
TR NG THPT TÂY S NƯỜ Ơ
(Đ thi có ề06 trang)
K THI T T NGHI P TRUNG H C PH THÔNG NĂM 2021Ỳ Ố Ệ Ọ Ổ
Bài thi: KHOA H C T NHIÊNỌ Ự
Môn thi thành ph n: SINH H Cầ Ọ
Th i gian làm bài: 50 phút không k th i gian phát đờ ể ờ ề
H , tên thí sinh: …………………………………………………ọ
S báo danh: …………………………………………………….ố
Câu 1 : Các NST trong nhân t bào không b dính vào nhau là nh có:ế ị ờ
A. Tâm đng.ộB. Protein histon.
C. Đu mút. ầD. Các trình t kh i đu nhân đôi ADN.ự ở ầ
Câu 2 : Quy lu t di truy n làm h n ch bi n d t h p là:ậ ề ạ ế ế ị ổ ợ
A. Hoán v gen.ịB. T ng tác gen.ươ C. Phân li đc l pộ ậ .D. Liên k t gen.ế
Câu 3 : H tu n hòa c a loài đng v t nào sau đây có máu trao đi v i các t bào qua thành mao m ch?ệ ầ ủ ộ ậ ổ ớ ế ạ
A. Trai. B. Cá chép. C. Ru i gi m.ồ ấ D. c sên.Ố
Câu 4 : Ng i ta ti n hành nuôi các h t ph n c a cây có ki u gen AaBbDDEeGg thành các dòng đn b i,ườ ế ạ ấ ủ ể ơ ộ
sau đó l ng b i hóa lên t o ra các dòng thu n ch ng. Theo lí thuy t, quá trình này s t o t i đa baoưỡ ộ ạ ầ ủ ế ẽ ạ ố
nhiêu dòng thu n có ki u gen khác nhau?ầ ể
A. 16. B. 5. C. 8. D. 32.
Câu 5 : Hi n t ng th hi n m i quan h c nh tranh gi a các cá th trong qu n th là:ệ ượ ể ệ ố ệ ạ ữ ể ầ ể
A. T t a th a th c v tự ỉ ư ở ự ậ .B. Cùng nhau ch ng đ kố ỡ ẻ
thù.
C. Cùng nhau đi phó v i đi u ki n b t l iố ớ ề ệ ấ ợ .D. M t s loài s ng kí sinh trên c th loài khácộ ố ố ơ ể .
Câu 6 : Th c v t c n, n c đc h p th ch y u qua:ự ậ ở ạ ướ ượ ấ ụ ủ ế
A. Lông hút c a r .ủ ễ B. Chóp r .ễ
C. Khí kh ng.ổD. Toàn b b m t c th .ộ ề ặ ơ ể
Câu 7 : Loài đng v t nào sau đây có hình th c hô h p qua b m t c th ? ộ ậ ứ ấ ề ặ ơ ể
A. Chu t.ộB. Giun đt.ấC. Th n l n.ằ ằ D. Cá h i.ồ
Câu 8 : Liên k t peptit là lo i liên k t có m t trong phân t nào sau đây?ế ạ ế ặ ử
A. ADN. B. ARN. C. Protein. D. Lipit.
Câu 9 : D ng đt bi n nào sau đây th ng gây ch t ho c làm gi m s c s ngạ ộ ế ườ ế ặ ả ứ ố
A. Chuy n đo n nh .ể ạ ỏ B. M t đo n.ấ ạ C. Đo đo n.ả ạ D. L p đo n.ặ ạ
Câu 10 : M t loài th c v t có b nhi m s c th 2n = 14. s th ba kép t i đa có th phát sinh loài nàyộ ự ậ ộ ễ ắ ể ố ể ố ể ở
là
A. 14 . B. 21. C. 7. D. 28.
Câu 11 : Thành ph n nào sau đây ầkhông thu cộ opêron Lac?
