qu c gia v  ch t l ề ấ ư ng Malcolm

(cid:0) Các b  tiêu chu n ch t l ợ (cid:0) Demings, Juran, và Crosby (cid:0) Các khái ni m Taguchi ệ

6-6

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ộ ẩ ố ế ấ ư ng qu c t ISO

ụ ụ

ế ế

ọ ậ ọ ậ Các m c tiêu h c t p ­ Ti p theo Các m c tiêu h c t p ­ Ti p theo

ạ ẽ

ể ương này b n s  có th :

ạ ọ

(Process charts)

(Quality robust

i quan tr ng ệ ả ợ ấ ư ng l ợ ấ ư ng toàn di n (TQM)

ọ Khi h c xong ch ả i thích Gi : (cid:0) T i sao ch t l ạ (cid:0) Qu n lý ch t l (cid:0) Bi u ể đ  Pareto ồ (cid:0) Sơ đ  ti n trình  ồ ế (cid:0) S n ph m v ng ch c v  ch t l ẩ

products) (cid:0) Ki m tra ể

6-7

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ữ ả ắ ề ấ ư ng ợ

ợ ợ

ở ở

ệ ệ

ể ấ ưư ng tr  thành công  ể ấ ng tr  thành công  Đ  ch t l Đ  ch t l ọ ọ vi c tr ng tâm vi c tr ng tâm

Motorola:

(cid:0) Xông xáo b t ắ đ u m t ch

ể ương trình giáo d c ụ ể ắ

ằ ố

ế ớ đ  tin ch c là nhân viên hi u   trên toàn th  gi ợ ch t lấ ư ng và ki m soát quá trình b ng th ng kê ế ậ ầ i  ể ụ t l p m c tiêu

(cid:0) Thi (cid:0) C ng c  s  tham gia qu n lý r ng rãi c a ng ủ

ố ự ủ ả ộ

ư i ờ (extensive employee participation) và các nhóm

6-8

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

lao đ ng ộ ộ đ i nhân viên

Nh ng cách mà ch t l Nh ng cách mà ch t l

ữ ữ ểth  làm t th  làm t

ợ ấ ưư ng có  ấ ợng có  ng su tấ ăăng nng năăng su tấ

i t

Doanh s  tố ăng thêm (cid:0) Đáp l ạ ố ơn t h (cid:0) Giá cao hơn (cid:0) Danh ti ng t

Chi phí gi mả

ế ố ơn t h

(cid:0) Năng su t tấ ăng (cid:0) Chi phí làm l ạ

Ch t ấ lư ng c i  ả ợ thi nệ L i ợ nhu n ậ tăng

i và b ỏ đi

th p hấ ơn

(cid:0) Chi phí b o hành th p h ả

6-9

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ấ ơn

Dòng ho t ạ đđ ng c n thi ế đđ  ể ể đđ t ạt ạ ầ ộ Dòng ho t ạ ế ầ ộ t  ng c n thi t  ợ ấ ưư ng toàn  ả ợ đưđư c qu n lý ch t l ợng toàn  ấ ả ợ c qu n lý ch t l di nệdi nệ

ữ (cid:0) Nh ng thông l ệ ủ ổ ứ  ch c c a t

ắ (cid:0) Các nguyên t c ch t l ấ ư ngợ

ủ ự (cid:0) S  hoàn thành c a nhân viên

6-10

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ủ ả ộ (cid:0) M c ứ đ  tho  mãn c a khách hàng

ữ ữ

Nh ng thông l Nh ng thông l

ệ ủ ổ ứ ệ ủ ổ ứ  ch c  ch c

c a t  c a t

ệ ự (Effective operating

(cid:0) Lãnh đ o ạ (Leadership) (cid:0) B n tuyên b  s  m nh ố ứ ệ (cid:0) Quy trình v n hành có hi u l c  ậ

ự (Staff support)

ộ ủ đ i ngũ nhân s

ọ i: Cái gì là quan tr ng và cái gì c n

procedure) (cid:0) S   ng h  c a  ự ủ (cid:0) Đào t oạ ạ Đem l ả

ph i hoàn thành

6-11

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ắ ắ

Các nguyên t c ch t l Các nguyên t c ch t l

ấ ưư ngợngợ ấ

ậ ả ế

i: Cách th c hi n nh ng gì là quan

(cid:0) T p trung vào khách hàng (Customer focus) (cid:0) C i ti n liên t c ụ (cid:0) Trao quy n cho nhân viên (cid:0) Phép đ i chu n ẩ ố (cid:0) V a ừ đúng lúc (JIT) (cid:0) Các công c  c a TQM ệ Đem l ọ

ụ ủ ự ả tr ng và c n ph i hoàn thành

6-12

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ự ự

ệ ệ S  hoàn thành công vi c S  hoàn thành công vi c

(cid:0) Trao quy nề (cid:0) Cam k t v i t ế ớ ổ ứ (Organizational commitment) ạ i: Quan  Đem l ể

ằ ọ

ch c  ọ ủ ể đi m c a nhân viên r ng h   có th  hoàn thành cái gì là quan tr ng và  ệ c n ầ đư c th c hi n

6-13

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ự ự

ả ả

ủ ủ S  tho  mãn c a khách hàng S  tho  mãn c a khách hàng

ậ đư c ợ đơn hàng (Winning orders) ặ ạ (Repeat customers)

i  ộ ổ ứ

ệ ự ớ

ộ ợ

(cid:0) Đo t hay nh n  (cid:0) Khách hàng l p l i: M t t Đem l

ch c có hi u l c v i m t l

i

ạ ế ạ

th  c nh tranh

6-14

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ị ị nh nghĩa ch t l Các Các đđ nh nghĩa ch t l

ấ ưư ngợngợ ấ

ẩ ệ ủ ả t c a s n ph m

ố (cid:0) ASC: Đ c tính & tính n ặ ặ ăng đ c bi ủ ả ế ự ư ng ở đ n s  tho  mãn c a khách hàng nh h (cid:0) D a theo ng ờ ử ụ (User­Based): Nh ng gì mà  ư i s  d ng  ự ờ ngư i tiêu dùng mu n sao thì nó là nh

ộ ấ (Manufacturing­Based): M c ứ đ  mà m t

ậ thi ặ đ c tính k  thu t

ữ ư v yậ ộ t kế ế ỹ ộ ủ đ c ặ ẩ (Product­Based): M c ứ đ  c a

6-15

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả (cid:0) Trong s n xu t  ả ả ẩ s n ph m tuân theo  (cid:0) D a trên s n ph m  ả ự ẩ đo đư cợ tính s n ph m

ấ ưư ng ợng ợ ủ ạ ạ ấ ủ Các khía c nh c a ch t l Các khía c nh c a ch t l ố ớ ố ới v i hàng hoá đđ i v i hàng hoá

(Operation)

(cid:0) V n hành  ậ (cid:0) Đ  tin c y &  ộ ề (Reliability & durability) ậ ộ đ  b n  Ch tấ (cid:0) Đ  phù h p  ợ (Conformance) ộ lư ngợ (cid:0) Đ  ti n l ộ ệ ợ (Serviceability) i  (cid:0) V  b  ngoài hay dình dáng ẻ ề (Appearance) ợ

(cid:0) Ch t lấ ư ng theo c m nh n

(Perceived quality)

6-16

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ộ ộ

Thu c tính ch t l Thu c tính ch t l

ị ợ ấ ưư ng d ch  ị ợ ấ ng d ch  vụvụ

ậ Đ  tin c y

ộ ả ồ Đ  ph n h i

Năng l cự

ữ Tính h u hình

Ti p c n

ế ậ đư cợ

Th u hi u khách hàng

Tính an toàn

Tác phong

© 1995 Corel Corp.

