
S GD & ĐT T NH ĐNG THÁP Ở Ỉ Ồ Đ THI H C KÌ IỀ Ọ
TR NG THPT CHUYÊNƯỜ
NGUY N ĐÌNH CHI UỄ Ể
Năm h c : 2017 – 2018ọ
Môn thi: TOÁN – Kh i ố12
Th i gian: 90 phút ờ
(không k th i gian phát đ)ể ờ ề
Câu 1: Đ th hàm s ồ ị ố
2
2
2 3
x
yx x
=− −
có bao nhiêu đng ườ ti m c n ? ệ ậ
A. 3 B. 0 C. 2 D. 1
Câu 2: Hàm s nào sau đây đng bi n trên t ng kho ng xác đnh c a nóố ồ ế ừ ả ị ủ
A.
2
12
x
x
y
B.
x
x
y
2
1
C.
xxy
2
D.
232
3
1
23
xxxy
Câu 3: Đ th hàm s y = ồ ị ố
12
2
x
x
có tâm đi x ng là :ố ứ
A.
1 1
;
2 2
I� �
−
� �
� �
B.
1 1
;
2 2
I� �
� �
� �
C.
2;
2
1
D. Không có tâm đi x ngố ứ
Câu 4: Cho hàm s ố
1
3
x
x
y
có đ th ồ ị
C
. Ch n câu kh ng đnh ọ ẳ ị SAI:
A. T p xác đnh ậ ị
1\RD
B. Đo hàm ạ
1,0
)1(
4
'
2
x
x
y
C. Đng bi n trên ồ ế
;11;
D. Tâm đi x ng ố ứ
1;1I
Câu 5: Cho hàm s ố
23
23
xxy
C
. Ti p tuy n c a đ th hàm s t i giao đi m c aế ế ủ ồ ị ố ạ ể ủ
C
v i tr c tung có ph ng trình : ớ ụ ươ
A.
2y
=
B.
0y
=
C.
2x y
+ =
D.
2 0x y
− =
Câu 6: Cho đng cong (H) : ườ
2
1
x
yx
+
=−
. M nh đ nào sau đây là ệ ề ĐÚNG ?
A. (H) có ti p tuy n song song v i tr c tungế ế ớ ụ
B. (H) có ti p tuy n song song v i tr c hoànhế ế ớ ụ
C. Không t n t i ti p tuy n c a (H) có h s góc âmồ ạ ế ế ủ ệ ố
D. Không t n t i ti p tuy n c a (H) có h s góc d ngồ ạ ế ế ủ ệ ố ươ
Câu 7: D a vào b ng bi n thiên c a hàm s , ch n câu kh ng đnh ự ả ế ủ ố ọ ẳ ị ĐÚNG ?
x
y
/
y
+
∞
-
∞
+
_
-2
3
-
∞
0
+
+
∞

A. Hàm s có 2 c c trố ự ị B. Hàm s có 1 c c tr ố ự ị
C. Hàm s không có c c tr ố ự ị D. Hàm s không xác đnh t i ố ị ạ
3x
=
Câu 8: Cho hàm s ố
xfy
có b ng bi n thiên sau :ả ế
V i giá tr nào c a m thì ph ng trình ớ ị ủ ươ
( )f x m
=
có 3 nghi m phân bi t ệ ệ
A.
1 5m
B.
1 5m
< <
C.
1m
ho c ặ
5m
D.
1m
<
ho c ặ
5m
>
Câu 9: Cho hàm s ố
xfy
có b ng bi n thiên sau :ả ế
V i giá tr nào c a m thì ph ng trình ớ ị ủ ươ
( ) 1f x m
− =
có đúng 2 nghi m ệ
A.
1m
>
B.
1m
< −
C.
1m
> −
ho c ặ
2m
= −
D.
1m
−
ho c ặ
2m
= −
Câu 10: B ng bi n thiên sau là c a hàm s nào ?ả ế ủ ố
A.
