

生词
生词
醉
醉
昏
昏
黑黝黝
黑黝黝
倒霉
倒霉
无可奈何
无可奈何
串
串
掠
掠
咦
咦
自卫
自卫
上风
上风
语无伦次
语无伦次
zuì
zuì
hūn
hūn
hēiyǒuyǒu
hēiyǒuyǒu
dǎo méi
dǎo méi
wú kě nàihé
wú kě nàihé
chuàn
chuàn
lüè
lüè
yí
yí
zìwèi
zìwèi
shàngfēng
shàngfēng
yǔ wú lúncì
yǔ wú lúncì
Say
Say
Mờ mờ
Mờ mờ
Đen ngòm
Đen ngòm
Đen đủi, xui xẻo
Đen đủi, xui xẻo
Hết cách, bất lực
Hết cách, bất lực
Hồi (chuông)
Hồi (chuông)
Lướt
Lướt
ố, ủa
ố, ủa
Tự vệ
Tự vệ
(chiếm) ưu thế
(chiếm) ưu thế
ấp úng
ấp úng

生词
生词
似笑非笑
似笑非笑
稍
稍
镇静
镇静
链子
链子
卡
卡
帮忙
帮忙
链套
链套
不觉
不觉
车铺
车铺
跨
跨
差点儿
差点儿
sì xiào fēi xiào
sì xiào fēi xiào
shāo
shāo
zhènjìng
zhènjìng
liànzi
liànzi
qiǎ
qiǎ
bāngmáng
bāngmáng
liàntào
liàntào
bùjué
bùjué
chēpù
chēpù
kuà
kuà
chàdiǎnr
chàdiǎnr
Nửa cười nửa không
Nửa cười nửa không
Hơi
Hơi
Trấn tĩnh
Trấn tĩnh
Xích, sên
Xích, sên
Kẹt, mắc
Kẹt, mắc
Giúp đỡ
Giúp đỡ
Hộp sên
Hộp sên
Bất giác
Bất giác
Tiệm sửa xe
Tiệm sửa xe
Nhảy, xoạc (chân)
Nhảy, xoạc (chân)
Suýt nữa, chút nữa
Suýt nữa, chút nữa

生词
生词
咒
咒
噩梦
噩梦
归
归
便道
便道
踌躇
踌躇
冲
冲
沮丧
沮丧
恐惧
恐惧
一股脑儿
一股脑儿
临
临
平房
平房
zhòu
zhòu
èmèng
èmèng
guī
guī
biàndào
biàndào
chóuchú
chóuchú
chòng
chòng
jǔsàng
jǔsàng
kǒngjù
kǒngjù
yīgǔnǎor
yīgǔnǎor
lín
lín
píngfáng
píngfáng
Rủa, nguyền rủa
Rủa, nguyền rủa
Ác mộng
Ác mộng
Thì, thì cứ
Thì, thì cứ
Hè (lề) đường
Hè (lề) đường
Do dự
Do dự
Với, về phía
Với, về phía
Chán nản, ủ rũ
Chán nản, ủ rũ
Sợ hãi
Sợ hãi
Tất cả, hết thảy
Tất cả, hết thảy
Gần, kề
Gần, kề
Nhà trệt
Nhà trệt

生词
生词
蹲
蹲
改锥
改锥
愣
愣
调皮
调皮
眨
眨
嫂子
嫂子
夜班
夜班
机枪
机枪
个体户
个体户
招呼
招呼
胆子
胆子
dūn
dūn
gǎizhuī
gǎizhuī
L
Lèng
èng
tiáopí
tiáopí
zhǎ
zhǎ
sǎozi
sǎozi
yèbān
yèbān
jīqiāng
jīqiāng
gètǐhù
gètǐhù
zhāohu
zhāohu
dǎnzi
dǎnzi
Ngồi xổm
Ngồi xổm
Tuốc – nơ – vít
Tuốc – nơ – vít
Sững
Sững
Nghịch ngợm
Nghịch ngợm
Chớp, nháy (mắt)
Chớp, nháy (mắt)
Chị dâu
Chị dâu
Ca đêm
Ca đêm
Súng máy, súng liên thanh
Súng máy, súng liên thanh
Hộ cá thể
Hộ cá thể
Chào hỏi, tiếp
Chào hỏi, tiếp
Gan, sự can đảm
Gan, sự can đảm

