
1
ĐỀ CƯƠNG TÂM LÍ HỌC TIỂU HỌC 2025
Câu 1:
*Những khó khăn của HS mới bước vào lớp 1.
- Sự thay đổi về chế độ sinh hoạt, giờ giấc sinh hoạt.
- Chế độ sinh hoạt và giờ giấc ở mầm non
+ Tự do, linh hoạt hơn: Ở mầm non, chế độ sinh hoạt phần lớn xoay quanh các hoạt động vui
chơi, học tập nhẹ nhàng. Thời gian nghỉ ngơi, ăn uống và sinh hoạt được tổ chức nhưng
không quá gò bó.
+ Tính không bắt buộc: Giờ giấc thường không quá nghiêm ngặt, trẻ được khuyến khích tham
gia nhưng không bị ép buộc phải tuân thủ chặt chẽ.
+ Chủ yếu là vui chơi: Các hoạt động mang tính chất trải nghiệm và khám phá, ít áp lực về
học tập hay tuân thủ quy trình thời gian cố định.
- Chế độ sinh hoạt và giờ giấc ở lớp 1
+ Theo khuôn mẫu cố định hơn: Ở tiểu học, mọi hoạt động diễn ra theo lịch trình rõ ràng và
bắt buộc. Giờ học bắt đầu đúng giờ, có thời gian ra chơi, giờ tan học và thời khóa biểu hàng
ngày.
+ Tăng tính trách nhiệm: Học sinh phải tuân thủ giờ giấc, hoàn thành bài tập về nhà và tham
gia các hoạt động lớp học.
+ Chuyển từ vui chơi sang học tập chủ đạo: Thời gian tập trung vào các môn học như Toán,
Tiếng Việt, thay vì chủ yếu vui chơi.
- Sự thay đổi về hoạt động học tập (chủ đạo).
- Hoạt động chủ đạo của học sinh mầm non
+ Vui chơi là trọng tâm: Ở lứa tuổi mầm non, hoạt động vui chơi là cách chính để trẻ học hỏi
và phát triển. Thông qua các trò chơi, trẻ có cơ hội khám phá thế giới xung quanh, phát triển
kỹ năng xã hội, vận động và sáng tạo.
+ Không chịu áp lực học tập: Mầm non không yêu cầu trẻ phải đạt được các kết quả cụ thể
hay phải hoàn thành các bài kiểm tra, do đó trẻ thường không phải đối mặt với áp lực từ việc
học.
- Hoạt động chủ đạo của học sinh lớp 1
+ Chuyển sang học tập: Bước vào lớp 1, trẻ phải thích nghi với việc học tập trở thành hoạt
động chủ đạo. Học sinh cần tập trung vào việc tiếp thu kiến thức, thực hành kỹ năng và hoàn
thành các nhiệm vụ học tập được giáo viên giao.
+ Có sự đánh giá: Trẻ bắt đầu trải qua quá trình kiểm tra, đánh giá kết quả học tập thông qua
các bài kiểm tra, bài thi và các tiêu chí cụ thể. Điều này đòi hỏi trẻ phải có sự tập trung và thái
độ học tập nghiêm túc hơn.
- Sự thay đổi về vị thế xã hội.
- Vị thế xã hội của học sinh mầm non.
+ Quan hệ xã hội gần gũi: Ở lứa tuổi mầm non, trẻ thường được gọi là "con" và giáo viên
xưng "cô" theo cách thân mật giống như mẹ con. Quan hệ xã hội trong lớp cũng mang tính gia
đình hóa, bạn bè được coi như anh chị em, tạo ra môi trường yêu thương và ít áp lực.
+ Trách nhiệm xã hội đơn giản: Học sinh mầm non chưa phải thực hiện nhiều trách nhiệm xã
hội, chủ yếu được hướng dẫn và chăm sóc, không bị ràng buộc bởi nhiệm vụ cụ thể.
- Vị thế xã hội của học sinh lớp 1
+ Đóng vai trò là người học: Khi bước vào lớp 1, trẻ chính thức trở thành học sinh tiểu học
với vai trò rõ ràng hơn. Trẻ phải thực hiện các nhiệm vụ học tập, hoàn thành bài tập, và tham
gia vào quá trình giáo dục một cách có trách nhiệm.