A. Các gen c u trúc (Z, Y, A). ấB. Vùng v n hành (O).ậ

C. Gen đi u hoà (R).ềD. Vùng kh i đng (P).ở ộ
Câu 12 : Trong l ch s phát tri n c a sinh gi i qua các đi đa ch t, th c v t phát sinh k nào? ị ử ể ủ ớ ạ ị ấ ự ậ ở ỉ
A. Cambri. B. Đêvôn. C. Cacbon. D. Ocđôvic.
Câu 13 : Ki u gen nào sau đây là ki u gen ể ể không thu n ch ng? ầ ủ
A. AAbbEE. B. AABBee. C. AABbEE. D. aaBBEE.
Câu 14 : Đc tr ng nào sau đây ch có qu n xã mà không có qu n thặ ư ỉ ở ầ ở ầ ể:
A. M t đậ ộ.
B. T l đc cáiỉ ệ ự .
C. Thành phân các nhóm tu i.ổ
D. Đ đa d ng và s phân b các loài trong không gian.ộ ạ ự ố
Câu 15 : Cho chu i th c ăn: Lúa ỗ ứ
Châu ch u ấ
Nhái
R n ắ
Di u hâu. Trong chu i th c ăn này,ề ỗ ứ
b c dinh d ng b c 3 là:ậ ưỡ ậ
A. lúa. B. châu ch u. ấC. nhái. D. r n.ắ
Câu 16: Th ng bi n là:ườ ế
A. nh ng bi n đi đng lo t v ki u gen.ữ ế ổ ồ ạ ề ể
B. nh ng bi n đi v ki u hình liên quan đn bi n đi ki u gen.ữ ế ổ ề ể ế ế ổ ể
C. nh ng bi n đi đng lo t v ki u hình c a cùng ki u gen.ữ ế ổ ồ ạ ề ể ủ ể
D. nh ng bi n đi đng lo t v ki u gen t o ra cùng ki u hình.ữ ế ổ ồ ạ ề ể ạ ể
Câu 17 : Theo quan ni m ti n hóa hi n đi, nhân t ti n hóa nào có th ệ ế ệ ạ ố ế ể không làm nghèo nàn v n genố
c a qu n th ?ủ ầ ể
A. Giao ph i không ng u nhiên.ố ẫ B. Di-nh p gen.ậ
C. Các y u t ng u nhiên.ế ố ẫ D. Ch n l c t nhiên.ọ ọ ự
Câu 18 : Y u t tr c ti p chi ph i s l ng cá th c a qu n thế ố ự ế ố ố ượ ể ủ ầ ể làm kích th c qu n th trong t nhiênướ ầ ể ự
th ng b bi n đng là:ườ ị ế ộ
A. m c xu t c và m c nh p c . ứ ấ ư ứ ậ ư
B. m c sinh s n và m c t vong.ứ ả ứ ử
C. ki u tăng tr ng và ki u phân b c a qu n th .ể ưở ể ố ủ ầ ể
D. ngu n s ng và không gian s ng.ồ ố ố
Câu 19 : Khi nói v quá trình hình thành loài b ng con đng lai xa và đa b i hóa, phát bi u nào sau đâyề ằ ườ ộ ể
đúng?
A. Quá trình hình thành loài di n ra trong m t th i gian r t dài, tr i qua nhi u giai đo n trung gianễ ộ ờ ấ ả ề ạ
chuy n ti p.ể ế
B. Loài m i luôn có b nhi m s c th v i s l ng l n h n b nhi m s c th c a loài g c.ớ ộ ễ ắ ể ớ ố ượ ớ ơ ộ ễ ắ ể ủ ố
C. Loài m i đc hình thành khác khu v c đa lí v i loài g c.ớ ượ ự ị ớ ố
D. X y ra ch y u nh ng loài đng v t có t p tính giao ph i ph c t p.ả ủ ế ở ữ ộ ậ ậ ố ứ ạ

Câu 20 : Th ng bi n là nh ng bi n đi ki u hình c a cùng m t ki u gen, phát sinh trong đi cá thườ ế ữ ế ổ ở ể ủ ộ ể ờ ể
d i nh h ng c a môi tr ng, không do s bi n đi trong ki u gen(không liên quan đn c s diướ ả ưở ủ ườ ự ế ổ ể ế ơ ở
truy n).ề
Đi u kh ng đnh nào sau đây là đúng?ề ẳ ị
A. Đa s đng v t b c cao, gi i tính th ng quy đnh b i các gen n m trên NST X và Y.ố ộ ậ ậ ớ ườ ị ở ằ