S  tín nhi m

Giao ti pế

6-17

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ủ ủ

ầ ầ

ọ ọ T m quan tr ng c a ch t l T m quan tr ng c a ch t l

ấ ưư ngợngợ ấ

(cid:0) Chi phí & th  ị

ph nầ

Tăng thêm th  trị ư ngờ Danh ti ngế Kh i lố ư ngợ Giá cả

Ch t lấ ư ngợ ả c i thi n

L i nhu n tăng

Chi phí th p hấ ơn

(cid:0) Thanh danh  ủ c a công ty (cid:0) Trách nhi m ệ ề ả v  s n ph m (cid:0) Nh ng hàm ý  ữ qu c tố ế

ạ ỏ đi i/b

Năng su tấ Làm l ả B o hành

6-18

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ở ở

ề ấ ưư ng qu c gia v  ch t  ề ấ ng qu c gia v  ch t

i thả ố i thảGi ố Gi ợ llưư ng Malcom Baldrige ợng Malcom Baldrige

ủ ỹ

ăm 1988 b i chính ph  M

(TQM practices)

t l p vào n ẩ đ y th c hành TQM

(cid:0) Kh  nả ăng lãnh đ o c a ng

(cid:0) Thi ế ậ (cid:0) Nh m thúc  ằ ự (cid:0) M t s  tiêu chu n ẩ ộ ố ạ ủ ợ

ư i ờ đi u hành cao c p;  ả ế ư c; qu n lý ch t l ấ ợ ấ ư ng quá

(cid:0) K t qu  ch t l ợ (cid:0) Các công ty đo t gi ạ

ị ho ch ạ đ nh chi n l trình ế ủ ả ấ ư ng; s  hài lòng c a khách hàng

(cid:0) Corning Inc.; GTE; AT&T; Eastman Chemical.

6-19

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ự ả ầ đây i g n

Chi phí ch t lấ ưư ngợngợ Chi phí ch t lấ

(cid:0) Chi phí phòng ng aừ  ­ gi m b t kh  n

ả ăng for

sai sót

ế

chi ti

(cid:0) Chi phí đánh giá ­ đánh giá s n ph m (cid:0) Chi phí sai h ng bên trong ỏ ặ ị ụ ị ỗ t ho c d ch v  b  l (cid:0) Chi phí sai h ng bên ngoài  ỏ

ẩ ấ ả  ­ vì s n xu t các  ế ậ i hay khuy t t t ­ phát hi n sau

khi hàng đã đư c giao cho khách hàng

6-20

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ế

ấ ể ế đ  xác  t  ợ

ấ ớ ợ Chi phí do ch t lấ ư ng kém “là r t l n,  nhưng chúng ta không bi t chính xác  ố Ở ầ ế ệ con s .    h u h t các công ty, h   ộ ố ế ố th ng k  toán cung c p ch  có m t s   ị đ nh chi  ít thông tin c n thi phí do ch t lấ ư ng kém này

Juran on Quality by Design, The Free Press

6-21

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

(1992), p. 119

ộ ộ

B  tiêu chu n v  môi tr B  tiêu chu n v  môi tr

ờ ưư ng EC  ờng EC

ẩ ề ẩ ề ISO 14000 ISO 14000

Nh ng y u t

(Auditing) ệ (Performance evaluation)

ữ ế ố ố  c t lõi: (cid:0) Qu n lý môi tr ư ngờ (cid:0) Ho t ạ đ ng thanh tra  ộ (cid:0) Đánh giá s  th c hi n  (cid:0) Dán nhãn (Labeling) (cid:0) Đánh giá vòng đ iờ

6-22

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ự ự

ộ ộ

Các b  tiêu chu n ch t l Các b  tiêu chu n ch t l

ấ ưư ng ợng ợ ấ

ẩ ẩ qu c tố ế qu c tố ế (cid:0) B  tiêu chu n công nghi p Z8101­1981 (Nh t) ậ ệ

ẩ ộ (cid:0) Đ c ặ đi m k  thu t TQM ỹ ẩ ộ (cid:0) Tiêu chu n ch t l

ậ (cid:0) B  tiêu chu n ISO 9000 (châu Âu/EC) ẩ ẩ ở ấ ư ng chung cho s n ph m bán

ấ ạ ợ ợ ả ả ỹ i M )

(cid:0) B  tiêu chu n ASQC Q90; MILSTD (Hoa K ) ỳ

6-23

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

châu Âu (dù là đư c s n xu t t (cid:0) B  tiêu chu n ISO 14000 (châu Âu/EC) ộ (cid:0) Tiêu chu n tái sinh, dán nhãn, v.v… ộ

ợ ợ

ề ề

Quy trình ch t lấ ưư ng truy n  Quy trình ch t lấ ng truy n  ấ ả ố ấ ả ố th ng (S n xu t) th ng (S n xu t)

Khách hàng

Ti p thế

ậ K  thu t

V n hành

Xác đ nhị nhu c uầ

ả ễ Di n gi i nhu c uầ

t kế ế Thi ẩ ả s n ph m

Ch  t oế ạ ẩ ả s n ph m

Đ nh nghĩa ch t lấ ư ngợ

Ho ch ạ đ nhị ch t lấ ư ngợ

t h ú c   t h ú c ị ị c h   c h

n g   b n g   b ợ ợ i   k h á i   k h á

Giám sát ch t lấ ư ngợ

ưư ở ở ! !

t   l t   l ấ ấ C h C h y   b y   b ẩ ẩ đđ g g h à n h à n

6-24

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

TQMTQM

nhà cung c p

ch c, t

ộ ổ ứ ừ Bao g m toàn b  t ế đ n khách hàng ự

ế ở

đ c ố

ợ ỗ ự

ạ ấ Nh n m nh s  cam k t b i ban giám  ụ đư c n  l c liên t c, toàn công ty,  ằ nh m có  ệ ả ế ự hư ng ớ đ n s  tuy t h o trong m i khía  ủ ả ị ạ c nh c a s n ph m và d ch v  mà quan  tr ng ọ

ẩ ố ớ đ i v i khách hàng.

