Company LOGO
Ấ
Ậ T P HU N Ệ Ụ NGHI P V CHI BHXH
ộ Buôn Ma Thu t, 07/2012
Company LOGO
Ả
Ả
Ả
Ể
ố ả
ủ
ổ
ố
ộ
ệ
ể
QUY Đ NHỊ Ế Ộ QU N LÝ CHI TR CÁC CH Đ Ộ B O HI M XÃ H I ế ị (Ban hành kèm theo Quy t đ nh s 488/QĐBHXH ngày t 23/05/2012 c a T ng Giám đ c B o hi m xã h i Vi Nam)
Buôn Ma Thu tộ , 07/2012
Nội dung
1 Ớ Ệ Ơ ƯỢ GI I THI U S L
C QĐ 488/QĐBHXH
Ớ Ệ Ộ ƯƠ 2 GI I THI U N I DUNG CH NG 2
www.themegallery.com
Ớ Ẫ Ệ Ể 3 GI I THI U CÁC BI U M U
1 Ớ Ệ Ơ ƯỢ GI I THI U S L
C QĐ 488/QĐBHXH
ố
ừ
t
01/06/2012.
ự l c ế
ả
ị ể
ộ
ầ
ả ỏ ướ
ướ
ế ộ
QĐ s 488/QĐBHXH ngày 23/5/2012 có ệ hi u ngày Thay th QĐ 845/QĐBHXH 18/06/2007 ế ộ ề Quy đ nh v qu n lí chi tr các ch đ ắ ả b o hi m b t bu c. Bãi b ph n II CV ẫ ố ng d n thu s 1615 ngày 02/06/2009 h ố chi BHTN; CV s 2036/BHXHBC ngày ả ả ẫ 29/06/2009 h ng d n qu n lí, chi tr ệ ự nguy n. các ch đ BHXH t
www.themegallery.com
1 Ớ Ệ Ơ ƯỢ GI I THI U S L
ươ
ố
ồ
ề
ng, có 34 Đi u
C QĐ 488/QĐBHXH QĐ s 488 g m 3 ch
ƯƠ
CH
Ị NG 1 QUY Đ NH CHUNG
(7 Đi u)ề
ƯƠ
Ả
ƯỜ
CH
Ấ NG 2 PHÂN C P QU N LÝ NG
I
ƯỞ
ụ
ề
H
NG, QUY TRÌNH CHI TR
Ả (6 m c,24 Đi u)
Ơ
Ổ
Ứ
Ự
Ệ
CHU NG 3 T CH C TH C HI N
ừ ề
ề
(T Đi u 32 Đi u 34)
www.themegallery.com
Ớ Ệ Ộ ƯƠ 2 GI I THI U N I DUNG CH NG 2
Ả NG.
ƯỜ ƯỞ I H Ế Ộ Ế Ộ Ộ Ầ Ế Ộ Ế Ộ Ấ Ệ
www.themegallery.com
ụ ụ ụ ụ ụ ụ Ế Ộ Ấ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG. Ả M c 3: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N. Ả M c 4: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS, DS. Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T NGHI P. Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG.
Ả ụ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG ƯỜ ƯỞ I H NG
ả ấ ề ườ ưở i h ng
ể
ườ
ả
ả Đi u 8. Phân c p qu n lí tăng, gi m ng ả ộ ỉ 1. B o hi m xã h i T nh: ả i tăng: Qu n lý ng ỉ ệ Toàn di n (t nh) ớ ệ Qu n lí duy t m i ế ể Chuy n đ n ườ ả i gi m:
ừ
ng hàng tháng có t ầ ở 12 tháng tr ế
ậ
www.themegallery.com
ở ề ậ ả ầ ả Qu n lý ng ể Chuy n đi ngưở Có QĐ thôi h ườ ưở ả i h Qu n lý ng ậ ế lên không đ n nh n và sau 2 l n không đ n ký xác nh n danh sách ATM Qu n lý 1 l n sau 12 tháng tr lên không nh n ti n.
Ả ụ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG ƯỜ ƯỞ I H NG
ả
ệ
ườ
ể
ế
ị ế
ộ ệ i tăng: ớ ế
ng m i chuy n đ n trên đ a bàn ặ
ệ
ệ
ướ
ng hàng tháng có d
i 12 tháng không
ướ
ậ
i 12 tháng
ng
ể
www.themegallery.com
ể 2. B o hi m xã h i huy n: ệ Toàn di n (huy n) ả Qu n lý ng ườ ưở + Ng i h ậ + 6 tháng không đ n nh n ho c không đ n ký xác nh n.ậ ườ ả ả i gi m: Qu n lý ng ợ ổ + Do DDCT t ng h p ể ể ổ + Chuy n t , xã trong huy n, chuy n huy n khác trong t nhỉ ườ ưở i h + Ng ề ậ ế đ n nh n ti n ữ + Không xác nh n ch kí d ườ ế ạ ưở i h t h n h + Ng ế ỉ ườ ả i gi m do t nh chuy n đ n. + Ng
Ả ụ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG ƯỜ ƯỞ I H NG
ề
ừ
ụ
ả
ưở
ng TNLĐ hàng tháng và
i ph c v
ớ
ệ
ả i TNLĐ tăng, gi m do duy t m i,
ế
ặ
ệ ủ *BHXH huy n y quy n cho ĐDCT Theo dõi gi m:ả + Ch tế ạ + T m d ng + 6 tháng liên t c không lĩnh ể ổ chi tr cùng xã + Chuy n t ố 3. BHXH kh i QP, AN ườ ả Qu n lý ng i đang h ụ ụ ườ ng ườ ả Qu n lý ng ể chuy n công tác ho c ch t.
www.themegallery.com
Ả ụ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG ƯỜ ƯỞ I H NG
ề Ả
ệ
ị ố ả ch c, qu n lý, th ng nh t h ng
ế ẫ
ậ
ế ả Ứ Ổ Đi u 9. T CH C CHI TR t Nam 1. BHXH Vi ấ ướ ổ ứ ệ Ch u trách nhi m t ị ị ẩ ả ệ d n vi c chi tr , th m đ nh, quy t toán theo quy đ nh Lu t BHXH 2. BHXH t nhỉ ế ộ ự ế Tr c ti p chi tr và quy t toán ch đ :
www.themegallery.com
ả ỉ + ÔĐ, TS, DS ầ ấ + Tu t 1 l n + KV 1 l nầ + MTP + TNLĐ 1 l nầ + DCCH BHXH t nh qu n lí thu BHXH
Ả ụ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG ƯỜ ƯỞ I H NG
ể ớ ế
ầ ậ ả
ư ữ ệ
ố ượ ủ ng hàng
www.themegallery.com
ườ ưở ả i h Chi tr cho ng ng m i, chuy n đ n có tháng ư ư ậ ậ ch a nh n và ch a nh p vào DS chi tr , có nhu c u nh n ỉ ề ạ i BHXH t nh. ti n t ả ậ L p, in, kí DS chi tr và l u d li u ố ề Ghi thu, chi s ti n đóng BHYT c a đ i t tháng.
Ả ụ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG ƯỜ ƯỞ I H NG
ấ ư ợ ấ ợ ấ ả ươ ng h u, tr c p BHXH, tr c p th t
ổ ứ ệ
ả ế
ườ ế ộ ả ệ i lao đ ng do BHXH huy n qu n lý thu BHXH.
ầ ồ
ầ
www.themegallery.com
ỉ ư 3. BHXH huy n ệ T ch c chi tr l nghi p hàng tháng Chi tr và thanh quy t toán ch đ ÔM, TS, DS cho ộ ng ả ợ ấ Chi tr tr c p1 l n g m: ầ ấ + Tu t 1 l n ợ ấ + Tr c p KV 1 l n + MTP + TNLĐ 1 l nầ + DCCH ộ ầ ợ ấ + Tr c p m t l n khi ngh h u
Ả ụ Ấ M c 1: PHÂN C P QU N LÝ NG ƯỜ ƯỞ I H NG
ể ớ
ườ ế ả ườ ưở i h ư ậ ng m i, chuy n đ n có tháng i
ầ ậ ạ ư ưở i BHXH huy n.
ự ệ ế ỉ ệ ướ đóng ti p, ngh vi c tr c
ạ ị
ừ ươ ư ng h u c a ng
ả ờ ể ả ỗ ợ ọ ậ ả ủ ặ ơ ự ệ
ủ ườ ưở i h ng hàng
www.themegallery.com
ả Chi tr cho ng ậ ch a nh n và ch a l p vào danh sách chi tr khi ng ng có nhu c u nh n t h ế ộ ả ư Chi tr ch đ b o l u, t th i đi m sinh con. ậ ầ Chi tr BHXH 1 l n theo Đ55 + 73 Lu t ơ ở ề Chi h tr h c ngh cho các c s đào t o trên đ a bàn. ế ườ ấ ồ ơ i Ti p nh n h s và kh u tr l ự ưở h ng ph i th c hi n thi hành án dân s ho c c quan thu .ế ố ề Ghi thu, chi s ti n đóng BHYT c a ng tháng theo phân c p.ấ
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ỉ ề
ệ
ư ế ế
ế ế i quy t ị ề ộ i lao đ ng h
ậ ố ề ớ ư ậ ậ ủ ấ ề ặ ậ
ệ ậ ể ẫ ố ố ệ ậ
ấ ề
ệ ể
ườ ậ ờ ạ ấ ng theo phân c p. Trong th i h n 5 ngày k t ả i ể ừ ngày nh n
ưở ấ ề ế ố ề ậ
ị ế ụ ầ ậ ư ư ở ế ặ
ế ố ể ế ệ ậ
www.themegallery.com
ữ ể ể ệ Đi u 10. Trách nhi m BHXH t nh ủ 1. Trách nhi m c a phòng CĐ BHXH ả a. Ti p nh n và gi ẫ ố ấ Ti p nh n gi y đ ngh truy lĩnh s ti n ch a nh n (m u s ế ưở ườ ng m i ho c chuy n đ n; ti p 17CBH) c a ng ố ề ị nh n gi y đ ngh truy lĩnh s ti n ch a nh n (m u s 17CBH) ể do BHXH huy n nh n chuy n lên. Trình giám đ c duy t vào ị gi y đ ngh . ặ => Chuy n phòng KHTC ho c BHXH huy n chi tr cho ng h ị gi y đ ngh . ế ộ ấ Ti p nh n MS 19CBH: Gi y đ ngh ti p t c nh n ch đ ậ (12 tháng tr lên ch a đ n nh n ho c sau 2 l n ch a đ n xác nh n ch kí) ki m tra, đ i chi u và xét duy t. ả ệ => Chuy n BHXH huy n đ chi tr .
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ề ổ ườ ậ i nh n.
ấ ườ ứ ị ổ ấ i đ ng s tu t tháng.