B. h u h t loài giao ph i, gi i tính đc hình thành trong quá trình phát tri n cá th .Ở ầ ế ố ớ ượ ể ể
C. Môi tr ng không có vai trò trong vi c hình thành gi i tính c a sinh v t.ườ ệ ớ ủ ậ
D. Gà mái có ki u NST gi i tính XX.ể ớ
Câu 21 : Theo quan ni m ti n hóa hi n đi, nhân t ti n hóa nào làm bi n đi t n s alen và thành ph nệ ế ệ ạ ố ế ế ổ ầ ố ầ
ki u gen c a m t th m t cách ch m ch p? ể ủ ộ ể ộ ậ ạ
A. Phiêu b t di truy n.ạ ề
B. Ch n l c t nhiên.ọ ọ ự
C. Giao ph i không ng u nhiên.ố ẫ
D. Đt bi n.ộ ế
Câu 22 : Giả s m t l i th c ăn đn gi n g m các sinh v t đc mô t nh sau: cào cào, th và naiử ộ ướ ứ ơ ả ồ ậ ượ ả ư ỏ
ăn th c v t; chim sâu ăn cào cào; báo ăn th và nai; mèo r ng ăn th và chim sâu. Trong l i th c ănự ậ ỏ ừ ỏ ướ ứ
này, các sinh v t cùng thu c b c dinh d ng c p 2 là: ậ ộ ậ ưỡ ấ
A. cào cào, chim sâu, báo. B. chim sâu, th , mèo r ng. ỏ ừ
C. cào cào, th , nai. ỏ D. chim sâu, mèo r ng, báo.ừ
Câu 23 : Nghiên c u s thay đi thành ph n ki u gen c a qu n th qua 5 th h liên ti p thu đc k t ứ ự ổ ầ ể ủ ầ ể ế ệ ế ượ ế
qu sau:ả
Th hế ệ Ki u gen AAểKi u gen AaểKi u gen aaể
F1 0,49 0,42 0,09
F2 0,49 0,42 0,09
F3 0,21 0,38 0,41
F4 0,25 0,30 0,45
F5 0,28 0,24 0,48
Qu n th đang ch u tác đng c a nh ng nhân t ti n hóa nào sau đây?ầ ể ị ộ ủ ữ ố ế
A. Đt bi n gen và ch n l c t nhiên.ộ ế ọ ọ ự
B. Ch n l c t nhiên và các y u t ng u nhiên.ọ ọ ự ế ố ẫ
C. Các y u t ng u nhiên và giao ph i không ng u nhiên. ế ố ẫ ố ẫ
D. Đt bi n gen và giao ph i không ng u nhiên.ộ ế ố ẫ
Câu 24 : M t qu n th th c v t giao ph n đang tr ng thái cân b ng di truy n, xét 1 gen có 2 alen là Aộ ầ ể ự ậ ấ ở ạ ằ ề
và a, trong đó t n s alen A = 0,3.Theo lí thuy t, t n s ki u gen aa c a qu n th là:ầ ố ế ầ ố ể ủ ầ ể
A. 0,42. B. 0,7. C. 0,09. D. 0,49.
Câu 25 : H gen ng i có kích th c l n h n h gen ệ ườ ướ ớ ơ ệ E. coli kho ng 1000 l n, trong khi t c đ sao chépả ầ ố ộ
ADN c a ủE. coli nhanh h n ng i kho ng 10 l n. ơ ở ườ ả ầ Nh ng c ch nào giúp toàn b h gen ng i có thữ ơ ế ộ ệ ườ ể
sao chép hoàn ch nh ch ch m h n h gen ỉ ỉ ậ ơ ệ E. coli kho ng vài ch c l n?ả ụ ầ

A. H gen ng i có nhi u đi m kh i đu sao chép.ệ ườ ề ể ở ầ
B. Ng i có nhi u lo i ADN pôlimeraza h n ườ ề ạ ơ E. coli.
C. T c đ sao chép ADN c a các enzim ADN pôlimeraza ng i cao h n.ố ộ ủ ở ườ ơ
D. ng i, quá trình sao chép không di n ra đng th i v i các quá trình phiên mã và d ch mã nh viỞ ườ ễ ồ ờ ớ ị ư ở
khu n ẩE.coli.
Câu 26 : Phát bi u nào sau đây là ểkhông chính xác khi nói v hô h p th c v tề ấ ở ự ậ ?