6-25

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả ả

ợ ợ

qu n lý ch t l  qu n lý ch t l

Đ t ạĐ t ạ đưđư cợcợ ệ ấ ưư ng toàn di n ệ ấ ng toàn di n

ả ự S  tho  mãn ả ự S  tho  mãn ủ c a khách hàng ủ c a khách hàng

Kinh doanh Kinh doanh ệ ự có hi u l c ệ ự có hi u l c

ế

Thái đ  ộ (e.g., s  cam k t)

ự S  hoàn thành  ủ c a nhân viên

ự Cách th c hi n

Nguyên t c ắ ch t lấ ư ngợ

Cái gì c n làmầ

ữ Nh ng thông l ủ ổ ứ c a t  ch c

6-26

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ủ ể ể ủ 14 14 đđi m c a Deming i m c a Deming

ậ ầ ế ủ ả (cid:0) T o ra s  nh t quán v  m c  ề ụ đích ự ấ (cid:0) Đưa đ n thúc  đ iổ ẩ ự ế đ y s  thay  (cid:0) Đưa ch t lấ ư ng thành b  ph n c n thi ộ ợ t c a s n

ph mẩ

ự ụ ả ế ả ẩ ự ụ ợ (cid:0) Xây d ng các m i quan h  lâu dài ố (cid:0) Liên t c c i ti n s n ph m, ch t l ấ ư ng, và s  ph c

vụ

6-27

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ấ (cid:0) B t ắ đ u ầ đào t oạ (cid:0) Nh n m nh kh  n ạ ả ăng lãnh đ oạ

ủ ủ

ế ế

ể ể i m c a Deming ­ ti p theo 14 14 đđi m c a Deming ­ ti p theo

ớ ạ ậ ữ ư ng ng i v t gi a các phòng ban

ỡ ả ế đ , c i ti n

ề ự ợ ờ (cid:0) Xoá b  s  s  hãi ỏ ự ợ (cid:0) Đ p ạ đ  nh ng ch ổ ữ (cid:0) Thôi hô hào công nhân (cid:0) Khuy n khích, giúp  (cid:0) Xoá b  các rào c n ả đ  ngể ư i th  có quy n t hào

ụ ự ả ế ương trình giáo d c và t c i ti n

ờ ả ố ắ ế ứ ế ỏ ệ ề v  công vi c (cid:0) Xây d ng m t ch ộ ự ẽ m nh mạ (cid:0) B t m i ng ọ ư i trong công ty ph i c  g ng h t s c

6-28

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ắ ể đ  theo k p s  bi n ị ự ế đ iổ

ủ ủ

ệ ệ Các khái ni m c a TQM Các khái ni m c a TQM

ả ế

(cid:0) C i ti n liên t c ụ (cid:0) Trao quy n cho nhân viên (cid:0) Phép đ i chu n ẩ ố (cid:0) V a ừ đúng lúc (JIT) (cid:0) Các khái ni m Taguchi ệ (cid:0) Am hi u v  các công c  TQM ụ ề

6-29

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả ế ả ế

ụ ụ C i ti n liên t c C i ti n liên t c

(cid:0) Là c i ti n liên t c quá trình & s  tho   ả ụ

ả ế ủ

mãn c a khách hàng (cid:0) G m có m i nguyên công  ọ & đơn v  công tác tham gia

ị (cid:0) Các tên g i khác

ọ (cid:0) Kaizen (ti ng Nh t) ậ ế (cid:0) Không l i ỗ (Zero­defects) (cid:0) Sáu xíchma (Six sigma)

© 1984­1994 T/Maker Co.

6-30

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ủ ủ

Mô hình PDCA c a Shewhart Mô hình PDCA c a Shewhart

ề ự

ế

ỉ 4.Đi u ch nh ệ Th c hi n  ạ k  ho ch

1.Ho ch ạ đ nhị Nh n ra nhu  ầ ả ế c u c i ti n  ế ậ và l p k   ho chạ

ế

ệ ự 2.Th c hi n ệ Th  nghi m  ạ k  ho ch

ể 3.Ki m tra ế ạ K  ho ch có  ể ấ th  ch p  nh n ậ đư c ợ không?

6-31

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ề ề

Trao quy n cho nhân viên Trao quy n cho nhân viên

ả ế

(cid:0) Làm cho nhân viên tham gia vào c i ti n

ợ ở ề ề ấ ư ng là do b i quá

ả s n ph m & quá trình (cid:0) 85% các v n ầ đ  v  ch t l trình & nguyên v t li u

© 1995 Corel Corp.

ậ ệ

ế

(cid:0) Các k  thu t ậ ỹ (cid:0) Khuy n khích công nhân (cid:0) Đ  cho công nhân ra quy t  (cid:0) Xây d ng ự đ i nhóm & nhóm ch t l ộ

ể ế đ nhị

6-32

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ấ ư ngợ

Nhóm ch t lấ ưư ngợngợ Nhóm ch t lấ (cid:0) Nhóm g m 6­12 nhân viên  ở

cùng m t

ế ể ả đ  gi i quy t  ệ ế đ n công vi c

ồ ệ khu v c làm vi c ờ ư ng xuyên  ề ấ đ  liên quan  /tháng

ự (cid:0) G p nhau th ặ ữ nh ng v n  (cid:0) 4 gi

ậ ợ           i

&

ờ (cid:0) Ngư i t o thu n l ờ ạ ệ ấ (Facilitator) hu n luy n ổ ứ  ch c  giúp nhóm t ộ ộ ọ các cu c h i h p

6-33

© 1995 Corel Corp.

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ẩ ố ẩ ố Phép đđ i chu n i chu n Phép

t nh t

Ch n nh ng thói quen t

ọ ể ấ đ  dùng  làm tiêu chu n cho s  th c hi n

ố ệ ự ự (cid:0) Xác đ nh cái gì c n ph i  ẩ ả đ i chu n ố ầ ị (cid:0) Thành l p nhóm  ẩ ố ậ đ i chu n (cid:0) Nh n ra các  ẩ ố ố ậ đ i chu n đ i tác  (cid:0) Thu th p và phân tích thông tin  ậ (cid:0) Hành đ ng nh m  ộ

ẩ ố đ i chu n ợ đư c) hay  ằ đ t ạ đư c (sánh  vư t chu n so sánh (benchmark)

6-34

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả ả

ề ủ ề ủ

ữ ữ

ế ế

Gi Gi

i quy t nh ng than phi n c a khách  i quy t nh ng than phi n c a khách

hànghàng

ố ố

ấ ấ t nh t t nh t

ữ ữ ệ

Nh ng thói quen t Nh ng thói quen t ề ồ

ế ề ầ i quy t nh ng than phi n ngay l n liên l c ạ đ u ầ

(cid:0) T o ạ đi u ki n d  dàng cho khách hàng than phi n ề ễ (cid:0) Ph n h i nhanh nh ng than phi n ả ề (cid:0) Gi ữ ả tiên

ữ ả ệ đi n toán ể đ  qu n lý nh ng than (cid:0) S  d ng máy

ờ ố ệ ấ ư i t ữ t nh t cho nh ng công vi c

6-35

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ử ụ phi nề (cid:0) Tuy n nh ng ng ể ụ ụ ữ ph c v  khách hàng

