
KINH TẾ - LAO ĐỘNG
tapchikinhtelaodong@dhcd.edu.vn
9
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh giá cả sinh hoạt không ngừng gia
tăng và áp lực từ cuộc sống đô thị ngày càng lớn, vấn đề
thu nhập của người lao động (NLĐ) - đặc biệt là người
lao động trong các ngành sử dụng nhiều lao động như
dệt may, da giày, điện tử, chế biến gỗ - có mức lương
khó đảm bảo mức sống tối thiểu, đang trở thành mối
quan tâm cấp thiết. Mặc dù thu nhập bình quân của
người lao động đã có sự cải thiện nhất định, vượt mức
trung bình chung của lao động toàn quốc, song phần
lớn thu nhập vẫn dựa vào các khoản ngoài lương như
phụ cấp, thưởng và làm thêm giờ. Điều này không chỉ
làm dấy lên lo ngại về tính bền vững của thu nhập mà
còn đặt ra nhiều vấn đề xã hội: từ cường độ lao động
cao, mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đến rủi
ro về sức khỏe và thiếu an sinh lâu dài. Đặc biệt, việc
mức lương cơ bản - nền tảng để đóng bảo hiểm và xác
lập các quyền lợi xã hội - chỉ chiếm chưa đầy 2/3 thu
nhập thực tế cho thấy người lao động đang bị thiệt thòi
trong tiếp cận các chế độ an sinh. Trong bối cảnh đó,
yêu cầu về một mức lương tối thiểu, mức sống tối thiểu,
hướng tới mức lượng tối thiểu đảm bảo mức sống tối
thiểu và mức lương đủ sống theo khuyến cáo của ILO
nhằm đảm bảo cho người lao động có thể trang trải nhu
cầu thiết yếu và có tích lũy phòng ngừa rủi ro, không
còn là kỳ vọng riêng lẻ mà trở thành đòi hỏi mang tính
hệ thống, cần sự phối hợp từ Nhà nước, doanh nghiệp,
công đoàn và các bên liên quan. (ILO, 2019)
MỨC LƯƠNG TỐI THIỂU VÀ MỨC SỐNG TỐI THIỂU CHO NGƯỜI
LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM
Ngày nhận: 22/8/2025
Ngày phản biện: 24/9/2025
Ngày duyệt đăng: 15/10/2025
Tóm tắt: Mặc dù thu nhập bình quân của người lao động tham gia khảo sát đã cao hơn mức trung bình xã hội (9,546 triệu
đồng/tháng). Tuy nhiên, cơ cấu thu nhập cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các khoản ngoài lương như làm thêm giờ và phụ cấp, trong
khi lương cơ bản chỉ chiếm trên 66% tổng thu nhập. Điều này làm suy giảm hiệu quả tiếp cận chính sách an sinh xã hội và cho thấy
mức lương hiện tại chưa đảm bảo nhu cầu sống tối thiểu. Trên cơ sở tiếp cận của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về mức lương đủ sống
và các quy định của Việt Nam về mức lương tối thiểu, mức sống tối thiểu và các phương pháp thường được sử dụng để ước lượng mức
lương tối thiểu hiện nay, bài viết nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xác lập và thực hiện mức lương tối thiểu, mức sống tối thiểu được
tính toán dựa trên các chi phí cơ bản và điều kiện sống tối thiểu. Đồng thời đề xuất cần có sự phối hợp ba bên - Nhà nước, doanh
nghiệp và tổ chức công đoàn - nhằm thúc đẩy quá trình điều chỉnh chính sách tiền lương theo hướng bảo đảm an sinh, công bằng và
phát triển bền vững cho người lao động.
Từ khóa: mức lương tối thiểu, mức sống tối thiểu, mức lương đủ sống, người lao động.
JEL Codes: J31, J38, I31
MINIMUM wAGE AND MINIMUM LIVING STANDARD FOR wORKERS IN INDUSTRIAL ENTERPRISES IN VIETNAM
Abstract: Although the average income of surveyed workers is higher than the national average (9.546 million VND per month), the
income structure reveals a strong dependence on non-salary components such as overtime pay and allowances, while the basic salary
accounts for only about 66% of total income. This reduces the effectiveness of access to social welfare policies and indicates that
current wages do not yet meet minimum living needs. Based on the International Labor Organization (ILO)’s approach to a living
wage, as well as Vietnam’s regulations on minimum wage, minimum living standards, and commonly used estimation methods, the
article emphasizes the urgency of establishing and implementing minimum wage and minimum living standards calculated on the
basis of essential expenses and minimum living conditions. It also proposes the need for tripartite cooperation among the State,
enterprises, and trade unions to promote wage policy reform toward ensuring social welfare, fairness, and sustainable development
for workers.
