TỔNG HỢP CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI LOGISTICS
1.Logistics chỉ đơn giản là vận tải hàng hóa từ điểm A đến điểm B.
SAI
=> Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách có hiệu quả về mặt chi
phí dòng lưu chuyển và phần dự trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, cùng
những thông tin liên quan từ điểm khởi đầu của quá trình sản xuất đến điểm tiêu thụ cuối cùng
nhằm mục đích thỏa mãn được các yêu cầu của khách hàng.
2. Logistics là quá trình hoạch định và kiểm soát dòng chuyển và lưu kho bãi của hàng hóa từ
điểm sản xuất đến điểm tiêu thụ.
ĐÚNG
đó là một định nghĩa chính xác về logistics. Logistics là quá trình hoạch định, triển khai và kiểm
soát dòng chuyển và lưu kho bãi của hàng hóa từ điểm sản xuất đến điểm tiêu thụ. Điều này bao
gồm các hoạt động như vận chuyển, bảo quản, đóng gói, xử lý đơn hàng và quản lý thông tin
liên quan để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đến đúng địa điểm, đúng thời điểm và đúng
cách.
3. Logistics chỉ quan trọng đối với các công ty sản xuất.
SAI
=> Logistics đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của DN, thể hiện rõ
nhất ở 3 lĩnh vực: Marketing, Sản xuất, Tài chính. Bất kì công ty nào cũng sẽ có ít nhất là 1
trong 3 lĩnh vực này, với công ty sản xuất thì logistics đóng vai trò quan trọng hơn
4. .Logistics ngược bao gồm việc vận chuyển hàng hóa từ khách hàng trở lại nhà sản xuất hoặc
điểm tái chế.
ĐÚNG
việc vận chuyển hàng hóa từ khách hàng trở lại nhà sản xuất hoặc điểm tái chế là một phần của
lĩnh vực logistics ngược (reverse logistics). Reverse logistics là một phần quan trọng của quá
trình quản lý hàng hóa và chuỗi cung ứng, nơi mà hàng hóa được di chuyển ngược lại từ điểm
tiêu thụ đến điểm sản xuất hoặc tái chế. Các hoạt động trong reverse logistics có thể bao gồm
thu hồi sản phẩm đã qua sử dụng, tái chế, tái sử dụng hoặc xử lý đúng cách các sản phẩm hoặc
vật liệu.
5. Sử dụng công nghệ blockchain trong logistics giúp tăng cường an ninh và minh bạch.
ĐÚNG
https://vccinews.vn/news/20652/nganh-logistics-viet-nam-mong-doi-su-minh-bach-va-bao-
mat-duoc-tang-cuong-voi-cong-nghe-blockchain.html
Blockchain cung cấp một hệ thống phân tán và bảo mật cho dữ liệu. Thông tin về lịch trình vận
chuyển, nguồn gốc của hàng hóa và các giao dịch có thể được lưu trữ trên blockchain mà không
thể bị sửa đổi hoặc thay đổi mà không được phép.
Blockchain cho phép các bên liên quan trong chuỗi cung ứng theo dõi nguồn gốc của hàng hóa
từ nguồn cung cấp đến điểm tiêu thụ một cách minh bạch. Điều này có thể giúp ngăn chặn việc
hàng giả mạo hoặc hàng hóa bị đánh cắp.
6. Sự tăng trưởng của thương mại điện tử là một thách thức đối với ngành logistics.
ĐÚNG
Tăng cường yêu cầu về vận chuyển: Thương mại điện tử thúc đẩy sự tăng trưởng về lượng hàng
hóa cần vận chuyển, bao gồm cả các đơn hàng cá nhân nhỏ. Điều này đặt ra thách thức về việc
quản lý và vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả và hiệu suất.
7. Logistics có thể giúp giảm thiểu thất thoát và hư hỏng hàng hóa trong
ĐÚNG
Quản lý kho hiệu quả: Logistics giúp quản lý kho hàng một cách hiệu quả, bao gồm việc tối ưu
hóa sự sắp xếp trong kho, giữ cho hàng hóa được bảo quản đúng cách, và theo dõi lượng tồn
kho. Điều này giúp giảm thiểu việc hư hỏng và thất thoát do lưu trữ không hiệu quả.
8. Logistics là hoạt động chỉ bao gồm vận tải hàng hóa.
SAI
Logistics bao gồm nhiều hoạt động:
- Dịch vụ khách hàng
- Dự báo nhu cầu
- Thông tin trong phân phối
- Kiểm soát lưu kho
- Vận chuyển nguyên vật liệu
- Quản lý quá trình đặt hàng
- Lựa chọn địa điểm nhà máy và kho
- Thu gom hàng hóa
- Đóng gói, xếp dỡ hàng
- Phân loại hàng hóa
9. Lean Manufacturing giúp tăng tồn kho trong doanh nghiệp.
SAI
=> Lean Manufacturing có thể giúp tăng năng suất lao động của công nhân lên gấp đôi, giảm
tồn kho đến 90% và giảm tỷ lệ lỗi đến khách hàng 50%. Mục tiêu cuối cùng của việc triển khai
tinh gọn không chỉ đơn giản là loại bỏ lãng phí mà là mang lại giá trị bền vững cho các khách
hàng.
