
S GD & ĐT BÌNH ĐNHỞ Ị
TR NG THPT NGÔ LÊ TÂNƯỜ
T TOÁN-LÝ-TIN-CNổ
Đ KI M TRA H C KÌ I KH I 10Ề Ể Ọ Ố
Năm h c: 2017 - 2018 ọ
Môn: Toán
Th i gian làm bài: 90 phút; ờ
(không k th i gian phát đ).ể ờ ề
Mã đ thi 132ề
(Thí sinh không đc s d ng tài li u)ượ ử ụ ệ
H , tên thí sinh:..................................................................... ọ
L p..................................................ớ
A. TR C NGHI M: (30 câu, m i câu đúng 0,2 đi m).Ắ Ệ ỗ ể
Câu 1: Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ
Oxy
cho ba đi m ể
( ) ( ) ( )
3;1 , 2;5 , 2;3A B C
−
.Tìm t a đ ọ ộ tr ngọ
tâm
G
c a tam giác ủ
.ABC
A.
( )
3;1
B.
3 9
;
2 2
� �
� �
� �
C.
( )
3;9
D.
( )
1;3
Câu 2: Khi ph ng trình ươ
2
4 2 0x mx
+ − =
có m t nghi m b ng 1, nghi m còn l i b ng:ộ ệ ằ ệ ạ ằ
A. -2 B. 3C. -3 D. 2
Câu 3: Tìm giá tr c a m đ ph ng trình ị ủ ể ươ
( )
2
3 1 4 0x m x
− + − =
có 2 nghi m ệ
1 2
,x x
thõa mãn
1 2
3x x+ =
A. m = -1 B.
2
3
m
=
C.
1
3
m
= −
D. m = 0
Câu 4: Cho hình ch nh t ữ ậ
ABCD
có
6, 8AB BC
= =
. Đ dài vect ộ ơ
ADAB
là:
A. 14 B. 10 C. 7D. 2
Câu 5: Cho hai vect ơ
( )
4;3a
=
r
và
( )
1;7b=
r
. Góc gi a hai vect ữ ơ
a
r
và
b
r
là:
A.
0
90
B. .
0
60
C.
0
30
D.
0
45
Câu 6: V i giá tr nào c a m thì ph ng trình ớ ị ủ ươ
0mx m
+ =
có vô s nghi m?ố ệ
A.
m
∀
B.
0m
=
C.
0m
D.
m
∃
Câu 7: Nghi m c a h ph ng trình ệ ủ ệ ươ
3 2 2
5 3 2 10
2 2 3 9
x y z
x y z
x y z
− + − = −
− + =
− − = −
là:
A.
( )
1;1;1 ;
B.
( )
15; 21;1 .
−
Câu 8: T a đ đnh c a parabolọ ộ ỉ ủ
2
2 4y x x
= + −
là?
A.
( )
1; 7I
− −
B.
( )
2;4I
C.
( )
1; 5I
− −
D.
( )
1; 1I
−
Câu 9: Đ th hàm s ồ ị ố
12
2
xxy
luôn:
A. Không c t tr c Oxắ ụ B. C t tr c Ox t i 1 đi mắ ụ ạ ể
C. C t tr c Ox t i 2 đi mắ ụ ạ ể D. Không c t tr c Oyắ ụ
Câu 10: Đi m nào sau đây ểkhông thu cộ đ th hàm s ồ ị ố
12
2 xxy
?
A.
1;0
B.
0;1
C.
0;0
D.
4;1
Trang 1/3 - Mã đ thi 132ề
C.
( )
1; 21;15
D.
>
( )
15; 21; 1−

Câu 11: Giá tr nào c a m, ph ng trình ị ủ ươ
2
3 0x x m
− − =
có nghi m:ệ
A. m >
9
4
−
B. m
9
4
C. m
9
4
−
D. m >
9
4
Câu 12: Hàm s ố
144 2 xxy
A. Ngh ch bi n trong kho ng ị ế ả
2
1
;
B. Đng bi n trong kho ngồ ế ả
2
1
;
C. Đng bi n trong kho ng ồ ế ả
;0
D. Ngh ch bi n trong kho ng ị ế ả
( )
;1
−
Câu 13: Hàm s nào sau đây là s ch n:ố ố ẵ
A.
y
xx
3
B.
2
xy
C.
1
xy
D.
x
xy 1
2
Câu 14: Đi u ki n c a ph ng trình ề ệ ủ ươ
1
2 1xx
+ =
là:
A.
1
2
x−
và
0x
B.
1
2
x
và
0x
C.
0x
D.
1
2
x −
Câu 15: Tr c đi x ng c a Parabol ụ ố ứ ủ
352
2
xxy
là đng th ng:ườ ẳ
A.