ế ố ậ ệ ử ế ổ ố ậ ế ể ệ ả
ế
ổ ị ỉ ớ ứ ổ ề ặ
ả ủ ướ ng th c lĩnh ti n ho c thay đ i đ a ch m i: i quy t chi tr c a tháng sau, sau
ươ ả c ngày 20 hàng tháng thì gi ế ế ả ủ ế ế ả i quy t chi tr c a tháng k ti p.
www.themegallery.com
ờ ả ị Ti p nh n Ms 3CBH: Gi y đ ngh thay đ i ng Huy n g i đ n đ i tên ng Ti p nh n Ms 9bCBH: Danh sách báo gi m. Huy n chuy n ể ậ ả đ n đ l p danh sách chi tr . ể Chuy n đ i ph tr ngày 20 hàng tháng thì gi ố Qui đ nh th i gian ch t DS chi tr : Ngày 22 hàng tháng
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ ả ẫ ể
ẫ ể ế ứ
ấ ề
ị ố ượ
ỉ
ứ ưở ế ề ỉ
ố ườ ố ườ ưở i h ở ng, có 12 ậ ầ ặ
www.themegallery.com
ư ớ ữ ệ b. L p danh sách chi tr hàng tháng và các m u bi u báo cáo: ệ Hàng tháng, căn c các m u BHXH huy n chuy n đ n: ậ ườ ổ i nh n 3CBH: Gi y đ ngh thay đ i ng ậ ư 8aCBH: Danh sách đ i t ng ch a nh n 9bCBH: Danh sách báo gi mả 10CBH: Danh sách báo tăng ả i quy t: i BHXH t nh gi Và s ng ả ng tăng, gi m và đi u ch nh m c h S ng ữ ư ế ậ tháng tr lên ch a nh n ho c sau 2 l n ch a đ n xác nh n ch ướ ể ậ ủ ký cùng v i d li u danh sách c a tháng tr c đ l p:
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ề
ỉ ổ ế ộ
ứ ươ
ợ
ố ề
ỉ
ậ
ấ ủ ổ ậ
ướ c không có).
www.themegallery.com
C72aHD: DS chi tr .ả C72cHD: DS truy lĩnh do đi u ch nh C72bHD: DS truy lĩnh do thay đ i ch đ , ng. m c l ổ 2CBH: t ng h p 29CBH: báo cáo tăng gi m.ả 5CBH: báo cáo s ti n đóng BHYT 11CBH: DS tăng ề 12CBH: DS đi u ch nh 13CBH: DS gi mả ậ Tháng 5 + 11 hàng năm: l p DS xác nh n ATM. 24CBH Tháng 9 hàng năm: l p DS tu t đ 15 tu i 25CBH (tr In trình kí.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ợ
ố ề
ướ ả c ngày 28
ấ ề ị ượ c
ườ ạ ả ừ i t m d ng nay
www.themegallery.com
ế ể c. Chuy n cho KHTC ổ 2CBH: t ng h p 5CBH: báo cáo s ti n đóng BHYT 29CBH: báo cáo tăng, gi m tr hàng tháng. 17CBH: gi y đ ngh truy lĩnh (đã đ ỉ ệ duy t) do BHXH t nh chi. ữ ế i quy t nh ng ng DS gi ế ưở ả ng ti p. gi i quy t h
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ệ ể ướ c ngày 30 hàng
ợ
ề
ỉ
ề ỉ
ng
ấ
ấ ề ệ ị c xét duy t) gi y đ ngh
www.themegallery.com
d. Chuy n BHXH huy n tr tháng ổ 2CBH: t ng h p 5CBH: báo cáo ti n đóng 11CBH: danh sách tăng ề 12CBH: danh sách đi u ch nh 13CBH: danh sách gi mả C72aHD: chi trả C72cHD: DS truy lĩnh do đi u ch nh ổ ứ ưở C72bHD: DS truy lĩnh do thay đ i m c h ữ 24CBH: DS l y ch kí (ATM) (tháng 5 + 11) ấ ủ ổ 25CBH: DS tu t đ tu i 15 (tháng 9) ượ + 17CBH: (đã đ truy lĩnh
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ ể ườ ế ưở i h t h ng đ không l p vào
ậ
ạ ở
ệ ế ừ ậ
ế i quy t.
ể ị
ừ
ư ậ ng ch a nh n hàng
ấ ề ị
ố
ậ ỉ ị
đ. Theo dõi ng DS chi tr .ả e. Hàng tháng ti p nh n DS: ả + 1CBH: t m d ng chi tr 12 tháng tr lên + 2 ữ ầ l n không xác nh n ch kí, do BHXH huy n ả ả ử g i lên đ theo dõi, qu n lý và gi ẫ ờ ạ ử g. Quy đ nh th i h n g i các m u: ừ ạ + 1CBH: DS t m d ng t ố ượ + 8aCBH: DS đ i t tháng ả + 9aCBH: DS báo gi m hàng tháng (ns) ả + 9bCBH: DS báo gi m hàng tháng (quí) + 10CBH: DS báo tăng + 17CBH: DS truy lĩnh (gi y đ ngh truy lĩnh) ủ => Công văn s 1144/BHXH ngày 13/4/2012 c a ấ ử BHXH t nh quy đ nh g i ch m nh t ngày 20 www.themegallery.com ủ c a tháng.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ể
ẫ
ườ
ườ
ườ
ưở ậ
ủ ụ
ườ
ầ
ậ
ấ
ậ
ưở ng. ế ọ ủ
ườ
ộ ữ ệ h. Chuy n toàn b d li u chi BHXH cho ố phòng CNTT vào ngày cu i tháng. ướ i i SDLĐ và ng i. H ng d n cho ng ế ể ớ i chuy n đ n đăng kí ng m i, ng h ế ộ nh n ch đ BHXH. ẻ Th t c làm th ATM , thanh toán chi ẻ ầ i phí phát hành th l n đ u cho ng h Ti p nh n 22CBH: Gi y xác nh n đi h c c a nhà tr
ng.
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ ế ể ệ ẫ
ệ ự
ấ ổ
ệ ị
ế t S81BH, S82BH
ả ả
ườ
ẻ ủ ừ thu phí > phát hành th c a
www.themegallery.com
ồ ố ề ệ ậ ủ 2. Trách nhi m c a phòng KHTC. ế ộ a. Nh n m u do phòng ch đ chuy n đ n và th c hi n ợ + 2CBH: t ng h p > c p kinh phí. ề + 5CBH: đóng BHYT > theo dõi ti n BHYT. ấ ề ể ự + 17CBH: gi y đ ngh truy lĩnh > đ th c hi n ổ chi, ghi vào s chi ti + 29CBH: báo cáo tăng gi m > theo dõi, qu n lí ả i tăng gi m. ng ứ ứ b. Căn c ch ng t ngân hàng ự c. Th c hi n thu h i s ti n chi sai + l p C75HD
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ệ
ứ
ủ ợ
ổ ế
ự
ệ
ậ d. Hàng tháng l p các báo cáo Căn c C75HD c a huy n + ậ ổ ủ ỉ c a t nh => l p t ng h p C76HD Hàng tháng l p:ậ + 04aCBH: báo cáo chi NS. + 04bCBH: báo cáo chi quỹ + 36CBH: báo cáo chi ATM đ. Th c hi n ghi s k toán.
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ề
ệ
ệ
ả
ế
ườ
ị ủ
ấ ề
i
i quy t gi y đ ngh c a ng
ề
ể
ưở
ế
ấ
ườ ẹ ậ
ấ ớ ỉ ờ ạ ế
ể
ế
ế
ị
ệ ồ i quy t. ề
ậ
ị
ườ
ệ
ả
ượ ưở
ợ
ổ
ử
ế
ề
ặ
ỉ
www.themegallery.com
ế ộ ủ Đi u 11. Trách nhi m c a BHXH huy n (Ch đ hàng tháng) ậ ế 1. Ti p nh n và gi ngưở . h ố ớ ị i a. 17CBH: gi y đ ngh truy lĩnh > đ i v i ng ế t gi y h n ng m i, t nh khác chuy n đ n, vi h ể ừ trong th i h n 5 ngày làm vi c k t ngày nh n ờ ề ậ phi u đ n ngày nh n ti n. Đ ng th i chuy n ngay ờ ả ỉ cho BHXH t nh k p th i gi ấ ế + Ti p nh n 17CBH: gi y đ ngh truy lĩnh > đã i c BHXH duy t và chi tr ngay cho ng đ ng. h Hàng tháng t ng h p 6CBH: DS chi truy lĩnh ằ b ng ti n m t => g i BHXH t nh cùng quy t toán quý.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ườ
ưở
ư
ậ
ế
ố
ị
ề
ế i h t h ố ề ậ ậ
ấ
ử
ề
ấ
ậ
ị
ề ỉ
ự
ệ
ậ
ấ
ủ ng, b. 17CBH: truy lĩnh c a ng ư không còn tên trong DS nh ng còn s ti n ch a ấ nh n => đ i chi u S01CBH xác nh n vào gi y ệ ự đ ngh và th c hi n chi ngay, ch m nh t là ệ ế ế ngày làm vi c k ti p. ợ ổ Hàng tháng t ng h p 6CBH => g i BHXH ế ỉ t nh + quy t toán quí. ề ở ư c. 17CBH: gi y đ ngh > ch a nh n ti n ệ ướ ề ậ ầ ĐDCT có nhu c u nh n ti n tr c khi huy n ẫ ế ả ệ i quy t vào m u, báo cáo v t nh. Huy n gi ệ ặ ạ ề ằ i huy n ngay th c hi n chi b ng ti n m t t ế ế trong ngày, ch m nh t là ngày k ti p.
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ
ậ ậ ấ ề ụ
ị
ằ ả ặ ạ ệ i quy t và chi b ng ti n m t t i huy n
ấ ế ậ
ề ế ế ừ ợ ố ườ ạ ượ i t m d ng in DS đ
ậ ạ
ế ụ ử ợ
ờ ổ ế ỉ
ế ề ậ ấ ậ
ầ
ậ ề
ả i quy t đ chi ti n cho ng ổ ổ ườ ưở i h ẫ ế ể ế ợ ồ
www.themegallery.com
ị ế ụ d. 19CBH: gi y đ ngh ti p t c nh n: ế + 6 tháng liên t c không đ n nh n, không kí xác nh n đ nh kì ướ + D i 12 tháng ệ => Huy n gi ngay trong ngày, ch m nh t là ngày k ti p. ổ c Hàng tháng, t ng h p s ng i 19CBH vào DS báo tăng 10CBH ti p t c nh n l ồ ỉ =>g i BHXH t nh; đ ng th i t ng h p vào 6CBH > ử g i BHXH t nh cùng báo cáo quy t toán quý. ị ế ụ Ti p nh n 19CBH: gi y đ ngh ti p t c nh n: 12 ở ể tháng tr lên + không kí xác nh n 2 l n => chuy n ỉ ng, BHXH t nh gi ờ đ ng th i vào s chi ti t và t ng h p vào m u 4aCBH, 4bCBH.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ị ấ ề
ề
ổ ơ ượ ạ i c l ị
ậ
ổ ỉ ệ ể ỉ ể ị
ớ
ổ ơ ệ ậ ấ ị
ả ợ ấ ệ i thi u tr tr c p C77HD ngay trong ấ t Gi y gi
ấ
ậ ấ ấ ườ ưở i h ế ườ ưở i h c 3 tháng đ ng
www.themegallery.com
đ. 20CBH: gi y đ ngh thay đ i n i lĩnh: ặ + Ti n m t qua ATM và ng ổ ơ + Thay đ i n i lĩnh ATM trong đ a bàn t nh ị ổ ơ + Thay đ i n i nh n trong đ a bàn huy n ỉ ợ > t ng h p vào 9bCBH => chuy n t nh đ in đ a ch ả m i vào DS chi tr . ề e. 20CBH: gi y đ ngh thay đ i n i nh n: huy n này ệ sang huy n khác ớ ế > vi ngày. ủ ổ g. 25CBH: DS ng ng tu t đ tu i 15 > do ể ể ỉ BHXH t nh chuy n đ n, chuy n cho ĐDCT thông báo ể ướ ng l y gi y xác nh n đi tr h c.ọ
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ
ế
ậ
ị
ổ
ườ
ậ i nh n
ấ
ậ
ề
ư
ế ư
ố
ố
ể ế
ổ
ử
ế
www.themegallery.com
h. Ti p nh n: ọ + 22CBH: xác nh n đi h c ấ ề 3CBH: Gi y đ ngh thay đ i ng ử ỉ => g i BHXH t nh. ị ế ậ i. Ti p nh n: 16CBH: Gi y đ ngh nh n ườ ưở ế ộ ừ ầ ng ch t nh ng i h tr n: Ng ch đ t ậ ươ ư ữ ng h u ch a nh n còn nh ng tháng l ả ế >Ki m tra, đ i chi u s S01CBH, gi i quy t chi ngay ợ Hàng tháng, t ng h p: + 6CBH: DS truy lĩnh + 4aCBH: Báo cáo chi NS + 4bCBH: Báo cáo chi quỹ ỉ => g i BHXH t nh cùng báo cáo quy t toán quí.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ả
ng gi m.
