ƯƠ ƯỢ PH NG TRÌNH L NG GIÁC

Ắ Ế A.  TÓM T T LÍ THUY t

ạ ươ ượ ơ ả D ng toán 1: Ph ng trình l ng giác c  b n

x m= sin (1) ươ 1. Ph ng trình:

m >

1

(cid:0) ươ ệ * N u:  ế Ph ng trình vô nghi m

� � �

m

m

1

= a +

p p $ a - * N u: ế � � a = ; sin � � 2 2 � �

k

x

2

x =

� � (1)

sin

sin

ᄁ ).

= p

a +

x

k

2

p (cid:0) a (cid:0) ( k (cid:0) - p (cid:0)

a =

arcsin  m

p p �- (cid:0) a (cid:0) (cid:0) (cid:0) ỏ th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a 2 (cid:0) a = m 2 sin (cid:0)

ặ ờ ợ ệ *Các trư ng h p đ c bi t:

p = p � x x k 1 2 1.  sin = + 2

p = - p � x k 1 2 2  sin = - + x 2

= � x x = p k 0 3.  sin

1m > (cid:0)

x m= (2) ươ cos 2. Ph ng trình:

ươ ệ * N u:  ế ph ng trình vô nghi m

� � �

m

m

1

[0;

a = ] : cos

= a +

$ a p * N u: ế

x

k

2

= -

a +

x

k

2

p (cid:0) a (cid:0) x = � � (2) cos cos � ). ( k Z(cid:0) p (cid:0)

- a a = (cid:0) arccos m ỏ th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a m p� � 0 a = cos (cid:0)

=

=

ặ ờ ợ ệ * Các trư ng h p đ c bi t:

x

x

k

1

2

p 1.  cos

= - p � x = p + x k 1 2 2.  cos

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p = � x x 0 3.  cos = + p k 2

x m= (3) ươ 3. Ph ng trình : tan

a =

-� �

m

m

tan

p p " $ a V i ớ � � : ; � � 2 2 � �

= a � x = a + p x k � � (3) tan tan .

p p (cid:0) a = (cid:0) ỏ arctan m th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a 2 (cid:0) a = m �- < a < 2 tan (cid:0)

ặ ờ ợ ệ * Các trư ng h p đ c bi t:

p = � x x 1 1.  tan = + p k 4

=

x

x

= p k

0

p = - � x k 1 2.  tan = - + p x 4

3.  tan

x m= (4) ươ cot 4. Ph ng trình:

a =

m

cot

=

p p " $ a m V i ớ -� � ( ) : ; 2 2

x

= a + p x

k

� � (4)

cot

cot

a .

p p (cid:0) a = (cid:0) ỏ arc tco m th a mãn thì ta vi t ế . Chú ý : * N u ế a 2 (cid:0) a = m �- < a < 2 cot (cid:0)

ặ ờ ợ ệ * Các trư ng h p đ c bi t:

p = � x x 1 1.  cot = + p k 4

p = - � k co x t 1 2. = - + p x 4

p = � x x 0 3.  cot = + p k 2

Ghi chú:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p � u 2 = (cid:0) = + p ᄁ ᄁ (cid:0) u v k (cid:0) k (cid:0) sin sin ( ) ) * ( u v = � � v u k * cos cos 2 = p p u = + v k - + v k 2 (cid:0)

= + p v k = (cid:0) (cid:0) ᄁ p u v k n (cid:0) tan ) *  tan ( , (cid:0) + p n �(cid:0) u u v , (cid:0) (cid:0) 2

� u = + p v k = (cid:0) (cid:0) ᄁ u v k n (cid:0) cot ) * cot ( , (cid:0) p n u v , (cid:0)

2

ạ ươ ấ ố ớ ậ D ng 2. Ph ng trình b c nh t đ i v i sinx và cosx

2 a

2

= (cid:0) a + x b x c sin cos (1) ươ ạ ,a b c(cid:0) Là ph ng trình có d ng: ; v i ớ , ᄁ  và . b+ 0

2 a

ế và đ t ặ Cách gi iả : Chia hai v  cho b+

2 a

2 b

2 a

2 b

2 a

2 b

a = a + cos a = ;sin � � (1) x sin .cos a = x cos .sin . a + b + c +

2 a

2 b

� x sin( + a = ) (2). c +

Chú ý:

2 b

2 � . c

(cid:0) (cid:0) (2) (1) có nghi m ệ có nghi mệ +� 2 a

p = (cid:0) (cid:0) - - x x x x x sin 3 cos 2 sin cos 2 sin( ) 3 2 3 � 1 � 2 � � � = � � �

p = (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x x x x x ) 3 sin cos 2 sin cos 2 sin( 1 2 6 � 3 � 2 � � � = � � �

p 1 = (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x x x x x ) sin cos 2 sin cos 2 sin( . 4 2 2 � 1 � � � = � �

ạ ươ ố ượ ứ ộ ậ D ng 3. Ph ng trình b c hai ch a m t hàm s  l ng giác

ươ ạ Là ph ng trình có d ng : a + = c 0

2 � � � � � � + b � � � � � � � �

u x sin ( ) u x cos ( ) u x tan ( ) u x ( ) cot � u x sin ( ) � u x cos ( ) � � u x tan ( ) � u x ( ) cot � � � � � � � � �

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

= + t ả ươ Cách gi ặ i: Đ t ta có ph ng trình : at bt + = c 0

� u x sin ( ) � u x cos ( ) � � u x tan ( ) � u x cot ( ) � � � � � � � � �

ả ươ ừ Gi i ph ng trình này ta tìm đ ượ t , t c đó tìm đ ượ x c

t t ệ Khi đ t ặ ề , ta co đi u ki n: -�� �� � 1;1 � u x sin ( ) = � u x cos ( ) � � � �

ạ ươ ẳ ấ D ng 4. Ph ng trình đ ng c p

x f (sin ,cos ) 0 ươ ạ ỹ ừ ủ ặ ẵ Là ph ng trình có d ng x =  trong đó lu  th a c a sinx và cosx cùng ch n ho c

cùng l . ẻ

k x (cid:0)

ế ươ ấ ố ượ ươ ng trình cho (k là s  mũ cao nh t) ta đ c ph ng trình Cách gi i:ả  Chia hai v  ph cos 0

ẩ n là tan x .

ạ ươ ố ứ ố ớ D ng 5. Ph ả ố ứ ng trình đ i x ng (ph n đ i x ng) đ i v i sinx và cosx

+ + x b x c a (sin x cos ) x sin cos ươ ạ Là ph ng trình có d ng: + =   (3) 0

ể ả ươ ặ ẩ ụ Đ  gi i ph ử ụ ng trình trên ta s  d ng phép đ t  n ph

(cid:0) - t = (cid:0) x x sin cos = + = (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 sin

2 1 p� � + 2 x � � 4 � � (cid:0) � -� �

t 2; 2 (cid:0) � �

ượ ươ Thay và (5) ta đ c ph ậ ng trình b c hai theo t.

ặ ươ ố ứ ả Ngoài ra chúng ta còn g p ph ạ   ng trình ph n đ i x ng có d ng

- x b + = x c a (sin + x cos ) x sin cos 0 (3’)

2

2; 2 (cid:0) (cid:0) � -� t � = - - (cid:0) (cid:0) t x = x sin cos 2 sin ể ả ươ ặ Đ  gi i ph ng trình này ta cũng đ t - � � 1 p� � x � � 4 � � (cid:0) = x x sin cos (cid:0) t 2

ượ ươ Thay vào (3’) ta có đ c ph ậ ng trình b c hai theo t.

ƯƠ Ả B. PH NG PHÁP GI I TOÁN.

ấ ả ươ ượ ơ ả ề V n đ  1. Gi i các ph ng trình l ng giác c  b n

Các ví dụ

2

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 1. Gi

- - x = x cos 2 0 1.  sin 2. x cos = x sin 2 0

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+ + - x x 1) cos(3 = 1) 0 3. 4.  sin(2 x - 2 sin(2 = 0 35 ) 3

ờ ả L i gi i:

p = = - ươ � ng trình x x x cos 2 sin cos( ) 1. Ph 2

2

p p p � x k k p� x 2 2 (cid:0) (cid:0) = - + x 2 = + 6 2 3 (cid:0) � � (cid:0) ᄁ . ,  k (cid:0) p p (cid:0) (cid:0) p p x k x k 2 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + + x 2 = - + 2

- ươ ng trình 2. Ph x = x cos x 2 sin cos 0

=� x cos 0 (cid:0) = - (cid:0) � � � x x cos (cos x 2 sin ) 0 (cid:0) = x =� x cos 0 = x 2 sin cos (cid:0) x tan (cid:0) (cid:0) 1 2

0

(cid:0) p� = + p x k 2 (cid:0) � � k , ᄁ . (cid:0) = x + p k arctan (cid:0) (cid:0) 1 2

0

ươ ng trình 3. Ph � x - sin(2 = 0 35 ) sin 60 3 = 2

0

0

0

0

0

0

(cid:0) = + (cid:0) x k .180 (cid:0) = 0 + 0 - x k 2 35 60 (cid:0) (cid:0) (cid:0) . (cid:0) = 0 - - (cid:0) (cid:0) x k 2 35 180 360 + 0 60 360 (cid:0) = + x k .180 (cid:0) (cid:0) 95 2 155 2

= - - - � x x x cos(3 = 1) sin( 2 1) + 2 1 ươ ng trình 4.  Ph p� + cos � 2 � � � �

p = + + p p p� x k k 2 2 � x 3 1 + + x 1 2 2 (cid:0) (cid:0) - = + 2 2 (cid:0) � � (cid:0) . p p p (cid:0) (cid:0) = - - p x k x k 3 - = - 1 - + x 2 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 10 2 5 2

3

3

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 2. Gi

- - x = x x x x = - x 2 sin 2 0 sin sin 3 cos cos 3 1.  cos 2. 5 2

2 sin 2

2 cos 2

= = + x x x x sin 5 .cos 6 3. 4.  sin 2 .cos 3 x x x cos 3

+ + = + + x x x x x x sin 2 sin 3 cos cos 2 cos 3 5.  sin

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

2

2 sin 3

2 cos 4

2 sin 5

2 cos 6

- - - 6. 7. x = x x x x = x x cos 3 cos 2 cos 0

ờ ả i: - - � x = x = x L i gi � x cos x 4 sin cos 0 cos (1 4 sin ) 0 ươ ng trình 1. Ph

=� x cos 0 p� x (cid:0) (cid:0) = + p k 2 � (cid:0) � (cid:0) = (cid:0) x sin = + p - p (cid:0) (cid:0) x k = p x k arcsin 2 , + arcsin 2 1 4 (cid:0) (cid:0) 1 4 1 4

3

3

- x x + x x 3 sin sin 3 cos 3 3 cos = = x x sin ;cos 2. Ta có 4 4

ươ ươ ươ Nên ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i

(

(

)

) = - x

- - x x x x sin 3 3 sin sin 3 cos 3 + x cos 3 3 cos 5 2

( 3 sin 3 sin

) - = - 1

- � x x x x cos 3 cos 5 2

p p - � � = - x k k �ᄁ . 3 cos 4 = x cos 4 , 3 2 1 2 + = � � x 12 2

2 sin 2

- ươ ng trình 3. Ph � = x x cos 3

2 cos 2 )

= - p - x ( � x = x x cos 4 cos 3 cos 3

p p = p - p k � x 4 � x k (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) = - p + p x 2 k 4 + x 3 + x 3 2 (cid:0) = + 7 p + = - p (cid:0) x k 2 7 2 (cid:0)

- - ươ ng trình x x x x sin sin 11 sin 4. Ph � � 1 � � sin 5 � 2 1 = � � � � 2

p p p = = = + � � x x k x k ho c ặ sin 5 x sin 11 6 16 8

+

=

+

x

x

x

x

x

x

2 sin 2 cos

sin 2

2 cos 2 cos

cos 2

+ + = + � x x x x x (sin x sin 3 ) sin 2 (cos + cos 3 ) cos 2 ươ ng trình 5. Ph

p (cid:0) = (cid:0) + p � x k 2 (cid:0) = - x cos (cid:0) 2 3 + = - . � � � (cid:0) x x (2 cos 1)(sin 2 x cos 2 ) 0 (cid:0) p p (cid:0) = (cid:0) x x sin 2 1 2 cos 2 (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) = + 8 2

ứ ạ ậ ụ 6. Áp d ng công th c h  b c, ta có:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

- - x x x x = - - ươ � Ph ng trình 1 cos 6 2 + 1 cos 8 2 1 cos 10 2 + 1 cos 12 2

+ = + � x x x x cos 6 cos 8 cos 10 cos 12

(cid:0) p� = + p x k 2 = (cid:0) . (cid:0) � � (cid:0) x x x x 2 cos 7 cos 2 cos 11 cos p p 0 = (cid:0) x =� x cos x cos 11 cos 7 (cid:0) = = k x k x ; (cid:0) (cid:0) 2 9

+

- =

x - =

x

x

x cos 6 .cos 2

1 0

cos 8

cos 4

2 0

+ - - � x x (1 cos 6 ) cos 2 = x 1 cos 2 0 ươ ng trình 7. Ph

2

p + - = � � � x x = x = x k . 2 cos 4 cos 4 3 0 cos 4 1 2

3

ậ Nh n xét:

x

x - =

1 0

= - ể ử ụ ứ * ta có th  s  d ng công th c nhân ba, thay Ở cos 6 .cos 2 x x x cos 6 4 cos 2 3 cos 2

cos 2x .

ề ươ ươ ố ớ ố ượ ể và chuy n v  ph ng trình trùng ph ng đ i v i hàm s  l ng giác

2

ể ử ụ ứ ừ ầ ể ươ * Ta cũng có th  s  d ng các công th c nhân ngay t đ u, chuy n ph ề ng trình đã cho v

= ươ ỉ ứ ặ ph ng trình ch  ch a cosx và đ t t x cos

ượ ở ứ ạ ậ ỉ ử ụ ơ ả ẹ Tuy nhiên cách đ c trình bày trên là đ p h n c  vì chúng ta ch  s  d ng công th c h  b c và

ứ ế ổ ổ công th c bi n đ i tích thành t ng .

+

+

=

x

x

4 cos

0

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 3  Gi

x

x

=                                        2.  sin 2

3 cos 2

1

+

=

+

=

x

x

x

x

1.  3 sin

5 cos 3

5

3 sin

1

3.  2 sin 3 4.   3 cos

x

= x

x

cos 2

3(sin 2

x cos 7 )

x

= x

x

3 cos 3

2 sin 2

3

- - - 5.  sin 7 6.  sin 3

+ + = + 7. x x x x x x sin cos sin 2 3 cos 3 2(cos 4 sin )

ờ ả L i gi i:

= - = - � x k arctan ươ � � ng trình . x x = - x 3sin 4 cos tan 1.  Ph 4 3 � � 4 + p � � 3 � �

p p p + + = = ươ � � ng trình x x 2 sin(2 = ) 1 sin(2 ) sin 2. Ph 1 2 3 6 3

p p + p + p k � x 2 2 p� = - x k (cid:0) (cid:0) 3 12 (cid:0) (cid:0) � � � k , ᄁ . p p p (cid:0) (cid:0) + = + p x k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 5 6 3 = + p x 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

2

+ = < (cid:0) ươ ệ ph ng trình vô nghi m.

(

) 2

3. Ta có 2 5 9 5

p 1 1 + = - � � x x x 3 cos sin cos( = ) ươ ng trình 4. Ph 6 3 2 3

p 1 = + p � � x k arccos 2 ᄁ . ,  k (cid:0) 6 2 3

+ = + ươ ng trình 5. Ph � x x x x sin 7 3 cos 7 3 sin 2 cos 2

p p p p p x x k � = - x k 2 (cid:0) (cid:0) p p � - = - + 7 3 6 + 36 - - (cid:0) � � (cid:0) � � x x k cos(7 cos( = ) ) 3 , ᄁ . p p p p (cid:0) (cid:0) 6 3 = + p x x k x k 7 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - + + 3 6 16 4

p + x k 2 2 (cid:0) p p� - = x 3 3 - � � (cid:0) x x sin(3 sin 2 = ) ươ ng trình 6. Ph p (cid:0) 3 - p x x k 3 + 2 2 (cid:0) (cid:0) - = p 3

p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ . ,  k (cid:0) p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) p� = + x 3 4 15 2 5

+ + = + - ươ � ng trình x x x x x x sin sin 3 3 cos 3 2 cos 4 sin sin 3 7. Ph 3 2 1 2 3 2 1 2

p k 2 (cid:0) p p� = - + x 6 - + = � � (cid:0) x x cos(3 cos 4 = ) . � x x x sin 3 3 cos 3 2 cos 4 p p (cid:0) 3 = + x k (cid:0) (cid:0) 2 7 42

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 4. Gi

(

p p x x cos(3 sin ) tan sin 1 = x 1.  cos( sin ) 2. p� � 4 � �+ ) = 1 � �

ờ ả L i gi

k i: =� x sin p p k 3 sin (cid:0) �(cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ ng trình 1. Ph (cid:0) p p p = = p x = - x 2 x n 3 sin + x sin + sin 2 (cid:0) x sin (cid:0) (cid:0) n 2

(cid:0) - (cid:0) (cid:0) ươ ị ủ k - : 1,0,1 Xét ph ng trình nên ta có các giá tr  c a k= . Do  k (cid:0) x sin x ᄁ  và  1 sin 1

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p (cid:0) ᄁ ừ ệ = p x m x T  đó ta có các nghi m: , m m , = + p 2

(cid:0) = (cid:0) = (cid:0) = ươ n n n 2, 1, 0 x = Xét ph ng trình . Ta có các giá tr  c a ị ủ n  là: sin n 2

p p (cid:0) ᄁ ừ ượ ệ x = p x l l T  đó ta tìm đ c các nghi m là: , = (cid:0) x , l , = + p l 2 + p 6

p p (cid:0) ủ ậ ươ = p x m x ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: ᄁ . , = (cid:0) m x , m m = + p 2 + p 6

)

(

+ = +

=

=

ᄁ .

x

k

x

k

x

= p x m

p p + ươ � ng trình x sin 1 2. Ph 4 = + p k 4

sin

1 1 4

sin

4

sin

0

,  m (cid:0)

ả ươ

2

2

- i các ph ( + x = x x ng trình sau: ) + 3 1 cos 2 2 sin 2 Ví d  ụ 5. Gi ) 1. ( 3 1 sin

2

2

2

2

+ - 2. x x = x x 3 sin 5 cos 2 cos 2 4 sin 2

)

( 3 1 sin

- - x x x x 5 sin - = 2 tan sin tan cos 0 3. 4. x = 2 p� �- x � � 4 2 � �

ờ ả L i gi i:

+ + - ươ ng trình 1. Ph � x x x = x x 3 sin cos 3 cos sin 2 2 sin 2

p p p + + = = + � � x x x x x sin( + ) cos( ) 2 sin 2 sin( ) sin 2 6 6 7 12

p + p + p k x k 2 � = + x 2 2 (cid:0) (cid:0) 7 12 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . p p p (cid:0) (cid:0) = p = + - - p x k x x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 7 x 12 5 36 2 3 7 + 12

2

2

2

2

ươ ươ ươ ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i 2. Ph

2

2

+ - - x x x = x x x 3 sin 5 cos 2(cos sin ) 8 sin cos

2

- � x + x = x 5 sin x 8 sin cos 3 cos 0

- x = ho c ặ tan � � x + = x = x 5 tan 8 tan 3 0 tan 1 3 5

p = � x x + p k ho c ặ arctan = + p k 4 3 5

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

p ệ ề x x k cos + p�۹ 0 3. Đi u ki n : 2

2

2

- ươ Ph ng trình � x 5 sin - = 2 x 3(1 sin ) x x sin cos

2

2

- � x 5 sin - = 2 x 3(1 sin ) x 2 - x sin 1 sin

+ - � � x x x 5 sin - = 2 3 (5 sin = x 2)(1 sin ) 3 sin x sin + x 1 sin

2

p k 2 (cid:0) p = = . + - = � � (cid:0) x sin sin � x x 2 sin 3 sin 2 0 p (cid:0) 1 2 6 = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 5 6

p ệ ề . x x k cos + p�۹ 0 4. Đi u ki n : 2

2 x - + 2 x

2

p - - x x ) = (1 cos ) 0 ươ Ph ng trình 2 sin cos � � � 1 cos( � � � �

2

- � = x x (1 sin ) (1 cos ) 0 x 2 - - + x sin 1 sin

2

- + = � x (1 cos ) 0 x sin + x 1 sin

+ - � x x = x (1 cos - + ) (1 cos )(1 sin ) 0

p� = x k 2 1 (cid:0) - - p (cid:0) � � � x x (1 cos )(cos = x sin ) 0 . (cid:0) =� x cos = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4

3

3

3

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 6. Gi

2

+ = = - 1. 2. x x x x x x sin cos sin 2 cos sin 3

)

+ = - cos ( x x x x x sin 3 tan cos 4 sin cos 3.

3

3

2

2

ờ ả L i gi i:

2

2

3

+ = - ươ ng trình � x x x + x x 1. Ph sin cos (sin x cos )(sin cos )

2

2

- � x + x 2 cos x sin cos x cos .sin 0

(

- = x ) = � x x + x x cos sin x sin cos 2 cos 0

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

2

3

3

p = - " (cid:0) � � x x (Do cos 0 ᄁ ) x + x > x x sin x sin cos 2 cos 0 = + p k 2

3

3

2

2

= - ươ ng trình 2. Ph � x x x 2 cos 3 sin 4 sin

3

2

3

+ - � x x + x x 4 sin 2 cos x 3 sin (sin cos = ) 0

3

- � x + x = x sin x 3 sin cos 2 cos 0

x =  không là nghi m c a h ) ủ ệ

0

2

- ệ (do  cos � x + = x tan 3 tan 2 0

- - � x + x x (tan 1)(tan tan = 2) 0

p� x (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) =� x 1 tan = - x tan 2 (cid:0) = - + p (cid:0) k x = + p k 4 arctan( 2) (cid:0)

x (cid:0)

0

2

2

ề ệ cos 3. Đi u ki n:

3

2

+ + = - ươ Ph ng trình � x x x tan x 3 tan (1 tan ) 4 tan 1

2

+ - � x x + = x 3 tan tan tan 1 0

+ - � x x + x (tan 1)(3 tan 2 tan = 1) 0

p = - � � x k . tan 1 = - + p x 4

2

2

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 7. Gi

2

2

3

3

- - - 1. 2. x x = 2 x x = - x sin x 5 sin cos 6 cos 0 sin x 3 sin .cos 1

+ + = - - 3. 4. x x = x x x x x x 3 sin 5 cos 2 cos 2 4 sin 2 sin cos sin cos

ờ ả

0

2

ệ ươ ế ủ ươ i: ng trình nên chia hai v  c a ph ng trình cho L i gi x =  không là nghi m c a ph ủ ấ cos ậ 1.  Nh n th y

t

c:ượ cos x  ta đ

2

= x tan ��(cid:0)

2

2

= - x � tan 1 p� x k (cid:0) - x - = x tan 5 tan 6 0 . = - + p 4 (cid:0) = x tan 6 (cid:0) = (cid:0) x + p k arctan 6 (cid:0)

2

2

- ươ ng trình � x = - x + 2 x x 2.  Ph sin x 3 sin .cos (sin cos )

- � x x + x = x 2 sin 3 cos sin cos 0

2 cos x  ta

ủ ệ ươ ế ươ ng trình nên chia hai v  ph ng trình cho x = không là nghi m c a ph Do  cos 0

đ c:ượ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

=

t

x

tan

2

=� x tan 1 p� x (cid:0) (cid:0) = + p k 4 - (cid:0) x + = �� x 2 tan 3 tan 1 0 . (cid:0) = (cid:0) x tan = (cid:0) (cid:0) x + p k arctan 1 2 (cid:0) (cid:0) 1 2

2

2

2

2

ươ ươ ươ ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i 3.  Ph

2

2

+ - - x x x = x x x 3 sin 5 cos 2(cos sin ) 8 sin cos

- � x + x = x 5 sin x 8 sin cos 3 cos 0

=

t

x

tan

2

3

3

2

2

=� x tan 1 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 - (cid:0) . (cid:0) � x + = x 5 tan 8 tan 3 0 � (cid:0) = (cid:0) x tan = (cid:0) (cid:0) x + p k arctan 3 5 (cid:0) (cid:0) 3 5

2

2

3

+ = - ươ ng trình � x x x + x x 4.  Ph sin cos (sin x cos )(sin cos )

2

2

- � x + x 2 cos x sin cos x cos .sin 0

(

- = x ) = � x x + x x cos sin x sin cos 2 cos 0

2

2

p = � � x x cos 0 = + p k 2

2 � + � �

- - (Do ). x + x = x x x > 2 x sin x sin cos 2 cos cos cos 0 1 2 7 4 � sin � �

6

2

+

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 8. Gi

x

x

- = x

cos 2

cos

1 0

- - 1. cos 3 2. x + x + = x 3 cos 4 8 cos 2 cos 3 0

p 1 + = - x 4 sin( ) + + = + p x x x sin 2 1 2 cos 3. x 4.  2 sin (1 cos 2 ) x 1 sin 7 4 - x sin( ) 3 2

ờ ả

3

2

ươ ư ề ộ L i gi x x , 2 , 3 ứ ng trình ch a ba cung i: x  nên ta tìm cách đ a v  cùng m t cung x . ấ 1. Ta th y trong ph

3

2

- - - ươ Ph ng trình � x + x x - = x 4 cos 3 cos (2 cos 1) cos 1 0

+ - . � x x - = x 2 cos cos 2 cos 1 0

3

2

2

= (cid:0) t t x cos , 1 Đ t ặ .

