
Đ THI H C K I – HK1 2021 2022Ề Ọ Ỳ
Tr ng THPT Chuyên Nguy n Th Minh Khaiườ ễ ị
Sóc Trăng, ngày 06 tháng 01 năm 2022
KH I 10 – Đ CHÍNH TH CỐ Ề Ứ
Câu 1. Tìm m nh đ đúng trong các m nh đ sau đây: ệ ề ệ ề
A/ Hôm nay th t l nh!ậ ạ B/ 2 + 1 = 5.
C/ S 7 là s chính ph ng. ố ố ươ D/ Ph ng trình ươ
1 0x+ =
có m t nghi mộ ệ
Câu 2. Cho t p h p ậ ợ
{ }
3A x x=γ ᄀ
. T p h p A vi t d i d ng kho ng, đo n, n a kho ng là:ậ ợ ế ướ ạ ả ạ ử ả
A/
( )
3;+
B/
( )
;3−
C/
(
]
;3−
D/
[
)
3;+
Câu 3. T p xác đnh c a hàm s ậ ị ủ ố
3 1
1
x
yx
−
=+
là:
A/
( )
1;− +
B/
1;
3
� �
+
� �
� �
C/
1
\3
��
��
�
ᄀ
D/
{ }
\ 1−ᄀ
Câu 4. Tìm t p nghi m c a ph ng trình ậ ệ ủ ươ
( )
2 2
2 2
1x x
x x
+ − =
.
A/
{ }
1
B/
{ }
0;1
C/
{ }
0
D/
{ }
1;2−
Câu 5. Tìm ph ng trình h qu c a ph ng trình ươ ệ ả ủ ươ
2 4x x− = −
.
A/
( )
2
2 4x x− = −
B/
2
2 16x x− = −
C/
2 4x x
− = −
D/
2
2 4x x− = −
Câu 6. Tính t ng các nghi m c a ph ng trình ổ ệ ủ ươ
2
7 3 0x x− + =
.
A/ 7 B.
7
2
−
C/
7
2
D/
7
−
Câu 7. Cho
m
nh n giá tr tùy ý. Trong các ph ng trình sau, ph ng trình nào là ph ng trình b c ậ ị ươ ươ ươ ậ
nh t m t n?ấ ộ ẩ
A/
2
12 1 0
1x m
m+ − =
+
B/
2
2 1 0m x m+ − =
C/
( )
2
1 2 1 0m x m− + − =
D/
2 1 0mx m
+ − =

Câu 8. G i ọ
( )
0 0 0
; ;x y z
là nghi m c a h ph ng trình ệ ủ ệ ươ
2 3 7
4 5 3 6 5.
2 2
x y z
x y z
x y z
− + = −
− + + = =
+ −
Tính
0 0 0
3x y z+ +
.
A/
3−
B/
2
5
−
C/
0
D/
2−
Câu 9. Cho tam giác
ABC
có
G
là tr ng tâm và ọ
I
là trung đi m c a BC. Cho các đng th c sau:ể ủ ẳ ứ
0GA GB GC+ + =
uuur uuur uuur
;
AB BC AC+ =
uuur uuur uuur
;
0IA IB+ =
uur uur
. H i có bao nhiêu đng th c đúng?ỏ ẳ ứ
A/
0
B/
1
C/
3
D/
2
Câu 10. Trong m t ph ng t a đ ặ ả ọ ộ
Oxy
, cho vect ơ
6u i j= − +
r r r
. T a đ vect ọ ộ ơ
u
r
là:
A/
( )
6; 1u= −
r
B/
( )
6;1u=
r
C/
( )
1;6u=
r
D/
( )
1;6u= −
Câu 11. Cho
0 0
90 180
α
< <
. Tìm m nh đ đúng trong các m nh đ sau đây:ệ ề ệ ề
A/
0cos
α
<
B/
. 0tan cot
α α
<
C/
. 0cos sin
α α
>
D/
0sin
α
<
Câu 12. Cho
ABC
là tam giác đu c nh ề ạ
a
. Tính tích vô h ng ướ
.AB AC
uuur uuur
.
A/
2
2
a
B/
2
a
C/
2
3
2
a
D/
2
2
a−
Câu 13. Trong m t ph ng t a đ ặ ả ọ ộ
Oxy
, cho
( )
1;2a=
r
,
( )
3;1b= −
r
. Tính tích vô h ng ướ
.a b
r r
.
A/
1−
B/
1
C/
5−
D/
5
Câu 14. Cho hai t p h p ậ ợ
( )
5;9A= −
,
[
)
1;B= +
. Khi đó t p h p ậ ợ
A B
b ng t p h p nào sau đây?ằ ậ ợ
A/
(
]
5;1−
B/
( )
5;− +
C/
( )
1;9
D/
[
)
1;9
Câu 15. Cho hai t p h p ậ ợ
( )
1;4A= −
,
[ ]
1;6B=
. Khi đó t p h p ậ ợ
A B
b ng t p h p nào sau đây?ằ ậ ợ
A/
( )
1;4
B/
( )
1;6−
C/
[
)
1;4
D/
(
]
1;6−
Câu 16. Cho hàm s ố
2 3y x= −
. Ch n kh ng đnh sai trong các kh ng đnh sau đây. ọ ẳ ị ẳ ị
A/ Hàm s ngh ch bi n trên ố ị ế
ᄀ
.
B/ Đng th ngườ ẳ
2 3y x= −
c t tr c ắ ụ
Oy
t i đi m ạ ể
( )
0;2
C/ Đng th ng ườ ẳ
2 3y x= −
có h s góc là ệ ố
3k= −
D/ Đng th ng ườ ẳ
2 3y x= −
c t tr c ắ ụ
Ox
t i đi m ạ ể
2;0
3
−
� �
� �
� �

Câu 17. Cho Parabol
( )
2
: 5.P y x mx= − − +
Tìm giá tr c a ị ủ
m
đ ể
( )
P
có tr c đi x ng là đng th ngụ ố ứ ườ ẳ
3x
= −
.
A/
3m= −
B/
3m=
C/
6m= −
D/
6m=
Câu 18. Cho tam giác
ABC
cân t i A và có góc ạ
ᄀ
0
120BAC =
và
BC a=
. Đ dài c a ộ ủ
AB AC+
uuur uuur
là:
A/
a
B/
2a
C/
2 3
3
a
D/
3
3
a
Câu 19. Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ
Oxy
, cho
2 5OA i j= −
uuur r r
;
2OB i j= − +
uuur r r
. Khi đó t a đ vect ọ ộ ơ
AB
uuur
là:
A/
( )
4;5AB =
uuur
B/
( )
1; 3AB = −
uuur
C/
( )
3; 7AB = −
uuur
D/
( )
3;7AB = −
uuur
Câu 20. Ph ng trình ươ
2
5 6 0
2
x x
x
− + =
−
có bao nhiêu nghi m?ệ
A/
1
B/
2
C/
0
D/ Vô số
Câu 21. Ph ng trình ươ
2 5 9x− =
có bao nhiêu nghi m?ệ
A/
2
B/
1
C/
0
D/
7
Câu 22. Bi t ph ng trình ế ươ
( )
2 1m x n− = −
có vô s nghi m (v i ố ệ ớ
;m
n
là các tham s ). Tính giá tr ố ị
m n+
.
A/
3
B/
1
C/
4
D/
1−
Câu 23. Cho tam giác
ABC
vuông cân t i ạ
A
. Hãy tính góc gi a hai vectữ ơ
AB
uuur
và
BC
uuur
.
A/
0
135
B/
0
45
C/
0
90
D/
0
180
Câu 24. Trong m t ph ng ặ ẳ
Oxy
, cho hai vector
( )
= 0;2a
uur
và
( )
1;1 .b=
r
Tính góc gi a hai vectữ ơ
a
r
và
b
r
.
A/
0
45
B/
0
120
C/
0
150
D/
0
135
Câu 25. Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ
Oxy
, cho tam giác
ABC
vuông t i ạ
C
, bi t ế
( )
1; 2A−
,
( )
4;3B−
,
( )
;0C x
v i ớ
0x>
. Ch n kh ng đnh đúng trong các kh ng đnh sau đây:ọ ẳ ị ẳ ị
A/
( )
1;3x
B/
( )
0;1x
C/
( )
3;5x
D/
( )
2;4x
Câu 26. Cho ph ng trình ươ
2
2 9 4 2 2x x x+ + = +
có 2 nghi m ệ
1
,x
2
x
thõa
1 2
x x<
. Tính
1 2
2x x+
.
A/
1
B/
2
C/
3
D/
1−
Câu 27. Cho ph ng trình ươ
2
6 1 0x x m− + − =
v i ớ
m
là tham s , ố
[ ]
10;10m−�
. H i có bao nhiêu giá tr ỏ ị
nguyên c a m đ ph ng trình có hai nghi m trái d u?ủ ể ươ ệ ấ

A/
11
B/
10
C/
21
D/
9
Câu 28. Cho parabol
2 2
4 4x x m m− + −
và đng th ng ườ ẳ
: 16d y mx= −
, v i giá tr tham s ớ ị ố
m
tùy ý. Tìm
kh ng đnh đúng:ẳ ị
A/ Parabol
( )
P
và đng th ng ườ ẳ
d
có 1 đi m chungể
B/ Parabol
( )
P
và đng th ng ườ ẳ
d
có ít nh t 1 đi m chungấ ể
C/ Parabol
( )
P
và đng th ng ườ ẳ
d
không có đi m chungể
D/ Parabol
( )
P
và đng th ng ườ ẳ
d
có nhi u nh t 1 đi m chungề ấ ể
Câu 29. Cho tam giác
ABC
bi t ế
( )
4;2A−
,
( )
2; 3B− −
,
( )
1; 3C m m− −
v i m i giá tr ớ ọ ị
5
7
m
. Khi đó tr ng ọ
tâm tam giác
ABC
thu c đng th ng nào sau đây? ộ ườ ẳ
A/
2y x= −
B/
2y x= +
C/
1y x= −
D/
1y x= +
Câu 30. Trong h tr c t a đ ệ ụ ọ ộ
Oxy
, cho hình ch nh t ữ ậ
ABCD
, bi t ế
( )
1;5A
,
( )
6;0C
và m t đi mộ ể
( )
1; 1M− −
thu c đng th ng ộ ườ ẳ
AD
. G i ọ
K
là trung đi m c a ể ủ
AD
;
{ }
I BK AC=
;
E
là trung đi m c aể ủ
BI
. Tính tích vô h ng ướ
.AD AE
uuur uuur
.
A/
5
3
B/
20
3
C/
5
6
D/
25
3
ĐÁP ÁN:
1D 2D 3D 4A 5A 6A 7A 8A 9D 10D
11A 12A 13A 14D 15D 16D 17D 18D 19D 20A
21A 22A 23A 24A 25A 26A 27A 28D 29D 30A