V a ừV a ừ đđúng lúc (JIT) úng lúc (JIT)

M i liên h  v i ch t l

ấ ư ng:ợ

(cid:0) ấ ư ngợ

ệ ớ ắ ả JIT c t gi m chi phí cho ch t l ả ệ JIT c i thi n ch t l (cid:0) Ch t lấ ư ng t ợ

(cid:0) ấ ư ngợ

ơn và

6-36

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ệ ố t h ễ ử ụ h  th ng JIT d  s  d ng h ố ơn có nghĩa là t n kho ít h ơn, t ồ t hố ơn

ả ằ ộ

V a ừV a ừ đđúng lúc (JIT) úng lúc (JIT) (cid:0) H  th ng s n xu t/mua s m ‘kéo’ ấ ệ ố (cid:0) Khách hàng làm cho s n xu t b t  ầ

ắ ấ ắ đ u b ng m t

ương trình c ng tác

ợ ấ ư ng c a

ặ đơn đ t hàng

(cid:0) Đòi h i ph i có ‘các ch ộ ả ể ả ế ấ đ  c i ti n ch t l ớ v i nhà cung c p’  các món hàng mua đư c ợ (purchased items) (cid:0) C t gi m m i c p t n kho ọ ấ ồ ắ (cid:0) T n kho che gi u các v n  ấ ậ ệ nguyên v t li u (cid:0) C i ti n ch t l ấ ư ng quá trình & s n ph m ả ế

6-37

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ề ề ồ ấ đ  v  quá trình &

Ví d  v  v a  Ví d  v  v a

ụ ề ừ đđúng lúc (JIT) ụ ề ừ úng lúc (JIT)

ứ ồ ậ

ả ẩ M c t n kho s n ph m d  dang ấ đ )ề (che đ y các v n

ế ệ Ph  li u

Công su tấ không cân b ngằ

Nhà cung c p ấ không đáng tin  c yậ

6-38

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

Ví d  v  v a  Ví d  v  v a

ụ ề ừ đđúng lúc (JIT) ụ ề ừ úng lúc (JIT)

ộ ộ ả

WIP

ệ ữ ồ ể ả ế Vi c làm gi m t n kho b c l nh ng v n ấ đ  ề đ  chúng có th ợ ể đư c gi i quy t.

ế ệ Ph  li u

Nhà cung c p ấ không đáng tin c yậ

Công su tấ không cân b ngằ

6-39

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ụ ụ Các công c  trong TQM Các công c  trong TQM

(cid:0) Ngôi nhà ch t lấ ư ngợ ỹ

ể (cid:0) Tri n khai ch c n ứ ăng ch t lấ ư ngợ

ấ ợ ấ ư ng (Quality loss function)

6-40

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ể ằ ố (cid:0) K  thu t Taguchi ậ (cid:0) Hàm t n th t ch t l ổ (cid:0) Bi u ể đ  Pareto ồ (cid:0) Bi u ể đ  ti n trình ồ ế (cid:0) Sơ đ  nhân qu ả ồ (cid:0) Ki m soát quá trình b ng th ng kê

ể ể

Tri n khai ch c n Tri n khai ch c n

ng ch t lấ ưư ngợngợ

ứ ăăng ch t lấ ứ (QFD) (QFD)

(cid:0) Xác đ nh nh ng gì s  làm khách hàng tho   ả ẽ

mãn

(cid:0) Chuy n nh ng mong mu n  ủ ố đó c a khách  ữ ế ế ụ t k hàng thành m c tiêu thi

6-41

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ỹ ỹ

ậ ậ Các k  thu t Taguchi Các k  thu t Taguchi

ế ế ự

t k  th c nghi m  ẩ t k  s n ph m & quá trình

(cid:0) Các phương pháp thi ế ế ả ả ế nh m c i ti n thi (cid:0) Nh n bi ế ậ ế đ n ế đ  bi n thiên c a s n ph m  ố ả ch t  nh h (product variation)

(Quality robustness)

ủ ả ộ ế ầ t các bi n thành ph n & quá trình then  ẩ ư ng ở

(Quality loss function)

ộ ữ ề ấ ư ng ợ

(Target specifications)

ấ ấ ư ng ợ

(cid:0) Các khái ni m ệ Taguchi  (cid:0) Đ  v ng chãi v  ch t l (cid:0) Ch c nứ ăng t n th t ch t l ổ (cid:0) Đ c tính k  thu t m c tiêu  ỹ

6-42

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ụ ặ ậ

ộ ữ ộ ữ

Đ  v ng chãi v  ch t l Đ  v ng chãi v  ch t l

ề ấ ưư ngợngợ ề ấ

ế ạ ả

© 1995 Corel Corp.

(cid:0) Kh  nả ăng ch  t o s n  ph m ẩ đ ng nh t  ồ ấ (uniformly) b t ch p  ấ ệ ả đi u ki n s n xu t (cid:0) Đ t ặ đ  v ng chãi  ộ ữ trong các ma tr n ậ Ngôi nhà Ch t lấ ư ng ợ ữ ngoài nh ng gì mang  tính ch c nứ ăng ra

© 1984­1994 T/Maker Co.

6-43

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ổ ổ

ấ ấ

Hàm t n th t ch t l Hàm t n th t ch t l

ấ ưư ngợngợ ấ

(cid:0) Ch  chi phí xã h i ($) c a sai l ch so v i giá tr   ị ủ

ỉ ụ m c tiêu (cid:0) Các gi ầ

ả đ nhị (cid:0) H u h t nh ng  ế ọ ộ

ẳ ị ụ ặ h n, ạ đ  dài, tr ng l đo đư c (ch ng  ấ ư ng ợ ộ ề đ u có m ât giá tr  m c tiêu

(cid:0) Sai l ch so v i giá tr  m c tiêu là không mong mu n ố

ệ ớ

ữ đ c tính ch t l ư ng)  ợ ị ụ (cid:0) Phương trình:  L = D2C

(cid:0) L = T n th t ($); D = Sai l ch; C = Chi phí

6-44

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ệ ấ ổ

ổ ổ

ấ ấ

Hàm t n th t ch t l Hàm t n th t ch t l

ấ ưư ngợngợ ấ

ấ T n th t cao

ấ Không ch p nh n

ậ đư cợ

t

Kém

ấ h t   n ổ

H p lýợ

t

T tố

ấ T t nh t

ấ T n th t th p

ư ngớ

ạ ả

ị Ch t lấ ư ng ợ đ nh h ụ i s n đem l m c tiêu  ạ ẩ ụ ph m trong h ng m c ơn ề ố t nh t” nhi u h “t

ư ngớ

ố s   n ầ T

ị Ch t lấ ư ng ợ đ nh h ộ ữ ả  s n đ  phù h p gi ộ ệ ẩ ph m trong 3  đ  l ch chu nẩ

Th pấ

ị ụ Giá tr  m c tiêu

Cao

Phân b  c a

ợ ả ẩ đư c s n xu t ra

ậ ỹ ố ủ đ c tính k  thu t cho s n ph m  6-45

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ụ ề ụ ề

ấ ấ

ấ ấ

ổ ổ Ví d  v  hàm t n th t ch t  Ví d  v  hàm t n th t ch t  llưư ngợngợ

ậ ủ

ặ ờ

ăng là

ỹ Đ c tính k  thu t c a  đư ng kính bánh r 25,00 ± 0,25 mm.   N u ế đư ng kính ra ngoài  ờ ậ đư ng ờ ặ đ c tính k  thu t,  ạ ợ kính này ph i ả đư c lo i ra  ằ ớ v i chi phí b ng  4,00$.  ổ Hàm t n th t

ấ là bao nhiêu?

