ƯƠ ƯỢ PH NG TRÌNH L NG GIÁC
Ắ Ế A. TÓM T T LÍ THUY t
ạ ươ ượ ơ ả D ng toán 1: Ph ng trình l ng giác c b n
x m= sin (1) ươ 1. Ph ng trình:
m >
1
(cid:0) ươ ệ * N u: ế Ph ng trình vô nghi m
� � �
m
m
1
= a +
p p $ a - * N u: ế � � a = ; sin � � 2 2 � �
k
x
2
�
x =
� � (1)
sin
sin
ᄁ ).
= p
a +
x
k
2
p (cid:0) a (cid:0) ( k (cid:0) - p (cid:0)
a =
arcsin m
p p �- (cid:0) a (cid:0) (cid:0) (cid:0) ỏ th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a 2 (cid:0) a = m 2 sin (cid:0)
ặ ờ ợ ệ *Các trư ng h p đ c bi t:
p = p � x x k 1 2 1. sin = + 2
p = - p � x k 1 2 2 sin = - + x 2
= � x x = p k 0 3. sin
1m > (cid:0)
x m= (2) ươ cos 2. Ph ng trình:
ươ ệ * N u: ế ph ng trình vô nghi m
� � �
m
m
1
[0;
a = ] : cos
= a +
$ a p * N u: ế
x
k
2
= -
a +
x
k
2
p (cid:0) a (cid:0) x = � � (2) cos cos � ). ( k Z(cid:0) p (cid:0)
- a a = (cid:0) arccos m ỏ th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a m p� � 0 a = cos (cid:0)
=
=
ặ ờ ợ ệ * Các trư ng h p đ c bi t:
�
x
x
k
1
2
p 1. cos
= - p � x = p + x k 1 2 2. cos
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p = � x x 0 3. cos = + p k 2
x m= (3) ươ 3. Ph ng trình : tan
a =
-� �
m
m
tan
p p " $ a V i ớ � � : ; � � 2 2 � �
= a � x = a + p x k � � (3) tan tan .
p p (cid:0) a = (cid:0) ỏ arctan m th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a 2 (cid:0) a = m �- < a < 2 tan (cid:0)
ặ ờ ợ ệ * Các trư ng h p đ c bi t:
p = � x x 1 1. tan = + p k 4
=
�
x
x
= p k
0
p = - � x k 1 2. tan = - + p x 4
3. tan
x m= (4) ươ cot 4. Ph ng trình:
a =
m
cot
=
p p " $ a m V i ớ -� � ( ) : ; 2 2
�
x
= a + p x
k
� � (4)
cot
cot
a .
p p (cid:0) a = (cid:0) ỏ arc tco m th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a 2 (cid:0) a = m �- < a < 2 cot (cid:0)
ặ ờ ợ ệ * Các trư ng h p đ c bi t:
p = � x x 1 1. cot = + p k 4
p = - � k co x t 1 2. = - + p x 4
p = � x x 0 3. cot = + p k 2
Ghi chú:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p � u 2 = (cid:0) = + p ᄁ ᄁ (cid:0) u v k (cid:0) k (cid:0) sin sin ( ) ) * ( u v = � � v u k * cos cos 2 = p p u = + v k - + v k 2 (cid:0)
= + p v k = (cid:0) (cid:0) ᄁ p u v k n (cid:0) tan ) * tan ( , (cid:0) + p n �(cid:0) u u v , (cid:0) (cid:0) 2
� u = + p v k = (cid:0) (cid:0) ᄁ u v k n (cid:0) cot ) * cot ( , (cid:0) p n u v , (cid:0)
2
ạ ươ ấ ố ớ ậ D ng 2. Ph ng trình b c nh t đ i v i sinx và cosx
2 a
2
= (cid:0) a + x b x c sin cos (1) ươ ạ ,a b c(cid:0) Là ph ng trình có d ng: ; v i ớ , ᄁ và . b+ 0
2 a
ế và đ t ặ Cách gi iả : Chia hai v cho b+
2 a
2 b
2 a
2 b
2 a
2 b
a = a + cos a = ;sin � � (1) x sin .cos a = x cos .sin . a + b + c +
2 a
2 b
� x sin( + a = ) (2). c +
Chú ý:
2 b
2 � . c
(cid:0) (cid:0) (2) (1) có nghi m ệ có nghi mệ +� 2 a
p = (cid:0) (cid:0) - - x x x x x sin 3 cos 2 sin cos 2 sin( ) 3 2 3 � 1 � 2 � � � = � � �
p = (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x x x x x ) 3 sin cos 2 sin cos 2 sin( 1 2 6 � 3 � 2 � � � = � � �
p 1 = (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x x x x x ) sin cos 2 sin cos 2 sin( . 4 2 2 � 1 � � � = � �
ạ ươ ố ượ ứ ộ ậ D ng 3. Ph ng trình b c hai ch a m t hàm s l ng giác
ươ ạ Là ph ng trình có d ng : a + = c 0
2 � � � � � � + b � � � � � � � �
u x sin ( ) u x cos ( ) u x tan ( ) u x ( ) cot � u x sin ( ) � u x cos ( ) � � u x tan ( ) � u x ( ) cot � � � � � � � � �
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
= + t ả ươ Cách gi ặ i: Đ t ta có ph ng trình : at bt + = c 0
� u x sin ( ) � u x cos ( ) � � u x tan ( ) � u x cot ( ) � � � � � � � � �
ả ươ ừ Gi i ph ng trình này ta tìm đ ượ t , t c đó tìm đ ượ x c
t t ệ Khi đ t ặ ề , ta co đi u ki n: -�� �� � 1;1 � u x sin ( ) = � u x cos ( ) � � � �
ạ ươ ẳ ấ D ng 4. Ph ng trình đ ng c p
x f (sin ,cos ) 0 ươ ạ ỹ ừ ủ ặ ẵ Là ph ng trình có d ng x = trong đó lu th a c a sinx và cosx cùng ch n ho c
cùng l . ẻ
k x (cid:0)
ế ươ ấ ố ượ ươ ng trình cho (k là s mũ cao nh t) ta đ c ph ng trình Cách gi i:ả Chia hai v ph cos 0
ẩ n là tan x .
ạ ươ ố ứ ố ớ D ng 5. Ph ả ố ứ ng trình đ i x ng (ph n đ i x ng) đ i v i sinx và cosx
+ + x b x c a (sin x cos ) x sin cos ươ ạ Là ph ng trình có d ng: + = (3) 0
ể ả ươ ặ ẩ ụ Đ gi i ph ử ụ ng trình trên ta s d ng phép đ t n ph
(cid:0) - t = (cid:0) x x sin cos = + = (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 sin
2 1 p� � + 2 x � � 4 � � (cid:0) � -� �
t 2; 2 (cid:0) � �
ượ ươ Thay và (5) ta đ c ph ậ ng trình b c hai theo t.
ặ ươ ố ứ ả Ngoài ra chúng ta còn g p ph ạ ng trình ph n đ i x ng có d ng
- x b + = x c a (sin + x cos ) x sin cos 0 (3’)
2
2; 2 (cid:0) (cid:0) � -� t � = - - (cid:0) (cid:0) t x = x sin cos 2 sin ể ả ươ ặ Đ gi i ph ng trình này ta cũng đ t - � � 1 p� � x � � 4 � � (cid:0) = x x sin cos (cid:0) t 2
ượ ươ Thay vào (3’) ta có đ c ph ậ ng trình b c hai theo t.
ƯƠ Ả B. PH NG PHÁP GI I TOÁN.
ấ ả ươ ượ ơ ả ề V n đ 1. Gi i các ph ng trình l ng giác c b n
Các ví dụ
2
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 1. Gi
- - x = x cos 2 0 1. sin 2. x cos = x sin 2 0
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+ + - x x 1) cos(3 = 1) 0 3. 4. sin(2 x - 2 sin(2 = 0 35 ) 3
ờ ả L i gi i:
p = = - ươ � ng trình x x x cos 2 sin cos( ) 1. Ph 2
2
p p p � x k k p� x 2 2 (cid:0) (cid:0) = - + x 2 = + 6 2 3 (cid:0) � � (cid:0) ᄁ . , k (cid:0) p p (cid:0) (cid:0) p p x k x k 2 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + + x 2 = - + 2
- ươ ng trình 2. Ph x = x cos x 2 sin cos 0
=� x cos 0 (cid:0) = - (cid:0) � � � x x cos (cos x 2 sin ) 0 (cid:0) = x =� x cos 0 = x 2 sin cos (cid:0) x tan (cid:0) (cid:0) 1 2
0
(cid:0) p� = + p x k 2 (cid:0) � � k , ᄁ . (cid:0) = x + p k arctan (cid:0) (cid:0) 1 2
0
ươ ng trình 3. Ph � x - sin(2 = 0 35 ) sin 60 3 = 2
0
0
0
0
0
0
(cid:0) = + (cid:0) x k .180 (cid:0) = 0 + 0 - x k 2 35 60 (cid:0) (cid:0) (cid:0) . (cid:0) = 0 - - (cid:0) (cid:0) x k 2 35 180 360 + 0 60 360 (cid:0) = + x k .180 (cid:0) (cid:0) 95 2 155 2
= - - - � x x x cos(3 = 1) sin( 2 1) + 2 1 ươ ng trình 4. Ph p� + cos � 2 � � � �
p = + + p p p� x k k 2 2 � x 3 1 + + x 1 2 2 (cid:0) (cid:0) - = + 2 2 (cid:0) � � (cid:0) . p p p (cid:0) (cid:0) = - - p x k x k 3 - = - 1 - + x 2 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 10 2 5 2
3
3
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 2. Gi
- - x = x x x x = - x 2 sin 2 0 sin sin 3 cos cos 3 1. cos 2. 5 2
2 sin 2
2 cos 2
= = + x x x x sin 5 .cos 6 3. 4. sin 2 .cos 3 x x x cos 3
+ + = + + x x x x x x sin 2 sin 3 cos cos 2 cos 3 5. sin
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
2
2 sin 3
2 cos 4
2 sin 5
2 cos 6
- - - 6. 7. x = x x x x = x x cos 3 cos 2 cos 0
ờ ả i: - - � x = x = x L i gi � x cos x 4 sin cos 0 cos (1 4 sin ) 0 ươ ng trình 1. Ph
=� x cos 0 p� x (cid:0) (cid:0) = + p k 2 � (cid:0) � (cid:0) = (cid:0) x sin = + p - p (cid:0) (cid:0) x k = p x k arcsin 2 , + arcsin 2 1 4 (cid:0) (cid:0) 1 4 1 4
3
3
- x x + x x 3 sin sin 3 cos 3 3 cos = = x x sin ;cos 2. Ta có 4 4
ươ ươ ươ Nên ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i
(
(
)
) = - x
- - x x x x sin 3 3 sin sin 3 cos 3 + x cos 3 3 cos 5 2
( 3 sin 3 sin
) - = - 1
- � x x x x cos 3 cos 5 2
p p - � � = - x k k �ᄁ . 3 cos 4 = x cos 4 , 3 2 1 2 + = � � x 12 2
2 sin 2
- ươ ng trình 3. Ph � = x x cos 3
2 cos 2 )
= - p - x ( � x = x x cos 4 cos 3 cos 3
p p = p - p k � x 4 � x k (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) = - p + p x 2 k 4 + x 3 + x 3 2 (cid:0) = + 7 p + = - p (cid:0) x k 2 7 2 (cid:0)
- - ươ ng trình x x x x sin sin 11 sin 4. Ph � � 1 � � sin 5 � 2 1 = � � � � 2
p p p = = = + � � x x k x k ho c ặ sin 5 x sin 11 6 16 8
+
=
+
�
x
x
x
x
x
x
2 sin 2 cos
sin 2
2 cos 2 cos
cos 2
+ + = + � x x x x x (sin x sin 3 ) sin 2 (cos + cos 3 ) cos 2 ươ ng trình 5. Ph
p (cid:0) = (cid:0) + p � x k 2 (cid:0) = - x cos (cid:0) 2 3 + = - . � � � (cid:0) x x (2 cos 1)(sin 2 x cos 2 ) 0 (cid:0) p p (cid:0) = (cid:0) x x sin 2 1 2 cos 2 (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) = + 8 2
ứ ạ ậ ụ 6. Áp d ng công th c h b c, ta có:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
- - x x x x = - - ươ � Ph ng trình 1 cos 6 2 + 1 cos 8 2 1 cos 10 2 + 1 cos 12 2
+ = + � x x x x cos 6 cos 8 cos 10 cos 12
(cid:0) p� = + p x k 2 = (cid:0) . (cid:0) � � (cid:0) x x x x 2 cos 7 cos 2 cos 11 cos p p 0 = (cid:0) x =� x cos x cos 11 cos 7 (cid:0) = = k x k x ; (cid:0) (cid:0) 2 9
+
- =
�
�
x - =
x
x
x cos 6 .cos 2
1 0
cos 8
cos 4
2 0
+ - - � x x (1 cos 6 ) cos 2 = x 1 cos 2 0 ươ ng trình 7. Ph
2
p + - = � � � x x = x = x k . 2 cos 4 cos 4 3 0 cos 4 1 2
3
ậ Nh n xét:
x
x - =
1 0
= - ể ử ụ ứ * ta có th s d ng công th c nhân ba, thay Ở cos 6 .cos 2 x x x cos 6 4 cos 2 3 cos 2
cos 2x .
ề ươ ươ ố ớ ố ượ ể và chuy n v ph ng trình trùng ph ng đ i v i hàm s l ng giác
2
ể ử ụ ứ ừ ầ ể ươ * Ta cũng có th s d ng các công th c nhân ngay t đ u, chuy n ph ề ng trình đã cho v
= ươ ỉ ứ ặ ph ng trình ch ch a cosx và đ t t x cos
ượ ở ứ ạ ậ ỉ ử ụ ơ ả ẹ Tuy nhiên cách đ c trình bày trên là đ p h n c vì chúng ta ch s d ng công th c h b c và
ứ ế ổ ổ công th c bi n đ i tích thành t ng .
+
+
=
x
x
4 cos
0
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 3 Gi
x
x
= 2. sin 2
3 cos 2
1
+
=
+
=
x
x
x
x
1. 3 sin
5 cos 3
5
3 sin
1
3. 2 sin 3 4. 3 cos
x
= x
x
cos 2
3(sin 2
x cos 7 )
x
= x
x
3 cos 3
2 sin 2
3
- - - 5. sin 7 6. sin 3
+ + = + 7. x x x x x x sin cos sin 2 3 cos 3 2(cos 4 sin )
ờ ả L i gi i:
= - = - � x k arctan ươ � � ng trình . x x = - x 3sin 4 cos tan 1. Ph 4 3 � � 4 + p � � 3 � �
p p p + + = = ươ � � ng trình x x 2 sin(2 = ) 1 sin(2 ) sin 2. Ph 1 2 3 6 3
p p + p + p k � x 2 2 p� = - x k (cid:0) (cid:0) 3 12 (cid:0) (cid:0) � � � k , ᄁ . p p p (cid:0) (cid:0) + = + p x k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 5 6 3 = + p x 4
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
2
+ = < (cid:0) ươ ệ ph ng trình vô nghi m.
(
) 2
3. Ta có 2 5 9 5
p 1 1 + = - � � x x x 3 cos sin cos( = ) ươ ng trình 4. Ph 6 3 2 3
p 1 = + p � � x k arccos 2 ᄁ . , k (cid:0) 6 2 3
+ = + ươ ng trình 5. Ph � x x x x sin 7 3 cos 7 3 sin 2 cos 2
p p p p p x x k � = - x k 2 (cid:0) (cid:0) p p � - = - + 7 3 6 + 36 - - (cid:0) � � (cid:0) � � x x k cos(7 cos( = ) ) 3 , ᄁ . p p p p (cid:0) (cid:0) 6 3 = + p x x k x k 7 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - + + 3 6 16 4
p + x k 2 2 (cid:0) p p� - = x 3 3 - � � (cid:0) x x sin(3 sin 2 = ) ươ ng trình 6. Ph p (cid:0) 3 - p x x k 3 + 2 2 (cid:0) (cid:0) - = p 3
p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ . , k (cid:0) p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) p� = + x 3 4 15 2 5
+ + = + - ươ � ng trình x x x x x x sin sin 3 3 cos 3 2 cos 4 sin sin 3 7. Ph 3 2 1 2 3 2 1 2
p k 2 (cid:0) p p� = - + x 6 - + = � � (cid:0) x x cos(3 cos 4 = ) . � x x x sin 3 3 cos 3 2 cos 4 p p (cid:0) 3 = + x k (cid:0) (cid:0) 2 7 42
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 4. Gi
(
p p x x cos(3 sin ) tan sin 1 = x 1. cos( sin ) 2. p� � 4 � �+ ) = 1 � �
ờ ả L i gi
k i: =� x sin p p k 3 sin (cid:0) �(cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ ng trình 1. Ph (cid:0) p p p = = p x = - x 2 x n 3 sin + x sin + sin 2 (cid:0) x sin (cid:0) (cid:0) n 2
(cid:0) - (cid:0) (cid:0) ươ ị ủ k - : 1,0,1 Xét ph ng trình nên ta có các giá tr c a k= . Do k (cid:0) x sin x ᄁ và 1 sin 1
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p (cid:0) ᄁ ừ ệ = p x m x T đó ta có các nghi m: , m m , = + p 2
(cid:0) = (cid:0) = (cid:0) = ươ n n n 2, 1, 0 x = Xét ph ng trình . Ta có các giá tr c a ị ủ n là: sin n 2
p p (cid:0) ᄁ ừ ượ ệ x = p x l l T đó ta tìm đ c các nghi m là: , = (cid:0) x , l , = + p l 2 + p 6
p p (cid:0) ủ ậ ươ = p x m x ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: ᄁ . , = (cid:0) m x , m m = + p 2 + p 6
)
(
+ = +
=
=
ᄁ .
�
�
�
�
x
k
x
k
x
= p x m
p p + ươ � ng trình x sin 1 2. Ph 4 = + p k 4
sin
1 1 4
sin
4
sin
0
, m (cid:0)
ả ươ
2
2
- i các ph ( + x = x x ng trình sau: ) + 3 1 cos 2 2 sin 2 Ví d ụ 5. Gi ) 1. ( 3 1 sin
2
2
2
2
+ - 2. x x = x x 3 sin 5 cos 2 cos 2 4 sin 2
)
( 3 1 sin
- - x x x x 5 sin - = 2 tan sin tan cos 0 3. 4. x = 2 p� �- x � � 4 2 � �
ờ ả L i gi i:
+ + - ươ ng trình 1. Ph � x x x = x x 3 sin cos 3 cos sin 2 2 sin 2
p p p + + = = + � � x x x x x sin( + ) cos( ) 2 sin 2 sin( ) sin 2 6 6 7 12
p + p + p k x k 2 � = + x 2 2 (cid:0) (cid:0) 7 12 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . p p p (cid:0) (cid:0) = p = + - - p x k x x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 7 x 12 5 36 2 3 7 + 12
2
2
2
2
ươ ươ ươ ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i 2. Ph
2
2
+ - - x x x = x x x 3 sin 5 cos 2(cos sin ) 8 sin cos
2
- � x + x = x 5 sin x 8 sin cos 3 cos 0
- x = ho c ặ tan � � x + = x = x 5 tan 8 tan 3 0 tan 1 3 5
p = � x x + p k ho c ặ arctan = + p k 4 3 5
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
p ệ ề x x k cos + p�۹ 0 3. Đi u ki n : 2
2
2
- ươ Ph ng trình � x 5 sin - = 2 x 3(1 sin ) x x sin cos
2
2
- � x 5 sin - = 2 x 3(1 sin ) x 2 - x sin 1 sin
+ - � � x x x 5 sin - = 2 3 (5 sin = x 2)(1 sin ) 3 sin x sin + x 1 sin
2
p k 2 (cid:0) p = = . + - = � � (cid:0) x sin sin � x x 2 sin 3 sin 2 0 p (cid:0) 1 2 6 = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 5 6
p ệ ề . x x k cos + p�۹ 0 4. Đi u ki n : 2
2 x - + 2 x
2
p - - x x ) = (1 cos ) 0 ươ Ph ng trình 2 sin cos � � � 1 cos( � � � �
2
- � = x x (1 sin ) (1 cos ) 0 x 2 - - + x sin 1 sin
2
- + = � x (1 cos ) 0 x sin + x 1 sin
+ - � x x = x (1 cos - + ) (1 cos )(1 sin ) 0
p� = x k 2 1 (cid:0) - - p (cid:0) � � � x x (1 cos )(cos = x sin ) 0 . (cid:0) =� x cos = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4
3
3
3
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 6. Gi
2
+ = = - 1. 2. x x x x x x sin cos sin 2 cos sin 3
)
+ = - cos ( x x x x x sin 3 tan cos 4 sin cos 3.
3
3
2
2
ờ ả L i gi i:
2
2
3
+ = - ươ ng trình � x x x + x x 1. Ph sin cos (sin x cos )(sin cos )
2
2
- � x + x 2 cos x sin cos x cos .sin 0
(
- = x ) = � x x + x x cos sin x sin cos 2 cos 0
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
2
3
3
p = - " (cid:0) � � x x (Do cos 0 ᄁ ) x + x > x x sin x sin cos 2 cos 0 = + p k 2
3
3
2
2
= - ươ ng trình 2. Ph � x x x 2 cos 3 sin 4 sin
3
2
3
+ - � x x + x x 4 sin 2 cos x 3 sin (sin cos = ) 0
3
- � x + x = x sin x 3 sin cos 2 cos 0
x = không là nghi m c a h ) ủ ệ
0
2
- ệ (do cos � x + = x tan 3 tan 2 0
- - � x + x x (tan 1)(tan tan = 2) 0
p� x (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) =� x 1 tan = - x tan 2 (cid:0) = - + p (cid:0) k x = + p k 4 arctan( 2) (cid:0)
x (cid:0)
0
2
2
ề ệ cos 3. Đi u ki n:
3
2
+ + = - ươ Ph ng trình � x x x tan x 3 tan (1 tan ) 4 tan 1
2
+ - � x x + = x 3 tan tan tan 1 0
+ - � x x + x (tan 1)(3 tan 2 tan = 1) 0
p = - � � x k . tan 1 = - + p x 4
2
2
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 7. Gi
2
2
3
3
- - - 1. 2. x x = 2 x x = - x sin x 5 sin cos 6 cos 0 sin x 3 sin .cos 1
+ + = - - 3. 4. x x = x x x x x x 3 sin 5 cos 2 cos 2 4 sin 2 sin cos sin cos
ờ ả
0
2
ệ ươ ế ủ ươ i: ng trình nên chia hai v c a ph ng trình cho L i gi x = không là nghi m c a ph ủ ấ cos ậ 1. Nh n th y
t
c:ượ cos x ta đ
2
= x tan ��(cid:0)
2
2
= - x � tan 1 p� x k (cid:0) - x - = x tan 5 tan 6 0 . = - + p 4 (cid:0) = x tan 6 (cid:0) = (cid:0) x + p k arctan 6 (cid:0)
2
2
- ươ ng trình � x = - x + 2 x x 2. Ph sin x 3 sin .cos (sin cos )
- � x x + x = x 2 sin 3 cos sin cos 0
2 cos x ta
ủ ệ ươ ế ươ ng trình nên chia hai v ph ng trình cho x = không là nghi m c a ph Do cos 0
đ c:ượ
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
=
t
x
tan
2
=� x tan 1 p� x (cid:0) (cid:0) = + p k 4 - (cid:0) x + = �� x 2 tan 3 tan 1 0 . (cid:0) = (cid:0) x tan = (cid:0) (cid:0) x + p k arctan 1 2 (cid:0) (cid:0) 1 2
2
2
2
2
ươ ươ ươ ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i 3. Ph
2
2
+ - - x x x = x x x 3 sin 5 cos 2(cos sin ) 8 sin cos
- � x + x = x 5 sin x 8 sin cos 3 cos 0
=
t
x
tan
2
3
3
2
2
=� x tan 1 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 - (cid:0) . (cid:0) � x + = x 5 tan 8 tan 3 0 � (cid:0) = (cid:0) x tan = (cid:0) (cid:0) x + p k arctan 3 5 (cid:0) (cid:0) 3 5
2
2
3
+ = - ươ ng trình � x x x + x x 4. Ph sin cos (sin x cos )(sin cos )
2
2
- � x + x 2 cos x sin cos x cos .sin 0
(
- = x ) = � x x + x x cos sin x sin cos 2 cos 0
2
2
p = � � x x cos 0 = + p k 2
2 � + � �
- - (Do ). x + x = x x x > 2 x sin x sin cos 2 cos cos cos 0 1 2 7 4 � sin � �
6
2
+
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 8. Gi
x
x
- = x
cos 2
cos
1 0
- - 1. cos 3 2. x + x + = x 3 cos 4 8 cos 2 cos 3 0
p 1 + = - x 4 sin( ) + + = + p x x x sin 2 1 2 cos 3. x 4. 2 sin (1 cos 2 ) x 1 sin 7 4 - x sin( ) 3 2
ờ ả
3
2
ươ ư ề ộ L i gi x x , 2 , 3 ứ ng trình ch a ba cung i: x nên ta tìm cách đ a v cùng m t cung x . ấ 1. Ta th y trong ph
3
2
- - - ươ Ph ng trình � x + x x - = x 4 cos 3 cos (2 cos 1) cos 1 0
+ - . � x x - = x 2 cos cos 2 cos 1 0
3
2
2
= (cid:0) t t x cos , 1 Đ t ặ .
