
VIỆN NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2
BÀI TẬP LỚN
CHUYÊN ĐỀ: TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG
Họ và tên : Phan Thị Thùy Trang
Ngày sinh : 21/10/2003
Nơi sinh : Thừa Thiên Huế
Số thứ tự : 204

CÂU HỎI
Hãy chứng minh tâm lý người mang bản chất xã hội - lịch sử. Từ đó xác định các
yếu tố chi phối sự hình thành, phát triển nhân cách.
BÀI LÀM
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
Con người là thực thể xã hội – lịch sử, vừa mang đặc điểm sinh học, vừa chịu ảnh
hưởng sâu sắc từ môi trường xã hội. Trong đó, tâm lý người không tồn tại một
cách tự nhiên, bẩm sinh, mà hình thành và phát triển trong quá trình con người
sống, lao động, giao tiếp và chịu tác động của các điều kiện lịch sử – xã hội cụ thể.
Nghiên cứu để chứng minh tâm lý người mang bản chất xã hội – lịch sử giúp
chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và quy luật phát triển tâm lý, từ đó xác định
những yếu tố cơ bản chi phối sự hình thành và phát triển nhân cách – vấn đề then
chốt của giáo dục, đào tạo và quản lý con người.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn chứng minh tâm lý người mang bản chất xã hội –
lịch sử.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới sự hình thành, phát triển nhân cách.
Liên hệ ý nghĩa của vấn đề trong giáo dục và đời sống.
3. Phương pháp nghiên cứu
Phân tích – tổng hợp: Tài liệu tâm lý học, giáo dục học, triết học.
Lịch sử – logic: Tìm hiểu sự phát triển của tư tưởng về tâm lý người qua các thời
kỳ.
Liên hệ thực tiễn: Đưa ví dụ từ đời sống, giáo dục, xã hội Việt Nam.
PHẦN NỘI DUNG
I. Chứng minh tâm lý người mang bản chất xã hội – lịch sử
1. Quan điểm của tâm lý học Mác – Lênin

Theo quan điểm duy vật biện chứng, con người là thực thể thống nhất giữa mặt
sinh học và mặt xã hội.
Tâm lý người:
Có nguồn gốc xã hội: Hình thành trong quá trình lao động, giao tiếp.
Có tính lịch sử: Phát triển gắn liền với sự phát triển của xã hội loài người và từng
giai đoạn lịch sử cụ thể.
Lênin nhấn mạnh: “Bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội” – điều
này khẳng định tâm lý của mỗi cá nhân không tách rời điều kiện sống và quan hệ
xã hội.
2. Nguồn gốc xã hội của tâm lý người
a) Lao động – yếu tố quyết định
Lao động là hoạt động đặc trưng của con người, tạo ra của cải vật chất và tinh thần.
Thông qua lao động, con người cải biến tự nhiên, đồng thời cải biến chính bản thân
mình.
Trong quá trình lao động, các năng lực tâm lý như tri giác, tư duy, trí nhớ, tưởng
tượng… được hình thành và phát triển.
Ví dụ: Người thợ thủ công thời phong kiến có tư duy chi tiết, khéo léo; kỹ sư thời
đại công nghệ 4.0 lại phát triển tư duy hệ thống, khả năng sử dụng công nghệ.
b) Ngôn ngữ – công cụ của tư duy và giao tiếp
Ngôn ngữ là phương tiện quan trọng để con người trao đổi thông tin, truyền đạt
kinh nghiệm.
Không có ngôn ngữ, tâm lý con người không thể phát triển đến trình độ hiện nay.
Ngôn ngữ mang tính xã hội rõ rệt: mỗi ngôn ngữ gắn với một cộng đồng, một nền
văn hóa.
Ví dụ: Sự khác nhau trong cách diễn đạt giữa tiếng Việt và tiếng Anh phản ánh
khác biệt văn hóa – xã hội, ảnh hưởng đến cách tư duy.
c) Quan hệ xã hội