2 1
3
x
yx
−
=+
B.
4 6
2
x
yx
−
=−
C.
3
2
x
yx
−
=−
D.
5
2
x
yx
+
=−
Câu 11: Đng th ng ườ ẳ
kxy
:
c t đ th (C) c a hàm s ắ ồ ị ủ ố
2
3
x
x
y
t i hai đi m phân ạ ể
bi t khi và ch khi:ệ ỉ
A.
0k
=
B.
1k
=
C. V i m i ớ ọ
k R
D. V i m i ớ ọ
0k
Câu 12: Trên đ th (C) c a hàm s ồ ị ủ ố
6
2
x
yx
−
=−
có bao nhiêu đi m có t a đ nguyên ?ể ọ ộ
A. 3 B. 4 C. 6 D. 2
1
5
0
x
y
/
y
+
∞
-
∞
+
_
0
2
-
∞
0
+
+
∞
_
0
0
0
-1
-1
0
x
y
/
y
+
∞
-
∞
+
_
-1
1
+
∞
0
+
+
∞
1
x
y
/
y
+
∞
-
∞
_
2
1
-
∞
+
∞
_

Câu 13: Cho hàm s ố
102
3
1
23
mxxxy
. Xác đnh m đ hàm s đng bi n trên ị ể ố ồ ế
;0
A.
0m
B.
0
m
C. Không có mD. Đáp s khácố
Câu 14: Cho các phát bi u sau: ể
(I) Hàm s ố
3 2
3 3 1y x x x
= + + +
không co c c tri ự
(II) Hàm s ố
3 2
3 3 1y x x x
= + + +
co đi m u n là ể ố
( 1,0)I
−
(III) Đô thi hàm s ố
3 2
2
x
yx
−
=−
co d ng ạnh hình vư ẽ
(IV) Hàm s ố
3 2
2
x
yx
−
=−
có
2
3 2
lim 3
2
x
x
x
−=
−
S các phát bi u ố ể ĐÚNG là:
A. 1B. 2C. 3D. 4
Câu 15: Cho hàm s ố
22
2
x x
yx
− −
=+
(1). Ti p tuy n v i đ th hàm s (1) và song song v i ế ế ớ ồ ị ố ớ
đng th ng ườ ẳ
3 2 0x y
+ − =
có ph ng trìnhươ :
A.
3 5y x
= − +
B.
3 3y x
= − −
C.
3 5y x
= − +
;
3 3y x
= − −
D.
3 3y x
= − −
;
3 19y x
= − −
Câu 16: Cho hàm s ố
24 3
2
x x
yx
− + +
=−
có đ th (C)ồ ị . Tích các kho ng cách t m t đi m b t ả ừ ộ ể ấ
k trên đ th (C) đn các đng ti m c n c a nó b ng bao nhiêu ?.ỳ ồ ị ế ườ ệ ậ ủ ằ
A.
7 2
2
B.
7
2
C.
1
2
D.
2
2
Câu 17: Hàm s ố
( )y f x
=
nào có đ th nh hình v sau :ồ ị ư ẽ
A.
1
( ) 2
x
y f x x
−
= = −
B.
1
( ) 2
x
y f x x
−
= = +
C.
1
( ) 2
x
y f x x
+
= = −
D.
1
( ) 2
x
y f x x
+
= = +
Câu 18: Hàm s ố
( )y f x
=
nào có đ th nh hình v sau : ồ ị ư ẽ
A.
2
( ) ( 3) 4y f x x x= = − + +
B.
2
( ) ( 3) 4y f x x x= = − − +
C.
2
( ) ( 3) 4y f x x x= = − +
D.
2
( ) ( 3) 4y f x x x= = + +
2
0
1
2
1
x
y
4
2
x
-1
0
y

Câu 19: Đ th ồ ị hàm s ố
1
14
2
x
xx
y
có hai đi m c c tr ể ự ị thu cộ đng th ng ườ ẳ
baxyd
:
.
