
S GD & ĐT QU NG TRỞ Ả Ị
TR NG THPT CAM LƯỜ Ộ KIÊM TRA HOC KY I – NĂM H C 2021 - Ọ
2022
MÔN TOÁN KHÔI 10
Th i gian làm bài : 90 Phút; ờ
ĐÊ CHINH TH C Ư
H tên : ................................................ S báo ọ ố
danh : ...................
A.PHÂN TRĂC NGHIÊM: 7,0 điêm gôm 35 câu, môi câu tra l i đung đc 0,2 điêm ơ ươ
Câu 1 . Trong các câu sau, có bao nhiêu câu là m nh đ?ệ ề
A. Tr i l nh quá !ờ ạ
B. Vi t Nam n m khu v c Đông Nam Á.ệ ằ ở ự
C. 10 – 3 + 4 = 5
D. Năm 2022 là năm nhu n.ậ
A. 1 B.2 C.3 D. 4
Câu 2 . Xét tính ch n - l c a hàm s ẵ ẻ ủ ố .
A. Hàm s không ch n, không l . B. Hàm s v a ch n, v a l .ố ẵ ẻ ố ừ ẵ ư ẻ
C. Hàm s ch n .ố ẵ D. Hàm s ốlẻ.
Câu 3. Hàm s y = ax + b (a ≠ 0) đng bi nố ồ ế khi :
A a > 0 B.x > 0 C. x < 0 D. a < 0
Câu 4 . Hoành đ đnh c a parabol : làộ ỉ ủ
A. 3 B. C. . D .
Câu 5 . Cho hàm số y = 2x2 + 4x + 2021 . Trong các kh ng đnh sau đây, kh ng đnh nào đúngẳ ị ẳ ị ?
A. Hàm s ngh ch bi n trên ố ị ế
1;
và đng bi n trên ồ ế
;1
.
B. Hàm s đng bi n trên ố ồ ế
2;
và ngh ch bi n trên ị ế
;2
.
C. Hàm s đng bi n trên ố ồ ế
1;
và ngh ch bi n trên ị ế
;1
.
D. Hàm s ngh ch bi n trên (- ∞ố ị ế ;2 ) và đng bi n trên (2ồ ế ; +∞) .
Câu 6 . Nghi m c a ph ng trình xệ ủ ươ 2 + 2x – 8 = 0 là :
A. B. C. D.
Câu 7. C p s nào sau đây là nghi m c a ph ng trình 3x + 2y = 6 .ặ ố ệ ủ ươ
A. ( x ; y ) = ( 3 ; 0 ) B . ( x ; y ) = ( 0 ; 2 )
B. ( x ; y ) = ( 3 ; 2 ) D . ( x ; y ) = ( 2 ; 0 )
Câu 8 . Đi u ki n c a ph ng trình ề ệ ủ ươ + x = 4 là :
A. x > 3 B. x ≥ 3 C. x < 3 D. x ≤ 3
Câu 9 . Ph ng trình nào d i đây có m t nghi m là x = - 2ươ ướ ộ ệ ?
Trang 1/4 - Mã đ 123ề