ợ
ả ả
ậ
ứ ổ
ả ừ ừ
ậ
ể
ể
ể
ườ
i
ưở
ườ ưở ả 2. Qu n lí ng i h ứ a. Hàng tháng, căn c 9aCBH: báo ườ ổ gi m do ĐDCT t ng h p và ng i ổ ơ ả ệ gi m do huy n qu n lí: thay đ i n i ế ạ ưở ng lĩnh, h t h n h ỉ ử > l p 9bCBH g i BHXH t nh. b. Căn c 13CBH: DS gi m ạ > vào s theo dõi t m d ng S01CBH ạ > l p thông báo t m d ng: 14aCBH => chuy n ĐDCT đ chuy n cho ng h
ng.
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ
ư
ườ ưở i h
ng ch a nh n
ứ ườ
ư
ể
ờ
ườ
ế
i
ả 3. Qu n lí ng ế ộ ch đ BHXH hàng tháng: ậ ạ ư ề i ti n ch a nh n t Căn c ng i ố ể ậ C72aHD > đ l p 8aCBH: DS đ i ậ ượ ng ch a nh n => chuy n BHXH t ổ ồ ố ỉ t nh; đ ng th i vào s S01CBH s ơ ể ườ i không in danh sách đ làm c ng ở ả s gi i quy t truy lĩnh cho ng ưở ng. h
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ầ ậ ậ i nh n ATM. ờ ể ạ ợ ồ i th i đi m kí h p đ ng l p 24CBH
ả ể ng.
ữ
ủ ậ ườ ưở i h
ợ ng h p ng
ng. ặ ạ ng không có m t t ườ ưở ơ i h ườ ng thì BHXH huy n n i ng ị i đ a ế ạ ng đ n t m
ệ
ậ ấ ữ ữ ậ ữ DS 24CBH, gi y xác nh n ch kí 21CBH
ử ỉ
ủ ở
ử ầ ậ
www.themegallery.com
ế ể ả ườ ả 4. Qu n lí ng a. Đ u năm và t Hàng tháng in: 11CBH, 12CBH, 13CBH ườ ưở > đ theo dõi, qu n lí ng i h ể b. Tháng 5 + 11: chuy n 24CBH: (xác nh n ch kí ữ ể ấ ATM) cho ĐDCT đ l y ch ký c a ng ườ ưở i h Tr ệ ươ ph trú có trách nhi m xác nh n ch kí vào 21CBH. ư c. L u gi ậ L p 9bCBH => g i BHXH t nh. ừ ạ d. Hàng tháng, sao kê DS t m d ng đ 12 tháng tr lên ẫ ố + 2 l n không xác nh n m u s 1CBH => g i BHXH ả (phòng CĐ) đ theo dõi, qu n lý và gi i quy t.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ ẫ
ể ả Đ chi tr
www.themegallery.com
ể 5. Hàng tháng, nh n các m u: + 2CBH + C72aHD + C72cHD + C72bHD + 11CBH + 12CBH + 13CBH + 5CBH > đ ghi thu – chi BHYT
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ả
ướ c ngày 10 hàng tháng
ả
ể ể ữ ệ ợ ồ ừ
ạ ứ ế ể
ấ ạ ứ ạ ứ
ể ả
ứ ặ ẻ
ể ả ả
ể www.themegallery.com ử ế ụ ậ ứ ị
ế ổ ứ 6. T ch c chi tr a. Xong tr Kí HĐ: + 15aCBH + 15bCBH + 15cCBH b. Chuy n DS chi tr cho DDCT Chuy n d li u cho t ng ngân hàng đã kí h p đ ng. c. T m ng, chuy n kinh phí và quy t toán kinh phí chi tr .ả ậ Nh n gi y t m ng và chi t m ng: C73HD cho ĐDCT ể Căn c DS chi tr ATM đ chuy n kinh phí cho ngân hàng ho c TK th ATM Ki m tra b ng thanh toán chi tr C74HD do ĐDCT, ơ ngân hàng cung ng d ch v l p và g i đ n đ làm c ở s thanh quy t toán.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ả
ỉ
ậ
ự
ố ườ
ậ i nh n
ể
ẫ
ứ ồ 7. Thu h i kinh phí chi tr sai: căn c 12CBH, 13CBH ử L p C75HD > g i BHXH t nh ổ ế ệ 8. Th c hi n ghi s k toán ả ậ Hàng tháng l p 2 b n: + 4aCBH, 4bCBH: báo cáo chi + 36CBH: báo cáo s ng ATM ỉ ử => g i BHXH t nh cùng báo cáo ế quy t toán ấ 9. Cung c p m u bi u cho ĐDCT.
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ả
ổ
ệ
ử
ả
ậ
ể
ể
ể
ỉ
ế ổ
ổ
ợ
ng h p thay đ i liên quan đ n t
ả
ẫ
ướ ị
ự
ồ
ợ
ế ạ ườ ưở i h
www.themegallery.com
ậ ổ ợ chi 10. L p b ng t ng h p đăng kí các t ế ộ ả ủ tr c a huy n => g i phòng Ch đ BHXH. ế Ti p nh n di chuy n ph i ki m tra ướ tr c khi chuy n BHXH t nh ườ Tr ả chi tr ph i báo ngay phòng CĐ.BHXH ể 11. Hàng tháng, ki m tra, h ng d n ệ ĐDCT th c hi n các quy t đ nh trong ố ợ ế h p đ ng đã ký, XD k ho ch ph i h p ể ể ĐDCT đ ki m tra ng ng hàng tháng.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ệ
ề
ự
ng theo HD 15a
ủ ườ ưở i h
ả
ườ
i đang thi hành án
ị ạ ứ
ậ
Đi u 12: Trách nhi m c a ĐDCT ả ệ 1. Th c hi n qu n lí ng CBH; 15cCBH ạ ứ 2. T m ng kinh phí chi tr : Hàng tháng căn c : ứ C72aHD C72cHD C72bHD 32CBH: DS ng ấ ề => L p gi y đ ngh t m ng: C73HD
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ả
ậ
ổ ứ ế ể ườ ưở i h
ậ
ề
ạ ị ể
ả i đ a đi m chi tr . ấ ờ ể ặ ả tùy
ạ ứ ể ừ ờ ngày t m ng
www.themegallery.com
ả ả 3. T ch c chi tr a. Ti p nh n thông báo 14aCBH, 14bCBH > ng. chuy n cho ng ế Ti p nh n: 11CBH 12CBH 13CBH ỉ ả > tăng, gi m, đi u ch nh ế => niêm y t công khai t b. Khi chi tr , ki m tra CMND ho c gi y t thân có nhả c. Trong th i gian 7 ngày k t ph i chi tr xong.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ấ ậ ả
ậ ế
ậ
ể ệ
ể ẫ ố ệ ệ ậ
ệ ể ị
ế ỳ
ấ ẫ ậ ệ
ườ ứ ậ i nh n qua ATM : căn c 24
ề ị ờ ể
ướ ậ
www.themegallery.com
ữ ể ế 4. Thanh quy t toán kinh phí chi tr : ch m nh t ạ ứ ể ừ ngày t m ng sau 7 ngày k t ể L p C74HD đ quy t toán Chuy n C72HD, C72bHD, 32CBH có kí nh n cho huy n, m u s 74HD cho BHXH huy n. 5. Di chuy n huy n khác : ĐDCT xác nh n vào ấ ề gi y đ ngh : 20CBH và chuy n cho huy n ư 6. L u 18CBH: gi y lĩnh thay cho đ n k nh n ố ộ cu i, n p cùng m uC72aHD cho BHXH huy n. ả 7. Qu n lí ng CBH: DS ATM thông báo v đ a di m, th i gian c ngày 20 tháng 5 và tháng 11. kí xác nh n, tr ệ Chuy n 24CBH đã có ch ký cho BHXH huy n.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ế ậ
ậ ậ ườ
ọ i nh n ệ
ậ ậ ế
ặ ề ể
ề ệ ấ
ả
ẻ ấ ể ẫ ng. ườ ưở i h ng có nhu
ố ợ ớ ể ệ
ướ ề ề ị
8. Ti p nh n : ấ + 22CBH : gi y xác nh n đi h c. + 3CBH : theo dõi ng ể ề => chuy n v BHXH huy n 9. Hàng tháng, l p 9aCBH: ch t, 6 tháng không nh n, ể ổ chuy n t trong xã, ti n m t chuy n sang ATM và ượ ạ i c l ng ị ể => chuy n BHXH huy n cùng 20CBH : gi y đ ngh ổ ơ thay đ i n i lĩnh ườ ưở ậ i h 10. Nh n th BHYT tr cho ng 11. Cung c p các bi u m u cho ng c uầ 12. Ph i h p v i BHXH huy n đ xác minh khi có yêu c u.ầ ườ ưở ệ ự ẫ ng d n ng 13. Tuyên truy n h i h ng th c hi n ế ộ ả ả www.themegallery.com đúng các quy đ nh v qu n lý và chi tr các ch đ BHXH.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ề
ủ
ậ ươ
ậ
ệ
ể
ể
ậ
ệ ồ
ợ
ệ
ả
ệ Đi u 13 : Trách nhi m c a ngân ả hàng. (Quy trình chi tr hàng tháng) ữ ệ Nh n C72aHD, d li u, kinh phí ỏ ư ng h u theo th a thu n do chi l ế ể BHXH huy n chuy n đ n. ờ ị ề Chuy n ti n k p th i vào ATM trong ngày L p C74HD => chuy n cho huy n ự Th c hi n chi tr theo h p đ ng 15bCBH
www.themegallery.com
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ệ ề ng. (Quy ườ ưở i h
ể ớ ữ
ầ
ế ườ ưở ng m i, chuy n đ n có nh ng tháng i h ậ ế ấ ề
ỉ ặ ệ ấ ấ
ươ ng h p truy lĩnh l ư ủ ng h u c a ng
ườ ợ ườ i ế ạ ưở ng, không còn tên trong DS tháng
ấ ề ị ng l p gi y đ ngh : 17CBH ườ ưở i h
ậ ệ
ổ ơ ể ặ
ỉ
www.themegallery.com
ổ ơ
ậ ộ ệ ặ ủ Đi u 14: Trách nhi m c a ng ả trình chi tr hàng tháng) 1. Ng ư ch a nh n, n u có nhu c u thì: ị ậ L p gi y đ ngh truy lĩnh: 17CBH. ộ N p BHXH t nh ho c BHXH huy n, l y gi y h n.ẹ 2. Tr h t h n h này: Ng N p BHXH huy n. ộ ề 3. Lĩnh ti n m t chuy n sang ATM, thay đ i n i lĩnh ATM trong t nh: ị ấ ề L p gi y đ ngh thay đ i n i lĩnh: 20CBH. N p cho ĐDCT ho c BHXH huy n.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ự ưở ệ ả ng khu v c:
ậ ổ ơ ấ ề
ặ ẩ ệ ộ ộ
ố
ệ ệ ậ ậ ừ huy n này sang huy n khác trong
ị
ậ ủ
ị ệ ố ẩ
ư ủ ấ ủ ổ ọ
ậ
ổ ế ọ ặ ệ
ườ
ổ ậ ủ ườ ệ ặ ng ộ www.themegallery.com i giám h kèm theo
ộ ấ ậ 4. Thay đ i n i nh n trong huy n, nh h ị L p 1 gi y đ ngh : 20CBH. N p cho ĐDCT ho c BHXH huy n kèm theo h kh u ế phô tô đ i chi u, xác nh n. ổ ơ 5. Thay đ i n i nh n t ỉ đ a bàn t nh: ậ ấ ề L p gi y đ ngh : 20CBH, có xác nh n c a ĐDCT. ế ộ ộ N p BHXH huy n + h kh u poto đã đ i chi u, xác nh n.ậ 6. Tu t đ 15 tu i đ n ch a đ 18 tu i còn đi h c: ấ Gi y xác nh n đi h c: 22CBH. ộ N p cho ĐDCT ho c BHXH huy n trong tháng 9 hàng năm. ổ ườ ứ ổ i đ ng s , tách s : 7. Thay đ i ng ấ ề ị Gi y đ ngh : 3CBH có xác nh n c a UBND xã, ph ộ N p cho huy n ho c ĐDCT (ng gi y giám h )
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ằ
ậ ữ ườ ưở i h ậ
i:
ị ậ ươ ế ụ ấ
ấ ả
ươ ng.