Keywords: minimum wage, minimum living standard, living wage, workers.
nguyễn ĐứC Tĩnh*
nguyễn Thanh Tùng**
—————
* TS., Trường Đại học Công đoàn. Email: tinhnd@dhcd.edu.vn
** ThS., Viện Chiến lược và Chính sách Mặt trận.
Email: tungvcncd@ gmail.com

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
Taåp chñ
Kinh tế & Lao động
Söë 1 thaáng 10/2025
10
2. Quan niệm về mức lương tối thiểu và mức sống
tối thiểu cho người lao động trong doanh nghiệp
(i) Nội hàm của mức lương tối thiểu và mức sống tối
thiểu:
Ở Việt Nam hiện nay, trong văn bản pháp luật mới
chỉ đưa ra khái niệm “tiền lương tối thiểu” hay “mức
lương tối thiểu” hay “mức lương cơ sở” mà ít dùng cụm
từ “mức lương đủ sống” hay “mức sống tối thiểu”.
"Tiền lương tối thiểu" hoặc "mức lương tối thiểu" đã
được pháp luật Việt Nam quy định, là mức thù lao thấp
nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao
động một cách hợp pháp, được quy định theo pháp
luật để đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động
và gia đình họ. Mức này có thể được quy định theo
tháng, theo ngày hoặc theo giờ. Mức lương tối thiểu
được áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp
đồng lao động và người sử dụng lao động bao gồm
doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ gia đình, và các tổ chức,
cá nhân khác có thuê mướn lao động (bao gồm cả các
tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam có thuê mướn
lao động).
“Mức lương cơ sở” đã được pháp luật Việt Nam quy
định, là mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định,
dùng làm căn cứ để tính các khoản lương, phụ cấp, chế
độ chính sách cho cán bộ, công chức, viên chức, người
lao động làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập
và lực lượng vũ trang. Đây là căn cứ để xây dựng bảng
lương, tính toán các khoản phụ cấp và các chế độ khác
theo quy định, là căn cứ để tính toán các khoản đóng và
các chế độ được hưởng của người lao động.
“Mức sống tối thiểu” chưa được đưa vào trong pháp
luật lao động, nhưng được hiểu là mức thu nhập mà
một người cần có để đảm bảo chi trả đủ những nhu cầu
tối thiểu nhất cần thiết để sinh tồn. Đây là một tiêu chí
quan trọng và đa chiều, phản ánh điều kiện kinh tế - xã
hội cụ thể của từng vùng, khu vực, hay đất nước trong
từng giai đoạn thời kỳ. Đối với người lao động mức sống
tối thiểu bao gồm nhiều khía cạnh như chi phí lương
thực, thực phẩm (bao gồm ăn uống), chi phí phi lương
thực, thực phẩm (bao gồm áo quần, đi lại, giải trí), chi
phí nuôi con nhỏ, và chi phí nhà ở. Đây là những yếu tố
cơ bản nhất để đảm bảo sự tự chủ và sinh tồn. Mức sống
tối thiểu” được xác định bằng tổng chi phí ương thực
thực phẩm của 1 người lao động + chi phí phi lương
thực thực phẩm của 1 người lao động + chi phí nuôi 1
con + tiền thuê nhà.
Ngoài ra, hiện nay ở Việt nam còn có cụm từ “thu
nhập cá nhân” hay “thu nhập của người lao động”. Thu
nhập cá nhân là tổng hợp tất cả các khoản thu nhập mà
một cá nhân kiếm được trong một khoảng thời gian
nhất định, thường là một năm, bao gồm nguồn thu
nhập như: Tiền lương và tiền công (hoản tiền nhận được
từ việc làm công ăn lương hoặc làm việc theo hợp
đồng); thu nhập từ các khoản đầu tư như cổ phiếu, trái
phiếu, bất động sản; thu nhập từ kinh doanh lợi nhuận
của hoạt động kinh doanh cá nhân hoặc hộ gia đình và
các khoản tiền nhận được từ việc cho thuê bất động
sản, xe cộ hoặc các tài sản khác. Tuy nhiên, thu nhập của
người lao động được hiểu là thu nhập do người lao
động trả cho người lao động chủ yếu là tiền lương và
tiền công, tiền làm thêm giờ, tiền thưởng.