+ Mối quan hệ xã hội có tính chất quy củ hơn: Trẻ vẫn gọi giáo viên là "cô" nhưng không còn
thân mật như mẹ con; thay vào đó, mối quan hệ tập trung vào vai trò người dạy - người học.

2
Quan hệ bạn bè cũng chuyển từ anh chị em sang đồng đội hoặc đồng học với mục tiêu hỗ trợ
nhau trong học tập.
- Sự thay đổi về các mối quan hệ trong môi trường sư phạm (giao tiếp).
Mối quan hệ trong môi trường sư phạm của học sinh mầm non
+ Đơn giản và gần gũi: Ở lứa tuổi mầm non, mối quan hệ giữa cô và trẻ mang tính chất gần
gũi, thân thiện, thường giống như mẹ con. Trẻ ít tiếp xúc với người lớn ngoài giáo viên và các
bạn trong lớp. Các mối quan hệ chủ yếu xoay quanh hoạt động vui chơi và sự hỗ trợ trong học
tập đơn giản.
+ Giới hạn trong phạm vi lớp học: Bạn bè của trẻ chủ yếu là các bạn cùng lớp, và việc giao
lưu với các bạn ngoài lớp không thường xuyên.
Mối quan hệ trong môi trường sư phạm của học sinh lớp 1
+ Mở rộng và phức tạp hơn: Bước vào lớp 1, học sinh cần làm quen với nhiều mối quan hệ xã
hội đa dạng hơn. Trẻ bắt đầu giao tiếp với giáo viên, bạn bè trong lớp, bạn ngoài lớp, và các
nhân viên trong trường như bác bảo vệ, thư viện viên.
+ Giao tiếp đòi hỏi sự tự tin: Trẻ tiểu học cần rèn luyện khả năng giao tiếp chủ động hơn, bao
gồm việc thể hiện ý kiến, đặt câu hỏi và tương tác trong các tình huống học tập. Một số trẻ,
đặc biệt là trẻ nhút nhát, có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với yêu cầu giao tiếp này.
*Tâm lý sẵn sàng vào lớp 1 được biểu hiện ở các yếu tố sau.
- Sự thích thú đến trường, thích được học tập: thích tham gia vào một hoạt động mới mang
tính nghiêm chỉnh, được đánh giá bằng điểm hoặc lời nhằm thu nhận những hiểu biết mới,
thao tác mới, xúc cảm mới. Tuy nhiên, lúc đầu sự thích thú của các em còn dựa vào vẻ bề
ngoài của cuộc sống nhà trường, của hoạt động học tập, như thích đi học vì ngôi trường đẹp,
vì có cặp sách mới, tập vở dán nhãn đẹp... Cho nên, phải nhanh chóng làm cho các em thích
thú những cái thuộc về nội dung của cuộc sống nhà trường và hoạt động học, như những tri
thức mới, xúc cảm đẹp đẽ, cách giải quyết vấn đề thông minh, những khám phá bất ngờ...
- Khả năng hành động (thao tác tay chân): tiến hành các thao tác chạy, nhảy, cầm nắm, giữ
thăng bằng tốt. Phát triển độ tinh nhạy và sức bền vận động của tay. Bàn tay và ngón tay có
thể thực hiện nhiều vận động tinh tế và bền bỉ. Sự phân hóa tay thuận và tay không thuận đã
rõ ràng.
- Vốn hiểu biết và khả năng nhận thức:
Trẻ 6 tuổi khi vào tiểu học đã có những hiểu biết cơ bản về thế giới xung quanh,
đối tượng, không gian và thời gian.
Các em có kỹ năng cư xử phù hợp với môi trường và mối quan hệ gia đình.
Hiểu biết của trẻ chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, chưa có tính hệ thống cao.
Quá trình nhận thức vẫn thiên về cảm giác, tri giác hơn là tư duy logic.
Tư duy hình ảnh, tưởng tượng tái tạo chiếm ưu thế, dù đã có dấu hiệu phát triển
tư duy lôgic.
