
TRĂC NGHIÊM - K TOÁN - ĐÊ SÔ 5 Ế
Nh ng chi phí nào sau đây không đ c ghi nh n là kho n gi m doanh thu ?ữ ượ ậ ả ả
•Thu XK ế
•Thu TTĐB ế
•Thu GTGT kh u tr ế ấ ừ
•Gi m giá hàng bán ả
Doanh nghi p thu n khách hàng b ng ti n m t,t ng s n ph i thu là 55tr,nh ng doanhệ ợ ằ ề ặ ổ ố ợ ả ư
nghi p cho khách hàng h ng chi t kh u thanh toán là 3%/t ng n .k toán l p đ nh kho n:ệ ưở ế ấ ổ ợ ế ậ ị ả
•N 111:53.35tr,N 521:1.65tr/CÓ 131:55tr Ợ Ợ
•N 111:53.35tr,N 635:1.65tr/CÓ 131:55tr Ợ Ợ
•N 111:53.35tr,N 811:1.65tr/CÓ 131:55tr Ợ Ợ
•N 111:53.35tr,N 515:1.65tr/CÓ 131:55tr Ợ Ợ
Nh n đ c ti n m t do đ i lý giao v kho n bán hàng bao g m 3000sp,giá ch a thuậ ượ ề ặ ạ ề ả ồ ư ế
50.000/sp.GTGT 10%.doanh nghi p đã tr cho đ i lý hoa h ng bán hàng 3%/giá ch a thu .kệ ừ ạ ồ ư ế ế
toán ghi:
•N 111:160.5tr,N 641: 4.5tr/CÓ 511:150tr,CÓ 3331:15tr Ợ Ợ
•N 111:160.5/CÓ 511:150tr,CÓ 3331:15t Ợ
•N 111:160.5tr,N 635: 4.5tr/CÓ 511:150tr,CÓ 3331:15tr Ợ Ợ
•N 111:160.5tr,N 811: 4.5tr/CÓ 511:150tr,CÓ 3331:15tr Ợ Ợ
Đ i lý bán đúng giá,hoa h ng đ c h ng h ch toán vào:ạ ồ ượ ưở ạ
•515
•711
•511
•641
Doanh nghi p nh n gia công đ c ghi nh n là:ệ ậ ượ ậ
•Toàn b giá tr v t t hàng hóa gia công ộ ị ậ ư
•Toàn b phí gia công ộ
•Là giá tr v t t hàng hóa theo giá th tr ng t i th i đi m gia công ị ậ ư ị ườ ạ ơ ể
•Là hàng hóa t ng t theo giá th tr ng tr giá tr SP thô nh n gia công ươ ự ị ườ ừ ị ậ
Kho n hoàn nh p do l p chi phí d phòng s n ph m đ i v i doanh nghi p xây l p h ch toánả ậ ậ ự ả ẩ ố ớ ệ ắ ạ
vào
•Có 641
•Có 642
•Có 515
•Có 711

Khi nh n hàng ký g i căn c giá tr ghi trong h pậ ử ứ ị ợ
đ ngồ
•N 156/Có 641 ợ
•N 156/Có 3387 ợ
•N 156/Có 131 ợ
•N 003 ợ
Ph n ánh thu Xk,TTĐB ph i n p,k toán h ch toán:ả ế ả ộ ế ạ
•N 511/CÓ 3332,3333 Ợ
•N 711/CÓ 3332,3333 Ợ
•N 3332,3333/CÓ 642 Ợ
•N 641/CÓ 3332,3333 Ợ
Nh n ti n c a khách hàng tr tr c v ho t đ ng cho thuê BĐS đ u t cho nhi u kỳ,doanhậ ề ủ ả ướ ề ạ ộ ầ ư ề
nghi p ti n hành phân b kỳ đ u tiên,GTGT kh u tr :ệ ế ổ ầ ấ ừ
•N 111,112/CÓ 3387,3331 N 3387/CÓ 5113 Ợ Ợ
•N 111,112/CÓ 3387,333 N 3387/ CÓ 5117 Ợ Ợ
•N 111,112/CÓ 3387,3331 N 3387/CÓ 5112 Ợ Ợ
•N 111,112/CÓ 3387,3331 N 3387/CÓ 515 Ợ Ợ
Nh n ti n c a khách hàng v cho thuê BĐS đ u t theo t ng kỳ,GTGT kh u tr :ậ ề ủ ề ầ ư ừ ấ ừ
•N 111,112/CÓ 3387,3331 N 3331,3387/CÓ 5117 Ợ Ợ
•N 111,112/CÓ 5117,3331 Ợ
•N 131/CÓ 5117,3331 N 111/CÓ 131 Ợ Ợ
•N 111,112/CÓ 3387,3331 N 3387/CÓ 515 Ợ Ợ
Chi phí có liên quan đ n cho thuê BĐS đ u t ghi nh n vào:ế ầ ư ậ
•632
•641
•642
•811
Xu t 1000Sp g i đ i lý,giá xu t kho 100.000đ/sp.Giá bán ch a thu qui đ nh cho đ i lýấ ử ạ ấ ư ế ị ạ
150.000đ/sp.thu GTGT 10%.hoa h ng cho đ i lý 5%/giá ch a thu ,k toán ghi:ế ồ ạ ư ế ế
•N 632:100tr/CÓ 155:100tr N 111:157.5tr/N 641: 7.5tr/CÓ 511:150tr,CÓ 3331:15trỢ Ợ Ợ
•N 157:100tr/CÓ 155:100tr N 111:157.5tr/N 641: 7.5tr/CÓ 511:150tr,CÓ 3331:15trỢ Ợ Ợ
•N 157:100tr/CÓ 155:100tr Ợ
•N 632:100tr/CÓ 155:100tr ợ
Doanh nghi p xu t 1000Sp giá xu t kho 500.000đ/Sp,giá bán 700.000đ/Sp.Góp v n liênệ ấ ấ ố
doanh.Sãn ph m này đ c h i đ ng liên doanh đ nh giá là 450.000đ/sp,k toán h ch toán:ẩ ượ ộ ồ ị ế ạ
•N 222:700tr/CÓ 155:700tr Ợ