+ = - - � t t t t t Ta có: . 2 - = t 2 1 0 ( + 1)(2 1) 0 = = - � � t 1, 1 2

= = = � t x x x = p k * �� 1 cos �� 1 sin 0

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p = - p � t k * . cos cos 2 1 2 1 = - = x 2 2 3 2 + = � � x 3

ể ả i bài toán trên theo cách sau Chú ý: Ta có th  gi

2

- - - � x x x cos 3 cos = (1 cos 2 ) 0 ươ ph ng trình

- - � � x x = 2 x x 2 sin 2 sin 2 sin 0 sin + x (2 cos = 1) 0

= p� x k =� x sin 0 (cid:0) (cid:0) p � � . (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p = - x k x 2 cos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 1 2

ươ ơ ữ ứ ừ ẵ , 4x ứ ng trình ch a các cung ố x  h n n a còn ch a hàm s  côsin lũy th a ch n nên 2. Vì trong ph

2x .

2

ớ ề ta nghĩ t ể i cách chuy n v  cung

- ươ Ph ng trình � x 3(2 cos 2 - + 1) + + 3 x (1 cos 2 ) + x 1 cos 2 3

2

p p = x � cos 2 0 � x k (cid:0) . - (cid:0) � � � x + x x cos 2 (cos 2 3 cos 2 = 2) 0 2 (cid:0) = x cos 2 1 (cid:0) (cid:0) x = + 4 = p k (cid:0)

p p - - ươ ề ng trình có ba cung ể  nên ta tìm cách chuy n ba cung này v  cùng x x x ; ; 3. Trong ph 3 2 7 4

ộ m t cung x

p p p - - x x x sin( = ) p = ) 2 + sin( ) cos Ta có: 3 2 2 = 2 � + x sin ( � � � � �

)

( +

p p p 1 + = - - p - x x x x x sin( = ) ( + sin( ) sin cos 7 4 = - ) 4 4 � sin 2 � � � � � 2

= - + ươ � + x Ph ng trình 2 2(sin x cos ) x x 1 sin 1 cos

+ + . � x x x (sin cos )( 2 sin 2 = 1) 0

+ = x x � sin cos 0 p� x k (cid:0) (cid:0) = - + p 4 � � (cid:0) . 1 (cid:0) = - p p x sin 2 (cid:0) (cid:0) x k k = - x ; (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) = - + p 8 5 + p 8

2

ề ể 4. Ta chuy n cung 2x v  cung x.

+ = + ươ Ph ng trình � x x x x 4 sin cos x 2 sin cos 1 2 cos

+ = + � x x x x 2 sin cos (2 cos 1) 2 cos 1

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(cid:0) p� = + p x k 4 + - � � (cid:0) x x (2 cos 1)(sin 2 = 1) 0 . p (cid:0) = (cid:0) + p x k 2 (cid:0) (cid:0) 2 3

3

3

4

4

ươ ả i các ph ng trình sau:

)

)

4

4

+ + = + - x x x x x x Ví d  ụ 8. Gi ( 4 cos 3 cos x sin 3 sin 3 sin 6 sin 1.

)

+ + - -

(

( 1 3 cos )

( 4 sin

x x x x = x cos sin 4 3 1 tan 2 tan 3 2.

3

3

4

4

ờ ả L i gi i:

)

( 4 cos 3 cos

+ + = - x x x x x x sin 3 sin 3 cos 2 cos 6 và nên 1. Ta có: x = x x cos sin cos 2

2

+ + = + ươ Ph ng trình � x x x x 3 cos 2 cos 6 3 sin 6 1 3 cos 2

= - � � x x = x x x 1 cos 6 2 sin 3

- 3 sin 6 ( 2 3 sin 3 cos 3 ) = � x x x 2 sin 3 3 cos 3 sin 3 0 .

p p p = ầ x k x k ệ Suy ra nghi m c n tìm là . ; 3 = + 9 3

4

4

2

p p + k (cid:0) (cid:0) x 0 2 4 (cid:0) ệ . ề 2. Đi u ki n � � (cid:0) p cos 2 x cos 0 (cid:0) (cid:0) (cid:0) � (cid:0) x � x + p k (cid:0) (cid:0) 2

)

( 4 sin

+ = - x x = + x x cos 4 2 sin 2 3 cos 4 Ta có :

+ x x cos 2 cos + = x x 1 tan 2 tan = + 1 . x x x sin 2 sin x x x cos 2 cos

- sin cos ) x x x sin 2 x cos 2 ( cos 2 = = . x x x cos 2 cos 1 cos 2

+ + - ươ � x x Ph ng trình đã cho 3 cos 4 3 sin 4 3 x sin 4 = x cos 2

p + = + = � � x x x x x . cos 4 3 sin 4 2 sin 2 sin(4 ) sin 2 6

ừ ượ ệ ỏ ươ T  đó ta tìm đ c nghi m th a mãn ph ng trình là:

p p p = - + p x k . = x ; 12 5 + 36 k 3

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

ị ươ ứ ậ ằ ố ỉ ng : Ví d  ụ 10. Ch ng minh r ng hàm s  sau ch  nh n giá tr  d

3 3. 33

= - - y x x + 2 x sin x 14 sin .cos 5 cos

ờ ả L i gi i:

3 1 3. 33

2

3

(cid:0) = = + > N u ế � x y cos 0 0

3 (1 3 33) tan

x (cid:0)

0

3

3

+ - - + x 3 33 5 (cid:0) = ta có: V i ớ cos y 14 tan 2 x x cos

2

3

D = - + 2 < - Vì 7 (1 3. 33)(3. 33 5) 0

3 (1 3 33) tan

+ - (cid:0) Suy ra ᄁ . x + x x 14 tan - > " 3 33 5 0

ứ ề ả Suy ra đi u ph i ch ng minh.

Ví d  ụ 11.

2 6

a b - ủ ươ ứ ể ệ  là hai nghi m c a ph ng trình ị ủ . Tính giá tr  c a bi u th c 1. Cho  tan , tan x - = x 2 0

2 sin (

2

a + b - - sau P = a + b ) 5 sin(2 a + b 2 2 ) 2.cos ( )

a b + ủ ươ ị ủ ệ  là hai nghi m c a ph ng trình + =  ( ). Tính giá tr  c a 1c (cid:0) 2. Cho  tan , tan x bx c 0

2 .sin (

a + b + a + b + ứ ể ,a b c , bi u th c theo = P a b ) sin(2 2 ) a + b 2 c .cos ( )

a + ờ ả b = - a tan b = tan L i gi i: 6,   tan .tan 2 ị 1. Theo đ nh lí Viét ta có:

a + b a + b = tan( ) 2 Suy ra . - a b tan tan = 1 tan .tan

2 tan (

= a + b a + b - - P + 2 (1 tan ( a + b = )) Ta có: ) 10 tan( ) 2 P a + b 2 cos ( )

2 tan (

a + b - - - - ) 2 = = = - � P a + b a + b + 4 20 2 + 1 4 18 5 ) 10 tan( 2 1 tan ( )

a + b = - a c tan tan b = b , tan .tan ị 2. Theo đ nh lí Viét ta có:

a + b - a + b = tan( ) Suy ra . - a b - b c tan tan = 1 tan .tan 1

P + 2 (1 tan ( a + b = )) Ta có: P a + b 2 cos ( )

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2 a tan (

2 b

= a + b + a + b + c b ) 2 tan( )

2

2 b + c

2 tan (

2

2

- c a . - a + b + - c a ) (1 c ) = = � P a + b + + 2 1 2 b b ) 2 tan( a + b 2 1 tan ( ) + 1 - (1 c )

2 ab

2 b 2 (1 c ) (1

- - c ) = . - + c ) + 2 - c (1 2 b

Ậ ế Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P (có đáp án chi ti t)

ả ươ i  ph ng trình Bài 1.  Gi 1 2 p� x sin 2 � � �+ = - � 3 �

p� = - + p x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. ᄁ C. p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = x + p k x + p k x + p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 12 p� = + p x k 4 5 12 12

p p k (cid:0) � = - + x 4 2 (cid:0) ᄁ , k (cid:0) D. p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 12 2

ờ ả L i gi i:

p p + = - x sin ươ Ph ng trình 6 3 � � � sin 2 � � � � � � � � � �

p p + p k � x 2 2 p� x k (cid:0) (cid:0) 3 = - + 6 = - + p 4 (cid:0) (cid:0) � � ,  k (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) + p x k k = x 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 = p + + 6 5 + p 12

)0

( cos 3

0

0

0

0

= ả ươ i  ph ng trình Bài 2.  Gi x + 15 3 2

0

0

0

0

0

0

0

(cid:0) (cid:0) = + = + x k x 25 .120 5 .120 (cid:0) (cid:0) , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. = - + 0 = k + (cid:0) (cid:0) x k x k 15 .120 15 .120 (cid:0) (cid:0)

0

(cid:0) (cid:0) = + = + x k x 5 .120 (cid:0) (cid:0) . k (cid:0) , k (cid:0) C. D. 25 0 .120 0 = + = - k + 0 (cid:0) (cid:0) x k k x 15 .120 15 .120 (cid:0) (cid:0)

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

0

0 15 )

0

0

0

0

0

= ươ Ph ng trình � x + cos(3 cos 30

0

0

0

+ = + = + k 15 30 .360 5 .120 � � ᄁ ,  k (cid:0) + = - + 0 k k 15 30 .360 k + 0 15 .120 � x 3 � x 3 � � � x � = - x � �

= ả ươ i ph ng trình x + sin(4 ) Bài 3.  Gi 1 2 1 3

p k (cid:0) � = - + 1 x 8 2 (cid:0) ,  k (cid:0) A. B. p p (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) = + 4 2

p - � = - x k (cid:0) 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2 (cid:0) ,  k (cid:0) p p (cid:0) - x k (cid:0) (cid:0) = - 4 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2

p p - k � = - x k arcsin (cid:0) (cid:0) 1 + 3 � = - 1 x 8 2 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2 (cid:0) (cid:0) ,  k (cid:0) ,  k (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) - x k x k arcsin (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - 4 1 4 1 8 1 4 1 + arcsin 3 2 = - 4 1 4 1 + 3 2

ờ ả L i gi i:

(cid:0) + p x k 4 arcsin 2 (cid:0) 1 3 (cid:0) (cid:0) ươ Ph ng trình (cid:0) - p x k 4 arcsin 2 (cid:0) (cid:0) 1 + = 2 1 + = p 2 1 + 3

p - � = - x k arcsin (cid:0) 1 8 1 4 1 + 3 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ ,  k (cid:0) p p (cid:0) - x k arcsin (cid:0) (cid:0) = - 4 1 8 1 4 1 + 3 2

+ = - x x sin(2 1) cos(2 ) ả ươ i ph ng trình Bài 4.  Gi

p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 2 2 p� = - + x 3 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) k k = + + = + + x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 1 3 2 3 1 3 2 3 6

+ p p k p� = x k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 3 2 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ , k (cid:0) , k (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) k k = x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 = - + 6 3 2 3 1 + + 3 2 3 6

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ờ ả L i gi i:

p + = ươ � x x Ph ng trình sin(2 1) sin( - + 2 ) 2

p p p p� x k k 2 � x 2 1 2 2 (cid:0) (cid:0) + = - + + x 2 = - + 3 2 (cid:0) � � (cid:0) ᄁ . ,  k (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) k = + + p x k x 2 1 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 1 3 2 3 + = + - + x 2

x -

2 cos

= 2

0

ả ươ i  ph ng trình Bài 5.  Gi

p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 ,  ( ) 2 ,  ( ) A. B. 5 6

p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 ,  ( ) 2 ,  ( ) C. D. 4 3

ờ ả L i gi i:

2

p p = = + p ươ Ph ng trình � �ᄁ x k k cos cos 2 ,  ( ) 2 2 = � � x 4 4

2 cot

3

x = 3

ả ươ i  ph ng trình Bài 6.  Gi

= = + + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ A. B. x arc k k x arc k k cot ( ) cot ( ) 5 2 3 2 3 2 3 2 3 2 5 2

= = + + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ C. D. x arc k k x arc k k cot ( ) cot ( ) 3 2 3 2 3 7 3 2 3 2 3 2

ờ ả L i gi i:

= = ươ Ph ng trình � � arc + p k cot cot x 2 3 3 2 x 2 3 3 2

= + p . � �ᄁ x arc k k cot ( ) 3 2 3 2 3 2

p - ả ươ i ph ng trình x sin(4 = ) Bài 7.  Gi 3 1 2

p p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k , , A. B. = + p k 2 = + p k 3

p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x = p k k , x k , C. D. = + p k 5

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p - - x tan ươ Ph ng trình 3 3 � � � tan 3 � � � � = � � � � � �

p p � �ᄁ x k = p � x k k 3 , - = - + p 3 3

0

0

1 x - cot(4 = 0 20 ) ả ươ i ph ng trình Bài 8.  Gi 3

0 .45 ,

0 .90 ,

0

0

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ A. B. x k k x k k 30 20

0 .90 ,

0 .45 ,

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ C. D. x k k x k k 35 20

0

ờ ả L i gi i:

0

ươ Ph ng trình � x - cot(4 = 0 20 ) cot 60

0 .45 ,

= 0 + 0 + 0 - � � �ᄁ x k = x k k 4 20 60 .180 20

- ả ươ i ph ng trình x = x sin 2 2 cos 2 0 Bài 9.  Gi

p p = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k arctan 2 , arctan 2 , A. B. 1 3 k 2 1 3 k 3

p p = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k arctan 2 , arctan 2 , C. D. 1 2 k 3 1 2 k 2

ờ ả i: = = ươ � x x x Ph ng trình sin 2 2 cos 2 tan 2 L i gi 2

p = � � �ᄁ x + p k = x k 2 arctan 2 + arctan 2 , 1 2 k 2

= ả ươ i ph ng trình x x tan 2 tan Bài 10.  Gi

p p (cid:0) = (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x = p k k , x x k x k , k , k , A. ᄁ B. C. ᄁ D. 1 = + p k 2 2 = + p k 3

ờ ả L i gi i:

= + p x k x k p p ۹ ۹ + p k k � ươ x = p k k , Ph ng trình �ᄁ . 2 + p 2 p p p p + + (cid:0) (cid:0) k k � � 2 � � x � � � x � � � = p x � � � x � � � x � � 4 2 4 2

3 tan 2

x - = 3

0

ả ươ i ph ng trình Bài 11.  Gi

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 ( ) 2 ( ) A. B. = + 6 = + 3

p p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k ( ) ( ) C. D. = + p k 6 = + p k 2

ờ ả L i gi i:

2

p p p = = p ươ � � � �ᄁ x x k x k Ph ng trình . tan 2 3 tan 2 2 ( ) 3 = + 3 = + p k 6

- ả ươ i ph ng trình Bài 12.  Gi x cos = x sin 2 0

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = = x + p k x + p k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 3 1 4

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = = x + p k x + p k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 5 1 2

2

ờ ả L i gi i:

- ươ Ph ng trình x = x cos x 2 sin cos 0

=� x cos 0 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 = - (cid:0) . (cid:0) (cid:0) � � � x x cos (cos x 2 sin ) 0 (cid:0) = (cid:0) x =� x cos 0 = x 2 sin cos (cid:0) x tan = (cid:0) (cid:0) x + p k arctan 1 2 (cid:0) (cid:0) 1 2

+ + - x x sin(2 1) cos(3 = 1) 0 ả ươ i ph ng trình Bài 13.  Gi

(

)

(

)

p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = + + x 2 2 p� = + + x 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = - x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 10 2 5 + 10 2 5

(

)

(

)

p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = + + x 3 2 p� = + + x 6 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = + x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 10 2 5 10 2 5

i:

= - - - � x x x cos(3 = 1) sin( 2 1) + 2 1 ươ Ph ng trình ờ ả L i gi p� + cos � 2 � � � �

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p = + + p p p� x k k 2 2 � x 3 1 + + x 1 2 2 (cid:0) (cid:0) - = + 2 2 (cid:0) � � (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) = - - p x k x k 3 - = - 1 - + x 2 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 10 2 5 2

p p - - ả ươ i ph ng trình x x sin(4 sin(2 ) 0 + ) Bài 14.  Gi 4 = 3

(

)

p p + � = x (cid:0) 7 72 k 3 (cid:0) (cid:0) ᄁ k B. A. p (cid:0) = x + p k (cid:0) (cid:0) 24

(

)

p p + � = x (cid:0) k 3 (cid:0) (cid:0) ᄁ k p (cid:0) = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) 7 72 11 24

(

)

(

)

p p p p + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) k 3 k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k D. C. p p (cid:0) (cid:0) = = x + p k x + p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 7 72 11 24 7 72 11 4

ờ ả L i gi i:

p p - - x x 2 ươ Ph ng trình 4 � � � sin 4 � � � = sin � � 3 � � � � �

p p p p p = + k � x � x 4 + x 2 2 (cid:0) (cid:0) k 3 (cid:0) (cid:0) � � p p p (cid:0) (cid:0) p = x + x k x + p k 4 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - 3 4 2 + 3 - = 4 7 72 11 24

p + - ả ươ i ph ng trình x x cos 7 sin(2 = ) 0 Bài 15.  Gi 5

(

)

(

)

p p p p k k + � = x � = - x (cid:0) (cid:0) 50 3 + 50 2 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 20 2 5 k 5 + 20 k 5

(

)

(

)

p p p p k k + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) 2 5 50 3 50 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) k 5 20 + 20 2 5 k 5

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p = - � x x x cos 7 sin 2 2 ươ Ph ng trình � � 5 � � � 3 = + cos � � 10 � � � � �

p p p k = + + p x k 2 2 3 + 50 � � p p p = - + - p k + x 2 2 � x 7 � � � x 7 � � � = x � � � = - x � � 3 10 3 10 20 2 5 k 5

2 sin 2

2 cos (

p = - ả ươ i ph ng trình x x ) Bài 16.  Gi 4

(

)

(

)

p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. C. p p p p (cid:0) (cid:0) = + x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 2 k 3 k 3 12

(

)

(

)

p� = - + p x k (cid:0) (cid:0) 4 p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k D. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = + x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) k 3 12 k 3 12

ờ ả L i gi i:

+ - - ươ Ph ng trình 2 x � � � = = - � � x cos 4 x sin( 2 ) 1 cos 4 2 p� x 1 cos 2 � � 2

2

(cid:0) p� = + p x k 4 = + � x x cos 4 cos 2 p p p� � 2 � � � (cid:0) � � (cid:0) = + x (cid:0) (cid:0) k 3 12

2 cos 4

+ = ả ươ i ph ng trình Bài 17.  Gi x x sin 1

(

)

(

)

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ᄁ ᄁ k k k k A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = = x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 13 k 15 p� = k x 23 k 25 p� = k x 3 k 5 p� = k x 33 k 35

ờ ả L i gi i:

(cid:0) = � � (cid:0) x x cos 8 cos 2 ươ Ph ng trình p (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = k x 3 k 5

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+

=

x

x

sin 2

3 sin 4

0

ả ươ i ph ng trình Bài 18.  Gi

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x k x k arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 2 1 3 p� = k x 2 5 2 � � 1 + p � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x k x k arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 2 7 2 p� = k x 2 1 2 � � 1 + p � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �

i:

(

)

+

=

(cid:0) (cid:0) + = (cid:0) � x x sin 2 1 6 cos 2 0 ươ Ph ng trình (cid:0) = (cid:0) - x k arccos (cid:0) (cid:0) ờ ả L i gi p� = k x 2 1 2 � � 1 + p � � 6 � �

x

x

6 sin 4

5 sin 8

0

ả ươ i ph ng trình Bài 19.  Gi

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) - - x x arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = k x 4 1 4 k 2 k 2 p� = k x 4 1 3 � � 3 + � � 5 � � � � 3 + � � 5 � �

(

)

(

)

p � = + x 1 (cid:0) (cid:0) k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x x arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 4 k 2 k 2 p� = k x 4 1 4 � � 3 + � � 5 � � � � 3 + � � 5 � �

i:

(

)

(cid:0) (cid:0) + = (cid:0) � x x sin 4 3 5 cos 4 0 ươ . Ph ng trình p (cid:0) = (cid:0) - x arccos (cid:0) (cid:0) ờ ả L i gi p� = k x 4 1 4 k 2 � � 3 + � � 5 � �

= ả ươ i ph ng trình 0 Bài 20.  Gi - x x cos 2 1 sin 2

(

(

)

(

)

) ᄁ B.

p p p = = + (cid:0) (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k x + p k k x k k , , 2 , A. C. = + p k 4 3 14 3 4

(

)

p = (cid:0) ᄁ x + p k k , D. 3 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ờ ả L i gi i:

p ề x x k Đi u ki n: ệ sin 2 + p�۹ 1 4

p p = ươ � � x x k Ph ng trình cos 2 0 = + 4 2

p = ế ợ ệ ủ ươ x + p k ề K t h p đi u ki n ta có: ệ  là nghi m c a ph ng trình 3 4

ả ươ i ph ng trình x = x cot 2 .sin 3 0 Bài 21.  Gi

(

(

)

(

)

) ᄁ C.

p p p p k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k k B. A. p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) � = + x 4 2 � = + x 3 2 = = = x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 k 3 k 3 k 3

(

)

p p k (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ k D. p (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 3

ờ ả L i gi i:

p ề x x Đi u ki n: ệ sin 2 �۹ 0 k 2

p p k (cid:0) = x � cot 2 0 2 (cid:0) � � (cid:0) ươ Ph ng trình p = (cid:0) x sin 3 0 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 3

p p p = (cid:0) ế ợ ủ ệ ệ ề ươ x k x K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình là v i ớ , n 3m = + 4 2 m 3

= ả ươ i ph ng trình x x tan 3 tan 4 Bài 22.  Gi

)

)

( m m

( m m

( m m

) ᄁ C.

p = (cid:0) p (cid:0) (cid:0) ᄁ x x = + p 2 2 ᄁ x A. B. D. = + p 2

(

)

= p (cid:0) ᄁ x m m

ờ ả L i gi i:

p p + k (cid:0) (cid:0) x cos 3 0 3 6 (cid:0) ệ ề Đi u ki n: � � (cid:0) p p x cos 4 0 (cid:0) (cid:0) + (cid:0) � (cid:0) x � x k (cid:0) (cid:0) 4 8

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

= ươ � � x + p x m = p x m Ph ng trình 4 3

x m= p ế ợ ủ ề ệ ệ ươ K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình .

ả ươ i ph ng trình x = x cot 5 .cot 8 1 Bài 23.  Gi

(

)

(

)

p p p p = + + + = + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x m m x , n 13 5, m n , , n 13 6, m n , A. B. m 13 26 m 15 26

(

)

(

)

p p p p + = + = + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x x m m n , n 13 7, m n , , 13 6, m n , D. C. m 13 26 m 13 26

ờ ả L i gi i:

(cid:0) (cid:0) x sin 5 0 (cid:0) ề ệ Đi u ki n: � � (cid:0) p x sin 8 0 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� (cid:0) k x 5 � k x 8

p p = = - = + � x x x cot 8 tan 5 cot 5 ươ � Ph ng trình x m 26 13 p� � 2 � � � �

2

p p = + (cid:0) ế ợ ủ ề ệ ệ ươ x m K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình , n 13 + . 6 m 13 26

- ủ ệ ố ươ ng trình Bài 24.  S  nghi m c a ph x = x 4 sin 2 0

A. 4 B. 3 D. 5 C. 2

x

2

2

ờ ả L i gi i: - (cid:0) (cid:0) ề ệ Đi u ki n:

(cid:0) p (cid:0) � � ươ Ph ng trình (cid:0) = = =� � x 2 x sin 2 0 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) =� � x 2 k 2

p = (cid:0) = (cid:0) ế ợ ủ ệ ệ ề ươ x x x K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình: 2, , = . 0 2

(

)

- + x x = x 0 1 + 1 cos ươ ề ươ ậ ng trình ế k t lu n nào sau đây v  ph ng trình là Bài 25.  Cho ph

đúng?

ệ A. Có 1 nghi mệ B. Có 2 nghi mệ ố C. Có vô s  nghi m D. Vô nghi mệ

ờ ả L i gi i: - (cid:0) (cid:0) ề ệ x Đi u ki n: 1 1

p = ươ � � x x Ph ng trình cos 0 = + p k 2

ế ợ ệ ề ấ ươ ệ K t h p đi u ki n ta th y ph ng trình vô nghi m.

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

2

2

p + = + + ả ươ i ph ng trình x x x tan cot 1 cos (3 ) Bài 26.  Gi 4

p p p p p p p x k x k x k x 2 A. B. C. D. = + 4 = + 4 2 = + 4 3 = + p k 4

ờ ả L i gi i:

2

2

2

p ề x x Đi u ki n: ệ sin 2 �۹ 0 k 2

2

2

+ (cid:0) (cid:0) x x tan cot + 2 1 cos Ta có: 4 p� + x 3 � � � � �

(cid:0) x tan cot + p k (cid:0) � � ươ Nên ph ng trình p 0 p� = (cid:0) x � 4 � p � = - x m (cid:0) 4 = x � p� � + x sin 3 � � � � = � � (cid:0) (cid:0) + 12 3

p ủ ươ � x ệ  là nghi m c a ph ng trình đã cho. = + p k 4

p p - ả ươ i ph ng trình x cos( sin = ) 1 Bài 27.  Gi 2 3 2 3

(

(

)

(

) ᄁ B.