Ngôn ngữ phát triển mạnh, trẻ có khả năng diễn đạt rõ ràng suy nghĩ và cảm
xúc, đồng thời hiểu đúng lời nói của người khác.
- Khả năng điều khiển các hoạt động tâm lí của bản thân:
Trẻ 6 tuổi có khả năng tập trung chủ ý tương đối dài (30 - 35 phút).
Tính tò mò ham hiểu biết dần chuyển sang ham học, tạo động lực tiếp thu kiến
thức.
Đã hình thành động cơ phục tùng lẫn nhau, giúp trẻ tiếp nhận quy tắc và chuẩn
mực đạo đức.

3
Nhu cầu tự đánh giá xuất hiện, giúp trẻ dần kiểm soát tính hiếu động và hành vi
bột phát.
Khả năng kiềm chế vẫn còn yếu, cần có sự hướng dẫn để điều chỉnh hành vi.
Giao tiếp sinh hoạt linh hoạt hơn so với giao tiếp công việc và nhận thức.
Câu 2:
Tri giác
+ Đặc điểm.
- Tri giác của học sinh tiểu học vẫn mang tính không chủ định.
Trong quá trình tri giác trẻ thường tập trung vào một vài chi tiết nào đấy của đối tượng và cho
đấy là tất cả.
*Ví dụ: khi xem bức tranh hay đọc bài khóa trẻ thường nhảy cóc từ đối tượng này sang đối
tượng khác, phần này sang phần khác, dòng này sang dòng khác hoặc bỏ sót các chi tiết, các
từ.
- Tính xúc cảm cũng là một đặc trưng trong tri giác của học sinh tiểu học.
Trẻ nhận ra ở các đối tượng không phải là những dấu hiệu cơ bản, bản chất mà là những gì
trực tiếp gây cho trẻ xúc cảm, đó là những gì rực rỡ, chuyển động, mới lạ,... Vì vậy, tri giác
của học sinh tiểu học phụ thuộc vào đặc điểm của chính đối tượng. Cái trực quan, cái rực rỡ,
cái sinh động được trì giác rõ ràng hơn những hình ảnh tượng trưng và sơ lược.
*Ví dụ: sách, truyện tranh có nhiều hình ảnh sinh động và màu sách sẽ gây sự chú ý và tò mò
đối với trẻ em so với sách chỉ có chữ và số.
- Tri giác của học sinh tiểu học còn mang tính chất đại thể, ít đi vào chi tiết nên ít phân hoá.
Khi tri giác trẻ thường "thâu tóm"đối tượng về cái toàn thể , trong đó, các bộ phận, các chi tiết
hỗn hợp với nhau: tình cảm, hứng thú của trẻ cùng hỗn hợp với ý nghĩa và tính chất khác quan
của đối tượng.
+ Quá trình tri giác như vậy chỉ dừng lại ở việc nhận biết và gọi tên đối tượng chứ không đi
sâu vào từng chi tiết, bộ phận.
*Ví dụ: trẻ khó phân biệt một cách chính xác các đối tượng giống nhau: số 6 - số 9, chữ "ít"-
chữ "tí", cây mía - cây sậy, hình có 5 cạnh hình có 6 cạnh,...
Đặc điểm này của tri giác liên quan đến khả năng phân tích của học sinh tiểu học. Không phải
là các em chưa có khả năng phân tích, tách các dấu hiệu, các chi tiết nhỏ của đối tượng, mà là
sự phân tích một cách có mục đích, có tổ chức và sâu sắc ở các em còn yếu.
- Tri giác của các em thường gắn với hành động, với hoạt động thực tiễn của trẻ.
Đối với các em, tri giác sự vật có nghĩa là phải làm một cái gì đó với sự vật, như cầm nắm, sờ
mó,... và những gì phù hợp với nhu cầu, những gì tham gia trực tiếp vào cuộc sống và hoạt
động, những gì giáo viên chỉ dẫn thì mới được các em tri giác.
*Ví dụ: Trẻ sẽ nhớ lâu về hình dạng của trái bóng khi được chơi bóng, cầm bóng; hay sẽ nhận
biết được con mèo, con chó khi được vuốt ve, chơi đùa với chúng
- Tri giác không gian và thời gian của học sinh tiểu học còn hạn chế
Về không gian: Các em rất khó khăn khi phải quan sát các vật có kích thước quá lớn hoặc quá
bé. Vì thế, các em cho rằng Trái Đất "to"bằng mấy tỉnh và con vi trùng "nhỏ"bằng hạt tấm.
Về thời gian: trẻ đặc biệt khó khăn khi tri giác thời gian. Các nghiên cứu cho thấy rằng phần
lớn học sinh tiểu học đều có xu hướng rút ngắn “độ dài” của phút so với thực tế. Ngược lại,
khi tri giác một khoảng thời gian dài hơn (10 phút, 15 phút) thì trẻ lại tăng “độ dài” thực tế
của chúng. Các em khó hình dung "ngày xưa", "thế kỉ", nhưng lại tri giác tốt các "đơn vị"thời
gian, như giờ, ngày, tuần,...
- Tri giác của học sinh tiểu học phát triển trong quá trình học tập.

4
Sự phát triển này diễn ra theo hướng ngày càng chính xác hơn, đầy đủ hơn, phân hoá rõ ràng
hơn, có chọn lọc hơn. Vì vậy, học sinh các lớp cuối tiểu học đã biết tìm ra các dấu hiệu đặc
trưng của đối tượng, biết phân biệt sắc thái của các chi tiết để đi đến phân tích, tổng hợp và
tìm ra mối liên hệ giữa chúng.
*Biện pháp phát triển:
- Tri giác của HSTH được phát triển trong quá trình dạy học, GV phải tổ chức cho trẻ quan sát
nhiều sự vật và mô hình ở xung quanh trẻ. Cần phải hướng dẫn cho trẻ cách quan sát từ đơn
giản đến phức tạp.
- Trong dạy học, cần phải sử dụng đồ dùng trực quan và chú ý đến các quy luật của tri giác.
Cần phải sử dụng khéo léo đồ dùng trực quan như tranh ảnh với ngôn ngữ của GV, huy động
nhiều giác quan của HS khi quan sát sự vật, hiện tượng.
Trí nhớ
+ Đặc điểm.
- Trí nhớ trực quan - hình tượng được phát triển hơn trí nhớ từ ngữ - logic:Các em ghi
nhớ, giữ gìn và nhớ lại các tài liệu trực quan tốt hơn tài liệu bằng lời. Khi ghi nhớ tài
liệu bằng lời thì việc nhớ và tái hiện các từ gắn với các sự vật cụ thể tốt hơn các từ có
nội dung trừu tượng. Các em dễ ghi nhớ và nhớ lại tốt những gì được trực tiếp tác
động lên đó hơn là những gì chỉ được giảng giải.
Ví dụ:: Khi học về các loài động vật, trẻ dễ nhớ hình ảnh con voi với đôi tai lớn hơn là
chỉ nghe mô tả về đặc điểm của nó.
- Tính không chủ định: chiếm ưu thế trong ghi nhớ lẫn tái hiện, nhất là ở các lớp đầu
tiểu học. Nên khi ghi nhớ, trẻ dễ nhớ các bài hát, bài thơ, truyện cổ tích hơn là các tài
liệu học tập. Còn khi tái hiện, trẻ thường không thích nhớ lại những gì đã quên nhưng
lại rất thích nói lại những gì vừa mới khắc vào trí nhớ.
Ví dụ: Trẻ dễ thuộc lòng một bài hát sau khi nghe vài lần, nhưng nếu học bảng cửu
chương, các em sẽ gặp khó khăn hơn vì phải ghi nhớ có ý thức.
- Khả năng ghi nhớ tốt: Học sinh tiểu học có khả năng ghi nhớ tốt, chủ yếu là ghi nhớ
máy móc. Các em thường học thuộc lòng từng câu, từng chữ mà không cần sắp xếp
hay diễn đạt lại. Nhiều khi, trẻ ghi nhớ mà không cần hiểu nội dung.