•N 222:500tr/CÓ 155:500tr Ợ
•N 222:450tr,N 811:250tr/CÓ 155:700tr Ợ Ợ
•N 222:450tr,N 811:50tr/CÓ 155:500tr Ợ Ợ
Doanh nghi p là đ i lý chi ti n m t tr cho cty ti n bán h SP.sau khi tr đi hòa h ng đ cệ ạ ề ặ ả ề ộ ừ ồ ượ
h ng,k toán ghi:ưở ế
•N 3388/CÓ 511,CÓ 111 Ợ
•N 641/CÓ 511,CÓ 3331,CÓ 111 Ợ
•N 3388/CÓ 641,CÓ 111 Ợ
•N 3388/CÓ 111 Ợ
Ki m kê thành ph m phát hi n thi u,k toán ph n ánh:ể ẩ ệ ế ế ả
•N 411/CÓ 155 Ợ
•N 1381/CÓ 155 Ợ
•N 511/CÓ 155 Ợ
•N 1381/CÓ 632 Ợ
Cu i niên đ k toán ,doanh nghi p có s d đ u kỳ 159:20tr.Giá tr thu n có th th c hi nố ộ ế ệ ố ư ầ ị ầ ể ự ệ
đ c c a hàng t n kho nh h n giá g c 10tr.k toán l p bút toán liên quan đ n d phòngượ ủ ồ ỏ ơ ố ế ậ ế ự
gi m giá hàng t n kho:ả ồ
•N 632:10tr/CÓ 159:10tr Ợ
•N 159:10tr/CÓ 632:10tr Ợ
•N 632: 20tr/CÓ 159: 20t Ợ
•N 159: 20tr/CÓ 632:20tr Ợ
Thu ti n vi ph m h p đ ng c a khách hàng b ng cách c n tr vào kho n ký c c,ký quề ạ ợ ồ ủ ằ ấ ừ ả ượ ỹ
ng n h n là:2.000.000đ,k toán h ch toán:ắ ạ ế ạ
•N 338:2.000.000/CÓ 711:2.000.000 Ợ
•N 338:2.000.000/CÓ 511:2.000.000 Ợ
•N 144:2.000.000/CÓ 515:2.000.000 Ợ
•N 144:2.000.000/CÓ 711:2.000.000 Ợ
Kho n n khó đòi xóa s nay đòi đ c,k toán ghi nh n:ả ợ ổ ượ ế ậ
•511
•515
•711
•642
Bán TSCĐ thu b ng TGNH, giá ch a thu 40tr, thu GTGT 10%:ằ ư ế ế
•N 112:44tr/CÓ 711:40tr,CÓ 3331:4tr Ợ
•N 112:44tr/CÓ 511:40tr,CÓ 3331:4tr Ợ
•N 112:44tr/CÓ 515:40tr,CÓ 3331:4tr Ợ

•3 câu đ u đúng ề
Doanh nghi p nh n kho n b i th ng t cty b o hi m là 100tr. V kho n b o hi m h aệ ậ ả ồ ườ ừ ả ể ề ả ả ể ỏ
ho n b ng TGNH,k toán ghi:ạ ằ ế
•N 112:100tr/CÓ 711:100tr Ợ
•N 112:100tr/CÓ 511:100tr Ợ
•N 112:100tr/CÓ 515:100tr Ợ
•C 3 câu đ u sai. ả ề

