
3
PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. HIỆN TRẠNG ĐẤT NHIỄM MẶN Ở VIỆT NAM
Việt Nam có khoảng hơn 1 triệu hecta (ha) đất mặn, phân bố tập trung ở các tỉnh ven
biển thuộc hai vùng lớn là Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) và Đồng bằng sông Cửu Long
(ĐBSCL). Đây là nhóm đất được xếp vào nhóm “Đất có vấn đề” (Problem soils) của Việt
Nam. Chế độ thủy triều, nước ngầm và rừng ngập mặn ven biển đã tạo cho các tỉnh ven biển
nước ta có các nhóm đất này. Thực tế cho thấy hệ thống cây trồng trên các nhóm đất này rất
đa dạng, ngoài lúa là cây trồng chủ đạo còn có các loại cây khác như: cây thực phẩm (khoai
tây, dưa chuột, hành, tỏi, lạc, đậu tương, ớt xuất khẩu); cây công nghiệp ngắn ngày (đay,
dâu tằm, cói); cây ăn quả nhiệt đới (cam, táo, ổi, nhãn, dứa, chuối); hoa, cây cảnh và hệ
thống rừng ngập mặn... (Nguyễn Văn Đạo & Hồ Quang Đức, 2010).
Đất nhiễm mặn ven biển được coi là “vùng đất khó khăn” bởi độ phì nhiêu thấp, khả
năng giữ nước, giữ phân kém, các hiện tượng xói lở bờ biển, cát bay, cát lấp, đồng thời là
hiện tượng xâm nhiễm mặn và bốc mặn cũng được ghi nhận là thường xuyên xảy ra làm ảnh
hưởng không nhỏ đến sản xuất nông nghiệp các vùng ven biển....
2.2. ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẤT MẶN TỚI CÂY TRỒNG
Theo dự báo, mặn sẽ gây ra những tác động thảm khốc trên toàn cầu, dẫn đến việc mất
30% diện tích đất trong 25 năm tới, và tăng lên 50% vào năm 2050 (Bannari & Al-Ali,
2020). Độ mặn của đất là một yếu tố môi trường có tác động tiêu cực nghiêm trọng đến sự
nảy mầm của hạt giống, sự phát triển của cây trồng và năng suất. Đồng thời mặn đang trở
thành một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới (Yang & cs., 2018). Trong số 230 triệu ha
đất nông nghiệp hiện đang được sử dụng trên khắp thế giới, 20% bị nhiễm mặn và tỷ lệ này
tăng lên hàng năm do các biện pháp tưới tiêu không hợp lý, bón phân quá mức và cày bừa
quá mức, cũng như các nguyên nhân tự nhiên như xâm nhập mặn vào các vùng ven biển do
mực nước biển dâng cao (Kamram & cs., 2019). Đất bị nhiễm mặn và môi trường sinh thái
bị suy thoái đang thách thức năng suất cây trồng và an ninh lương thực.
2.3. CƠ CHẾ CHỊU MẶN CỦA CÂY LÚA
Mặn gây hại trên cây lúa bắt đầu bằng triệu chứng giảm diện tích lá, những lá già nhất
bắt đầu cuộn tròn và chết, theo sau đó là những lá già kế tiếp và cứ thế tiếp diễn. Cuối cùng,
những cây sống sót có những lá già bị mất, những lá non duy trì sự sống và xanh. Trong
điều kiện thiệt hại nhẹ, khối lượng khô có xu hướng tăng lên trong một thời gian, sau đó
giảm nghiêm trọng do giảm diện tích lá. Trong điều kiện thiệt hại nặng hơn khối lượng khô
của chồi và rễ suy giảm tương ứng với mức độ thiệt hại (Gregorio & cs., 1997).
Hạn mặn làm giảm tốc độ thoát hơi nước và độ dẫn của khí khổng của cây lúa. Áp lực
về độ mặn cũng gây ra tình trạng bất dục và làm giảm khả năng sức sống của hạt phấn
(Irakoze & cs., 2020). Mặn ảnh hưởng đến số lá, hàm lượng chất khô và năng suất. Để giảm
thiểu tác động của mặn bằng cách đánh giá các mẫu lúa ở các mức độ mặn khác nhau và
quan sát những thay đổi (Megha & Shankhdhar, 2022).