
Chuyên đ ề
Chuyên đ ề
K thu t chăm sóc, ỹ ậ
K thu t chăm sóc, ỹ ậ
nuôi d ng và ch ưỡ ế
nuôi d ng và ch ưỡ ế
đ khai thác s ộ ử
đ khai thác s ộ ử
d ng heo n cụ ọ
d ng heo n cụ ọ
Ks.L u Văn Phúcư
Ks.L u Văn Phúcư
TT Khuy n nông-Khuy n ng TVế ế ư
TT Khuy n nông-Khuy n ng TVế ế ư

K THU T NUÔI D NGỸ Ậ ƯỠ
K THU T NUÔI D NGỸ Ậ ƯỠ
M c ăn/ heo đc/ứ ự
M c ăn/ heo đc/ứ ự
01 ngày đêm
01 ngày đêm ph thu c:ụ ộ
ph thu c:ụ ộ
•Tu i đc gi ngổ ự ố
Tu i đc gi ngổ ự ố ;
;
•C ng đ khai thácườ ộ
C ng đ khai thácườ ộ ;
;
•Nhi t đ môi tr ngệ ộ ườ
Nhi t đ môi tr ngệ ộ ườ ;
;
•Tình tr ng s c kh eạ ứ ỏ
Tình tr ng s c kh eạ ứ ỏ .
.
Th c ăn đm b o:ứ ả ả
Th c ăn đm b o:ứ ả ả
Đc h u b (%)ự ậ ị
Đc h u b (%)ự ậ ị Đc tr ng ự ưở
Đc tr ng ự ưở
thành (%)
thành (%)
Đm (Protein thô)ạ
Đm (Protein thô)ạ17
17 15
15
Năng l ng trao đi (Kcal/kg)ượ ổ
Năng l ng trao đi (Kcal/kg)ượ ổ 3.000
3.000 3.000
3.000

K THU T NUÔI D NG (TT)Ỹ Ậ ƯỠ
K THU T NUÔI D NG (TT)Ỹ Ậ ƯỠ
Đc gi ng ự ố
Đc gi ng ự ố h u bậ ị
h u bậ ị
đn ế
đn ế90 kg
90 kg:
: ăn t ự
ăn t ự
do.
do.
T ừ
T ừ90 kg
90 kg đn ế
đn ế120
120
kg
kg:
: 2,3 – 2,5 kg/
2,3 – 2,5 kg/
ngày
ngày
(tùy th tr ng đc ể ạ ự
(tùy th tr ng đc ể ạ ự
gi ng).ố
gi ng).ố
Đc làm vi c: ự ệ
Đc làm vi c: ự ệ 2,5
2,5
kg/ con/ ngày
kg/ con/ ngày.
.
Không
Không quá m pậ
quá m pậ,
, quá
quá
g y;ầ
g y;ầ
S l ngố ượ
S l ngố ượ ,
, ch t l ngấ ượ
ch t l ngấ ượ
tinh d ch t t;ị ố
tinh d ch t t;ị ố
Tính hăng cao
Tính hăng cao.
.

K THU T NUÔI D NG (TT)Ỹ Ậ ƯỠ
K THU T NUÔI D NG (TT)Ỹ Ậ ƯỠ
15-40 kg
15-40 kg
45-60 kg
45-60 kg
60-120 kg
60-120 kg
Làm vi cệ
Làm vi cệ
4 b aữ
4 b aữ
3 b aữ
3 b aữ
3 b aữ
3 b aữ
2 b aữ
2 b aữ

C ng đ khai thácườ ộ
C ng đ khai thácườ ộ
tăng c ng thêm ộ
tăng c ng thêm ộ0,3 –
0,3 –
0,5 kg
0,5 kg th c ăn.ứ
th c ăn.ứ
K THU T NUÔI D NG (TT)Ỹ Ậ ƯỠ
K THU T NUÔI D NG (TT)Ỹ Ậ ƯỠ
B sung ổ
B sung ổ2-3 tr ng gàứ
2-3 tr ng gàứ;
;
Tiêm ADE: 4 ml/con
Tiêm ADE: 4 ml/con (hàng tháng)
(hàng tháng)
Ăn thêm:
Ăn thêm: 0,3-0,5 kg giá
0,3-0,5 kg giá
s ng/con/ngàyố
s ng/con/ngàyố

