Giới thiệu tài liệu
Chương này trình bày về các loại hàng hóa trên thị trường chứng khoán, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư và chứng khoán phái sinh. Chương này sẽ đi sâu vào khái niệm, đặc điểm và phân loại của từng loại chứng khoán, cung cấp kiến thức nền tảng cho việc đầu tư và giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Đối tượng sử dụng
Chương này dành cho sinh viên ngành tài chính, nhà đầu tư mới bắt đầu, và những ai quan tâm đến thị trường chứng khoán.
Nội dung tóm tắt
Chương này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các loại hàng hóa được giao dịch trên thị trường chứng khoán.
1. **Chứng khoán:**
* Định nghĩa: Bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc vốn của tổ chức phát hành, có thể ở dạng chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử.
* Các loại: Chứng khoán vốn (cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi), chứng khoán nợ (trái phiếu chính phủ, trái phiếu công ty), chứng khoán phái sinh (quyền mua cổ phần, chứng quyền, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai).
* Đặc điểm: Khả năng thu lợi nhuận, rủi ro và tính thanh khoản.
* Phân loại: Dựa trên chủ thể phát hành, tính chất huy động vốn, lợi tức, hình thức và thị trường giao dịch.
2. **Cổ phiếu:**
* Định nghĩa: Công cụ vốn do công ty cổ phần phát hành, xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của cổ đông đối với tài sản hoặc vốn của công ty.
* Đặc điểm: Không có kỳ hạn, có khả năng sinh lời, rủi ro và thanh khoản. Chia thành cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi.
* Cổ phiếu thường: Loại cổ phiếu chủ chốt của công ty cổ phần, phát hành đầu tiên và thu hồi cuối cùng.
* Các hình thức giá trị: Mệnh giá, vốn thặng dư, thư giá (giá trị sổ sách), thị giá (giá thị trường), giá trị thực và giá trị vốn hóa thị trường.
* Tách và gộp cổ phiếu.
* Các chỉ tiêu đánh giá: EPS, P/E, P/B, cổ tức.
* Cổ phiếu ưu đãi: Kết hợp đặc điểm của cổ phiếu thường và trái phiếu.
* Cổ đông ưu đãi được hưởng cổ tức cố định, ưu tiên chia cổ tức và tài sản khi thanh lý.
* Phân loại: Cổ phiếu ưu đãi tích lũy, không tích lũy, tham dự chia phần, có thể chuộc lại và có quyền chuyển đổi.
3. **Trái phiếu:**
* Định nghĩa: Công cụ nợ quy định nghĩa vụ của tổ chức phát hành (người vay) phải trả cho trái chủ (người cho vay) một khoản tiền nhất định (lãi vay) trong một thời gian cụ thể và hoàn trả khoản vay ban đầu (vốn vay) khi đáo hạn.
* Các yếu tố: Mệnh giá, lãi suất danh nghĩa, kỳ trả lãi và giá phát hành.
* Phân loại: Dựa trên chủ thể phát hành, lợi tức, mức độ bảo đảm thanh toán và hình thức.
* Các yếu tố ảnh hưởng đến thị giá trái phiếu: Cung cầu, khả năng tài chính của tổ chức phát hành, thời gian đáo hạn, lạm phát và biến động lãi suất thị trường.
4. **Chứng chỉ quỹ đầu tư:**
* Định nghĩa: Chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp của quỹ đầu tư.
* Hai mô hình quỹ đầu tư: Dạng công ty (phát hành cổ phần) và dạng hợp đồng/tín thác (ủy thác quản lý quỹ cho công ty quản lý quỹ).
* Phân loại: Quỹ đầu tư đóng (phát hành một lần) và quỹ đầu tư mở (phát hành liên tục).
5. **Chứng khoán phái sinh:**
* Định nghĩa: Chứng khoán có giá trị phụ thuộc vào giá trị của chứng khoán cơ sở.
* Các loại: Quyền mua cổ phần (Rights), chứng quyền (Warrants), hợp đồng kỳ hạn (Forwards), hợp đồng tương lai (Futures) và quyền chọn (Options).