A. Quá trình hô h p h t đang n y m m di n ra m nh h n h t đang trong giai đo n phôi.ấ ở ạ ả ầ ễ ạ ơ ở ạ ạ
B. Hô h p t o ra các s n ph m trung gian cho các quá trình t ng h p các ch t h u c khác nhau trongấ ạ ả ẩ ổ ợ ấ ữ ơ
c th .ơ ể
C. Phân gi i k khíả ị không bao g m chu k Crep và chu i chuy n electron hô h p.ồ ỳ ỗ ề ấ
D. phân gi i k khí và phân gi i hi u khí, quá trình phân gi i glucose thành axit pyruvic đu di n ra Ở ả ị ả ế ả ề ễ ở
trong ti th .ể
Câu 27 : M t loài th c v t có b nhi m s c th 2n = 8, đc kí hi u là AaBbDdEe. Trong các th đtộ ự ậ ộ ễ ắ ể ượ ệ ể ộ
bi n s l ng nhi m s c th sau đây, lo i nào là th ba kép? ế ố ượ ễ ắ ể ạ ể
A. AaBBbDDdEEe. B. AaaBbDddEe. C. AaBbDdEee. D. AaBDdEe.
Câu 28 : Sơ đ bên minh h a l i th c ăn trong m t th h sinh thái g m các loài sinh v t: ồ ọ ướ ứ ộ ế ệ ồ ậ A, B, C, D,
E, F, H. Trong các phát bi u sau v l i th c ăn này, có bao nhiêu phát bi u đúng?ể ề ướ ứ ể
1. L i th c ăn này có t i đa 6 chu i th c ăn.ướ ứ ố ỗ ứ
2. Loài D tham gia vào 3 chu i th c ăn khác nhau.ỗ ứ
3. N u lo i b loài B ra kh i qu n xã thì loài D s m t đi.ế ạ ỏ ỏ ầ ẽ ấ
4. Có 3 loài thu c b c dinh d ng c p 5.ộ ậ ưỡ ấ
A. 3 B. 2C. 1 D. 4
Câu 29 : Cho bi t quá trình gi m phân di n ra bình th ng, các gen tr i l n hoàn toàn. Theo lý thuy t,ế ả ễ ườ ộ ặ ế
phép lai AaBBDd x AaBbDd cho đi con bao nhiêu lo i ki u hình?ờ ạ ể
A. 3. B. 4. C. 5. D. 6.
Câu 30 : Trong tr ng h p liên k t gen hoàn toàn và không có đt bi n x y ra. Theo lý thuy t, phép laiườ ợ ế ộ ế ả ế
nào d i đây có th t o ra đc c th mang ki u gen ướ ể ạ ượ ơ ể ể
AB
ab
?
A.
Ab Ab
ab ab
.B.
Ab Ab
ab aB
.C.
aB Ab
ab aB
. D.
AB aB
Ab ab
.
Câu 31 : M t phân t mARN dài 408 nm, có t l ribonuclêôtit lo i A = 10%, U = 30% s ribonu c aộ ử ỉ ệ ạ ố ủ
phân t . Ng i ta s d ng phân t ARN này đ phiên mã ng c thành phân t ADN m ch kép (có chi uử ườ ử ụ ử ể ượ ử ạ ề
dài b ng chi u dài phân t mARN) trong môi tr ng ch a Nằ ề ử ườ ứ 15. Sau đó đa phân t ADN m ch kép nàyư ử ạ
sang môi tr ng có Nườ 14 đ ti p t c nhân đôi và thu đc 30 phân t ADN ch ch a Nể ế ụ ượ ử ỉ ứ 14. Bi t không x y raế ả

đt bi n. Tính theo lí thuy t, s nuclêôtit lo i A ch a Nộ ế ế ố ạ ứ 14 mà môi tr ng c n cung c p cho toàn b quáườ ầ ấ ộ
trình nhân đôi là
A. 14880. B. 14400. C. 28800. D. 29760.
Câu 32 : Khi cho b m P thu n ch ng hoa tr ng lai v i nhau, Fố ẹ ầ ủ ắ ớ 1 thu đc 100% hoa đ. Cho Fượ ỏ 1 t thự ụ
