
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
TỪ VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT
STT
TỪ VIẾT TẮT NGUYÊN VĂN
1 NN và PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
2 KHCN Khoa học công nghệ
3 BVTV Bảo vệ thực vật
4 QPPL Quy phạm pháp luật
TỪ VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG ANH
STT
TỪ VIẾT
TẮT
NGUYÊN VĂN NGHĨA TIẾNG VIỆT
1 AB Appellate Body Cơ quan Phúc thẩm
2 ADIs Acceptable Daily Intakes Có thể chấp nhận hàng
ngày
3 ASEAN Association of South East
Asian Nations
Hiệp hội các Quốc gia
Đông Nam Á
4 ATTP An toàn thực phẩm
5 BIP Border Inspection Post Trạm kiểm tra biên giới
6 NAFIQAD National Agro-Forestry-
Fishery Quality Assurance
Department,
Cục Quản lý chất lượng
Nông lâm sản và Thủy
sản
7 CAC Codex Alimentarius
Commission
Ủy ban Tiêu chuẩn thực
phẩm Codex
8 CBEC the Central Board of Excise
& Customs
Tổng cục Thuế tiêu thụ và
hải quan
9 CFS certificate of free sale Giấy chứng nhận lưu
hành tự do
10 CP-TPP Comprehensive and
Progressive Agreement for
Trans-Pacific Partnership
Hiệp định Đối tác Toàn
diện và Tiến bộ xuyên
Thái Bình Dương
11 DAH Department of Animal
Health
Cục thú y
12 EEA European Economic Area Khu vực Kinh tế châu Âu
13 EC European Commission Ủy ban châu Âu