) ᄁ D.

p p p p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) ᄁ x k x k k x k k , , 2 , A. C. = + p k 2 = + 2 2 3 = + 2

(

)

p p (cid:0) ᄁ k k x 2 , = + 3

ờ ả L i gi i:

= +

x

k

sin

1 3

p p = - p ươ � x k Ph ng trình sin 2 2 3 2 3

(

p - p � ��� x = k k Do  1 sin 1 0 2 = + x 2

x cot cos 1 ả ươ i ph ng trình Bài 28.  Gi p� � 4 � �- ) = - 1 � �

(

)

(

(

)

) ᄁ C.

p p p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k x k k 2 , , , A. B. = + 2 = + 2 2 = + 2 3

(

)

p (cid:0) ᄁ x k , D. = + p k 2

ờ ả L i gi i:

(

) = - + p 1 4

p p - ươ � x k Ph ng trình cos 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p = = = � � � � x k k x x . cos 4 0 cos 0 = + p k 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 29.  Gi x + = x 3 sin 2 cos 2 1 0

(

)

(

)

= p� x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p p k k A. B. C. (cid:0) (cid:0) = + p x x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 3 = p� x k 2 3

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p p k k D. (cid:0) (cid:0) = + = p x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = x k 2 2 3 = p� x k 2 3

ờ ả L i gi i:

(cid:0) - p � � ươ Ph ng trình (cid:0) = 6 1 2 x + p k p� x sin 2 � � � = - � � (cid:0) (cid:0) = p� k x 2 3

- ả ươ i ph ng trình Bài 30.  Gi x = x x sin 3 3 cos 3 2 cos 5

(

)

(

)

p p p p + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) k 5 k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p (cid:0) (cid:0) = - = - - p - p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 48 5 12 5 48 5 12

(

)

(

)

p p p p + + � = x � = x (cid:0) (cid:0) k 4 k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p (cid:0) (cid:0) = - = - - - p x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 48 5 12 2 5 48 5 12

ờ ả L i gi i:

p p - - x x 5 ươ Ph ng trình 3 � � � sin 3 � � � = sin � � 2 � � � � �

p p p p p = + k � x � x 3 + x 5 2 (cid:0) (cid:0) - = - 2 3 k 4 (cid:0) (cid:0) � � p p p (cid:0) (cid:0) p = - - p x + x k x k 3 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = + 2 3 5 48 5 12

+ x x sin (sin x 2 cos ) 2 ươ ẳ ị ng trình = kh ng đ nh nào sao đây là đúng? Bài 31.  Cho ph

ệ A.  Có 1 nghi mệ B. Vô nghi mệ C. Có 4 nghi mệ ọ D. Có 2 h  nghi m

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

- x = + - ươ � � x x = x Ph ng trình sin 2 2 2 sin 2 cos 2 3 1 cos 2 2

ươ ệ Ph ng trình vô nghi m.

= + - ả ươ i ph ng trình Bài 32.  Gi x x x 3(sin 2 x cos 7 ) sin 7 cos 2

(

)

(

)

p p p p + � = x k � = - x k (cid:0) (cid:0) 3 5 + 10 2 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k B. A. p p p p (cid:0) (cid:0) = + = + x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 10 7 54 7 54 2 9

(

)

p p + � = x k (cid:0) 5 (cid:0) (cid:0) ᄁ k D. C. p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 10 7 54 9

(

)

p p + � = x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ k p p (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 2 5 2 9 10 7 54

ờ ả L i gi i:

+ = - ươ Ph ng trình � x x x x 3 sin 2 cos 2 sin 7 3 cos 7

4

4

p p + � = x k (cid:0) p p + = - � x x p p 6 3 � sin 2 � � � � sin 7 � � � � � � (cid:0) � � (cid:0) = + x k (cid:0) (cid:0) 2 5 2 9 10 7 54

)

( 4 sin

+ + = x x x cos 3 sin 4 2 ả ươ i ph ng trình Bài 33.  Gi

(

)

(

)

p p p p (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 5 � = + x 4 k 7 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 k 7 + 12 k 5

(

)

(

)

p p p p (cid:0) (cid:0) � = + x 4 k 3 � = + x 4 k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 k 3 + 12 k 2

2

ờ ả L i gi i:

- ươ Ph ng trình � + x = x 4 2 sin 2 3 sin 4 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p (cid:0) � = + x 4 k 2 + = - - (cid:0) . (cid:0) x x cos 4 3 sin 4 1 p p (cid:0) 1 2 p� � � x cos 4 � � = - � 3 � = - x (cid:0) (cid:0) + 12 k 2

2

+ + x + 1 cos = - ả ươ i ph ng trình (3 x 3 sin ) Bài 34.  Gi - 2 3 cos 2 + x x x 2 cos x cos cos 3 1

(

)

(

)

p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k k , , 2 , 2 , A. B. = + p k 2 = - + p x 6 = + 2 = - + x 6

(

)

(

)

p p p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k k x k = - + x k k 3 , 3 , 2 , 2 , C. D. = + 2 = - + x 6 = - + 2 6

2

ờ ả L i gi i:

3

2

+ - (cid:0) ề ệ Đi u ki n: x x 2 cos cos 1 0

+ - x 4 cos = - ươ Ph ng trình

(

)

� x 3 3 sin - 2 3 2 cos + 2 x x x 2 cos x cos 2 cos 1

p k 2 (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) - � x x 3 cos = - 3 3 sin cos p (cid:0) 3 2 p� � = � � � x 6 � � p x k 2 (cid:0) (cid:0) = - + 6

p p p p ế ợ ủ ệ ề ệ ươ x k k K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình là: . 2 , 2 = + 2 = - + x 6

2

- = ả ươ i ph ng trình 3 Bài 35.  Gi + - x x cos 2 cos x x 2 sin .cos x 1 sin

p p p p k = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k , , A. B. 5 18 k 3 5 18 2 3

p p p p k k = + = + (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k , , C. D. 5 18 4 3 5 18 5 3

2

ờ ả L i gi i:

+ - (cid:0) ề ệ Đi u ki n: x x 2 cos sin 1 0

- ươ Ph ng trình � x = x + x x cos sin 2 3 cos 2 3 sin

p k 2 (cid:0) p p p� = - + x 2 - (cid:0) (cid:0) x x sin( ) p p (cid:0) k 6 � sin 2 � � �+ = � 3 � = + x (cid:0) (cid:0) 5 18 2 3

p p k = + (cid:0) ᄁ ế ợ ủ ề ệ ệ ươ x k K t h p đi u ki n ta có nghi m c a ph ng trình. , 5 18 2 3

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

)

( 2 2 sin

+ = + ề ươ ẳ x x x x cos cos 3 cos 2 ng trình ị Bài 36.  Kh ng đ nh nào đúng v  ph

ệ ệ ọ A. Có 1 h  nghi m ọ B. Có 2 h  nghi m C. Vô nghi mệ ấ ệ D. Có 1 nghi m duy nh t

ờ ả L i gi i:

+ = + + ươ Ph ng trình x x x 2(1 cos 2 ) 3 cos 2

+ - � ( � x 2 sin 2 2 sin 2 ) 2 1 cos 2 = - x 3 2 ươ ệ ph ng trình vô nghi m.

2 sin 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 37.  Gi x + x - = x 3 cos 4 cos 2 2 0

(

)

p = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . k k x k k x 2 ( ) arccos 2 A. = + 2 6 7

(

)

p p = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . x k k x k k ( ) arccos 2 B. = + 2 2 6 7

(

)

p = (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . x k x + p k k ( ) arccos C. = + p k 2 6 7

(

)

p = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ . x k x k k ( ) arccos 2 D. = + p k 2 6 7

ờ ả L i gi i:

2

2

ươ ươ ươ Ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i

2

- - - x 3(2 cos 2 1) - = + x x (1 cos 2 ) cos 2 1 0

+ - = x = ho c ặ cos 2 � � x x = - x 7 cos 2 cos 2 6 0 cos 2 1 6 7

p = (cid:0) + p � x x k ho c ặ . arccos 2 = + p k 2 6 7

+ + = ả ươ i ph ng trình x 3 cot 1 0 Bài 38.  Gi x 1 2 sin

(

)

(

)

p p p = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ x k k x arc k k - + cot( 2) A. = - + 4 2 2

(

)

(

)

p p p = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ho c ặ x k k x arc k k - + cot( 2) B. = - + 4 3 3

(

)

(

)

p = - + p (cid:0) (cid:0) ᄁ x arc k k cot( 2) ᄁ ho c ặ x k k C. = - + p 4

(

)

(

)

p = (cid:0) (cid:0) ᄁ x arc + p k k ᄁ cot(2) ho c ặ x k D. = + p k 4

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

2

+ + = ươ Ph ng trình � x x + 1 cot 3 cot 1 0

+ + = = - x = - ho c ặ cot 2 � � x x x cot 3 cot 2 0 cot 1

p = - + p x arc k cot( 2) � x k ho c ặ = - + p 4

+ - ả ươ i ph ng trình Bài 39.  Gi x x 3 tan cot - = 3 1 0

(

(

)

(

)

) ᄁ C.

p p k k 2 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 4 p� = + x 4 p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k k B. A. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p x k x k x k 2 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 = + 6 = + 6 2

(

)

(cid:0) p� = + p x k 4 (cid:0) (cid:0) ᄁ k D. p (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 6

2

ờ ả L i gi i:

+ - ươ Ph ng trình � x + = x 3 tan ( 3 1) tan 1 0

2

=� x tan 1 p� x (cid:0) (cid:0) = + p k 4 � � (cid:0) 1 (cid:0) = p x tan (cid:0) (cid:0) x (cid:0) 3 (cid:0) (cid:0) = + p k 6

- ả ươ i ph ng trình x = x cos 2 3 cos 4 cos Bài 40.  Gi x 2

(

)

p = (cid:0) (cid:0) ᄁ x + p k k A. B. 2 3

(

)

p = (cid:0) + p (cid:0) ᄁ x k k 2 3 2 3

(

)

(

)

p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 4 2 C. D. 2 3 2 3

2

ờ ả L i gi i:

- - ươ Ph ng trình � x 2 cos = x 1 3 cos + x 2(1 cos )

2

p + - p � � x - = x = - x k 2 cos 5cos 3 0 cos 2 1 2 2 = � � x 3

(

) (

)

= x x + 1 sin + 1 cos 2 ả ươ i ph ng trình Bài 41.  Gi

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p k 2 (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ,  k (cid:0) ,  k (cid:0) A. B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 = p k x p� = + p x k 4 = p k x (cid:0) (cid:0)

p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ ,  k (cid:0) ,  k (cid:0) C. D. (cid:0) (cid:0) = p = p (cid:0) (cid:0) x x p� = + x 2 k 2 p� = + x 3 k 2 (cid:0) (cid:0)

+

+

- =

ờ ả i:

x

x

x

sin

cos

x sin cos

ươ Ph ng trình L i gi 1 0

2 1 2

2

p - t = + = - = -� Đ t ặ . t x x x t � sin cos 2 cos( ), 2; 2 x x sin cos � � � � 4

- t 1 - = + 2 + ươ Thay vào ph ng trình ta có: � t = � t t 1 0 - = t 2 3 0 1 2

p p k 2 (cid:0) p k 2 (cid:0) p�- = + x 4 4 (cid:0) � � (cid:0) 2 cos 1 ᄁ . ,  k (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) p� �- = x � � 4 � � = p p (cid:0) x p� = + x 2 k 2 (cid:0) x k 2 (cid:0) (cid:0) - = - + 4 4

) =

( 4 sin

+ - x x x sin 2 cos 4 ả ươ i ph ng trình Bài 42.  Gi

(

)

(

)

p k (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. C. (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 = p + p = p + p (cid:0) k x (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) 2 3 2 3

(

)

(

)

p k (cid:0) p k 2 (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k D. (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 = p + p = p + p (cid:0) x k 2 (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) 1 2 1 2

2

ờ ả L i gi i:

2

= - - -� t x = x sin cos 2 sin 2; 2 Đ t ặ . � x t x 2 sin cos = - 1 � � p� � � t x , � � � 4 � �

+ 2 - - ươ ượ Thay vào ph ng trình ta đ c: � t = t t = � t 1 4 4 + = t 4 3 0 1

p k 2 1 (cid:0) - � � sin (cid:0) p� � = x � � 4 � � 2 p� = + x 2 = p + p (cid:0) x k 2 (cid:0)

)

( 2 sin

+ = + ả ươ x x x x cos tan cot i ph ng trình Bài 43.  Gi

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(

(

)

(

)

) ᄁ B.

p p p (cid:0) p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k x k k x k k , , , A. C. = + p k 4 = + 4 1 2 = + 4 2 3

(

)

p p (cid:0) ᄁ x k k 2 , D. = + 4

ờ ả L i gi i:

p ề x x Đi u ki n: ệ sin 2 �۹ 0 k 2

(

)

)

( 2 sin

2

+ = + = � ươ x x x � sin 2 sin cos 2 x x Ph ng trình cos x 2 sin 2

= + - t x sin cos , 2; 2 Đ t ặ � x t= sin 2 1 -� x t � � � �

2

3

2

ươ ượ Thay vào ph ng trình ta có đ c:

= + - - - - � � t t t t t = t ( = t 1) 2 2 0 ( + 2)( 2 1) 0

3

3

p p = p � � � t x x k 2 sin 1 2 . = + 4 � � = + � � 4 � �

- ươ iả  ph ng trình . Bài 44. Gi x = - x cos sin 1

(

)

(

)

p k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k A. B. (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p + p = - p� = + x 2 p + = - p (cid:0) (cid:0) x k x k 3 (cid:0) (cid:0)

(

)

(

)

p p k k 7 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k C. D. (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p + = - p� = + x 2 p + = - p p (cid:0) (cid:0) x k x k 7 2 (cid:0) (cid:0)

2

+ - � x ờ ả L i gi + = x x (cos i: x sin )(1 sin cos ) 1 0 ươ Ph ng trình

- 1 = - = -� t x = x cos sin 2 cos 2; 2 Đ t ặ . � x x sin cos � � t 2 p� � � + x t , � � � 4 � �

3

1 + = + - � � t t = - t 1 0 - = t 3 2 0 1 ươ ượ Thay vào ph ng trình ta đ c: � 1 � � �- 2 t � 2 �

2

p k 2 1 (cid:0) � � cos . (cid:0) p� � = - + x � � 4 � � 2 p� = + x 2 p + = - p (cid:0) x k 2 (cid:0)

+ + = ả ươ i ph ng trình Bài 45.  Gi x x 2 sin 5 sin 3 0

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(

)

(

)

p p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k A. B. = - + p 2 = - + 2 1 2

(

)

(

)

p p p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 3 2 C. D. = - + 2 = - + 2

ờ ả L i gi i:

2

p = - p ươ � x k Ph ng trình sin 1 2 = - + x 2

-

(

x + x 2 cos 2 2

) + 3 1 cos 2

= 3 0 ả ươ i ph ng trình Bài 46.  Gi

(

(

)

)

- p - = (cid:0) + = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) A. B. ᄁ ᄁ x k k x k k arccos arccos 3 1 2 3 1 2 2 1 2 3 1 2

(

)

(

)

- - = (cid:0) = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) C. D. ᄁ ᄁ x + p k k x k k arccos arccos 2 1 2 3 1 2 1 2 3 1 2

ờ ả L i gi i:

- - = ươ Ph ng trình � x + p k cos 2 arccos 3 1 2 1 = � � x 2 3 1 2

= ả ươ i ph ng trình . 5 Bài 47.  Gi x 2 - x 2 tan 1 tan

(

(

)

)

- (cid:0) - (cid:0) 26 26 1 1 = + = + p (cid:0) p (cid:0) A. B. ᄁ ᄁ x k k x k k arctan 2 , arctan , 1 2 5 5

(

(

)

)

- (cid:0) - (cid:0) 26 26 1 1 = + = p (cid:0) (cid:0) C. D. ᄁ ᄁ x k k x + p k k arctan 3 , arctan , 5 5

2

ờ ả L i gi i:

+ - = ươ Ph ng trình � x x 5 tan 2 tan 5 0

- (cid:0) - (cid:0) 1 26 1 26 = = � � x x + p k tan arctan 5 5

x

- = x

cos 2

5 sin

3 0

- ả ươ i ph ng trình . Bài 48.  Gi

(

)

(

)

p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k k x k k k = x , = x 3 , 3 A. B. = - + p 6 7 + p 6 = - + 6 7 + 6

(

)

(

)

p p p p p p (cid:0) p p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k k x k k k = x 4 , 4 = x 2 , 2 C. D. = - + 6 7 + 6 = - + 6 7 + 6

ờ ả L i gi i:

2

p p = - p p + + = ươ � � Ph ng trình . x k x k sin = 2 , 2 � x x 2 sin 5 sin 2 0 1 2 = - + x 6 7 + 6

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

4

4

)

( + 5 1 cos

= + - x x x 2 sin cos ả ươ i ph ng trình . Bài 49.  Gi

(

)

(

)

p p = (cid:0) = (cid:0) + (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x + p k k x k k , , A. B. 2 3 2 3 1 2

(

)

(

)

p p = (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x k k x k k 2 , 2 , C. D. 2 3 3

2

2

ờ ả L i gi i:

+ = + - ươ Ph ng trình � x x x 5 5 cos 2 sin cos

2

p + + = = - p � � x x x k 2 cos 5 cos 2 0 cos 2 1 2 2 + = � � x 3

p p + - - x x 3 cos 1 2 sin ả ươ i ph ng trình . Bài 50.  Gi 5 2 � sin 2 � � � � � � x � � � 7 = + � 2 �

p p p p = p p p x = p k k k x k k k , = x , 2 , = x 2 , 2 A. B. = + p x 6 5 + p 6 = + x 6 5 + 6

p p p p = p p p x k k k x = p k k k 2 , = x , , = x 2 , 2 C. D. = + p x 6 5 + p 6 = + x 6 5 + 6

+

= +

ờ ả L i gi i:

x

x

x

cos 2

3 sin

1 2 sin

ươ Ph ng trình

2

3

p p - p p � x = x = p x k k x k 2 sin sin 0 = 2 , 2 = + x , 6 5 + 6

= + ả ươ i ph ng trình Bài 51.  Gi x x x 7 cos 4 cos 4 sin 2

p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) p p x k = x k x = x k 2 , 2 , (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 5 + 6 = + p k 6 5 + p 6

(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) p p x = x k x k = x k , 2 , 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 6 5 + p 6 = + 6 5 + 6

2

ờ ả L i gi i:

(

) =

+ - � x x x cos 4 cos 8 sin 7 0 ươ Ph ng trình

(cid:0) (cid:0) = 0 cos p� = + p x k 2 (cid:0) � � (cid:0) x 2 p p - (cid:0) + = x 4 sin 8 sin 3 0 (cid:0) p p x k = x k 2 , 2 (cid:0) (cid:0) = + 6 5 + 6

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2 cos 3

= ả ươ i ph ng trình Bài 52.  Gi x x cos 4

= p� x k = p� x k p� = x k 2 p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p p p p p p A. B. C. D. k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 2 12 3 2 12 k 2 12 k 2 12

3

2

= +

ờ ả L i gi i:

x

x

2 cos 4

1 cos 6

- - ươ Ph ng trình � x x + = x 4 cos 2 4 cos 2 3 cos 3 0

2 cos 2

2

2

= x = p k k � cos 2 1 (cid:0) (cid:0) p p � � (cid:0) = = = (cid:0) + x x (cid:0) (cid:0) � x � � cos 4 � � = p � x � � x � � 3 4 1 2 k 2 12

+ + = ả ươ i ph ng trình Bài 53.  Gi x x x 2 cos x 6 sin cos 6 sin 1

p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 4 p� = - + x 4 (cid:0) (cid:0) A. B. (cid:0) (cid:0) = = - p - x k x k arctan 2 arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) � � 1 + � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �

p� = - + p x k p� = - + p x k (cid:0) (cid:0) 4 4 (cid:0) (cid:0) C. D. (cid:0) (cid:0) = = - p - x k x k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 2 � � 1 + � � 6 � � � � 1 + p � � 6 � �

2

2

ờ ả i:

+ + L i gi = ươ Ph ng trình x x x cos x 5 sin cos 5 sin 0

2

2

2

= - p� = - + p x k (cid:0) x � tan 1 (cid:0) 4 (cid:0) + + = � � � x x 5 tan 6 tan 1 0 (cid:0) = - (cid:0) x tan = - (cid:0) x k arctan (cid:0) (cid:0) 1 6 (cid:0) � � 1 + p � � 6 � �

- ả ươ i ph ng trình Bài 54.  Gi x = + x x cos 3 sin 2 1 sin

(cid:0) p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 3 (cid:0) A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = p = p (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 3 = p k x x p� = + x 3 = p k x p� = + x 3 k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) k x (cid:0) (cid:0) 1 2

L i gi

- - � x = x cos 2 3 sin 2 1 ươ Ph ng trình 1 2 ờ ả i: p� � � x cos 2 � � = � 3 �

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

p p p k � x 2 2 (cid:0) p p� x k 2 (cid:0) - = + 3 3 (cid:0) � � (cid:0) p p (cid:0) p (cid:0) = + 3 = p k x (cid:0) x k 2 2 (cid:0) (cid:0) - = - + 3 3

- - ả ươ i ph ng trình là: Bài 55.  Gi x x - = 2 x cos x sin cos 2 sin 1 0

= = p - p p - p x k k x k k = x 2 , arctan 2 = x , arctan A. B. 1 3 1 3 � � 1 + � � 3 � � � � 1 + � � 3 � �

= p - p - x k k x = p k k = x , arctan = x , arctan C. D. 1 2 1 2 � � 1 + � � 3 � � � � 1 + p � � 3 � �

ờ ả L i gi i:

+ = = � � x x x sin (3 sin x cos ) 0 sin 0 ươ Ph ng trình ho c ặ x = - tan 1 3

2

- � x = p k k = x , arctan � � 1 + p � � 3 � �

+ - = ả ươ i ph ng trình là: Bài 57.  Gi x x cos x 3 sin cos 1 0

p = p p x k k 2 , 2 B. A. = + x 3

p = p p k x k , 1 2 = + x 3 1 2

p p = p p x k k x = p k k , , C. D. 1 3 = + x 3 1 3 = + p x 3

ờ ả L i gi i:

-

(

) =

� � x x x = x sin 3 cos sin 0 sin 0 ươ Ph ng trình x = ho c ặ tan 3

2

p � x = p k k . , = + p x 3

)

( 2 2 sin

+ = + ươ ẳ ị x x x x cos cos 3 2 cos ng trình , Kh ng đ nh nào sau đây đúng? Bài 58.  Cho ph

ệ ệ A.  Có 1 nghi mệ ọ B. Có 2 h  nghi m C. Vô nghi mệ ố D. Vô s  nghi m

2

i:

)

( 2 2 tan

( + 3 1 tan

2

+ = + ờ ả L i gi ) � x x 1 2 ươ Ph ng trình

- vô nghi mệ � x + - x 3 tan 2 2 tan = 5 2 2 0

)

( 2 sin 2

+ = + x x x x tan cot cos 2 ả ươ i ph ng trình là: Bài 59.  Gi

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p p p k k k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 � = + x 4 � = + x 4 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p x x k x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 8 = + 8 = + 8 3 2 3 2 = + 8 2

2

ờ ả L i gi i:

= + + = + ươ � � x x x x Ph ng trình sin 2 cos 2 1 cot 2 1 cot 2 x 1 sin 2

3

p p k (cid:0) = x � cot 2 0 � = + x 4 2 (cid:0) � � (cid:0) p p = (cid:0) x cot 2 1 (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) = + 8 2

= ả ươ i ph ng trình Bài 60.  Gi x x 2 cos sin 3

(cid:0) = p = p � x k - + arctan( 2) 2 x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 2 (cid:0) p A. B. (cid:0) p p (cid:0) x k 2 p (cid:0) (cid:0) x k = + 4 (cid:0) (cid:0) = + 4 1 2

(cid:0) = - + p = p � x k arctan( 2) x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 3 (cid:0) p C. D. (cid:0) p = (cid:0) x + p k = + p (cid:0) (cid:0) x k 4 (cid:0) (cid:0) 4 1 3

3

3

2

3

ờ ả L i gi i:

= - - ươ Ph ng trình � x x = x x x 2 cos 3 sin 4 sin x 3 sin cos sin

3

3

3

2

= - + p � x k arctan( 2) = - x � tan 2 (cid:0) = - p (cid:0) � � � x x 2 3 tan tan (cid:0) = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4

+ - - ả ươ i ph ng trình Bài 61.  Gi x x x x 4 sin 3 cos 3 sin sin = x cos 0

+ p + + p p p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 1 2 3 1 3 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p x k x k x k x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 1 3 = + 4 = + 4 1 2 = + p k 4

3

2

ờ ả L i gi i:

2

+ - + - ươ Ph ng trình � x x = 2 x 4 tan x 3 3 tan (1 tan ) tan 0

3

2

p� = (cid:0) x + p k (cid:0) (cid:0) = tan 3 3 - - (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) x x + = x tan tan 3 tan 3 0 p x = (cid:0) x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+ = ả ươ i ph ng trình là: Bài 62 .  Gi x x 3 sin 2 cos 2 2

+ + p p + p k k k + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 7 x 24 p� = 7 x 24 p� = 7 x 24 p� = 7 x 24 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = + = + = p p x + p k x k x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 24 24 24 1 2 1 2 24

ờ ả i:

p p p x k 2 + p k (cid:0) (cid:0) L i gi � - = + 2 4 3 p� = 7 x 24 (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) ươ Ph ng trình p p p (cid:0) (cid:0) 2 2 p� x cos 2 � � �- = � 3 � = p x k x + p k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - + 4 3 24

+ + = ả ươ i ph ng trình là: x x 4 sin 3 cos 6 Bài 63.  Gi + + x x 4 sin 6 3 cos 1

(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin arcsin 2 (cid:0) (cid:0) ho c ặ A. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - - a - - p (cid:0) (cid:0) k x k x arcsin 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + p � � 5 � � � � 3 + p � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �

(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin 2 arcsin (cid:0) (cid:0) ho c ặ B. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - (cid:0) (cid:0) x k x k 2 arcsin (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + p � � 5 � � � � 2 + p � � 5 � �

(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin arcsin 1 2 1 3 (cid:0) (cid:0) ho c ặ C. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - p (cid:0) (cid:0) x k x k (cid:0) (cid:0) 1 2 1 3 � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �

(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin 2 arcsin 2 (cid:0) (cid:0) ho c ặ D. (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - p (cid:0) (cid:0) x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �

2

i:

+ + = - ươ Ph ng trình � x x ờ ả L i gi + x (4 sin x 3 cos ) 5(4 sin 3 cos ) 6 0

(cid:0) x sin( + a = - ) (cid:0) + = - x x � 4 sin 3 cos 3 a (cid:0) � � (cid:0) a = : sin v i ớ + = - (cid:0) x x 4 sin 3 cos 2 3 5 (cid:0) p� � �� � 0; 2 � � x sin( + a = - ) (cid:0) (cid:0) 3 5 2 5

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(cid:0) (cid:0) = - a + = - a + - p - p (cid:0) (cid:0) x k x k arcsin 2 arcsin 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ho c ặ (cid:0) (cid:0) = p = p - a - - p - a - - p (cid:0) (cid:0) x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 5 � � � � 3 + arcsin � � 5 � � � � 2 + � � 5 � � � � 2 + arcsin � � 5 � �

2

- = ả ươ i ph ng trình 3 Bài 64.  Gi + - x x cos 2 cos x x 2 sin .cos x 1 sin

p p p p p p p p = - = - = - = - x k x k x k x k A. B. C. D. + 18 3 + 18 4 3 + 18 5 3 + 18 2 3

2

ờ ả L i gi i:

+ - ệ ề Đi u ki n: �� x x + x x 2 cos sin 1 0 cos 2 sin � 0

- ươ Ph ng trình � x = x x cos sin 2 3 sin

p k 2 (cid:0) p p + x 3 cos 2 p� = + x 2 - � x cos p p k 3 6 � cos 2 � � � � � + = � (cid:0) x � � � � � � (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) + 18 2 3

4

4

p p = - ế ợ ệ x k ề K t h p đi u ki n ta có . + 18 2 3

)

( 4 sin

+ + = x x x cos 3 sin 4 2 ả ươ i ph ng trình Bài 65.  Gi

p p p p p p p p k k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) � = + x 4 3 2 � = + x 4 5 2 � = + x 4 7 2 � = + x 4 k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) k k k = - = - = - = - x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 3 2 + 12 5 2 + 12 7 2 + 12 k 2

ờ ả L i gi i:

2 sin 2

2

- x = x 3 sin 4 2 ươ Ph ng trình 1 2 � � � 4 1 � � + � �

- � � + x = - x 1 2 sin 2 3 sin 4 1 + x cos 4 = - x 3 sin 4 1

p p (cid:0) � = + x 4 k 2 � � (cid:0) p p (cid:0) 1 2 p� x cos 4 � � �- = - � 3 � = - x (cid:0) (cid:0) + 12

) + =

- k 2 ( x + x x 2 sin 2 sin cos 1 0 ả ươ i ph ng trình Bài 66.  Gi

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p 1 - x k arccos ho c ặ x = p k k , A. = (cid:0) 4 = + p x 2 2 2 � � � � + p � �

p p 1 - p = p p x k arccos ho c ặ x k k , B. = (cid:0) 4 1 3 = + x 2 1 3 1 3 2 2 � � � � + � �

p p 1 - p = p p k x arccos ho c ặ k x k , C. = (cid:0) 4 2 3 2 3 2 3 = + x 2 2 2 � � � � + � �

p p 1 - p = p p x k arccos 2 ho c ặ x k k 2 , 2 D. = (cid:0) 4 = + x 2 2 2 � � � � + � �

ờ ả L i gi i:

2

2

(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)

= - - - � t t - = 2 t t t Ta có : 2( - + = t 1) 1 0 2 = � 1 0 1, 1 2

p p 1 = (cid:0) - p p � � t x = x k k 1 cos 2 , 2 = + x 2 � � = � � 4 � � 2

p p 1 = - (cid:0) - - p � = � � t x x k cos arccos 2 1 2 4 � � = - � � 4 � � 2 2 1 + 2 2 � � �

( 12 sin

- - � � � ) x x + x sin 2 cos = 12 0 ả ươ i ph ng trình Bài 67.  Gi

p p p + p + p p p x = - x k x k = - x k , 2 2 , A. B. = + p k 2 = + 2 2 3

p p p + p + p p p p x k = - x k x k = - x k , 2 , 2 C. D. = + 2 1 3 2 3 = + 2

ờ ả L i gi i:

2

(cid:0) (cid:0) t = - (cid:0) (cid:0) t x = x cos sin 2 cos Đ t ặ (cid:0) p� � (cid:0) + x � � 4 � � x t sin 2 2 = - 1 (cid:0)

1 + 2 - � t + t = - t 1 12 = 12 0 1 cos Ta có: p� � = - + � � � x 4 � � 2

p p + p p � x k = - x k . 2 , 2 = + 2

+ - x sin 2 2 sin 1 ả ươ i ph ng trình Bài 68.  Gi p� � = x � � 4 � �

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p p p p p p x k k x k k k , = p + x , 2 , = p + x , A. B. = + p k 4 = + p x 2 = + 4 1 2 = + x 2 1 2 1 2

p p p p p p p p p x k k k x k = p + x k , = p + x , 2 , 2 , 2 C. D. = + 4 2 3 = + x 2 2 3 = + p k 4 = + x 2

ờ ả L i gi i:

2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) t = - - (cid:0) (cid:0) t x x 2 sin sin cos Đ t ặ (cid:0) p� � = x � � 4 � � t x 2 = - 1 sin 2 (cid:0)

- Ta có: � + = 2 t t = t = t 1 1 0, 1

p p p p ừ ượ x k = p + x k T  đó ta tìm đ c: , 2 , 2 = + p k 4 = + x 2

= ả ươ i ph ng trình Bài 69.  Gi x x + 1 tan 2 2 sin

p p p p p p + p p p p x = x k k x k = x k k , = - x , , = - x , A. B. = + p k 4 11 12 5 + p 12 = + 4 2 3 11 + 12 2 3 5 + 12 2 3

p p p p p p x k = x k k 2 , = - x , 2 C. D. = + 4 11 + 12 1 4 5 + 12

p p p p p x k = x k k 2 , p = x 2 = - x , 2 = + 4 11 + 12 5 + 12

ờ ả L i gi i:

x (cid:0)

cos

0

ề Đi u kiên:

+ = ươ Ph ng trình � x x x sin cos 2 sin 2

2

(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)

2

2

(

)

1 = = - - - � = � t t t t t 2 1 t 2 2 0 = - 2 , Ta có: 2

p p p p p ừ ượ x k = x k k T  đó tìm đ c: 2 , p = x 2 = - x , 2 = + 4 11 + 12 5 + 12

- x + x = x cos sin 2 sin 2 1 ả ươ i ph ng trình Bài 70.  Gi

p p p p k k k = = = = x x x x A. B. C. D. 3 2 5 2 7 2 k 2

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

(cid:0) x t sin 2 = - 1 = - - (cid:0) (cid:0) t x = x sin cos 2 cos Đ t ặ (cid:0) (cid:0) t p� � (cid:0) x � � 4 � � (cid:0) 0 2 (cid:0)

2

2

3

3

p + - - � = � � = � t t - = t t x x Ta có: 2(1 = ) 1 t 2 1 0 1 = sin 2 0 k 2

+ = ả ươ i ph ng trình Bài 71.  Gi x x x cos sin cos 2

p p p p p p x k x k x k x k 2 , = p k , = p k , A. B. = - + 4 = - + p x 2 = - + 4 2 3 = - + p x , 2

p p p p p p p p p x k k x k x k k x k = - + x , , 2 = - + x , = 2 , 2 C. D. = - + 4 1 3 2 2 = 3 = - + p 4 2

+ - - � x x x i: + x x (sin ờ ả L i gi = x cos )(1 sin cos ) (sin x cos )(cos x sin ) ươ Ph ng trình

(

) (

)

+ - - � x x x x = x sin cos 1 sin cos + x cos sin 0

3

3

p p p p ừ ượ x k k x k T  đó ta tìm đ c: = - + x , = 2 , 2 = - + p 4 2

+ = + + ả ươ i ph ng trình Bài 72.  Gi x x x x x cos sin 2 sin 2 sin cos

p p p k k = = = x x k= p x A. B. C.   x D. 3 2 5 2 k 2

i:

(

) (

+ - ờ ả L i gi ) = � x x x + x + x x x cos sin 1 sin cos 2 sin 2 sin cos ươ Ph ng trình

2

2

(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)

p t - � � t t t = 2 t = � x 2( - + 2 1) 1 = x sin 2 0 Ta có: k 2 � 1 � � �- 1 = � 2 �

ờ ả L i gi i:

+ + + = ả ươ Gi i ph ng trình cosx sinx x x 1 cos 1 sin 10 3

p p 19 + 2 19 + 2 + + p p x k x k arccos 2 arccos 2 A. B. = (cid:0) 4 = (cid:0) 4 3 2 2

p p - 19 2 19 + 2 + p x + p k x k arccos arccos 2 C. D. = (cid:0) 4 = (cid:0) 4 2 3 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+ + + = ươ � ng trình x x sin cos Bài 73. Ph x x cos sin x x sin cos 10 3

2

(cid:0) (cid:0) t = + = - (cid:0) (cid:0) t x x sin cos 2 cos Đ t ặ 2 = - (cid:0) p� � (cid:0) x � � 4 � � x t sin 2 1 (cid:0)

2

2

t + = - + - � t = t t t Ta có: t t 3 ( 1) 6 10( 1)   ( �� 1) 2 2 - 10 3 t 1

3

2

- 2 19 + 2 - - - - � � t t = t t t 3 10 + t 3 = 10 0 ( t 2)(3 4 = � 5) 0 3

2

2

p - p - 2 19 2 19 + p � � � = x k cos arccos 2 4 � �- = x � � 4 � � 3 2 3 2

+ + = ả ươ i ph ng trình Bài 74.  Gi x x x 2 cos x 6 sin cos 6 sin 1

p p p - p p - p x k k x k k = x 2 ; arctan 2 = x ; arctan A. B. = - + 4 = - + 4 2 3 2 3 �� 1 + � � 5 � � �� 1 + � � 5 � �

p p p - p - x k k x k k = x ; arctan = x ; arctan C. D. = - + 4 1 4 1 4 = - + p 4 �� 1 + � � 5 � � �� 1 + p � � 5 � �

2

2

i:

+ + ờ ả L i gi = ươ Ph ng trình � x x x 5 sin x 6 sin cos cos 0

2

2

p - x k k = x ; arctan ả ượ Gi i ra ta đ c . = - + p 4 �� 1 + p � � 5 � �

- ả ươ i ph ng trình Bài 75.  Gi x = + x x cos 3 sin 2 1 sin

(cid:0) (cid:0) = p = p = p� x k p� = x k 2 k x k x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 1 2 (cid:0) (cid:0) p p A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) x k x 2 p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x k x k = + 3 = + p k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 3 1 2 = + 3 2 3

ờ ả L i gi i:

2

= p� x k 0 (cid:0) (cid:0) - p � � ươ Ph ng trình . � x x = x 2 sin 2 3 sin cos 0 (cid:0) =� x sin = (cid:0) x x tan 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 3

)

( 2 sin 2

+ = + x x x x tan cot cos 2 ả ươ i ph ng trình Bài 77.  Gi

p p p p p p x k x k x k , , A. B. = + p k 4 = + p x 8 = + 4 4 = + 8 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p p p p p p x k x k x k x k , , C. D. = + 4 3 = + 8 3 = + 4 2 = + 8 2

ờ ả L i gi i:

ề x (cid:0) Đi u ki n: ệ sin 2 0

= + = + ươ � � x x Ph ng trình 2(sin 2 x cos 2 ) 1 cot 2 x 2 sin 2 x 1 2 sin 2

2 cot 2

3

p p p p = � � x x x k x k . cot 2 , = + 4 2 = + 8 2

= ả ươ i ph ng trình Bài 78.  Gi x x 2 cos sin 3

(cid:0) = p = p � x k - + arctan( 2) 2 x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 2 (cid:0) p A. B. (cid:0) p p (cid:0) x k 2 p (cid:0) (cid:0) x k = + 4 (cid:0) (cid:0) = + 4 1 2

(cid:0) = - + p = p � x k arctan( 2) x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 2 3 (cid:0) p C. D. (cid:0) p = (cid:0) x + p k p (cid:0) (cid:0) x k 4 (cid:0) (cid:0) = + 4 2 3

3

3

ờ ả L i gi i:

2

3

3

= - ươ Ph ng trình x x 2 cos 3 sin 4 sin

= - - � ( x ) � � x x x x + = x 2 3 tan + 1 tan 4 tan tan 3 tan 2 0

3

3

2

= - + p � x k arctan( 2) = - x � tan 2 (cid:0) p (cid:0) � � (cid:0) = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4

+ - - ả ươ i ph ng trình Bài 79.  Gi x x x x 4 sin 3 cos 3 sin sin = x cos 0

p p p p p p p p x k = (cid:0) x k x k k 2 , 2 = (cid:0) x , A. B. = + 4 + 3 = + 4 1 2 + 3 1 2

p p p p p p x k k x k = (cid:0) x , = (cid:0) x , C. D. = + 4 1 3 + 3 1 3 = + p k 4 + p 3

ờ ả L i gi

x =  không là nghi m c a ph

0

3

2

ủ ệ ươ i: ng trình Ta th y ấ cos

+ - + - ươ Nên ph ng trình � x x = 2 x 4 tan x 3 3 tan (1 tan ) tan 0

3

2

p p - - � � (cid:0) x x + = x tan tan 3 tan 3 0 � . x k = x , =� x 1 tan = (cid:0) (cid:0) = + p k 4 + p � 3 x tan 3 (cid:0)

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

(

)

(

) +

+ = - x x x x x sin tan 1 3 sin cos sin 3 ả ươ i ph ng trình Bài 80.  Gi

p p p k k k p� = - + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = - + x 4 p� = - + x 4 p� = - + x 4 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) p p p x k x k x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 3 1 2 1 2 3 3 2 3 2 3

ờ ả L i gi i:

2

2

ươ ươ ươ Ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i

+ + + = - x x x x x tan (tan 1) 3 tan (1 tan ) 3(1 tan )

3

2

3

3

5

5

p� = - + p x k (cid:0) 4 + - � � (cid:0) x x - = x tan tan 3 tan 3 0 p (cid:0) = (cid:0) x + p k (cid:0) (cid:0) 3

)

( 2 cos

+ = + x x x x cos sin sin ả ươ i ph ng trình Bài 81.  Gi

p p p p = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) p p p x k x k x k x + p k 2 A. B. C. D. 4 1 2 4 1 3 4 4

ờ ả i:

2

3

2

5

ủ ệ ươ x =  không là nghi m c a ph L i gi ng trình nên ta có vì  cos 0

)

( ) 2 1 tan

5

3

2

3

+ = + x x x x + 1 tan tan + (1 tan

- - - - � � x x + = 2 x x = x tan tan tan 1 0 (tan 1)(tan 1) 0

3

3

5

5

5

3

5

3

p = = � x + p k . tan 1 � � � x 4

)

3

2

3

2

3

+ = + - - � x x x x x x x cos sin cos 2 sin sin

( 2 cos ) =

(

)

- - sin ( 2 cos ) = x ( � � x x x x x + 3 x x 1 1 cos 2 cos sin 2 sin cos 2 cos sin

(

)

2

p p Cách khác: p p � x k (cid:0) k � x (cid:0) = + 4 (cid:0) � � ᄁ � k (cid:0) p (cid:0) = - (cid:0) = + 4 x tan 2 1 (cid:0) x 2 ; k (cid:0) (cid:0) = - + p 4

(

)

+ = - x x x x x sin 3 tan cos 4 sin cos ả ươ i ph ng trình Bài 82.  Gi

p p p - (cid:0) p p - p

(

)

(

)

� � x k = x k x k = x k 2 , arctan 1 2 , arctan 1 + 2 + 2 A. B. = + 4 = + 4 1 2 1 2

p p p - (cid:0) p -

(

(

)

� � x k = x k x = x k , arctan 1 , arctan 1

) + p 2

+ 2 C. D. = + 4 2 3 2 3 = + p k 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

2

ờ ả L i gi i:

3

2

+ + = - ươ Ph ng trình � x x x x tan tan (1 tan ) 4 tan 1

2

+ - � x x + = x tan tan 3 tan 1 0

- - � x + x x (tan 1)(tan

p - 2 tan ( � � x = x k . , = 1) 0 ) + p 2 arctan 1 = + p k 4

3 2 2 cos (

p - - - ả ươ i ph ng trình x x x ) 3 cos = sin 0 Bài 83.  Gi 4

p p p k k k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p� = + x 2 p� = + x 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p x k x k x k x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 = + 4 1 2 1 2 = + 4 2 3 2 3 = + p k 4

ờ ả L i gi i:

(

) 3

3

2

2

+ - - ươ � Ph ng trình x x x sin cos 3 cos = x sin 0

+ - � x + x + x x (sin x cos ) (3 cos x sin )(sin cos = ) 0

2

3

2

(cid:0) 0 p� = + p x k 2 - (cid:0) � � � (cid:0) x = x x sin cos cos 0 . p (cid:0) =� x cos = x tan 1 (cid:0) x (cid:0) (cid:0) = + p k 4

- ả ươ i ph ng trình Bài 84.  Gi x + = x 2 sin 3 sin 1 0

p k (cid:0) (cid:0) p p 2 3 (cid:0) (cid:0) p ; ; x x k 2 A. B. p p (cid:0) (cid:0) = + p k 2 = + 2 = = + p x + p k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 6 5 6 p� = + x 6 5 6 2 3

p p k k 2 (cid:0) (cid:0) p p 1 2 (cid:0) (cid:0) p p ; ; x k x k 2 C. D. p p (cid:0) (cid:0) = + 2 5 2 = + 2 = + = + p p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 5 6 1 2 p� = + x 6 5 6

2

ờ ả L i gi i:

= - -� t x t sin , [ 1;1] ươ � . Đ t ặ , ta có ph ng trình : t = t = t 2 + = t 3 1 0 1; 1 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p = = p � � t x x k * . 1 sin 1 2 = + 2

+

- =

p k 2 (cid:0) p = = = � � (cid:0) t x sin sin * . p (cid:0) 1 2 6 1 2 = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 5 6

x

x

2 cos 2

3 sin

1 0

ả ươ i ph ng trình Bài 85.  Gi

p k (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + x 2 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = - - p x k x k arcsin( + p ) arcsin( + ) A. B. (cid:0) (cid:0) 1 4 1 4 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = p = p + - - - - p x k x k arcsin( arcsin( ) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 + p ) 4 1 4 1 2

p p k k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 2 3 p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = - p - p x k x k arcsin( + ) arcsin( + ) 2 C. D. (cid:0) (cid:0) 1 4 2 3 1 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + = p - - p + = p - - p k x ) 2 arcsin( k x ) arcsin( (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 4 1 4 2 3

2

ờ ả L i gi i:

- ươ Ph ng trình � + x + = x 4 sin 3 sin 1 0

p k 2 (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) =� x sin 1 (cid:0) (cid:0) = - p � x k arcsin( 2 + ) . � (cid:0) (cid:0) = - 1 4 x sin (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 4 (cid:0) = p + - - p x k arcsin( ) 2 (cid:0) (cid:0) 1 4

2 sin 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 86.  Gi x + x - = x 3 cos 4 cos 2 2 0

p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) A. B. C. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) + p x + p k x k arccos arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 7 6 7

(cid:0) (cid:0) p� = + p x k 3 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p = (cid:0) + p x k x k arccos 2 arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 7 6 7

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ờ ả L i gi i:

2

2

ươ ươ ươ Ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i

- - - x 3(2 cos 2 1) - = + x x (1 cos 2 ) cos 2 1 0

2

= - x � cos 2 1 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 2 + - = (cid:0) (cid:0) � x x 7 cos 2 cos 2 6 0 � (cid:0) = (cid:0) x cos 2 = (cid:0) + p (cid:0) (cid:0) x k arccos 2 6 7 (cid:0) (cid:0) 6 7

ả ươ i ph ng trình x + = x 4 cos .cos 2 1 0 Bài 87.  Gi

+ + p p p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k 2 2 (cid:0) (cid:0) 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. - (cid:0) - (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 1 5 1 = (cid:0) + = (cid:0) + p p x k x k arccos 2 arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 8 8

+ + p p p� = (cid:0) x k p� = (cid:0) x k 2 2 (cid:0) (cid:0) 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) C. D. - (cid:0) - (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 7 6 1 = (cid:0) + = (cid:0) + p p x k x k arccos 2 arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 8 8

2

ờ ả L i gi i:

3

ươ Ph ng trình � x - + = x 4 cos (2 cos 1) 1 0

= - - - � � x + = x x + 2 x x 8 cos 4 cos 1 0 (2 cos 1)(4 cos 2 cos 1) 0

2

8

8

2

(cid:0) + p = (cid:0) p� = (cid:0) x k x 2 cos (cid:0) (cid:0) = x cos (cid:0) 3 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) � � . (cid:0) - (cid:0) - (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 5 5 1 1 2 + - = = = (cid:0) + p x x 2 cos 1 0 4 cos �(cid:0) x x k cos arccos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 8 8

+ = ả ươ i ph ng trình x x x Bài 88.  Gi 16(sin cos ) 17 cos 2

p p p p p p p p x k x k x k x k A. B. C. D. = + 8 5 4 = + 8 7 4 = + 8 9 4 = + 8 4

8

8

4

4

2

4

4

ờ ả L i gi i:

+ = + - Ta có x x x x x x sin cos (sin cos ) 2 sin cos

2 sin 2

4 sin 2

2 � � �

2

= - - . x x 1 2 1 8 � 1 � �

2

= (cid:0) (cid:0) ượ ươ Nên đ t ặ ta đ c ph ng trình: t x t sin 2 ,  0 1

- - � t t 16 1 = 2 t 2 17(1 ) + - = 2 t t 2 = � 1 0 1 2 � �- 1 t � � 2 � �

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

2 sin 2

4

6

p p = - � � � � x = x = x k . 1 2 sin 2 0 cos 4 0 = + x 8 4 1 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 89.  Gi x + x = x cos cos 2 2 sin 0

p p p x k= x k= x k= k= p 2 A. B. C. D.   x 1 2 2 3

4

6

3

ờ ả L i gi i:

2 ) ;sin

= = + = - � t x t x t x t Đ t ặ cos 2 -� �� 1 1 cos (1 (1 ) 1 8 1 4

2

3

2

ươ ở Nên ph ng trình đã cho tr  thành:

+ = - - � t - + t t t t t (1 ) (1 = 3 t ) 0 + 4 - = t 5 = � 2 0 1; 2 1 4 1 4

+

+ =

= = � � t x x = p k . 1 cos 2 1

x

x

c os2

cos

1 0

ả ươ i ph ng trình Bài 90.  Gi

p p p p p p x k = (cid:0) x k x = x k 2 , , 2 A. B. = + 2 2 + p 3 = + p k 2 2 + 3

p p p p p p p x k = (cid:0) x k x = (cid:0) x k 3 , , 2 C. D. = + 2 2 + 3 7 2 = + p k 2 2 + 3

ờ ả L i gi i:

2

2

p p + = p ươ � � x x x = x k Ph ng trình 2 cos cos 0 , 2 = + p k 2 2 + � 3

- ả ươ i ph ng trình x = x cos 2 3 cos 4 cos Bài 91.  Gi x 2

p p p p = (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + p p p x + p k x k x k x k 2 2 A. B. C. D. 2 3 2 3 2 3 3 2 3

2

ờ ả L i gi i:

- - ươ ng trình � x . Ph 2 cos = x 1 3 cos + x 2(1 cos )