ph n đi con thu đc 9 đ: 7 tr ng. Ki u ấ ờ ượ ỏ ắ ể gen c a b và m P là:ủ ố ẹ
A. AABB × aabb. B. AAbb × aaBB. C. AaBb × AaBb. D. AaBb × aabb.
Câu 33 : M t loài th c v t, alen A quy đnh thân cao tr i hoàn toàn so v i alen a quy đnh thân th p; alenộ ự ậ ị ộ ớ ị ấ
B quy đnh qu ng t tr i hoàn toàn so v i alen b quy đnh qu chua. Cho cây thân cao, qu ng t (P), tị ả ọ ộ ớ ị ả ả ọ ự
th ph n, thu đc Fụ ấ ượ 1 g m 4 lo i ki u hình, trong đó s cây thân th p, qu chua chi m 4%. Bi t r ngồ ạ ể ố ấ ả ế ế ằ
không x y ra đt bi n nh ng x y ra hoán v gen c quá trình phát sinh giao t đc và giao t cái v iả ộ ế ư ả ị ở ả ử ự ử ớ
t n s b ng nhau. Theo lí thuy t, phát bi u nào sau đây sai?ầ ố ằ ế ể
A. Trong t ng s cây thân cao, qu ng t Fổ ố ả ọ ở 1, cây có ki u gen đng h p t chi m t l ể ồ ợ ử ế ỉ ệ
2
27
.
B. Hai c p gen đang xét cùng n m trên m t c p nhi m s c th .ặ ằ ộ ặ ễ ắ ể
C. Kho ng cách gi a gen A và gen B là 20 cM.ả ữ
D. F1 có 10 lo i ki u gen.ạ ể
Câu 34 : m t loài đng v t, ng i ta đã phát hi n 4 nòi có trình t các gen trên nhi m s c th s IIIỞ ộ ộ ậ ườ ệ ự ễ ắ ể ố
nh sau:ư
Nòi 1: ABCDEFGHI; Nòi 2: HEFBAGCDI; Nòi 3: ABFEDCGHI; Nòi 4: ABFEHGCDI;
Cho bi t nòi 1 là nòi g c, m i nòi còn l i đc phát sinh do m t đt bi n đo đo n. Trình t đúng c aế ố ỗ ạ ượ ộ ộ ế ả ạ ự ủ
s phát sinh các nòi trên làự
A. 1 3 2 4.→ → → B. 1 3 4 2.→ → → C. 1 4 2 3.→ → → D. 1 2 4 3.→ → →
Câu 35 : Ch ng b ch t ng là do thi u melanin trong các t bào da, đc bi t là các t bào chân lông. Sứ ạ ạ ế ế ặ ệ ế ự
t ng h p các s c t này qua hai ph n ng.ổ ợ ắ ố ả ứ
- Ph n ng 1: Ch t ti n thân P bi n đi thành tirozin d i tác d ng c a Eả ứ ấ ề ế ổ ướ ụ ủ 1.
- Ph n ng 2: Tirozin bi n thành melanin d i tác d ng c a Eả ứ ế ướ ụ ủ 2.
Khi phân tích t bào chân tóc c a 2 cá th A (nam) và B (n ) đu b b ch t ng ng i ta th y chúng đuế ủ ể ữ ề ị ạ ạ ườ ấ ề
có ch t ti n thân P. Nh ng khi nhúng chân m t s s i tóc c a A và B vào d ng d ch có tirozin thì tóc c aấ ề ư ộ ố ợ ủ ụ ị ủ
B có màu đen melanin còn c a A thì không. Bi t r ng Eủ ế ằ 1 và E2 là s n ph m sinh t ng h p c a các gen tr iả ẩ ổ ợ ủ ộ
n m trên các NST khác nhau, các gen l n đt bi n không t o ra enzim. D đoán nào sau đây đúng?ằ ặ ộ ế ạ ự
A. Cá th B có ch a c enzim Eể ứ ả 1 và E2 nên có kh năng bi n đi tirozin thành melanin có màu đen.ả ế ổ
B. N u A và B k t hôn sinh ra con không b b ch t ng thì ch ng t ng i A có enzim Eế ế ị ạ ạ ứ ỏ ườ 1.
C. Cá th B không có enzim Eể1 còn cá th A không có enzim Eể2.
D. N u 2 ng i đu b b ch t ng và có ki u gen gi ng nhau thì v n có th sinh ra con không b b ch t ng.ế ườ ề ị ạ ạ ể ố ẫ ể ị ạ ạ
Câu 36 : m t loài th c v t sinh s n b ng t th ph n, gen A quy đnh kh năng n y m m trên đtỞ ộ ự ậ ả ằ ự ụ ấ ị ả ả ầ ấ
kim lo i n ng, alen a không có kh năng này nên h t có ki u gen aa b ch t khi đt có kim lo i n ng.ạ ặ ả ạ ể ị ế ấ ạ ặ
Th h P g m các cây m c trên đt có nhi m kim lo i n ng. T các cây P ng i ta thu ho ch đc 1000ế ệ ồ ọ ấ ễ ạ ặ ừ ườ ạ ượ

