Giới thiệu tài liệu
Bài giảng này tập trung vào việc trình bày đặc điểm dược lý của các nhóm thuốc điều trị hen phế quản và COPD, bao gồm thuốc giãn phế quản và thuốc chống viêm, liên quan đến sinh lý bệnh của hai bệnh này. Mục tiêu là áp dụng kiến thức dược lý lâm sàng vào việc sử dụng thuốc một cách hiệu quả trong điều trị hen phế quản và COPD.
Đối tượng sử dụng
Bài giảng này dành cho các bác sĩ, dược sĩ lâm sàng và sinh viên ngành y dược quan tâm đến việc điều trị hen phế quản và COPD dựa trên các bằng chứng dược lý lâm sàng.
Nội dung tóm tắt
Bài giảng trình bày chi tiết về sinh lý bệnh của hen phế quản và COPD, tập trung vào các cơ chế liên quan đến dược lý lâm sàng của các thuốc được sử dụng.
1. **Sinh lý bệnh và đích tác dụng của thuốc:** So sánh sự khác biệt về tế bào viêm, chất trung gian viêm, stress oxy hóa, vị trí tổn thương và hậu quả giữa COPD, hen phế quản và hen phế quản nặng. Đặc biệt nhấn mạnh đáp ứng khác nhau của các bệnh này với thuốc, ví dụ như đáp ứng yếu với thuốc giãn phế quản và corticoid trong COPD so với hen phế quản.
2. **Thuốc giãn phế quản:**
* **Cơ chế tác dụng:** Trình bày về hệ adrenergic và cholinergic trong điều hòa trương lực cơ trơn phế quản, cơ chế tác dụng của các thuốc kích thích beta-2 (SABA, LABA, ultra LABA) và thuốc kháng cholinergic.
* **Ứng dụng lâm sàng:** SABA dùng để cắt cơn và dự phòng ngắn hạn, LABA và ultra LABA dùng để dự phòng dài hạn. Cập nhật khuyến cáo của GINA 2019 về sử dụng thuốc giãn phế quản.
* **Tác dụng không mong muốn (KMM):** Run tay, nhịp nhanh, hạ kali máu, và các tác dụng chuyển hóa của thuốc kích thích beta-2; khô miệng, nhìn mờ, bí tiểu, táo bón, nhịp chậm của thuốc kháng cholinergic; buồn nôn, nôn mửa, đau đầu, loạn nhịp, động kinh của theophyllin.
* **Theophyllin:** Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến thải trừ thuốc (cảm ứng/ức chế enzym, chế độ ăn, bệnh lý), hướng dẫn thăm dò liều và hiệu chỉnh liều dựa trên nồng độ thuốc trong máu.
3. **Thuốc chống viêm (Corticoid):**
* **Cơ chế tác dụng:** Tác động trên tế bào lympho T, biểu hiện gen, tương tác hiệp đồng với LABA, và cơ chế kháng corticoid trong COPD và hen phế quản nặng do stress oxy hóa giảm hoạt tính HDAC2.
* **Dạng dùng:** So sánh corticoid dạng toàn thân và xông hít, điều kiện của một corticoid xông hít lý tưởng (hiệu quả, an toàn, nhắm đích tại phổi), và dược động học của corticoid qua đường hô hấp.
* **KMM:** Nguy cơ loãng xương, co thắt phế quản do thuốc xông hít. Cập nhật hướng dẫn BYT 2020 và GINA 2020 về corticoid trong phác đồ điều trị.
4. **Áp dụng lâm sàng corticoid:**
* **Vai trò trong cấp cứu:** Thảo luận về vai trò của corticoid trong cấp cứu cơn hen phế quản và đợt cấp COPD, cơ chế chống viêm kép (thông qua điều hòa gen và không thông qua gen).
* **Giám sát điều trị:** Các tác dụng KMM phụ thuộc liều và thời gian sử dụng, hướng dẫn liều của corticoid dạng hít theo GINA 2020 (người lớn, trẻ em), và các ví dụ về liều cao không hiệu quả hơn, thời gian điều trị dài hơn không đem lại hiệu quả cao hơn, đường tĩnh mạch và đường uống hiệu quả tương đương.
* **Dự phòng và giảm thiểu nguy cơ:** Giáo dục bệnh nhân, chế độ liều/nguy cơ-lợi ích, theo dõi điều trị (giám sát các biểu hiện lâm sàng về tác dụng KMM).
5. **Các thuốc chống viêm khác:**
* **Thuốc tác động trên leukotrien:** Cơ chế tác dụng (ức chế tổng hợp leukotriene hoặc ức chế receptor CysLT1), đặc tính dược lý (thường dùng montelukast đường uống trong điều trị duy trì hen phế quản mạn tính).
* **Kháng thể đơn dòng ức chế IgE (omalizumab):** Vai trò trong điều trị hen phế quản.
* **Macrolid:** Tác dụng chống viêm và điều biến miễn dịch trong nhiễm khuẩn hô hấp, giảm tần suất đợt cấp COPD.