Giảm mức tồn kho: Giảm mức tồn kho ở mọi công đoạn sản xuất => làm tăng hiệu quả sử dụng
vốn lưu động
10. 5S là một công cụ của Lean Manufacturing giúp tạo ra môi trường làm việc sạch sẽ và hiệu
quả.
ĐÚNG
Seiri (sàng lọc): Tổ chức và loại bỏ những vật dụng không cần thiết khỏi môi trường làm việc.
Điều này giúp giảm bớt lãng phí và tạo ra không gian làm việc sạch sẽ và thoải mái hơn.
Seiton (Sắp xếp): Sắp xếp các vật dụng cần thiết một cách logic và hợp lý để dễ dàng tiếp cận
và sử dụng. Việc này giúp tăng hiệu suất làm việc và giảm thời gian tìm kiếm.
Seiso (Sạch sẽ): Dọn dẹp và làm sạch khu vực làm việc để loại bỏ bụi bẩn, rác thải và mọi vật
dụng không cần thiết khác. Môi trường làm việc sạch sẽ không chỉ tạo ra một không gian làm
việc an toàn mà còn giúp nâng cao tinh thần làm việc.
Seiketsu (săn sóc): Bảo duy trì và duy trì một môi trường làm việc sạch sẽ và gọn gàng theo
cách liên tục. Điều này đòi hỏi việc thiết lập các tiêu chuẩn và quy trình để đảm bảo sự duy trì
của môi trường làm việc.
Shitsuke (sẵn sàng): Phát triển ý thức và trách nhiệm cá nhân trong việc duy trì môi trường làm
việc sạch sẽ và hiệu quả. Tự giác và cam kết của tất cả các thành viên trong tổ chức là quan
trọng để duy trì các nguyên tắc 5S.
11.Sản xuất kịp thời (JIT) tăng chi phí vận hành.
SAI
=> Mục tiêu của JIT là nhằm giảm thiểu các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng và không di
chuyển hàng tồn kho trong khu vực dây chuyền sản xuất: Thời gian sản xuất nhanh hơn, thời
gian giao hàng ngắn hơn, tỷ lệ sai lỗi sản phẩm thấp hơn => Chi phí thấp hơn và lợi nhuận cao
hơn
12.Kaizen chỉ áp dụng cho cấp quản lý trong tổ chức.
SAI
=> Kaizen áp dụng cho tất cả các cấp trong doanh nghiệp, khuyến khích cải tiến liên tục từ tất
cả nhân viên
13.Quản lý chuỗi cung ứng chỉ tập trung vào vận tải và lưu kho.
SAI
=> 13. Khẳng định rằng quản lý chuỗi cung ứng chỉ tập trung vào vận tải và lưu kho là không
chính xác. Quản lý chuỗi cung ứng không chỉ giới hạn trong việc vận chuyển hàng hóa và lưu
trữ chúng, mà còn bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau để đảm bảo sự liên tục, hiệu quả và linh
hoạt của chuỗi cung ứng. Dưới đây là một số khía cạnh quan trọng khác của quản lý chuỗi cung
ứng:
Dự đoán và lập kế hoạch: Quản lý chuỗi cung ứng bao gồm việc dự đoán nhu cầu của thị trường
và lập kế hoạch sản xuất và vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu đó.
Quản lý đặt hàng và mua sắm: Bao gồm việc quản lý quy trình đặt hàng, xác định nhà cung cấp,
xử lý đơn đặt hàng, và quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp.
Quản lý kho và lưu trữ: Đảm bảo rằng hàng hóa được lưu trữ đúng cách, quản lý tồn kho, và tối
ưu hóa việc sử dụng không gian kho để giảm thiểu lãng phí và chi phí lưu trữ
Quản lý thông tin và công nghệ: Sử dụng các hệ thống thông tin và công nghệ để thu thập, xử
lý và chia sẻ thông tin trong toàn bộ chuỗi cung ứng, giúp tối ưu hóa quy trình và quản lý rủi
ro.
Quản lý chất lượng và đổi mới: Bao gồm việc đảm bảo chất lượng của hàng hóa và dịch vụ
trong suốt chuỗi cung ứng, và thúc đẩy sự đổi mới để cải thiện hiệu suất và đáp ứng nhu cầu thị
trường.
14.Logistics đầu vào chỉ liên quan đến vận chuyển nguyên vật liệu.
SAI
=> 1. Thu Mua Nguyên Vật Liệu
2. Vận Chuyển Nguyên Vật Liệu
3. Kiểm Tra Chất Lượng
4. Lưu Kho và Quản Lý Hàng Tồn Kho
5. Lập Kế Hoạch Sản Xuất
6. Quản Lý Mối Quan Hệ với Nhà Cung Cấp
7. Quản Lý Rủi Ro và An Toàn
15.Dịch vụ logistics không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa cá nhân.
