200 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM MÔN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
Chương 1: Tổng quan về quản trị chiến lược
Câu 1: Theo tài liệu, quản trị là tiến trình gì?
A. Lập kế hoạch, đầu tư, sản xuất và bán hàng.
B. Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các hoạt động và nguồn lực của tổ chức.
C. Tuyển dụng, đào tạo, quản lý và sa thải nhân viên.
D. Nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, quảng cáo và phân phối.
Câu 2: Các chức năng cơ bản của quản trị bao gồm?
A. Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát.
B. Marketing, Tài chính, Nhân sự, Sản xuất.
C. Mua hàng, Bán hàng, Kế toán, Quản lý.
D. Nghiên cứu, Phát triển, Sáng tạo, Đổi mới.
Câu 3: Theo Alfred Chandler, chiến lược tiến trình xác định các yếu tố nào sau
đây?
A. Các mục tiêu ngắn hạn, phân công công việc và kiểm tra tiến độ.
B. Các mục tiêu bản dài hạn, lựa chọn cách thức hành động phân bổ tài nguyên
thiết yếu.
C. Phân tích đối thủ, xác định giá bán và khuyến mãi.
D. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp, tạo động lực cho nhân viên.
Câu 4: Ai đã định nghĩa: “Chiến lược những phương tiện để đạt đến những mục
tiêu dài hạn”?
A. Alfred Chandler
B. Richard Kunh
C. Fred R. David
D. Michael Porter
Câu 5: Cách tiếp cận nào về quản trị chiến lược nhấn mạnh việc liên kết khả năng
bên trong của tổ chức với các cơ hội và đe dọa của môi trường bên ngoài?
A. Cách tiếp cận về mục tiêu và biện pháp
B. Cách tiếp cận các hành động
C. Cách tiếp cận về môi trường
D. Cách tiếp cận dựa trên nguồn lực
Câu 6: Yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu của quản trị chiến lược?
A. Phải giúp doanh nghiệp tăng vị thế cạnh tranh.
B. Phải đảm bảo sự an toàn kinh doanh.
C. Phải xác định phạm vi kinh doanh.
D. Phải tập trung hoàn toàn vào mục tiêu ngắn hạn.
Câu 7: Một trong những vai trò của quản trị chiến lược kinh doanh là gì?
A. Chỉ giải quyết các vấn đề tác nghiệp hàng ngày.
B. Đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp với môi trường kinh doanh.
C. Giảm thiểu sự tương tác với môi trường bên ngoài.
D. Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất bằng mọi giá.
Câu 8: Mô hình quản trị chiến lược gồm có ba giai đoạn theo thứ tự nào?
A. Thực hiện, Đánh giá, Hình thành chiến lược.
B. Hình thành, Đánh giá, Thực hiện chiến lược.
C. Hình thành, Thực hiện, Đánh giá chiến lược.
D. Đánh giá, Hình thành, Thực hiện chiến lược.
Câu 9: Giai đoạn hình thành chiến lược KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
A. Phân tích môi trường bên ngoài để nhận diện cơ hội và nguy cơ.
B. Thiết lập các mục tiêu ngắn hạn hàng năm.
C. Thiết lập sứ mạng (nhiệm vụ kinh doanh).
D. Đưa ra các phương án chiến lược và lựa chọn chiến lược.
Câu 10: Hoạt động nào thuộc giai đoạn thực hiện chiến lược?
A. Phân tích môi trường nội bộ công ty.
B. Đề ra các mục tiêu dài hạn.
C. Điều chỉnh cơ cấu tổ chức phù hợp với chiến lược theo đuổi.
D. Đo lường kết quả thực hiện chiến lược.
Câu 11: Việc "Đo lường kết quả thực hiện chiến lược của doanh nghiệp các bộ
phận" thuộc giai đoạn nào của quản trị chiến lược?