Khi đó tích
ab
b ng ằ
A. -6 B. -8 C. -2 D. 2
Câu 20: Hàm s ố
52 224 xmxy
đt c c đi t i x = - 2 khi :ạ ự ạ ạ
A.
2m
=
,
2m
= −
B.
2m
=
C.
2m
= −
D. Không có giá tr ịm
Câu 21: Hàm s ố
3
1
2
1
3
123
bxaxxy
đt c c đi t i x = 1 và giá tr c c đi t i đi m đóạ ự ạ ạ ị ự ạ ạ ể
b ng 2 khi ằ
a b
+
b ng :ằ
A. 0B. 1C. 2D. 3
Câu 22: Cho ph ng trình ươ
mxx
2
4
. Xác đnh m đ ph ng trình có hai nghi m phânị ể ươ ệ
bi t. ệ
A.
2 2 2m
B.
2 2 2m
<
C.
2 2 2m
−
D.
2 2 2m
− <
Câu 23: B t ph ng trình ấ ươ
mxx 41
có nghi m khi :ệ
A.
5m
> −
B.
5m
−
C.
5m<
D.
5
m
Câu 24: Cho hàm s ố
22
24
mxxy
. Xác đnh m đ đ th hàm s có ba đi m c c tr l pị ể ồ ị ố ể ự ị ậ
thành m t tam giác vuông cân.ộ
A.
0m
=
B.
1m
=
C.
0 1m m
= =�
D. Đáp s khácố
Câu 25: Cho hàm s ố
3 2
– 3 2y x x= +
(1). Đi m M thu c đng th ng ể ộ ườ ẳ
( ) : 3 – 2d y x
=
và có
t ng kho ng cách t M t i hai đi m c c tr c a đ th hàm s (1) nh nh t có t a đ là :ổ ả ừ ớ ể ự ị ủ ồ ị ố ỏ ấ ọ ộ
A.
4 2
;
5 5
M
� �
� �
� �
B.
4 2
;
5 5
M
� �
−
� �
� �
C.
4 2
;
5 5
M
� �
−
� �
� �
D.
4 2
;
5 5
M
� �
− −
� �
� �
Câu 26: Cho
( 2 1) ( 2 1)
m n
- < -
. Khi đó
A.
m n<
B.
m n=
C.
m n>
D.
m nᆪ
Câu 27: Kh ng đnh nào sau đây ẳ ị SAI ?
A.
( ) ( )
2016 2017
2 1 2 1
− > −
B.
2018 2017
2 2
1 1
2 2
� � � �
− < −
� � � �
� � � �
� � � �
C.
( ) ( )
2017 2016
3 1 3 1
− > −
D.
2 1 3
2 2
+
>
Câu 28: Cho a > 0, a 1. Tìm m nh đ ệ ề ĐÚNG trong các m nh đ sau: ệ ề
A. T p giá tr c a hàm s y = aậ ị ủ ố x là t p Rậ
B. T p giá tr c a hàm s y = ậ ị ủ ố
a
log x
là t p Rậ
C. T p xác đnh c a hàm s y = aậ ị ủ ố x là kho ng (0; +ả)
D. T p xác đnh c a hàm s y = ậ ị ủ ố
a
log x
là R
Câu 29: T p xác đnh c a hàm s ậ ị ủ ố
3
(2 )y x
= −
là:
A.
{ }
\ 2D
=
ᆪ
B.
( )
2;D
= +
C.
( )
; 2D
= −
D.
(
]
; 2D
= −
Câu 30: Ph ng trình ươ
2 2
log ( 3) log ( 1) 3x x− + − =
có nghi m là: ệ

A.
11x
=
B.
9x
=
C.
7x
=
D.
