
SÔÛ GIAO DÒCH CHÖÙNG KHOAÙN
NEPAL

NEPSE 2
N I DUNGỘ
•Đ t n c Nepalấ ướ
•Nepal Stock Exchange
•L ch sị ử
•Thành viên
•Th i gian giao d chờ ị
•Securities available for trading
•index-based circuit breakers
•Price range
•L nh s d ng & Th i gian thanh toánệ ử ụ ờ
•Brokerage

NEPSE 3
Đ T N C NEPALẤ ƯỚ
•Tên: c ng hòa dân ch liên bang Nepalộ ủ
(Federal Democratic Republic of Nepal)
•T ng th ng:ổ ố Ram Baran Yadav
•Th đô: Kathmanduủ
•Di n tích: 147.181 kmệ2
•Dân s : 28.875.140 ng iố ườ
•Đ n v ti n t : Rupee ơ ị ề ệ (NPR)

NEPSE 4

NEPSE 5