+ = - - � t t t t t Ta có: . 2 - = t 2 1 0 ( + 1)(2 1) 0 = = - � � t 1, 1 2
= = = � t x x x = p k * �� 1 cos �� 1 sin 0
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p = - p � t k * . cos cos 2 1 2 1 = - = x 2 2 3 2 + = � � x 3
ể ả i bài toán trên theo cách sau Chú ý: Ta có th gi
2
- - - � x x x cos 3 cos = (1 cos 2 ) 0 ươ ph ng trình
- - � � x x = 2 x x 2 sin 2 sin 2 sin 0 sin + x (2 cos = 1) 0
= p� x k =� x sin 0 (cid:0) (cid:0) p � � . (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p = - x k x 2 cos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 1 2
ươ ơ ữ ứ ừ ẵ , 4x ứ ng trình ch a các cung ố x h n n a còn ch a hàm s côsin lũy th a ch n nên 2. Vì trong ph
2x .
2
ớ ề ta nghĩ t ể i cách chuy n v cung
- ươ Ph ng trình � x 3(2 cos 2 - + 1) + + 3 x (1 cos 2 ) + x 1 cos 2 3
2
p p = x � cos 2 0 � x k (cid:0) . - (cid:0) � � � x + x x cos 2 (cos 2 3 cos 2 = 2) 0 2 (cid:0) = x cos 2 1 (cid:0) (cid:0) x = + 4 = p k (cid:0)
p p - - ươ ề ng trình có ba cung ể nên ta tìm cách chuy n ba cung này v cùng x x x ; ; 3. Trong ph 3 2 7 4
ộ m t cung x
p p p - - x x x sin( = ) p = ) 2 + sin( ) cos Ta có: 3 2 2 = 2 � + x sin ( � � � � �
)
( +
p p p 1 + = - - p - x x x x x sin( = ) ( + sin( ) sin cos 7 4 = - ) 4 4 � sin 2 � � � � � 2
= - + ươ � + x Ph ng trình 2 2(sin x cos ) x x 1 sin 1 cos
+ + . � x x x (sin cos )( 2 sin 2 = 1) 0
+ = x x � sin cos 0 p� x k (cid:0) (cid:0) = - + p 4 � � (cid:0) . 1 (cid:0) = - p p x sin 2 (cid:0) (cid:0) x k k = - x ; (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) = - + p 8 5 + p 8
2
ề ể 4. Ta chuy n cung 2x v cung x.
+ = + ươ Ph ng trình � x x x x 4 sin cos x 2 sin cos 1 2 cos
+ = + � x x x x 2 sin cos (2 cos 1) 2 cos 1
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(cid:0) p� = + p x k 4 + - � � (cid:0) x x (2 cos 1)(sin 2 = 1) 0 . p (cid:0) = (cid:0) + p x k 2 (cid:0) (cid:0) 2 3
3
3
4
4
ươ ả i các ph ng trình sau:
)
)
4
4
+ + = + - x x x x x x Ví d ụ 8. Gi ( 4 cos 3 cos x sin 3 sin 3 sin 6 sin 1.
)
+ + - -
(
( 1 3 cos )
( 4 sin
x x x x = x cos sin 4 3 1 tan 2 tan 3 2.
3
3
4
4
ờ ả L i gi i:
)
( 4 cos 3 cos
+ + = - x x x x x x sin 3 sin 3 cos 2 cos 6 và nên 1. Ta có: x = x x cos sin cos 2
2
+ + = + ươ Ph ng trình � x x x x 3 cos 2 cos 6 3 sin 6 1 3 cos 2
= - � � x x = x x x 1 cos 6 2 sin 3
- 3 sin 6 ( 2 3 sin 3 cos 3 ) = � x x x 2 sin 3 3 cos 3 sin 3 0 .
p p p = ầ x k x k ệ Suy ra nghi m c n tìm là . ; 3 = + 9 3
4
4
2
p p + k (cid:0) (cid:0) x 0 2 4 (cid:0) ệ . ề 2. Đi u ki n � � (cid:0) p cos 2 x cos 0 (cid:0) (cid:0) (cid:0) � (cid:0) x � x + p k (cid:0) (cid:0) 2
)
( 4 sin
+ = - x x = + x x cos 4 2 sin 2 3 cos 4 Ta có :
+ x x cos 2 cos + = x x 1 tan 2 tan = + 1 . x x x sin 2 sin x x x cos 2 cos
- sin cos ) x x x sin 2 x cos 2 ( cos 2 = = . x x x cos 2 cos 1 cos 2
+ + - ươ � x x Ph ng trình đã cho 3 cos 4 3 sin 4 3 x sin 4 = x cos 2
p + = + = � � x x x x x . cos 4 3 sin 4 2 sin 2 sin(4 ) sin 2 6
ừ ượ ệ ỏ ươ T đó ta tìm đ c nghi m th a mãn ph ng trình là:
p p p = - + p x k . = x ; 12 5 + 36 k 3
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
ị ươ ứ ậ ằ ố ỉ ng : Ví d ụ 10. Ch ng minh r ng hàm s sau ch nh n giá tr d
3 3. 33
= - - y x x + 2 x sin x 14 sin .cos 5 cos
ờ ả L i gi i:
3 1 3. 33
2
3
(cid:0) = = + > N u ế � x y cos 0 0
3 (1 3 33) tan
x (cid:0)
0
3
3
+ - - + x 3 33 5 (cid:0) = ta có: V i ớ cos y 14 tan 2 x x cos
2
3
D = - + 2 < - Vì 7 (1 3. 33)(3. 33 5) 0
3 (1 3 33) tan
+ - (cid:0) Suy ra ᄁ . x + x x 14 tan - > " 3 33 5 0
ứ ề ả Suy ra đi u ph i ch ng minh.
Ví d ụ 11.
2 6
a b - ủ ươ ứ ể ệ là hai nghi m c a ph ng trình ị ủ . Tính giá tr c a bi u th c 1. Cho tan , tan x - = x 2 0
2 sin (
2
a + b - - sau P = a + b ) 5 sin(2 a + b 2 2 ) 2.cos ( )
a b + ủ ươ ị ủ ệ là hai nghi m c a ph ng trình + = ( ). Tính giá tr c a 1c (cid:0) 2. Cho tan , tan x bx c 0
2 .sin (
a + b + a + b + ứ ể ,a b c , bi u th c theo = P a b ) sin(2 2 ) a + b 2 c .cos ( )
a + ờ ả b = - a tan b = tan L i gi i: 6, tan .tan 2 ị 1. Theo đ nh lí Viét ta có:
a + b a + b = tan( ) 2 Suy ra . - a b tan tan = 1 tan .tan
2 tan (
= a + b a + b - - P + 2 (1 tan ( a + b = )) Ta có: ) 10 tan( ) 2 P a + b 2 cos ( )
2 tan (
a + b - - - - ) 2 = = = - � P a + b a + b + 4 20 2 + 1 4 18 5 ) 10 tan( 2 1 tan ( )
a + b = - a c tan tan b = b , tan .tan ị 2. Theo đ nh lí Viét ta có:
a + b - a + b = tan( ) Suy ra . - a b - b c tan tan = 1 tan .tan 1
P + 2 (1 tan ( a + b = )) Ta có: P a + b 2 cos ( )
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2 a tan (
2 b
= a + b + a + b + c b ) 2 tan( )
2
2 b + c
2 tan (
2
2
- c a . - a + b + - c a ) (1 c ) = = � P a + b + + 2 1 2 b b ) 2 tan( a + b 2 1 tan ( ) + 1 - (1 c )
2 ab
2 b 2 (1 c ) (1
- - c ) = . - + c ) + 2 - c (1 2 b
Ậ ế Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P (có đáp án chi ti t)
ả ươ i ph ng trình Bài 1. Gi 1 2 p� x sin 2 � � �+ = - � 3 �
p� = - + p x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. ᄁ C. p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = x + p k x + p k x + p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 12 p� = + p x k 4 5 12 12
p p k (cid:0) � = - + x 4 2 (cid:0) ᄁ , k (cid:0) D. p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 12 2
ờ ả L i gi i:
p p + = - x sin ươ Ph ng trình 6 3 � � � sin 2 � � � � � � � � � �
ᄁ
p p + p k � x 2 2 p� x k (cid:0) (cid:0) 3 = - + 6 = - + p 4 (cid:0) (cid:0) � � , k (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) + p x k k = x 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 = p + + 6 5 + p 12
)0
( cos 3
0
0
0
0
= ả ươ i ph ng trình Bài 2. Gi x + 15 3 2
ᄁ
ᄁ
0
0
0
0
0
0
0
(cid:0) (cid:0) = + = + x k x 25 .120 5 .120 (cid:0) (cid:0) , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. = - + 0 = k + (cid:0) (cid:0) x k x k 15 .120 15 .120 (cid:0) (cid:0)
ᄁ
ᄁ
0
(cid:0) (cid:0) = + = + x k x 5 .120 (cid:0) (cid:0) . k (cid:0) , k (cid:0) C. D. 25 0 .120 0 = + = - k + 0 (cid:0) (cid:0) x k k x 15 .120 15 .120 (cid:0) (cid:0)
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
0
0 15 )
0
0
0
0
0
= ươ Ph ng trình � x + cos(3 cos 30
0
0
0
+ = + = + k 15 30 .360 5 .120 � � ᄁ , k (cid:0) + = - + 0 k k 15 30 .360 k + 0 15 .120 � x 3 � x 3 � � � x � = - x � �
= ả ươ i ph ng trình x + sin(4 ) Bài 3. Gi 1 2 1 3
ᄁ
p k (cid:0) � = - + 1 x 8 2 (cid:0) , k (cid:0) A. B. p p (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) = + 4 2
ᄁ
p - � = - x k (cid:0) 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2 (cid:0) , k (cid:0) p p (cid:0) - x k (cid:0) (cid:0) = - 4 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2
ᄁ
ᄁ
p p - k � = - x k arcsin (cid:0) (cid:0) 1 + 3 � = - 1 x 8 2 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2 (cid:0) (cid:0) , k (cid:0) , k (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) - x k x k arcsin (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - 4 1 4 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2 = - 4 1 4 1 + 3 2
ờ ả L i gi i:
(cid:0) + p x k 4 arcsin 2 (cid:0) 1 3 (cid:0) (cid:0) ươ Ph ng trình (cid:0) - p x k 4 arcsin 2 (cid:0) (cid:0) 1 + = 2 1 + = p 2 1 + 3
p - � = - x k arcsin (cid:0) 1 8 1 4 1 + 3 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ , k (cid:0) p p (cid:0) - x k arcsin (cid:0) (cid:0) = - 4 1 8 1 4 1 + 3 2
+ = - x x sin(2 1) cos(2 ) ả ươ i ph ng trình Bài 4. Gi
p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 2 2 p� = - + x 3 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) k k = + + = + + x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 1 3 2 3 1 3 2 3 6
+ p p k p� = x k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 3 2 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) k k = x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 = - + 6 3 2 3 1 + + 3 2 3 6
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ờ ả L i gi i:
p + = ươ � x x Ph ng trình sin(2 1) sin( - + 2 ) 2
p p p p� x k k 2 � x 2 1 2 2 (cid:0) (cid:0) + = - + + x 2 = - + 3 2 (cid:0) � � (cid:0) ᄁ . , k (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) k = + + p x k x 2 1 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 1 3 2 3 + = + - + x 2
x -
2 cos
= 2
0
ả ươ i ph ng trình Bài 5. Gi
p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 , ( ) 2 , ( ) A. B. 5 6
p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 , ( ) 2 , ( ) C. D. 4 3
ờ ả L i gi i:
2
p p = = + p ươ Ph ng trình � �ᄁ x k k cos cos 2 , ( ) 2 2 = � � x 4 4
2 cot
3
x = 3
ả ươ i ph ng trình Bài 6. Gi
= = + + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ A. B. x arc k k x arc k k cot ( ) cot ( ) 5 2 3 2 3 2 3 2 3 2 5 2
= = + + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ C. D. x arc k k x arc k k cot ( ) cot ( ) 3 2 3 2 3 7 3 2 3 2 3 2
ờ ả L i gi i:
= = ươ Ph ng trình � � arc + p k cot cot x 2 3 3 2 x 2 3 3 2
= + p . � �ᄁ x arc k k cot ( ) 3 2 3 2 3 2
p - ả ươ i ph ng trình x sin(4 = ) Bài 7. Gi 3 1 2
p p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k , , A. B. = + p k 2 = + p k 3
p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x = p k k , x k , C. D. = + p k 5
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p - - x tan ươ Ph ng trình 3 3 � � � tan 3 � � � � = � � � � � �
p p � �ᄁ x k = p � x k k 3 , - = - + p 3 3
0
0
1 x - cot(4 = 0 20 ) ả ươ i ph ng trình Bài 8. Gi 3
0 .45 ,
0 .90 ,
0
0
= + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ A. B. x k k x k k 30 20
0 .90 ,
0 .45 ,
= + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ C. D. x k k x k k 35 20
0
ờ ả L i gi i:
0
ươ Ph ng trình � x - cot(4 = 0 20 ) cot 60
0 .45 ,
= 0 + 0 + 0 - � � �ᄁ x k = x k k 4 20 60 .180 20
- ả ươ i ph ng trình x = x sin 2 2 cos 2 0 Bài 9. Gi
p p = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k arctan 2 , arctan 2 , A. B. 1 3 k 2 1 3 k 3
p p = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k arctan 2 , arctan 2 , C. D. 1 2 k 3 1 2 k 2
ờ ả i: = = ươ � x x x Ph ng trình sin 2 2 cos 2 tan 2 L i gi 2
p = � � �ᄁ x + p k = x k 2 arctan 2 + arctan 2 , 1 2 k 2
= ả ươ i ph ng trình x x tan 2 tan Bài 10. Gi
p p (cid:0) = (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x = p k k , x x k x k , k , k , A. ᄁ B. C. ᄁ D. 1 = + p k 2 2 = + p k 3
ờ ả L i gi i:
= + p x k x k p p ۹ ۹ + p k k � ươ x = p k k , Ph ng trình �ᄁ . 2 + p 2 p p p p + + (cid:0) (cid:0) k k � � 2 � � x � � � x � � � = p x � � � x � � � x � � 4 2 4 2
3 tan 2
x - = 3
0
ả ươ i ph ng trình Bài 11. Gi
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 ( ) 2 ( ) A. B. = + 6 = + 3
p p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k ( ) ( ) C. D. = + p k 6 = + p k 2
ờ ả L i gi i:
2
p p p = = p ươ � � � �ᄁ x x k x k Ph ng trình . tan 2 3 tan 2 2 ( ) 3 = + 3 = + p k 6
- ả ươ i ph ng trình Bài 12. Gi x cos = x sin 2 0
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = = x + p k x + p k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 3 1 4
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = = x + p k x + p k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 5 1 2
2
ờ ả L i gi i:
- ươ Ph ng trình x = x cos x 2 sin cos 0
=� x cos 0 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 = - (cid:0) . (cid:0) (cid:0) � � � x x cos (cos x 2 sin ) 0 (cid:0) = (cid:0) x =� x cos 0 = x 2 sin cos (cid:0) x tan = (cid:0) (cid:0) x + p k arctan 1 2 (cid:0) (cid:0) 1 2
+ + - x x sin(2 1) cos(3 = 1) 0 ả ươ i ph ng trình Bài 13. Gi
(
)
(
)
p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = + + x 2 2 p� = + + x 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = - x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 10 2 5 + 10 2 5
(
)
(
)
p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = + + x 3 2 p� = + + x 6 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = + x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 10 2 5 10 2 5
i:
= - - - � x x x cos(3 = 1) sin( 2 1) + 2 1 ươ Ph ng trình ờ ả L i gi p� + cos � 2 � � � �
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p = + + p p p� x k k 2 2 � x 3 1 + + x 1 2 2 (cid:0) (cid:0) - = + 2 2 (cid:0) � � (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) = - - p x k x k 3 - = - 1 - + x 2 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 10 2 5 2
p p - - ả ươ i ph ng trình x x sin(4 sin(2 ) 0 + ) Bài 14. Gi 4 = 3
(
)
p p + � = x (cid:0) 7 72 k 3 (cid:0) (cid:0) ᄁ k B. A. p (cid:0) = x + p k (cid:0) (cid:0) 24
(
)
p p + � = x (cid:0) k 3 (cid:0) (cid:0) ᄁ k p (cid:0) = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) 7 72 11 24
(
)
(
)
p p p p + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) k 3 k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k D. C. p p (cid:0) (cid:0) = = x + p k x + p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 7 72 11 24 7 72 11 4
ờ ả L i gi i:
p p - - x x 2 ươ Ph ng trình 4 � � � sin 4 � � � = sin � � 3 � � � � �
p p p p p = + k � x � x 4 + x 2 2 (cid:0) (cid:0) k 3 (cid:0) (cid:0) � � p p p (cid:0) (cid:0) p = x + x k x + p k 4 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - 3 4 2 + 3 - = 4 7 72 11 24
p + - ả ươ i ph ng trình x x cos 7 sin(2 = ) 0 Bài 15. Gi 5
(
)
(
)
p p p p k k + � = x � = - x (cid:0) (cid:0) 50 3 + 50 2 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 20 2 5 k 5 + 20 k 5
(
)
(
)
p p p p k k + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) 2 5 50 3 50 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) k 5 20 + 20 2 5 k 5
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p = - � x x x cos 7 sin 2 2 ươ Ph ng trình � � 5 � � � 3 = + cos � � 10 � � � � �
p p p k = + + p x k 2 2 3 + 50 � � p p p = - + - p k + x 2 2 � x 7 � � � x 7 � � � = x � � � = - x � � 3 10 3 10 20 2 5 k 5
2 sin 2
2 cos (
p = - ả ươ i ph ng trình x x ) Bài 16. Gi 4
(
)
(
)
p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. C. p p p p (cid:0) (cid:0) = + x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 2 k 3 k 3 12
(
)
(
)
p� = - + p x k (cid:0) (cid:0) 4 p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k D. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = + x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) k 3 12 k 3 12
ờ ả L i gi i:
+ - - ươ Ph ng trình 2 x � � � = = - � � x cos 4 x sin( 2 ) 1 cos 4 2 p� x 1 cos 2 � � 2
2
(cid:0) p� = + p x k 4 = + � x x cos 4 cos 2 p p p� � 2 � � � (cid:0) � � (cid:0) = + x (cid:0) (cid:0) k 3 12
2 cos 4
+ = ả ươ i ph ng trình Bài 17. Gi x x sin 1
(
)
(
)
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ᄁ ᄁ k k k k A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = = x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 13 k 15 p� = k x 23 k 25 p� = k x 3 k 5 p� = k x 33 k 35
ờ ả L i gi i:
(cid:0) = � � (cid:0) x x cos 8 cos 2 ươ Ph ng trình p (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = k x 3 k 5
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+
=
x
x
sin 2
3 sin 4
0
ả ươ i ph ng trình Bài 18. Gi
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x k x k arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 2 1 3 p� = k x 2 5 2 � � 1 + p � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x k x k arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 2 7 2 p� = k x 2 1 2 � � 1 + p � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �
i:
(
)
+
=
(cid:0) (cid:0) + = (cid:0) � x x sin 2 1 6 cos 2 0 ươ Ph ng trình (cid:0) = (cid:0) - x k arccos (cid:0) (cid:0) ờ ả L i gi p� = k x 2 1 2 � � 1 + p � � 6 � �
x
x
6 sin 4
5 sin 8
0
ả ươ i ph ng trình Bài 19. Gi
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) - - x x arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 4 1 4 k 2 k 2 p� = k x 4 1 3 � � 3 + � � 5 � � � � 3 + � � 5 � �
(
)
(
)
p � = + x 1 (cid:0) (cid:0) k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x x arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 4 k 2 k 2 p� = k x 4 1 4 � � 3 + � � 5 � � � � 3 + � � 5 � �
i:
(
)
(cid:0) (cid:0) + = (cid:0) � x x sin 4 3 5 cos 4 0 ươ . Ph ng trình p (cid:0) = (cid:0) - x arccos (cid:0) (cid:0) ờ ả L i gi p� = k x 4 1 4 k 2 � � 3 + � � 5 � �
= ả ươ i ph ng trình 0 Bài 20. Gi - x x cos 2 1 sin 2
(
(
)
(
)
) ᄁ B.
p p p = = + (cid:0) (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k x + p k k x k k , , 2 , A. C. = + p k 4 3 14 3 4
(
)
p = (cid:0) ᄁ x + p k k , D. 3 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ờ ả L i gi i:
p ề x x k Đi u ki n: ệ sin 2 + p�۹ 1 4
p p = ươ � � x x k Ph ng trình cos 2 0 = + 4 2
p = ế ợ ệ ủ ươ x + p k ề K t h p đi u ki n ta có: ệ là nghi m c a ph ng trình 3 4
ả ươ i ph ng trình x = x cot 2 .sin 3 0 Bài 21. Gi
(
(
)
(
)
) ᄁ C.
p p p p k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k k B. A. p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) � = + x 4 2 � = + x 3 2 = = = x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 k 3 k 3 k 3
(
)
p p k (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ k D. p (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 3
ờ ả L i gi i:
p ề x x Đi u ki n: ệ sin 2 �۹ 0 k 2
p p k (cid:0) = x � cot 2 0 2 (cid:0) � � (cid:0) ươ Ph ng trình p = (cid:0) x sin 3 0 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 3
p p p = (cid:0) ế ợ ủ ệ ệ ề ươ x k x K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình là v i ớ , n 3m = + 4 2 m 3
= ả ươ i ph ng trình x x tan 3 tan 4 Bài 22. Gi
)
)
( m m
( m m
( m m
) ᄁ C.
p = (cid:0) p (cid:0) (cid:0) ᄁ x x = + p 2 2 ᄁ x A. B. D. = + p 2
(
)
= p (cid:0) ᄁ x m m
ờ ả L i gi i:
p p + k (cid:0) (cid:0) x cos 3 0 3 6 (cid:0) ệ ề Đi u ki n: � � (cid:0) p p x cos 4 0 (cid:0) (cid:0) + (cid:0) � (cid:0) x � x k (cid:0) (cid:0) 4 8
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
= ươ � � x + p x m = p x m Ph ng trình 4 3
x m= p ế ợ ủ ề ệ ệ ươ K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình .
ả ươ i ph ng trình x = x cot 5 .cot 8 1 Bài 23. Gi
(
)
(
)
p p p p = + + + = + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x m m x , n 13 5, m n , , n 13 6, m n , A. B. m 13 26 m 15 26
(
)
(
)
p p p p + = + = + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x x m m n , n 13 7, m n , , 13 6, m n , D. C. m 13 26 m 13 26
ờ ả L i gi i:
(cid:0) (cid:0) x sin 5 0 (cid:0) ề ệ Đi u ki n: � � (cid:0) p x sin 8 0 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� (cid:0) k x 5 � k x 8
p p = = - = + � x x x cot 8 tan 5 cot 5 ươ � Ph ng trình x m 26 13 p� � 2 � � � �
2
p p = + (cid:0) ế ợ ủ ề ệ ệ ươ x m K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình , n 13 + . 6 m 13 26
- ủ ệ ố ươ ng trình Bài 24. S nghi m c a ph x = x 4 sin 2 0
A. 4 B. 3 D. 5 C. 2
x
2
2
ờ ả L i gi i: - (cid:0) (cid:0) ề ệ Đi u ki n:
(cid:0) p (cid:0) � � ươ Ph ng trình (cid:0) = = =� � x 2 x sin 2 0 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) =� � x 2 k 2
p = (cid:0) = (cid:0) ế ợ ủ ệ ệ ề ươ x x x K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình: 2, , = . 0 2
(
)
- + x x = x 0 1 + 1 cos ươ ề ươ ậ ng trình ế k t lu n nào sau đây v ph ng trình là Bài 25. Cho ph
đúng?
ệ A. Có 1 nghi mệ B. Có 2 nghi mệ ố C. Có vô s nghi m D. Vô nghi mệ
ờ ả L i gi i: - (cid:0) (cid:0) ề ệ x Đi u ki n: 1 1
p = ươ � � x x Ph ng trình cos 0 = + p k 2
ế ợ ệ ề ấ ươ ệ K t h p đi u ki n ta th y ph ng trình vô nghi m.