4
5
x
B.
x
=
5
2
C.
x
5
2
−
=
D.
4
5
x
Câu 16: Ph ng trình ươ
2 5 2x
+ =
có nghi m :ệ
A.
1
2
x−
=
B.
7
2
x=
C. Ph ng trình vô nghi m ươ ệ D.
3.
2
x
−
=
Câu 17: Đ th hàm s ồ ị ố
32
2
xxy
c t tr c oy t i đi m có t a đ:ắ ụ ạ ể ọ ộ
A.
0;3
B.
3;0
C.
3;0
D.
0;3
Câu 18: T p xác đnh c a hàm s ậ ị ủ ố
x
x
y3
là:
A.
;3
B. R\
0
C.
( ) { }
; 3 \ 0
− −
D.
3;
Câu 19: Ph ng trình ươ
2
3 ( 1) 2 0x m x m− + − − =
có hai nghi m trái d u khi:ệ ấ
A.
2m
> −
B.
2m
<
C.
2m
>
D.
2m
< −
Câu 20: Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ
Oxy
cho đi m ể
( ) ( )
1;2 , 3; 5A B
−
,vect ơ
AB
uuur
có t a đọ ộ
A.
( )
4; 3
−
B.
( )
2;7
−
C.
( )
2; 7
−
D.
( )
3; 10
−
Câu 21: Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ
Oxy
cho vect ơ
2 3u i j
= −
r r r
.Tìm t a đ vect ọ ộ ơ
u
r
A.
( )
2;3
B.
( )
2;3−
C.
( )
3;2−
D.
( )
2; 3
−
Câu 22: Cho hai đi m ể
( )
2;1A
,
( )
0; 2B
. Kho ng cách gi a A và B làả ữ
A. 2B.
5
C.
2 5
D. 5
Câu 23: S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ
4 2
3 5 8 0x x− − =
là:
A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 24: Cho tam giác đu ABC có c nh b ng. Tích vô h ng ề ạ ằ ướ
BA.BC
b ng:ằ
Trang 2/3 - Mã đ thi 132ề

A. – a2B. –
2
a2
C. a2
3
2
D.
2
a2
Câu 25: Đ th hàm s y = ồ ị ố
2
ax ( 0)bx c a+ +
n m hoàn toàn phía trên tr c hoành khi:ằ ụ
A.
0
0a
B.
0
0
a>
∆ <
C.
0
0a
D.
0
0a
Câu 26: Nghi m c a h ph ng trình ệ ủ ệ ươ
2 3 1 0
2 4 0
x y
x y
− − =
+ − =
là:
A.
( )
1;2
B.
( )
1; 2
− −
C.
( )
2;1
D.
( )
2; 1
− −
Câu 27: Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ
Oxy
cho tam giác
ABC
bi t đi m ế ể
( ) ( ) ( )
1;2 , 1;3 , 4;1A B C
−
.
Tìm t a đ đi m ọ ộ ể
D
sao cho t giác ứ
ABCD
là hình bình hành.
A.
( )
2; 2
− −
B.
( )
0;6
C.
( )
2;2
D.
( )
6; 0
Câu 28: T a đ giao đi m c a parabol ọ ộ ể ủ
2
( ) : 2 3P y x x= + −
v i tr c hoành là:ớ ụ
A. (1;0) và (-3;0) B. (1;-3) C. (-3;1) D. (0;1) và (0;-3)
Câu 29: Cho hình ch nh t ữ ậ
ABCD
. Hai vect nào sau đây b ng nhau?ơ ằ
A.
CDAB
B.
CBAD
C.
DCAB
D.
BDAC
Câu 30: Cho hình vuông ABCD có c nh b ng 1. Tích vô h ng ạ ằ ướ
( )
.AB AC DC+
uuur uuur uuur
b ng:ằ
A. 2B.
2
C.
2 2
D.
1 2
+
----- B. T LU N: (4 đi m).Ự Ậ ể
Câu 1: (1 đi m) ểL p b ng bi n thiên và ậ ả ế ve đô thi cua ham sô ! "
2
2 3.y x x= + −
Câu 2: (1 đi m) ểGi i ph ng trình:ả ươ
2
2 1 2x x x+ + =
.
Câu 3: (1 đi m) ểCho tam giác ABC, M là đi m thu c c nh BC sao cho BM = 2MC. Ch ng ể ộ ạ ứ
minh r ng: ằ
1 2
3 3
AM AB AC= +
uuuur uuur uuur
.
Câu 4: (1 đi m) ểCho tam giác ABC có A (0;
3−
), B (3; 0), C (
1−
; 2). Tìm t a đ chân ọ ộ
đng cao h t A c a tam giác ABC.ườ ạ ừ ủ
----------- H T ----------Ế
Trang 3/3 - Mã đ thi 132ề