© 1984­1994 T/Maker Co.

6-46

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả ả

ổ ổ

ấ ấ

Bài gi Bài gi

i hàm t n th t ch t l i hàm t n th t ch t l

ấ ưư ngợngợ ấ

(cid:0) L = D2C = (X – Giá tr  m c tiêu)

2C

ị ụ ệ

(cid:0) L = T n th t ($); D = Sai l ch; C = Chi phí

(cid:0) Món hàng b  lo i ra n u l n h ị ạ ộ

ấ (cid:0) 4,00 = (25,25 ­ 25,00)2C

(cid:0) C = 4,00 / (25,25 ­ 25,00)2 = 64 (cid:0) L = D2 • 64 = (X ­ 25,00)264 ề

ơn 25,25  ằ ế ớ ớ (USL = 25,00 + 0,25) v i m t chi phí b ng $4,00

(cid:0) Nh p nhi u giá tr  X khác nhau

ị ợ đ  có ể đư c L &

6-47

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ậ v  ẽ đ  thồ ị

ỹ ỹ

ậ ụ ậ ụ

ộ ờ ỹ

ấ ở ữ ả

ỹ ả ặ

ậ ự ự ề ở ỹ ạ ủ

ể ụ ề đđ c ặc ặ đđi m k  thu t m c  ể ụ ề i m k  thu t m c  Ví d  v   Ví d  v   tiêutiêu ấ ư i tiêu dùng M  thích  ứ M t nghiên c u tìm th y ng ả ấ ở ậ ơn nh ng cái s n xu t     Nh t h TV Sony s n xu t  ộ ế ế ử ụ t k  &  M . C  hai nhà máy s  d ng cùng m t thi ấ ề ụ đ c tính k  thu t. S  khác nhau v  m c tiêu ch t  ư i ờ lư ng ợ đã t o ra s  khác nhau v  s  thích c a ng tiêu dùng. T n sầ ố

Nhà máy c a Nh t  ớ ị (Đ nh h

ậ ụ ư ng m c tiêu)

ỹ ủ Nhà máy c a M   ư ngớ ị (đ nh h ợ ộ đ  phù h p)

X

USL

LSL

Giá trị ụ m c tiêu

6-48

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ấ ấ

ổ ổ

ợ ấ ưư ng; phân  ợng; phân  ấ Hàm t n th t ch t l Hàm t n th t ch t l ấ ợ ả ẩ đưđư c s n xu t  ố ủ ả ấ ợ ả ố ủ ả ẩ c s n xu t  b  c a s n ph m  b  c a s n ph m  rara

Hàm t n th t ch t l

ợ ấ ư ng (a)

ấ T n th t cao

ể ấ Không th  ch p nh n

Kém

đem

H p lýợ

ấ đ i ố ổ T n th t ( ớ ổ ứ ả  ch c s n  v i t ấ xu t, khách  hàng, và xã h i)ộ

T tố

ấ T t nh t

ấ ấ T n th t th p

đưa  ề ư ng v

ư ng ớ

T n sầ ố

Ch t lấ ư ng ợ ị đ nh  ụ ớ hư ng m c tiêu  ẩ ạ ả i s n ph m trong  l ạ h ng “t t nh t” nhi u  hơnCh t lấ ư ng ợ ị đ nh  hư ng m c tiêu  ụ ớ ẩ ả s n ph m h ị ụ giá tr  m c tiêu ị Ch t lấ ư ng ợ đ nh h ữ ả ộ  s n  đ  phù h p gi ộ ệ ẩ ph m trong ba  đ  l ch  chu nẩ

Cao

Th pấ Đ c ặ đi m k  thu t ậ ể ụ

ỹ m c tiêu

6-49

ố ủ đ c ặ đi m ể Phân b  c a  ẩ ả ậ k  thu t cho s n ph m  ợ ả đư c s n xu t ra (b) © 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

Chu trình PDCA Chu trình PDCA

1.Ho ch ạ đ nh: Nh n ra nhu  ầ ả ế c u c i ti n và  ạ ế ậ l p k  ho ch

4.Đi u ề ỉ ch nh: ế ự Th c hi n k   ho chạ

ệ ự 2.Th c hi n: ệ Th  nghi m ạ ế k  ho ch

6-50

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ể 3.Ki m tra: ạ ế K  ho ch có  ể ấ th  ch p  nh n ậ đư c ợ không?

Các công c  TQMụ Các công c  TQMụ ư ngở

(cid:0) Các công c  t o ý t ụ ạ (cid:0) Phi u ki m tra ể (cid:0) Bi u ể đ  phân tán ồ (cid:0) Sơ đ  nhân qu ả ồ (cid:0) Các công c  t ụ ổ ứ ữ ệ  ch c d  li u

(cid:0) Bi u ể đ  Pareto ồ (cid:0) Sơ đ  ti n trình (L ồ ế

ấ đề

ế

6-51

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ằ ố ưu đ )ồ (cid:0) Các công c  nh n ra v n  ụ ậ (cid:0) Bi u ể đ  t n s ồ ầ ố (cid:0) Bi u ể đ  ki m soát quá trình b ng th ng kê ồ ể

ả ả

ụ ụ B y công c  trong TQM B y công c  trong TQM

6-52

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

khuy t t khuy t t

ế ạ ế ạ Phân tích Pareto các d ng khuy t  Phân tích Pareto các d ng khuy t  ố ưư u (T ng s   ổ ợ ậ ủ ố ố ợ ố ổ ậ ủ ố ố u (T ng s   t t t = 75) t = 75) 97%

100%

t c a c c u ng r t c a c c u ng r ế ậ ế ậ 93%

70

100%

88%

60

54

72%

80%

50

) g n ợ ư

l

60%

40

y ũ l   h c í t

ố S (

30

40%

20

12

20%

ố s   n ầ T

5

10

4

m ă r t   n ầ h P

2

0

0%

Khác

Rỗ 16%

ế ậ

ế V t khía 5% ằ

V t xế ư cớ 72% Các d ng khuy t t

Làm b nẩ 3% 4% ế ậ t, b ng % t ng s  khuy t t t

6-53

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ồ ế SSơơ  đđ  ti n trình (l ồ ế ti n trình (l

