
SHHC do virus cúm A/H1N1-2009
Th
Thở
ởCPAP
CPAP
CĐ
CĐ: SpO
: SpO2
2<90% d
<90% dù
ùth
thở
ởqua mask kh
qua mask khô
ông th
ng thở
ởl
lạ
ại
i
Ti
Tiế
ến h
n hà
ành:
nh:
Ch
Chọ
ọn mask (ng/l
n mask (ng/lớ
ớn) ho
n) hoặ
ặc g
c gọ
ọng m
ng mũ
ũi (tr
i (trẻ
ẻnh
nhỏ
ỏ) ph
) phù
ùh
hợ
ợp
p
B
Bắ
ắt đ
t đầ
ầu cho th
u cho thở
ởv
vớ
ới CPAP (PEEP) = 5 cmH
i CPAP (PEEP) = 5 cmH2
2O
O
Đi
Điề
ều ch
u chỉ
ỉnh m
nh mứ
ức CPAP theo lâm s
c CPAP theo lâm sà
àng
ng
Thay đ
Thay đổ
ổi 1 cmH
i 1 cmH2
2O/l
O/lầ
ần đ
n để
ểduy tr
duy trì
ìSpO
SpO2
2>90%.
>90%.
M
Mứ
ức CPAP t
c CPAP tố
ối đa c
i đa có
óth
thể
ể đ
đạ
ạt t
t tớ
ới 10 cmH
i 10 cmH2
2O.
O.

SHHC do virus cúm A/H1N1-2009
Thông kh
Thông khí
ínhân t
nhân tạ
ạo
o -
-Th
Thở
ởm
má
áy
y
Nguyên t
Nguyên tắ
ắc:
c:
Như đ
Như đố
ối v
i vớ
ới ARDS
i ARDS
chi
chiế
ến lư
n lượ
ợc
c b
bả
ảo v
o vệ
ệph
phổ
ổi
i
Nên b
Nên bắ
ắt
t đ
đầ
ầu v
u vớ
ới th
i thở
ởm
má
áy không xâm nh
y không xâm nhậ
ập
p
M
Mụ
ục tiêu:
c tiêu:
SpO
SpO2
2>92% v
>92% vớ
ới FiO
i FiO2
2b
bằ
ằng ho
ng hoặ
ặc dư
c dướ
ới 0,6.
i 0,6.
pH
pH
7.3
7.3
Pplat
Pplat
30 cmH
30 cmH2
2O
O
C
Có
óth
thể
ểch
chấ
ấp nh
p nhậ
ận: (
n: (…
…) nh
) nhằ
ằm tr
m trá
ánh l
nh là
àm v
m vỡ
ỡph
phổ
ổi
i
SpO
SpO2
2> 85% ho
> 85% hoặ
ặc
c
pH
pH
7.2 (hypercapnia permissive) ho
7.2 (hypercapnia permissive) hoặ
ặc
c
Pplat
Pplat
30 cmH
30 cmH2
2O trong th
O trong thờ
ời gian ng
i gian ngắ
ắn (open lung)
n (open lung)

SHHC do virus cúm A/H1N1-2009
Th
Thở
ởm
má
áy không xâm nh
y không xâm nhậ
ập (qua mask)
p (qua mask)
Ch
Chỉ
ỉ đ
đị
ịnh:
nh:
Khi BN
Khi BN còn t
còn tỉ
ỉnh, h
nh, hợ
ợp t
p tá
ác t
c tố
ốt, kh
t, khả
ả năng ho kh
năng ho khạ
ạc còn t
c còn tố
ốt
t
oxy m
oxy má
áu rõ: xanh t
u rõ: xanh tí
ím, th
m, thở
ởnhanh nông, SpO
nhanh nông, SpO2
2<92%
<92%
Đ
Đá
áp
p ứ
ứng k
ng ké
ém v
m vớ
ới oxy li
i oxy liệ
ệu ph
u phá
áp qua TK t
p qua TK tự
ựnhiên.
nhiên.
Phương th
Phương thứ
ức: t
c: tù
ùy theo m
y theo má
áy th
y thở
ở đư
đượ
ợc trang b
c trang bị
ị
BiPAP:
BiPAP: B
Bilevel
ilevel P
Positive
ositive A
Airway
irway P
Pressure
ressure
NIV:
NIV: N
Non
on I
Invasive
nvasive V
Ventilation
entilation
PSV:
PSV: P
Pressure
ressure S
Support
upport V
Ventilation
entilation

SHHC do virus cúm A/H1N1-2009
Th
Thở
ởm
má
áy xâm nh
y xâm nhậ
ập
p
Ch
Chỉ
ỉ đ
đị
ịnh: A
nh: ALI/ARDS k
LI/ARDS không đ
hông đá
áp
p ứ
ứng v
ng vớ
ới NIV
i NIV
M
Má
áy th
y thở
ở: t
: tù
ùy thu
y thuộ
ộc v
c và
ào t
o tì
ình h
nh hì
ình trang thi
nh trang thiế
ết b
t bị
ị
T
Tố
ối thi
i thiể
ểu:
u:
ph
phả
ải c
i có
óch
chứ
ức năng PEEP v
c năng PEEP và
à đi
điề
ều ch
u chỉ
ỉnh đư
nh đượ
ợc FiO
c FiO2
2.
.
Ph
Phả
ải c
i có
ófilter l
filter lọ
ọc th
c thở
ởra
ra
T
Tố
ốt nh
t nhấ
ất:
t:
Nhi
Nhiề
ều mode th
u mode thở
ở, c
, có
óc
cả
ảkhông xâm nh
không xâm nhậ
ập v
p và
àxâm nh
xâm nhậ
ập
p
Theo dõi đư
Theo dõi đượ
ợc cơ h
c cơ họ
ọc ph
c phổ
ổi trong qu
i trong quá
átr
trì
ình th
nh thở
ởm
má
áy.
y.
Công c
Công cụ
ụm
mở
ởph
phổ
ổi (open lung, P/V tool).
i (open lung, P/V tool).

SHHC do virus cúm A/H1N1-2009
Nguyên
Nguyên t
tắ
ắc
cth
thở
ởm
má
áy xâm nh
y xâm nhậ
ập
p
Đ
Đặ
ặt
t th
thể
ểt
tí
ích
ch lưu thông th
lưu thông thấ
ấp
p(VT
(VT = 6
= 6 -
-8
8ml/kg)
ml/kg) đ
để
ể
gi
giữ
ữPplateau
Pplateau
30 cmH
30 cmH2
2O
O(b
(bả
ảo v
o vệ
ệph
phổ
ổi).
i).
C
Cả
ải thi
i thiệ
ện oxy ho
n oxy hoá
á:
: SaO
SaO2
2=88
=88-
-95%
95% ho
hoặ
ặc PaO
c PaO2
2=55
=55-
-
80mmHg
80mmHg
Ch
Chọ
ọn
nPEEP t
PEEP tố
ối ưu
i ưu.
.
Ch
Chọ
ọn
nFiO
FiO2
2th
thấ
ấp
pnh
nhấ
ất
tc
có
óth
thể
ể
Thởmáy trong ALI & ARDS