Mỗi cá nhân tham gia vào nhiều mối quan hệ: gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, cộng
đồng…
Những quan hệ này hình thành nhu cầu, động cơ, thái độ, giá trị sống, chuẩn mực
ứng xử.
Ví dụ: Người lớn lên trong xã hội trọng cộng đồng thường có tâm lý đề cao lợi ích
chung, còn xã hội đề cao cá nhân lại khuyến khích tính độc lập.
3. Tính lịch sử của tâm lý người
a) Tâm lý biến đổi theo tiến trình lịch sử
Ở các giai đoạn xã hội khác nhau, cùng một hoạt động nhưng mang nội dung tâm
lý khác nhau.
Ví dụ: Tâm lý học tập thời bao cấp chủ yếu hướng đến ổn định nghề nghiệp, trong
khi hiện nay chú trọng kỹ năng thích ứng, đổi mới.
b) Tâm lý gắn với điều kiện kinh tế – chính trị – văn hóa
Thời chiến tranh, tâm lý cộng đồng, hy sinh vì Tổ quốc chiếm ưu thế.
Thời bình, tâm lý hướng tới phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế.
c) Tính kế thừa và biến đổi
Tâm lý người vừa kế thừa truyền thống (lòng hiếu thảo, tinh thần đoàn kết…) vừa
biến đổi phù hợp hoàn cảnh mới (tư duy hội nhập, sáng tạo).
4. Kết luận phần I
Tâm lý người là sản phẩm của lao động, giao tiếp, ngôn ngữ trong những điều kiện
xã hội và lịch sử cụ thể. Nó phản ánh đặc điểm của thời đại, cộng đồng và cá nhân.
Vì vậy, nghiên cứu tâm lý phải đặt trong bối cảnh xã hội – lịch sử cụ thể.
II. Các yếu tố chi phối sự hình thành và phát triển nhân cách
Theo tâm lý học, nhân cách là tổng hợp những đặc điểm, thuộc tính tâm lý ổn định
của cá nhân, biểu hiện bản sắc và giá trị xã hội của họ. Sự hình thành, phát triển
nhân cách chịu tác động của nhiều yếu tố:

1. Bẩm sinh – di truyền
Cung cấp cơ sở vật chất ban đầu (đặc điểm giải phẫu, sinh lý thần kinh).
Quy định tiềm năng, nhưng không quyết định tuyệt đối nhân cách.
Ví dụ: Người có hệ thần kinh nhanh nhạy có thể thuận lợi trong học ngoại ngữ,
nhưng nếu thiếu môi trường và nỗ lực, năng lực đó sẽ không phát huy.
2. Môi trường sống
Bao gồm môi trường tự nhiên (khí hậu, địa lý) và môi trường xã hội (gia đình,
cộng đồng, quốc gia).
Môi trường tạo điều kiện hoặc hạn chế sự phát triển nhân cách.
Ví dụ: Môi trường giáo dục dân chủ, cởi mở khuyến khích tính sáng tạo; môi
trường khép kín dễ hình thành tính thụ động.
3. Giáo dục
Yếu tố chủ đạo, định hướng và tổ chức quá trình hình thành nhân cách.
Giáo dục giúp cá nhân tiếp thu giá trị, chuẩn mực xã hội; phát triển tri thức, kỹ
năng, thái độ.
Ví dụ: Giáo dục đạo đức định hướng hành vi, giáo dục nghề nghiệp rèn kỹ năng
chuyên môn.
4. Hoạt động cá nhân
Nhân cách phát triển trong quá trình cá nhân tham gia các hoạt động: học tập, lao
động, vui chơi, sáng tạo.
Hoạt động là “môi trường trực tiếp” để rèn luyện phẩm chất và năng lực.
5. Giao tiếp
Là con đường chủ yếu để lĩnh hội kinh nghiệm xã hội, phát triển ngôn ngữ, cảm
xúc, ý thức bản thân.
Giao tiếp với người khác giúp mở rộng tầm nhìn, điều chỉnh hành vi.
6. Hoàn cảnh lịch sử cụ thể
Các biến cố xã hội, bối cảnh kinh tế – chính trị ảnh hưởng trực tiếp đến nhân cách.