2

2

2

p - p � � x - = x = - x k 2 cos 5 cos 3 0 cos 2 1 2 2 + = � � x 3

+ = ả ươ i ph ng trình Bài 92.  Gi 6sin x  2sin 2x 5

p p p p p p p p x k x k x k x k A. B. C. D. = + 4 2 3 = + 4 3 = + 4 4 = + 4 2

2

ờ ả i:

+ - - ươ Ph ng trình � x L i gi = x 3(1 cos 2 ) 2(1 cos 2 ) 5

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

4

4

p p + = � � x x x k 2 cos 2 3cos 2 0 = + 4 2

+ = - ả ươ i ph ng trình Bài 93.  Gi x x x 2 sin 2 cos 2 sin 2 1

p p p p p p p x k x k x k x 2 A. B. C. D. = + 4 = + 4 2 3 = + 4 1 2 = + p k 4

ờ ả L i gi i:

2 sin 2

- - ươ � = x x Ph ng trình 1 sin 2 1 2 1 2

2 sin 2

2

p + - = � � � x x = x k 2 sin 2 3 0 sin 2 1 = + p x 4

-

(

c x + x 2 os 2 2

) + c 3 1 os2

= 3 0 ả ươ i ph ng trình Bài 94.  Gi

- = (cid:0) = (cid:0) + p A. B. x x + p k k arccos arccos 2 1 2 + 3 1 2 1 2 3 1 2

- - = (cid:0) = (cid:0) C. D. x x + p k + p k arccos arccos 1 2 3 2 2 1 2 3 1 2

ờ ả L i gi i:

2

- - = ươ Ph ng trình � x + p k cos 2 arccos 3 1 2 1 = � � x 2 3 1 2

ả ươ i ph ng trình x 2 tan + = 3 Bài 95.  Gi x 3 cos

p p p x k= k= p x k= x k= 2 A. B.   x C. D. 2 3 1 3

ờ ả L i gi i:

ươ Ph ng trình x 3 cos x 1 2 cos � � � 2 � �- + = 3 1 � �

- p � � � = x = x k 2 3 1 0 cos 1 2 + = x 1 cos x 1 2 cos

2

- ả ươ i ph ng trình + x 9 13 cos 0 Bài 96.  Gi = x 4 + 1 tan

p p p x k= k= p x k= x k= 2 A. B.   x C. D. 1 2 2 3

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

4

4

(cid:0) (cid:0) (cid:0) x cos 0 = p (cid:0) � � x cos 1 ươ � Ph ng trình x k= 2 - (cid:0) x + = x 4 cos 13 cos 9 0 (cid:0)

)

( + 5 1 cos

= + - x x x 2 sin cos ả ươ i ph ng trình Bài 97.  Gi

p p p p = (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + p p p x + p k x k x k x k 2 A. B. C. D. 3 2 3 3 3 4 3 3

2

2

2

2

L i gi

+ = - ươ Ph ng trình � x x ờ ả i: + x x x 3 5 cos (sin cos )(sin cos )

2

p - p � � x + = x = x k 2 cos 5 cos 2 0 cos 2 1 2 + = � � x 3

p p + - - x 3cos 1 2sinx ả ươ i ph ng trình Bài 98.  Gi 5 2 � sin 2 � � � � � � x � � � 7 = + � 2 �

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) = p k x (cid:0) = p (cid:0) x k 2 1 2 (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k k x x 2 ; ; A. B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) = + = p (cid:0) x + p k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 5 6 = + p k 6 5 6

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) = p (cid:0) (cid:0) = p k x x k 2 (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) p (cid:0) ᄁ ᄁ x x k k k k 2 ; 2 ; C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p = + = + p p (cid:0) (cid:0) x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) = + 6 5 6 = + 6 5 6

2

ờ ả L i gi i:

+ = + - - - ươ Ph ng trình � � x x x + x x x cos 2 3 sin 1 2 sin 1 2 sin 3 sin = 1 2 sin 0

2

(

)

3

(cid:0) (cid:0) = p k x (cid:0) =� x sin p (cid:0) (cid:0) - p � � � ᄁ � + x = x k k 2 sin sin 0 2 ; (cid:0) (cid:0) = x sin (cid:0) (cid:0) (cid:0) 0 1 2 p = + p (cid:0) x k 2 (cid:0) = + x 6 5 6

= + ả ươ i ph ng trình Bài 99.  Gi x x x 7 cos 4 cos 4 sin 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p k k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 p� = + x 2 1 4 (cid:0) (cid:0) A. B. p p p p (cid:0) (cid:0) p p x = x k x k = x k , 2 , 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 6 5 + p 6 = + 6 5 + 6

p k (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 1 2 p� = + p x k 2 (cid:0) (cid:0) C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) p p p x = x k x k = x k , 2 2 , 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 6 5 + 6 = + 6 5 + 6

2

ờ ả i:

(

+ - L i gi ) = � x x x cos 4 cos 8 sin 0 7 ươ Ph ng trình

2

(

) =

(cid:0) p� = + p x k 2 - � � (cid:0) x x + x cos 4 sin 8 sin 3 0 p p (cid:0) p p x k = x k 2 , 2 (cid:0) (cid:0) = + 6 5 + 6

2 c os 3

= ả ươ i ph ng trình Bài 100.  Gi x x c os4

= p� x k p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) p p p p A. B. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p + = (cid:0) p p x + p k = (cid:0) x k k = (cid:0) x k x , , (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 5 12 1 2 12 5 + 12 1 2

= p� x k = p� x k (cid:0) (cid:0) p p p p C. D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + p p p x k = (cid:0) x k x + p k = (cid:0) x k 3 , 3 , (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 5 + 12 12 5 12

= +

x

x

ờ ả L i gi i:

1 cos 6

2

3

Ph ng trình

2 cos 4 ) = +

- - � x x x ươ ( 2 2 cos 2 1 1 4 cos 2 3 cos 2

3

2

= x � cos 2 1 = p� x k (cid:0) (cid:0) - - p p � � � x x + = x 4 cos 2 4 cos 2 3 cos 2 3 0 (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p = (cid:0) x + p k = (cid:0) x k , x cos 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 5 12 3 2

Ậ Ự Ế Ệ BÀI T P T  LUY N ( ĐÁP ÁN KHÔNG CHI TI T)

1 x = - sin ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 1. Ph 2

p p p p = + = - p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) k x k ( k (cid:0) x 2 2 2 2 A. B. = + 4 5 4 = - + 4 5 + 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ᄁ ).

ᄁ ). D.

p p p p = - = - p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x k x k 2 2 2 2 C. 3 + 4 = - + 4 = + 4 5 + 4

6 ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là x = - cos Câu 2.Ph 2 2

p p p p = + = + p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) k x k ( k (cid:0) x 2 2 2 2 A. B. = + 3 = + 6 5 6 2 3

ᄁ ).

ᄁ ). D.

p p p p = + = - p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x k x k 2 2 2 2 C. 5 + 6 = + 3 = - + 3 5 6

6 ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là x = - tan Câu 3. Ph 3 2

p p ᄁ ). ᄁ ). x ( k (cid:0) x k ( k (cid:0) A. B. = + p k 6 = - + p 6

ᄁ ).

ᄁ ).

p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x x k C. D. = + p k 3 = - + p 3

ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 4. Ph x = - cot 12 2

p p ᄁ ). ᄁ ). x ( k (cid:0) x k ( k (cid:0) A. B. = + p k 6 = - + p 6

ᄁ ).

ᄁ ).

=

p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x x k C. D. = + p k 3 = - + p 3

x

x

sin

cos

ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 5. Ph

ᄁ ).

ᄁ ).

p p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x x k 2 A. B. = + p k 4 = + 4

p p p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) 2 2 C. D. = + p k 4 = - + p 4 = + 4 = - + 4

= ươ ệ ỉ x x tan cot ng trình ch  có các nghi m là Câu 6. Ph

p p p ᄁ ). ᄁ ). x k ( k (cid:0) x ( k (cid:0) 2 A. B. = + 4 = + p k 4

ᄁ ).

ᄁ ).

2

p p p p ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k C. D. = + 4 2 = + 4 4

ươ ệ ỉ ng trình Câu 7. Ph x =  ch  có các nghi m là 4 sin 3

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ᄁ ).

ᄁ ).

p p p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x x k 2 2 A. B. = + 3 = - + 3 = + p k 3 = - + p 3

2

p p p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) 2 2 C. D. = + p k 6 = - + p 6 = + 6 = - + 6

ươ ệ ỉ ng trình Câu 8. Ph x =  ch  có các nghi m là tan 3

ᄁ ).

ᄁ ).

p p p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x x k 2 2 A. B. = + 3 = - + 3 = + p k 3 = - + p 3

p p p p p p và ᄁ ). và ᄁ ). x x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) 2 2 C. D. = + p k 6 = - + p 6 = + 6 = - + 6

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng  trình  nào  d i   đây  có   t p nghi m  trùng  v i  t p  nghi m  c a  ph ng  trình

Câu  9.  Ph x = ? 0 sin

x = -

1

x = . 1

x = . 0

x = . 1

. A.   cos B.   cos C.   tan D.   cot

2

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 10.  Ph

2

2 cos x = ? 1

x = . 1

. = . B. C.   tan D. x = sin tan x = . 1 x + A.   2 sin 0 2 2 2

2

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 11  Ph

tan x = ? 3

2

1 1 x = x = - cot cot . . . x = - cos B. C. D. A. 4 cos x = . 1 1 2 3 3

2

2

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 12.  Ph

2

2

= ? x x 3 sin cos

. sin sin A. B. C. D. x = cos cot x = . 3 1 x = . 2 3 x = . 4 3 2

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình

tan

Câu 13.  Ph x = ? 1

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

=

. . x = . 1 A. B. C.   cot D. x = x = sin cos cot x = . 1 2 2 2 2

x

x

sin

cos 5

ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 14 Ph

ᄁ ).

ᄁ ).

p p p p p p và và ( k (cid:0) ( k (cid:0) x k x k x x k 2 2 A. B. = + 4 = - + 4 = + p k 4 = - + p 4

(

)

p p p p p p p p = + = - và ᄁ ). và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) C. D.  . 12 3 = - + 8 2 + 12 3 = + 8 2

0; p ươ , ph ng trình x tan .tan 3 x =   1 Câu 15. Trên kho ng ả

p p p p p p ệ ỉ ệ ỉ . . ; ; A.  ch  có các nghi m là B.  ch  có các nghi m là 3 ; 6 4 4 5 ; 6 2 6

2

p p ệ ỉ ệ ở ệ ớ trên. x k ( k (cid:0) C.  ch  có các nghi m là ᄁ ). D.  có các nghi m khác v i các nghi m = + 6 3

- ươ ng trình Câu 16. Ph x + = x 2 sin 7 sin 3 0

A.  vô nghi m.ệ

p p ệ ỉ ᄁ ). x k ( k (cid:0) 2 B.  ch  có các nghi m là = + 6

ᄁ ).

p + = p ệ ỉ ( k (cid:0) x k 2 C.  ch  có các nghi m là 5 6

2

p p = + p ệ ỉ p và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) 2 2 D.  ch  có các nghi m là 5 6 = + 6

- ươ ng trình Câu 17. Ph x + = x 2 cos 4 3 cos 3 0

A.  vô nghi m.ệ

p p ệ ỉ ᄁ ). x k ( k (cid:0) 2 B.  ch  có các nghi m là = + 3

ᄁ ).

p p ệ ỉ ( k (cid:0) x k 2 C.  ch  có các nghi m là = + 6

p p p ệ ỉ p và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) 2 2 D.  ch  có các nghi m là = + 6 = - + 6

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

+ - = ươ ng trình Câu 18. Ph x x 2 sin 7 cos 5 0

A.  vô nghi m.ệ

p p ệ ỉ ᄁ ). x k ( k (cid:0) 2 B.  ch  có các nghi m là = + 3

ᄁ ).

p + = p ệ ỉ ( k (cid:0) x k 2 C.  ch  có các nghi m là 5 3

2

2

p p p ệ ỉ p và ᄁ ). x k x k ( k (cid:0) 2 2 D.  ch  có các nghi m là = + 3 = - + 3

- ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ   có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a Câu 19. Ph x + x = x sin x 4 sin cos 3 cos 0

ươ ph ng trình nào sau đây?

x = . 0

x = . 1

x = . 3

2

2

=� x tan 1 (cid:0) . A.   cos B.   cot C.   tan D. (cid:0) = x cot (cid:0) (cid:0) 1 3

- ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ   có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a Câu 20. Ph x + x = x sin x 4 sin cos 4 cos 5

ươ ph ng trình nào sau đây?

(cid:0) = - x tan (cid:0) . . x = - x = . 0 tan x = . 2 A.   cos B. C.   cot D. 1 2 (cid:0) 1 2 = (cid:0) x cos 0 (cid:0)

+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình x x tan 5 cot 6 Câu 21. Ph

nào sau đây?

1 2 (cid:0) (cid:0) . . x = . 1 x = . 5 A.   cot B.   tan C. D. =� x tan = x tan 5 =� x tan = x tan 3 (cid:0) (cid:0)

+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình x x cos 2 3 cos 4 Câu 22. Ph

nào sau đây?

= - x =� x cos 1 � cos 1 - (cid:0) (cid:0) = . . . x x = . 1 cos A.   cos B. C. D. (cid:0) (cid:0) = = x x cos cos 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 2 5 2

- ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ươ   ng x + = x cos 2 5 sin 6 0 Câu 23.  Ph

trình nào sau đây?

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+

= - = - x x � sin 1 � sin 1 - (cid:0) (cid:0) = . . . x sin x = . 1 A. B.   sin C. D. (cid:0) (cid:0) = = - x x sin sin 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 7 2 7 2

= ch  có các nghi m là

x

x

sin

cos

1

ươ ệ ỉ ng trình Câu 24. Ph

p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . . B. C. A. p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + p 4 = - + 4

p� = x k 2 p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p p k k ( ) ( ) . . D. (cid:0) (cid:0) p p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 2 = - + 4

+ = - ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là x x sin cos 1 Câu 25. Ph

p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 4 p� = + x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . . A. B. C. p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + p 4 = - + 4

(

)

(cid:0) = + p x k 1 2 p� = x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ p k k ( ) ( ) p . . D. (cid:0) (cid:0) p p x k 2 x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 = - + 2

- ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 26. Ph x = x sin 3 cos 1

p p k k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . A. B. .C. p p (cid:0) (cid:0) = + = - p p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = + x 2 7 6 p� = - + x 2 7 + 6

+ p p k p� = x k 2 2 (cid:0) (cid:0) p� = - + x 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) . . D. p p (cid:0) (cid:0) = + = - p p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 7 6 7 + 6

- + = x m 3 sin + x m ( 1) cos 2 ươ ệ ố ỉ ng trình (v i ớ m là tham s ) có nghi m khi và ch  khi Câu 27. Ph

1m > .

1m < .

1m (cid:0)

1m (cid:0)

. . A. B. C. D.

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ươ ệ ố ỉ ng trình =  (v i ớ m là tham s ) có nghi m khi và ch  khi + x m x tan cot 8 Câu 28. Ph

m >

m <

m (cid:0)

m (cid:0)

16

16

16

16

. . . . A. B. C. D.

ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình x x x = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ủ x 16 cos .cos 2 .cos 4 .cos 8 1 Câu 29. Ph

ươ ph ng trình nào sau đây?

n

= = = . . x x x x x x x = . 0 sin 8 sin 16 sin 32 A.   sin B.   sin C.   sin . D.   sin

+ n 12

ươ ậ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p ớ ậ   ệ Câu 30.  Ph x x x x x cos .cos 2 .cos 4 .cos 8 ...cos 2 1

+

+

1

2

ủ ệ ươ nghi m c a ph ng trình nào sau đây?

= = = . . x = . 0 A.   sin C. . D. x x x x x x B.   sin sin 2n sin sin 2n sin sin 2n

+ = ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ươ   ng x x x sin 3 sin 2 sin Câu 31.  Ph

trình nào sau đây?

=� x sin (cid:0) . . . x = - x = - x = . 0 1 cos A.   sin B.   cos C. D. (cid:0) = x cos 1 2 (cid:0) (cid:0) 0 1 2

= ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ   có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a x x x cos 5 .cos 3 x cos 4 .cos 2 Câu 32.  Ph

ươ ph ng trình nào sau đây?

4

4

= = = . . x x x x x x cos x = . 0 cos 6 cos 6 A.   sin B.   cos C.   cos 8 . D.   sin 8

+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 33. Ph x x sin cos 1

nào sau đây?

m

m

2

2

0 (cid:0) . . . x = - x = - 1 x = . 1 1 A.   sin B.   sin C.   cos D. x =� x sin = cos 0 (cid:0)

(cid:0) (cid:0) + ươ ớ ậ ệ ậ m m 1, ng trình ᄁ ) có t p nghi m trùng v i t p nghi m ệ Câu 34.  Ph x x sin cos = ( 1

ươ ủ c a ph ng trình nào sau đây?

x = -

x = -

1

x = . 1

1

+

+

=

+

+

(cid:0) . . . A.   sin B.   sin C.   cos D. x =� x sin = cos 0 0 (cid:0)

x

x

x

x

x

x

sin

sin 2

sin 3

cos

cos 2

cos 3

ươ ậ ng trình ớ   ệ   có t p nghi m trùng v i Câu 35.  Ph

ủ ươ ệ ậ t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây?

=

x

x

sin 2

(cid:0) = - x cos (cid:0) . . . cos A. B.   cos 2 C. D. x = - sin (cid:0) 1 x = . 2 3 2 = (cid:0) x x cos 2 1 2 sin 2 (cid:0)

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

4

4

= - ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ươ   ng Câu 36. Ph x x x sin 3 cos sin

= -

=

=

= -

trình nào sau đây?

x

x

x

x

x

x

x

x

sin 3

sin 3

sin 2

sin 2

2

. A.   cos 2 . B.   cos 2 . C.   cos 2 . D.   cos 2

2 sin 2

2 sin 3

2 sin 4

+ + + ươ ậ ng   trình =   có   t p   nghi m   trùng   v i   t p ớ ậ   ệ Câu   37.  Ph x x x x sin 2

= -

=

= -

ủ ệ ươ nghi m c a ph ng trình nào sau đây?

x

x

x

x

x

x

x = . 1

cos

cos

cos

. . A.   sin 5 B.   cos 3 . C.   cos 3 D.   cos 3

+ = ươ ớ ậ ệ ệ ậ ng trình ủ     có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a x x x tan tan 2 x sin 3 .cos Câu 38.  Ph

ươ ph ng trình nào sau đây?

2

= x � sin 3 0 (cid:0) . . x = - x = . 0 x = . 0 2 A.   sin 3 B.   cos 2 C.   cos 2 D. = x cos 2 0 (cid:0)

+ ươ ể ể ề ươ ớ ẩ ậ ng trình =  có th  chuy n v  ph ng trình b c hai v i  n ph ụ Câu 39. Ph x x 2 sin 5 cos 5

ượ ặ ư đ c đ t nh  sau

=

t

x

sin

2

= = = t x t x t x cos tan cot . . . . A. B. C. D.

- ươ ể ể ề ươ ớ ẩ ậ ng trình có th  chuy n v  ph ng trình b c hai v i  n ph ụ Câu 40. Ph x = x 3 cos 4 sin 10

ượ ặ ư đ c đ t nh  sau

4

4

= = = = t x t x t x cos tan cot . . . . t x sin A. B. C. D.

) =

( 2 cos

- x x sin 1 ươ ng trình Câu 41 Ph

p� = x (cid:0) 6 (cid:0) ệ ỉ . A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m p (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) 6

p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + x 6 p� = + p x k 6 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ C.  ch  có các nghi m D.  . ch  có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 6 = - + p 6

(

) 2

+ = ươ ng trình x x x cos sin 3 sin 2 Câu 42. Ph

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(cid:0) (cid:0) ệ ỉ . A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m p (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = x 12 5 12

+ p k + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ . C.  ch  có các nghi m . D.  . ch  có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) = + = p x k x + p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = x 12 5 12 p� = x 12 5 12

(

) 2 = -

- ươ ng trình x x x cos sin 1 cos 3 Câu 43. Ph

(cid:0) p� = x 10 (cid:0) ệ ỉ . A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m p (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) 2

4

4

p p + � = x k + p k (cid:0) (cid:0) 10 p� = x 10 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ) ệ ỉ ệ ỉ . C.  ch  có các nghi m . D.  . ch  có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 5 ( 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 2 = - + p 2

+ ươ ng trình x x sin cos Câu 44. Ph 3 =   4

p p (cid:0) ệ ỉ ᄁ . x k k , A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m = + 8 4

6

6

p k 2 (cid:0) (cid:0) p� = + p x k 8 p� = + x 8 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ . C.  ch  có các nghi m . D.  ch  có các nghi m p p (cid:0) (cid:0) p x k x k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + p 8 = - + 8

+ = ươ ng trình x x sin cos Câu 45. Ph 7 16

p p p p (cid:0) (cid:0) ệ ỉ ệ ỉ ᄁ .. ᄁ . x k x k k k , , A.  ch  có các nghi m B.  ch  có các nghi m = - + 6 2 = + 6 2

2

p p k (cid:0) � = + x 6 (cid:0) (cid:0) ᄁ k ) ệ ỉ C.  ch  có các nghi m . D.  vô nghi m.ệ p p (cid:0) x 2 ( k (cid:0) (cid:0) = - + 6 2

2 x tan 3 tan 2 1 tan 3 .tan

- = ươ ng trình Câu 46. Ph 1 - x x 2 x

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p + � = x k (cid:0) 12 6 (cid:0) p (cid:0) p (cid:0) (cid:0) p (cid:0) (cid:0) + p k k x , ệ ỉ ệ ỉ ᄁ . ᄁ . x k k 2 , A.  ch  có các nghi m B.  ch  có các nghi m 2 (cid:0) = + 3 p p (cid:0) + (cid:0) x k (cid:0) (cid:0) 6 3

p p (cid:0) ệ ỉ ᄁ . x k k , C.  ch  có các nghi m D.  vô nghi m.ệ = + 6 3

4

4

x + = ươ ng trình x x sin cos Câu 47. Ph + 3 cos 4

p = (cid:0) ệ ỉ ᄁ . x k k , A.  vô nghi m. ệ B.  ch  có các nghi m 2 3

p p = = (cid:0) ệ ỉ ệ ỉ ᄁ . và x k x k k , C.  ch  có các nghi m D. ch   có   các   nghi m 2 5 2 5

2

p = (cid:0) ᄁ k x k . ( ) 2 5

(cid:0) ệ ả ổ ộ ủ ươ c a ph ng trình b ng:ằ Câu 48. T ng các nghi m thu c kho ng x - = 4 sin 2 1 0

2

2

p - - m x (1 ) tan = m 1 3 0 A.  0 B. D.   p B. 2 + + x cos 3

2 cos 3

- ệ ố ủ ươ 1 ng trình là: Câu 49. S  nghi m thu c x = x sin 0 ộ 1 t t >  c a ph 2,

A.  2 B. 4 C. 6 D. 8

ữ ệ ệ ệ ấ ấ ỏ ớ ủ ươ ng   trình Câu   50.   Hi u   gi a   nghi m   l n   nh t   và   nghi m   nh   nh t   trên 0; 2p� �� �  c a   ph

+ m 3 < < < < � � m là: 1 0 1 3 4 4

p p A.  0 B. C. D.   2p 2 3 4 9

p p - - x = x sin 0 ấ ả ủ ệ ươ ng trình là: Câu 51. T t c  các nghi m c a ph 4 � cos 2 � � � � � + � � � 3 � � �

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+ + + + p p p p k k k k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 2 3 2 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - = - = + = - p p p p x k x k x k x k 2 2 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 13 x 36 7 + 12 p� = 13 x 36 7 + 12 p� = 13 x 36 7 12 p� = 13 x 36 7 + 12

2

2

2

= x cos 0 ệ ộ ươ ng trình b ng:ằ Câu 52. Tích các nghi m thu c 0; p� �� � c a ph ủ p� �+ 3 + x sin 2 � � 4 � �

23 16

p p p p A. B. C. D. 48 16 64

- ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: Câu 53. Nghi m âm l n nh t c a ph = x sinx 3 cos 2

- - - - A. B. C. D. 17 12 13 12 11 12 19 12

ữ ệ ệ ươ ủ ệ ấ ấ ớ ỏ ươ ng   nh   nh t   và   nghi m   âm   l n   nh t   c a   ph ng   trình Câu   54.   Hi u   gi a   nghi m   d

+ =  b ngằ x x 3 cos 2 sin 2 2

p p A.  0 B. C.   p D. 2 3 2

2

2

ủ ệ ệ ấ ớ ổ ươ ủ ỏ ươ ấ ng   nh   nh t   c a   ph ng   trình Câu   55.   T ng   c a   nghi m   âm   l n   nh t   và   nghi m   d

+ = b ng:ằ x x x sin + tanx cos cot 2 sinxcosx 4 3 3

=

p p p - A. B. C. D.   p 2 6 3

sinx

cos 2 x

ủ ệ ố ươ ng trình thu c ộ Câu 56. S  nghi m c a ph 0; 2p� �� � là:

A.  2 B. 1 C. 4 D. 3

)

p p + + - x x 2 0; p 2 ủ ệ ổ ươ ng trình thu c ộ ( là: Câu 57. T ng các nghi m c a ph 6 � cos 2 � � � � sin � � 3 � � � = � �

2

p p p p A. B. C. D. 2 5 12 24 4

- = ủ ệ ố ươ ng trình thu c ộ là: Câu 58.  S  nghi m c a ph 1 - x x sin 1 cos p� � ;0 � � 2 � �

A. 2 B. 0 C. 1 D. 3

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

)

- = - 0; 2p ệ ổ ươ ủ  c a ph ng trình là: + sinxcos 3 x sinx 2 cos 3 x 2 0 ộ ( Câu 59. T ng các nghi m thu c

p A. B.   2p C.   4p D.  0 2 3

0 ệ ố ộ ươ ng trình là: Câu 60. S  nghi m thu c 0; p� �� � c a ph ủ p� x sin 2 � � �+ = � 4 �

A.  1 B. 2 C. 3 D. 4

= ươ ệ ỉ ng trình có nghi m khi và ch  khi: m + sinx 3 cosx 2 m Câu 61. Ph

+

(

)

- 3m (cid:0) m (cid:0) m (cid:0) m (cid:0) 3 3 3 A. B. C. D.