Ví dụ:Sau khi nghe vài lần, trẻ có thể hát lại một bài hát một cách chính xác, dù chưa
hiểu nội dung sâu sắc.
-Tình cảm ảnh hưởng lớn đến độ bền vững và độ nhanh của sự ghi nhớ:. Trẻ dễ nhớ và
nhớ lâu những gì làm cho các em xúc cảm mạnh (ngạc nhiên, thích thú, sợ hãi,...).
-Khó tái hiện lại những gì đã ghi nhớ: Bởi các em chưa có kĩ năng xác định mục đích
và tích cực hoá hoạt động tư duy dẫn đến trẻ không thích và không biết làm điều đó.
Tuy nhiên, nếu biết được các cách thức, thủ thuật ghi nhớ và nhớ lại thì những khó
khăn trong việc nhớ lại của trẻ sẽ giảm đi rất nhiều.
Ví dụ: HS có thể nhớ một công thức toán nhưng lại nhầm lẫn cách áp dụng do chưa
hình thành kỹ năng suy luận và tái hiện kiến thức một cách rõ ràng.
-Trí nhớ của học sinh tiểu học phát triển dưới ảnh hưởng của hoạt động học tập theo
hướng càng ngày càng mang tính chủ định, tính ý nghĩa, tính trừu tượng, khái quát.
Ví dụ:khi học về hệ mặt trời, các em không chỉ nhớ tên các hành tinh mà còn hiểu
được khoảng cách giữa chúng, tính chất đặc trưng và mối quan hệ với mặt trời.
*Biện pháp phát triển:

5
-Hướng dẫn phương pháp ghi nhớ: Dạy trẻ sử dụng các kỹ thuật như lập dàn ý, sơ đồ
tư duy, liên kết thông tin với hình ảnh hoặc câu chuyện để giúp việc ghi nhớ có hệ
thống hơn.
-Tăng cường trải nghiệm trực quan: Sử dụng hình ảnh, mô hình, thí nghiệm thực hành
để giúp học sinh ghi nhớ dễ dàng hơn so với việc chỉ nghe giảng.
-Kết hợp cảm xúc và sự hứng thú: Tạo môi trường học tập hấp dẫn bằng cách lồng
ghép trò chơi, kể chuyện hoặc thực hành sáng tạo để kích thích trí nhớ và giúp trẻ nhớ
lâu hơn.
-Luyện tập ghi nhớ chủ động: Hướng dẫn học sinh tự tổ chức lại thông tin, diễn đạt lại
theo cách riêng, thay vì chỉ học thuộc lòng máy móc.
-Xây dựng thói quen ôn tập: Khuyến khích học sinh ôn lại bài thường xuyên theo cách
phân chia thời gian hợp lý để củng cố trí nhớ lâu dài.
Tư duy.
Đặc điểm
- Đặc điểm nổi bật trong tư duy của học sinh tiểu học là sự chuyển từ tính trực quan, cụ thể
sang tính trừu tượng, khái quát. Tính trực quan, cụ thể giảm dần còn tính trừu tượng, khái
quát tăng dần theo khối lớp.
Các lớp dầu tiểu học
Tư duy cụ thể chiếm ưu thế, trẻ học chủ yếu dựa vào trực quan.
Theo J. Piaget, tư duy trẻ em từ 7-10 tuổi vẫn ở giai đoạn thao tác cụ thể.
Trẻ thường phán đoán một chiều, dựa vào một dấu hiệu duy nhất.
Khi suy luận, trẻ dựa vào tài liệu trực quan và gặp khó khăn với giả thiết không
thực tế.
Các lớp cuối tiểu học
•Tư duy cụ thể vẫn tiếp tục nhưng tư duy trừu tượng phát triển mạnh hơn.
•Học sinh tiếp thu kiến thức dựa trên ký hiệu quy ước, biết lập luận và chứng minh.
•Suy luận trừu tượng hiệu quả hơn khi có tài liệu trực quan hỗ trợ.
Vậy:
+Tư duy của học sinh tiểu học ban đầu mang tính trực quan, nhưng phát triển theo nội
dung học tập và phương pháp giảng dạy.