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
2
2
p + = + + ả ươ i ph ng trình x x x tan cot 1 cos (3 ) Bài 26. Gi 4
p p p p p p p x k x k x k x 2 A. B. C. D. = + 4 = + 4 2 = + 4 3 = + p k 4
ờ ả L i gi i:
2
2
2
p ề x x Đi u ki n: ệ sin 2 �۹ 0 k 2
2
2
+ (cid:0) (cid:0) x x tan cot + 2 1 cos Ta có: 4 p� + x 3 � � � � �
(cid:0) x tan cot + p k (cid:0) � � ươ Nên ph ng trình p 0 p� = (cid:0) x � 4 � p � = - x m (cid:0) 4 = x � p� � + x sin 3 � � � � = � � (cid:0) (cid:0) + 12 3
p ủ ươ � x ệ là nghi m c a ph ng trình đã cho. = + p k 4
p p - ả ươ i ph ng trình x cos( sin = ) 1 Bài 27. Gi 2 3 2 3
(
(
)
(
) ᄁ B.
) ᄁ D.
p p p p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) ᄁ x k x k k x k k , , 2 , A. C. = + p k 2 = + 2 2 3 = + 2
(
)
p p (cid:0) ᄁ k k x 2 , = + 3
ờ ả L i gi i:
= +
�
x
k
sin
1 3
p p = - p ươ � x k Ph ng trình sin 2 2 3 2 3
(
p - p � ��� x = k k Do 1 sin 1 0 2 = + x 2
x cot cos 1 ả ươ i ph ng trình Bài 28. Gi p� � 4 � �- ) = - 1 � �
(
)
(
(
)
) ᄁ C.
p p p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k x k k 2 , , , A. B. = + 2 = + 2 2 = + 2 3
(
)
p (cid:0) ᄁ x k , D. = + p k 2
ờ ả L i gi i:
(
) = - + p 1 4
p p - ươ � x k Ph ng trình cos 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p = = = � � � � x k k x x . cos 4 0 cos 0 = + p k 2
- ả ươ i ph ng trình Bài 29. Gi x + = x 3 sin 2 cos 2 1 0
(
)
(
)
= p� x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p p k k A. B. C. (cid:0) (cid:0) = + p x x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 3 = p� x k 2 3
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p p k k D. (cid:0) (cid:0) = + = p x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = x k 2 2 3 = p� x k 2 3
ờ ả L i gi i:
(cid:0) - p � � ươ Ph ng trình (cid:0) = 6 1 2 x + p k p� x sin 2 � � � = - � � (cid:0) (cid:0) = p� k x 2 3
- ả ươ i ph ng trình Bài 30. Gi x = x x sin 3 3 cos 3 2 cos 5
(
)
(
)
p p p p + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) k 5 k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p (cid:0) (cid:0) = - = - - p - p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 48 5 12 5 48 5 12
(
)
(
)
p p p p + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) k 4 k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p (cid:0) (cid:0) = - = - - - p x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 48 5 12 2 5 48 5 12
ờ ả L i gi i:
p p - - x x 5 ươ Ph ng trình 3 � � � sin 3 � � � = sin � � 2 � � � � �
p p p p p = + k � x � x 3 + x 5 2 (cid:0) (cid:0) - = - 2 3 k 4 (cid:0) (cid:0) � � p p p (cid:0) (cid:0) p = - - p x + x k x k 3 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = + 2 3 5 48 5 12
+ x x sin (sin x 2 cos ) 2 ươ ẳ ị ng trình = kh ng đ nh nào sao đây là đúng? Bài 31. Cho ph
ệ A. Có 1 nghi mệ B. Vô nghi mệ C. Có 4 nghi mệ ọ D. Có 2 h nghi m
ờ ả L i gi i:
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
- x = + - ươ � � x x = x Ph ng trình sin 2 2 2 sin 2 cos 2 3 1 cos 2 2
ươ ệ Ph ng trình vô nghi m.
= + - ả ươ i ph ng trình Bài 32. Gi x x x 3(sin 2 x cos 7 ) sin 7 cos 2
(
)
(
)
p p p p + � = x k � = - x k (cid:0) (cid:0) 3 5 + 10 2 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k B. A. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = + x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 10 7 54 7 54 2 9
(
)
p p + � = x k (cid:0) 5 (cid:0) (cid:0) ᄁ k D. C. p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 10 7 54 9
(
)
p p + � = x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ k p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 2 5 2 9 10 7 54
ờ ả L i gi i:
+ = - ươ Ph ng trình � x x x x 3 sin 2 cos 2 sin 7 3 cos 7
4
4
p p + � = x k (cid:0) p p + = - � x x p p 6 3 � sin 2 � � � � sin 7 � � � � � � (cid:0) � � (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 2 5 2 9 10 7 54
)
( 4 sin
+ + = x x x cos 3 sin 4 2 ả ươ i ph ng trình Bài 33. Gi
(
)
(
)
p p p p (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 5 � = + x 4 k 7 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 k 7 + 12 k 5
(
)
(
)
p p p p (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 3 � = + x 4 k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 k 3 + 12 k 2
2
ờ ả L i gi i:
- ươ Ph ng trình � + x = x 4 2 sin 2 3 sin 4 2
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p (cid:0) � = + x 4 k 2 + = - - (cid:0) . (cid:0) x x cos 4 3 sin 4 1 p p (cid:0) 1 2 p� � � x cos 4 � � = - � 3 � = - x (cid:0) (cid:0) + 12 k 2
2
+ + x + 1 cos = - ả ươ i ph ng trình (3 x 3 sin ) Bài 34. Gi - 2 3 cos 2 + x x x 2 cos x cos cos 3 1
(
)
(
)
p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k k , , 2 , 2 , A. B. = + p k 2 = - + p x 6 = + 2 = - + x 6
(
)
(
)
p p p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k k x k = - + x k k 3 , 3 , 2 , 2 , C. D. = + 2 = - + x 6 = - + 2 6
2
ờ ả L i gi i:
3
2
+ - (cid:0) ề ệ Đi u ki n: x x 2 cos cos 1 0
+ - x 4 cos = - ươ Ph ng trình
(
)
� x 3 3 sin - 2 3 2 cos + 2 x x x 2 cos x cos 2 cos 1
p k 2 (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) - � x x 3 cos = - 3 3 sin cos p (cid:0) 3 2 p� � = � � � x 6 � � p x k 2 (cid:0) (cid:0) = - + 6
p p p p ế ợ ủ ệ ề ệ ươ x k k K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình là: . 2 , 2 = + 2 = - + x 6
2
- = ả ươ i ph ng trình 3 Bài 35. Gi + - x x cos 2 cos x x 2 sin .cos x 1 sin
p p p p k = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k , , A. B. 5 18 k 3 5 18 2 3
p p p p k k = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k , , C. D. 5 18 4 3 5 18 5 3
2
ờ ả L i gi i:
+ - (cid:0) ề ệ Đi u ki n: x x 2 cos sin 1 0
- ươ Ph ng trình � x = x + x x cos sin 2 3 cos 2 3 sin
p k 2 (cid:0) p p p� = - + x 2 - (cid:0) (cid:0) x x sin( ) p p (cid:0) k 6 � sin 2 � � �+ = � 3 � = + x (cid:0) (cid:0) 5 18 2 3
p p k = + (cid:0) ᄁ ế ợ ủ ề ệ ệ ươ x k K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình. , 5 18 2 3
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
)
( 2 2 sin
+ = + ề ươ ẳ x x x x cos cos 3 cos 2 ng trình ị Bài 36. Kh ng đ nh nào đúng v ph
ệ ệ ọ A. Có 1 h nghi m ọ B. Có 2 h nghi m C. Vô nghi mệ ấ ệ D. Có 1 nghi m duy nh t
ờ ả L i gi i:
+ = + + ươ Ph ng trình x x x 2(1 cos 2 ) 3 cos 2
+ - � ( � x 2 sin 2 2 sin 2 ) 2 1 cos 2 = - x 3 2 ươ ệ ph ng trình vô nghi m.
2 sin 2
- ả ươ i ph ng trình Bài 37. Gi x + x - = x 3 cos 4 cos 2 2 0
(
)
p = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . k k x k k x 2 ( ) arccos 2 A. = + 2 6 7
(
)
p p = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . x k k x k k ( ) arccos 2 B. = + 2 2 6 7
(
)
p = (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . x k x + p k k ( ) arccos C. = + p k 2 6 7
(
)
p = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . x k x k k ( ) arccos 2 D. = + p k 2 6 7
ờ ả L i gi i:
2
2
ươ ươ ươ Ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i
2
- - - x 3(2 cos 2 1) - = + x x (1 cos 2 ) cos 2 1 0
+ - = x = ho c ặ cos 2 � � x x = - x 7 cos 2 cos 2 6 0 cos 2 1 6 7
p = (cid:0) + p � x x k ho c ặ . arccos 2 = + p k 2 6 7
+ + = ả ươ i ph ng trình x 3 cot 1 0 Bài 38. Gi x 1 2 sin
(
)
(
)
p p p = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ x k k x arc k k - + cot( 2) A. = - + 4 2 2
(
)
(
)
p p p = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ x k k x arc k k - + cot( 2) B. = - + 4 3 3
(
)
(
)
p = - + p (cid:0) (cid:0) ᄁ x arc k k cot( 2) ᄁ ho c ặ x k k C. = - + p 4
(
)
(
)
p = (cid:0) (cid:0) ᄁ x arc + p k k ᄁ cot(2) ho c ặ x k D. = + p k 4
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
2
+ + = ươ Ph ng trình � x x + 1 cot 3 cot 1 0
+ + = = - x = - ho c ặ cot 2 � � x x x cot 3 cot 2 0 cot 1
p = - + p x arc k cot( 2) � x k ho c ặ = - + p 4
+ - ả ươ i ph ng trình Bài 39. Gi x x 3 tan cot - = 3 1 0
(
(
)
(
)
) ᄁ C.
p p k k 2 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 4 p� = + x 4 p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k k B. A. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p x k x k x k 2 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 = + 6 = + 6 2
(
)
(cid:0) p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) ᄁ k D. p (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 6
2
ờ ả L i gi i:
+ - ươ Ph ng trình � x + = x 3 tan ( 3 1) tan 1 0
2
=� x tan 1 p� x (cid:0) (cid:0) = + p k 4 � � (cid:0) 1 (cid:0) = p x tan (cid:0) (cid:0) x (cid:0) 3 (cid:0) (cid:0) = + p k 6
- ả ươ i ph ng trình x = x cos 2 3 cos 4 cos Bài 40. Gi x 2
(
)
p = (cid:0) (cid:0) ᄁ x + p k k A. B. 2 3
(
)
p = (cid:0) + p (cid:0) ᄁ x k k 2 3 2 3
(
)
(
)
p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 4 2 C. D. 2 3 2 3
2
ờ ả L i gi i:
- - ươ Ph ng trình � x 2 cos = x 1 3 cos + x 2(1 cos )
2
p + - p � � x - = x = - x k 2 cos 5cos 3 0 cos 2 1 2 2 = � � x 3
(
) (
)
= x x + 1 sin + 1 cos 2 ả ươ i ph ng trình Bài 41. Gi
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p k 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 = p k x p� = + p x k 4 = p k x (cid:0) (cid:0)
p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) C. D. (cid:0) (cid:0) = p = p (cid:0) (cid:0) x x p� = + x 2 k 2 p� = + x 3 k 2 (cid:0) (cid:0)
+
+
- =
ờ ả i:
�
x
x
x
sin
cos
x sin cos
ươ Ph ng trình L i gi 1 0
2 1 2
2
p - t = + = - = -� Đ t ặ . t x x x t � sin cos 2 cos( ), 2; 2 x x sin cos � � � � 4
- t 1 - = + 2 + ươ Thay vào ph ng trình ta có: � t = � t t 1 0 - = t 2 3 0 1 2
p p k 2 (cid:0) p k 2 (cid:0) p�- = + x 4 4 (cid:0) � � (cid:0) 2 cos 1 ᄁ . , k (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) p� �- = x � � 4 � � = p p (cid:0) x p� = + x 2 k 2 (cid:0) x k 2 (cid:0) (cid:0) - = - + 4 4
) =
( 4 sin
+ - x x x sin 2 cos 4 ả ươ i ph ng trình Bài 42. Gi
(
)
(
)
p k (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. C. (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 = p + p = p + p (cid:0) k x (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) 2 3 2 3
(
)
(
)
p k (cid:0) p k 2 (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k D. (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 = p + p = p + p (cid:0) x k 2 (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) 1 2 1 2
2
ờ ả L i gi i:
2
= - - -� t x = x sin cos 2 sin 2; 2 Đ t ặ . � x t x 2 sin cos = - 1 � � p� � � t x , � � � 4 � �
+ 2 - - ươ ượ Thay vào ph ng trình ta đ c: � t = t t = � t 1 4 4 + = t 4 3 0 1
p k 2 1 (cid:0) - � � sin (cid:0) p� � = x � � 4 � � 2 p� = + x 2 = p + p (cid:0) x k 2 (cid:0)
)
( 2 sin
+ = + ả ươ x x x x cos tan cot i ph ng trình Bài 43. Gi
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(
(
)
(
)
) ᄁ B.
p p p (cid:0) p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k k x k k , , , A. C. = + p k 4 = + 4 1 2 = + 4 2 3
(
)
p p (cid:0) ᄁ x k k 2 , D. = + 4
ờ ả L i gi i:
p ề x x Đi u ki n: ệ sin 2 �۹ 0 k 2
(
)
)
( 2 sin
2
+ = + = � ươ x x x � sin 2 sin cos 2 x x Ph ng trình cos x 2 sin 2
= + - t x sin cos , 2; 2 Đ t ặ � x t= sin 2 1 -� x t � � � �
2
3
2
ươ ượ Thay vào ph ng trình ta có đ c:
= + - - - - � � t t t t t = t ( = t 1) 2 2 0 ( + 2)( 2 1) 0
3
3
p p = p � � � t x x k 2 sin 1 2 . = + 4 � � = + � � 4 � �
- ươ iả ph ng trình . Bài 44. Gi x = - x cos sin 1
(
)
(
)
p k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p + p = - p� = + x 2 p + = - p (cid:0) (cid:0) x k x k 3 (cid:0) (cid:0)
(
)
(
)
p p k k 7 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p + = - p� = + x 2 p + = - p p (cid:0) (cid:0) x k x k 7 2 (cid:0) (cid:0)
2
+ - � x ờ ả L i gi + = x x (cos i: x sin )(1 sin cos ) 1 0 ươ Ph ng trình
- 1 = - = -� t x = x cos sin 2 cos 2; 2 Đ t ặ . � x x sin cos � � t 2 p� � � + x t , � � � 4 � �
3
1 + = + - � � t t = - t 1 0 - = t 3 2 0 1 ươ ượ Thay vào ph ng trình ta đ c: � 1 � � �- 2 t � 2 �
2
p k 2 1 (cid:0) � � cos . (cid:0) p� � = - + x � � 4 � � 2 p� = + x 2 p + = - p (cid:0) x k 2 (cid:0)
+ + = ả ươ i ph ng trình Bài 45. Gi x x 2 sin 5 sin 3 0
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(
)
(
)
p p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k A. B. = - + p 2 = - + 2 1 2
(
)
(
)
p p p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 3 2 C. D. = - + 2 = - + 2
ờ ả L i gi i:
2
p = - p ươ � x k Ph ng trình sin 1 2 = - + x 2
-
(
x + x 2 cos 2 2
) + 3 1 cos 2
= 3 0 ả ươ i ph ng trình Bài 46. Gi
(
(
)
)
- p - = (cid:0) + = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) A. B. ᄁ ᄁ x k k x k k arccos arccos 3 1 2 3 1 2 2 1 2 3 1 2
(
)
(
)
- - = (cid:0) = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) C. D. ᄁ ᄁ x + p k k x k k arccos arccos 2 1 2 3 1 2 1 2 3 1 2
ờ ả L i gi i:
- - = ươ Ph ng trình � x + p k cos 2 arccos 3 1 2 1 = � � x 2 3 1 2
= ả ươ i ph ng trình . 5 Bài 47. Gi x 2 - x 2 tan 1 tan
(
(
)
)
- (cid:0) - (cid:0) 26 26 1 1 = + = + p (cid:0) p (cid:0) A. B. ᄁ ᄁ x k k x k k arctan 2 , arctan , 1 2 5 5
(
(
)
)
- (cid:0) - (cid:0) 26 26 1 1 = + = p (cid:0) (cid:0) C. D. ᄁ ᄁ x k k x + p k k arctan 3 , arctan , 5 5
2
ờ ả L i gi i:
+ - = ươ Ph ng trình � x x 5 tan 2 tan 5 0
- (cid:0) - (cid:0) 1 26 1 26 = = � � x x + p k tan arctan 5 5
x
- = x
cos 2
5 sin
3 0
- ả ươ i ph ng trình . Bài 48. Gi
(
)
(
)
p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k k x k k k = x , = x 3 , 3 A. B. = - + p 6 7 + p 6 = - + 6 7 + 6
(
)
(
)
p p p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k k x k k k = x 4 , 4 = x 2 , 2 C. D. = - + 6 7 + 6 = - + 6 7 + 6
ờ ả L i gi i:
2
p p = - p p + + = ươ � � Ph ng trình . x k x k sin = 2 , 2 � x x 2 sin 5 sin 2 0 1 2 = - + x 6 7 + 6
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
4
4
)
( + 5 1 cos
= + - x x x 2 sin cos ả ươ i ph ng trình . Bài 49. Gi
(
)
(
)
p p = (cid:0) = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x + p k k x k k , , A. B. 2 3 2 3 1 2
(
)
(
)
p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 , 2 , C. D. 2 3 3
2
2
ờ ả L i gi i:
+ = + - ươ Ph ng trình � x x x 5 5 cos 2 sin cos
2
p + + = = - p � � x x x k 2 cos 5 cos 2 0 cos 2 1 2 2 + = � � x 3
p p + - - x x 3 cos 1 2 sin ả ươ i ph ng trình . Bài 50. Gi 5 2 � sin 2 � � � � � � x � � � 7 = + � 2 �
p p p p = p p p x = p k k k x k k k , = x , 2 , = x 2 , 2 A. B. = + p x 6 5 + p 6 = + x 6 5 + 6
p p p p = p p p x k k k x = p k k k 2 , = x , , = x 2 , 2 C. D. = + p x 6 5 + p 6 = + x 6 5 + 6
+
= +
ờ ả L i gi i:
�
x
x
x
cos 2
3 sin
1 2 sin
ươ Ph ng trình
2
3
p p - p p � x = x = p x k k x k 2 sin sin 0 = 2 , 2 = + x , 6 5 + 6
= + ả ươ i ph ng trình Bài 51. Gi x x x 7 cos 4 cos 4 sin 2
p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) p p x k = x k x = x k 2 , 2 , (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 5 + 6 = + p k 6 5 + p 6
(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) p p x = x k x k = x k , 2 , 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 6 5 + p 6 = + 6 5 + 6
2
ờ ả L i gi i:
(
) =
+ - � x x x cos 4 cos 8 sin 7 0 ươ Ph ng trình
(cid:0) (cid:0) = 0 cos p� = + p x k 2 (cid:0) � � (cid:0) x 2 p p - (cid:0) + = x 4 sin 8 sin 3 0 (cid:0) p p x k = x k 2 , 2 (cid:0) (cid:0) = + 6 5 + 6
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2 cos 3
= ả ươ i ph ng trình Bài 52. Gi x x cos 4
= p� x k = p� x k p� = x k 2 p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p p p p p p A. B. C. D. k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 2 12 3 2 12 k 2 12 k 2 12
3
2
= +
ờ ả L i gi i:
�
x
x
2 cos 4
1 cos 6
- - ươ Ph ng trình � x x + = x 4 cos 2 4 cos 2 3 cos 3 0
2 cos 2
2
2
= x = p k k � cos 2 1 (cid:0) (cid:0) p p � � (cid:0) = = = (cid:0) + x x (cid:0) (cid:0) � x � � cos 4 � � = p � x � � x � � 3 4 1 2 k 2 12
+ + = ả ươ i ph ng trình Bài 53. Gi x x x 2 cos x 6 sin cos 6 sin 1
p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 4 p� = - + x 4 (cid:0) (cid:0) A. B. (cid:0) (cid:0) = = - p - x k x k arctan 2 arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) � � 1 + � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �
p� = - + p x k p� = - + p x k (cid:0) (cid:0) 4 4 (cid:0) (cid:0) C. D. (cid:0) (cid:0) = = - p - x k x k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 2 � � 1 + � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �
2
2
ờ ả i:
+ + L i gi = ươ Ph ng trình x x x cos x 5 sin cos 5 sin 0
2
2
2
= - p� = - + p x k (cid:0) x � tan 1 (cid:0) 4 (cid:0) + + = � � � x x 5 tan 6 tan 1 0 (cid:0) = - (cid:0) x tan = - (cid:0) x k arctan (cid:0) (cid:0) 1 6 (cid:0) � � 1 + p � � 6 � �
- ả ươ i ph ng trình Bài 54. Gi x = + x x cos 3 sin 2 1 sin
(cid:0) p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 3 (cid:0) A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = p = p (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 3 = p k x x p� = + x 3 = p k x p� = + x 3 k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) k x (cid:0) (cid:0) 1 2
L i gi
- - � x = x cos 2 3 sin 2 1 ươ Ph ng trình 1 2 ờ ả i: p� � � x cos 2 � � = � 3 �
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
p p p k � x 2 2 (cid:0) p p� x k 2 (cid:0) - = + 3 3 (cid:0) � � (cid:0) p p (cid:0) p (cid:0) = + 3 = p k x (cid:0) x k 2 2 (cid:0) (cid:0) - = - + 3 3
- - ả ươ i ph ng trình là: Bài 55. Gi x x - = 2 x cos x sin cos 2 sin 1 0
= = p - p p - p x k k x k k = x 2 , arctan 2 = x , arctan A. B. 1 3 1 3 � � 1 + � � 3 � � � � 1 + � � 3 � �
= p - p - x k k x = p k k = x , arctan = x , arctan C. D. 1 2 1 2 � � 1 + � � 3 � � � � 1 + p � � 3 � �
ờ ả L i gi i:
+ = = � � x x x sin (3 sin x cos ) 0 sin 0 ươ Ph ng trình ho c ặ x = - tan 1 3
2
- � x = p k k = x , arctan � � 1 + p � � 3 � �
+ - = ả ươ i ph ng trình là: Bài 57. Gi x x cos x 3 sin cos 1 0
p = p p x k k 2 , 2 B. A. = + x 3
p = p p k x k , 1 2 = + x 3 1 2
p p = p p x k k x = p k k , , C. D. 1 3 = + x 3 1 3 = + p x 3
ờ ả L i gi i:
-
(
) =
� � x x x = x sin 3 cos sin 0 sin 0 ươ Ph ng trình x = ho c ặ tan 3
2
p � x = p k k . , = + p x 3
)
( 2 2 sin
+ = + ươ ẳ ị x x x x cos cos 3 2 cos ng trình , Kh ng đ nh nào sau đây đúng? Bài 58. Cho ph
ệ ệ A. Có 1 nghi mệ ọ B. Có 2 h nghi m C. Vô nghi mệ ố D. Vô s nghi m
2
i:
)
( 2 2 tan
( + 3 1 tan
2
+ = + ờ ả L i gi ) � x x 1 2 ươ Ph ng trình
- vô nghi mệ � x + - x 3 tan 2 2 tan = 5 2 2 0
)
( 2 sin 2
+ = + x x x x tan cot cos 2 ả ươ i ph ng trình là: Bài 59. Gi
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p p p k k k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 � = + x 4 � = + x 4 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p x x k x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 8 = + 8 = + 8 3 2 3 2 = + 8 2
2
ờ ả L i gi i:
= + + = + ươ � � x x x x Ph ng trình sin 2 cos 2 1 cot 2 1 cot 2 x 1 sin 2
3
p p k (cid:0) = x � cot 2 0 � = + x 4 2 (cid:0) � � (cid:0) p p = (cid:0) x cot 2 1 (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) = + 8 2
= ả ươ i ph ng trình Bài 60. Gi x x 2 cos sin 3
(cid:0) = p = p � x k - + arctan( 2) 2 x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 2 (cid:0) p A. B. (cid:0) p p (cid:0) x k 2 p (cid:0) (cid:0) x k = + 4 (cid:0) (cid:0) = + 4 1 2
(cid:0) = - + p = p � x k arctan( 2) x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 3 (cid:0) p C. D. (cid:0) p = (cid:0) x + p k = + p (cid:0) (cid:0) x k 4 (cid:0) (cid:0) 4 1 3
3
3
2
3
ờ ả L i gi i:
= - - ươ Ph ng trình � x x = x x x 2 cos 3 sin 4 sin x 3 sin cos sin
3
3
3
2
= - + p � x k arctan( 2) = - x � tan 2 (cid:0) = - p (cid:0) � � � x x 2 3 tan tan (cid:0) = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4
+ - - ả ươ i ph ng trình Bài 61. Gi x x x x 4 sin 3 cos 3 sin sin = x cos 0
+ p + + p p p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 1 2 3 1 3 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p x k x k x k x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 1 3 = + 4 = + 4 1 2 = + p k 4
3
2
ờ ả L i gi i:
2
+ - + - ươ Ph ng trình � x x = 2 x 4 tan x 3 3 tan (1 tan ) tan 0
3
2
p� = (cid:0) x + p k (cid:0) (cid:0) = tan 3 3 - - (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) x x + = x tan tan 3 tan 3 0 p x = (cid:0) x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+ = ả ươ i ph ng trình là: Bài 62 . Gi x x 3 sin 2 cos 2 2
+ + p p + p k k k + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 7 x 24 p� = 7 x 24 p� = 7 x 24 p� = 7 x 24 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = + = + = p p x + p k x k x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 24 24 24 1 2 1 2 24
ờ ả i:
p p p x k 2 + p k (cid:0) (cid:0) L i gi � - = + 2 4 3 p� = 7 x 24 (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) ươ Ph ng trình p p p (cid:0) (cid:0) 2 2 p� x cos 2 � � �- = � 3 � = p x k x + p k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - + 4 3 24
+ + = ả ươ i ph ng trình là: x x 4 sin 3 cos 6 Bài 63. Gi + + x x 4 sin 6 3 cos 1
(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin arcsin 2 (cid:0) (cid:0) ho c ặ A. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - - a - - p (cid:0) (cid:0) k x k x arcsin 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + p � � 5 � � � � 3 + p � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �
(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin 2 arcsin (cid:0) (cid:0) ho c ặ B. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - (cid:0) (cid:0) x k x k 2 arcsin (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + p � � 5 � � � � 2 + p � � 5 � �
(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin arcsin 1 2 1 3 (cid:0) (cid:0) ho c ặ C. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - p (cid:0) (cid:0) x k x k (cid:0) (cid:0) 1 2 1 3 � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �
(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin 2 arcsin 2 (cid:0) (cid:0) ho c ặ D. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - p (cid:0) (cid:0) x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �
2
i:
+ + = - ươ Ph ng trình � x x ờ ả L i gi + x (4 sin x 3 cos ) 5(4 sin 3 cos ) 6 0
(cid:0) x sin( + a = - ) (cid:0) + = - x x � 4 sin 3 cos 3 a (cid:0) � � (cid:0) a = : sin v i ớ + = - (cid:0) x x 4 sin 3 cos 2 3 5 (cid:0) p� � �� � 0; 2 � � x sin( + a = - ) (cid:0) (cid:0) 3 5 2 5
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin 2 arcsin 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ho c ặ (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - p (cid:0) (cid:0) x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �
2
- = ả ươ i ph ng trình 3 Bài 64. Gi + - x x cos 2 cos x x 2 sin .cos x 1 sin
p p p p p p p p = - = - = - = - x k x k x k x k A. B. C. D. + 18 3 + 18 4 3 + 18 5 3 + 18 2 3
2
ờ ả L i gi i:
+ - ệ ề Đi u ki n: �� x x + x x 2 cos sin 1 0 cos 2 sin � 0
- ươ Ph ng trình � x = x x cos sin 2 3 sin
p k 2 (cid:0) p p + x 3 cos 2 p� = + x 2 - � x cos p p k 3 6 � cos 2 � � � � � + = � (cid:0) x � � � � � � (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) + 18 2 3
4
4
p p = - ế ợ ệ x k ề K t h p đi u ki n ta có . + 18 2 3
)
( 4 sin
+ + = x x x cos 3 sin 4 2 ả ươ i ph ng trình Bài 65. Gi
p p p p p p p p k k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) � = + x 4 3 2 � = + x 4 5 2 � = + x 4 7 2 � = + x 4 k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) k k k = - = - = - = - x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 3 2 + 12 5 2 + 12 7 2 + 12 k 2
ờ ả L i gi i:
2 sin 2
2
- x = x 3 sin 4 2 ươ Ph ng trình 1 2 � � � 4 1 � � + � �
- � � + x = - x 1 2 sin 2 3 sin 4 1 + x cos 4 = - x 3 sin 4 1
p p (cid:0) � = + x 4 k 2 � � (cid:0) p p (cid:0) 1 2 p� x cos 4 � � �- = - � 3 � = - x (cid:0) (cid:0) + 12
) + =
- k 2 ( x + x x 2 sin 2 sin cos 1 0 ả ươ i ph ng trình Bài 66. Gi
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p 1 - x k arccos ho c ặ x = p k k , A. = (cid:0) 4 = + p x 2 2 2 � � � � + p � �
p p 1 - p = p p x k arccos ho c ặ x k k , B. = (cid:0) 4 1 3 = + x 2 1 3 1 3 2 2 � � � � + � �
p p 1 - p = p p k x arccos ho c ặ k x k , C. = (cid:0) 4 2 3 2 3 2 3 = + x 2 2 2 � � � � + � �
p p 1 - p = p p x k arccos 2 ho c ặ x k k 2 , 2 D. = (cid:0) 4 = + x 2 2 2 � � � � + � �
ờ ả L i gi i:
2
2
(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)
= - - - � t t - = 2 t t t Ta có : 2( - + = t 1) 1 0 2 = � 1 0 1, 1 2
p p 1 = (cid:0) - p p � � t x = x k k 1 cos 2 , 2 = + x 2 � � = � � 4 � � 2
p p 1 = - (cid:0) - - p � = � � t x x k cos arccos 2 1 2 4 � � = - � � 4 � � 2 2 1 + 2 2 � � �
( 12 sin
- - � � � ) x x + x sin 2 cos = 12 0 ả ươ i ph ng trình Bài 67. Gi
p p p + p + p p p x = - x k x k = - x k , 2 2 , A. B. = + p k 2 = + 2 2 3
p p p + p + p p p p x k = - x k x k = - x k , 2 , 2 C. D. = + 2 1 3 2 3 = + 2
ờ ả L i gi i:
2
(cid:0) (cid:0) t = - (cid:0) (cid:0) t x = x cos sin 2 cos Đ t ặ (cid:0) p� � (cid:0) + x � � 4 � � x t sin 2 2 = - 1 (cid:0)
1 + 2 - � t + t = - t 1 12 = 12 0 1 cos Ta có: p� � = - + � � � x 4 � � 2
p p + p p � x k = - x k . 2 , 2 = + 2
+ - x sin 2 2 sin 1 ả ươ i ph ng trình Bài 68. Gi p� � = x � � 4 � �
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p p p p p p x k k x k k k , = p + x , 2 , = p + x , A. B. = + p k 4 = + p x 2 = + 4 1 2 = + x 2 1 2 1 2
p p p p p p p p p x k k k x k = p + x k , = p + x , 2 , 2 , 2 C. D. = + 4 2 3 = + x 2 2 3 = + p k 4 = + x 2
ờ ả L i gi i:
2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) t = - - (cid:0) (cid:0) t x x 2 sin sin cos Đ t ặ (cid:0) p� � = x � � 4 � � t x 2 = - 1 sin 2 (cid:0)
- Ta có: � + = 2 t t = t = t 1 1 0, 1
p p p p ừ ượ x k = p + x k T đó ta tìm đ c: , 2 , 2 = + p k 4 = + x 2
= ả ươ i ph ng trình Bài 69. Gi x x + 1 tan 2 2 sin
p p p p p p + p p p p x = x k k x k = x k k , = - x , , = - x , A. B. = + p k 4 11 12 5 + p 12 = + 4 2 3 11 + 12 2 3 5 + 12 2 3
p p p p p p x k = x k k 2 , = - x , 2 C. D. = + 4 11 + 12 1 4 5 + 12
p p p p p x k = x k k 2 , p = x 2 = - x , 2 = + 4 11 + 12 5 + 12
ờ ả L i gi i:
x (cid:0)
cos
0
ề Đi u kiên:
+ = ươ Ph ng trình � x x x sin cos 2 sin 2
2
(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)
2
2
(
)
1 = = - - - � = � t t t t t 2 1 t 2 2 0 = - 2 , Ta có: 2
p p p p p ừ ượ x k = x k k T đó tìm đ c: 2 , p = x 2 = - x , 2 = + 4 11 + 12 5 + 12
- x + x = x cos sin 2 sin 2 1 ả ươ i ph ng trình Bài 70. Gi
p p p p k k k = = = = x x x x A. B. C. D. 3 2 5 2 7 2 k 2
ờ ả L i gi i:
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
(cid:0) x t sin 2 = - 1 = - - (cid:0) (cid:0) t x = x sin cos 2 cos Đ t ặ (cid:0) (cid:0) t p� � (cid:0) x � � 4 � � (cid:0) 0 2 (cid:0)
2
2
3
3
p + - - � = � � = � t t - = t t x x Ta có: 2(1 = ) 1 t 2 1 0 1 = sin 2 0 k 2
+ = ả ươ i ph ng trình Bài 71. Gi x x x cos sin cos 2
p p p p p p x k x k x k x k 2 , = p k , = p k , A. B. = - + 4 = - + p x 2 = - + 4 2 3 = - + p x , 2
p p p p p p p p p x k k x k x k k x k = - + x , , 2 = - + x , = 2 , 2 C. D. = - + 4 1 3 2 2 = 3 = - + p 4 2
+ - - � x x x i: + x x (sin ờ ả L i gi = x cos )(1 sin cos ) (sin x cos )(cos x sin ) ươ Ph ng trình
(
) (
)
+ - - � x x x x = x sin cos 1 sin cos + x cos sin 0
3
3
p p p p ừ ượ x k k x k T đó ta tìm đ c: = - + x , = 2 , 2 = - + p 4 2
+ = + + ả ươ i ph ng trình Bài 72. Gi x x x x x cos sin 2 sin 2 sin cos
p p p k k = = = x x k= p x A. B. C. x D. 3 2 5 2 k 2
i:
(
) (
+ - ờ ả L i gi ) = � x x x + x + x x x cos sin 1 sin cos 2 sin 2 sin cos ươ Ph ng trình
2
2
(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)
p t - � � t t t = 2 t = � x 2( - + 2 1) 1 = x sin 2 0 Ta có: k 2 � 1 � � �- 1 = � 2 �
ờ ả L i gi i:
+ + + = ả ươ Gi i ph ng trình cosx sinx x x 1 cos 1 sin 10 3
p p 19 + 2 19 + 2 + + p p x k x k arccos 2 arccos 2 A. B. = (cid:0) 4 = (cid:0) 4 3 2 2
p p - 19 2 19 + 2 + p x + p k x k arccos arccos 2 C. D. = (cid:0) 4 = (cid:0) 4 2 3 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+ + + = ươ � ng trình x x sin cos Bài 73. Ph x x cos sin x x sin cos 10 3
2
(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)
2
2
t + = - + - � t = t t t Ta có: t t 3 ( 1) 6 10( 1) ( �� 1) 2 2 - 10 3 t 1
3
2
- 2 19 + 2 - - - - � � t t = t t t 3 10 + t 3 = 10 0 ( t 2)(3 4 = � 5) 0 3
2
2
p - p - 2 19 2 19 + p � � � = x k cos arccos 2 4 � �- = x � � 4 � � 3 2 3 2
+ + = ả ươ i ph ng trình Bài 74. Gi x x x 2 cos x 6 sin cos 6 sin 1
p p p - p p - p x k k x k k = x 2 ; arctan 2 = x ; arctan A. B. = - + 4 = - + 4 2 3 2 3 �� 1 + � � 5 � � �� 1 + � � 5 � �
p p p - p - x k k x k k = x ; arctan = x ; arctan C. D. = - + 4 1 4 1 4 = - + p 4 �� 1 + � � 5 � � �� 1 + p � � 5 � �
2
2
i:
+ + ờ ả L i gi = ươ Ph ng trình � x x x 5 sin x 6 sin cos cos 0
2
2
p - x k k = x ; arctan ả ượ Gi i ra ta đ c . = - + p 4 �� 1 + p � � 5 � �
- ả ươ i ph ng trình Bài 75. Gi x = + x x cos 3 sin 2 1 sin
(cid:0) (cid:0) = p = p = p� x k p� = x k 2 k x k x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 1 2 (cid:0) (cid:0) p p A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) x k x 2 p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x k x k = + 3 = + p k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 3 1 2 = + 3 2 3
ờ ả L i gi i:
2
= p� x k 0 (cid:0) (cid:0) - p � � ươ Ph ng trình . � x x = x 2 sin 2 3 sin cos 0 (cid:0) =� x sin = (cid:0) x x tan 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 3
)
( 2 sin 2
+ = + x x x x tan cot cos 2 ả ươ i ph ng trình Bài 77. Gi
p p p p p p x k x k x k , , A. B. = + p k 4 = + p x 8 = + 4 4 = + 8 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p p p p p p x k x k x k x k , , C. D. = + 4 3 = + 8 3 = + 4 2 = + 8 2
ờ ả L i gi i:
ề x (cid:0) Đi u ki n: ệ sin 2 0
= + = + ươ � � x x Ph ng trình 2(sin 2 x cos 2 ) 1 cot 2 x 2 sin 2 x 1 2 sin 2
2 cot 2
3
p p p p = � � x x x k x k . cot 2 , = + 4 2 = + 8 2
= ả ươ i ph ng trình Bài 78. Gi x x 2 cos sin 3
(cid:0) = p = p � x k - + arctan( 2) 2 x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 2 (cid:0) p A. B. (cid:0) p p (cid:0) x k 2 p (cid:0) (cid:0) x k = + 4 (cid:0) (cid:0) = + 4 1 2
(cid:0) = - + p = p � x k arctan( 2) x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 2 3 (cid:0) p C. D. (cid:0) p = (cid:0) x + p k p (cid:0) (cid:0) x k 4 (cid:0) (cid:0) = + 4 2 3
3
3
ờ ả L i gi i:
2
3
3
= - ươ Ph ng trình x x 2 cos 3 sin 4 sin
= - - � ( x ) � � x x x x + = x 2 3 tan + 1 tan 4 tan tan 3 tan 2 0
3
3
2
= - + p � x k arctan( 2) = - x � tan 2 (cid:0) p (cid:0) � � (cid:0) = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4
+ - - ả ươ i ph ng trình Bài 79. Gi x x x x 4 sin 3 cos 3 sin sin = x cos 0
p p p p p p p p x k = (cid:0) x k x k k 2 , 2 = (cid:0) x , A. B. = + 4 + 3 = + 4 1 2 + 3 1 2
p p p p p p x k k x k = (cid:0) x , = (cid:0) x , C. D. = + 4 1 3 + 3 1 3 = + p k 4 + p 3
ờ ả L i gi
x = không là nghi m c a ph
0
3
2
ủ ệ ươ i: ng trình Ta th y ấ cos
+ - + - ươ Nên ph ng trình � x x = 2 x 4 tan x 3 3 tan (1 tan ) tan 0
3
2
p p - - � � (cid:0) x x + = x tan tan 3 tan 3 0 � . x k = x , =� x 1 tan = (cid:0) (cid:0) = + p k 4 + p � 3 x tan 3 (cid:0)
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
(
)
(
) +
+ = - x x x x x sin tan 1 3 sin cos sin 3 ả ươ i ph ng trình Bài 80. Gi
p p p k k k p� = - + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = - + x 4 p� = - + x 4 p� = - + x 4 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) p p p x k x k x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 3 1 2 1 2 3 3 2 3 2 3
ờ ả L i gi i:
2
2
ươ ươ ươ Ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i
+ + + = - x x x x x tan (tan 1) 3 tan (1 tan ) 3(1 tan )
3
2
3
3
5
5
p� = - + p x k (cid:0) 4 + - � � (cid:0) x x - = x tan tan 3 tan 3 0 p (cid:0) = (cid:0) x + p k (cid:0) (cid:0) 3
)
( 2 cos
+ = + x x x x cos sin sin ả ươ i ph ng trình Bài 81. Gi
p p p p = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) p p p x k x k x k x + p k 2 A. B. C. D. 4 1 2 4 1 3 4 4
ờ ả i:
2
3
2
5
ủ ệ ươ x = không là nghi m c a ph L i gi ng trình nên ta có vì cos 0
)
( ) 2 1 tan
5
3
2
3
+ = + x x x x + 1 tan tan + (1 tan
- - - - � � x x + = 2 x x = x tan tan tan 1 0 (tan 1)(tan 1) 0
3
3
5
5
5
3
5
3
p = = � x + p k . tan 1 � � � x 4
)
3
2
3
2
3
+ = + - - � x x x x x x x cos sin cos 2 sin sin
( 2 cos ) =
(
)
- - sin ( 2 cos ) = x ( � � x x x x x + 3 x x 1 1 cos 2 cos sin 2 sin cos 2 cos sin
(
)
2
p p Cách khác: p p � x k (cid:0) k � x (cid:0) = + 4 (cid:0) � � ᄁ � k (cid:0) p (cid:0) = - (cid:0) = + 4 x tan 2 1 (cid:0) x 2 ; k (cid:0) (cid:0) = - + p 4
(
)
+ = - x x x x x sin 3 tan cos 4 sin cos ả ươ i ph ng trình Bài 82. Gi
p p p - (cid:0) p p - p
(
)
(
)
� � x k = x k x k = x k 2 , arctan 1 2 , arctan 1 + 2 + 2 A. B. = + 4 = + 4 1 2 1 2
p p p - (cid:0) p -
(
(
)
� � x k = x k x = x k , arctan 1 , arctan 1
) + p 2
+ 2 C. D. = + 4 2 3 2 3 = + p k 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
2
ờ ả L i gi i:
3
2
+ + = - ươ Ph ng trình � x x x x tan tan (1 tan ) 4 tan 1
2
+ - � x x + = x tan tan 3 tan 1 0
- - � x + x x (tan 1)(tan
p - 2 tan ( � � x = x k . , = 1) 0 ) + p 2 arctan 1 = + p k 4
3 2 2 cos (
p - - - ả ươ i ph ng trình x x x ) 3 cos = sin 0 Bài 83. Gi 4
p p p k k k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p� = + x 2 p� = + x 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p x k x k x k x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 = + 4 1 2 1 2 = + 4 2 3 2 3 = + p k 4
ờ ả L i gi i:
(
) 3
3
2
2
+ - - ươ � Ph ng trình x x x sin cos 3 cos = x sin 0
+ - � x + x + x x (sin x cos ) (3 cos x sin )(sin cos = ) 0
2
3
2
(cid:0) 0 p� = + p x k 2 - (cid:0) � � � (cid:0) x = x x sin cos cos 0 . p (cid:0) =� x cos = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4
- ả ươ i ph ng trình Bài 84. Gi x + = x 2 sin 3 sin 1 0
p k (cid:0) (cid:0) p p 2 3 (cid:0) (cid:0) p ; ; x x k 2 A. B. p p (cid:0) (cid:0) = + p k 2 = + 2 = = + p x + p k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 6 5 6 p� = + x 6 5 6 2 3
p p k k 2 (cid:0) (cid:0) p p 1 2 (cid:0) (cid:0) p p ; ; x k x k 2 C. D. p p (cid:0) (cid:0) = + 2 5 2 = + 2 = + = + p p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 5 6 1 2 p� = + x 6 5 6
2
ờ ả L i gi i:
= - -� t x t sin , [ 1;1] ươ � . Đ t ặ , ta có ph ng trình : t = t = t 2 + = t 3 1 0 1; 1 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p = = p � � t x x k * . 1 sin 1 2 = + 2
+
- =
p k 2 (cid:0) p = = = � � (cid:0) t x sin sin * . p (cid:0) 1 2 6 1 2 = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 5 6
x
x
2 cos 2
3 sin
1 0
ả ươ i ph ng trình Bài 85. Gi
p k (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + x 2 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = - - p x k x k arcsin( + p ) arcsin( + ) A. B. (cid:0) (cid:0) 1 4 1 4 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = p = p + - - - - p x k x k arcsin( arcsin( ) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 + p ) 4 1 4 1 2
p p k k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 2 3 p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = - p - p x k x k arcsin( + ) arcsin( + ) 2 C. D. (cid:0) (cid:0) 1 4 2 3 1 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + = p - - p + = p - - p k x ) 2 arcsin( k x ) arcsin( (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 4 1 4 2 3
2
ờ ả L i gi i:
- ươ Ph ng trình � + x + = x 4 sin 3 sin 1 0
p k 2 (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) =� x sin 1 (cid:0) (cid:0) = - p � x k arcsin( 2 + ) . � (cid:0) (cid:0) = - 1 4 x sin (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 4 (cid:0) = p + - - p x k arcsin( ) 2 (cid:0) (cid:0) 1 4
2 sin 2
- ả ươ i ph ng trình Bài 86. Gi x + x - = x 3 cos 4 cos 2 2 0
p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) A. B. C. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) + p x + p k x k arccos arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 7 6 7
(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 3 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p = (cid:0) + p x k x k arccos 2 arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 7 6 7
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ờ ả L i gi i:
2
2
ươ ươ ươ Ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i
- - - x 3(2 cos 2 1) - = + x x (1 cos 2 ) cos 2 1 0
2
= - x � cos 2 1 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 + - = (cid:0) (cid:0) � x x 7 cos 2 cos 2 6 0 � (cid:0) = (cid:0) x cos 2 = (cid:0) + p (cid:0) (cid:0) x k arccos 2 6 7 (cid:0) (cid:0) 6 7
ả ươ i ph ng trình x + = x 4 cos .cos 2 1 0 Bài 87. Gi
+ + p p p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k 2 2 (cid:0) (cid:0) 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. - (cid:0) - (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 1 5 1 = (cid:0) + = (cid:0) + p p x k x k arccos 2 arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 8 8
+ + p p p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k 2 2 (cid:0) (cid:0) 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) C. D. - (cid:0) - (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 7 6 1 = (cid:0) + = (cid:0) + p p x k x k arccos 2 arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 8 8
2
ờ ả L i gi i:
3
ươ Ph ng trình � x - + = x 4 cos (2 cos 1) 1 0
= - - - � � x + = x x + 2 x x 8 cos 4 cos 1 0 (2 cos 1)(4 cos 2 cos 1) 0
2
8
8
2
(cid:0) + p = (cid:0) p� = (cid:0) x k x 2 cos (cid:0) (cid:0) = x cos (cid:0) 3 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) � � . (cid:0) - (cid:0) - (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 5 5 1 1 2 + - = = = (cid:0) + p x x 2 cos 1 0 4 cos �(cid:0) x x k cos arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 8 8
+ = ả ươ i ph ng trình x x x Bài 88. Gi 16(sin cos ) 17 cos 2
p p p p p p p p x k x k x k x k A. B. C. D. = + 8 5 4 = + 8 7 4 = + 8 9 4 = + 8 4
8
8
4
4
2
4
4
ờ ả L i gi i:
+ = + - Ta có x x x x x x sin cos (sin cos ) 2 sin cos
2 sin 2
4 sin 2
2 � � �
2
= - - . x x 1 2 1 8 � 1 � �
2
= (cid:0) (cid:0) ượ ươ Nên đ t ặ ta đ c ph ng trình: t x t sin 2 , 0 1
- - � t t 16 1 = 2 t 2 17(1 ) + - = 2 t t 2 = � 1 0 1 2 � �- 1 t � � 2 � �
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
2 sin 2
4
6
p p = - � � � � x = x = x k . 1 2 sin 2 0 cos 4 0 = + x 8 4 1 2
- ả ươ i ph ng trình Bài 89. Gi x + x = x cos cos 2 2 sin 0
p p p x k= x k= x k= k= p 2 A. B. C. D. x 1 2 2 3
4
6
3
ờ ả L i gi i:
2 ) ;sin
= = + = - � t x t x t x t Đ t ặ cos 2 -� �� 1 1 cos (1 (1 ) 1 8 1 4
2
3
2
ươ ở Nên ph ng trình đã cho tr thành:
+ = - - � t - + t t t t t (1 ) (1 = 3 t ) 0 + 4 - = t 5 = � 2 0 1; 2 1 4 1 4
+
+ =
= = � � t x x = p k . 1 cos 2 1
x
x
c os2
cos
1 0
ả ươ i ph ng trình Bài 90. Gi
p p p p p p x k = (cid:0) x k x = x k 2 , , 2 A. B. = + 2 2 + p 3 = + p k 2 2 + 3
p p p p p p p x k = (cid:0) x k x = (cid:0) x k 3 , , 2 C. D. = + 2 2 + 3 7 2 = + p k 2 2 + 3
ờ ả L i gi i:
2
2
p p + = p ươ � � x x x = x k Ph ng trình 2 cos cos 0 , 2 = + p k 2 2 + � 3
- ả ươ i ph ng trình x = x cos 2 3 cos 4 cos Bài 91. Gi x 2
p p p p = (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + p p p x + p k x k x k x k 2 2 A. B. C. D. 2 3 2 3 2 3 3 2 3
2
ờ ả L i gi i:
- - ươ ng trình � x . Ph 2 cos = x 1 3 cos + x 2(1 cos )
2
2
2
p - p � � x - = x = - x k 2 cos 5 cos 3 0 cos 2 1 2 2 + = � � x 3
+ = ả ươ i ph ng trình Bài 92. Gi 6sin x 2sin 2x 5
p p p p p p p p x k x k x k x k A. B. C. D. = + 4 2 3 = + 4 3 = + 4 4 = + 4 2
2
ờ ả i:
+ - - ươ Ph ng trình � x L i gi = x 3(1 cos 2 ) 2(1 cos 2 ) 5
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
4
4
p p + = � � x x x k 2 cos 2 3cos 2 0 = + 4 2
+ = - ả ươ i ph ng trình Bài 93. Gi x x x 2 sin 2 cos 2 sin 2 1
p p p p p p p x k x k x k x 2 A. B. C. D. = + 4 = + 4 2 3 = + 4 1 2 = + p k 4
ờ ả L i gi i:
2 sin 2
- - ươ � = x x Ph ng trình 1 sin 2 1 2 1 2
2 sin 2
2
p + - = � � � x x = x k 2 sin 2 3 0 sin 2 1 = + p x 4
-
(
c x + x 2 os 2 2
) + c 3 1 os2
= 3 0 ả ươ i ph ng trình Bài 94. Gi
- = (cid:0) = (cid:0) + p A. B. x x + p k k arccos arccos 2 1 2 + 3 1 2 1 2 3 1 2
- - = (cid:0) = (cid:0) C. D. x x + p k + p k arccos arccos 1 2 3 2 2 1 2 3 1 2
ờ ả L i gi i:
2
- - = ươ Ph ng trình � x + p k cos 2 arccos 3 1 2 1 = � � x 2 3 1 2
ả ươ i ph ng trình x 2 tan + = 3 Bài 95. Gi x 3 cos
p p p x k= k= p x k= x k= 2 A. B. x C. D. 2 3 1 3
ờ ả L i gi i:
ươ Ph ng trình x 3 cos x 1 2 cos � � � 2 � �- + = 3 1 � �
- p � � � = x = x k 2 3 1 0 cos 1 2 + = x 1 cos x 1 2 cos
2
- ả ươ i ph ng trình + x 9 13 cos 0 Bài 96. Gi = x 4 + 1 tan
p p p x k= k= p x k= x k= 2 A. B. x C. D. 1 2 2 3
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
4
4
(cid:0) (cid:0) (cid:0) x cos 0 = p (cid:0) � � x cos 1 ươ � Ph ng trình x k= 2 - (cid:0) x + = x 4 cos 13 cos 9 0 (cid:0)
)
( + 5 1 cos
= + - x x x 2 sin cos ả ươ i ph ng trình Bài 97. Gi
p p p p = (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + p p p x + p k x k x k x k 2 A. B. C. D. 3 2 3 3 3 4 3 3
2
2
2
2
L i gi
+ = - ươ Ph ng trình � x x ờ ả i: + x x x 3 5 cos (sin cos )(sin cos )
2
p - p � � x + = x = x k 2 cos 5 cos 2 0 cos 2 1 2 + = � � x 3
p p + - - x 3cos 1 2sinx ả ươ i ph ng trình Bài 98. Gi 5 2 � sin 2 � � � � � � x � � � 7 = + � 2 �
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) = p k x (cid:0) = p (cid:0) x k 2 1 2 (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k k x x 2 ; ; A. B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) = + = p (cid:0) x + p k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 5 6 = + p k 6 5 6
(
)
(
)
(cid:0) (cid:0) = p (cid:0) (cid:0) = p k x x k 2 (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x x k k k k 2 ; 2 ; C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p = + = + p p (cid:0) (cid:0) x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) = + 6 5 6 = + 6 5 6
2
ờ ả L i gi i:
+ = + - - - ươ Ph ng trình � � x x x + x x x cos 2 3 sin 1 2 sin 1 2 sin 3 sin = 1 2 sin 0
2
(
)
3
(cid:0) (cid:0) = p k x (cid:0) =� x sin p (cid:0) (cid:0) - p � � � ᄁ � + x = x k k 2 sin sin 0 2 ; (cid:0) (cid:0) = x sin (cid:0) (cid:0) (cid:0) 0 1 2 p = + p (cid:0) x k 2 (cid:0) = + x 6 5 6
= + ả ươ i ph ng trình Bài 99. Gi x x x 7 cos 4 cos 4 sin 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p k k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p� = + x 2 1 4 (cid:0) (cid:0) A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) p p x = x k x k = x k , 2 , 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 6 5 + p 6 = + 6 5 + 6
p k (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 1 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) p p p x = x k x k = x k , 2 2 , 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 6 5 + 6 = + 6 5 + 6
2
ờ ả i:
(
+ - L i gi ) = � x x x cos 4 cos 8 sin 0 7 ươ Ph ng trình
2
(
) =
(cid:0) p� = + p x k 2 - � � (cid:0) x x + x cos 4 sin 8 sin 3 0 p p (cid:0) p p x k = x k 2 , 2 (cid:0) (cid:0) = + 6 5 + 6
2 c os 3
= ả ươ i ph ng trình Bài 100. Gi x x c os4
= p� x k p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) p p p p A. B. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p + = (cid:0) p p x + p k = (cid:0) x k k = (cid:0) x k x , , (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 5 12 1 2 12 5 + 12 1 2
= p� x k = p� x k (cid:0) (cid:0) p p p p C. D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + p p p x k = (cid:0) x k x + p k = (cid:0) x k 3 , 3 , (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 5 + 12 12 5 12
= +
�
x
x
ờ ả L i gi i:
1 cos 6
2
3
Ph ng trình
2 cos 4 ) = +
- - � x x x ươ ( 2 2 cos 2 1 1 4 cos 2 3 cos 2
3
2
= x � cos 2 1 = p� x k (cid:0) (cid:0) - - p p � � � x x + = x 4 cos 2 4 cos 2 3 cos 2 3 0 (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p = (cid:0) x + p k = (cid:0) x k , x cos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 5 12 3 2
Ậ Ự Ế Ệ BÀI T P T LUY N ( ĐÁP ÁN KHÔNG CHI TI T)
1 x = - sin ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là Câu 1. Ph 2
p p p p = + = - p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) k x k ( k (cid:0) x 2 2 2 2 A. B. = + 4 5 4 = - + 4 5 + 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ᄁ ).
ᄁ ). D.
p p p p = - = - p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x k x k 2 2 2 2 C. 3 + 4 = - + 4 = + 4 5 + 4
6 ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là x = - cos Câu 2.Ph 2 2
p p p p = + = + p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) k x k ( k (cid:0) x 2 2 2 2 A. B. = + 3 = + 6 5 6 2 3
ᄁ ).
ᄁ ). D.
p p p p = + = - p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x k x k 2 2 2 2 C. 5 + 6 = + 3 = - + 3 5 6
6 ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là x = - tan Câu 3. Ph 3 2
p p ᄁ ). ᄁ ). x ( k (cid:0) x k ( k (cid:0) A. B. = + p k 6 = - + p 6
ᄁ ).
ᄁ ).
p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x x k C. D. = + p k 3 = - + p 3
ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là Câu 4. Ph x = - cot 12 2
p p ᄁ ). ᄁ ). x ( k (cid:0) x k ( k (cid:0) A. B. = + p k 6 = - + p 6
ᄁ ).
ᄁ ).
=
p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x x k C. D. = + p k 3 = - + p 3
x
x
sin
cos
ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là Câu 5. Ph
ᄁ ).
ᄁ ).
p p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x x k 2 A. B. = + p k 4 = + 4
p p p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) 2 2 C. D. = + p k 4 = - + p 4 = + 4 = - + 4
= ươ ệ ỉ x x tan cot ng trình ch có các nghi m là Câu 6. Ph
p p p ᄁ ). ᄁ ). x k ( k (cid:0) x ( k (cid:0) 2 A. B. = + 4 = + p k 4
ᄁ ).
ᄁ ).
2
p p p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k C. D. = + 4 2 = + 4 4
ươ ệ ỉ ng trình Câu 7. Ph x = ch có các nghi m là 4 sin 3
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ᄁ ).
ᄁ ).
p p p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x x k 2 2 A. B. = + 3 = - + 3 = + p k 3 = - + p 3
2
p p p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) 2 2 C. D. = + p k 6 = - + p 6 = + 6 = - + 6
ươ ệ ỉ ng trình Câu 8. Ph x = ch có các nghi m là tan 3
ᄁ ).
ᄁ ).
p p p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x x k 2 2 A. B. = + 3 = - + 3 = + p k 3 = - + p 3
p p p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) 2 2 C. D. = + p k 6 = - + p 6 = + 6 = - + 6
ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình
Câu 9. Ph x = ? 0 sin
x = -
1
x = . 1
x = . 0
x = . 1
. A. cos B. cos C. tan D. cot
2
ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 10. Ph
2
2 cos x = ? 1
x = . 1
. = . B. C. tan D. x = sin tan x = . 1 x + A. 2 sin 0 2 2 2
2
ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 11 Ph
tan x = ? 3
2
1 1 x = x = - cot cot . . . x = - cos B. C. D. A. 4 cos x = . 1 1 2 3 3
2
2
ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 12. Ph
2
2
= ? x x 3 sin cos
. sin sin A. B. C. D. x = cos cot x = . 3 1 x = . 2 3 x = . 4 3 2
ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình
tan
Câu 13. Ph x = ? 1
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
=
. . x = . 1 A. B. C. cot D. x = x = sin cos cot x = . 1 2 2 2 2
x
x
sin
cos 5
ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là Câu 14 Ph
ᄁ ).
ᄁ ).
p p p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x x k 2 2 A. B. = + 4 = - + 4 = + p k 4 = - + p 4
(
)
p p p p p p p p = + = - và ᄁ ). và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) C. D. . 12 3 = - + 8 2 + 12 3 = + 8 2
0; p ươ , ph ng trình x tan .tan 3 x = 1 Câu 15. Trên kho ng ả
p p p p p p ệ ỉ ệ ỉ . . ; ; A. ch có các nghi m là B. ch có các nghi m là 3 ; 6 4 4 5 ; 6 2 6
2
p p ệ ỉ ệ ở ệ ớ trên. x k ( k (cid:0) C. ch có các nghi m là ᄁ ). D. có các nghi m khác v i các nghi m = + 6 3
- ươ ng trình Câu 16. Ph x + = x 2 sin 7 sin 3 0
A. vô nghi m.ệ
p p ệ ỉ ᄁ ). x k ( k (cid:0) 2 B. ch có các nghi m là = + 6
ᄁ ).
p + = p ệ ỉ ( k (cid:0) x k 2 C. ch có các nghi m là 5 6
2
p p = + p ệ ỉ p và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) 2 2 D. ch có các nghi m là 5 6 = + 6
- ươ ng trình Câu 17. Ph x + = x 2 cos 4 3 cos 3 0
A. vô nghi m.ệ
p p ệ ỉ ᄁ ). x k ( k (cid:0) 2 B. ch có các nghi m là = + 3
ᄁ ).
p p ệ ỉ ( k (cid:0) x k 2 C. ch có các nghi m là = + 6
p p p ệ ỉ p và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) 2 2 D. ch có các nghi m là = + 6 = - + 6
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
+ - = ươ ng trình Câu 18. Ph x x 2 sin 7 cos 5 0
A. vô nghi m.ệ
p p ệ ỉ ᄁ ). x k ( k (cid:0) 2 B. ch có các nghi m là = + 3
ᄁ ).
p + = p ệ ỉ ( k (cid:0) x k 2 C. ch có các nghi m là 5 3
2
2
p p p ệ ỉ p và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) 2 2 D. ch có các nghi m là = + 3 = - + 3
- ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a Câu 19. Ph x + x = x sin x 4 sin cos 3 cos 0
ươ ph ng trình nào sau đây?
x = . 0
x = . 1
x = . 3
2
2
=� x tan 1 (cid:0) . A. cos B. cot C. tan D. (cid:0) = x cot (cid:0) (cid:0) 1 3
- ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a Câu 20. Ph x + x = x sin x 4 sin cos 4 cos 5
ươ ph ng trình nào sau đây?
(cid:0) = - x tan (cid:0) . . x = - x = . 0 tan x = . 2 A. cos B. C. cot D. 1 2 (cid:0) 1 2 = (cid:0) x cos 0 (cid:0)
+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình x x tan 5 cot 6 Câu 21. Ph
nào sau đây?
1 2 (cid:0) (cid:0) . . x = . 1 x = . 5 A. cot B. tan C. D. =� x tan = x tan 5 =� x tan = x tan 3 (cid:0) (cid:0)
+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình x x cos 2 3 cos 4 Câu 22. Ph
nào sau đây?
= - x =� x cos 1 � cos 1 - (cid:0) (cid:0) = . . . x x = . 1 cos A. cos B. C. D. (cid:0) (cid:0) = = x x cos cos 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 2 5 2
- ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ươ ng x + = x cos 2 5 sin 6 0 Câu 23. Ph
trình nào sau đây?
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+
= - = - x x � sin 1 � sin 1 - (cid:0) (cid:0) = . . . x sin x = . 1 A. B. sin C. D. (cid:0) (cid:0) = = - x x sin sin 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 7 2 7 2
= ch có các nghi m là
x
x
sin
cos
1
ươ ệ ỉ ng trình Câu 24. Ph
p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . . B. C. A. p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + p 4 = - + 4
p� = x k 2 p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p p k k ( ) ( ) . . D. (cid:0) (cid:0) p p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 2 = - + 4
+ = - ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là x x sin cos 1 Câu 25. Ph
p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . . A. B. C. p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + p 4 = - + 4
(
)
(cid:0) = + p x k 1 2 p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p k k ( ) ( ) p . . D. (cid:0) (cid:0) p p x k 2 x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 = - + 2
- ươ ệ ỉ ng trình ch có các nghi m là Câu 26. Ph x = x sin 3 cos 1
p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . A. B. .C. p p (cid:0) (cid:0) = + = - p p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 7 6 p� = - + x 2 7 + 6
+ p p k p� = x k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . . D. p p (cid:0) (cid:0) = + = - p p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 7 6 7 + 6
- + = x m 3 sin + x m ( 1) cos 2 ươ ệ ố ỉ ng trình (v i ớ m là tham s ) có nghi m khi và ch khi Câu 27. Ph
1m > .
1m < .
1m (cid:0)
1m (cid:0)
. . A. B. C. D.
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ươ ệ ố ỉ ng trình = (v i ớ m là tham s ) có nghi m khi và ch khi + x m x tan cot 8 Câu 28. Ph
m >
m <
m (cid:0)
m (cid:0)
16
16
16
16
. . . . A. B. C. D.
ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình x x x = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ủ x 16 cos .cos 2 .cos 4 .cos 8 1 Câu 29. Ph
ươ ph ng trình nào sau đây?
n
= = = . . x x x x x x x = . 0 sin 8 sin 16 sin 32 A. sin B. sin C. sin . D. sin
+ n 12
ươ ậ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p ớ ậ ệ Câu 30. Ph x x x x x cos .cos 2 .cos 4 .cos 8 ...cos 2 1
+
+
1
2
ủ ệ ươ nghi m c a ph ng trình nào sau đây?
= = = . . x = . 0 A. sin C. . D. x x x x x x B. sin sin 2n sin sin 2n sin sin 2n
+ = ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ươ ng x x x sin 3 sin 2 sin Câu 31. Ph
trình nào sau đây?
=� x sin (cid:0) . . . x = - x = - x = . 0 1 cos A. sin B. cos C. D. (cid:0) = x cos 1 2 (cid:0) (cid:0) 0 1 2
= ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a x x x cos 5 .cos 3 x cos 4 .cos 2 Câu 32. Ph
ươ ph ng trình nào sau đây?
4
4
= = = . . x x x x x x cos x = . 0 cos 6 cos 6 A. sin B. cos C. cos 8 . D. sin 8
+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 33. Ph x x sin cos 1
nào sau đây?
m
m
2
2
0 (cid:0) . . . x = - x = - 1 x = . 1 1 A. sin B. sin C. cos D. x =� x sin = cos 0 (cid:0)
(cid:0) (cid:0) + ươ ớ ậ ệ ậ m m 1, ng trình ᄁ ) có t p nghi m trùng v i t p nghi m ệ Câu 34. Ph x x sin cos = ( 1
ươ ủ c a ph ng trình nào sau đây?
x = -
x = -
1
x = . 1
1
+
+
=
+
+
(cid:0) . . . A. sin B. sin C. cos D. x =� x sin = cos 0 0 (cid:0)
x
x
x
x
x
x
sin
sin 2
sin 3
cos
cos 2
cos 3
ươ ậ ng trình ớ ệ có t p nghi m trùng v i Câu 35. Ph
ủ ươ ệ ậ t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây?
=
x
x
sin 2
(cid:0) = - x cos (cid:0) . . . cos A. B. cos 2 C. D. x = - sin (cid:0) 1 x = . 2 3 2 = (cid:0) x x cos 2 1 2 sin 2 (cid:0)
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
4
4
= - ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ươ ng Câu 36. Ph x x x sin 3 cos sin
= -
=
=
= -
trình nào sau đây?
x
x
x
x
x
x
x
x
sin 3
sin 3
sin 2
sin 2
2
. A. cos 2 . B. cos 2 . C. cos 2 . D. cos 2
2 sin 2
2 sin 3
2 sin 4
+ + + ươ ậ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p ớ ậ ệ Câu 37. Ph x x x x sin 2
= -
=
= -
ủ ệ ươ nghi m c a ph ng trình nào sau đây?
x
x
x
x
x
x
x = . 1
cos
cos
cos
. . A. sin 5 B. cos 3 . C. cos 3 D. cos 3
+ = ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a x x x tan tan 2 x sin 3 .cos Câu 38. Ph
ươ ph ng trình nào sau đây?
2
= x � sin 3 0 (cid:0) . . x = - x = . 0 x = . 0 2 A. sin 3 B. cos 2 C. cos 2 D. = x cos 2 0 (cid:0)
+ ươ ể ể ề ươ ớ ẩ ậ ng trình = có th chuy n v ph ng trình b c hai v i n ph ụ Câu 39. Ph x x 2 sin 5 cos 5
ượ ặ ư đ c đ t nh sau
=
t
x
sin
2
= = = t x t x t x cos tan cot . . . . A. B. C. D.
- ươ ể ể ề ươ ớ ẩ ậ ng trình có th chuy n v ph ng trình b c hai v i n ph ụ Câu 40. Ph x = x 3 cos 4 sin 10
ượ ặ ư đ c đ t nh sau
4
4
= = = = t x t x t x cos tan cot . . . . t x sin A. B. C. D.
) =
( 2 cos
- x x sin 1 ươ ng trình Câu 41 Ph
p� = x (cid:0) 6 (cid:0) ệ ỉ . A. vô nghi m.ệ B. ch có các nghi m p (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) 6
p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 p� = + p x k 6 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ C. ch có các nghi m D. . ch có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 6 = - + p 6
(
) 2
+ = ươ ng trình x x x cos sin 3 sin 2 Câu 42. Ph
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(cid:0) (cid:0) ệ ỉ . A. vô nghi m.ệ B. ch có các nghi m p (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = x 12 5 12
+ p k + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ . C. ch có các nghi m . D. . ch có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) = + = p x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = x 12 5 12 p� = x 12 5 12
(
) 2 = -
- ươ ng trình x x x cos sin 1 cos 3 Câu 43. Ph
(cid:0) p� = x 10 (cid:0) ệ ỉ . A. vô nghi m.ệ B. ch có các nghi m p (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) 2
4
4
p p + � = x k + p k (cid:0) (cid:0) 10 p� = x 10 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ) ệ ỉ ệ ỉ . C. ch có các nghi m . D. . ch có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 5 ( 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 2 = - + p 2
+ ươ ng trình x x sin cos Câu 44. Ph 3 = 4
p p (cid:0) ệ ỉ ᄁ . x k k , A. vô nghi m.ệ B. ch có các nghi m = + 8 4
6
6
p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 8 p� = + x 8 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ . C. ch có các nghi m . D. ch có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + p 8 = - + 8
+ = ươ ng trình x x sin cos Câu 45. Ph 7 16
p p p p (cid:0) (cid:0) ệ ỉ ệ ỉ ᄁ .. ᄁ . x k x k k k , , A. ch có các nghi m B. ch có các nghi m = - + 6 2 = + 6 2
2
p p k (cid:0) � = + x 6 (cid:0) (cid:0) ᄁ k ) ệ ỉ C. ch có các nghi m . D. vô nghi m.ệ p p (cid:0) x 2 ( k (cid:0) (cid:0) = - + 6 2
2 x tan 3 tan 2 1 tan 3 .tan
- = ươ ng trình Câu 46. Ph 1 - x x 2 x
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p + � = x k (cid:0) 12 6 (cid:0) p (cid:0) p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) (cid:0) + p k k x , ệ ỉ ệ ỉ ᄁ . ᄁ . x k k 2 , A. ch có các nghi m B. ch có các nghi m 2 (cid:0) = + 3 p p (cid:0) + (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) 6 3
p p (cid:0) ệ ỉ ᄁ . x k k , C. ch có các nghi m D. vô nghi m.ệ = + 6 3
4
4
x + = ươ ng trình x x sin cos Câu 47. Ph + 3 cos 4
p = (cid:0) ệ ỉ ᄁ . x k k , A. vô nghi m. ệ B. ch có các nghi m 2 3
p p = = (cid:0) ệ ỉ ệ ỉ ᄁ . và x k x k k , C. ch có các nghi m D. ch có các nghi m 2 5 2 5
2
p = (cid:0) ᄁ k x k . ( ) 2 5
(cid:0) ệ ả ổ ộ ủ ươ c a ph ng trình b ng:ằ Câu 48. T ng các nghi m thu c kho ng x - = 4 sin 2 1 0
2
2
p - - m x (1 ) tan = m 1 3 0 A. 0 B. D. p B. 2 + + x cos 3
2 cos 3
- ệ ố ủ ươ 1 ng trình là: Câu 49. S nghi m thu c x = x sin 0 ộ 1 t t > c a ph 2,
A. 2 B. 4 C. 6 D. 8
ữ ệ ệ ệ ấ ấ ỏ ớ ủ ươ ng trình Câu 50. Hi u gi a nghi m l n nh t và nghi m nh nh t trên 0; 2p� �� � c a ph
+ m 3 < < < < � � m là: 1 0 1 3 4 4
p p A. 0 B. C. D. 2p 2 3 4 9
p p - - x = x sin 0 ấ ả ủ ệ ươ ng trình là: Câu 51. T t c các nghi m c a ph 4 � cos 2 � � � � � + � � � 3 � � �
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+ + + + p p p p k k k k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 2 3 2 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - = - = + = - p p p p x k x k x k x k 2 2 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 13 x 36 7 + 12 p� = 13 x 36 7 + 12 p� = 13 x 36 7 12 p� = 13 x 36 7 + 12
2
2
2
= x cos 0 ệ ộ ươ ng trình b ng:ằ Câu 52. Tích các nghi m thu c 0; p� �� � c a ph ủ p� �+ 3 + x sin 2 � � 4 � �
23 16
p p p p A. B. C. D. 48 16 64
- ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: Câu 53. Nghi m âm l n nh t c a ph = x sinx 3 cos 2
- - - - A. B. C. D. 17 12 13 12 11 12 19 12
ữ ệ ệ ươ ủ ệ ấ ấ ớ ỏ ươ ng nh nh t và nghi m âm l n nh t c a ph ng trình Câu 54. Hi u gi a nghi m d
+ = b ngằ x x 3 cos 2 sin 2 2
p p A. 0 B. C. p D. 2 3 2
2
2
ủ ệ ệ ấ ớ ổ ươ ủ ỏ ươ ấ ng nh nh t c a ph ng trình Câu 55. T ng c a nghi m âm l n nh t và nghi m d
+ = b ng:ằ x x x sin + tanx cos cot 2 sinxcosx 4 3 3
=
p p p - A. B. C. D. p 2 6 3
sinx
cos 2 x
ủ ệ ố ươ ng trình thu c ộ Câu 56. S nghi m c a ph 0; 2p� �� � là:
A. 2 B. 1 C. 4 D. 3
)
p p + + - x x 2 0; p 2 ủ ệ ổ ươ ng trình thu c ộ ( là: Câu 57. T ng các nghi m c a ph 6 � cos 2 � � � � sin � � 3 � � � = � �
2
p p p p A. B. C. D. 2 5 12 24 4
- = ủ ệ ố ươ ng trình thu c ộ là: Câu 58. S nghi m c a ph 1 - x x sin 1 cos p� � ;0 � � 2 � �
A. 2 B. 0 C. 1 D. 3
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
)
- = - 0; 2p ệ ổ ươ ủ c a ph ng trình là: + sinxcos 3 x sinx 2 cos 3 x 2 0 ộ ( Câu 59. T ng các nghi m thu c
p A. B. 2p C. 4p D. 0 2 3
0 ệ ố ộ ươ ng trình là: Câu 60. S nghi m thu c 0; p� �� � c a ph ủ p� x sin 2 � � �+ = � 4 �
A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
= ươ ệ ỉ ng trình có nghi m khi và ch khi: m + sinx 3 cosx 2 m Câu 61. Ph
+
(
)
- 3m (cid:0) m (cid:0) m (cid:0) m (cid:0) 3 3 3 A. B. C. D.
+ = trong kho ng ả
x +
5 sin 2
sinx cosx 6 0
0; p ủ ệ ố ươ ng trình là: Câu 62. S nghi m c a ph
A. 3 B. 2 C. 1 D. 0
p p - - x cos 0 ươ ạ ng trình . Có hai b n gi ả ượ i đ c hai đáp án sau: Câu 63. Cho ph 3 � � � + x sin 2 � � � � � � � = � 2 �
p p l (cid:0) (cid:0) p� = + p x l 2 9 � = + x 9 2 3 (cid:0) (cid:0) I II . . p p (cid:0) (cid:0) = - p - p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 3 3
2
A. I, II cùng sai ỉ B. Ch I đúng ỉ C. Ch II đúng D. I, II cùng đúng
+ ươ ệ ố ọ ng trình = . Trong các s sau, s nào là h nghi m c a ủ ố Câu 64. Cho ph x x 2 cos 2 cos 4 0
ươ ph ng trình trên:
p p p p p p p p x k x k x k x k I. II. III. IV. = + 6 4 = - + 6 2 = + 6 2 = - + 6 4
ả ờ ọ ấ Ch n câu tr l i đúng nh t.
6
6
ỉ A. Ch I, IV đúng ỉ B. Ch I đúng ỉ C. Ch IV đúng D. I, II, III, IV cùng đúng
+ ươ ạ ế ả ng trình = . Có ba b n gi ả ượ i đ c 3 k t qu sau: Câu 65. Cho ph x x sin cos 1
= p� k x p� = x k 2 p (cid:0) (cid:0) = p p (cid:0) II III hay . . k I x . (cid:0) (cid:0) p p p� = k x 2 = p + x k 2 (cid:0) x x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 2 = + 2
ề ả ỉ A. Ch I đúng ỉ B. Ch II đúng ỉ C. Ch III đúng D. C ba đ u đúng
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(
)
- p p ; 4 ươ ệ ấ ả ộ ng trình có m y nghi m thu c kho ng ? x = - cos Câu 66. Ph 1 2
A. 2 B. 3 C. 4 D. 5
tan 1 ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: Câu 67. Nghi m âm l n nh t c a ph p� �- = x � � 3 � �
p p p - - - ộ A. B. C. D. M t đáp án khác 7 12 5 12 11 12
ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: sin Câu 68. Nghi m âm l n nh t c a ph 2 2 p� �- 2 = - x � � 3 � �
p p p - - - A. B. D. Đáp án khac C. 15 7 12 12
(
)
- p p cos ; ủ ệ ổ ươ ng trình trong kho ng ả là: Câu 69. T ng các nghi m c a ph 1 2 p� �+ = x � � 4 � �
p p p - - A. B. D. Đáp án khác C. 2 2 3 2
p p - p + ủ ệ ổ ươ ng trình = trên x sinxcos sin cos Câu 70. T ng các nghi m c a ph p� �� � là: ; 8 1 2 8
p p p p - A. B. D. C. 2 2 3 4 3 2
sin x m=
(cid:0) x ươ ỉ ng trình có đúng 1 nghi m ệ khi và ch khi: Câu 71. Ph p� � 3 0; � � 2 � �
< 1m
1m
< 0m
- < A. 1
- (cid:0) (cid:0) - (cid:0) ố B. 1 C. 1 D. Đáp s khác
p (cid:0) + = x ươ ỉ ng trình có đúng 2 nghi m ệ khi và ch khi: 1 cos x m Câu 72. Ph p� � 3 ; � � 2 2 � �
- (cid:0) (cid:0) < 1m< < 1m(cid:0) 1m < 0m A. 0 B. 0 C. 1 - < D. 1
p - = ủ ệ ố ươ ng trình trên x x x x x x sin cos cos 2 cos 4 cos 8 sin 12 Câu 73. S nghi m c a ph 1 16 p� � ; � � 2 2 � �
là:
A. 15 B. 16 C. 17 D. 18
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ĐÁP ÁN
Câu 1 Câu 2 Câu 3
C C B
Câu 4 Câu 5 Câu 6 Câu 7 Câu 8 Câu 9 Câu Câu Câu Câu
10 11 12 13
B A C B B C D B D C
Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
C D D D D D B C A B
Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33
C D A D D C D D C D
Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu
34 35 36 37 38 39 40 41 42 43
D D A D A B A D C D
Câu 44 Câu 45 Câu 46 Câu 47
B C A D
Ậ Ự Ệ BÀI T P T LUY N KHÔNG CÓ ĐÁP ÁN
ủ ệ ươ ng trình sinx = 1 là: Câu 1. Nghi m c a ph
p p p = + = - = + p x k x k x k p 2 p 2 kp= C. x D. A. B. 2 + 2 2
ủ ệ ươ ng trình sinx = –1 là: Câu 2. Nghi m c a ph
kp=
p p = - p = - = + p x k x k x k p 2 A. B. C. x D. + 2 p 3 2 + 2
ủ ệ ươ ng trình sinx = là: Câu 3. Nghi m c a ph 1 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p = + = + p = + x k x k x k p 2 p 2 kp= A. B. C. x D. 6 3 6
ủ ệ ươ ng trình cosx = 1 là: Câu 4. Nghi m c a ph
=
kp=
x
k p 2
p p + = = + p x k x k p 2 A. x B. C. D. 2 2
ủ ệ ươ ng trình cosx = –1 là: Câu 5. Nghi m c a ph
p = - = + p = + p = + p x k x k p 2 p k x k p 2 A. x B. C. D. p 3 2 + 2
ủ ệ ươ ng trình cosx = là: Câu 6. Nghi m c a ph 1 2
p p = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k p 2 p 2 B. A. 6 3
p p = (cid:0) + = (cid:0) + p x k x k p 2 D. C. 2 4
ủ ệ ươ ng trình cosx = – là: Câu 7. Nghi m c a ph 1 2
p p p = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + p x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 A. B. C. D. 6 6 p 2 3 3
2x =
ủ ệ ươ ng trình cos là: Câu 8. Nghi m c a ph 1 2
p p = + = (cid:0) + x p k x k p 2 B. A. 4 2 2
p p = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k p 2 p 2 D. C. 4 3
p
ủ ệ ươ ng trình Câu 9. Nghi m c a ph 3 + 3tanx = 0 là:
p
x
k
= - + 6
p p p = + p = + = + p x k x k x k p 2 A. B. C. D. 3 2 2
ủ ệ ươ ng trình sin3x = sinx là: Câu 10. Nghi m c a ph
p
+
p
=
=
x
k p= 2
x
k
x
k
;
p 2
p p = + p = + x k x p= k x p k ; A. B. 2 4 2
2
C. D.
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ủ ệ ươ ng trình sinx.cosx = 0 là: Câu 11. Nghi m c a ph
=
x
k p 2
p p p = + = = + x k x k x k p 2 p 2 A. B. C. D. 2 2 6
ủ ệ ươ ng trình cos3x = cosx là: Câu 12. Nghi m c a ph
p
=
p
=
+
x
k
x
k
;
p 2
p = = + = x k x k p 2 ; p 2 x k p 2 A. B. 2
x
k p= 2
2
C. D.
ủ ệ ươ ng trình sin3x = cosx là: Câu 13. Nghi m c a ph
p p = + = + p = = + x p k p x k x k x k ; p 2 ; p 2 A. B. 8 2 4 2
=
p
x
k
x
;
p = + p k 4
p = x p= k x k ; C. `D. 2
2x – sinx = 0 th a đi u ki n: 0 < x <
p ủ ệ ươ ề ệ ỏ ng trình sin Câu 14. Nghi m c a ph
p p p= = - = x x D. A. B. x C. x = 0 2 2
2x + sinx = 0 th a đi u ki n: ỏ
p p - ủ ệ ươ ề ệ ng trình sin < x < Câu 15. Nghi m c a ph 2 2
x =
0
p p p= = x D. A. B. x C. x = 2 3
2x – cosx = 0 th a đi u ki n: 0 < x <
p ủ ệ ươ ề ệ ỏ ng trình cos Câu 16. Nghi m c a ph
p p p p = - = = x x x C. x = D. A. B. 2 6 2 4
2x + cosx = 0 th a đi u ki n: ỏ
p ủ ệ ươ ề ệ ng trình cos < x < Câu 17. Nghi m c a ph 2 p 3 2
p p= = - = x x D. C. x = A. x B. p 3 2 p 3 2 3
ủ ệ ươ ng trình cosx + sinx = 0 là: Câu 18. Nghi m c a ph
kp=
p p p = + p = - p = + p x k x k x k D. C. x A. B. 4 + 4 6
p ủ ệ ươ ng trình 2sin(4x – ) – 1 = 0 là: Câu 19. Nghi m c a ph 3
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p = + p = p + = = + x p k x k x k x k ; p 2 ; p 2 A. B. 8 2 7 24 2 2
p = p = + p = + p = k x x p k ; 2 x k x k p 2 ; C. D. 2
2x – 3sinx + 1 = 0 th a đi u ki n:
p ủ ệ ươ ề ỏ ng trình 2sin x < ệ 0 (cid:0) Câu 20. Nghi m c a ph 2
p p p p = = = - x x x A. B. C. x = D. 6 4 2 2
2x – 5sinx – 3 = 0 là:
ủ ệ ươ ng trình 2sin Câu 21. Nghi m c a ph
p p = - + = + = + x = x k k x k x k p 2 ; p 2 p 2 ; p 2 A. B. + 6 p 7 6 p 5 6 3
p p = + p = + p = + = + x k x p k x k x k ; 2 p 2 ; p 2 C. D. p 5 4 4 2
ủ ệ ươ ng trình cosx + sinx = 1 là: Câu 22. Nghi m c a ph
p p = = + = p = - x k x k x k x k p 2 ; p 2 ; p 2 A. B. 2 + 2
p p = + p = = + p = x k x k x k x p k ; p 2 ; C. D. 4 6
ủ ệ ươ ng trình cosx + sinx = –1 là: Câu 23. Nghi m c a ph
p p = + p = - = + p = - x k x p k x k x p k p 2 ; 2 p 2 ; 2 A. B. + 2 + 2
p p = - = + p = x = x k k x k x p k p 2 ; p 2 ; C. D. 6 + 3
ủ ệ ươ ng trình sinx + Câu 24. Nghi m c a ph 3 cosx = 2 là:
p p = - = - x = x k k x = x k k p 2 ; p 2 p 2 ; p 2 A. B. p 5 + 12 p 3 + 4 + 4 + 12
p p = + = + = - x k x k x = - x k k p 2 ; p 2 p 2 ; p 2 C. D. p 2 3 p 5 + 4 + 4 3
ủ Câu 25. Nghiêm c a pt sinx.cosx.cos2x = 0 là:
p p p = = = x k x k x k . . . kp= A. x B. C. D. 2 4 8
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2x = – 8.cosx – 5 là:
= + p
kp=
x
p k 2
ủ Câu 26. Nghiêm c a pt 3.cos
A. x B.
p = (cid:0) + = x k p 2 x k p 2 C. D. 2
ủ Câu 27. Nghiêm c a pt cotgx + 3 = 0 là:
p p p p = + = + p = - p = - p x k x k x k x k p 2 A. B. C. D. 3 6 + 6 + 3
ủ Câu 28. Nghiêm c a pt sinx + 3 .cosx = 0 la:
p p p p = - = - p = + p = - p x k x k x k x k p 2 A. B. C. D. + 3 + 3 + 6 3
ủ Câu 29. Nghiêm c a pt 2.sinx.cosx = 1 là:
=
x
kp=
k p 2
p p = = + p x k x k . A. B. x C. D. 2 4
2x = 1 là
ủ Câu 30. Nghiêm c a pt sin
p p = + p = - p = = + p x k x k x x k k p 2 p 2 A. B. C. D. + 2 2
ủ ệ Câu 31. Nghi m c a pt 2.cos2x = –2 là:
=
= + p
x
x
k p 2
p k 2
p p = + p = + x k x k p 2 A. B. C. D. 2 2
ủ ệ Câu 32. Nghi m c a pt sinx + = là: 0 3 2
p p = + = - x k x k p 2 p 2 A. B. 6 + 3
= (cid:0)
+
x
k
p 2
p 2 3
= + p x k C. D. p 5 6
ủ ệ Câu 33. Nghi m c a pt cos2x – cosx = 0 là :
p = = = x k . x x kp= k p 2 k p 4 A. B. C. x D. 2
2x = – sinx + 2 là:
ủ Câu 34. Nghiêm c a pt sin
kp=
p p p = + = + p = - x k x k x k p 2 p 2 A. B. C. D. x 2 2 + 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
4x – cos4x = 0 là:
ủ Câu 35. Nghiêm c a pt sin
p p p = (cid:0) + = + = - p = + x k x k x k x p 2 p 2 p k . A. B. C. D. 4 p 3 4 + 4 4 2
ươ ượ ng trình l ng giác: Câu 36. Xét các ph
(I ) sinx + cosx = 3 , (III ) cos2x + cos22x = 2 , (II ) 2.sinx + 3.cosx = 12
ươ ươ Trong các ph ng trình trên , ph ng trình nào vô nghi m?ệ
ỉ ỉ A. Ch (III ) B. Ch (I ) C. (I ) và (III ) ỉ D. Ch (II )
ủ ệ là: Câu 37. Nghi m c a pt sinx = – 1 2
p p p = + = - = + p = + x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 A. B. C. D. + 6 p 5 6 6 3
ủ Câu 38. Nghiêm c a pt tg2x – 1 = 0 là:
p p p = - p = + = + = + p x k x k x p k x k p 2 A. B. C. D. + 4 p 3 4 8 2 4
2x = 0 là:
ủ Câu 39. Nghiêm c a pt cos
p p = (cid:0) + = + p x k x k p 2 B. A. 2 2
p p = - = + x k x p 2 p k . D. C. + 2 4 2
ươ ươ ng đ ớ ng v i pt (1) Câu 40. Cho pt : cosx.cos7x = cos3x.cos5x (1) . Pt nào sau đây t
A. sin4x = 0 B. cos3x = 0 C. cos4x = 0 D. sin5x = 0
ủ ệ Câu 41. Nghi m c a pt cosx – sinx = 0 là:
p p = - p = + p x k x k B. A. + 4 4
p p = - = + x k x k p 2 p 2 D. C. + 4 4
ủ ệ Câu 42. Nghi m c a pt 2cos2x + 2cosx – 2 = 0
p p p p = (cid:0) + = (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) p p x k x + p k x k x + p k 2 2 A. B. C. D. 4 4 3 3
ủ ệ Câu 43. Nghi m c a pt sinx – 3 cosx = 0 là:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p p p p x x x k x k 2 2 A. B. C. D. = + p k 6 = + p k 3 = + 3 = + 6
ủ ệ Câu 44. Nghi m c a pt 3 sinx + cosx = 0 là:
p p p p x k x k x x A. B. C. D. = - + p 6 = - + p 3 = + p k 3 = + p k 6
ủ ề ệ ệ Câu 45. Đi u ki n có nghi m c a pt A. sin5x + B. cos5x = c là:
c2 c2 A. a2 + b2 (cid:0) B. a2 + b2 (cid:0) C. a2 + b2 > c2 D. a2 + b2 < c2
ủ ệ Câu 46. Nghi m c a pt tanx + cotx = –2 là:
p p p p x x k x k 2 D. A. B. C. = + p k 4 = - + p 4 = + 4
p p x k 2 = - + 4
ủ ệ Câu 47. Nghi m c a pt tanx + cotx = 2 là:
p p p = + p x k x x k 2 D. A. B. C. = - + p 4 = + p k 4 5 4
p = - p x k 2 3 + 4
2x + sinx + 1 = 0 là:
ủ ệ Câu 48. Nghi m c a pt cos
p p p p = (cid:0) + p p p x k x k x k x 2 2 2 A. B. C. D. = - + 2 = + 2 = + p k 2 2
2x =
ệ có nghi m là: ể Câu 49. Tìm m đ pt sin2x + cos m 2
2m(cid:0)
(cid:0) - (cid:0) (cid:0) - (cid:0) (cid:0) - (cid:0) (cid:0) D. 0 m m A. 1 5 + 1 5 B. 1 3 + 1 3 m C. 1 2 + 1 2
2x là:
ệ ươ ấ ủ ỏ ng nh nh t c a pt (2sinx – cosx) (1+ cosx ) = sin Câu 50. Nghi m d
p p p = = x x A. B. C. x = p D. 6 5 6 12
2x – sinx cosx = 0 là:
ủ ệ Câu 51. Nghi m c a pt cos
p p p x k x ; A. B. = + p k 4 = + p x 2 = + p k 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p = x x + p k = x k ; C. D. = + p k 2 5 6 7 + p 6
2x + m.sin2x = 2m vô nghi m:ệ
ể Câu 52. Tìm m đ pt 2sin
(cid:0) (cid:0) (cid:0) m(cid:0) m m 0 0; A. 0 < m < B. C. D. m < 0 ; 4 3 4 3 4 3
m (cid:0) 4 3
ệ ươ ấ ủ ỏ ng nh nh t c a pt 2sinx + Câu 53. Nghi m d 2 sin2x = 0 là:
p p p = = = x x x A. B. C. D. x = p 3 4 4 3
ấ ủ ệ ỏ Câu 54. Nghi m âm nh nh t c a pt tan5x.tanx = 1 là:
p p p p = - = - = - = - x x x x A. B. C. D. 12 3 6 4
ệ ệ ấ ươ ỏ ủ ứ ự ng nh c a pt sin4x + cos5x = 0 theo th t là: ớ Câu 55. Nghi m âm l n nh t và nghi m d
p p p p = - = - x = x x = x ; ; A. B. 18 6 18 2 9
p p p p = - = - x = x x = x ; ; C. D. 18 2 18 3
2x – 3.cosx + 1 = 0
ủ ệ Câu 56. Nghi m c a pt 2.cos
p p p = p p p p x k k x k = x k 2 ; 2 2 ; 2 A. B. = + x 6 = + 6 5 + 6
p p p = + = - p + p p p p x k k x k x k 2 ; 2 = 2 ; 2 C. D. 2 = + x 6 2 + 3
2x + sinx + 1 = 0 là:
ủ ệ Câu 57. Nghi m c a pt cos
p p p p x k x k 2 2 A. B. = - + 2 = + 2
p p = (cid:0) + p x k x k 2 C. D. = - + p 2 2
2x + 3. 3 sin2x – 2.cos2x = 4 là:
ệ ươ ỏ ấ ủ ng nh nh t c a pt 4.sin Câu 58. Nghi m d
p p = = x x A. B. 6 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p = = x x C. D. 3 2
4x – sin4x = 0 là:
ủ ệ Câu 59. Nghi m c a pt cos
= p +
p p p x k x A. B. = + 4 2 = + p k 2
x
k
k= p
2
p C. D. x
ệ ủ Câu 60. Nghi m c a pt sinx + cosx = 2 là:
p p p p x k x k 2 2 A. B. = + 4 = - + 4
p p p p x k x k 2 2 C. D. = - + 6 = + 6
2x + 3 sinx.cosx = 1 là:
ủ ệ Câu 61. Nghi m c a pt sin
p p p p p p x x k k ; 2 ; 2 A. = + p B. x k = + p k 2 6 = + 2 = + x 6
p p p p p p p p x k = - x k x k = x k 2 ; 2 2 ; 2 C. D. = - + 6 5 + 6 = + 6 5 + 6
ủ ệ Câu 62. Nghi m c a pt sinx – 3 cosx = 1 là
p p p p = + + p p p p x k = x k x k k 2 ; 2 2 ; 2 A. B. 5 12 13 12 = + 2 = + x 6
p p p p p p p p x k = x k x k = x k 2 ; 2 2 ; 2 C. D. = + 6 5 + 6 = + 4 5 + 4
ươ ươ ệ ng trình sau ph ng trình nào vô nghi m: Câu 63. Trong các ph
- (III) sinx + cosx = 2 (I) cosx = 5 3 (II) sinx = 1– 2
B. (II) A. (I)
D. (I) và (II) C. (III)
ộ ố ấ ề M t s v n đ nâng cao.
ề ệ ấ ươ ượ ơ ả V n đ 2. Tìm nghi m ph ng trình l ng giác c b n
Các ví dụ
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
- p p ( ; ) ệ ả ổ ủ ươ c a ph ng trình: Ví d ụ 1. Tìm t ng các nghi m trong kho ng
2 sin 2
2 cos (3
p p p + = = - - x x x x ) cos(2 ) ) 1. sin(3 2. 3 4 8
L i gi ờ ả . i
p p + = - x x 2 ươ ng trình 1. Ph 3 � � � sin 3 � � � 3 sin � � 4 � � � � �
p p p p k + = - p = + + x k � x � x 3 2 2 (cid:0) (cid:0) 3 4 3 2 5 12 (cid:0) (cid:0) � � p p p (cid:0) (cid:0) + + p = - p x x k x k 3 2 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 3 + 12
)
( p�
p p p p p p - p = - x ; x = - x Do nên ta có: , = x , = x , = x , = - x , 19 60 12 29 60 53 60 12 43 60
)
(
)
p - p p ; ậ ổ ệ V y t ng các nghi m trong b ngằ . 3
( p + cos
x = x cos 4 4 ươ ng trình 2. Ph p� � � x cos 6 � �- = - � 4 �
p + p k + p + x k p� x 6 4 2 (cid:0) (cid:0) - = 4 (cid:0) � p p p (cid:0) (cid:0) � (cid:0) = - - p x + x k 6 p + x 4 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - 4 p� 5 = x 8 3 40 k 5
- p p ( ; ) ệ ằ ủ ươ Các nghi m n m trong c a ph ng trình là:
p p p p p p p = = - x x = - x x x x , , = - x , = - , , , , 5 8 27 40 19 40 11 = - 40 3 = 40 8 7 8
p p p p = = = = x x x x , , , 21 40 13 40 29 40 37 40
p - p p ; ) ậ ổ ệ ộ ( V y t ng các nghi m thu c là: . 7 8
2
2
ệ ươ ấ ủ ệ ấ ỏ ớ ươ ng nh nh t và nghi m âm l n nh t c a các ph ng trình sau: Ví d ụ 2. Tìm nghi m d
2 sin 2
2 cos 5
+ = + = x x 1. 2. (sin x cos ) 2 cos 3 x x 1
ờ ả L i gi i:
- x x + = ươ � ng trình 1 1. Ph 1 cos 4 2 + 1 cos 10 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(cid:0) = + p x k x � 10 = (cid:0) � � � (cid:0) x x cos 10 cos 4 4 = - p p (cid:0) x + x 2 k 10 4 2 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = k x 3 k 7
+
= +
p p = = - ệ ậ ươ ấ ủ ấ ỏ ớ ươ x x V y nghi m d ệ ng nh nh t và nghi m âm l n nh t c a ph ng trình là: . , 7 7
�
x
x
1 sin 2
1 cos 6
ươ ng trình 2. Ph
p p + p � = x + x k 2 2 (cid:0) (cid:0) 16 p� = - x 6 2 = = - (cid:0) (cid:0) � x x x cos 6 sin 2 cos 2 p p p (cid:0) p� � 2 � � � (cid:0) � � (cid:0) p x + x k x 6 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 2 = - + 8 k 4 k 2
ệ ậ ươ ấ ủ ấ ỏ ớ ươ V y nghi m d ệ ng nh nh t và nghi m âm l n nh t c a ph ng trình đã cho là:
p p = = - x x . , 16 8
2
2
ố ươ ấ ủ ỏ ươ ng nh nh t c a ph ng trình : Ví d ụ 3 Tìm s d
) 2
(
)
(
) =
( x� + � �
+ 2 p - p p p x x x cos 2 sin sin sin 1 1. 2. � � � 1 2 � x � � � � � � � = � � � �
2
ờ ả L i gi i:
(
)
+ 2 p p x x sin x 2 ) sin ươ ng trình 1. Ph � ( � = � �
2
(cid:0) (cid:0) + 2 p p ᄁ x x ( 2 (cid:0) (cid:0) � � k 2 = (cid:0) k + - + 2 = p + 2 x p + p - p (cid:0) x x - = k 2 2 2 1 0 (1) (cid:0) x x k ( x 2 ) = p x 2 ) 2 (cid:0)
- + 1 3 = ừ ượ T đó ta tìm đ c . x 2
2
(cid:0) + 1 2 (cid:0) p p = - x 2 x (cid:0) (cid:0) � � ươ ng trình 2. Ph k 2 (cid:0) = p + 2 x ( p + = p 2 + 2 1) + p - p (cid:0) x x k ( 1) 2 (cid:0) (cid:0) k 2 + - = k x x 0 (cid:0)
+ 1 2 = - (cid:0) ươ ấ ủ ỏ ươ x k x = ệ Nghi m d ng nh nh t c a ph ng trình ᄁ là , k 2 1 2
2
- + 1 5 = > ươ ấ ủ ỏ ươ ệ Nghi m d ng nh nh t c a ph ng trình là: x + - = x k x 0 1 2 2
ầ V y ậ x = là nghi m c n tìm. ệ 1 2
Ví d ụ 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+ 2 -
)
x x + x cos 3 9 160 800 1
(
ủ ệ ươ Tìm nghi m nguyên c a ph ng trình : p� � 8 � � = � �
ờ ả L i gi i:
2
(cid:0) (cid:0) k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 16 3 � � + 2 - ươ Ph ng trình x x + x k 3 9 160 = 800 16 - - - = k x � � � = x 9 24 40 x � � � x (cid:0) (cid:0) (cid:0) + (cid:0) 25 + k 3 5 k 16 3 k 8 3 25 5
{ � � �
} 0, 2, 10
- - ᄁ k Theo bài toán suy ra: 25 + k 3 5
ử ạ ủ ươ Th l ệ i ta có các nghi m nguyên c a ph ng trình :
= - x = - k k 7( = - x 2), = - 31 ( 10) .
(0; 2 )p ệ ả ằ ươ ủ c a ph ng trình sau:
- ổ ( = x + x x Ví d ụ 5 Tính t ng các nghi m n m trong kho ng ) ( + 3 1 cos
) 3 1 sin
2 2 sin 2
ờ ả L i gi i:
p p - + 6 2 6 2 = = Ta có sin ; cos 7 12 4 7 12 4
- 3 1 + 3 1 + = ươ ươ ươ Nên ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i: x x x sin cos sin 2 2 2 2 2
p p + = � x x sin .cos x cos .sin sin 2 7 12 7 12
)
p + p + p k x k 2 � = + x 2 2 (cid:0) (cid:0) p 7 12 + = (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) x x sin( ) sin 2 . p p p (cid:0) (cid:0) 7 12 = p = + - - p x k x x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 7 x 12 5 36 2 3 7 + 12
( p� 0; 2
x ươ ệ Do nên ph ng trình có các nghi m là:
p p p p . ; ; ; 7 12 5 36 29 36 53 36
ậ ổ ệ ầ V y t ng các nghi m c n tính là: . 3p
ể ả ư i theo cách khác nh sau Chú ý: Ta có th gi
+ + - ươ Ph ng trình � x x x = x x 3 sin cos 3 cos sin 2 2 sin 2
p p p + + = = + � � x x x x x sin( + ) cos( ) 2 sin 2 sin( ) sin 2 6 6 7 12
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ả ượ ế ả ư ế ụ Ti p t c gi i ta đ c k t qu nh trên.
Ậ Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P
p - p p - ; ) ủ ệ ổ ươ ng trình: trên ( x 2 cos( = ) 1 Bài 1. Tìm t ng các nghi m c a ph 3
p p p p A. B. C. D. 2 3 3 4 3 7 3
i:
p p (cid:0) - p � � x cos( = ) cos ươ Ph ng trình (cid:0) = + p 3 1 = 2 3 x k 2 (cid:0) (cid:0) ờ ả L i gi p� = x k 2 2 3
)
( p�
=
- p x ; Vì nên:
x
k=
k
=� x
2
0
0
p ỉ ọ ượ * V i ớ ta ch ch n đ c .
p p = + = p ỉ ọ ượ x k k =� x * V i ớ ta ch ch n đ c . 2 0 2 3 2 3
p ậ ổ ệ ằ V y t ng các nghi m b ng . 2 3
p p + = - ủ ệ ổ ươ ng trình trên [0; ]p x x sin(5 ) cos(2 ) Bài 2. Tìm t ng các nghi m c a ph 3 3
p p p p A. B. C. D. 7 18 4 18 47 8 47 18
ờ ả L i gi i:
p p + = - ươ � x Ph ng trình sin(5 ) sin( x 2 ) 5 6 3
p p p p + = - p = + + x k � x k � x 5 2 2 (cid:0) (cid:0) 5 6 3 14 (cid:0) (cid:0) � � . p p p p (cid:0) (cid:0) + + = - p x x k x k 5 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 18 2 7 2 3 = + 6 3
p p p p (cid:0) p x k k V i ớ + (cid:0) + =� 0 2 7 14 2 7 14
{ k� � �
} 0,1, 2, 3
p p p - - ᄁ k � k k � � � � � . Do 2 7 13 14 1 4 13 4 14
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p p = = = = x x x x Suy ra các nghi m: ệ , , , 14 9 14 13 14 5 14
p p p p (cid:0) p x k k V i ớ (cid:0) +- =� +- 0 2 3 18 2 3 18
� �ᄁ
k
k =
1
p p p (cid:0) (cid:0) k k . Do (cid:0)� � 18 2 3 19 18 1 12 19 12
p = x Suy ra các nghiêm: . 11 18
2
p ậ ổ ệ V y t ng các nghi m là: . 47 18
- - -
)
x x x sin 3 9 16 = 80 0
(
ệ ươ ươ ủ ng c a ph ng trình sau . Bài 3.Tìm sô nghi m nguyên d p� � 4 � � � �
A. 1 B. 2 D. 4 C. 3
ờ ả L i gi i:
29 x
- ề ệ Đi u ki n: . x 80 0 4
2
p - - - ươ � �ᄁ
)
2
x x k x Ph ng trình 9 16 k , = p 80 3 - �۳ x 16 ( 4
29 x
- - - - - - � � x x x k x x k 3 9 16 = 80 4 16 = 80 3 4
2
2
2
2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x (cid:0) (cid:0) . (cid:0) (cid:0) + (cid:0) (cid:0) - - - = x x x k 4 3 16 9 = 80 (3 k 4 ) (cid:0) x (cid:0) - (cid:0) k 4 3 k 2 k 3 10 2
2
2
(cid:0) + (cid:0) (cid:0) - k 2 k 3 (cid:0) + (cid:0) (cid:0) =� x � 4 ầ Yêu c u bài toán . - k 4 3 10 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ (cid:0) - k 2 k 3 10 2 2 k 2 k 3 + 10 2 (cid:0)
2
+ + 2 - k 6 8 30 (cid:0) (cid:0) 0 - - 3 < � � k � 3 Ta có: + - 2 3 k 18 = (cid:0) (cid:0) 0 4 - - � k 2 � � k 3 � � x � � � � � � 2 � � � k k 12 k 10 2 2 k 2 3 k 4 3 10 2 + k 2 + k 2 3
� �ᄁ k k = 1, 2, 3 Vì .
22 k k 3
+ = = * � ᄁ � k 1 12 - 10 2
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
22 k k 3
+ = = * � ᄁ � k 2 - 10 2 9 2
22 k k 3
+ = = * � ᄁ � k 3 4 - 10 2
= = ế ợ ệ ị ầ ữ x x 4, 12 ề K t h p đi u ki n, ta có là nh ng giá tr c n tìm.
p - - ệ ố ươ ươ ủ ng c a ph ng trình: . Bài 4. Tìm s nghi m nguyên d x = - 2 x cos (3 + 3 2 ) 1
A. 1 B. 2 D. 4 C. 3
2
ờ ả L i gi i:
p - - p � �ᄁ - -
)2
x = p + x k k 3 + 3 2 2 ,
(
2
ươ Ph ng trình � = k x x 2 2 + 3 2
= - - (cid:0) - - (cid:0) ố ẵ ệ x = x = x 1, 3, 1 Ta có: là s ch n nên ta có các nghi m là: . và 2 2k x 0 4 (1 ) 2
x
+ x
cos 3
4 cos 2
3 cos
- = x 4
0
- ́ 0;14 ệ ươ ̣ ng trình : ̀ ố Bài 5. Tim s nghi m x �� �� � nghiêm đung ph
A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
3
ờ ả i:
- - ươ Ph ng trình � x x L i gi - + 2 x - = x 4 cos 3 cos 4(2 cos 1) 3 cos 4 0
3
2
p - � � � x = x = x k 4 cos 8 cos 0 cos 0 = + p x 2
p p p p = = = = x x x x x Vì . , , , �� ��� � 0;14 3 2 5 2 7 2 2
2
- p p ( ; ) ệ ả ố ủ ươ c a ph ng trình : Bài 6. Tìm s nghi m trên kho ng
+ - sinx sin x + sinx 2( 1)( 2 3 = 1) sin x cosx 4 .
A. 1 B. 2 D. 4 C. 3
ờ ả L i gi i:
ươ ươ ươ Ta có ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i
( 2 sin
x + - x + x x 1 3 sin x sin 4 .cos 1 2 � = � �
)
(
+ - - � x x x = x sin -� ) 1 cos 4 � � ) ( 1 3 6 sin cos 4 x sin 4 .cos
)
(
) ( sinx 1 3 6sinx
+ = - - - � sinx.cos4x cos4x sin4x.cosx
2 sin x
- - � = sinx 3(1 2 ) 3 + sin x 5 cos x 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p + + - � x x x x 3 cos 2 3 cos cos 4 2 2 � � � = cos 5 � � � � � � � + � �
p p p p + - - - � 3.2. cos ( ). cos ( = ) 2. cos ( ). cos ( ) x 3 2 4 x 2 4 x 2 4 x 9 2 4
p p p - cos 3 cos( + ) cos( ) 0 x 3 + 2 3 4 x 9 + 2 4 � �� x � � �� 2 4 � �� � = � �
3 ).cos (
p + p k 2 = ) 0 (cid:0) (cid:0) p p 4 p� = 3 x 2 - (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) cos( = ) 0 . p p (cid:0) (cid:0) x 2 4 x 3 + 2 4 + p x k cos( = ) 0 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 � - x cos( 2 x 3 2 4
p p p - p = - x p� ( ; ) Vì nên suy ra . x = x = x , , 6 3 2 2
)
( p� 0; 2
- x x sin 3 sin = + x x sin 2 cos 2 x ệ ố ủ ươ c a ph ng trình : Bài 7 Tìm s nghi m - x 1 cos 2
B. 2 A. 1 D. 4 C. 3
ờ ả L i gi i: p ề x x k x k Đi u ki n: ệ cos 2 p�۹ ۹ 1 2 2
x x 2 cos 2 sin = - � ươ Ph ng trình 4 p� x 2 cos 2 � � � � � x 2 sin
ủ ệ ươ Ta th y ấ x = p không là nghi m c a ph ng trình .
)
( p� 0;
x x 2 cos 2 sin = (cid:0) - � x ươ N u ế thì ph ng trình 4 p� x 2 cos 2 � � � � � x 2 sin
p p p = - � � ᄁ � x x = x k k cos 2 , 4 + 16 2 � cos 2 � � � � �
)
( �
p p - < < p � Z � � � Z x k k k k Do 0; < 0 , , + 16 < p 2 1 8 15 8
(cid:0) 0 (cid:0) � � (cid:0) . p (cid:0) =� k = k 1 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = x 16 9 16
)
( p� ; 2
x x 2 cos 2 sin = (cid:0) p - � x ươ N u ế thì ph ng trình - 4 p� x 2 cos 2 � � � � � x 2 sin
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p p = - - � ᄁ � x x = � x k k cos 2 , 4 5 + 16 2 � cos 2 � � � � �
)
( �
p p p p p < � Z � � � Z x k k k Do ; 2 2 , , 5 + 16 < p k 2 11 < < 8 27 8
(cid:0) 2 (cid:0) � � (cid:0) . p (cid:0) =� k = k 3 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = 21 x 16 29 16
ươ ỏ ệ Nghi m ph ng trình th a mãn bài toán là :
p p p p = = = = x x x x . ; ; ; 9 16 21 16 16 29 16
ấ ươ ệ ạ ả ươ ượ ề ệ ề V n đ 3 . Ph ng pháp lo i nghi m khi gi i ph ng trình l ng giác có đi u ki n
ươ ư ệ ề ệ ễ ể ượ ạ Bi u di n các nghi m và đi u ki n lên đ òng tròn l ng giá Ph ng pháp 1: C. Ta lo i đi
ễ ủ ễ ủ ữ ề ể ể ệ ể ệ ể ớ nh ng đi m bi u di n c a nghi m mà trùng v i đi m bi u di n c a đi u ki n.
ầ ớ ớ V i cách này chúng ta c n ghi nh
a +
ᄁ trùng nhau
2k
a (cid:0) p ể ễ ể Đi m bi u di n cung và , k (cid:0)
k nh n ậ n giá tr (th
p (cid:0) a + ể ể ễ ườ ượ ị ườ Đ bi u di n cung lên đ ng tròn l ng giác ta cho ọ ng ch n 2k n
= - ệ ề ườ k n 0,1, 2,..., 1 ) nên ta có đ c ượ n đi m phân bi ể t cách đ u nhau trên đ ạ ng tròn t o thành
ộ ế ườ ạ ộ m t đa giác đ u ề n c nh n i ti p đ ng tròn.
ươ ử ụ ươ ệ S d ng ph ng trình nghi m nguyên Ph ng pháp 2:
p p a + b + ả ử ệ ầ ố ọ ế ,m n (cid:0) ,k l (cid:0) Gi ế s ta c n đ i chi u hai h nghi m và , trong đó ᄁ đã bi t, còn ᄁ k n l m
ỉ ố ạ là các ch s ch y.
p p a + ươ =� + ak bl c Ta xét ph ng trình : (*) k = b + n l m
ố V i ớ , ,a b c là các s nguyên.
ườ ề ả ợ ươ ệ Trong tr ng h p này ta quy v gi i ph ng trình nghi m nguyên
+ ax by c = (1).
ể ả ươ ế ả ầ Đ gi i ph ng trình (1) ta c n chú ý k t qu sau:
(cid:0) =� d a b ( , ) ươ ệ Ph ng trình (1) có nghi m là ướ ủ c c c a
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
0
0
(cid:0) ươ ệ ệ ố x y ( ; ) ế N u ph ng trình (1) có nghi m thì (1) có vô s nghi m
0
0
(cid:0) = + x x t (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) t , ᄁ . (cid:0) = - y y (cid:0) (cid:0) b d a t
ươ ử ự ế Th tr c ti p Ph ng pháp 3:
ươ ả ươ ể ể ệ ệ ề ệ ồ Ph ng pháp này là ta đi gi i ph ng trình tìm nghi m r i thay nghi m vào đi u ki n đ ki m
trA.
ươ ố ượ ễ ể ề ệ ệ ộ Bi u di n đi u ki n và nghi m thông qua m t hàm s l ng giác: Ph ng pháp 4:
(cid:0) (cid:0) u x u x u x (cid:0) ( ) 0 ả ử ệ ổ ươ Gi ề s ta có đi u ki n là ( ( ) 0, ( ) 0 ế ), ta bi n đ i ph ề ng trình đã cho v
ươ ứ ả ươ ể ph ng trình ch a ( )u x và gi i ph ng trình đ tìm ( )u x .
Các ví dụ
ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d ụ 1. Gi
= x x x = cot 1 1. cot 3 x 2. cot 4 .cot 7
ờ ả L i gi i:
p (cid:0) ệ x k ề 1. Đi u ki n: 3
p ươ � � �ᄁ x = + p x n = x n Ph ng trình 3 , n 2
ủ ệ ệ ạ ươ ể ạ Lo i nghi m: Đ lo i nghi m c a ph ng trình ta có các cách sau
4
2
3
5
1
p ố ủ ể ể ễ , , , , ta có các đi m ể k Cách 1: Bi u di n các đi m cu i c a cung A A A A A A . , 6 3
1
3B ,
4B .
ố ủ ễ ể ể Bi u di n các đi m cu i c a cung ta có các đi m ể ,B B , 2 np 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
y
A2
B2
A3
x
A1
B3
O
B1
A4
A6
A5
B4
1
4
(cid:0) (cid:0) A Ta th y ấ . B A , 1 B 3
p (cid:0) ủ ậ ươ x ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: ᄁ . m m , = + p 2
p p = � (cid:0) =� n Cách 2: Ta có =� k = n t 3 t 2 n 2 k 3 k 2 3 (cid:0)
ữ ầ ạ Do đó ta c n lo i nh ng giá tr ị n ch n.ẵ
p (cid:0) ủ ậ ươ x ệ V y nghi m c a ph ng trình là: ᄁ . m m , = + p 2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) ệ . ề 2. Đi u ki n: p (cid:0) (cid:0) x (cid:0) (cid:0) p� (cid:0) k x 4 n 7
p = = - ươ � x x Ph ng trình cot 7 tan 4 cot( x 4 ) 2
p p p � x + p x m = � x m . 7 4 = - 2 + 22 11
+ p p p k 2 (cid:0) + = = = - � � m m m k Ta có: + 2 4 k 11 3 22 11 k 4 4
+ k 2 = = - - ᄁ � � � � t k = m Vì m k , t 4 2 t 11 6 4
p p p (cid:0) + = = - � � m n n = m Ta có: + 7 14 22 22 14 7 m 11 n 7 22
- ố ẻ ươ ệ n m ố ẵ là s ch n còn nên ph ng trình này vô nghi m. Vì 22 14 7 là s l
ủ ậ ươ ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
m
ᄁ .
t 11
6
p p = + (cid:0) - x v i ớ , t (cid:0) m 11 22
x = ả ươ i ph ng trình sau: 1 Ví d ụ 2. Gi x x sin cot 5 cos 9
ờ ả L i gi i:
=
(cid:0) (cid:0) x sin 5 0 (cid:0) ệ ề Đi u ki n: � � (cid:0) p p x cos 9 0 (cid:0) (cid:0) + (cid:0) p� (cid:0) m x 5 � x (cid:0) (cid:0) 18 m 9
�
x
x
x sin cos 5
x cos 9 sin 5
ươ Ph ng trình
�
�
x
= x
x
x
x
sin 6
sin 4
sin 14
sin 4
= x sin 14
sin 6
- -
(cid:0) = + p x x � 14 2 p� = k x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p 6 = p - p (cid:0) x k 14 k + x 6 2 (cid:0) = + x (cid:0) (cid:0) k 10 20
p (cid:0) = ị ạ ộ ỉ ươ ệ ,m k x Nghi m ệ b lo i khi và ch khi m t trong hai ph ng trình sau có nghi m nguyên k 4
(cid:0) p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) m (cid:0) (cid:0) � � � k (ch n)ẵ (cid:0) p p p - (cid:0) 4 m =� k 5 = k 9 4 2 (cid:0) = + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� k m = 4 5 k 4 18 m 9 =� m t 5 = k t 4 = +� k t 2 4 = + m t 4 9 (cid:0) (cid:0)
p p (cid:0) = + ị ạ ộ ỉ ươ ệ x Nghi m ệ b lo i khi và ch khi m t trong hai ph ng trình sau có nghi m nguyên k 10 20
,m k
p p p = (cid:0) - = k 2 1 � + 20 m 5 (cid:0) (cid:0) ươ ệ ấ ả ta th y c hai ph ng trình này vô nghi m. = p p p p - (cid:0) k m �(cid:0) m 4 18 10 1 (cid:0) + = + (cid:0) (cid:0) 20 k 10 k 10 18 m 9
p p p p = + ủ ậ ươ x x ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: , . k 10 20 = + 4 k 2
Ậ Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P
= x x sin cos 2 ả ươ i ph ng trình : Bài 1: Gi
p p p p = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) p p p x k x k x k x + p k 2 A. B. C. D. 6 1 2 6 1 3 6 6
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ờ ả L i gi i:
Cách 1:
(cid:0) ươ ươ ươ x (cid:0) (*) thì ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i V i ớ sin 0
p x k 2 (cid:0) p� = - + x 2 2 = = - (cid:0) (cid:0) x x cos 2 sin cos p p� � x � � � � (cid:0) 2 p x k 2 2 (cid:0) (cid:0) = - + + x 2
p p 2 (1) (cid:0) � = + x 6 k 3 (cid:0) (cid:0) p (cid:0) p x k 2 (2) (cid:0) (cid:0) = - + 2
ễ ấ ệ ỏ D th y nghi m (2) không th a (*)
1
2
3
ễ ệ ể ườ ượ ượ ể ỉ , , Bi u di n nghi m (1) lên đ ng tròn l ng giác ta đ c các đi m A A A . Trong đó ch có
1
2
y
A 2
A 1
1
O
x
A 3
ằ hai đi m ể ,A A n m phía trên Ox
p p = + p p ể ớ x k x k ứ Hai đi m này ng v i các cung và . 2 2 = + 6 5 6
x < (**) thì ph
0
(cid:0) ươ ươ ươ ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i V i ớ sin
p x k 2 (cid:0) p� = + + x 2 2 = - (cid:0) (cid:0) x = x cos 2 sin cos p p� � + x � � � � (cid:0) 2 = - p x k 2 2 (cid:0) (cid:0) - + x 2
p k 2 (3) (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) k x (4) (cid:0) (cid:0) = - + 6 2 3
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ễ ấ ỏ D th y (3) không th a (**)
1B ,
ể ễ ườ ượ ượ ể Bi u di n (4) trên đ ng tròn l ng giác ta đ c các đi m ,B B 2 3
x < ) 0
2
y
B 1
1
O
x
B 2
B 3
ể ằ ỉ Trong đó ch có hai đi m i ướ Ox ( sin ,B B n m d 3
p p = - p p ể ớ x k x k ứ Hai đi m đó ng v i cung: và 2 2 = - + 6 5 + 6
p = (cid:0) ủ ậ ươ x + p k ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: . 6
= ả ươ i ph ng trình : x x x cos 3 tan 4 sin 5 Bài 2: Gi
p p p p k k = = p p x k x k = x 2 , = x , A. B. + 16 3 8 1 2 + 16 3 8
p p p p = p x k x = p k = x , = x , C. D. 2 3 + 16 k 8 + 16 k 8
ờ ả L i gi i:
=
ề x (cid:0) Đi u ki n: ệ cos 4 0
�
x
x
x sin 4 cos 3
x sin 5 cos 4
+
=
+
=
�
�
x
x
x
x
x
x
sin 7
sin
sin 9
sin
sin 9
sin 7
ươ Ph ng trình
p p � x = p k = x , + 16 k 8
(cid:0) = p = (cid:0) k= p x k V i ớ x thì cos 4 cos 4 1 0
p p p = (cid:0) (cid:0) = + x cos 0 ọ k x V i ớ thì cos 4 ớ đúng v i m i k 2 k 8 16 p� + � 4 � � � �
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
ᄁ .
p p ủ ậ ươ x = p k ệ V y nghi m c a ph ng trình là: , k (cid:0) = x , + 16 k 8
)
( 2 sin 3
+ = + + ả ươ x x x x cos 3 1 2 sin 6 2 sin 2 i ph ng trình Bài 3: Gi
p p p p = = + = + = p p và và x + p n x n x n x + p n 2 2 A. B. 12 17 12 12 17 12
p p p p = + = + = + = + p p p p và và x n x n x n x n 2 2 2 C. D. 12 2 3 17 12 12 17 12
ờ ả L i gi i:
+ x x cos 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ Ph ng trình + = + + � 0 ) 2 (cid:0) x x x x � sin 3 ( 2 sin 3 cos 3 1 2 sin 6 2 sin 2 (cid:0)
+ + � x x x x cos 3 0 cos 3 0 (*) p � = + p x + p k = x k (1), (2) � sin 3 � � sin 2 � � � � sin 3 � � p � = x � � 1 2 12 5 12
p (cid:0) = ệ ớ x + p k V i nghi m thì 12
p p + = + p + p x x k k n sin 3 cos 3 sin 3 3 2 � � + cos � � 4 � � � =�� k 0 � � � � 4 �
p (cid:0) = ệ ớ x + p k V i nghi m thì 5 12
p p + = + p + p (cid:0) + x x k k sin 3 cos 3 sin 3 3 0 � . k n= 2 1 � 5 � 4 � � � 5 + cos � � 4 � � � � �
=
+
+
p p = + = + p p ủ ậ ươ x n x n ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: và 2 2 12 17 12
x
x
x
x
x
x
tan 2 tan 3 tan 7
tan 2
tan 3
tan 7
ả ươ i ph ng trình : . Bài 4: Gi
t t 1) 1) (cid:0) (cid:0) p p + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ t +� k k +� k k 2(2 t t 1) , 5(2 1) , v i ớ v i ớ x x A. B. (cid:0) (cid:0) k 2 k 12 + + (cid:0) (cid:0) k 2(2 t 3(2 t k t 6(2 1) 6(2 1) (cid:0) (cid:0)
t t 1) 1) (cid:0) (cid:0) p p + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ +� k k +� k k 2(2 t t t 3(2 1) , 1) , v i ớ v i ớ x x C. D. (cid:0) (cid:0) k 3 k 12 + + (cid:0) (cid:0) k 2(2 t 5(2 t k t 6(2 1) 6(2 1) (cid:0) (cid:0)
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p p + � (cid:0) x k (cid:0) 4 2 (cid:0) x cos 2 0 p p x k cos 3 ề ệ Đi u ki n: . 6 � � � � �+�۹ x 0 � � (cid:0) x cos 7 0 (cid:0) p p (cid:0) + (cid:0) x (cid:0) (cid:0) 3 k 7 14
- - � x x x = x tan 2 (1 tan 3 tan 7 ) + x tan 3 tan 7 ươ Ph ng trình
= + = � x x x x vô lí N u ế tan 3 tan 7 1 tan 3 tan 7 0
+ - ươ = x x Nên ta có ph ng trình : tan 2 tan 10 - x x tan 7 tan 3 = x x 1 tan 3 tan 7
p = - � x + p x m = � x . 10 2 m 12
ử ụ ớ ạ ươ ể ạ ằ ế ệ V i bài toán này n u chúng ta s d ng ph ệ ng pháp lo i nghi m b ng cách bi u Lo i nghi m:
ễ ườ ượ ươ ử ự ế ẽ ề ả ườ di n lên đ ng tròn l ng giác hay ph ng pháp th tr c ti p s ph i xét nghi u tr ợ ng h p.
ọ ươ ự Do đó ta l a ch n ph ạ ố ng pháp đ i s .
p p p (cid:0) + = � k = k m + 3 6 m 12 2 4
p p p (cid:0) + = � k = k m + 2 4 m 12 3 6
= + p p p 6 + = = (cid:0) ᄁ � k k m t + 6 12 7 , = � m ��(cid:0) k t 12 + t 7 3 14 7 m 12 (cid:0)
t 1) (cid:0) p + (cid:0) (cid:0) = (cid:0) ᄁ +� k k 2(2 t t 3(2 1) , ủ ươ ng trình là: v i ớ x ệ KL: Nghi m c a ph (cid:0) k 12 + (cid:0) k t 6(2 1) (cid:0)
ấ ươ ượ ố ề V n đ 4 . Ph ng trình l ứ ng giác ch a tham s .
ề ớ ọ ằ ể ệ ự ậ ọ Đây là chuyên đ gi i thi u, nên giáo viên có th minh h a b ng toán t lu n cho h c sinh,
ể ề ậ ự ứ ế ệ ắ ố ch n u chuy n v bài toán tr c nghi m th t s không t t.
Các ví dụ
p + ể ươ ị ng trình: + vô nghi m.ệ x m 2 sin( = ) 2 1 Ví d ụ 1. Tìm giá tr m đ ph 10
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
p 1 2 ươ Ph ng trình + m 2 � � � x sin � �+ = � 10 �
(cid:0) - - ươ ệ m N u ế ng trình có nghi m 1 1 + m 2 1 ��� 2 3 2 1 �� thì ph 2
p 2 1 + p � = - x k arcsin 2 (cid:0) + 10 (cid:0) p (cid:0) 2 = + m 2 1 + - p x k arcsin 2 (cid:0) (cid:0) 9 10 + m 2
(cid:0) < - m (cid:0) 3 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m. (cid:0) > m (cid:0) (cid:0) 1 2
m
x m=
cos 2
1
- ả ệ ậ ươ i và bi n lu n ph ng trình: Ví d ụ 2. Gi
ờ ả L i gi i:
- m 1 (cid:0) (cid:0) m 1 ươ ệ ph ng trình có nghi m N u ế m 1 (cid:0)� � 2
- m 1 = (cid:0) + p x k arccos 2 m 1 2
(cid:0) ươ ệ N u ế ng trình vô nghi m. 1 m < thì ph 2
- m + x + = x m ( 1)cos 2 sin 3 ươ ng trình : Ví d ụ 3. Cho ph
m = -
2
ả ươ ể ươ ệ i ph ng trình khi ng trình có nghi m 1. Gi 2. Tìm m đ ph
x
2m = ta có ph
3 cos
2 sin
1
i: - ươ ng trình : ờ ả L i gi = - x 1. V i ớ
3 2 1 1 - � � x = - x + a = - x cos sin cos( ) 13 13 13 13
2 3 a = a (cid:0) sin a = ,cos ; V i ớ p� � 0; . � � 2 � � 13 13
2
- - 1 + a = p a p � � � � x k = - x k arccos 2 + arccos 2 . 1 + 13 13
- + 2 - ươ ệ ng trình đã cho có nghi m . m(cid:0) � 2. Ph m + m ( 1) � 4 ( 3) 1 2
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(
)
)
( = + m 1 cosx m 1 sinx
+ - ́ + 2m 3 ̉ ươ ệ ng trình: co 2 nghi m ̀ Ví d ụ 4. Tim m đê ph ,x x thoa ̉ 1 2
1
p - x x ̃ man: = 2 3
ờ ả L i gi i:
ươ ươ ươ Ta có ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i
2
2
2
- + = cosx sinx + m 1 + m 1 + + 2m 3 + m m m 2 2 2 2 2 2
(
) + a =
- (cid:0) (cid:0) b 1 1 � x cos c os ớ (v i đk (*) ) 2m +3 + 2 2m 2
2
2
a = = b p cos b = c ; os � a + � x k 2 (Trong đó ) 2m +3 + + m 1 + m m 2 2 2 2
2
1
2
= b + a + p - p x k 2 Do đó ,x x có d ng ạ 1 k 1 a + = b x 2 ; 2
1,x2 cùng thu c m t h nghi m thì
1
- (cid:0) ộ ọ ệ ộ x x l Z 2 , (Vì n u xế ) = p l 2
=
�
x
x
a+ 2
(
)2
k 1
p = k 2
1
2
3
3
p p - - Do đ ó:
a+
k-
(
)
2
2
k 1
2
2
p = a = p � � . cos cos cos 2 3 1 2
(
) 2
a = a - ặ M t khác nên ta có: c os2 c 2 os 1
2
2 �+ � � �
2
= - 2 1 + m 1 + 2 m 1 + 1 2 3 =� 4 m 2 2 m 2 2 � � � �
- ả � � � (ko tho mãn (*)) m + = m = m 1 0 4 2 3
ồ ạ ậ ầ ả V y không t n t i m tho mãn yêu c u bài toán .
Ậ Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P
+
ả ệ ậ ươ i và bi n lu n các ph ng trình sau: Bài 1. Gi
x
m= 2
1
2
2 cot (2
p 1. 4 sin 2 - m + x m ( 1)cos (4 = ) 2 2 3 p - x + m = ) 1 3. tan(2 p 6 - m x + m = ) 2 1 4. 8
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
+ 1 2 = ươ � x . Ph ng trình (1) sin 2 m 4
+ m 2 1 (cid:0) + - ươ ệ N u ế ng trình (1) có nghi m m � � � � thì ph m � � 1 2 1 4 5 2 3 2 4
+ 1 2 � = x + p k arcsin (cid:0) 1 2 m 4 (cid:0) (cid:0) ᄁ k , p (cid:0) 2 1 + p x k arcsin (cid:0) (cid:0) = - 2 1 2 + m 4
(cid:0) - - � � m ươ ệ N u ế thì ph ng trình (1) vô nghi m 5 2 � � � ; � � � � � 3 + ; � � � 2 � � �
ờ ả L i gi i:
2.
1m = (cid:0)
2
(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình (1) vô nghi m
(cid:0) (cid:0) � cos ươ N u ế ph ng trình đa cho (2) 1m (cid:0) m 1 p� x 4 � � �+ 2 = � - m 3 �
(cid:0) (cid:0) 0 (cid:0) - (cid:0) + (1; - - � m � � � 0 1 +) N u ế thì � � � � � m ) ;0] �- (cid:0) ( < m 1 1 (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 (cid:0) - (cid:0) 2 m � 2 m m 1 m 1
ươ � � Ph ng trình (2) - 2 m m 1 p� x cos 2 � � �+ = � 3 �
p p + = = - p � � � � ᄁ � x k x k k 2 arccos 2 arccos , 2 m 2 m 3 1 � 2 6 � �� � � � m + � �- 1 � � � � � � m + p � �- 1 �
1 (cid:0) ươ ệ +) N u ế thì ph ng trình (2) vô nghi m. < -� m > m 0 (cid:0)
ờ ả L i gi
ọ ớ ươ ươ i: ươ ị ủ m ta có ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i 3. V i m i giá tr c a
p p p k = � x x arctan( + + p m 1) arctan( + + m 1) 2 + 12 1 2 k 2 - = 6
ờ ả L i gi i:
4.
0m = (cid:0)
(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
p 2 1 (cid:0) x cot ươ ươ ươ N u ế thì ph ng trình đã ch t ng đ ớ ng v i (4) 0m (cid:0) + m m � 2 � � �- = � 8 �
+ 1 2 < ươ ệ � < m +) N u ế thì ph ng trình (4) vô nghi m 0 0 m m 1 - < 2
(cid:0) (cid:0) - m (cid:0) ươ ệ +) N u ế thì ph ng trình (4) có nghi m là 1 2 (cid:0) > (cid:0) m 0 (cid:0)
p p p 2 1 2 1 = + (cid:0) � � � x arc k x arc k 2 cot cot , ᄁ . + m m + m m - = 8 1 2 16 k 2 � � � � � + p � � � � � � � � + � � �
2
ả ệ ậ ươ i và bi n lu n các ph ng trình sau: Bài 2 Gi
2 sin 2
- = - 1. m x m+ m + = x m 2. 1 0 (2 1) tan 3 2
ờ ả L i gi i:
1.
(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m 0m = (cid:0)
2 sin 2
- m 1 (cid:0) = (cid:0) ươ � x N u ế ph ng trình 0m (cid:0) m
(cid:0) < - (cid:0) m 1 > > - � m m 1 1 ươ ệ +) ph ng trình vô nghi m m (cid:0) (cid:0) m ��(cid:0) m 1 2 0 (cid:0)
(cid:0) 1 = (cid:0) (cid:0) x + p k arcsin (cid:0) m 1 2 � � � � �- m � � � (cid:0) (cid:0) ươ ệ +) ph ng trình có nghi m : m (cid:0) p - 1 2 (cid:0) m 1 (cid:0) x k arcsin (cid:0) m = - 2 1 2 (cid:0) � � � � � + p � � �
ờ ả L i gi i:
2.
(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m 1 m = (cid:0) 2
2 tan 3
+ (cid:0) = ươ � m (cid:0) x N u ế thì ph ng trình - 1 2 m m 2 2 1
ươ ệ +) N u ế ph ng trình vô nghi m - < 2 1 < (cid:0) m 2
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
-� m 2 p (cid:0) = (cid:0) (cid:0) x arc an t ươ ệ +) N u ế ph ng trình có nghi m . (cid:0) > 1 3 m m 2 k 3 m � � � � �+ 2 + � �- 1 � (cid:0) (cid:0) 1 2
- - m m = x m ( + 1)s inx cos 2 1 ươ ng trình (1) Bài 3 Cho ph
p = ể ươ ệ ộ ả ươ ng trình (1) có m t nghi m , gi i ph ớ ng trình v i giá tr ị m v a tìm ừ x 1. Tìm m đ ph 3
đượC.
ể ươ ệ ng trình đã cho có nghi m. 2. Tìm m đ ph
ờ ả L i gi i:
p = ươ ệ ỉ ng trình có nghi m khi và ch khi x 1. Ph 3
p p - 3 3 - - m m m =� m ( 1)sin cos 2 1 + 3 = 3 6
ọ ự ả ạ ươ B n đ c t gi i ph ng trình.
2
2
ờ ả L i gi i:
+ 2 - - ươ ệ ng trình có nghi m � � m m m 2. Ph ( 1) (2 1)
2 m m
- (cid:0) . (cid:0)� �� m 0 0 1
2
ấ ả ị ủ ể ươ t c các giá tr c a tham s ố m đ ph ng trình Bài 4 Tìm t
+ + + = có nghi mệ 1. x x x m cos 2 cos 3 sin 2 0
2
ờ ả L i gi i:
- ươ . Ph ng trình � x = x + m 3 sin 3 sin 2 2
23 t
2
= - t t sin, 1;1 ươ Đ t ặ ng trình : + m = t 3 2 2 -�� �� �. Ta có ph
- t = t f t ( ) 3 t 3 , Xét hàm s ố -�� �� � 1;1
ả ế B ng bi n thiên
t
1- 1 6
f t ( )
0 ng trình đã cho có nghi m
ự ả ươ ệ ế D a vào b ng bi n thiên ta có ph
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(cid:0)+ m m . -�� �� 0 2 2 6 1 2
+ = - x + m + x m (2 1)cos 1 0 ệ có nghi m trên 2. cos 2 p� �p ; � � 2 � �
2
i:
(
)
+ + ờ ả L i gi = - � 2cos x 2m 1 cosx m 0 ươ . Ph ng trình
(
)
) ( 1 cos
- = x � 2 cos - - � � (cid:0) x = x m 2 cos 0 - 1 0 = x m cos 0 (cid:0)
- x x � � � 0 1 cos Ta có : p� �p � ; � � 2 � �
-� � � . 0m
1
x ươ ệ Suy ra ph ng trình đã cho có nghi m p� �p�� � 2 ; � �
2
3
3
ả ậ ệ ươ : ng trình
+ + 2 - m m x + x m = x 8 i và bi n lu n ph ) ( ) 1 sin 1 sin 4 2 cos 0 Bài 5: Gi 1. (
ờ ả L i gi i:
3
.
(cid:0) - ươ N u ế ng trình 0m = , ph � x = x sin sin 0
2
3
p = = = � � x x x x sin cos 0 sin 2 0 k 2
0m (cid:0)
2
3
2
(cid:0) ế ươ N u ế , chia hai v ph ta đ cượ x (cid:0) cos 0
2
3
+ + 2 - ng trình cho ) ( + m x m x = m x (8 1) tan (4 1) tan 2 0 + 1 tan
2
+ 2 - � m x m + x = m 4 tan (4 1) tan 2 0
- - � x + x x = m m (2 tan m 1)(2 tan tan 2 ) 0
(cid:0) (cid:0) (cid:0) = x + p k arctan (cid:0) = = x tan x (cid:0) tan (cid:0) 1 m 2 (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) (cid:0) p (cid:0) - = + (cid:0) (cid:0) x tan 2 1 m 2 = m 4 (cid:0) 1 m 2 + 2 x x = m m 2 tan tan 2 0 x (cid:0) m arctan(4 ) (cid:0) (cid:0) 1 2 k 2
p = ươ ệ N u ế ng trình có nghi m x 0m = thì ph KL: (cid:0) k 2
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
0m (cid:0)
p p = = ươ ệ x x + p k = x (cid:0) N u ế thì ph ng trình có nghi m , arctan , + m arctan(4 ) k 2 1 m 2 1 2 k 2
.
(
) + =
- m x x + x x 2 sin cos sin cos 1 0 . 2.
ờ ả L i gi i:
2 1 2
- t = + = - = -� t x x t sin cos 2 cos 2; 2 . � x . Đ t ặ x sin cos � � p� � � x , � � � 4 � �
2
ươ Thay vào ph ng trình ta có:
- - - � � (cid:0) t m t ( - + = t 1) 1 0 ( = + mt m 1)( 1) 0 =� t mt m 1 = - 1 (cid:0)
p k 2 1 (cid:0) = (cid:0) - � � t 1 cos (cid:0) p� � = x � � 4 � � 2 = p (cid:0) x p� = + x 2 k 2 (cid:0)
(cid:0) ươ m Xét ph ng trình : (*) = - 1mt
m = (cid:0) 0 (*) +) N u ế vô nghi mệ
2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - - - (cid:0) m m 2 m 1 (cid:0) � (cid:0) � � 2 +) N u ế 0 + - (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) m m m 2 1 0 (cid:0) m 1 - + 1 2 (cid:0)
- p - p - m m 1 1 1 = = - p � � t x k � � (*) cos arccos 2 m 4 m � � = � � � x 4 � � m 2 � � m + � � 2 � �
- (cid:0) � m m 1 = (cid:0) t � � (*) +) vô nghi m.ệ - - (cid:0) m < - + m 1 0 < 2 1 2 (cid:0)
p p p - - (cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình có nghi m . x k = x k 2 , 2 KL: (cid:0) < - + m 1 < 2 1 2 = + 2
(cid:0) < - - m 2 (cid:0) (cid:0) ươ (cid:0) N u ế ph ệ ng trình có nghi m (cid:0) m 1 > - + 1 2 (cid:0)
2
2
p p - 1 p p p x k = x k = (cid:0) x k 2 , 2 , arccos 2 . = + 2 4 m � � m + � � 2 � �
6
6
- = m x 3. cot 2 + x x x x cos cos sin sin
ờ ả L i gi i:
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
= ươ � ng trình m . Ph - x cos 2 x sin 2 cos 2 2 x x x cos 1 3 sin
2
p p (cid:0) ươ x k Ph ng trình l uôn có nghi m: ệ . = + 4 2
2
(cid:0) = + - ươ Ph ng trình: hay (*) mt = m 3 t 4 4 0 - x m sin 2 x
= t x sin 2 V i ớ 4 4 3 sin 2 } { -�� �� � . 1;1 \ 0
ươ ệ +) ng trình vô nghi m 0m = ph
(cid:0) ươ ệ ế t t = - +) ph ng trình (*) luôn có hai nghi m phân bi ỉ nên trong đó n u có thì ch 0m (cid:0) ệ 1 2 t 4 3
2
ề ệ ấ ộ ộ có nhi u nh t m t nghi m thu c -� �� � 1;1
2
2
4
2
- + + m = - - Nghi m ệ t m m + 2 1 3 2 � 3 �� �� 1;1 � � m 2 2 1 3 3
2
- (cid:0) + 2 � � � � m m m m m 8 8 1 3 + 3 9 144 0 2
- - m = + 2 - Nghi m ệ vô nghi mệ t m m + 2 1 3 2 � 3 �� �� 1;1 � � m + 2 2 1 3 3
p p (cid:0) ế ậ ươ ệ V y : * N u thì ph ng trình đã cho có nghi m x k (cid:0) =� m 0 > m 2 = + 4 2 (cid:0)
2
�(cid:0) m p p 0 (cid:0) ươ ệ * N u ế thì ph ng trình đã cho có nghi m x k (cid:0) m (cid:0) 2 = + 4 2 (cid:0)
2 m + p
- + + p m = . x + p k k arcsin , - + arcsin m m 1 2 2 2 1 3 3 = - x 2 1 2 + 2 2 1 3 3
)
+ = 0; 2p ể ươ ệ ng trình ộ ( có đúng 4 nghi m thu c m x x x cos 2 sin x cos cot Bài 6: Tìm m đ ph
ờ ả L i gi i:
x sin 0 (1) �(cid:0) (cid:0) ươ Ph ng trình - x m x cos 2 ( sin = 1) 0 (2) (cid:0)
�
x =
0m = (cid:0)
cos 2
0
(cid:0) ươ N u ế ph ng trình
0m =�
p p p p = = = = ỏ � x x x x ầ th a yêu c u bài toán , , , 3 4 5 4 7 4 4
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
(
)
(cid:0) (cid:0) 0; 2p ươ ệ ươ . Vì ph ng trình luôn có 4 nghi m trên ầ nêu yêu c u bài toán ph ng trình 0m (cid:0)
ệ ệ ặ m x - = vô nghi m ho c có các nghi m trên sin 1 0
� m 0 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 (cid:0) 0 < (cid:0) m 1 ề ả Đi u đó x y ra khi . (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 >� m � � � m � � � = (cid:0) (cid:0) (cid:0) m 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 m (cid:0) 2 2 (cid:0)
2
(cid:0) < m 1 (cid:0) ị ầ ữ V y ậ là nh ng giá tr c n tìm. = (cid:0) (cid:0) m 2 (cid:0)
- - ề ệ ả ơ ộ ộ có nhi u h n m t nghi m thu c kho ng m x (1 )tan = m 1 3 0 2. 2 + + x cos p� � 0; . � � 2 � �
ờ ả L i gi i:
- - ươ � = m Ph ng trình 4 0 + x 2 cos m 2 x 1 cos
(
) + � � 1;
2
= � t t x Đ t ặ > " 1 x 1 cos
- - ươ Ta có ph ng trình : (*) t (1 m t ) + 2 = m 4 0
(cid:0) (*) ầ ề ệ ơ ộ Yêu c u bài toán có nhi u h n m t nghi m t > 1
(cid:0) (*) 1 ệ có hai nghi m phân bi ệ 1 t t t > 2,
2
1
2
2
1
(cid:0) (cid:0) (cid:0) m m 1, (cid:0) (cid:0) -� � m 1 0 D = + - (cid:0) (cid:0) > 1) 0 � � t + - > 2 - t ' 1 4 ( - + 1) m m > 1) 0 ( t ( + > ) 1 0 1 2 2 0 + t 1 - - t � 1 � - t t � 1 2 t 1)( > 1) 0 � t ( � � t ( (cid:0) (cid:0)
2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) m m 1, 1, (cid:0) (cid:0) (cid:0) m m 1, (cid:0) 1 2 1 2 (cid:0) 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 1 2 - > < < � � � � m 2 0 0 1 . - - m > m < m 1 - (cid:0) (cid:0) < < (cid:0) 2 m 1 m � 1 � < 3 - 1 0 0 (cid:0) 0 � � 1 3 - - - m m m + > m 1 > m 1 � m � � � � 1 � 4 � � 1 � � m � � 2 � � 1 � m 3 � � 1 �
+ có nghi m.ệ m x x tan 2 tan - = 1 3. x 1 2 cos
2
2
ờ ả L i gi i:
+ - = + ươ Ph ng trình � m x x x tan 2 tan 1 1 tan
ớ
ề
ệ
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
2
- (1) � m + x - = x ( 1) tan 2 tan 2 0
= = (cid:0) m x 1 �� (*) tan 1
1m (cid:0)
(cid:0) m . Ta có (*) có nghi m ệ D= -� �۳ m ' 2 1 0 1 2
2
ị ầ ữ m (cid:0) V y ậ là nh ng giá tr c n tìm. 1 2
2 cos 3
(cid:0) = x có nghi m ệ 4. x + x m x cos 4 sin p� � 0; � � 12 � �
ờ ả L i gi i:
2
3
2
+ - x m + ươ � x Ph ng trình 2 cos 2 - = 1 1 cos 6 2 x (1 cos 2 ) 2
- - - � x x x m 4 cos 2 4 cos 2 3 cos 2 + + x 3 = (1 cos 2 ) 0
2
2 cos 2
= x � cos 2 1 (cid:0) - - - + � � x x = m (cos 2 1)(4 cos 2 3 ) 0 m 3 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) 4
p p � � x x � � x 2 cos 2 0; Vì � � � � 12 � � � � 0; � � 6 � � � � 3 �� � ;1 � � 2 � �
+ m 3 < < < < ươ ệ � � m Do đó ph ng trình đã cho có nghi m 1 0 1 3 4 4
4
ể ươ ệ ng trình sau có nghi m Bài 8: Tìm m đ ph
4 sin x cos x – cos2x
2 sin 2
+ + = + x m 0 1 4
ờ ả L i gi i:
2 sin 2
- - ươ � x Ph ng trình 1 = + x m cos 2 0 1 4
2 cos 2
- - � x = - x m 4 cos 2 3 4
2
= t x t cos 2 1;1 Đ t ặ -��� �� �
= - - ươ t m Ta có ph ng trình f t ( ) = - t 4 4 3
ả ế B ng bi n thiên
t
1- 1 5
ớ
ệ
ề
ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ thi, tài li u file word m i nh t
3-
f t ( )
ự ế ấ ả ươ ệ ế D a vào b ng bi n thi n ta th y ph ng trình có nghi m
+
- - - - m m � � 3 4 3 5 � � � � . 0 2
= luôn co nghiêm v i moi m.
cosx m cos2x
0
̀ ́ ươ ́ ơ ̣ ̣ ng trinh ́ ư Bài 9: Ch ng minh ph
2
ờ ả L i gi i:
2
+ - ươ Ph ng trình � m x = x m 2 cos cos 0
= t x t cos , 1;1 ươ Đ t ặ ng trình . mt = t m+ - 2 0 -�� �� � ta có ph
=
m
=� t
0
0
(cid:0) ươ ệ là nghi m ph ng trình
0m (cid:0)
2,t
1
1 2
(cid:0) ươ ệ ệ ấ ta th y ph ng trình luôn có hai nghi m t và trong hai nghi m luôn có 1 t t = (cid:0) 2
ộ ộ ệ m t nghi m thu c -� �� � 1;1