+ =  trong kho ng ả

x +

5 sin 2

sinx cosx 6 0

0; p ủ ệ ố ươ ng trình là: Câu 62. S  nghi m c a ph

A. 3 B. 2 C. 1 D. 0

p p - - x cos 0 ươ ạ ng trình . Có hai b n gi ả ượ i đ c hai đáp án sau: Câu 63. Cho ph 3 � � � + x sin 2 � � � � � � � = � 2 �

p p l (cid:0) (cid:0) p� = + p x l 2 9 � = + x 9 2 3 (cid:0) (cid:0) I II . . p p (cid:0) (cid:0) = - p - p x k x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 3 3

2

A.  I, II cùng sai ỉ B.  Ch  I đúng ỉ C.  Ch  II đúng D.  I, II cùng đúng

+ ươ ệ ố ọ ng trình =   . Trong các s  sau, s  nào là h  nghi m c a ủ   ố Câu 64. Cho ph x x 2 cos 2 cos 4 0

ươ ph ng trình trên:

p p p p p p p p x k x k x k x k I. II. III. IV. = + 6 4 = - + 6 2 = + 6 2 = - + 6 4

ả ờ ọ ấ Ch n câu tr  l i đúng nh t.

6

6

ỉ A.  Ch  I, IV đúng ỉ B.  Ch  I đúng ỉ C.  Ch  IV đúng D.  I, II, III, IV cùng đúng

+ ươ ạ ế ả ng trình = . Có ba b n gi ả ượ i đ c 3 k t qu  sau: Câu 65. Cho ph x x sin cos 1

= p� k x p� = x k 2 p (cid:0) (cid:0) = p p (cid:0) II III hay . . k I x . (cid:0) (cid:0) p p p� = k x 2 = p + x k 2 (cid:0) x x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p k 2 = + 2

ề ả ỉ A.  Ch  I đúng ỉ B.  Ch  II đúng ỉ C.  Ch  III đúng D.  C  ba đ u đúng

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(

)

- p p ; 4 ươ ệ ấ ả ộ ng trình có m y nghi m thu c kho ng ? x = - cos Câu 66. Ph 1 2

A.  2 B. 3 C. 4 D. 5

tan 1 ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: Câu 67. Nghi m âm l n nh t c a ph p� �- = x � � 3 � �

p p p - - - ộ A. B. C. D.  M t đáp án khác 7 12 5 12 11 12

ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: sin Câu 68. Nghi m âm l n nh t c a ph 2 2 p� �- 2 = - x � � 3 � �

p p p - - - A. B. D.  Đáp án khac C. 15 7 12 12

(

)

- p p cos ; ủ ệ ổ ươ ng trình trong kho ng ả là: Câu 69. T ng các nghi m c a ph 1 2 p� �+ = x � � 4 � �

p p p - - A. B. D.  Đáp án khác C. 2 2 3 2

p p - p + ủ ệ ổ ươ ng trình =  trên x sinxcos sin cos Câu 70. T ng các nghi m c a ph p� �� � là: ; 8 1 2 8

p p p p - A. B. D. C. 2 2 3 4 3 2

sin x m=

(cid:0) x ươ ỉ ng trình có đúng 1 nghi m ệ khi và ch  khi: Câu 71. Ph p� � 3 0; � � 2 � �

< 1m

1m

< 0m

- < A.   1

- (cid:0) (cid:0) - (cid:0) ố B.   1 C.   1 D.  Đáp s  khác

p (cid:0) + = x ươ ỉ ng trình có đúng 2 nghi m ệ khi và ch  khi: 1 cos x m Câu 72. Ph p� � 3 ; � � 2 2 � �

- (cid:0) (cid:0) <   1m< <   1m(cid:0) 1m < 0m A.   0 B.   0 C.   1 - < D.   1

p - = ủ ệ ố ươ ng trình trên x x x x x x sin cos cos 2 cos 4 cos 8 sin 12 Câu 73. S  nghi m c a ph 1 16 p� � ;   � � 2 2 � �

là:

A.  15 B. 16 C. 17 D. 18

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ĐÁP ÁN

Câu 1 Câu 2 Câu 3

C C B

Câu 4 Câu 5 Câu 6 Câu 7 Câu 8 Câu 9 Câu Câu Câu Câu

10 11 12 13

B A C B B C D B D C

Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu

14 15 16 17 18 19 20 21 22 23

C D D D D D B C A B

Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu

24 25 26 27 28 29 30 31 32 33

C D A D D C D D C D

Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu

34 35 36 37 38 39 40 41 42 43

D D A D A B A D C D

Câu 44 Câu 45 Câu 46 Câu 47

B C A D

Ậ Ự Ệ BÀI T P T  LUY N KHÔNG CÓ ĐÁP ÁN

ủ ệ ươ ng trình    sinx = 1  là: Câu 1. Nghi m c a ph

p p p = + = - = + p x k x k x k p 2 p 2 kp= C.   x D. A. B. 2 + 2 2

ủ ệ ươ ng trình    sinx = –1  là: Câu 2. Nghi m c a ph

kp=

p p = - p = - = + p x k x k x k p 2 A. B. C.   x D. + 2 p 3 2 + 2

ủ ệ ươ ng trình    sinx = là: Câu 3. Nghi m c a ph 1 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p = + = + p = + x k x k x k p 2 p 2 kp= A. B. C.   x D. 6 3 6

ủ ệ ươ ng trình    cosx = 1  là: Câu 4. Nghi m c a ph

=

kp=

x

k p 2

p p + = = + p x k x k p 2 A.   x B. C. D. 2 2

ủ ệ ươ ng trình    cosx = –1  là: Câu 5. Nghi m c a ph

p = - = + p = + p = + p x k x k p 2 p k x k p 2 A.   x B. C. D. p 3 2 + 2

ủ ệ ươ ng trình   cosx = là: Câu 6. Nghi m c a ph 1 2

p p = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k p 2 p 2 B. A. 6 3

p p = (cid:0) + = (cid:0) + p x k x k p 2 D. C. 2 4

ủ ệ ươ ng trình   cosx = – là: Câu 7. Nghi m c a ph 1 2

p p p = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + p x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 A. B. C. D. 6 6 p 2 3 3

2x =

ủ ệ ươ ng trình   cos là: Câu 8. Nghi m c a ph 1 2

p p = + = (cid:0) + x p k x k p 2 B. A. 4 2 2

p p = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k p 2 p 2 D. C. 4 3

p

ủ ệ ươ ng trình Câu 9. Nghi m c a ph 3  + 3tanx = 0  là:

p

x

k

= - + 6

p p p = + p = + = + p x k x k x k p 2 A. B. C. D. 3 2 2

ủ ệ ươ ng trình    sin3x = sinx  là: Câu 10. Nghi m c a ph

p

+

p

=

=

x

k p= 2

x

k

x

k

;

p 2

p p = + p = + x k x p= k x p k ; A. B. 2 4 2

2

C. D.

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ủ ệ ươ ng trình    sinx.cosx = 0  là: Câu 11. Nghi m c a ph

=

x

k p 2

p p p = + = = + x k x k x k p 2 p 2 A. B. C. D. 2 2 6

ủ ệ ươ ng trình    cos3x = cosx  là: Câu 12. Nghi m c a ph

p

=

p

=

+

x

k

x

k

;

p 2

p = = + = x k x k p 2 ; p 2 x k p 2 A. B. 2

x

k p= 2

2

C. D.

ủ ệ ươ ng trình    sin3x = cosx  là: Câu 13. Nghi m c a ph

p p = + = + p = = + x p k p x k x k x k ; p 2 ; p 2 A. B. 8 2 4 2

=

p

x

k

x

;

p = + p k 4

p = x p= k x k ; C. `D. 2

2x – sinx = 0 th a đi u ki n: 0 < x <

p ủ ệ ươ ề ệ ỏ ng trình  sin Câu 14. Nghi m c a ph

p p p= = - = x x D. A. B.   x C.  x = 0 2 2

2x + sinx = 0 th a đi u ki n:  ỏ

p p - ủ ệ ươ ề ệ ng trình  sin < x < Câu 15. Nghi m c a ph 2 2

x =

0

p p p= = x D. A. B.   x C.  x = 2 3

2x – cosx = 0 th a đi u ki n: 0 < x <

p ủ ệ ươ ề ệ ỏ ng trình  cos Câu 16. Nghi m c a ph

p p p p = - = = x x x C.  x = D. A. B. 2 6 2 4

2x + cosx = 0 th a đi u ki n:  ỏ

p ủ ệ ươ ề ệ ng trình  cos < x < Câu 17. Nghi m c a ph 2 p 3 2

p p= = - = x x D. C.  x = A.   x B. p 3 2 p 3 2 3

ủ ệ ươ ng trình  cosx + sinx = 0 là: Câu 18. Nghi m c a ph

kp=

p p p = + p = - p = + p x k x k x k D. C.   x A. B. 4 + 4 6

p ủ ệ ươ ng trình 2sin(4x – ) – 1 = 0  là: Câu 19. Nghi m c a ph 3

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p = + p = p + = = + x p k x k x k x k ; p 2 ; p 2 A. B. 8 2 7 24 2 2

p = p = + p = + p = k x x p k ; 2 x k x k p 2 ; C. D. 2

2x – 3sinx + 1 = 0 th a đi u ki n:

p ủ ệ ươ ề ỏ ng trình  2sin x < ệ 0   (cid:0) Câu 20. Nghi m c a ph 2

p p p p = = = - x x x A. B. C.  x = D. 6 4 2 2

2x – 5sinx – 3 = 0  là:

ủ ệ ươ ng trình  2sin Câu 21. Nghi m c a ph

p p = - + = + = + x = x k k x k x k p 2 ; p 2 p 2 ; p 2 A. B. + 6 p 7 6 p 5 6 3

p p = + p = + p = + = + x k x p k x k x k ; 2 p 2 ; p 2 C. D. p 5 4 4 2

ủ ệ ươ ng trình  cosx + sinx = 1 là: Câu 22. Nghi m c a ph

p p = = + = p = - x k x k x k x k p 2 ; p 2 ; p 2 A. B. 2 + 2

p p = + p = = + p = x k x k x k x p k ; p 2 ; C. D. 4 6

ủ ệ ươ ng trình  cosx + sinx = –1 là: Câu 23. Nghi m c a ph

p p = + p = - = + p = - x k x p k x k x p k p 2 ; 2 p 2 ; 2 A. B. + 2 + 2

p p = - = + p = x = x k k x k x p k p 2 ; p 2 ; C. D. 6 + 3

ủ ệ ươ ng trình   sinx + Câu 24. Nghi m c a ph 3 cosx =  2  là:

p p = - = - x = x k k x = x k k p 2 ; p 2 p 2 ; p 2 A. B. p 5 + 12 p 3 + 4 + 4 + 12

p p = + = + = - x k x k x = - x k k p 2 ; p 2 p 2 ; p 2 C. D. p 2 3 p 5 + 4 + 4 3

ủ Câu 25. Nghiêm c a pt   sinx.cosx.cos2x = 0   là:

p p p = = = x k x k x k . . . kp= A.   x B. C. D. 2 4 8

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2x = – 8.cosx – 5   là:

= + p

kp=

x

p k 2

ủ Câu 26. Nghiêm c a pt  3.cos

A.   x B.

p = (cid:0) + = x k p 2 x k p 2 C. D. 2

ủ Câu 27. Nghiêm c a pt  cotgx + 3  = 0  là:

p p p p = + = + p = - p = - p x k x k x k x k p 2 A. B. C. D. 3 6 + 6 + 3

ủ Câu 28. Nghiêm c a pt  sinx + 3 .cosx = 0   la:

p p p p = - = - p = + p = - p x k x k x k x k p 2 A. B. C. D. + 3 + 3 + 6 3

ủ Câu 29. Nghiêm c a pt  2.sinx.cosx = 1 là:

=

x

kp=

k p 2

p p = = + p x k x k . A. B.   x C. D. 2 4

2x = 1  là

ủ Câu 30. Nghiêm c a pt  sin

p p = + p = - p = = + p x k x k x x k k p 2 p 2 A. B. C. D. + 2 2

ủ ệ Câu 31. Nghi m c a pt  2.cos2x = –2   là:

=

= + p

x

x

k p 2

p k 2

p p = + p = + x k x k p 2 A. B. C. D. 2 2

ủ ệ Câu 32. Nghi m c a pt  sinx + =  là: 0 3 2

p p = + = - x k x k p 2 p 2 A. B. 6 + 3

= (cid:0)

+

x

k

p 2

p 2 3

= + p x k C. D. p 5 6

ủ ệ Câu 33. Nghi m c a  pt   cos2x – cosx = 0   là :

p = = = x k . x x kp= k p 2 k p 4 A. B. C.   x D. 2

2x = – sinx + 2   là:

ủ Câu 34. Nghiêm c a pt  sin

kp=

p p p = + = + p = - x k x k x k p 2 p 2 A. B. C. D.   x 2 2 + 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

4x – cos4x = 0   là:

ủ Câu 35. Nghiêm c a pt   sin

p p p = (cid:0) + = + = - p = + x k x k x k x p 2 p 2 p k . A. B. C. D. 4 p 3 4 + 4 4 2

ươ ượ ng trình  l ng giác: Câu 36. Xét các ph

(I )     sinx + cosx  = 3 , (III )   cos2x + cos22x = 2 ,  (II )    2.sinx + 3.cosx =  12

ươ ươ Trong các ph ng trình trên , ph ng trình nào vô nghi m?ệ

ỉ ỉ A.  Ch  (III ) B.  Ch  (I ) C.  (I ) và (III ) ỉ D.  Ch  (II )

ủ ệ là: Câu 37. Nghi m c a pt  sinx = – 1 2

p p p = + = - = + p = + x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 A. B. C. D. + 6 p 5 6 6 3

ủ Câu 38. Nghiêm c a pt   tg2x – 1 = 0  là:

p p p = - p = + = + = + p x k x k x p k x k p 2 A. B. C. D. + 4 p 3 4 8 2 4

2x = 0  là:

ủ Câu 39. Nghiêm c a pt  cos

p p = (cid:0) + = + p x k x k p 2 B. A. 2 2

p p = - = + x k x p 2 p k . D. C. + 2 4 2

ươ ươ ng đ ớ ng v i pt (1) Câu 40. Cho pt : cosx.cos7x = cos3x.cos5x  (1) . Pt nào sau đây t

A.  sin4x = 0 B.  cos3x = 0 C.  cos4x = 0 D.  sin5x = 0

ủ ệ Câu 41. Nghi m c a pt  cosx – sinx = 0  là:

p p = - p = + p x k x k B. A. + 4 4

p p = - = + x k x k p 2 p 2 D. C. + 4 4

ủ ệ Câu 42. Nghi m c a pt  2cos2x + 2cosx – 2  = 0

p p p p = (cid:0) + = (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) p p x k x + p k x k x + p k 2 2 A. B. C. D. 4 4 3 3

ủ ệ Câu 43. Nghi m c a pt  sinx – 3  cosx = 0  là:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p p p p x x x k x k 2 2 A. B. C. D. = + p k 6 = + p k 3 = + 3 = + 6

ủ ệ Câu 44. Nghi m c a pt 3  sinx + cosx = 0  là:

p p p p x k x k x x A. B. C. D. = - + p 6 = - + p 3 = + p k 3 = + p k 6

ủ ề ệ ệ Câu 45. Đi u ki n có nghi m c a pt A. sin5x + B. cos5x = c  là:

c2 c2 A.  a2 + b2  (cid:0) B.  a2 + b2  (cid:0) C.  a2 + b2 > c2 D.  a2 + b2 < c2

ủ ệ Câu 46. Nghi m c a pt  tanx + cotx = –2  là:

p p p p x x k x k 2 D. A. B. C. = + p k 4 = - + p 4 = + 4

p p x k 2 = - + 4

ủ ệ Câu 47. Nghi m c a pt  tanx + cotx = 2  là:

p p p = + p x k x x k 2 D. A. B. C. = - + p 4 = + p k 4 5 4

p = - p x k 2 3 + 4

2x + sinx + 1 = 0  là:

ủ ệ Câu 48. Nghi m c a pt  cos

p p p p = (cid:0) + p p p x k x k x k x 2 2 2 A. B. C. D. = - + 2 = + 2 = + p k 2 2

2x  =

ệ có nghi m là: ể Câu 49. Tìm m đ  pt  sin2x + cos m 2

2m(cid:0)

(cid:0) - (cid:0) (cid:0) - (cid:0) (cid:0) - (cid:0) (cid:0) D.   0 m m A.  1 5 + 1 5 B.  1 3 + 1 3 m C.  1 2 + 1 2

2x  là:

ệ ươ ấ ủ ỏ ng nh  nh t c a pt  (2sinx – cosx) (1+ cosx ) = sin Câu 50. Nghi m d

p p p = = x x A. B. C.   x = p D. 6 5 6 12

2x – sinx cosx = 0  là:

ủ ệ Câu 51. Nghi m c a pt  cos

p p p x k x ; A. B. = + p k 4 = + p x 2 = + p k 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p = x x + p k = x k ; C. D. = + p k 2 5 6 7 + p 6

2x + m.sin2x = 2m vô nghi m:ệ

ể Câu 52. Tìm m đ  pt  2sin

(cid:0) (cid:0) (cid:0) m(cid:0) m m 0 0; A.  0 < m < B. C. D. m   <   0   ; 4 3 4 3 4 3

m (cid:0) 4 3

ệ ươ ấ ủ ỏ ng nh  nh t c a pt  2sinx + Câu 53. Nghi m d 2 sin2x = 0  là:

p p p = = = x x x A. B. C. D.   x = p 3 4 4 3

ấ ủ ệ ỏ Câu 54. Nghi m âm nh  nh t c a pt  tan5x.tanx = 1  là:

p p p p = - = - = - = - x x x x A. B. C. D. 12 3 6 4

ệ ệ ấ ươ ỏ ủ ứ ự ng nh  c a pt  sin4x + cos5x = 0 theo th  t là: ớ Câu 55. Nghi m âm l n nh t và nghi m d

p p p p = - = - x = x x = x ; ; A. B. 18 6 18 2 9

p p p p = - = - x = x x = x ; ; C. D. 18 2 18 3

2x – 3.cosx + 1 = 0

ủ ệ Câu 56. Nghi m c a pt  2.cos

p p p = p p p p x k k x k = x k 2 ; 2 2 ; 2 A. B. = + x 6 = + 6 5 + 6

p p p = + = - p + p p p p x k k x k x k 2 ; 2 = 2 ; 2 C. D. 2 = + x 6 2 + 3

2x + sinx + 1 = 0  là:

ủ ệ Câu 57. Nghi m c a pt  cos

p p p p x k x k 2 2 A. B. = - + 2 = + 2

p p = (cid:0) + p x k x k 2 C. D. = - + p 2 2

2x +  3. 3 sin2x – 2.cos2x = 4  là:

ệ ươ ỏ ấ ủ ng nh  nh t c a pt  4.sin Câu 58. Nghi m d

p p = = x x A. B. 6 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p = = x x C. D. 3 2

4x – sin4x = 0  là:

ủ ệ Câu 59. Nghi m c a pt  cos

= p +

p p p x k x A. B. = + 4 2 = + p k 2

x

k

k= p

2

p C. D.   x

ệ ủ Câu 60. Nghi m c a pt  sinx + cosx = 2   là:

p p p p x k x k 2 2 A. B. = + 4 = - + 4

p p p p x k x k 2 2 C. D. = - + 6 = + 6

2x +  3 sinx.cosx = 1  là:

ủ ệ Câu 61. Nghi m c a pt  sin

p p p p p p x x k k ; 2 ; 2 A. = + p B.   x k = + p k 2 6 = + 2 = + x 6

p p p p p p p p x k = - x k x k = x k 2 ; 2 2 ; 2 C. D. = - + 6 5 + 6 = + 6 5 + 6

ủ ệ Câu 62. Nghi m c a pt  sinx – 3 cosx = 1  là

p p p p = + + p p p p x k = x k x k k 2 ; 2 2 ; 2 A. B. 5 12 13 12 = + 2 = + x 6

p p p p p p p p x k = x k x k = x k 2 ; 2 2 ; 2 C. D. = + 6 5 + 6 = + 4 5 + 4

ươ ươ ệ ng trình sau ph ng trình nào vô nghi m: Câu 63. Trong các ph

- (III)   sinx + cosx = 2 (I)  cosx =  5 3 (II)  sinx = 1– 2

B.   (II) A.   (I)

D.   (I) và (II) C.   (III)

ộ ố ấ ề M t s  v n đ  nâng cao.

ề ệ ấ ươ ượ ơ ả V n đ  2. Tìm nghi m ph ng trình l ng giác c  b n

Các ví dụ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

- p p ( ; ) ệ ả ổ ủ ươ c a ph ng trình: Ví d  ụ 1. Tìm t ng các nghi m trong kho ng

2 sin 2

2 cos (3

p p p + = = - - x x x x ) cos(2 ) ) 1.  sin(3 2. 3 4 8

L i gi ờ ả . i

p p + = - x x 2 ươ ng trình 1. Ph 3 � � � sin 3 � � � 3 sin � � 4 � � � � �

p p p p k + = - p = + + x k � x � x 3 2 2 (cid:0) (cid:0) 3 4 3 2 5 12 (cid:0) (cid:0) � � p p p (cid:0) (cid:0) + + p = - p x x k x k 3 2 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 4 3 + 12

)

( p�

p p p p p p - p = - x ; x = - x Do nên ta có: , = x , = x , = x , = - x , 19 60 12 29 60 53 60 12 43 60

)

(

)

p - p p ; ậ ổ ệ V y t ng các nghi m trong b ngằ . 3

( p + cos

x = x cos 4 4 ươ ng trình 2. Ph p� � � x cos 6 � �- = - � 4 �

p + p k + p + x k p� x 6 4 2 (cid:0) (cid:0) - = 4 (cid:0) � p p p (cid:0) (cid:0) � (cid:0) = - - p x + x k 6 p + x 4 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - = - 4 p� 5 = x 8 3 40 k 5

- p p ( ; ) ệ ằ ủ ươ Các nghi m n m trong c a ph ng trình là:

p p p p p p p = = - x x = - x x x x , , = - x , = - , , , , 5 8 27 40 19 40 11 = - 40 3 = 40 8 7 8

p p p p = = = = x x x x , , , 21 40 13 40 29 40 37 40

p - p p ; ) ậ ổ ệ ộ ( V y t ng các nghi m thu c là: . 7 8

2

2

ệ ươ ấ ủ ệ ấ ỏ ớ ươ ng nh  nh t và nghi m âm l n nh t c a các ph ng trình sau: Ví d  ụ 2. Tìm nghi m d

2 sin 2

2 cos 5

+ = + = x x 1. 2. (sin x cos ) 2 cos 3 x x 1

ờ ả L i gi i:

- x x + = ươ � ng trình 1 1. Ph 1 cos 4 2 + 1 cos 10 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(cid:0) = + p x k x � 10 = (cid:0) � � � (cid:0) x x cos 10 cos 4 4 = - p p (cid:0) x + x 2 k 10 4 2 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = k x 3 k 7

+

= +

p p = = - ệ ậ ươ ấ ủ ấ ỏ ớ ươ x x V y nghi m d ệ ng nh  nh t và nghi m âm l n nh t c a ph ng trình là: . , 7 7

x

x

1 sin 2

1 cos 6

ươ ng trình 2. Ph

p p + p � = x + x k 2 2 (cid:0) (cid:0) 16 p� = - x 6 2 = = - (cid:0) (cid:0) � x x x cos 6 sin 2 cos 2 p p p (cid:0) p� � 2 � � � (cid:0) � � (cid:0) p x + x k x 6 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - + 2 = - + 8 k 4 k 2

ệ ậ ươ ấ ủ ấ ỏ ớ ươ V y nghi m d ệ ng nh  nh t và nghi m âm l n nh t c a ph ng trình đã cho là:

p p = = - x x . , 16 8

2

2

ố ươ ấ ủ ỏ ươ ng nh  nh t c a ph ng trình : Ví d  ụ 3 Tìm s  d

) 2

(

)

(

) =

( x� + � �

+ 2 p - p p p x x x cos 2 sin sin sin 1 1. 2. � � � 1 2 � x � � � � � � � = � � � �

2

ờ ả L i gi i:

(

)

+ 2 p p x x sin x 2 ) sin ươ ng trình 1. Ph � ( � = � �

2

(cid:0) (cid:0) + 2 p p ᄁ x x ( 2 (cid:0) (cid:0) � � k 2 = (cid:0) k + - + 2 = p + 2 x p + p - p (cid:0) x x - = k 2 2 2 1 0  (1) (cid:0) x x k ( x 2 ) = p x 2 ) 2 (cid:0)

- + 1 3 = ừ ượ T  đó ta tìm đ c . x 2

2

(cid:0) + 1 2 (cid:0) p p = - x 2 x (cid:0) (cid:0) � � ươ ng trình 2. Ph k 2 (cid:0) = p + 2 x ( p + = p 2 + 2 1) + p - p (cid:0) x x k ( 1) 2 (cid:0) (cid:0) k 2 + - = k x x 0 (cid:0)

+ 1 2 = - (cid:0) ươ ấ ủ ỏ ươ x k x = ệ Nghi m d ng nh  nh t c a ph ng trình ᄁ  là , k 2 1 2

2

- + 1 5 = > ươ ấ ủ ỏ ươ ệ Nghi m d ng nh  nh t c a ph ng trình là: x + - = x k x 0 1 2 2

ầ V y ậ x =  là nghi m c n tìm. ệ 1 2

Ví d  ụ 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+ 2 -

)

x x + x cos 3 9 160 800 1

(

ủ ệ ươ Tìm nghi m nguyên c a ph ng trình : p� � 8 � � = � �

ờ ả L i gi i:

2

(cid:0) (cid:0) k k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 16 3 � � + 2 - ươ Ph ng trình x x + x k 3 9 160 = 800 16 - - - = k x � � � = x 9 24 40 x � � � x (cid:0) (cid:0) (cid:0) + (cid:0) 25 + k 3 5 k 16 3 k 8 3 25 5

{ � � �

} 0, 2, 10

- - ᄁ k Theo bài toán suy ra: 25 + k 3 5

ử ạ ủ ươ Th  l ệ i ta có các nghi m nguyên c a ph ng trình :

= - x = - k k 7( = - x 2), = - 31 ( 10) .

(0; 2 )p ệ ả ằ ươ ủ  c a ph ng trình sau:

- ổ ( = x + x x Ví d  ụ 5 Tính t ng các nghi m n m trong kho ng  ) ( + 3 1 cos

) 3 1 sin

2 2 sin 2

ờ ả L i gi i:

p p - + 6 2 6 2 = = Ta có sin ;   cos 7 12 4 7 12 4

- 3 1 + 3 1 + = ươ ươ ươ Nên ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i: x x x sin cos sin 2 2 2 2 2

p p + = � x x sin .cos x cos .sin sin 2 7 12 7 12

)

p + p + p k x k 2 � = + x 2 2 (cid:0) (cid:0) p 7 12 + = (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) x x sin( ) sin 2 . p p p (cid:0) (cid:0) 7 12 = p = + - - p x k x x k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� = 7 x 12 5 36 2 3 7 + 12

( p� 0; 2

x ươ ệ Do nên ph ng trình có các nghi m là:

p p p p . ; ; ; 7 12 5 36 29 36 53 36

ậ ổ ệ ầ V y t ng các nghi m c n tính là: . 3p

ể ả ư i theo cách khác nh  sau Chú ý: Ta có th  gi

+ + - ươ Ph ng trình � x x x = x x 3 sin cos 3 cos sin 2 2 sin 2

p p p + + = = + � � x x x x x sin( + ) cos( ) 2 sin 2 sin( ) sin 2 6 6 7 12

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ả ượ ế ả ư ế ụ Ti p t c gi i ta đ c k t qu  nh  trên.

Ậ Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P

p - p p - ; ) ủ ệ ổ ươ ng trình: trên ( x 2 cos( = ) 1 Bài 1.  Tìm t ng các nghi m c a ph 3

p p p p A. B. C. D. 2 3 3 4 3 7 3

i:

p p (cid:0) - p � � x cos( = ) cos ươ Ph ng trình (cid:0) = + p 3 1 = 2 3 x k 2 (cid:0) (cid:0) ờ ả L i gi p� = x k 2 2 3

)

( p�

=

- p x ; Vì nên:

x

k=

k

=� x

2

0

0

p ỉ ọ ượ * V i ớ ta ch  ch n đ c .

p p = + = p ỉ ọ ượ x k k =� x * V i ớ ta ch  ch n đ c . 2 0 2 3 2 3

p ậ ổ ệ ằ V y t ng các nghi m b ng . 2 3

p p + = - ủ ệ ổ ươ ng trình trên [0; ]p x x sin(5 ) cos(2 ) Bài 2.  Tìm t ng các nghi m c a ph 3 3

p p p p A. B. C. D. 7 18 4 18 47 8 47 18

ờ ả L i gi i:

p p + = - ươ � x Ph ng trình sin(5 ) sin( x 2 ) 5 6 3

p p p p + = - p = + + x k � x k � x 5 2 2 (cid:0) (cid:0) 5 6 3 14 (cid:0) (cid:0) � � . p p p p (cid:0) (cid:0) + + = - p x x k x k 5 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 18 2 7 2 3 = + 6 3

p p p p (cid:0) p x k k V i ớ + (cid:0) + =� 0 2 7 14 2 7 14

{ k� � �

} 0,1, 2, 3

p p p - - ᄁ k � k k � � � � � . Do 2 7 13 14 1 4 13 4 14

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p p = = = = x x x x Suy ra các nghi m: ệ , , , 14 9 14 13 14 5 14

p p p p (cid:0) p x k k V i ớ (cid:0) +- =� +- 0 2 3 18 2 3 18

� �ᄁ

k

k =

1

p p p (cid:0) (cid:0) k k . Do (cid:0)� � 18 2 3 19 18 1 12 19 12

p = x Suy ra các nghiêm: . 11 18

2

p ậ ổ ệ V y t ng các nghi m là: . 47 18

- - -

)

x x x sin 3 9 16 = 80 0

(

ệ ươ ươ ủ ng c a ph ng trình sau . Bài 3.Tìm sô nghi m nguyên d p� � 4 � � � �

A. 1 B. 2 D.  4 C. 3

ờ ả L i gi i:

29 x

- ề ệ Đi u ki n: . x 80 0 4

2

p - - - ươ � �ᄁ

)

2

x x k x Ph ng trình 9 16 k , = p 80 3 - �۳ x 16 ( 4

29 x

- - - - - - � � x x x k x x k 3 9 16 = 80 4 16 = 80 3 4

2

2

2

2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x (cid:0) (cid:0) . (cid:0) (cid:0) + (cid:0) (cid:0) - - - = x x x k 4 3 16 9 = 80 (3 k 4 ) (cid:0) x (cid:0) - (cid:0) k 4 3 k 2 k 3 10 2

2

2

(cid:0) + (cid:0) (cid:0) - k 2 k 3 (cid:0) + (cid:0) (cid:0) =� x � 4 ầ Yêu c u bài toán . - k 4 3 10 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄁ (cid:0) - k 2 k 3 10 2 2 k 2 k 3 + 10 2 (cid:0)

2

+ + 2 - k 6 8 30 (cid:0) (cid:0) 0 - - 3 < � � k � 3 Ta có: + - 2 3 k 18 = (cid:0) (cid:0) 0 4 - - � k 2 � � k 3 � � x � � � � � � 2 � � � k k 12 k 10 2 2 k 2 3 k 4 3 10 2 + k 2 + k 2 3

� �ᄁ k k = 1, 2, 3 Vì .

22 k k 3

+ = = * � ᄁ � k 1 12 - 10 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

22 k k 3

+ = = * � ᄁ � k 2 - 10 2 9 2

22 k k 3

+ = = * � ᄁ � k 3 4 - 10 2

= = ế ợ ệ ị ầ ữ x x 4, 12 ề K t h p đi u ki n, ta có là nh ng giá tr  c n tìm.

p - - ệ ố ươ ươ ủ ng c a ph ng trình: . Bài 4.  Tìm s  nghi m nguyên d x = - 2 x cos (3 + 3 2 ) 1

A. 1 B. 2 D. 4 C. 3

2

ờ ả L i gi i:

p - - p � �ᄁ - -

)2

x = p + x k k 3 + 3 2 2 ,

(

2

ươ Ph ng trình � = k x x 2 2 + 3 2

= - - (cid:0) - - (cid:0) ố ẵ ệ x = x = x 1, 3, 1 Ta có: là s  ch n nên ta có các nghi m là: . và  2 2k x 0 4 (1 ) 2

x

+ x

cos 3

4 cos 2

3 cos

- = x 4

0

- ́ 0;14 ệ ươ ̣ ng trình  : ̀ ố Bài 5. Tim s  nghi m x �� �� � nghiêm đung ph

A. 1 B. 2 C. 3 D. 4

3

ờ ả i:

- - ươ Ph ng trình � x x L i gi - + 2 x - = x 4 cos 3 cos 4(2 cos 1) 3 cos 4 0

3

2

p - � � � x = x = x k 4 cos 8 cos 0 cos 0 = + p x 2

p p p p = = = = x x x x x Vì . , , , �� ��� � 0;14 3 2 5 2 7 2 2

2

- p p ( ; ) ệ ả ố ủ ươ c a ph ng trình : Bài 6. Tìm s  nghi m trên kho ng

+ - sinx sin x + sinx 2( 1)( 2 3 = 1) sin x cosx 4 .

A. 1 B. 2 D. 4 C. 3

ờ ả L i gi i:

ươ ươ ươ Ta có ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i

( 2 sin

x + - x + x x 1 3 sin x sin 4 .cos 1 2 � = � �

)

(

+ - - � x x x = x sin -� ) 1 cos 4 � � ) ( 1 3 6 sin cos 4 x sin 4 .cos

)

(

) ( sinx 1 3 6sinx

+ = - - - � sinx.cos4x cos4x sin4x.cosx

2 sin x

- - � = sinx 3(1 2 ) 3 + sin x 5 cos x 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p + + - � x x x x 3 cos 2 3 cos cos 4 2 2 � � � = cos 5 � � � � � � � + � �

p p p p + - - - � 3.2. cos ( ). cos ( = ) 2. cos ( ). cos ( ) x 3 2 4 x 2 4 x 2 4 x 9 2 4

p p p - cos 3 cos( + ) cos( ) 0 x 3 + 2 3 4 x 9 + 2 4 � �� x � � �� 2 4 � �� � = � �

3 ).cos (

p + p k 2 = ) 0 (cid:0) (cid:0) p p 4 p� = 3 x 2 - (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) cos( = ) 0 . p p (cid:0) (cid:0) x 2 4 x 3 + 2 4 + p x k cos( = ) 0 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + 6 � - x cos( 2 x 3 2 4

p p p - p = - x p� ( ; ) Vì nên suy ra . x = x = x , , 6 3 2 2

)

( p� 0; 2

- x x sin 3 sin = + x x sin 2 cos 2 x ệ ố ủ ươ c a ph ng trình : Bài 7 Tìm s  nghi m - x 1 cos 2

B. 2 A. 1 D. 4 C. 3

ờ ả L i gi i: p ề x x k x k Đi u ki n: ệ cos 2 p�۹ ۹ 1 2 2

x x 2 cos 2 sin = - � ươ Ph ng trình 4 p� x 2 cos 2 � � � � � x 2 sin

ủ ệ ươ Ta th y ấ x = p không là nghi m c a ph ng trình .

)

( p� 0;

x x 2 cos 2 sin = (cid:0) - � x ươ N u ế thì ph ng trình 4 p� x 2 cos 2 � � � � � x 2 sin

p p p = - � � ᄁ � x x = x k k cos 2 , 4 + 16 2 � cos 2 � � � � �

)

( �

p p - < < p � Z � � � Z x k k k k Do 0; < 0 , , + 16 < p 2 1 8 15 8

(cid:0) 0 (cid:0) � � (cid:0) . p (cid:0) =� k = k 1 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = x 16 9 16

)

( p� ; 2

x x 2 cos 2 sin = (cid:0) p - � x ươ N u  ế thì ph ng trình - 4 p� x 2 cos 2 � � � � � x 2 sin

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p p = - - � ᄁ � x x = � x k k cos 2 , 4 5 + 16 2 � cos 2 � � � � �

)

( �

p p p p p < � Z � � � Z x k k k Do ; 2 2 , , 5 + 16 < p k 2 11 < < 8 27 8

(cid:0) 2 (cid:0) � � (cid:0) . p (cid:0) =� k = k 3 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) p� = 21 x 16 29 16

ươ ỏ ệ Nghi m ph ng trình th a mãn bài toán là :

p p p p = = = = x x x x . ; ; ; 9 16 21 16 16 29 16

ấ ươ ệ ạ ả ươ ượ ề ệ ề V n đ  3 . Ph ng pháp lo i nghi m  khi gi i ph ng trình l ng giác có đi u ki n

ươ ư ệ ề ệ ễ ể ượ ạ Bi u di n các nghi m và đi u ki n lên đ òng tròn l ng giá Ph ng pháp 1: C.  Ta lo i đi

ễ ủ ễ ủ ữ ề ể ể ệ ể ệ ể ớ nh ng đi m bi u di n c a nghi m mà trùng v i đi m bi u di n c a đi u ki n.

ầ ớ ớ V i cách này chúng ta c n ghi nh

a +

ᄁ  trùng nhau

2k

a (cid:0) p ể ễ ể Đi m bi u di n cung và ,  k (cid:0)

k  nh n ậ n  giá tr  (th

p (cid:0) a + ể ể ễ ườ ượ ị ườ Đ  bi u di n cung lên đ ng tròn l ng giác ta cho ọ   ng ch n 2k n

= - ệ ề ườ k n 0,1, 2,..., 1 ) nên ta có đ c ượ n  đi m phân bi ể t cách đ u nhau trên đ ạ ng tròn t o thành

ộ ế ườ ạ ộ m t đa giác đ u ề n  c nh n i ti p đ ng tròn.

ươ ử ụ ươ ệ S  d ng ph ng trình nghi m nguyên Ph ng pháp 2:

p p a + b + ả ử ệ ầ ố ọ ế ,m n (cid:0) ,k l (cid:0) Gi ế  s  ta c n đ i chi u hai h  nghi m và , trong đó ᄁ  đã bi t, còn ᄁ k n l m

ỉ ố ạ là các ch  s  ch y.

p p a + ươ =� + ak bl c Ta xét ph ng trình : (*) k = b + n l m

ố V i ớ , ,a b c  là các s  nguyên.

ườ ề ả ợ ươ ệ Trong tr ng h p này ta quy v  gi i ph ng trình nghi m nguyên

+ ax by c =      (1).

ể ả ươ ế ả ầ Đ  gi i ph ng trình (1) ta c n chú ý k t qu  sau:

(cid:0) =� d a b ( , ) ươ ệ Ph ng trình (1) có nghi m là ướ ủ c c c a

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

0

0

(cid:0) ươ ệ ệ ố x y ( ; ) ế  N u ph ng trình (1) có nghi m thì (1) có vô s  nghi m

0

0

(cid:0) = + x x t (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) t , ᄁ . (cid:0) = - y y (cid:0) (cid:0) b d a t

ươ ử ự ế  Th  tr c ti p Ph ng pháp 3:

ươ ả ươ ể ể ệ ệ ề ệ ồ Ph ng  pháp này là ta đi gi i ph ng trình tìm nghi m r i thay nghi m vào đi u ki n đ  ki m

trA.

ươ ố ượ ễ ể ề ệ ệ ộ Bi u di n đi u ki n và nghi m thông qua m t hàm s  l ng giác: Ph ng pháp 4:

(cid:0) (cid:0) u x u x u x (cid:0) ( ) 0 ả ử ệ ổ ươ Gi ề  s  ta có đi u ki n là ( ( ) 0, ( ) 0 ế ), ta bi n đ i ph ề ng trình đã cho v

ươ ứ ả ươ ể ph ng trình ch a ( )u x  và gi i ph ng trình đ  tìm ( )u x .

Các ví dụ

ả ươ i các ph ng trình sau: Ví d  ụ 1.  Gi

= x x x = cot 1 1.  cot 3 x 2.  cot 4 .cot 7

ờ ả L i gi i:

p (cid:0) ệ x k ề 1.  Đi u ki n: 3

p ươ � � �ᄁ x = + p x n = x n Ph ng trình 3 , n 2

ủ ệ ệ ạ ươ ể ạ Lo i nghi m: Đ  lo i nghi m c a ph ng trình ta có các cách sau

4

2

3

5

1

p ố ủ ể ể ễ , , , , ta có các đi m ể k Cách 1: Bi u di n các đi m cu i c a cung A A A A A A . , 6 3

1

3B ,

4B .

ố ủ ễ ể ể Bi u di n các đi m cu i c a cung ta có các đi m ể ,B B , 2 np 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

y

A2

B2

A3

x

A1

B3

O

B1

A4

A6

A5

B4

1

4

(cid:0) (cid:0) A Ta th y ấ . B A ,   1 B 3

p (cid:0) ủ ậ ươ x ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: ᄁ . m m , = + p 2

p p = � (cid:0) =� n Cách 2: Ta có =� k = n t 3 t 2 n 2 k 3 k 2 3 (cid:0)

ữ ầ ạ Do đó ta c n lo i nh ng giá tr ị n  ch n.ẵ

p (cid:0) ủ ậ ươ x ệ V y nghi m c a ph ng trình là: ᄁ . m m , = + p 2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) ệ . ề 2.  Đi u ki n: p (cid:0) (cid:0) x (cid:0) (cid:0) p� (cid:0) k x 4 n 7

p = = - ươ � x x Ph ng trình cot 7 tan 4 cot( x 4 ) 2

p p p � x + p x m = � x m . 7 4 = - 2 + 22 11

+ p p p k 2 (cid:0) + = = = - � � m m m k Ta có: + 2 4 k 11 3 22 11 k 4 4

+ k 2 = = - - ᄁ � � � � t k = m Vì m k , t 4 2 t 11 6 4

p p p (cid:0) + = = - � � m n n = m Ta có: + 7 14 22 22 14 7 m 11 n 7 22

- ố ẻ ươ ệ n m ố ẵ  là s  ch n còn nên ph ng trình này vô nghi m. Vì  22 14 7  là s  l

ủ ậ ươ ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

m

ᄁ .

t 11

6

p p = + (cid:0) - x v i ớ ,  t (cid:0) m 11 22

x = ả ươ i  ph ng trình sau: 1 Ví d  ụ 2.  Gi x x sin cot 5 cos 9

ờ ả L i gi i:

=

(cid:0) (cid:0) x sin 5 0 (cid:0) ệ ề Đi u ki n: � � (cid:0) p p x cos 9 0 (cid:0) (cid:0) + (cid:0) p� (cid:0) m x 5 � x (cid:0) (cid:0) 18 m 9

x

x

x sin cos 5

x cos 9 sin 5

ươ Ph ng trình

x

= x

x

x

x

sin 6

sin 4

sin 14

sin 4

= x sin 14

sin 6

- -

(cid:0) = + p x x � 14 2 p� = k x 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p 6 = p - p (cid:0) x k 14 k + x 6 2 (cid:0) = + x (cid:0) (cid:0) k 10 20

p (cid:0) = ị ạ ộ ỉ ươ ệ ,m k x Nghi m ệ b  lo i khi và ch  khi m t trong hai ph ng trình sau có nghi m nguyên k 4

(cid:0) p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) m (cid:0) (cid:0) � � � k (ch n)ẵ (cid:0) p p p - (cid:0) 4 m =� k 5 = k 9 4 2 (cid:0) = + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p� k m = 4 5 k 4 18 m 9 =� m t 5 = k t 4 = +� k t 2 4 = + m t 4 9 (cid:0) (cid:0)

p p (cid:0) = + ị ạ ộ ỉ ươ ệ x Nghi m ệ b  lo i khi và ch  khi m t trong hai ph ng trình sau có nghi m nguyên k 10 20

,m k

p p p = (cid:0) - = k 2 1 � + 20 m 5 (cid:0) (cid:0) ươ ệ ấ ả  ta th y c  hai ph ng trình này vô nghi m. = p p p p - (cid:0) k m �(cid:0) m 4 18 10 1 (cid:0) + = + (cid:0) (cid:0) 20 k 10 k 10 18 m 9

p p p p = + ủ ậ ươ x x ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: , . k 10 20 = + 4 k 2

Ậ Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P

= x x sin cos 2 ả ươ i ph ng trình : Bài 1: Gi

p p p p = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) p p p x k x k x k x + p k 2 A. B. C. D. 6 1 2 6 1 3 6 6

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ờ ả L i gi i:

Cách 1:

(cid:0) ươ ươ ươ x (cid:0) (*) thì ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i V i ớ sin 0

p x k 2 (cid:0) p� = - + x 2 2 = = - (cid:0) (cid:0) x x cos 2 sin cos p p� � x � � � � (cid:0) 2 p x k 2 2 (cid:0) (cid:0) = - + + x 2

p p 2 (1) (cid:0) � = + x 6 k 3 (cid:0) (cid:0) p (cid:0) p x k 2   (2) (cid:0) (cid:0) = - + 2

ễ ấ ệ ỏ D  th y nghi m (2) không th a (*)

1

2

3

ễ ệ ể ườ ượ ượ ể ỉ , , Bi u di n nghi m (1) lên đ ng tròn l ng giác ta đ c các đi m A A A . Trong đó ch  có

1

2

y

A 2

A 1

1

O

x

A 3

ằ hai đi m ể ,A A  n m phía trên Ox

p p = + p p ể ớ x k x k ứ Hai đi m này  ng v i các cung và . 2 2 = + 6 5 6

x <  (**) thì ph

0

(cid:0) ươ ươ ươ ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i V i ớ sin

p x k 2 (cid:0) p� = + + x 2 2 = - (cid:0) (cid:0) x = x cos 2 sin cos p p� � + x � � � � (cid:0) 2 = - p x k 2 2 (cid:0) (cid:0) - + x 2

p k 2     (3) (cid:0) p� = + x 2 (cid:0) (cid:0) p p (cid:0) k x (4) (cid:0) (cid:0) = - + 6 2 3

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ễ ấ ỏ D  th y (3) không th a (**)

1B ,

ể ễ ườ ượ ượ ể Bi u di n (4) trên đ ng tròn l ng giác ta đ c các đi m ,B B 2 3

x < ) 0

2

y

B 1

1

O

x

B 2

B 3

ể ằ ỉ Trong đó ch  có hai đi m i ướ Ox  ( sin ,B B  n m d 3

p p = - p p ể ớ x k x k ứ Hai đi m đó  ng v i cung: và 2 2 = - + 6 5 + 6

p = (cid:0) ủ ậ ươ x + p k ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: . 6

= ả ươ i ph ng trình : x x x cos 3 tan 4 sin 5 Bài 2: Gi

p p p p k k = = p p x k x k = x 2 , = x , A. B. + 16 3 8 1 2 + 16 3 8

p p p p = p x k x = p k = x , = x , C. D. 2 3 + 16 k 8 + 16 k 8

ờ ả L i gi i:

=

ề x (cid:0) Đi u ki n: ệ cos 4 0

x

x

x sin 4 cos 3

x sin 5 cos 4

+

=

+

=

x

x

x

x

x

x

sin 7

sin

sin 9

sin

sin 9

sin 7

ươ Ph ng trình

p p � x = p k = x , + 16 k 8

(cid:0) = p = (cid:0) k= p x k V i ớ x thì  cos 4 cos 4 1 0

p p p = (cid:0) (cid:0) = + x cos 0 ọ k x V i ớ thì  cos 4 ớ  đúng v i m i k 2 k 8 16 p� + � 4 � � � �

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

ᄁ .

p p ủ ậ ươ x = p k ệ V y nghi m c a ph ng trình là: ,  k (cid:0) = x , + 16 k 8

)

( 2 sin 3

+ = + + ả ươ x x x x cos 3 1 2 sin 6 2 sin 2 i ph ng trình Bài 3: Gi

p p p p = = + = + = p p và và x + p n x n x n x + p n 2 2 A. B. 12 17 12 12 17 12

p p p p = + = + = + = + p p p p và và x n x n x n x n 2 2 2 C. D. 12 2 3 17 12 12 17 12

ờ ả L i gi i:

+ x x cos 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ Ph ng trình + = + + � 0 ) 2 (cid:0) x x x x � sin 3 ( 2 sin 3 cos 3 1 2 sin 6 2 sin 2 (cid:0)

+ + � x x x x cos 3 0 cos 3 0  (*) p � = + p x + p k = x k (1), (2) � sin 3 � � sin 2 � � � � sin 3 � � p � = x � � 1 2 12 5 12

p (cid:0) = ệ ớ x + p k V i nghi m thì 12

p p + = + p + p x x k k n sin 3 cos 3 sin 3 3 2 � � + cos � � 4 � � � =�� k 0 � � � � 4 �

p (cid:0) = ệ ớ x + p k V i nghi m thì 5 12

p p + = + p + p (cid:0) + x x k k sin 3 cos 3 sin 3 3 0 � . k n= 2 1 � 5 � 4 � � � 5 + cos � � 4 � � � � �

=

+

+

p p = + = + p p ủ ậ ươ x n x n ệ V y nghi m c a ph ng trình đã cho là: và 2 2 12 17 12

x

x

x

x

x

x

tan 2 tan 3 tan 7

tan 2

tan 3

tan 7

ả ươ i ph ng trình : . Bài 4: Gi

t t 1) 1) (cid:0) (cid:0) p p + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ t +� k k +� k k 2(2 t t 1) , 5(2 1) , v i ớ v i ớ x x A. B. (cid:0) (cid:0) k 2 k 12 + + (cid:0) (cid:0) k 2(2 t 3(2 t k t 6(2 1) 6(2 1) (cid:0) (cid:0)

t t 1) 1) (cid:0) (cid:0) p p + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) ᄁ ᄁ +� k k +� k k 2(2 t t t 3(2 1) , 1) , v i ớ v i ớ x x C. D. (cid:0) (cid:0) k 3 k 12 + + (cid:0) (cid:0) k 2(2 t 5(2 t k t 6(2 1) 6(2 1) (cid:0) (cid:0)

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p p + � (cid:0) x k (cid:0) 4 2 (cid:0) x cos 2 0 p p x k cos 3 ề ệ Đi u ki n: . 6 � � � � �+�۹ x 0 � � (cid:0) x cos 7 0 (cid:0) p p (cid:0) + (cid:0) x (cid:0) (cid:0) 3 k 7 14

- - � x x x = x tan 2 (1 tan 3 tan 7 ) + x tan 3 tan 7 ươ Ph ng trình

= + = � x x x x vô lí N u ế tan 3 tan 7 1 tan 3 tan 7 0

+ - ươ = x x Nên ta có ph ng trình : tan 2 tan 10 - x x tan 7 tan 3 = x x 1 tan 3 tan 7

p = - � x + p x m = � x . 10 2 m 12

ử ụ ớ ạ ươ ể ạ ằ ế ệ  V i bài toán này n u chúng ta s  d ng ph ệ ng pháp lo i nghi m b ng cách bi u Lo i nghi m:

ễ ườ ượ ươ ử ự ế ẽ ề ả ườ di n lên đ ng tròn l ng giác hay ph ng pháp th  tr c ti p s  ph i xét nghi u tr ợ ng h p.