ưưu u đđ )ồ)ồ

(cid:0) Cho th y chu i s  ki n theo quá trình ấ ỗ ự ệ (cid:0) Mô t ệ ữ ạ đ ngộ ả ố  m i liên h  gi a các ho t  (cid:0) Có nhi u cách s  d ng ử ụ ề (cid:0) Nh n bi ị ế ậ ậ ữ ệ t các v  trí thu th p d  li u (cid:0) Tìm ra ngu n g c v n  ố ấ đề ồ (cid:0) Nh n bi ậ t nh ng ch  c n  (cid:0) Nh n bi ậ t n ả ợ ắ

ỗ ầ đư c c i ti n ợ ả ế ể ả ế ể ế ơi mà kho ng cách di chuy n có th

6-54

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

đư c c t gi m

Ví d  v  s Ví d  v  s

ồ ế ụ ề ơơ  đđ  ti n trình ồ ế ti n trình ụ ề

Ủ Ề

CH  Đ : Yêu c u mua công c

Mô tả

Kho ngả cách (ft)

ờ Th i gian (phút)

Bi uể tư ngợ

 (cid:0)

(cid:0)  DD (cid:0)

Th o ả đơn hàng

(cid:0)

 (cid:0)

(cid:0)  DD (cid:0)

Trên bàn làm vi cệ

 (cid:0)

(cid:0)  DD (cid:0)

75

ế Đưa đ n ng

ư i mua

(cid:0)

 (cid:0)

(cid:0)  DD (cid:0)

Ki m tra

(cid:0)

ể ể

  = ho t ạ

ộ = ho t ạ đđ ng;  ộng;

ờ đđ i; ợi; ợ (cid:0)  = di chuy n; ể  = ki m tra; D = ch    = ki m tra; D = ch   ờ  = di chuy n; ể

= lưưu trữu trữ  = l

6-55

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

(cid:0) (cid:0) (cid:0)

ồ ồ

ả ả

SSơơ  đđ  nhân qu  nhân qu

ố ủ

(cid:0) Đư c s  d ng nh m tìm ra ngu n g c c a

ằ i pháp cho v n

ấ đề

ợ ử ụ ề ả v n ấ đ /gi (cid:0) Các tên g i khác ọ

(cid:0) Sơ đ  xồ ương cá, sơ đ  Ishikawa

(cid:0) Các bư cớ (cid:0) Nh n bi ề ầ ử ế ấ đ  c n s a hay hi u ch nh ậ (cid:0) Đưa ra nh ng nguyên nhân chính c a v n

ệ ỉ

ủ ấ đ  nhề ư là

t v n  ữ ‘b  xộ ương’

(cid:0) H i ‘Nh ng gì có th  gây ra v n

ỏ ự

6-56

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ấ đ  trong lĩnh v c  ự ể ừ ữ ặ ạ ề ụ i cho t ng lĩnh v c ph . này?’  L p l

ả ả

SSơơ  đđ  nhân qu ồ ồ  nhân qu Ví dụVí dụ

V n ấ đề

Quá nhi uề Quá nhi uề ế ậ t khuy t t ế ậ khuy t t t

6-57

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả ả

SSơơ  đđ  nhân qu ồ ồ  nhân qu Ví dụVí dụ

Phương pháp

Nhân l cự

Nguyên nhân  chính

Quá nhi uề Quá nhi uề ế ậ t khuy t t ế ậ khuy t t t

ậ ệ

Nguyên v t li u

Máy móc thi

t bế ị

Nguyên nhân  chính 6-58

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả ả

SSơơ  đđ  nhân qu ồ ồ  nhân qu Ví dụVí dụ

Phương pháp

Nhân l cự

Khoan Khoan

Làm thêm giờ Làm thêm giờ

Quá nhi uề Quá nhi uề ế ậ t khuy t t ế ậ khuy t t t

GỗGỗ ThépThép

Máy ti nệ Máy ti nệ

ậ ệ

Nguyên v t li u

Máy móc thi

t bế ị

Nguyên nhân phụ

6-59

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ả ả

ồ SSơơ  đđ  nhân qu ồ  nhân qu Ví dụVí dụ

Phương pháp

Nhân l cự

ệ ệ

ỏ ỏ M t m i M t m i

Khoan Khoan

Làm thêm giờ Làm thêm giờ

Ch mậCh mậ

Quá nhi uề Quá nhi uề ế ậ t khuy t t ế ậ khuy t t t

CũCũ

GỗGỗ ThépThép

Máy ti nệ Máy ti nệ

ậ ệ

Nguyên v t li u

Máy móc thi

t bế ị

6-60

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ề ớ ị ề ớ ị

SSơơ  đđ  xồ xồ ươương cá ­ V n ấ ng cá ­ V n ấ đđ  v i d ch   v i d ch  ủ ụ ủ ụ v  khách hàng c a hãng hàng không v  khách hàng c a hãng hàng không

6-61

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ằ ằ

ể ể

ố ố

đ  ể

Ki m soát quá trình b ng th ng kê  Ki m soát quá trình b ng th ng kê  (SPC) (SPC) (cid:0) S  d ng th ng kê & bi u  ố ế t khi nào c n

ồ ể ể đ  ki m soát  ỉ ầ đi u ch nh quá trình ề

ử ụ nói cho bi

(cid:0) Do Shewhart đ  xu t trong th p niên 1920 ấ (cid:0) Đòi h i ph i ả ỏ

ớ ạ ư i)ớ

(cid:0) Đưa ra các tiêu chu n (các gi (cid:0) Đo lư ng ờ ầ đ u ra c a m u (ví d : tr ng l trung bình)

i h n trên & d ụ ọ ẩ ủ ẫ ư ng ợ

(cid:0) Hành đ ng hi u ch nh (n u c n thi ế t) (cid:0) Đư c th c hi n trong lúc s n ph m  ẩ đang

ợ ợ ả

ế ầ ả ộ ự

6-62

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ệ ệ ấ đư c s n xu t

Các bCác bưư c ki m soát quá trình  ớ ểc ki m soát quá trình  ớ ố ằ ố ằ b ng th ng kê b ng th ng kê

B tắ đ uầ

ấ S n xu t hàng hoá ụ ấ Cung c p d ch v

Không

L y m u

Ch  ỉ đ nhị lý do?