“Mức lương đủ sống” chưa được đưa vào trong pháp
luật lao động của Việt Nam, được Tổ chức Lao động
Quốc tế (ILO) đưa ra tại cuộc họp của các chuyên gia về
chính sách tiền lương, tiền lương đủ sống do Tổ chức
Lao động Quốc tế (ILO) tổ chức tại Geneva từ ngày 19 -
23/2/2024, xác định: Tiền lương đủ sống được hiểu là
mức tiền lương cần thiết để đảm bảo mức sống đầy đủ,
phù hợp với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế. Tiền
lương đủ sống cần được tính toán dựa trên “số giờ làm
việc bình thường” và cần đạt được thông qua các quy
trình xác định tiền lương phù hợp, tuân thủ các nguyên
tắc đã thảo luận. Trong đó, thời gian làm việc bình
thường được hiểu là: thời gian mà người sử dụng lao
động có quyền sử dụng trong khuôn khổ thời gian làm
việc hợp pháp theo quy định và thực tiễn quốc gia. Thời
gian làm việc bình thường không bao gồm thời gian
làm thêm. (ILO, 2019)
Từ khái niệm trên cho thấy: Các yếu tố chính của
mức lương đủ sống bao gồm: Đủ cho nhu cầu cơ bản
như: thực phẩm, nước sạch, nhà ở phù hợp, năng lượng
và vệ sinh; đáp ứng các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc
sức khỏe và giáo dục; đáp ứng các chi phí đi lại và quần
áo; có một khoản tiền tiết kiệm cho các trường hợp
khẩn cấp không lường trước được; cho phép người lao
động và gia đình có mức sống "khá" hơn so với mức
sống tối thiểu, không chỉ là sinh tồn mà là mức lương
đủ sống mà người lao động trả cho người lao động
trong giờ làm việc tiêu chuẩn (8 giờ/ngày, 48 giờ/tuần)
đủ để trang trải những chi phí cơ bản cần thiết cho
người lao động và gia đình họ - bao gồm thực phẩm đủ
dinh dưỡng, nhà ở phù hợp, các tiện ích, chăm sóc sức
khoẻ, quần áo, đi lại và giáo dục, quan hệ xã hội, cùng
với một khoản tiền tiết kiệm cho tương lai và các sự
việc bất khả kháng xảy ra.
(ii) Mối quan hệ giữa mức lương tối thiểu và mức
sống tối thiểu:
Mức sống tối thiểu đóng vai trò quan trọng trong
việc xây dựng mức lương tối thiểu và mức lương tối

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
tapchikinhtelaodong@dhcd.edu.vn
11
thiểu vùng cho người lao động. Nó là cơ sở để điều
chỉnh lương ở mỗi kỳ, tạo điều kiện cho việc thiết lập
mức lương cụ thể cho từng khu vực, từ đó hỗ trợ trong
việc quản lý tiền lương thực tế được trả cho người lao
động theo từng tháng hoặc giai đoạn. Sự quan tâm và
xác định chính xác mức sống tối thiểu là chìa khóa để
đảm bảo đối tượng người lao động có điều kiện sống
cơ bản và công bằng trong việc nhận mức lương xứng
đáng với công sức lao động của mình.
Mức lương tối thiểu và mức sống tối thiểu có mối
liên hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau trong quá trình
xây dựng chính sách lương và đảm bảo điều kiện sống
cơ bản cho lao động. Mức lương tối thiểu được thiết lập
để đảm bảo rằng người lao động nhận được một mức
thu nhập tối thiểu, đủ để đáp ứng những nhu cầu cơ
bản hàng ngày như ăn uống, ở trọ, quần áo, và một số
chi phí khác. Mức lương tối thiểu thường đóng vai trò
như một "điểm tham chiếu" trong quá trình đàm phán
lương, để doanh nghiệp thường xem xét mức lương tối
thiểu để xác định mức lương cơ bản cho nhân viên. Mức
lương tối thiểu thường được điều chỉnh dựa trên đặc
thù kinh tế - xã hội của từng vùng, được xác định bởi
mức sống tối thiểu vùng, những vùng có chi phí sinh
hoạt cao hơn thường có mức lương tối thiểu cao hơn.
Mức lương tối thiểu giúp đảm bảo rằng người lao động
có cơ hội nhận được một mức lương hợp lý, ngay cả khi
không có đàm phán lượng. Doanh nghiệp có thể phải
đối mặt với thách thức tăng chi phí lao động khi mức
lương tối thiểu được điều chỉnh, có thể ảnh hưởng đến
sức cạnh tranh trên thị trường. Mức lương tối thiểu
thường được điều chỉnh theo biến động kinh tế, để
phản ánh sự thay đổi của chi phí sinh hoạt và giữ cho
mức sống tối thiểu phản ánh đúng thực tế.
Sự kết hợp chặt chẽ giữa mức lương tối thiểu và mức
sống tối thiểu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm
bảo rằng người lao động nhận được mức thu nhập đủ
để duy trì cuộc sống cơ bản và công bằng trong môi
trường lao động. Mối liên hệ giữa mức lương tối thiểu và
mức sống tối thiểu là không thể phủ nhận trong việc
định hình định lượng thu nhập cơ bản cho người lao
động. Mức lương tối thiểu không chỉ đảm bảo rằng lao
động nhận được một mức thu nhập hợp lý, đủ để đáp
ứng những nhu cầu cơ bản, mà còn là một tiêu chí quan
trọng trong đàm phán lượng và đảm bảo tính công
bằng trong môi trường lao động. Việc điều chỉnh mức
lương tối thiểu theo mức sống tối thiểu vùng giúp phản
ánh chân thực chi phí sinh hoạt của từng khu vực, tạo ra
một hệ thống lương công bằng và khuyến khích cơ hội
cho người lao động. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp,
điều này có thể là thách thức tăng chi phí lao động.
Ngoài ra, mối liên hệ giữa mức lương tối thiểu và mức
sống tối thiểu còn thể hiện tầm quan trọng của việc giữ
cho người lao động có điều kiện sống tốt nhất có thể.
Mức sống tối thiểu là một định lượng cụ thể về những
nhu cầu cơ bản của người lao động, trong khi mức
lương tối thiểu thường được thiết lập để đảm bảo rằng
những nhu cầu đó được đáp ứng từ thu nhập lao động.
Việc điều chỉnh mức lương tối thiểu theo mức sống
tối thiểu có thể giúp giảm bất đồng địa lý trong chi phí
sinh hoạt và tạo ra một tiêu chí linh hoạt để đáp ứng
nhu cầu đặc biệt của từng khu vực. Điều này giúp cân
đối giữa việc bảo vệ người lao động và duy trì tính cạnh
tranh của doanh nghiệp, đồng thời giúp người lao động
có điều kiện sống tốt nhất trong môi trường làm việc.
3. Tình hình thực hiện mức lương tối thiểu và mức
sống tối thiểu cho người lao động ở Việt nam
Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước rất quan tâm đến
mức lương tối thiểu và mức sống tối thiểu cho người lao
động.
Nghị quyết 20-NQ/TW ngày 28/1/2008 của Ban chấp
hành Trung ương Đảng về xây dựng giai cấp công nhân
Việt Nam thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại
hóa đất nước, yêu cầu nghiên cứu ban hành Luật Tiền
lương tối thiểu. Nghị quyết 15-NQ/TW, ngày 01/06/2012
của Ban chấp hành Trung ương Đảng về "Một số vấn đề
về chính sách xã hội giai đoạn 2012 - 2020", trong đó
yêu cầu: Xây dựng mức sống tối thiểu phù hợp với điều
kiện kinh tế - xã hội làm căn cứ xác định người thuộc
diện được hưởng trợ giúp xã hội; Bảo đảm mức tối thiểu
về một số dịch vụ xã hội cơ bản (giáo dục tối thiểu, y tế
tối thiểu, nhà ở tối thiểu, nước sạch, thông tin) cho
người dân, đặc biệt là người nghèo, người có hoàn cảnh
khó khăn. Nghị quyết 27-NQ/TW, ngày 21/05/2018 của
Ban chấp hành Trung ương Đảng về "Cải cách tiền
lương đối với cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ
trang và người lao động trong doanh nghiệp“, có một
số nội dung chính liên quan đến tiền lương của người
lao động như: Trong khu vực doanh nghiệp, tiền lương
là giá cả sức lao động, hình thành trên cơ sở thoả thuận
giữa người lao động và người sử dụng lao động theo cơ
chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước; Nhà nước
quy định tiền lương tối thiểu là mức sàn thấp nhất để
bảo vệ người lao động yếu thế, đồng thời là một trong
những căn cứ để thoả thuận tiền lương và điều tiết thị
trường lao động; phân phối tiền lương dựa trên kết quả
lao động và hiệu quả sản xuất kinh doanh, bảo đảm mối
quan hệ lao động hài hoà, ổn định và tiến bộ trong
doanh nghiệp; thực hiện điều chỉnh tăng mức lương tối
thiểu vùng phù hợp tình hình phát triển kinh tế - xã hội,

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
Taåp chñ
Kinh tế & Lao động
Söë 1 thaáng 10/2025
12
khả năng chi trả của doanh nghiệp để đến năm 2020
mức lương tối thiểu bảo đảm mức sống tối thiểu của
người lao động và gia đình họ.
Trên cơ sở Nghị quyết của Đảng về tiền lương, trong
đó có mức lương tối thiểu và mức sống tối thiểu, Chính
phủ quy định mức lương tối thiểu vùng các doanh
nghiệp căn cứ vào mức lương tối thiểu vùng để trả
lương (căn cứ vào tính chất công việc và điều kiện sản
xuất, kinh doanh, người sử dụng lao động và người lao
động thỏa thuận trong hợp đồng lao động hình thức trả
lương theo thời gian, theo sản phẩm và trả lương
khoán) và đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo
hiểm thất nghiệp cho người lao động không thấp hơn
mức lương tối thiểu. Hội đồng tiền lương quốc gia do
Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập để thực hiện
chức năng tư vấn cho Chính phủ về: mức lương tối thiểu
xác lập theo vùng (bao gồm mức lương tối thiểu theo
tháng và mức lương tối thiểu theo giờ) và chính sách
tiền lương áp dụng đối với người lao động theo quy
định của Bộ luật Lao động.
Chính sách liên quan đến tiền lương được thể hiện
tại Bộ luật Lao động 2012, 2019 và Nghị định của Chính
phủ về mức lương tối thiểu như: (i) Mức lương tối thiểu
được xác lập theo vùng, ấn định theo tháng, giờ. Mức
lương tối thiểu là mức lương thấp nhất được trả cho
người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều
kiện lao động bình thường nhằm bảo đảm mức sống tối
thiểu của người lao động và gia đình họ, phù hợp với
điều kiện phát triển kinh tế - xã hội. (ii) Mức lương tối
thiểu được điều chỉnh dựa trên mức sống tối thiểu của
người lao động và gia đình họ; tương quan giữa mức
lương tối thiểu và mức lương trên thị trường; chỉ số giá
tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế; quan hệ cung,
cầu lao động; việc làm và thất nghiệp; năng suất lao
động; khả năng chi trả của doanh nghiệp.
Mức lương tối thiểu theo quy định của Chính phủ từ
năm 2009 đến tháng 12 /2025, tại bảng 3.3.
Thực tế các doanh nghiệp đều trả lương cao hơn
mức lương tối thiểu theo quy định, tuy nhiên, từ năm
2013 đến nay, hàng năm Tổng Liên đoàn Lao động Việt
Nam đều tổ chức khảo sát thực tế về tiền lương, thu
nhập, bữa ăn ca, chi phí tiêu dùng và mức sống tối thiểu
của người lao động kết hợp với chỉ số trượt giá CPI (chỉ
số giá tiêu dùng - consumer price index) sau mỗi năm,
mức tăng trưởng kinh tế, đời sống của người lao động
và khả năng chi trả của doanh nghiệp, từ đó tham gia đề
xuất với Hội đồng tiền lương quốc gia về mức lương tối
thiểu vùng từng năm phù hợp.
Về thu nhập của người lao động, theo kết quả khảo
sát của Viện Nghiên cứu Chiến lược và Tạp chí Lao động
- Công đoàn tại 80 doanh nghiệp thuộc ngành Dệt may,
Da giầy, Điện tử và Gỗ tháng 4/2025 cho thấy thu nhập
trung bình của người lao động tham gia khảo sát 9.546
nghìn đồng/người/tháng, cao hơn thu nhập bình quân
của người lao động nói chung quý I/2025 một khoản
1.246 nghìn đồng (thu nhập trung bình của lao động
quý I/2025 là 8,3 triệu đồng/người/tháng). Tuy nhiên,
trong cơ cấu thu nhập của người lao động tiền lương cơ
bản chỉ chiểm tỷ trọng trên 66% (tiền lương cơ bản của
người lao động tham gia khảo sát là 6.494 nghìn
đồng/người/tháng), phần còn lại đến từ các khoản phụ
cấp, trợ cấp, thưởng khác. Đặc biệt, nguồn thu nhập từ
làm thêm giờ, chiếm tỷ trọng khoảng 19% trong cơ cấu
thu nhập của người lao động. Như vậy, tiền lương vốn là
nguồn thu nhập cơ bản và ổn định nhất nhưng chỉ
chiếm 2/3 tổng thu nhập, cho thấy người lao động phụ
thuộc nhiều vào các khoản ngoài lương. Tiền lương làm
thêm giờ chiếm tỷ trọng lớn trong thu nhập cho thấy
người lao động phải làm việc ngoài giờ nhiều để đảm
bảo mức sống, từ đó đặt ra vấn đề về cường độ lao động
cao, khả năng cân bằng giữa công việc và cuộc sống và
các rủi ro sức khỏe về lâu dài.
Theo kết quả khảo sát do Tổng cục Thống kê công
bố, mức sống tối thiểu của người dân năm 2024 được
Bảng 3.3. Mức lương tối thiểu vùng
(từ năm 2009 đến tháng 10/2025)

KINH TẾ - LAO ĐỘNG
tapchikinhtelaodong@dhcd.edu.vn
13
xác định là 1,8 triệu đồng/người/tháng; chuẩn nghèo ở
khu vực nông thôn hiện là 700.000 đồng/người/tháng
và ở khu vực thành thị là 900.000 đồng/người/tháng,
trong khi mức cận nghèo lần lượt là 1 triệu đồng và 1,3
triệu đồng, thì mức tiền lương tối thiểu theo quy định
và thực tế trả lương cho người lao động đều cao hơn
chuẩn nghèo và đảm bảo mức sống tối thiểu. Tuy
nhiên một số khảo sát khác nếu sống ở thành phố mức
chi phí cho những nhu cầu thiết yếu như ăn, ở, mặc là
5,4 triệu đồng/tháng vẫn chật vật, ngay cả khi chấp
nhận ở trong những căn phòng trọ nhỏ hẹp, xa trung
tâm, điều kiện cơ sở vật chất hạn chế thì một người
sống ở Hà Nội hoặc thành phố Hồ Chí Minh sẽ cần chi
trả ít nhất 1,5-2 triệu đồng/tháng cho tiền thuê nhà,
các chi phí sinh hoạt khác như điện, nước, Internet có
thể tốn thêm khoảng 500.000 - 1 triệu đồng/tháng; với
đĩa cơm bình dân 25.000 đồng, sẽ tiêu tốn khoảng
750.000 đồng/tháng nếu mỗi ngày chỉ ăn hai bữa.
Con số này còn chưa tính đến những ngày phải ăn
uống bên ngoài vì công việc hoặc những chi phí bổ
sung như mua thực phẩm tươi sống để nấu ăn tại
nhà. Ngoài ra, còn có các khoản chi phí bất ngờ,
chẳng hạn như chi phí y tế hoặc học phí, vẫn có thể
trở thành gánh nặng lớn. Mức lương tối thiểu hiện
nay gần 4 triệu đồng/tháng, mức thu nhập thực tế có
thể hơn, nhưng vẫn chưa đủ để một người lao động
trang trải cuộc sống cơ bản mà không cần hỗ trợ từ
gia đình hoặc nguồn thu nhập phụ. Như vậy mức
sống tối thiểu gấp khoảng hai lần chuẩn nghèo
nhưng chi phí sinh hoạt là rất lớn. Mặt khác, mặc dù
thu nhập bình quân của người lao động đã cao hơn
mức thu nhập chung của xã hội, nhưng vẫn còn một
bộ phận người lao động chưa đáp ứng được nhu cầu
chi tiêu thực tế hoặc người lao động làm được bao
nhiêu tiêu bấy nhiêu, không có tích lũy; công nhân
không thể cải thiện điều kiện sống, họ phải hy sinh
những vật dụng thiết yếu khác. Trong nhiều trường
hợp người lao động phải vay mượn để đáp ứng nhu
cầu chi tiêu hằng tháng. Tình trạng một số doanh
nghiệp coi tiền lương là “bí mật kinh doanh” khiến
người lao động không thể so sánh, đối chiếu để đòi
quyền lợi chính đáng, dễ bị chia rẽ và khó tạo sức ép
tập thể để thương lượng tăng lương.
Ngoài ra, để đảm bảo mức sống tối thiểu, người lao
động phải cần tích lũy, trong đó đóng bảo hiểm xã hội
cũng là một phần tích lũy để đảm bảo mức sống tối
thiểu và an toàn, nhưng nhiều doanh nghiệp thực hiện
việc tham gia các loại bảo hiểm bắt buộc cho người lao
động trên mức lương cơ bản, trong khi mức lương cơ
bản chỉ chỉ chiếm 2/3 thu nhập thực tế của người lao
động. Hệ quả là người lao động chịu thiệt khi hưởng
chế độ thai sản, thất nghiệp hay về hưu.
4. Một số giải pháp hoàn thiện mức lương tối
thiểu và mức sống tối thiểu cho người lao động ở
Việt nam
Từ sự phân tích trên, việc hoàn thiện mức lương tối
thiểu và mức sống tối thiểu cho người lao động ở Việt
Nam là cần thiết, để mức lương tối thiểu cần đảm bảo
mức sống tối thiểu và mức sống tối thiểu cần sát với giá
cả, sự tiêu dùng dùng, cải thiện cuộc sống, hướng tới
“mức lương đủ sống” theo chuẩn mực của ILO, tức là:
mức lương đủ để chi trả các chi phí cơ bản: thực phẩm
dinh dưỡng, nhà ở phù hợp, chăm sóc sức khỏe, giáo
dục, đi lại, quần áo, các mối quan hệ xã hội và cả một
khoản tiết kiệm nhỏ để ứng phó với rủi ro trong cuộc
sống, cần có giải pháp sau:
Thứ nhất, cần tính lại mức lương tối thiểu và mức
sống tối thiểu của người lao động. Phương pháp ước
tính tiền lương đủ sống thể (tham khảo cho mức sống
tối thiểu của người lao động) do ILO đề xuất dựa trên
việc xác định một giỏ hàng hóa cần thiết cho người lao
động và gia đình họ, bao gồm các mặt hàng và dịch vụ
như thực phẩm, nhà ở, y tế, giáo dục. Bên cạnh đó, việc
ước tính tiền lương đủ sống nên tuân theo những
nguyên tắc nhằm đảm bảo rằng ước tính đó phản ánh
chính xác nhu cầu thực tế và hoàn cảnh sống của người
lao động.
Hiện nay, có hai phương pháp đáng tin cậy đang
được áp dụng để ước tính mức lương đủ sống tại Việt
Nam và khu vực châu Á.
Một là, phương pháp Anker: Tính lương đủ sống
theo từng địa phương, dựa trên khảo sát chi tiêu thực tế
và giá cả sinh hoạt, đảm bảo phù hợp và khả thi với điều
kiện vùng miền. (Anker & Anker, 2017)
Hai là, phương pháp Sàn lương châu Á (AFWA): Đề
xuất một mức lương tối thiểu chung cho khu vực, tính
theo chi phí sinh hoạt của gia đình bốn người và quy
đổi theo sức mua tương đương (PPP), nhằm chống
cạnh tranh bằng lao động giá rẻ và thúc đẩy trả lương
công bằng.
Thứ hai, thúc đẩy thực hiện mức sống tối thiểu, thực
hiện mức lương tối thiểu đảm bảo mức sống tối thiểu.
Mức lương đủ sống không chỉ là kỳ vọng chính đáng
của người lao động, mà còn là cam kết đạo đức và trách
nhiệm xã hội mà Chính phủ, doanh nghiệp, nhãn hàng
quốc tế và Công đoàn cần cùng nhau thực hiện. Đảm