5x
=
Câu 31: B t ph ng trình ấ ươ
2
1 2
2
3
log 2 log 5
4
x x
� �
− − −
� �
� �
có nghi m là:ệ
A.
(
] [
)
; 2 1;x
− − +� � � �
B.
[ ]
2;1x
−�
C.
[ ]
1; 2x
−�
D.
;21;x
Câu 32: Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố
xxy ln2
2
trên
ee ;
1
l n l tầ ượ
là :
A.
2
12
e
� �+
� �
� �
và 1 B.
2
2e
−
và 1 C. 1 và 0 D. Đáp s khácố
Câu 33: Cho hàm s ố
2
4ln xxxxfy
,
2'f
c a hàm s b ng bao nhiêu ?ủ ố ằ
A. 2B.
2ln 2
C.
ln 2
D. 4
Câu 34: Nghi m c a ph ng trình: ệ ủ ươ
( )
2
3 2 9 .3 9.2 0
x x x x
− + + =
là :
A.
2x
=
B.
0x
=
C.
2, 0x x
= =
D. Vô nghi mệ
Câu 35: M t khách hàng có 100 000 000 đng g i ngân hàng kì h n 3 tháng (1 quý) v i lãiộ ồ ử ạ ớ
su t 0,65% m t tháng theo ph ng th c lãi kép (t c là ng i đó không rút lãi trong t t cấ ộ ươ ứ ứ ườ ấ ả
các quý đnh kì). H i v khách này sau bao nhiêu quý m i có s ti n lãi l n h n s ti n g cị ỏ ị ớ ố ề ớ ơ ố ề ố
ban đu g i ngân hàng?ầ ử
A. 12 quýB. 24 quýC. 36 quýD. Không th cóể
Câu 36: Phép đi x ng qua m t ph ng ố ứ ặ ẳ (P) bi n đng th ng ế ườ ẳ d thành chính nó khi và chỉ
khi :
A. d song song v i ớ(P) B. d n m trên ằ(P)
C.
( )d P
⊥
D. d n m trên ằ(P) ho c ặ
( )d P
⊥
Câu 37: Hình chóp t giác đu có bao nhiêu m t ph ng đi x ng ?ứ ề ặ ẳ ố ứ
A. M tộB. Hai C. Ba D. B nố
Câu 38: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông , SA vuông góc v i m t ph ngớ ặ ẳ
đáy. Khi đó tâm m t c u ngo i ti p hình chóp là đi m nào ?ặ ầ ạ ế ể
A. Đnh SỉB. Tâm hình vuông ABCD
C. Đi m AểD. Trung đi m c a SC.ể ủ
Câu 39: Cho hình chóp tam giác đu S.ABC. Ch n m nh đ kh ng đnh ề ọ ệ ề ẳ ị ĐÚNG:
A. Hình chóp S.ABC là hình chóp có m t đáy là tam giác đu;ặ ề
B. Hình chóp S.ABC có c nh đáy b ng c nh bên;ạ ằ ạ
C. Hình chi u S trên (ABC) là tâm đng tròn n i ti p tam giác ABC;ế ườ ộ ế
D. Hình chi u S trên (ABC) là tr c tâm tam giác ABC;ế ự
Câu 40: C t m t nón tròn xoay b i m t m t ph ng song song v i tr c c a m t nón ta đcắ ặ ở ộ ặ ẳ ớ ụ ủ ặ ượ
ph n giao là:ầ
A. m t parabolộB. m t elipộC. m t hypebolộD. m t đng trònộ ườ
Câu 41: Kh ng đnh nào d i đây là kh ng đnh ẳ ị ướ ẳ ị SAI ?
A. Quay đng tròn xung quanh m t dây cung c a nó luôn t o ra m t hình c uườ ộ ủ ạ ộ ầ
B. Quay m t tam giác nh n xung quanh c nh c a nó không th t o ra hình nónộ ọ ạ ủ ể ạ