Ki m tra m u

D ng quá trình

Tìm nguyên nhân

L pậ ồ ể bi u ể đ  ki m soát

6-63

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ồ ể Bi u ểBi u ể đđ  ki m soát quá trình ồ ể ki m soát quá trình

ồ ị ủ ữ ệ

Đ  th  c a d  li u m u theo th i gian

80

ị ẫ

Giá tr  m u

60

u ẫ m

UCL

40

Trung bình

20

ị r t   á i G

LCL

0

1

5

9

13

17

21

Th i gian

6-64

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ồ ể Bi u ểBi u ể đđ  ki m soát ồ ể ki m soát

30%

t

ớ ạ

Gi

ể i h n ki m tra trên

20%

ợ ư r t   o d   ự

t

ị ụ

ủ Giá tr  m c tiêu c a hu n luy n viên

10%

m é n   ú c   %

ớ ạ

Gi

ể i h n ki m tra d

ư iớ

0%

0

1

2

3

4

7

8

9

10

5 ố S  trò ch

6 ơi

6-65

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ẫ ẫ

ờ đđ iợiợ ờ Các m u hình ch   Các m u hình ch   ồ ể  trong bi u ể đđ  ki m soát ồ ể ki m soát  trong bi u ể

6-66

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ểKi m tra Ki m tra

ả li u m t món hàng là t

(cid:0) Đòi h i ph i xem xét các món hàng  đ  xem  ế ế t hay có khi m khuy t ẩ (a defective product)

ỏ ộ ệ

(cid:0) Phát hi n ra m t ph  ph m  ế

ế ữ

(cid:0) Không hi u ch nh nh ng thi u sót trong quá trình

ộ ỉ ho c s n ph m

ặ ả ẩ

(cid:0) Các v n ấ đề (cid:0) Khi nào c n ki m tra ầ

6-67

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

(cid:0) Ở ỗ ể ầ ch  nào trong quá trình c n ki m tra

ể ể

ở ỗ ở ỗ

ầ ầ  ch  nào c n ki m tra  ch  nào c n ki m tra

ờ ấ ạ

ả ậ ấ ủ ạ nhà cung c p c a b n

ề ố ủ

ể ớ th  thay

Khi nào và  Khi nào và  (cid:0) T i nhà máy c a nhà cung c p trong th i gian nhà  ủ ấ cung c p ấ đang s n xu t (cid:0) T i nạ ơi ti p nh n hàng t ừ ế (cid:0) Trư c nh ng quá trình hao ti n t n c a hay không  ữ đ i ổ đư cợ ữ

ừ ớ

6-68

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ế ể (cid:0) Trong nh ng quá trình s n xu t t ng b ộ ư c m t ấ ừ ả (cid:0) Khi s n xu t hay d ch v   ấ ợ ụ đư c hoàn t ị ấ t (cid:0) Trư c khi giao hàng t ủ ạ  công ty c a b n (cid:0) T i ạ đi m ti p xúc v i khách hàng ớ

ể ể

ị ị

ụ ụ

ể ể i m ki m tra trong d ch v Các Các đđi m ki m tra trong d ch v

i

ả ờ đi n tho i vào  ế

Văn phòng  lu t Jones

ự ự S  th c hi n  ủ c a nhân viên  ế ti p tân

ệ Có tr  l ể th i ờ đi m chuông reo ti ng  th  hai không

L p hoá

đơn

Chính xác, đúng lúc, và  ẫ ạ đúng d ng m u

Lu t sậ ư

Nhanh chóng g i l

ọ ạ i

6-69

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ổ ứ T  ch c Tiêu chu nẩ ể Cái gì đư c ợ ki m tra

ị ị

ể ể ể ể i m ki m tra trong d ch  Các Các đđi m ki m tra trong d ch  vụvụ

ử ụ

ế

Qu y ti p tân

Cách s  d ng tên c a khách  hàng

Khách s n ạ Hard Rock

Ngư i gác c ng

Đón chào khách tr  trong ít  hơn 30 giây

Phòng

Toàn b  ộ đèn đang ho t ạ đ ng,  ắ bu ng t m s ch s

ủ ạ

T  l nh nh

Ch a ứ đ y và charges  accurately posted to bill

6-70

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ổ ứ T  ch c Tiêu chu nẩ ể Cái gì đư c ợ ki m tra

ị ị

ể ể ể ể Các Các đđi m ki m tra trong d ch  i m ki m tra trong d ch  vụvụ

L p hoá

đơn

ệ ệ B nh vi n  đ ng ồ c ng ộ Bayfield

ố đ  ộ

ố Hi u thu c

Chính xác, đúng lúc, và đúng d ng ạ m uẫ ủ ộ đ  chính xác c a toa thu c,  ủ ồ chính xác c a t n kho

Phòng thí nghi mệ

ủ ệ

ể Ki m tra  ệ ở nghi m

ộ đ  chính xác c a xét   phòng thí nghi m

ợ ậ

ậ ứ

Y tá

Các bi u ể đ  ồ đư c c p nh t t c  th iờ

ế

ậ Ti p nh n

ậ ữ ệ đư c nh p chính xác và

D  li u  đ y ầ đủ

6-71

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ổ ứ T  ch c Tiêu chu nẩ ể Cái gì đư c ợ ki m tra

ể ể

ị ị

ụ ụ

ể ể i m ki m tra trong d ch v Các Các đđi m ki m tra trong d ch v

ờ ầ

ụ ụ ư c và bánh mì trong

Ti m cà phê  Hard Rock

Ngư i h u  bàn phụ

Ph c v  n vòng 1 phút

ờ ầ

Ngư i h u  bàn phụ

đ u ầ ư c ớ

ấ ả ọ ạ D n s ch t t c  các món  ả ữ ữ b a và nh ng m nh v n tr món tráng mi ngệ

ờ ầ

ế

đ c ặ

Ngư i h u  bàn

ể Hi u bi t và g i ý các món  ả s n và các món tráng mi ng

6-72

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ổ ứ T  ch c Tiêu chu nẩ ể Cái gì đư c ợ ki m tra

ể ể

ị ị

ụ ụ

ể ể i m ki m tra trong d ch v Các Các đđi m ki m tra trong d ch v

ăn n p, có tích

ế

Khu v c ự trưng bày

Thu hút, r t ngấ ữ ệ ố tr , h  th ng chi u sáng t

ố t

C a hàng  bách hoá  Nordstrom

Bu ng kho

Xoay vòng hàng hoá, ngăn n p, ắ s ch sạ

Ngăn n p, nhã nh n, r t am  hi uể

ờ Ngư i bán  hàng

6-73

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ổ ứ T  ch c Tiêu chu nẩ ể Cái gì đư c ợ ki m tra

ể ể

ị ị

ụ ụ

ể ể i m ki m tra trong d ch v Các Các đđi m ki m tra trong d ch v

ữ ổ ứ T  ch c ấ đ  ề

Nh ng v n  ầ c n xem xét

Ngân hàng

ố ề ự ế S  ti n thi u, l ch s ,  ẹ , chính xác mau l

ế ấ

Tài kho nả cho vay

ỷ ệ ỡ ợ

ệ ấ

V t th  ch p, proper credit  checks, lãi su t, ấ đi u ki n cho  vay, t

v  n , lãi su t cho vay

l

Tài kho n séc

chính xác, t c ố đ  ghi, m c  th u chi

6-74

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ộ M t vài  ể ể đi m ki m  tra ầ Qu y thu ngân

ể ể

ị ị

ụ ụ

ể ể i m ki m tra trong d ch v Các Các đđi m ki m tra trong d ch v

ữ ổ ứ T  ch c ấ đ  ề

ử C a hàng bán lẻ

ăn n p, ắ ấ đ y ầ

ộ M t vài  ể ể đi m ki m  tra ồ Bu ng kho

S ch s , g n gàng, ng m c h t hàng, cung c p  đ , xoay vòng hàng hoá

Khu v cự trưng bày

ữ Thu hút, r t ngấ ăn n p, có tích tr ,  ệ ấ ể hàng hoá có th  nhìn th y, h   ế th ng chi u sáng t

t

Qu y bán hàng

ờ ệ

ặ Nhân viên ngăn n p, nhã nh n,  am hi u; th i gian ch ; chính  ụ ể xác trong vi c ki m tra tín d ng  và ghi doanh số

6-75

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

Nh ng v n  ầ c n xem xét ạ ẽ ọ ứ ế ủ

ể ể

ị ị

ụ ụ

ể ể i m ki m tra trong d ch v Các Các đđi m ki m tra trong d ch v

Nhà hàng

ữ ổ ứ T  ch c ấ đ  ề

ủ ữ

ộ M t vài  ể ể đi m ki m  tra Nhà b pế

ăn n pắ

Mau l

, chính xác, b  ngoài

ề Qu y thu ti n

ẽ đ  ti n nghi,

đư c ợ

Khu v c ự ăn u ngố

ủ ệ ể

ư ng ờ

S ch s ,  nhân viên ki m tra th xuyên

6-76

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

Nh ng v n  ầ c n xem xét ữ đúng cách,  ạ ẽ ấ S ch s , c t gi ộ th c ứ ăn không pha tr n, tuân  ế ề th  nh ng quy  ,  đ nh v  y t r t ngấ

ị ị

ụ ụ

TQM trong d ch v TQM trong d ch v

(cid:0) Ch t lấ ư ng d ch v  thì khó  ị

ờ đo lư ng h

ơn so

ụ ụ

v i hàng hoá (cid:0) Nh n th c ch t l ấ ư ng d ch v  ph  thu c vào  ứ ợ (cid:0) Mong đ i so v i th c t ớ ợ ự ế (cid:0) Quá trình và k t quế ả ị

(cid:0) Lo i ch t l ụ ấ ư ng d ch v   ạ (cid:0) Bình thư ng: Cung c p d ch v  th ị ấ ờ (cid:0) Ngo i l ợ ử ấ đ  ề đư c x  lý nh ạ ệ : V n

ờ ụ ư ng l

6-77

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ệ ư th  nàoế

ị ị

ụ ụ

Hàng hoá hay là d ch v Hàng hoá hay là d ch v

ế

i

ụ ị ụ ị D ch v Hàng hoá                         D ch v            Hàng hoá (cid:0) Hi m khi bán l (cid:0) Có th  bán l ạ ể ạ i (cid:0) Khó t n kho (cid:0) Có th  t n kho ồ ể ồ (cid:0) Khó đo lư ng ch t  (cid:0) M t vài khía c nh  ấ ờ ạ ấ ư ng ợ đo

lư ngợ

ộ ủ c a ch t l đư cợ

t ệ

(cid:0) Bán hàng là m t ộ ụ ầ ủ ị ph n c a d ch v

(cid:0) Bán hàng khác bi ấ ớ ả v i s n xu t

6-78

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ụ ụ

ế

ụ ụ

ị ị Hàng hoá hay là d ch v  ­  Hàng hoá hay là d ch v  ­  ếTi p theo Ti p theo ị ị D ch v Hàng hoá                        D ch v

Hàng hoá (cid:0) S n ph m có th  v n

ứ ể ậ ả

ẩ chuy n ể đư cợ

ủ ị (cid:0) V  trí c a doanh nghi p

(cid:0) Nhà cung c p, ch  không  ấ ể ẩ ả ả ph i s n ph m, là có th   ể đư cợ ậ v n chuy n  (cid:0) V  trí c a doanh nghi p là  ị ệ ố ớ ự đ i v i s  liên ệ ố ớ đ i v i

ủ ế ừ ị quan tr ng ọ ạ ủ l c c a khách hàng (cid:0) Thư ng khó t ộ ờ ự đ ng hoá   (cid:0) Doanh thu đư c t o ra  ợ ạ ụ  d ch v  vô ủ là quan tr ng ọ chi phí (cid:0) Thư ng d  t ộ ễ ự đ ng hoá ờ   (cid:0) Doanh thu đư c t o ra  ợ ạ ẩ  s n ph m

6-79

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ch  y u t hình. ủ ế ừ ả ch  y u t ữ h u hình

ộ ộ

Thu c tính ch t l Thu c tính ch t l

ị ợ ấ ưư ng d ch  ị ợ ấ ng d ch  vụvụ

ậ Đ  tin c y

ộ ả ồ Đ  ph n h i

Năng l cự

ữ Tính h u hình

Ti p c n

ế ậ đư cợ

Th u hi u khách hàng

Tính an toàn

Tác phong

© 1995 Corel Corp.

S  tín nhi m

Giao ti pế

6-80

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ấ ấ

ị ế đđ nh ch t  ế ố ị ế ế ố nh ch t   quy t  Các y u t  quy t  Các y u t ụ ị ợ llưư ng d ch v ụ ị ợ ng d ch v

ăn cứ

(cid:0) Đ  tin c y – tính ch c ch n và tính có c ắ (cid:0) Đ  ph n h i – s  s t s ng/s  s n sàng cung c p  ự ố ắ

ộ ộ ị

d ch v  c a nhân viên; tính

ả ụ ủ ự

ứ ầ

ế

ự ẵ đúng lúc ế ỹ ăng và ki n th c c n thi

t

(cid:0) Năng l c – có các k  n ệ

ệ ị

đ  th c hi n công vi c d ch v

ễ ế

ợ ự ị

ể ự ụ (cid:0) Ti p c n  ể ế ậ ế ậ đư c – có th  ti p c n và d  ti p xúc (cid:0) Tác phong – s  l ch thi p, tôn tr ng, quan tâm,  ệ

ệ ủ

ọ ế thân thi n c a nhân viên giao ti p

6-81

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e

ấ ị ế đđ nh ch t  ế ố ấ ị ế ố ế nh ch t   quy t  Các y u t  quy t  Các y u t ế ụ llưư ng d ch v  ­ Ti p theo ị ợ ế ị ợ ụ ng d ch v  ­ Ti p theo

ế

ế

(cid:0) Giao ti p – luôn l ng nghe ý ki n khách hàng và

ắ thông tin cho khách hàng b ng ngôn t

ằ đáng tin c y, có th  tin

ừ ủ ọ  c a h   đư c, ợ

(cid:0) S  tín nhi m –  ệ trung th cự

(cid:0) Tính an toàn – không có nguy hi m, r i ro ho c  ặ

ỗ ự

(cid:0) Th u hi u khách hàng – n  l c tìm hi u nhu c u

ờ ự ng  v c ể ấ ủ c a khách hàng ữ

ấ ủ ị

ứ ậ

(cid:0) Tính h u hình – ch ng c  v t ch t c a d ch v

6-82

© 2004 by Prentice Hall, Inc. , Upper Saddle River, N.J. 07458

PowerPoint presentation to accompany Heizer/Render – Principles of Operations Management, 5e, and Operations Management, 7e