ở ậ ầ
ộ ừ ộ ỉ
ư ữ
ặ ượ ệ ề ậ ầ i BHXH huy n.
ưở ế ng ti p, có
ị
www.themegallery.com
ệ ụ ặ ề ng b ng ti n m t 6 tháng liên t c 8. Ng ể không nh n, không xác nh n ch kí ATM, đ ậ ạ ti p t c nh n l ề ị ng Gi y đ ngh : 19CBH có xác nh n đ a ph ờ ị không b tù giam, xu t c nh trái phép trong th i gian không lĩnh l ệ N p cho huy n ữ + T 12 tháng tr lên + 2 l n không xác nh n ch kí: n p cho BHXH t nh. ế ậ Nh ng tháng ch a nh n n u có nhu c u nh n ự ế ạ ậ c nh n tr c ti p t ti n m t đ ế ị ế ạ 9. H t h n tù, đã có quy t đ nh h truy lĩnh: ấ ề Gi y đ ngh truy lĩnh: 17CBH . ộ N p cho BHXH huy n
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ế ư ữ ư ườ ưở i h ng ch t nh ng còn nh ng tháng ch a
ậ ế ộ ừ ầ tr n: 16CBH có
ả
ặ ườ
ả
ế ấ
ậ ự ế ậ ấ
ậ ủ ấ ị ng b giam: gi y lĩnh thay có xác nh n c a
c ngoài: gi y lĩnh thay: 18
ấ ạ ệ t
ướ t Nam ho c Đ i di n Vi ư ậ ệ ợ ờ
ặ c ngoài xác nh n đang c trú h p pháp th i www.themegallery.com ạ ố 10. Ng ậ nh n thì: ấ ề ị ậ L p gi y đ ngh nh n ch đ t ươ ị ậ xác nh n đ a ph ng ệ ộ ế N p BHXH huy n gi i quy t. ậ ề ằ 11. Ng i nh n hàng tháng b ng ti n m t: ể ế ậ ạ ị a. Hàng tháng, đ n nh n t i đ a đi m chi tr b. Khi đ n nh n xu t trình CMND ề c. Không tr c ti p nh n ti n: gi y lĩnh thay: 18CBH ố i đa 6 tháng. t ườ ưở + Ng i h ạ ố Giám đ c tr i giam ư ườ ưở ng c trú n d. Ng i h ệ ạ ứ CBH do đ i x quán Vi Nam h n t ở ướ n i đa 1 năm
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ế ủ ườ
ư ườ
ậ ả ự ế i lĩnh thay: ph i tr c ti p đ n ị ả ế ậ ạ ng ch a nh n t c khi BHXH huy n báo cáo
ệ ờ i ĐDCT, n u ệ ử
ế ị ệ i huy n. i quy t chi ti n m t t
ế ượ ự ọ ể
ặ ấ ị
ề ng qua ATM. ớ ng m i ho c chuy n đ n đ c l a ch n ả ậ ợ i nh t trong đ a bàn BHXH qu n lí. ẻ ủ ế
ế ầ
ườ i
ứ ẻ thu phí phát hành th ng n p ch ng t
ầ ủ ẻ
ng thanh toán. ộ ườ ưở i h ầ ặ ệ ệ e. Trách nhi m c a ng ấ ộ ậ nh n, n p gi y lĩnh thay, CMND, báo gi m k p th i. ườ ưở ợ i h ng h p ng g. Tr ướ ề ầ có nhu c u nh n ti n tr ể ấ ề ỉ ề v BHXH t nh thì: Gi y đ ngh : 17CBH g i huy n đ ặ ạ ả gi ườ ưở i h 12. Ng ườ ưở i h a. Ng ngân hàng thu n l N u đã có TK ATM c a ngân hàng thì ghi rõ TK th : ẻ ầ 20CBH chi phí phát hành th l n đ u: do BHXH quy t ả toán. Chi phí duy trì tài kho n hàng năm: do ng ưở h ừ Ng ả ơ ở ATM l n đ u c a NH n i m tài kho n th cho BHXH ể ỉ www.themegallery.com t nh ho c BHXH huy n đ thanh toán.
Ế Ộ ụ Ả M c 2: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ HÀNG THÁNG
ậ
ự ế
ươ
i đ a ph
ấ
ặ ạ ị ữ ể ấ
ậ
ườ
ư
i h
ị ấ ả
ị ạ
ừ
ng đ n BHXH đ đ
c h
ng
ị ề ệ ơ ạ liên quan. ợ ng h p ng ượ ưở c h ị ặ ư ươ ng h u, tr c p. ườ ưở i h ấ
ẫ
b. Tháng 5 + 11 tr c ti p kí xác nh n vào DS 24 CBH. ng thì c. Tháng 5 + 11 không có m t t ế ị ậ l p gi y đ ngh xác đ nh ch kí 21CBH đ n BHXH huy n n i t m trú đ l y xác nh n + ấ ờ các gi y t ưở ườ ng b tù nh ng 13. Tr ặ không đ ng án treo ho c xu t c nh trái ố ấ phép ho c b tòa tuyên b m t tích thì b t m ợ ấ d ng l ể ượ ướ ế 14. Ng ể ẫ ễ d n và cung c p mi n phí các m u bi u.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ỉ ề ủ
ậ
ưở ưở ưở ỉ ư ng BHXH 1 l n, NS ng BHXH 1 l n, Qũy ng tr c p 1 l n khi ngh h u có nhu
ạ ợ ấ ể ế ầ ầ ầ i ĐDCT và chuy n đ n:
ấ
ế ề ầ ỉ ệ Đi u 15. Trách nhi m c a BHXH t nh 1. Phòng CĐ BHXH. a. L p danh sách: + 21AHSB: DS h + 21BHSB: DS h + 37CBH: DS h ầ c u lĩnh t => Phòng KHTC: + 21AHSB ầ + 21BHSB + QĐ tu t 1 l n + MTP + TNLĐBNN + DCCH => BHXH huy n:ệ + 21AHSB + 21BHSB + 37CBH Các QĐ BHXH 1 l n + phi u đi u ch nh khu v c. ự www.themegallery.com
Ế Ộ Ộ Ả M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T
ụ L NẦ
ầ ậ ế ư
ở ề ừ ậ 12 tháng tr lên.
ể
ậ ế
ề ừ ư ế ậ ậ ầ 12
ở
ố ệ
www.themegallery.com
ệ b. Hàng tháng, ti p nh n: 8cCBH: DS 1 l n ch a nh n ti n t Hàng quý, l p 8cCBH chuy n phòng KHTC đóng vào báo cáo quy t toán. c. Ti p nh n : 19CBH: DS 1 l n ch a nh n ti n t tháng tr lên. ể ế ớ ẫ => Ki m tra, đ i chi u v i m u 8cCBH và xét duy t > ả ể chuy n huy n chi tr .
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ế ể ồ ơ
ệ ự
ấ ể ệ
ả
ệ
ể ậ ư i ti n ch a nh n
ướ ể 2. Phòng KHTC a. Căn c : ứ + 21AHSB + 21BHSB + 37HSB + h s do phòng CĐ BHXH chuy n đ n, th c hi n: ả ể Ki m tra và c p kinh phí cho huy n đ chi tr . ệ ự Th c hi n chi tr : ầ ấ + Tu t 1 l n + MTP + TNLĐ 1 l nầ + DCCH ự Th c hi n thanh toán tàu xe: 16CBH. ề ả Qu n lí, theo dõi, ki m tra ng ế ả năm tr ườ c chuy n sang chi tr và quy t toán năm sau. www.themegallery.com
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ỉ ồ ố ề ậ
ể ậ ứ
ủ ỉ ồ ả
www.themegallery.com
ự ệ ậ b.Thu h i s ti n do BHXH t nh chi sai và l p DS: C75 HD. ệ ử c. Căn c C75HD huy n g i + DS c a t nh đ l p: ợ ổ C76HD : B ng t ng h p DS thu h i. ổ ế d. Th c hi n ghi s k toán + l p báo cáo.
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ề ệ ệ ủ
ỉ ế ề
ầ
ệ
ứ ế ầ
i quy t BHXH 1 l n + QĐ ộ ầ ể
ả
ử ế
ưở
ỉ ư ụ ổ
www.themegallery.com
ả ế ộ ơ ở ể ẫ ng cùng m u 37CBH. ộ ầ ợ ấ ả ươ ả Đi u 16. Trách nhi m c a BHXH huy n. ậ ế 1. Ti p nh n: + 21AHSB ầ + 21BHSB + QĐ BHXH 1 l n, phi u đi u ch nh khu ự v c 1 l n. ự + Th c hi n chi trong ngày. ả 2. Căn c 19GHSB: DS gi ả ế ộ ự ệ + Th c hi n chi tr ch đ BHXH m t l n. ậ ế 3. Ti p nh n 37CBH + C72aHD > chuy n cho ĐDCT. ể 4. Ki m tra: ộ + C74HD: b ng thanh toán chi tr ch đ BHXH m t ế ậ ầ l n do ĐDCT l p và g i đ n đ làm c s thanh quy t ư toán và l u QĐ h B sung M c 3: Tr c p m t l n khi ngh h u vao C74 HD (b ng thanh toán chi tr l ư ng h u)
Ả Ế Ộ Ộ Ầ ụ M c 3 :
ậ ồ ố ề
ứ QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N ự ế
ệ ậ ể ả => đ gi
ẫ ề ố ườ i ti n trên m u:
ộ ầ ế ộ ế ả
ế ộ ộ ầ ừ ậ ậ 12
ư ở
ố ề ẫ i ti n trên m u:
ộ ầ ợ ấ ậ ậ ng ch a nh n tr c p m t l n
www.themegallery.com
ầ ườ ưở i h ư ư ử ả 5. Th c hi n thu h i s ti n đã chi sai, l p C75HD. ấ ấ ạ ứ 6. Ti p nh n: 30CBH: gi y t m ng MTP và gi y ch ng ế ạ ứ ử t i quy t t m ng chi ngay trong ngày. ế 7. Hàng tháng, đ i chi u ng + 21AHSB + 21BHSB + 37CBH + các QĐ g i quy t ch đ BHXH m t l n (19GHSB). ư L p 2 DSách 8cCBH: ch a nh n ch đ m t l n t ả ử tháng tr lên. 1 l u, 1 b n g i CĐ BHXH. ườ ế ố * Cu i năm đ i chi u ng + 21AHSB + 21BHSB + 37CBH + QĐ 1 l n 19GHSB. + L p 2 DS ng trong năm: 8cCBH, l u 1 , g i CĐ BHXH 1 b n
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ậ ủ ở
ế ư ề ậ ượ ả ệ ể c xét duy t đ chi tr .
www.themegallery.com
ổ ế ậ ườ ưở i h 8. Ti p nh n 19CBH c a ng ng có 1 năm tr lên ệ ể ử ch a ti n > g i CĐ BHXH đ xét duy t + Nh n 19CBH đã đ 9. Thanh toán tàu xe DCCH; 16CBH. 10. Ghi s k toán + l p báo cáo
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ệ ề
ầ ệ ợ ự ỉ ư ủ ợ ấ
ồ
ả ạ ứ
ả
ợ ấ ỉ ư ổ ẫ
ị ạ ứ
ổ ứ ế ể ậ
ấ ờ ể ả ặ tùy thân có
www.themegallery.com
ả ộ ầ ự ệ ế Đi u 17. Trách nhi m c a ĐDCT. 1. Th c hi n chi tr c p 1 l n khi ngh h u theo h p đ ng: 15aCBH 2. T m ng kinh phì chi tr : Hàng tháng, căn c :ứ ị ạ ứ ậ ấ ề + 37CBH l p gi y đ ngh t m ng chi tr : C73HD ộ ầ ụ B sung M c 3: Tr c p m t l n khi ngh h u vào m u ả ấ ề C73HD (gi y đ ngh t m ng chi tr ) ả 3. T ch c chi tr . ả a. Ti p nh n 37CBH đ chi tr . b. Khi chi tr , ki m tra CMND ho c gi y t nhả c. Th c hi n thanh quy t toán kinh phí chi tr m t l n.