ọ ươ ự Do đó ta l a ch n ph ạ ố ng pháp đ i s .

p p p (cid:0) + = � k = k m + 3 6 m 12 2 4

p p p (cid:0) + = � k = k m + 2 4 m 12 3 6

= + p p p 6 + = = (cid:0) ᄁ � k k m t + 6 12 7 , = � m ��(cid:0) k t 12 + t 7 3 14 7 m 12 (cid:0)

t 1) (cid:0) p + (cid:0) (cid:0) = (cid:0) ᄁ +� k k 2(2 t t 3(2 1) , ủ ươ ng trình là: v i ớ x ệ KL: Nghi m c a ph (cid:0) k 12 + (cid:0) k t 6(2 1) (cid:0)

ấ ươ ượ ố ề V n đ  4 . Ph ng trình l ứ ng giác  ch a tham s .

ề ớ ọ ằ ể ệ ự ậ ọ Đây là chuyên đ  gi i thi u, nên giáo viên có th  minh h a b ng toán t lu n cho h c sinh,

ể ề ậ ự ứ ế ệ ắ ố ch  n u chuy n v  bài toán tr c nghi m th t s  không t t.

Các ví dụ

p + ể ươ ị ng  trình: + vô nghi m.ệ x m 2 sin( = ) 2 1 Ví d  ụ 1. Tìm giá tr  m đ  ph 10

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

p 1 2 ươ Ph ng trình + m 2 � � � x sin � �+ = � 10 �

(cid:0) - - ươ ệ m N u ế ng trình có nghi m 1 1 + m 2 1 ��� 2 3 2 1 ��  thì ph 2

p 2 1 + p � = - x k arcsin 2 (cid:0) + 10 (cid:0) p (cid:0) 2 = + m 2 1 + - p x k arcsin 2 (cid:0) (cid:0) 9 10 + m 2

(cid:0) < - m (cid:0) 3 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m. (cid:0) > m (cid:0) (cid:0) 1 2

m

x m=

cos 2

1

- ả ệ ậ ươ i và bi n lu n ph ng  trình: Ví d  ụ 2. Gi

ờ ả L i gi i:

- m 1 (cid:0) (cid:0) m 1 ươ ệ ph ng trình có nghi m N u ế m 1 (cid:0)� � 2

- m 1 = (cid:0) + p x k arccos 2 m 1 2

(cid:0) ươ ệ N u ế ng trình vô nghi m. 1 m <  thì ph 2

- m + x + = x m ( 1)cos 2 sin 3 ươ ng trình : Ví d  ụ 3. Cho ph

m = -

2

ả ươ ể ươ ệ i ph ng trình khi ng trình có nghi m 1. Gi 2. Tìm m đ  ph

x

2m =  ta có ph

3 cos

2 sin

1

i: - ươ ng trình : ờ ả L i gi = - x 1. V i ớ

3 2 1 1 - � � x = - x + a = - x cos sin cos( ) 13 13 13 13

2 3 a = a (cid:0) sin a = ,cos ; V i ớ p� � 0; . � � 2 � � 13 13

2

- - 1 + a = p a p � � � � x k = - x k arccos 2 + arccos 2 . 1 + 13 13

- + 2 - ươ ệ ng trình đã cho có nghi m . m(cid:0) � 2. Ph m + m ( 1) � 4 ( 3) 1 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(

)

)

( = + m 1 cosx m 1 sinx

+ - ́ + 2m 3 ̉ ươ ệ ng trình: co 2 nghi m ̀ Ví d  ụ 4. Tim m đê ph ,x x thoa ̉ 1 2

1

p - x x ̃ man: = 2 3

ờ ả L i gi i:

ươ ươ ươ Ta có ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i

2

2

2

- + = cosx sinx + m 1 + m 1 + + 2m 3 + m m m 2 2 2 2 2 2

(

) + a =

- (cid:0) (cid:0) b 1 1 � x cos c os ớ     (v i đk (*) ) 2m +3 + 2 2m 2

2

2

a = = b p cos b = c ; os � a + � x k 2 (Trong đó ) 2m +3 + + m 1 + m m 2 2 2 2

2

1

2

= b + a + p - p x k 2 Do đó ,x x  có d ng ạ 1 k 1 a + = b x 2 ;   2

1,x2 cùng thu c m t h  nghi m thì

1

- (cid:0) ộ ọ ệ ộ x x l Z 2 , (Vì n u xế ) = p l 2

=

x

x

a+ 2

(

)2

k 1

p = k 2

1

2

3

3

p p - - Do đ ó:

a+

k-

(

)

2

2

k 1

2

2

p = a = p � � . cos cos cos 2 3 1 2

(

) 2

a = a - ặ M t khác nên ta có: c os2 c 2 os 1

2

2 �+ � � �

2

= - 2 1 + m 1 + 2 m 1 + 1 2 3 =� 4 m 2 2 m 2 2 � � � �

- ả � � �   (ko tho  mãn (*)) m + = m = m 1 0 4 2 3

ồ ạ ậ ầ ả V y không t n t i m tho  mãn yêu c u bài toán .

Ậ Ệ CÁC BÀI TOÁN LUY N T P

+

ả ệ ậ ươ i và bi n lu n các ph ng trình sau: Bài 1. Gi

x

m= 2

1

2

2 cot (2

p 1.  4 sin 2 - m + x m ( 1)cos (4 = ) 2 2 3 p - x + m = ) 1 3.  tan(2 p 6 - m x + m = ) 2 1 4. 8

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

+ 1 2 = ươ � x . Ph ng trình (1) sin 2 m 4

+ m 2 1 (cid:0) + - ươ ệ N u ế ng trình (1) có nghi m m � � � �  thì ph m � � 1 2 1 4 5 2 3 2 4

+ 1 2 � = x + p k arcsin (cid:0) 1 2 m 4 (cid:0) (cid:0) ᄁ k , p (cid:0) 2 1 + p x k arcsin (cid:0) (cid:0) = - 2 1 2 + m 4

(cid:0) - - � � m ươ ệ N u ế thì ph ng trình (1) vô nghi m 5 2 � � � ; � � � � � 3 + ; � � � 2 � � �

ờ ả L i gi i:

2.

1m = (cid:0)

2

(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình (1) vô nghi m

(cid:0) (cid:0) � cos ươ N u ế ph ng trình đa cho (2) 1m (cid:0) m 1 p� x 4 � � �+ 2 = � - m 3 �

(cid:0) (cid:0) 0 (cid:0) - (cid:0) + (1; - - � m � � � 0 1 +) N u ế thì � � � � � m ) ;0] �- (cid:0) ( < m 1 1 (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 (cid:0) - (cid:0) 2 m � 2 m m 1 m 1

ươ � � Ph ng trình (2) - 2 m m 1 p� x cos 2 � � �+ = � 3 �

p p + = = - p � � � � ᄁ � x k x k k 2 arccos 2 arccos , 2 m 2 m 3 1 � 2 6 � �� � � � m + � �- 1 � � � � � � m + p � �- 1 �

1 (cid:0) ươ ệ +) N u ế thì ph ng trình (2) vô nghi m. < -� m > m 0 (cid:0)

ờ ả L i gi

ọ ớ ươ ươ i: ươ ị ủ m  ta có ph ng trình đã cho t ng đ ớ ng v i 3. V i m i giá tr  c a

p p p k = � x x arctan( + + p m 1) arctan( + + m 1) 2 + 12 1 2 k 2 - = 6

ờ ả L i gi i:

4.

0m = (cid:0)

(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

p 2 1 (cid:0) x cot ươ ươ ươ N u ế thì ph ng trình đã ch t ng đ ớ ng v i (4) 0m (cid:0) + m m � 2 � � �- = � 8 �

+ 1 2 < ươ ệ � < m +) N u ế thì ph ng trình (4) vô nghi m 0 0 m m 1 - < 2

(cid:0) (cid:0) - m (cid:0) ươ ệ +) N u ế thì ph ng trình (4) có nghi m là 1 2 (cid:0) > (cid:0) m 0 (cid:0)

p p p 2 1 2 1 = + (cid:0) � � � x arc k x arc k 2 cot cot , ᄁ . + m m + m m - = 8 1 2 16 k 2 � � � � � + p � � � � � � � � + � � �

2

ả ệ ậ ươ i và bi n lu n các ph ng trình sau: Bài 2 Gi

2 sin 2

- = - 1. m x m+ m + = x m 2. 1 0 (2 1) tan 3 2

ờ ả L i gi i:

1.

(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m 0m = (cid:0)

2 sin 2

- m 1 (cid:0) = (cid:0) ươ � x N u ế ph ng trình 0m (cid:0) m

(cid:0) < - (cid:0) m 1 > > - � m m 1 1 ươ ệ +) ph ng trình vô nghi m m (cid:0) (cid:0) m ��(cid:0) m 1 2 0 (cid:0)

(cid:0) 1 = (cid:0) (cid:0) x + p k arcsin (cid:0) m 1 2 � � � � �- m � � � (cid:0) (cid:0) ươ ệ +) ph ng trình có nghi m : m (cid:0) p - 1 2 (cid:0) m 1 (cid:0) x k arcsin (cid:0) m = - 2 1 2 (cid:0) � � � � � + p � � �

ờ ả L i gi i:

2.

(cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình vô nghi m 1 m = (cid:0) 2

2 tan 3

+ (cid:0) = ươ � m (cid:0) x N u ế thì ph ng trình - 1 2 m m 2 2 1

ươ ệ +) N u ế ph ng trình vô nghi m - < 2 1 < (cid:0) m 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

-� m 2 p (cid:0) = (cid:0) (cid:0) x arc an t ươ ệ +) N u ế ph ng trình có nghi m . (cid:0) > 1 3 m m 2 k 3 m � � � � �+ 2 + � �- 1 � (cid:0) (cid:0) 1 2

- - m m = x m ( + 1)s inx cos 2 1 ươ ng trình (1) Bài 3 Cho ph

p = ể ươ ệ ộ ả ươ ng trình (1) có m t nghi m , gi i ph ớ ng trình v i giá tr ị m  v a tìm  ừ x 1. Tìm  m  đ  ph 3

đượC.

ể ươ ệ ng trình đã cho có nghi m. 2. Tìm  m  đ  ph

ờ ả L i gi i:

p = ươ ệ ỉ ng trình có nghi m khi và ch  khi x 1. Ph 3

p p - 3 3 - - m m m =� m ( 1)sin cos 2 1 + 3 = 3 6

ọ ự ả ạ ươ B n đ c t gi i ph ng trình.

2

2

ờ ả L i gi i:

+ 2 - - ươ ệ ng trình có nghi m � � m m m 2. Ph ( 1) (2 1)

2 m m

- (cid:0) . (cid:0)� �� m 0 0 1

2

ấ ả ị ủ ể ươ t c  các giá tr  c a tham s ố m  đ  ph ng trình Bài 4 Tìm t

+ + + =  có nghi mệ 1. x x x m cos 2 cos 3 sin 2 0

2

ờ ả L i gi i:

- ươ . Ph ng trình � x = x + m 3 sin 3 sin 2 2

23 t

2

= - t t sin, 1;1 ươ Đ t ặ ng trình : + m = t 3 2 2 -�� �� �. Ta có ph

- t = t f t ( ) 3 t 3 , Xét hàm s  ố -�� �� � 1;1

ả ế B ng bi n thiên

t

1- 1 6

f t ( )

0 ng trình đã cho có nghi m

ự ả ươ ệ ế D a vào b ng bi n thiên ta có ph

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(cid:0)+ m m . -�� �� 0 2 2 6 1 2

+ = - x + m + x m (2 1)cos 1 0 ệ  có nghi m trên 2.  cos 2 p� �p ; � � 2 � �

2

i:

(

)

+ + ờ ả L i gi = - � 2cos x 2m 1 cosx m 0 ươ . Ph ng trình

(

)

) ( 1 cos

- = x � 2 cos - - � � (cid:0) x = x m 2 cos 0 - 1 0 = x m cos 0 (cid:0)

- x x � � � 0 1 cos Ta có : p� �p � ; � � 2 � �

-� � � . 0m

1

x ươ ệ Suy ra ph ng trình đã cho có nghi m p� �p�� � 2 ; � �

2

3

3

ả ậ ệ ươ : ng trình

+ + 2 - m m x + x m = x 8 i và bi n lu n ph ) ( ) 1 sin 1 sin 4 2 cos 0 Bài 5: Gi 1. (

ờ ả L i gi i:

3

.

(cid:0) - ươ N u ế ng trình 0m = , ph � x = x sin sin 0

2

3

p = = = � � x x x x sin cos 0 sin 2 0 k 2

0m (cid:0)

2

3

2

(cid:0) ế ươ N u ế , chia hai v  ph ta đ cượ x (cid:0) cos 0

2

3

+ + 2 - ng trình cho  ) ( + m x m x = m x (8 1) tan (4 1) tan 2 0 + 1 tan

2

+ 2 - � m x m + x = m 4 tan (4 1) tan 2 0

- - � x + x x = m m (2 tan m 1)(2 tan tan 2 ) 0

(cid:0) (cid:0) (cid:0) = x + p k arctan (cid:0) = = x tan x (cid:0) tan (cid:0) 1 m 2 (cid:0) (cid:0) � � (cid:0) (cid:0) p (cid:0) - = + (cid:0) (cid:0) x tan 2 1 m 2 = m 4 (cid:0) 1 m 2 + 2 x x = m m 2 tan tan 2 0 x (cid:0) m arctan(4 ) (cid:0) (cid:0) 1 2 k 2

p = ươ ệ N u ế ng trình có nghi m x 0m =  thì ph KL:  (cid:0) k 2

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

0m (cid:0)

p p = = ươ ệ x x + p k = x (cid:0) N u ế thì ph ng trình có nghi m , arctan , + m arctan(4 ) k 2 1 m 2 1 2 k 2

.

(

) + =

- m x x + x x 2 sin cos sin cos 1 0 . 2.

ờ ả L i gi i:

2 1 2

- t = + = - = -� t x x t sin cos 2 cos 2; 2 . � x . Đ t ặ x sin cos � � p� � � x ,   � � � 4 � �

2

ươ Thay vào ph ng trình ta có:

- - - � � (cid:0) t m t ( - + = t 1) 1 0 ( = + mt m 1)( 1) 0 =� t mt m 1 = - 1 (cid:0)

p k 2 1 (cid:0) = (cid:0) - � � t 1 cos (cid:0) p� � = x � � 4 � � 2 = p (cid:0) x p� = + x 2 k 2 (cid:0)

(cid:0) ươ m Xét ph ng trình : (*) = - 1mt

m = (cid:0) 0 (*) +) N u ế vô nghi mệ

2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) - - - (cid:0) m m 2 m 1 (cid:0) � (cid:0) � � 2 +) N u ế 0 + - (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) m m m 2 1 0 (cid:0) m 1 - + 1 2 (cid:0)

- p - p - m m 1 1 1 = = - p � � t x k � � (*) cos arccos 2 m 4 m � � = � � � x 4 � � m 2 � � m + � � 2 � �

- (cid:0) � m m 1 = (cid:0) t � � (*) +) vô nghi m.ệ - - (cid:0) m < - + m 1 0 < 2 1 2 (cid:0)

p p p - - (cid:0) ươ ệ N u ế ph ng trình có nghi m . x k = x k 2 , 2 KL:  (cid:0) < - + m 1 < 2 1 2 = + 2

(cid:0) < - - m 2 (cid:0) (cid:0) ươ (cid:0) N u ế ph ệ   ng trình có nghi m (cid:0) m 1 > - + 1 2 (cid:0)

2

2

p p - 1 p p p x k = x k = (cid:0) x k 2 , 2 , arccos 2 . = + 2 4 m � � m + � � 2 � �

6

6

- = m x 3. cot 2 + x x x x cos cos sin sin

ờ ả L i gi i:

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

= ươ � ng trình m . Ph - x cos 2 x sin 2 cos 2 2 x x x cos 1 3 sin

2

p p (cid:0) ươ x k Ph ng trình l uôn có nghi m: ệ . = + 4 2

2

(cid:0) = + - ươ Ph ng trình: hay (*) mt = m 3 t 4 4 0 - x m sin 2 x

= t x sin 2 V i ớ 4 4 3 sin 2 } { -�� �� � . 1;1 \ 0

ươ ệ +) ng trình vô nghi m 0m =  ph

(cid:0) ươ ệ ế t t = - +) ph ng trình (*) luôn có hai nghi m phân bi ỉ  nên trong đó n u có thì ch 0m (cid:0) ệ 1 2 t 4 3

2

ề ệ ấ ộ ộ có nhi u nh t m t nghi m thu c -� �� � 1;1

2

2

4

2

- + + m = - - Nghi m ệ t m m + 2 1 3 2 � 3 �� �� 1;1 � � m 2 2 1 3 3

2

- (cid:0) + 2 � � � � m m m m m 8 8 1 3 + 3 9 144 0 2

- - m = + 2 - Nghi m ệ vô nghi mệ t m m + 2 1 3 2 � 3 �� �� 1;1 � � m + 2 2 1 3 3

p p (cid:0) ế ậ ươ ệ V y : * N u thì ph ng trình đã cho có nghi m x k (cid:0) =� m 0 > m 2 = + 4 2 (cid:0)

2

�(cid:0) m p p 0 (cid:0) ươ ệ * N u ế thì ph ng trình đã cho có nghi m x k (cid:0) m (cid:0) 2 = + 4 2 (cid:0)

2 m + p

- + + p m = . x + p k k arcsin , - + arcsin m m 1 2 2 2 1 3 3 = - x 2 1 2 + 2 2 1 3 3

)

+ = 0; 2p ể ươ ệ ng trình ộ (  có đúng 4 nghi m thu c m x x x cos 2 sin x cos cot Bài 6: Tìm  m  đ  ph

ờ ả L i gi i:

x sin 0 (1) �(cid:0) (cid:0) ươ Ph ng trình - x m x cos 2 ( sin = 1) 0 (2) (cid:0)

x =

0m = (cid:0)

cos 2

0

(cid:0) ươ N u ế ph ng trình

0m =�

p p p p = = = = ỏ � x x x x ầ  th a yêu c u bài toán , , , 3 4 5 4 7 4 4

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

(

)

(cid:0) (cid:0) 0; 2p ươ ệ ươ . Vì ph ng trình luôn có 4 nghi m trên ầ  nêu yêu c u bài toán ph ng trình 0m (cid:0)

ệ ệ ặ m x - = vô nghi m ho c có các nghi m trên sin 1 0

� m 0 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 (cid:0) 0 < (cid:0) m 1 ề ả Đi u đó x y ra khi . (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 >� m � � � m � � � = (cid:0) (cid:0) (cid:0) m 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 m (cid:0) 2 2 (cid:0)

2

(cid:0) < m 1 (cid:0) ị ầ ữ V y ậ là nh ng giá tr  c n tìm. = (cid:0) (cid:0) m 2 (cid:0)

- - ề ệ ả ơ ộ ộ có nhi u h n m t nghi m thu c kho ng m x (1 )tan = m 1 3 0 2. 2 + + x cos p� � 0; . � � 2 � �

ờ ả L i gi i:

- - ươ � = m Ph ng trình 4 0 + x 2 cos m 2 x 1 cos

(

) + � � 1;

2

= � t t x Đ t ặ > " 1 x 1 cos

- - ươ Ta có ph ng trình : (*) t (1 m t ) + 2 = m 4 0

(cid:0) (*) ầ ề ệ ơ ộ Yêu c u bài toán có nhi u h n m t nghi m t > 1

(cid:0) (*) 1 ệ  có hai nghi m phân bi ệ 1 t t t > 2,

2

1

2

2

1

(cid:0) (cid:0) (cid:0) m m 1, (cid:0) (cid:0) -� � m 1 0 D = + - (cid:0) (cid:0) > 1) 0 � � t + - > 2 - t ' 1 4 ( - + 1) m m > 1) 0 ( t ( + > ) 1 0 1 2 2 0 + t 1 - - t � 1 � - t t � 1 2 t 1)( > 1) 0 � t ( � � t ( (cid:0) (cid:0)

2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) m m 1, 1, (cid:0) (cid:0) (cid:0) m m 1, (cid:0) 1 2 1 2 (cid:0) 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 1 2 - > < < � � � � m 2 0 0 1 . - - m > m < m 1 - (cid:0) (cid:0) < < (cid:0) 2 m 1 m � 1 � < 3 - 1 0 0 (cid:0) 0 � � 1 3 - - - m m m + > m 1 > m 1 � m � � � � 1 � 4 � � 1 � � m � � 2 � � 1 � m 3 � � 1 �

+ có nghi m.ệ m x x tan 2 tan - = 1 3. x 1 2 cos

2

2

ờ ả L i gi i:

+ - = + ươ Ph ng trình � m x x x tan 2 tan 1 1 tan

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

2

- (1) � m + x - = x ( 1) tan 2 tan 2 0

= = (cid:0) m x 1 �� (*) tan 1

1m (cid:0)

(cid:0) m . Ta có (*)  có nghi m ệ D= -� �۳ m ' 2 1 0 1 2

2

ị ầ ữ m (cid:0) V y ậ là nh ng giá tr  c n tìm. 1 2

2 cos 3

(cid:0) = x có nghi m ệ 4. x + x m x cos 4 sin p� � 0; � � 12 � �

ờ ả L i gi i:

2

3

2

+ - x m + ươ � x Ph ng trình 2 cos 2 - = 1 1 cos 6 2 x (1 cos 2 ) 2

- - - � x x x m 4 cos 2 4 cos 2 3 cos 2 + + x 3 = (1 cos 2 ) 0

2

2 cos 2

= x � cos 2 1 (cid:0) - - - + � � x x = m (cos 2 1)(4 cos 2 3 ) 0 m 3 (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) 4

p p � � x x � � x 2 cos 2 0; Vì � � � � 12 � � � � 0; � � 6 � � � � 3 �� � ;1 � � 2 � �

+ m 3 < < < < ươ ệ � � m Do đó ph ng trình đã cho có nghi m 1 0 1 3 4 4

4

ể ươ ệ ng trình  sau có nghi m Bài 8: Tìm  m  đ  ph

4 sin x cos x – cos2x

2 sin 2

+ + = + x m 0 1 4

ờ ả L i gi i:

2 sin 2

- - ươ � x Ph ng trình 1 = + x m cos 2 0 1 4

2 cos 2

- - � x = - x m 4 cos 2 3 4

2

= t x t cos 2 1;1 Đ t ặ -��� �� �

= - - ươ t m Ta có ph ng trình f t ( ) = - t 4 4 3

ả ế B ng bi n thiên

t

1- 1 5

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t

3-

f t ( )

ự ế ấ ả ươ ệ ế D a vào b ng bi n thi n ta th y ph ng trình có nghi m

+

- - - - m m � � 3 4 3 5 � � � � . 0 2

= luôn co nghiêm v i moi m.

cosx m cos2x

0

̀ ́ ươ ́ ơ ̣ ̣ ng trinh ́ ư Bài 9: Ch ng minh ph

2

ờ ả L i gi i:

2

+ - ươ Ph ng trình � m x = x m 2 cos cos 0

= t x t cos , 1;1 ươ Đ t ặ ng trình . mt = t m+ - 2 0 -�� �� � ta có ph

=

m

=� t

0

0

(cid:0) ươ ệ  là nghi m ph ng trình

0m (cid:0)

2,t

1

1 2

(cid:0) ươ ệ ệ ấ  ta th y ph ng trình luôn có hai nghi m t  và trong hai nghi m luôn có 1 t t = (cid:0) 2

ộ ộ ệ m t nghi m thu c -� �� � 1;1

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên đ  thi, tài li u file word m i nh t