
4. Nghi p v Swapệ ụ
-Khái quát v nghi p v Swapề ệ ụ
-ng d ng nghi p v Swap đi v i ngân hàngỨ ụ ệ ụ ố ớ
-ng d ng nghi p v Swap đi v i khách Ứ ụ ệ ụ ố ớ
hàng

4. Nghi p v Swapệ ụ
Swap là vi c hoán đi m t l ng c đnh m t đng ti n này l y m t ệ ổ ộ ượ ố ị ộ ồ ề ấ ộ
l ng bi n đi đng ti n khác trong m t th i gian xác đnh b ng cách ượ ế ổ ồ ề ộ ờ ị ằ
ký cùng m t lúc hai h p đng: h p đng mua bán giao ngay và h p ộ ợ ồ ợ ồ ợ
đng bán mua k h n t ng ng đ phòng ng a r i ro t giá x y ra ồ ỳ ạ ươ ứ ể ừ ủ ỷ ả
đi v i m t đng ti n nào đóố ớ ộ ồ ề
Th ng đc th c hi n khi các ch th đang trong tình tr ng “d ườ ượ ự ệ ủ ể ạ ư
th a” m t đng ti n nào đó đng th i l i c n m t đng ti n khácừ ộ ồ ề ồ ờ ạ ầ ộ ồ ề

4. Nghi p v Swapệ ụ
4.1 ng d ng nghi p v Swap đi v i ngân hàngỨ ụ ệ ụ ố ớ
4.1.1 Ngân hàng đang d th a m t l ng ngo i t và ư ừ ộ ượ ạ ệ c n ầ
m t l ng c đnh ngo i t khácộ ượ ố ị ạ ệ
4.1.2 Ngân hàng đang d th a m t l ng c đnh ngo i ư ừ ộ ượ ố ị ạ
tệ và c n m t l ng ngo i t khácầ ộ ượ ạ ệ

4. Nghi p v Swapệ ụ
4.1.1 Ngân hàng c n m t l ng c đnh ngo i t khác - Ví d :ầ ộ ượ ố ị ạ ệ ụ
Ngân hàng A c n 1.000.000 EUR trong 90 ngày t i, trong khi hi n t i ầ ớ ệ ạ
đang d th a USD. Th c hi n nghi p v Swap cho ngân hàng.ư ừ ự ệ ệ ụ
Thông tin th tr ng:ị ườ
EUR/USD = 1,1235/75
Lãi su t 3 tháng: ấ
USD: 4,25 – 4,5 (%)
EUR: 5,125 - 5,25 (%)

4. Nghi p v Swapệ ụ
4.1.1 Ngân hàng c n m t l ng c đnh ngo i t khác – Đáp án:ầ ộ ượ ố ị ạ ệ
B c 1ướ : T i J+2, ngân hàng nh n t đi tác kinh doanh 1.000.000 EUR ạ ậ ừ ố
và bán giao ngay USD theo t giá bình quân giao ngay EUR/USD. S ỷ ố
USD bán là:
1.000.000 * 1,1255 = 1.125.500 USD
B c 2ướ : T i J+2+90, ngân hàng tr đ 1.000.000 EUR cho đi tác kinh ạ ả ủ ố
doanh và nh n l i s USD theo Dswapậ ạ ố