A. x - 3. B. ( x + 2 ).
C. . D. x - 2 = 0.
Câu 10 . T p nghi m S c a ph ng trình ậ ệ ủ ươ = 0 là :
A. S = { B. S = C. S = D. S = {- 3}
Câu 11 . Nghi m c a ph ng trình là :ệ ủ ươ
A. x = B. x = 2 C. x = D. x =
Câu 12 . Nghi m c a h ph ng trình là :ệ ủ ệ ươ
A. ( -1 ; - 2 ) B. ( 1 ; 2 ) C. { 1 ; 2 } D. ( 1 ; -2 )
Câu 13 . B 3 s nào sau đây là nghi m c a ph ng trình 2x + y – 3 z = 0 .ộ ố ệ ủ ươ
A. ( 2 ; - 1 ; 1 ) B. (2; 1 ; 3 ) C. (2 ; 1 ; -3 ) D. ( 3 ; 1 ; 2 )
Câu 14. Kh ng đnh ẳ ị nào sau đây SAI.
A. Hai véc t cùng ph ng thì có giá song song ơ ươ ho c trùng ặnhau.
B. Hai vec t cùng h ng thì có giá song song ơ ướ ho c trùng ặnhau.
C. Hai vec t cùng ph ng thì cùng h ng.ơ ươ ướ
D. Hai véc t cùng h ng thì cùng ph ng.ơ ướ ươ
Câu 15 .Trong mp(Oxy), v i hai vecto đn vi ơ ơ . Cho véct khi đó t a đ véct là :ơ ọ ộ ơ
A. ( 2 ; 3 ) B. ( 2 ; - 3 ) C. { 3 ; 2 } D. ( - 3 ; 2 )
Câu 16. Giá tr c a bi u th c b ng.ị ủ ể ứ ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 17. Cho có , , sao cho . Khi đó b ng:ằ
A. .B. . C. . D. .
Câu 18. Cho , . Tính
A. .B. .C. .D. .
Câu 19. Cho . Tính .
A. . B. .C. .D. .
Câu 20. Cho hình vuông có đ dài c nh b ng . ộ ạ ằ Tính giá tr .ị
A. .B. . C. .D. .
Câu 21. Cho t p . Khi đó là:ậ
A. B. C. D.
Câu 22. T p xác đnh c a hàm s làậ ị ủ ố
A. .B. .C. .D.
Câu 23. Xác đnh đng th ng, bi t h s góc b ng ị ườ ẳ ế ệ ố ằ và đng th ng qua ườ ẳ .
A. .B. .C. .D. .
Câu 24. B ng bi n thiên sau đây là c a hàm s nào?ả ế ủ ố
Trang 2/4 - Mã đ 123ề

x -∞ 2 +∞
y 1
-∞ -∞
A. .B. .C. .D. ..
Câu 25. Đi u ki n xác đnh c a ph ng trình làề ệ ị ủ ươ
A. . B. . C. . D. .
Câu 26. Ph ng trình nào sau đây t ng đng v i ph ng trình ?ươ ươ ươ ớ ươ
A. .B. .
C. D. .
Câu 27. G i là hai nghi m c a ọ ệ ủ ph ng trình . Tính ươ
A. .B. .C. .D. .
Câu 28. Có bao nhiêu giá tr nguyên c a tham s thu c đo n đ ph ng trình có nghi m duyị ủ ố ộ ạ ể ươ ệ
nh t.ấ
A. . B. . C. . D. .
Câu 29. Nghi m c a ệ ủ h ph ng trình ệ ươ là
A. . B. .
C. .D. .
Câu 30. Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ h ph ng trình có vô s nghi m.ể ệ ươ ố ệ
A. B. C. D.
Câu 31. Cho là tr ng tâm c a tam giác và là trung đi m c a đo n . Kh ng đnh nào sau đây làọ ủ ể ủ ạ ẳ ị
kh ng đnh ẳ ị đúng?
A. . B. .
C. . D. .
Câu 32. Cho , . Tìm t a đ đi m thu c tr c sao cho ba đi m , , th ng hàng?ọ ộ ể ộ ụ ể ẳ
A. . B. . C. . D. .
Câu 33. Cho bi t . Giá tr c a bi u th c b ngế ị ủ ể ứ ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 34. Trên m t ph ng , cho tam giác có , và . Tìm t a đ chân đng cao d ng t c a . ặ ẳ ọ ộ ườ ự ừ ủ
A. .B. .C. .D. .
Câu 35. Cho hai vect và th a mãn và hai vect và vuông góc v i nhau. Xác đnh góc gi a haiơ ỏ ơ ớ ị ữ
vect và ơ
A. . B. . C. . D. .
Trang 3/4 - Mã đ 123ề

B.PHÂN T LUÂN:Ư 3,0 điêm gôm co 4 câu hoi
Câu 36(1 điêm): Gi i ph ng trình sau: ả ươ .
Câu 37(1 điêm): Cho tam giác , trên canh lây điêm $sao cho . Hay phân tich vect ơ theo hai vectơ
va .
Câu 38(0.5 điêm): Tim đê ham sô co TXĐ. $
Câu 39(0.5 điêm): Cho tam giác v i ơ Tinh tich vô h ng cua hai vect . ươ $ ơ
H TẾ
Trang 4/4 - Mã đ 123ề