A. Giai đoạn hình thành chiến lược.
B. Giai đoạn thực hiện chiến lược.
C. Giai đoạn đánh giá chiến lược.
D. Giai đoạn chuẩn bị chiến lược.
Câu 12: Trong các cấp quản trị chiến lược, cấp nào xác định các ngành nghề công ty
cần theo đuổi?
A. Chiến lược cấp chức năng.
B. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU).
C. Chiến lược cấp công ty (Corporation strategy).
D. Chiến lược của ngành.
Câu 13: Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) tập trung vào vấn đề gì?
A. Phân phối nguồn lực giữa các lĩnh vực kinh doanh.
B. Xác định SBU cạnh tranh bằng cách nào với đối thủ.
C. Hỗ trợ cho chiến lược của các phòng ban chức năng.
D. Xác định mục đích, các mục tiêu của toàn công ty.
Câu 14: Chiến lược của các phòng ban như marketing, tài chính, R&D được gọi
gì?
A. Chiến lược cấp công ty.
B. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh.
C. Chiến lược cấp chức năng.
D. Chiến lược tổng quát.
Câu 15: Khi một công ty chỉ có một SBU, chiến lược công ty cũng chính là:
A. Chiến lược chức năng.
B. Chiến lược SBU.
C. Chiến lược ngành.
D. Chiến lược marketing.
Câu 16: Căn cứ vào phạm vi của chiến lược, loại chiến lược nào được coi quan
trọng, lâu dài, quyết định sự sống còn của công ty?
A. Chiến lược của các phòng ban.
B. Chiến lược chung hay chiến lược tổng quát.
C. Chiến lược ngắn hạn.
D. Chiến lược tình thế.
Câu 17: Các chiến lược hội nhập bao gồm những loại nào?
A. Hội nhập thuận chiều, hội nhập ngược chiều và hội nhập theo chiều ngang.
B. Thâm nhập thị trường, phát triển thị trường.
C. Đa dạng đồng tâm, đa dạng theo chiều ngang.
D. Liên doanh, sáp nhập, mua lại.
Câu 18: Loại chiến lược nào KHÔNG thuộc nhóm các chiến lược tăng trưởng?
A. Thâm nhập thị trường.
B. Phát triển thị trường.
C. Đa dạng hóa hỗn hợp.
D. Phát triển sản phẩm.
Câu 19: Các chiến lược suy giảm bao gồm những loại nào?
A. Thu hẹp, loại bỏ và thanh lý.
B. Liên doanh, sáp nhập và mua lại.
C. Thâm nhập thị trường, phát triển thị trường.
D. Đa dạng hóa đồng tâm, theo chiều ngang và hỗn hợp.
Câu 20: Chiến lược dựa trên các điểm mạnh tương đối so với đối thủ về chất lượng,
kiểu dáng, giá, phân phối, chiêu thị thuộc cách phân loại nào?
A. Căn cứ vào phạm vi của chiến lược.
B. Căn cứ vào tầm quan trọng của chiến lược.
C. Căn cứ vào hướng tiếp cận thị trường.
D. Căn cứ vào cấp độ chiến lược.
Chương 2: Tầm nhìn, sứ mạng và mục tiêu
Câu 21: Bản sứ mạng tuyên bố điều gì?
A. Lợi nhuận kỳ vọng của công ty trong năm tới.
B. Ý nghĩa và lý do tồn tại của doanh nghiệp.
C. Các quy định thưởng phạt cho nhân viên.
D. Kế hoạch sản xuất chi tiết cho từng sản phẩm.
Câu 22: Nội dung bản của một bản sứ mạng KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau
đây?
A. Khách hàng.
B. Triết lý.
C. Kế hoạch lương thưởng chi tiết.
D. Công nghệ.
Câu 23: Yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu của một bản sứ mạng?
A. Đảm bảo sự đồng tâm nhất trí trong nội bộ.
B. Tạo cơ sở để huy động các nguồn lực.
C. Phải được giữ bí mật tuyệt đối với nhân viên.
D. Đề ra tiêu chuẩn để phân bổ các nguồn lực.