Ế Ộ Ộ
ệ ủ ườ ưở i h Ả QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T ả ng (Chi tr BHXH
ề ặ i b ng ti n m t
ậ ệ ể ng đ n BHXH huy n theo thông báo đ nh n
ấ ợ ấ
ạ ợ ng h p ng ư ng c trú t ườ ằ ế ầ ườ ưở i h ể t Nam đ i Vi
ệ ậ ủ ườ i khác nh n thay: 18CBH, có xác nh n c a chính
ậ ươ
ơ ư ng n i c trú. ườ ưở i h ư ng c trú t
ạ ướ i n ạ ứ ể c ngoài đ t nam
ậ ạ ườ c ng
ở ướ n ợ t Nam ư ệ ậ ư ệ ng c trú xác nh n đang c trú h p pháp ệ i đang ở ướ ở c s n
ườ ộ ấ ấ
ỉ ư ượ ự i tr c p m t l n khi ngh h u đ
ườ ợ ấ ậ ạ ị ộ ầ ệ ặ c l a www.themegallery.com ụ M c 3 : L NẦ ề Đi u 18. Trách nhi m c a ng ộ ầ m t l n) ườ ợ ng h p ng 1. Tr ườ ưở i h a. Ng tr c p BHXH 1 l n, xu t trình CMND. b. Tr ườ ng ị ề quy n đ a ph ợ ườ ng h p ng c. Tr ườ ng i khác nh n thay: 18CBH do Đ i s quán Vi ặ ơ ho c c quan đ i di n Vi ưở h i.ạ t i lĩnh thay, n p gi y lĩnh thay và xu t trình d. Ng ấ CMND. Gi y lĩnh thay có giá tr trong vòng 6 tháng ố ớ đ. Đ i v i ng ọ ơ ch n n i nh n t i BHXH huy n, ĐDCT, ho c ATM.
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ợ ườ ế ộ ệ ọ
ả ơ ậ ề ầ ủ
ườ ưở i h ợ ng h p ng ng ch đ BHXH m t l n ch t,
ẫ ậ ế ộ ử ộ ầ ệ ế ể ả i
ườ ế ợ ng h p ng
ườ ưở i h ầ ạ ứ ng ch đ BHXH ch t, thân ấ ề ị ạ ứ
ứ
ườ ợ ng h p ng
ế ộ ậ ệ ử ử g i BHXH huy n . ư ế ử ộ ầ ị
ng đ
ủ c v i
ươ ư ừ ng tiên giao thông nh xe khách, tàu h a trên t ng
www.themegallery.com
ấ 2. Tr ng h p có nguy n v ng nh n ti n ch đ BHXH 1 ầ l n qua tài kho n cá nhân thì ghi đ y đ thông tin vào đ n 14HSB. ườ 3. Tr thì thân nhân l p m u 16CBH g i BHXH huy n đ gi quy t.ế 4. Tr nhân có nhu c u t m ng MTP, l p gi y đ gh t m ng: ấ 30CBH kèm theo gi y ch ng t ậ ợ ấ ườ 5. Tr i có tr c p m t l n ch a đ n nh n ở ấ ề ậ ừ 12 tháng tr lên, l p gi y đ ngh 19CBH g i BHXH t ế ể ả ệ ỉ ặ t nh ho c huy n đ gi i quy t. ề ườ ưở ượ ố ớ c thanh toán ti n DCCH và 6. Đ i v i ng i h ướ ớ ị ề tàu xe đi và v theo giá quy đ nh c a Nhà n ỏ ph ầ ị đ a bàn g n nh t.
Ế Ộ Ộ Ầ Ả ụ M c 3 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ M T L N
ợ ườ ế ộ ệ ọ
ả ơ ậ ề ầ ủ
ườ ưở i h ợ ng h p ng ng ch đ BHXH m t l n ch t,
ẫ ậ ế ộ ử ộ ầ ệ ế ể ả i
ườ ế ợ ng h p ng
ườ ưở i h ầ ạ ứ ng ch đ BHXH ch t, thân ấ ề ị ạ ứ
ứ
ườ ợ ng h p ng
ế ộ ậ ệ ử ử g i BHXH huy n . ư ế ử ộ ầ ị
ng đ
ủ c v i
ươ ư ừ ng tiên giao thông nh xe khách, tàu h a trên t ng
www.themegallery.com
ấ 2. Tr ng h p có nguy n v ng nh n ti n ch đ BHXH 1 ầ l n qua tài kho n cá nhân thì ghi đ y đ thông tin vào đ n 14HSB. ườ 3. Tr thì thân nhân l p m u 16CBH g i BHXH huy n đ gi quy t.ế 4. Tr nhân có nhu c u t m ng MTP, l p gi y đ gh t m ng: ấ 30CBH kèm theo gi y ch ng t ậ ợ ấ ườ 5. Tr i có tr c p m t l n ch a đ n nh n ở ấ ề ậ ừ 12 tháng tr lên, l p gi y đ ngh 19CBH g i BHXH t ế ể ả ệ ỉ ặ t nh ho c huy n đ gi i quy t. ề ườ ưở ượ ố ớ c thanh toán ti n DCCH và 6. Đ i v i ng i h ướ ớ ị ề tàu xe đi và v theo giá quy đ nh c a Nhà n ỏ ph ầ ị đ a bàn g n nh t.
Ế Ộ Ả ụ M c 4 : QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS, DS
ỉ
ề
ủ
ệ
ế ộ
ậ
ệ
ủ
ỉ
ư
ể
ả
ồ ơ
ệ
đã xét duy t ÔĐ, TS, DS.
ứ ủ
ệ Đi u 19. trách nhi m c a BHXH t nh ủ 1. Trách nhi m c a phòng ch đ BHXH. ế a. Ti p nh n, xét duy t ÔĐ, TS, DS ợ ổ ậ + L p báo cáo t ng h p c a văn phòng (01 HSB). + 02HSB toàn t nh (QĐ 777) ả > L u 1 b n, 1 b n chuy n KHTC. ể b. Chuy n cho phòng KHTC ừ H s , ch ng t 01HSB c a Văn phòng và 02HSB
www.themegallery.com
Ế Ộ Ả QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS,
ụ M c 4 : DS
ươ
ờ ữ ệ
ệ ậ ị
ng trình
ả
ứ ẫ
ủ
ườ ử ụ
ả ộ
ợ ố
ổ
ả
ả
ẫ ố ử
ủ 2. Trách nhi m c a phòng thu BHXH. ậ a. C p nh t k p th i d li u vào ch qu n lí thu. ố b. Căn c m u 07CBH c a KHTC theo dõi s ộ ề ủ i s d ng lao đ ng còn ph i n p ti n c a ng ơ cho c quan BHXH. ậ c. Hàng quý, l p b ng t ng h p s ph i thu M u s C01TS => g i phòng KHTC.
www.themegallery.com
Ả Ế Ộ QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS, DS
ệ
ừ
ế ộ
ể
ứ ế ộ
ể
ố ể ậ ộ
ả ậ ổ
ạ ơ
ợ
ế
ộ
ể
ị ử ụ i đ n v s d ng lao ả ệ
ẫ ố ứ
ự
ơ
ế
ầ
ộ
ợ ố ề
ỏ ơ
ớ ố ề ậ
ớ
ế ể ấ
ế ầ ỉ
ổ
ệ
www.themegallery.com
ế
ụ M c 4 : ủ ệ 3. Trách nhi m c a phòng KHTC. ứ ồ ơ a. Căn c h s , ch ng t đã xét duy t ch đ ÔĐ, TS, ổ ế DS do phòng Ch đ BHXH chuy n sang ghi vào s k toán. ể ớ =>Cu i quý, cùng v i C01TS do phòng Thu chu n sang ườ ử ụ đ l p thông báo: C71HD chuy n ng i s d ng lao đ ng 1 b n => L p t ng h p quy t toán chi t đ ng m u s 7CBH => chuy n phòng thu 1 b n. ấ b. Căn c C71HD: c quan BHXH th c hi n c p bù ườ ử ệ i s chênh l ch thi u vào tháng đ u quý sau cho ng ụ d ng lao đ ng. ườ ng h p s ti n quy t toán nh h n so v i s ti n + Tr ồ ữ ạ i trong quý, có nhu c u quy t toán s m thì l p h gi l ế ơ ử s quy t toán g i BHXH t nh đ c p b sung chênh l ch thi u cho NSDLĐ.
Ế Ộ Ả QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS,
ụ M c 4 : DS
ệ
ự
ồ ố ề
ẫ ố
ấ
ả
ồ ẫ ố
ợ
ổ ỉ
ữ ồ ơ
ổ ế
ủ ự
ư
ứ
ừ
ệ ị
c. Th c hi n thu h i s ti n đã chi sai, m u s C75 HD theo phân c p qu n lí. d. Hàng quý, t ng h p danh sách thu h i m u s C76 HD c a toàn t nh. e. Th c hi n ghi s k toán, l u tr h s , ch ng t theo quy đ nh.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ả QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS,
ệ
ệ
ụ M c 4 : DS ề ộ
ị
ả
ệ
ỉ
ư
ườ
ộ i lao đ ng đã
ậ ướ
ư
ứ
ị ộ i lao đ ng. ữ ồ ơ h s , ch ng t
ừ
ổ
ẫ
www.themegallery.com
ế
ế ủ Đi u 20. Trách nhi m c a BHXH huy n. (Ch đ ÔĐ, TS) ệ ự 1. Th c hi n xét duy t và chi tr theo quy đ nh ủ nh 3 phòng c a BHXH t nh. ế ồ ơ ủ 2. Ti p nh n h s c a ng ỉ ệ ngh vi c tr c khi sinh con. ẫ ậ ệ + Xét duy t và l p m u quy đ nh ả ự ế ườ + Chi tr tr c ti p cho ng ổ ế + Vào s k toán và l u gi chi. ợ 3. Hàng quý, t ng h p các m u: C75HD, 01 HSB, 7CBH đóng cùng báo cáo quy t toán.
Ả Ế Ộ QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS,
ệ
ườ ử ụ
ệ
ủ ề
ủ ề ươ ộ
i 2% quĩ ti n l ườ
i lao đ ng đ đi u ki n h
ộ i s d ng lao đ ng ờ ả ị ể ng đ chi tr k p th i ÔĐ, ế ộ ưở ng ch đ
ơ ố ề
ớ
ữ
ợ ủ ộ ệ
ng h p trong quí phát sinh l n h n s ti n gi ớ i thì ch đ ng quy t toán s m. ườ
ự
ộ
ờ
i lao đ ng trong th i
ệ
ạ
ỏ ơ ố ề
ầ ứ
ế
i quy t ÔĐ, TS, DS
h s , ch ng t
www.themegallery.com
ữ ồ ơ ị
ụ M c 4 : DS ề Đi u 21. Trách nhi m c a ng ữ ạ l 1. Gi TS cho ng ÔĐ, TS. ườ Tr ế ạ l ả 2. Th c hi n chi tr cho ng h n 3 ngày làm vi c. ứ ẫ ể ố 3. Căn c m u s C71HD (phòng KHTC chuy n ữ ế ề ế đ n), ti n quy t toán trong quý nh h n s ti n gi ớ ố ộ ừ ệ ộ ạ ố ạ i s chênh l ch th a cùng v i s n p i thì n p l l thu BHXH vào tháng đ u quý sau. ừ ả ư 4. L u gi gi theo quy đ nh.
Ế Ộ Ả QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ ÔĐ, TS,
ụ M c 4 : DS ề
ườ
i lao đ ng.
ị
ộ
ủ ừ
ệ ứ
ườ ử i s
ộ ÔĐ, TS cho ng
ụ
ề
ậ
i lao đ ng đ đi u ki n h
ủ ề ậ
ặ ạ
ế ộ ng ch đ i BHXH
Đi u 22. Trách nhi m c a ng ờ 1. N p k p th i ch ng t ộ d ng lao đ ng. ậ ả 2. Khi nh n ti n, ph i kí nh n vào DS và ề ế phi u chi ti n. ệ ưở ộ ườ 3. Ng ề TS (K2, Đ14, NĐ 152) nh n ti n m t t huy n.ệ
www.themegallery.com
Ế Ộ Ả Ấ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ề Ệ Ấ
ệ
ả ế ướ c và các quy t
ng.
ố ượ ủ ể ng
ế
ồ ơ ệ ể
ố ệ ấ
ủ ừ ố ế ờ ả ưở ế ệ
www.themegallery.com
Ả Ợ Ấ Đi u 23. CHI TR TR C P TH T NGHI P HÀNG THÁNG ỉ ủ 1. Trách nhi m c a BHXH t nh a. Phòng CĐ BHXH ứ Hàng tháng căn c danh sách chi tr tháng tr ị đ nh: ưở ẫ ố ng T/c TN + M u s 5: h ạ ừ ẫ ố + M u s 16 : t m d ng. ế ụ ưở ẫ ố + M u s 17 : ti p t c h ứ ấ ẫ ố + M u s 18 : ch m d t. Do TTGTVL chuy n sang; thông báo c a Trung tâm đ i t ể chuy n đ n ệ ự + Th c hi n ki m tra, đ i chi u h s theo dõi vi c đóng, ườ ứ i. ng m c T/c th t nghi p, Th i gian T/c…c a t ng ng h ử ở N u phát hi n sai thì làm văn b n trình Giám đ c ký g i S LĐTBXH.
Ế Ộ Ả Ấ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ể ố
ụ NGHI PỆ ứ ệ ậ ờ ấ ầ ả ợ ấ
ổ ợ
ố ề ố ượ ng
ấ
ậ ả ngày nh n QĐ ph i chi
ệ ể ừ ườ ả ợ ấ ộ ệ i lao đ ng.
ể
ể ấ ự ệ ệ
ậ ả
ấ
ườ ưở i h ỉ i BHXH t nh. ữ ủ ườ ưở i h ợ ng tr
www.themegallery.com
ấ i đa 3 ngày Căn c vào các QĐ chuy n sang trong th i gian t ệ làm vi c l p danh sách chi tr tr c p th t nghi p tháng đ u: ả ẫ ố + M u s C72aHD: Danh sách chi tr . ả ẫ ố + M u s 2CBH: T ng h p danh sách chi tr . ẫ ố + M u s 5CBH: Báo cáo s ti n đóng BHYT cho đ i t ệ th t nghi p ờ ạ Trong th i h n 5 ngày làm vi c k t ấ tr tr c p th t nghi p cho ng Chuy n danh sách: C72aHD, 2CBH, 5CBH cho : => Phòng KHTC đ c p kinh phí cho BHXH huy n; th c hi n ợ ầ ả ẻ chi tr và tr th BHYT cho ng ng có nhu c u nh n tr ệ ấ ầ ạ c p th t nghi p tháng đ u t ệ ẻ => BHXH huy n cùng th BHYT c a nh ng ng ầ ệ ấ c p th t nghi p tháng đ u.
Ấ Ả Ế Ộ
ả
ứ
ụ NGHI PỆ ừ
ả
ấ
ệ
ộ
ợ ấ
ả
ậ
ậ
ả ươ
ữ ạ ể
ư
ậ i lao đ ng nh n tr c p th t nghi p i ĐDCT thì l p Danh sách chi tr hàng tháng ợ ng h u và tr
ư
ị
ấ ề ế
ố ề ặ
ậ ệ
ế
ả
ờ
ứ ưở
ợ ạ
ị ừ
ườ
ặ
ấ
ấ
ớ ng h p t m d ng ho c ch m d t h ệ ổ
ợ
ườ i có QĐ h ườ ố
ng hàng tháng do ả ế ả i quy t chi tr
ưở i đã gi
ẫ ố
www.themegallery.com
M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T ậ T tháng th 2 > thì l p danh sách chi tr TN theo qui ế ộ trình chi tr các ch đ BHXH hàng tháng. ườ ố ớ Đ i v i nh ng ng hàng tháng t ờ cùng th i đi m l p Danh sách chi tr l ấ c p hàng tháng. ậ ế Ti p nh n Gi y đ ngh truy lĩnh s ti n ch a nh n: 17 i quy t ngay trong ngày ho c ngày làm vi c ti p CBH gi theo. ả ố ố ợ Ph i h p v i TTGTVL k p th i in danh sách chi tr đ i ợ ớ ng tr v i các tr ấ c p th t nghi p. Hàng quý, t ng h p ng ể TTGTVL chuy n sang và s ng trong quí theo m u s 34CBH.
Ế Ộ Ả Ấ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ậ
ế
ổ
ợ
ẫ ố
ệ
ự
ẫ ố
ố ề
ể
ề
ế
ẫ ố ề
ấ ợ ấ
ậ
ệ
ả
ệ ườ
ộ
i lao đ ng.
ậ
www.themegallery.com
ổ ế
b. Phòng KHTC Ti p nh n m u s 2CBH (t ng h p DS chi ể ả tr ), th c hi n chuy n kinh phí cho BHXH huy nệ + M u s 5CBH: báo cáo s ti n BHYT đ ghi thu, chi theo phân c p.ấ ị ố ậ Ti p nh n m u s 17CBH: Gi y đ ngh ấ ư truy lĩnh s ti n ch a nh n tr c p th t ể ự nghi p hàng tháng đ th c hi n chi tr cho ng Ghi s k toán và l p báo cáo chi BHTN theo ị qui đ nh.
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ệ
ứ
ặ ủ
ả ự ế
ặ
ể ự ể
ể
ế
ệ ưở
ế ộ
ng ch đ BHTN vào
ậ ủ
ậ ườ ưở i h
ng.
ả ẻ
ườ
ớ
ẻ
i lao
ậ
ợ ấ ầ
ấ
ơ ng đăng kí n i nh n tr c p ườ ưở i h ng có nhu c u) thì ỉ
ườ ưở i h ế i ĐDCT (n u ng ử
ị
ủ ệ 2. Trách nhi m c a BHXH huy n ệ a. Căn c C72aHD đ th c hi n chi tr tr c ti p ho c y ề ề quy n ĐDCT, ho c chuy n ti n ATM ngay trong ngày. ố ề ẫ ố + M u s 5CBH: báo cáo s ti n BHYT > đ ghi thu chi theo phân c p.ấ b. Ti p nh n và xác nh n vi c h ổ s BHXH c a ng ồ c. Thu h i th BHYT cũ, tr th BHYT m i cho ng đ ng.ộ ẫ ướ d. H ng d n ng ệ ạ th t nghi p t ợ ổ t ng h p danh sách 23CBH g i BHXH t nh. ậ ổ ế đ. Ghi s k toán và l p báo cáo chi BHTN theo quy đ nh.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ấ
ệ
ợ ấ
ả
ệ ự
ng theo HD 15a
ườ ưở i h
ả
ườ
i đang thi hành án
ị ạ ứ
ậ
ủ 3. Trách nhi m c a ĐDCT. (tr c p th t nghi p hàng tháng) ệ 1. Th c hi n qu n lí ng CBH; 15cCBH ạ ứ 2. T m ng kinh phí chi tr : Hàng tháng căn c : ứ C72aHD C72cHD C72bHD 32CBH: DS ng ấ ề => L p gi y đ ngh t m ng: C73HD
www.themegallery.com
Ấ Ả Ế Ộ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ả
ể
ề
ạ ị
ể
ả i đ a đi m chi tr . ấ ờ
ể
ặ
ả
tùy thân có
ạ ứ
ể ừ
ờ
ả
ả ngày t m ng ph i chi tr
www.themegallery.com
ụ NGHI PỆ ổ ứ 3. T ch c chi tr ế ậ a. Ti p nh n thông báo 14aCBH, 14bCBH > chuy n cho ườ ưở i h ng. ng ậ ế Ti p nh n: 11CBH 12CBH 13CBH ỉ ả > tăng, gi m, đi u ch nh ế => niêm y t công khai t b. Khi chi tr , ki m tra CMND ho c gi y t nhả c. Trong th i gian 7 ngày k t xong.
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ấ
ế
ả
ậ
ể ừ
ngày t m ng
ể
ạ ứ ế
ể
ậ
ệ
ệ
ẫ ố ể
ệ
ấ
ị ư
ộ
ố
ậ
ệ
ườ
ứ
ậ
ờ
ậ
ể
4. Thanh quy t toán kinh phí chi tr : ch m nh t sau 7 ngày k t ậ L p C74HD đ quy t toán Chuy n C72HD, C72bHD, 32CBH có kí nh n cho huy n, m u s 74HD cho BHXH huy n. ề ậ 5. Di chuy n huy n khác : ĐDCT xác nh n vào gi y đ ệ ể ngh : 20CBH và chuy n cho BHXH huy n ỳ ế ấ 6. L u 18CBH: gi y lĩnh thay cho đ n k nh n cu i, n p ẫ cùng m uC72aHD cho BHXH huy n. ả i nh n qua ATM : căn c 24CBH: DS 7. Qu n lí ng ướ ể ề ị ATM thông báo v đ a di m, th i gian kí xác nh n, tr c ữ ngày 20 tháng 5 và tháng 11. Chuy n 24CBH đã có ch ký cho BHXH huy n.ệ
www.themegallery.com
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ậ
ậ
ế
ặ
ề
ể
ấ
ệ
ề
ả ể
ẫ
ng. ườ ưở i h
ng có nhu
ố ợ ớ
ể
ệ
ướ ề
ề ị
8. Hàng tháng, l p 9aCBH: ch t, 6 tháng không nh n, ể ổ chuy n t trong xã, ti n m t chuy n sang ATM và ượ ạ i c l ng ị ể => chuy n BHXH huy n cùng 20CBH : gi y đ ngh ổ ơ thay đ i n i lĩnh ườ ưở ẻ ậ i h 9. Nh n th BHYT tr cho ng ấ 10. Cung c p các bi u m u cho ng c uầ 11. Ph i h p v i BHXH huy n đ xác minh khi có yêu c u.ầ ệ ự ườ ưở ẫ ng th c hi n ng d n ng 12. Tuyên truy n h i h ế ộ ả ả đúng các quy đ nh v qu n lý và chi tr các ch đ BHXH.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ệ ủ
ệ ộ ườ ưở i h ẻ
ậ ườ ầ ườ ợ ng h p ng
ặ ế ớ ả
ố ậ
ệ ạ ặ ị ỉ i ĐDCT ho c BHXH huy n theo đ a ch đã
ấ ờ ặ ậ ấ ả tùy
ả
ợ ấ ậ ẫ ố
ậ ườ ậ
ợ ng h p ng ữ ấ ỉ
www.themegallery.com
ố ấ i đa 6 tháng. ố ệ ợ ấ ng tr c p th t nghi p mu n nh n ậ ạ ị i BHXH t nh thì: Gi y đ ngh ộ ấ ể ả ỉ 4. Trách nhi m c a ng ng. ổ a. N p s BHXH, th BHYT cũ cho BHXH huy n vào đ u ẻ ợ ấ ậ i tháng nh n tr c p và nh n th y t m i. Tr ậ ạ ẻ ầ có nhu c u nh n t i ĐDCT ho c tài kho n th ATM thì đăng ký ệ ớ v i BHXH huy n. ậ ổ b. Nh n s vào tháng cu i cùng nh n T/c TN. ậ c. Nh n TCTN t đăng kí. d. Khi nh n tr c p ph i xu t trình CMND ho c gi y t ả thân có nh, ký nh n vào danh sách chi tr . đ. Nh n thay (m u s 18CBH): Gi y lĩnh thay t ườ ưở i h g. Tr ư ngay nh ng tháng ch a nh n t ẫ ố truy lĩnh (m u s 17CBH) n p cho BHXH t nh đ gi ề ế i quy t.