SAI
=> Là một loại hình hoạt động kinh tế, có đặc điểm cơ bản gồm tính vô hình; tính không thể
tách rời được; tính không ổn định và tính không lưu trữ được. Dịch vụ chịu ảnh hưởng của các
yếu tố văn hóa, cá nhân,…hơn chính sản phẩm hàng hóa
16.Dịch vụ khách hàng chỉ bao gồm vận chuyển hàng hóa.
SAI
=> Dịch vụ khách hàng bao gồm các hoạt động liên quan đến việc giải quyết đơn hàng, vận tải,
và các dịch vụ hậu mãi khác…
17.TQM (Total Quality Management) không liên quan đến dịch vụ khách hàng trong logistics.
SAI
=> Mục đích của TQM là “Làm đúng ngay từ đầu”.
Xác định nhu cầu của khách hàng -> Cung cấp dịch vụ với chi phí hiệu quả tối đa -> Giải quyết
hợp lý các vấn đề phát sinh -> Giữ được khách hàng cũ và thu hút thêm KH mới
18.Dịch vụ gom hàng không giúp tiết kiệm chi phí cho khách hàng.
SAI
=> Dịch vụ gom hàng: Là dịch vụ chuyển hàng đơn lẻ. Nhà cung cấp nhận hàng từ các vendors,
sau đó gom lại đóng thành các container, chuyển qua các cảng trung chuyển ở Singapore,
Malaysia, Đài Loan… Tại cảng trung chuyển hàng hóa sẽ được bốc dỡ và phân loại theo nước
đến và sau đó sẽ sắp xếp thành các container từng nước.
Tại nước nhập khẩu, các nhà cung cấp logistics dỡ hàng, làm thủ tục hải quan, vận chuyển giao
cho khách hàng - nhà nhập khẩu tiết kiệm chi phí cho khách hàng
19.Chuẩn bị hàng hóa và giao hàng là các phần không quan trọng của dịch vụ khách hàng.
SAI
=> Đáp ứng nhu cầu của khách hàng: Chuẩn bị hàng hóa và giao hàng là bước quan trọng để
đảm bảo rằng khách hàng nhận được hàng hóa của họ đúng địa điểm và đúng thời gian mà họ
mong muốn. Điều này giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và tạo ra một kinh nghiệm
mua hàng tích cực.
Tạo lòng tin và niềm tin: Việc chuẩn bị hàng hóa và giao hàng một cách chính xác và đáng tin
cậy giúp xây dựng lòng tin từ phía khách hàng. Khách hàng sẽ cảm thấy an tâm khi biết rằng
hàng hóa của họ sẽ được giao đúng cách và không gặp vấn đề.
20.Quy trình thông tin chỉ liên quan đến cung cấp thông tin về sản phẩm.
quy trình thông tin không chỉ liên quan đến việc cung cấp thông tin về sản phẩm, mà còn bao
gồm nhiều khía cạnh khác trong quản lý chuỗi cung ứng. Dưới đây là một số khía cạnh quan
trọng của quy trình thông tin trong chuỗi cung ứng:
Quản lý thông tin sản phẩm:
Quản lý đơn hàng và đặt hàng:
Quản lý kho và tồn kho:
Quản lý vận chuyển và giao hàng
Quản lý quan hệ đối tác:
21.Chính sách dịch vụ khách hàng không cần phải dựa trên nhu cầu và kỳ vọng của khách
hàng.
chính sách dịch vụ khách hàng cần phải dựa trên nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng để đảm
bảo sự hài lòng và trung thành của họ. Dịch vụ khách hàng không chỉ là việc cung cấp sản phẩm
hoặc dịch vụ mà còn là việc đáp ứng và vượt qua mong đợi của khách hàng.
22.Dịch vụ sau bán hàng không đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ khách hàng của logistics
Dịch vụ sau bán hàng (post-sales service) đóng vai trò rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng
của logistics. Dịch vụ này đảm bảo rằng sau khi một sản phẩm đã được bán và giao hàng, khách
hàng vẫn nhận được hỗ trợ và chăm sóc để đảm bảo sự hài lòng và trung thành của họ: Xử lý
khiếu nại và đổi trả:
Hỗ trợ kỹ thuật:
Cập nhật thông tin sản phẩm:
Tạo ra mối quan hệ lâu dài:
Phản hồi và cải thiện:
23.Logistics chỉ tập trung đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ khách hàng của logistics.vào
vận chuyển và không quan tâm đến chất lượng dịch vụ.
SAI
=> Khẳng định rằng logistics chỉ tập trung vào vận chuyển và không quan tâm đến chất lượng
dịch vụ là không chính xác. Trong thực tế, logistics không chỉ giới hạn trong việc vận chuyển
hàng hóa mà còn bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, trong đó chất lượng dịch vụ là một yếu
tố quan trọng. Dưới đây là một số điểm mà logistics quan tâm đến chất lượng dịch vụ:
Quản lý chuỗi cung ứng:
Dịch vụ sau bán hàng:
Quản lý kho và lưu trữ: