
Bài 31
Bài 31
I. Đ NH KHO NỊ Ả
I. Đ NH KHO NỊ Ả
Đ N V TÍNH: 1000 Đ ngƠ Ị ồ
Đ N V TÍNH: 1000 Đ ngƠ Ị ồ
1.Mua nh p kho nguyên v t li u chính ch a thanh toán ti n cho ậ ậ ệ ư ề
1.Mua nh p kho nguyên v t li u chính ch a thanh toán ti n cho ậ ậ ệ ư ề
ng i ườ
ng i ườ
bán,tr giá mua ghi trên hóa đ n 16.500(bao g m c thu GTGT ị ơ ồ ả ế
bán,tr giá mua ghi trên hóa đ n 16.500(bao g m c thu GTGT ị ơ ồ ả ế
10%).
10%).
N TK 152 “ NVL” 15.000ợ
N TK 152 “ NVL” 15.000ợ
(SCT VLC : 15.000)
(SCT VLC : 15.000)
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 1.500ợ ế ượ ấ ừ
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 1.500ợ ế ượ ấ ừ
Có TK 331 “PTNB” 16.500
Có TK 331 “PTNB” 16.500

2. Chi phí v n chuy n s v t li u trên theo giá ch a thu 500,thu su t thu ậ ể ố ậ ệ ư ế ế ấ ế
2. Chi phí v n chuy n s v t li u trên theo giá ch a thu 500,thu su t thu ậ ể ố ậ ệ ư ế ế ấ ế
GTGT 5%. Doanh nghi p đã thanh toán cho đ n v v n t i b ng ti n m t.ệ ơ ị ậ ả ằ ề ặ
GTGT 5%. Doanh nghi p đã thanh toán cho đ n v v n t i b ng ti n m t.ệ ơ ị ậ ả ằ ề ặ
N TK 152 “NVL” 500ợ
N TK 152 “NVL” 500ợ
(SCT VLC : 500)
(SCT VLC : 500)
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 25ợ ế ượ ấ ừ
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 25ợ ế ượ ấ ừ
Có TK 111 “Ti n m t” 525ề ặ
Có TK 111 “Ti n m t” 525ề ặ

3. Mua nhiên li u đã thanh toán b ng ti n g i ngân hàng,giá mua ghi trên hóa đ n ệ ằ ề ử ơ
3. Mua nhiên li u đã thanh toán b ng ti n g i ngân hàng,giá mua ghi trên hóa đ n ệ ằ ề ử ơ
5.500(trong đó thu su t thu GTGT 500). Chi phí b o qu n,b c d chi b ng ế ấ ế ả ả ố ỡ ằ
5.500(trong đó thu su t thu GTGT 500). Chi phí b o qu n,b c d chi b ng ế ấ ế ả ả ố ỡ ằ
ti n m t 200.ề ặ
ti n m t 200.ề ặ
3a. N TK 152 “NVL” 5.000ợ
3a. N TK 152 “NVL” 5.000ợ
(SCT NL: 5000)
(SCT NL: 5000)
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 500ợ ế ượ ấ ừ
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 500ợ ế ượ ấ ừ
Có TK 112 “TGNH” 5.500
Có TK 112 “TGNH” 5.500
3b. N TK 152 “NVL” 200ợ
3b. N TK 152 “NVL” 200ợ
(SCT NL : 200)
(SCT NL : 200)
Có TK 111 “ Ti n m t” 200ề ặ
Có TK 111 “ Ti n m t” 200ề ặ

4. Mua v t li u ph , cu i tháng hàng ch a v nh p kho. Theo hóa đ n,đ n v ph i ậ ệ ụ ố ư ề ậ ơ ơ ị ả
4. Mua v t li u ph , cu i tháng hàng ch a v nh p kho. Theo hóa đ n,đ n v ph i ậ ệ ụ ố ư ề ậ ơ ơ ị ả
thanh toán cho ng i bán 2.200(bao g m thu GTGT 10%).ườ ồ ế
thanh toán cho ng i bán 2.200(bao g m thu GTGT 10%).ườ ồ ế
N TK 151 “HMĐĐĐ” 2.000ợ
N TK 151 “HMĐĐĐ” 2.000ợ
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 200ợ ế ượ ấ ừ
N TK 133 “Thu GTGT đ c kh u tr ” 200ợ ế ượ ấ ừ
Có TK 331 “PTNB” 2.200
Có TK 331 “PTNB” 2.200
5. Mua v t li u chính ,hàng v nh p kho nh ng hóa đ n cu i tháng ch a v . ậ ệ ề ậ ư ơ ố ư ề
5. Mua v t li u chính ,hàng v nh p kho nh ng hóa đ n cu i tháng ch a v . ậ ệ ề ậ ư ơ ố ư ề
Doanh nghi p ghi theo giá h ch toán là 3.000.ệ ạ
Doanh nghi p ghi theo giá h ch toán là 3.000.ệ ạ
N TK 152 “ NVL” 3.000ợ
N TK 152 “ NVL” 3.000ợ
(SCT VLC :3.000)
(SCT VLC :3.000)
Có TK 331 “PTNB” 3.000
Có TK 331 “PTNB” 3.000

6. Dùng ti n g i ngân hàng tr n cho ng i bán 3.200ề ử ả ợ ườ
6. Dùng ti n g i ngân hàng tr n cho ng i bán 3.200ề ử ả ợ ườ
N TK 331 “PTNB” 3.200ợ
N TK 331 “PTNB” 3.200ợ
Có TK 112 “TGNH” 3.200
Có TK 112 “TGNH” 3.200

