
BỘ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM KẾ TOÁN NGÂN HÀNG
Phần A: Kiến thức chung về Kế toán Ngân hàng (30 câu)
1. Nguồn vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) là gì?
A. Toàn bộ nguồn tiền tệ để cho vay.
B. Toàn bộ nguồn tiền tệ để đầu tư chứng khoán.
C. Toàn bộ nguồn tiền tệ để cho vay, đầu tư và cung ứng dịch vụ ngân hàng.
D. Toàn bộ nguồn tiền tệ để trả nợ.
Đáp án: C
Giải thích: Nguồn vốn NHTM bao gồm các khoản tiền để thực hiện tất cả
hoạt động kinh doanh, từ cho vay, đầu tư đến dịch vụ ngân hàng.
2. Vốn chủ sở hữu của NHTM bao gồm những khoản nào?
A. Vốn điều lệ và lợi nhuận chưa phân phối.
B. Vốn nhà nước cấp, chênh lệch đánh giá lại tài sản, lợi nhuận chưa phân bổ.
C. Vốn vay dài hạn và vốn điều lệ.
D. Tiền gửi khách hàng và vốn điều lệ.
Đáp án: B
Giải thích: Vốn chủ sở hữu bao gồm vốn nhà nước, chênh lệch đánh giá tài
sản, tỷ giá, và lợi nhuận chưa phân bổ.
3. Nguyên tắc kế toán quan trọng nhất trong hạch toán thanh toán qua ngân
hàng là gì?
A. Ghi có trước, nợ sau.
B. Ghi nợ trước, có sau; đảm bảo có tiền mới chi.
C. Hạch toán chuyển khoản nhanh chóng.
D. Kiểm soát doanh nghiệp.
Đáp án: B
Giải thích: Nguyên tắc “ghi nợ trước, có sau” đảm bảo an toàn vốn, chỉ chi trả
khi có đủ số dư.

4. Chức năng nào sau đây thuộc về NHTM?
A. Tạo tiền, tín dụng, thanh toán, và dịch vụ ngân hàng.
B. Chỉ nhận tiền gửi và cho vay.
C. Chỉ thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt.
D. Chỉ đầu tư chứng khoán.
Đáp án: A
Giải thích: NHTM có đầy đủ các chức năng: tạo tiền, tín dụng, thanh toán, và
dịch vụ.
5. Chức năng nào của NHTM được xem là quan trọng nhất?
A. Tín dụng.
B. Thanh toán.
C. Tạo tiền.
D. Tất cả đều quan trọng.
Đáp án: D
Giải thích: Mọi chức năng đều quan trọng và bổ trợ nhau.
6. Hệ thống tài khoản kế toán ngân hàng được ban hành bởi cơ quan nào?
A. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
B. Bộ Tài chính.
C. Chính phủ.
D. Hiệp hội Ngân hàng.
Đáp án: A
Giải thích: Ngân hàng Nhà nước ban hành hệ thống tài khoản kế toán áp dụng
cho các NHTM.
7. Tài khoản cấp 1 trong kế toán ngân hàng có bao nhiêu chữ số?
A. 2 chữ số.
B. 3 chữ số.
C. 4 chữ số.
D. 5 chữ số.

Đáp án: A
Giải thích: Tài khoản cấp 1 có 2 chữ số theo quy định của NHNN.
8. Tài khoản “Tiền gửi của khách hàng” thuộc loại tài khoản nào?
A. Tài sản.
B. Nợ phải trả.
C. Vốn chủ sở hữu.
D. Doanh thu.
Đáp án: B
Giải thích: Tiền gửi khách hàng là nghĩa vụ nợ của ngân hàng.
9. Mục đích chính của kế toán ngân hàng là gì?
A. Cung cấp thông tin tài chính cho quản lý và quyết định.
B. Tính toán lợi nhuận hàng năm.
C. Quản lý dòng tiền mặt.
D. Kiểm tra giao dịch khách hàng.
Đáp án: A
Giải thích: Kế toán ngân hàng cung cấp thông tin để hỗ trợ quản lý và ra
quyết định.
10. Kế toán ngân hàng khác kế toán doanh nghiệp ở điểm nào?
A. Không tuân thủ chuẩn mực kế toán.
B. Tập trung vào các nghiệp vụ đặc thù như tín dụng, thanh toán.
C. Chỉ ghi nhận doanh thu.
D. Không sử dụng tài khoản kế toán.
Đáp án: B
Giải thích: Kế toán ngân hàng tập trung vào nghiệp vụ ngân hàng đặc thù.
11. Tài khoản “Dự phòng rủi ro tín dụng” được sử dụng để làm gì?
A. Ghi nhận lãi vay.
B. Phòng ngừa rủi ro nợ xấu.
C. Thanh toán tiền gửi.

D. Đầu tư chứng khoán.
Đáp án: B
Giải thích: Tài khoản này dùng để trích lập dự phòng cho các khoản vay có
nguy cơ không thu hồi.
12. Nguyên tắc “cẩn trọng” trong kế toán ngân hàng yêu cầu gì?
A. Ghi nhận doanh thu ngay khi phát sinh.
B. Trích lập dự phòng đầy đủ cho rủi ro.
C. Không ghi nhận chi phí.
D. Tăng tài sản ngay khi phát sinh.
Đáp án: B
Giải thích: Nguyên tắc cẩn trọng yêu cầu trích lập dự phòng để giảm rủi ro tài
chính.
13. Tài khoản “Tiền mặt tại quỹ” được ký hiệu là gì?
A. TK 1011.
B. TK 1111.
C. TK 1211.
D. TK 1311.
Đáp án: A
Giải thích: TK 1011 dùng để ghi nhận tiền mặt tại quỹ của ngân hàng.
14. Chứng từ kế toán trong ngân hàng phải đảm bảo yếu tố nào?
A. Chỉ cần hợp lệ.
B. Hợp pháp, hợp lệ, và hợp lý.
C. Chỉ cần hợp lý.
D. Không cần hợp pháp.
Đáp án: B
Giải thích: Chứng từ phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý.
15. Kế toán ngân hàng sử dụng phương pháp kế toán nào?
A. Dồn tích.

B. Tiền mặt.
C. Kết hợp dồn tích và tiền mặt.
D. Không sử dụng phương pháp cụ thể.
Đáp án: A
Giải thích: Phương pháp dồn tích được sử dụng để ghi nhận doanh thu và chi
phí theo thời điểm phát sinh.
16. Tài khoản “Cho vay khách hàng” thuộc nhóm tài khoản nào?
A. Tài sản.
B. Nợ phải trả.
C. Doanh thu.
D. Chi phí.
Đáp án: A
Giải thích: Cho vay khách hàng là một loại tài sản của ngân hàng.
17. Ngân hàng có thể sử dụng nguồn vốn nào để cho vay?
A. Chỉ vốn điều lệ.
B. Vốn huy động và vốn chủ sở hữu.
C. Chỉ tiền gửi khách hàng.
D. Chỉ vốn vay từ NHNN.
Đáp án: B
Giải thích: NHTM sử dụng cả vốn huy động và vốn chủ sở hữu để cho vay.
18. Tài khoản “Lãi phải thu” được ghi nhận vào tài khoản nào?
A. TK 3941.
B. TK 4913.
C. TK 7010.
D. TK 8010.
Đáp án: A
Giải thích: TK 3941 dùng để theo dõi lãi phải thu từ các khoản vay.