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ ề
Ợ Ấ ủ
Ộ Ầ ỉ
ở
ể
ứ ẫ ố
ầ
ườ ưở i h
ớ ả
ệ
ự
ể ấ
ợ
ổ
ể
ả ườ i đã gi ướ
ẫ ố
Đi u 24: CHI TR C P M T L N (BHTN) ệ 1. Trách nhi m c a BHXH t nh. ế ộ a. Phòng Ch đ BHXH: ẫ ố Căn c QĐ theo m u s 7 do S LĐTBXH chuy n sang ậ ng T/c TN 1l n (cũ 01 l p m u s 26CBH: DS ng CTN), chuy n:ể ể ể ả => chuy n BHXH huy n 1 b n cùng v i b n sao QĐ đ ả ệ th c hi n chi tr ; ể => chuy n phòng KHTC 1 b n đ c p kinh phí. ở i có QĐ do S LĐTBXH Hàng quý, t ng h p ng ả ả ố ườ i quy t chi tr trong quý chuy n sang và s ng theo m u s 35CBH > tr
ế c không có.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ả Ấ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ấ
ể
ệ ứ ẫ ố
ệ
ệ
ự
ổ
ả
ệ ế ế
ậ
ồ
ờ
ẻ
ế ố ệ
ườ
ề
ẫ
i ti n) trên m u:
ẫ ố
ủ
ở
12 tháng tr lên c a
ả
ư ướ ớ ố c v i s đã chi tr trong tháng. ẫ ố
ể
ậ
ả ả ử
ư
ế
ả
ậ
b. Trách nhi m phòng KHTC. ệ ự Căn c m u s 26CBH, th c hi n ki m tra và c p ngay ả ệ ự kinh phí cho BHXH huy n th c hi n chi tr . ệ ủ 2. Trách nhi m c a BHXH huy n. ứ ẫ ố ệ Căn c m u s 26CBH th c hi n chi tr và ghi vào S chi ấ ả BHTN. Chi tr ngay, ch m nh t là ngày làm vi c k ti p ồ đ ng th i thu h i th BHYT. ố b. Hàng tháng, đ i chi u s li u (ng ộ ầ + 26CBH, và các QĐ BHTN m t l n. ậ ừ + M u s 8cCBH: DS ch a nh n t tháng tr ả => L p m u s 8cCBH tháng này đ qu n lí và chi tr ti p vào tháng sau, l p 2 b n: 1 l u; 1 b n g i CĐ BHXH.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ả Ấ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ầ
ườ ưở i h ề
ặ
ấ
ầ
ấ ờ
ể ng đ n BHXH huy n theo thông báo đ tùy
ệ
ạ
ợ ng h p ng
ư ng c trú t
ườ ưở i h
i Vi ậ
ủ
ậ ơ ư ươ ị ng n i c trú. ườ ưở ợ i h ng h p ng
ư ng c trú t
ạ ướ i n
ậ
ơ
ạ
t Nam
c ng
ạ ứ ở ướ n ợ
ệ ậ
ư
ư
ng c trú xác nh n đang c trú h p pháp
ủ ệ ng 1 l n. 3. Trách nhi m c a ng ặ ườ ằ ợ ườ i b ng ti n m t ng h p ng 1. Tr ệ ế ườ ưở i h a. Ng ợ ấ ậ nh n tr c p 1 l n, xu t trình CMND ho c gi y t thân có nh.ả ể ườ t Nam đ b. Tr ườ ng i khác nh n thay: 18CBH, có xác nh n c a chính ề quy n đ a ph ể ườ c ngoài đ c. Tr ệ ườ i khác nh n thay: 18CBH do Đ i s quán Vi t nam ng ườ ệ ặ i đang ho c c quan đ i di n Vi ở ướ ở ưở h c s n i.ạ t
www.themegallery.com
Ế Ộ Ả Ấ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ ườ
ấ
ộ
ị
ấ
ợ ấ
ượ ự ộ ầ c l a i tr c p m t l n đ ặ ệ i BHXH huy n, ĐDCT, ho c
ườ
ề
ậ
ợ ầ
ơ
ấ i lĩnh thay, n p gi y lĩnh thay và xu t d. Ng trình CMND. Gi y lĩnh thay có giá tr trong vòng 6 tháng ườ ố ớ đ. Đ i v i ng ậ ạ ơ ọ ch n n i nh n t ATM. ọ ế ệ 2. Tr ng h p có nguy n v ng nh n ti n ch ả ộ đ BHTN 1 l n qua tài kho n cá nhân thì ghi ầ ủ đ y đ thông tin vào đ n 14HSB.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ả Ấ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ ề
ỗ ợ ọ
ệ ệ
ứ
ở
ể
ề ẫ ố
ườ
ấ
ủ ủ ẫ ố ổ ệ ưở
ể
ệ
ể ấ
ệ ử ổ
ợ ố ề
ủ ẫ ố
ồ
ỉ
ề Đi u 25: Chi h tr h c ngh . ỉ 1. Trách nhi m c a BHXH t nh a. Trách nhi m c a Phòng CĐ BHXH. ỗ ợ ọ Căn c QĐ m u s 9: h tr h c ngh do S LĐTBXH ả ợ i chuy n sang t ng h p 3 b n DS m u s 27CBH: ng ề ỗ ợ ọ ng h tr h c ngh th t nghi p h ệ ư => chuy n KHTC, BHXH huy n, l u CĐ BHXH. b. Trách nhi m phòng KHTC. ứ ẫ ố Hàng tháng, căn c m u s 27CBH đ c p kinh phí cho BHXH huy n.ệ ứ Căn c C75HD c a BHXH huy n g i t ng h p s ti n thu h itoàn t nh m u s C76HD.
www.themegallery.com
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ệ
ứ
ơ ở
ề ể
ể ư
ữ
ể ả ơ ở ả
ề ơ ở
ạ
ờ
ệ
ướ
c ngày 25 hàng tháng, l p DS 28aCBH ể
ng.
ề ậ
ạ
ệ 2. Trách nhi m BHXH huy n. ố ớ ế Căn c 27CBH đ i chi u v i 28aCBH do C s Đào ế ậ ạ t o ngh chuy n đ n, l p DS 28bCBH ạ => chuy n tr C s đào t o ngh 28bCBH đ l u ừ ề tr và chi tr kinh phí cho t ng C s đào t o ngh ệ trong th i gian 5 ngày làm vi c. ề ủ ơ ở ạ 3. Trách nhi m c a c s d y ngh . ậ Tr (cid:0) chuy n BHXH huy n. ệ ủ ườ ưở ệ i h 4. Trách nhi m c a ng ự ẫ ố ậ ế Hàng tháng, tr c ti p kí xác nh n vào DS m u s ơ ở 28aCBH do C s đào t o ngh l p.
www.themegallery.com
Ấ Ả Ế Ộ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ạ ừ ưở
ệ ng, t m d ng h ợ ấ ứ ưở ng, ấ ng tr c p th t nghi p
ơ
ồ ơ ưở ể ợ ấ ệ ấ ng tr c p th t nghi p đi
ệ ậ ngày nh n thông báo,
www.themegallery.com
ử ế ằ ỉ ụ NGHI PỆ ề ể ưở Đi u 26: Di chuy n h ấ ế ụ ưở ng, ch m d t h ti p t c h ể ưở ng 1. Di chuy n h ủ ệ a. Trách nhi m c a BHXH n i đi: ủ ụ Làm th t c di chuy n h s h ồ ỉ t nh khác g m: ủ + Thông báo c a TTGTVL. ả ưở ng T/c (b n chính). + QĐ h ả ệ ớ ấ + Gi y gi i thi u tr LH và T/c (C77HD). ể ừ ờ ạ Trong th i h n 3 ngày làm vi c k t ụ niêm phong g i đ n BHXH t nh b ng công v .
Ế Ộ Ấ Ả M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ụ NGHI PỆ
ỉ ệ ủ ơ ế
ả ứ
ỉ ế ể ể ệ ủ ị ồ ơ ấ
ả ả
ồ
ớ
ề ị ườ ướ ứ ờ ể i lao đ ng v đ a đi m, th i gian, hình th c
ậ
ế ụ ưở ạ ng.
ẫ ố ệ ạ ự ừ ậ
ế ụ ỉ
www.themegallery.com
ẫ ố ế ụ ưở b. Trách nhi m c a BHXH t nh n i đ n: ả ề Căn c văn b n đ ngh kèm theo b n sao QĐ do TTGTVL chuy n đ n và h s th t nghi p c a BHXH t nh khác chuy n đ n:ế ồ ơ ậ ủ ụ ế ể + Ki m tra h s , làm th t c ti p nh n, qu n lí, chi tr ; ẻ ớ ấ ẻ + Thu h i th BHYT cũ và c p th m i. + Thông báo v i TTGTVL. ẫ ộ + H ng d n ng ợ ấ nh n tr c p hàng tháng. ừ 2. T m d ng và ti p t c h ế ỉ BHXH t nh ti p nh n QĐ (m u s 16) > th c hi n t m d ng ừ tháng có QĐ. t ả ể ứ Căn c QĐ (m u s 17), BHXH t nh ti p t c in DS chi tr k ừ t tháng ti p t c h ng theo QĐ.
Ả Ấ Ế Ộ M c 5: QUI TRÌNH CHI TR CÁC CH Đ BH TH T
ấ
ệ
ợ ấ ứ
ố
ỉ
ừ
ưở
ợ ưở
ư
ừ
ấ
ứ ưở
ấ
www.themegallery.com
ụ NGHI PỆ ứ ưở ấ 3. Ch m d t h ng tr c p th t nghi p. ấ ẫ ứ Căn c QĐ ch m d t (m u s 18) > BHXH t nh ả d ng in DS chi tr . ố ớ ườ Đ i v i tr ng h p đang h ng TN hàng tháng mà ệ ủ ề ủ ụ ạ có đ đi u ki n h ng h u trí thì làm th t c t m ứ ể ưở ề ớ ề ừ ng tháng li n k v i tháng ch m d t đ h d ng t ấ ế ả ờ ử ồ HT; đ ng th i g i văn b n đ n TTGTVL ra QĐ ch m ệ ợ ấ ng tr c p th t nghi p. d t h
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ề
ư
ấ ả ươ
ầ ủ ị ợ ấ
ặ
ả ợ
ườ ấ
ế
ườ
ơ ậ
ưở
ươ
ế ặ ơ i đang h
ng l ặ
ự
ặ ơ
ế
ứ ồ ơ
ơ
ồ ơ
ể
ấ
ặ ơ ứ ị
ệ ủ ề
ế
ệ
ệ
ấ ằ
ố
ệ
ả
ớ ơ ừ
ế ề ố ề
ặ ơ
ờ
ấ
www.themegallery.com
ấ
ệ ệ Đi u 27. Trách nhi m BHXH huy n: ố ệ ề ờ 1. Cung c p đúng, đ y đ , k p th i thông tin, s li u v các ủ i kho n l ng h u, tr c p BHXH hàng tháng c a ng ầ ủ ả ph i thi hành án ho c tr n thu theo yêu c u c a Ch p ế hành viên, c quan Thi hành án ho c c quan Thu . ồ ơ ủ ợ ư ng h u, tr 2. Ti p nh n h s c a ng ệ ế ả ợ ả ấ c p BHXH ph i th c hi n thi hành án ho c tr n thu ế ể ho c c quan Thu chuy n đ n. ế 3. Căn c h s do c quan Thi hành án ho c c quan Thu ế ừ ể chuy n đ n, BHXH huy n ki m tra h s , m c kh u tr ự ế ị trong quy t đ nh n u đ đi u ki n theo quy đ nh thì th c hi n theo quy trình sau: a. Làm vi c và th ng nh t b ng văn b n v i c quan Thi hành án ho c c quan Thu v s ti n kh u tr , th i gian ừ kh u tr .
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ộ ườ ng
ệ ợ ự
ế ệ ế ị
ệ ư ừ ề
ế ư ờ ể ự ả ế ằ ấ ả ợ i đa
ư ươ
ể ng h u. ả ữ ơ ệ
ế ồ ơ ủ ươ ư ặ ườ ưở i h ng h u
ệ ng l ế ể ậ ả ợ ệ
ư ả
ấ
ẫ ừ ế ả ờ ạ ướ ủ c th i h n chi tr 5 ngày c a
ừ ươ ệ
www.themegallery.com
ự ả ườ ưở i h ể ườ ưở i h ấ ứ ả ư ng h u vào ặ ả ừ ầ ẫ ố ườ ưở ộ ng h p trong cùng m t th i đi m, cùng m t ng Tr i h ế ị ự ừ ả ừ v a ph i th c hi n án dân s v a ph i th c hi n quy t đ nh ừ ấ ưỡ ứ ng ch quy t đ nh hành chính thu b ng hình th c kh u tr c ế ộ ệ ự ươ ng h u. BHXH huy n th c hi n kh u tr ti n ch đ l ố BHXH hàng tháng đ thi hành án và tr n thu nh ng t không quá 30% l ứ b. Căn c vào văn b n làm vi c gi a BHXH huy n và c quan Thi hành án ho c Thu , h s c a ng ặ ph i th c hi n thi hành án ho c tr n thu đ l p danh sách ừ ề ươ ấ ng ph i kh u tr ti n l ng ng h u theo m u 31CBH ờ ử ồ chuy n cho ĐDCT. Đ ng th i, g i thông báo kh u tr đ n ng ph i thi hành án tr ng ẫ tháng kh u tr đ u tiên theo m u 33CBH. ấ ự c. Căn c vào m u 31CBH, th c hi n kh u tr l ế ấ ớ ơ tài kho n đã th ng nh t v i c quan Thi hành án ho c Thu .
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ự
ả ươ
ng
ườ ưở i h
ng h u cho ng
ặ
ả ợ
ả
ườ
ợ ng h p ng
ệ
ể
ứ ố ề
ườ ưở i h ệ ề
ấ
ề
ặ
ườ ưở i h
ợ ng h p ng ể
ậ ẫ ố
ườ
ệ
ợ ng h p ng ừ
ệ ư d. Th c hi n chi tr l ế ả ph i thi hành án ho c tr n thu : ẻ ậ ng nh n qua tài kho n th + Tr ể ẫ ATM thì BHXH huy n căn c vào m u 31CBH đ ự th c hi n chuy n ti n theo s ti n sau khi đã kh u tr .ừ ườ + Tr ng nh n ti n m t thì BHXH ệ ạ ứ huy n chuy n cho ĐDCT m u s 31CBH và t m ng ấ ừ ố ề ề ti n cho ĐDCT theo s ti n sau khi đã kh u tr . ấ ườ ưở ng không ch p hành vi c i h + Tr ệ ệ ấ kh u tr thì BHXH huy n có trách nhi m thông báo ẫ ố ng theo m u s 14aCBH cho ng
ườ ưở i h
www.themegallery.com
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ườ ưở i h ợ ng h p ng
ệ ự ả ợ ừ ề ươ ườ ự ặ
ặ ể ế ư
ả ằ ệ ườ
ị ưỡ ặ ơ ng ch c quan Thi hành án ho c c quan Thu bi
ờ ạ ệ ể ừ ngày ĐDCT báo lên.
ổ ợ ẫ ố ư
ử ừ ươ ng h u theo m u s 31 ế
ế ườ ưở i h
ế ớ ấ ệ ừ ự ể ế ặ
ự ơ
ừ ươ ư ủ ng h u c a ng ườ ưở i h
ế ể
ả ế ờ ả ư ả
www.themegallery.com
ườ ưở i h ế ị ả ả t đ theo dõi các kho n ph i tr , đã tr đ n ừ ề ươ ồ ấ ng h u đ ng th i ng ph i kh u tr ti n l ờ ng đang trong th i gian thi hành án đ. Tr ế ấ ả dân s ho c tr n thu ph i th c hi n kh u tr ti n l ng ệ ầ h u hàng tháng có nhu c u di chuy n ho c ch t; BHXH huy n ế i ra quy t có trách nhi m thông báo b ng văn b n cho ng ế ế ế ơ t đ nh c trong th i h n 5 ngày làm vi c k t ấ e. Hàng quý, t ng h p kh u tr l ỉ CBH g i BHXH t nh cùng báo cáo quy t toán tài chính. ờ ặ ng g. Hàng năm và khi h t th i gian kh u tr ho c ng ố ệ di chuy n ho c ch t thì BHXH huy n th c hi n đ i chi u v i ế ố ề ơ c quan Thi hành án dân s , c quan Thu s ti n BHXH đã ả ấ ng ph i thi hành án dân kh u tr l s .ự ở ổ h. M s chi ti ừ t ng ng ạ ho ch toán k toán theo đúng quy đ nh.
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ề
ệ
ủ
ả
ệ
ư
ự ươ
ườ ưở i h ầ
ng h u, đ ng th i yêu c u ng
ẫ ố
ấ ưở
ế
ự
ộ
ệ
ậ ủ
ườ ưở i h ợ ng h p ng
ủ ườ ng (tr
ờ
ậ
ệ
ặ ẫ ng d n ng
ể ườ ưở i h
www.themegallery.com
ự ệ
ể
Đi u 28. Trách nhi m c a ĐDCT ơ ở ậ ừ 1. Trên c s Danh sách chi tr BHXH hàng tháng nh n t ệ ả ả ng ph i BHXH huy n, th c hi n chi tr cho ng ừ ề ườ ờ ồ kh u tr ti n l i ậ ng kí nh n vào danh sách (m u s C72aHD) và danh h ẫ ố sách (m u s 31CBH). ớ ơ ệ 2. Th c hi n quy t toán v i c quan BHXH huy n và n p ẫ ố Danh sách (C72aHD) và Danh sách (m u s 31CBH) có ấ ầ ủ ữ ng và Gi y biên nh n c a đ y đ ch kí c a ng ườ ưở ườ ưở ng không kí vào i h ng i h Danh sách). ự ườ ưở ng đang trong th i gian thi hành án dân s i h 3. Ng ế ế ế ộ ơ ả ợ ặ ho c tr n thu ch t ho c di chuy n n i nh n ch đ ủ ướ BHXH thì ĐDCT h ng th c hi n th ợ ổ ụ t c di chuy n và t ng h p báo cáo BHXH huy n.
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ậ
ườ
ợ ng h p ng
ấ
ầ
ng vi
ề ố ề
ợ
ề
ng không nh n ti n, không vi ự
ệ
ẫ
ườ ưở i h ế ể ả
ồ
ậ
ồ
ẫ ố ừ BHXH ờ ườ ưở ng, đ ng th i báo i h ệ
ả
ề ườ ưở 4. Tr ng nh n ti n không kí i h ả ậ nh n vào Danh sách chi tr ( C72aHD) và DS kh u ấ ế ườ ưở ừ t gi y biên i h tr (31CBH) thì yêu c u ng ườ ậ ậ nh n v s ti n đã nh n trong tháng. Tr ng h p ấ ế ậ ườ ưở t gi y biên ng i h ướ ả ậ ng nh n thì ĐDCT không th c hi n chi tr và h ế ơ ặ ơ ng đ n c quan Thi hành án ho c c d n ng ờ ế quan Thu đ gi i quy t, đ ng th i báo cáo BHXH huy n.ệ ế 5. Ti p nh n thông báo m u s 14aCBH t ể ể ệ huy n đ chuy n cho ng ườ ưở ng cho BHXH huy n. i h gi m ng
www.themegallery.com
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ề
ng
ẫ
ế
ệ ề
ủ ả
ườ ưở i h ậ
ấ
ả
ừ
ậ
ậ
ề
ợ ấ ợ
ậ ấ
ấ
ậ
ậ ề ố ề ừ ươ ng h p không ch p nh n vi c kh u tr l ậ
ề
ấ ơ
ế ể ả ủ
ế ỉ
ề
ừ ề ươ
ư
ợ
ấ
ế
ệ
ng h u t Nam cùng báo cáo quy t toán tài chính
ẫ ố
Đi u 29. Trách nhi m c a ng ậ Khi đ n nh n ti n ph i kí nh n vào các m u danh sách chi tr ( C72HD) và danh sách kh u tr (31CBH) ư ườ ng h p nh n ti n nh ng không kí nh n thì Tr ả ế ph i vi t gi y biên nh n v s ti n đã nh n. ệ ườ ng Tr ế ậ ư t gi y biên nh n thì h u, không nh n ti n, không vi ế ệ ườ ưở i h ng có trách nhi m đ n c quan Thi hành ng ặ ơ i quy t. án ho c c quan Thu đ gi ệ Đi u 30. Trách nhi m c a BHXH t nh ổ Hàng quý, báo cáo t ng h p kh u tr ti n l ử g i BHXH Vi (m u s 32CBH).
www.themegallery.com
Ế Ộ Ấ ụ Ừ M c 6: QUI TRÌNH KH U TR CH Đ BH HÀNG THÁNG
ề
ệ
ủ ơ
ị
ấ
ơ
ừ
ơ ế ử ồ ơ ề
ằ
ề ố ề
ớ ơ ư
ấ
ả ừ ươ ợ ấ
ư
ế
ớ
ừ ươ
ấ
www.themegallery.com
Đi u 31. Trách nhi m c a c quan Thi hành án, c quan Thu 1. G i h s đ ngh kh u tr sang c quan BHXH. ấ ố 2. Th ng nh t b ng văn b n v i c quan BHXH v s ti n kh u tr l ng h u (không ề ươ quá 30% ti n l ng h u, tr c p BHXH hàng tháng). ặ ờ ạ ừ ấ 3. Hàng năm, khi h t th i h n kh u tr ho c ườ ưở ư ậ ươ ơ ể i h ng h u ng di chuy n n i nh n l ng ả ế ặ ệ ố ợ ho c ch t thì ph i ph i h p v i BHXH huy n ậ ố ề ế ố đ i chi u xác nh n s ti n đã kh u tr l ng h u.ư
03 – CBH 16 – CBH 17 – CBH 18 – CBH 19 – CBH 20 – CBH 21 – CBH 22 – CBH
www.themegallery.com
Ớ Ẫ Ể Ệ 3 GI I THI U CÁC BI U M U
www.themegallery.com
03 – CBH
www.themegallery.com
03 – CBH
www.themegallery.com
17 – CBH
www.themegallery.com
18 – CBH
www.themegallery.com
19 – CBH
www.themegallery.com
20 – CBH
www.themegallery.com
21 – CBH
www.themegallery.com
22 – CBH

