
1151
VẬN DỤNG QUY TRÌNH KIẾN TẠO 5E NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG
LỰC CẢM XÚC - XÃ HỘI CHO HỌC SINH
Lê Văn Hiền
Trường Đại học FPT, Đà Nẵng
TÓM TẮT
Nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực cảm xúc - xã hội và chỉ ra quy
trình kiến tạo 5E nhằm phát triển năng lực cảm xúc - xã hội cho học sinh. Bằng
việc đưa ra một kế hoạch giáo dục cụ thể, nghiên cứu này đề xuất các khuyến
nghị nhằm tối ưu hóa việc sử dụng quy trình 5E trong quản lý cảm xúc cho học
sinh trung học cơ sở. Điều này nhằm mục đích cải thiện và phát triển kỹ năng
cảm xúc - xã hội cho học sinh, đồng thời nâng cao chất lượng giáo dục tại cấp
trường trung học cơ sở.
Từ khóa: Quy trình 5E; năng lực cảm xúc - xã hội; trung học cơ sở
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc phát triển toàn diện cho học sinh
không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức học thuật mà còn bao gồm việc rèn
luyện các kỹ năng sống và năng lực cảm xúc - xã hội (Social and Emotional
Learning - SEL). SEL là một khía cạnh quan trọng giúp học sinh không chỉ đạt
được thành tích học tập cao hơn mà còn biết cách xây dựng mối quan hệ lành
mạnh, quản lý cảm xúc và đối phó với các tình huống căng thẳng (CASEL,
2020).
Mô hình dạy học kiến tạo 5E, với các bước Khởi động (Engage), Khám
phá (Explore), Giải thích (Explain), Mở rộng (Elaborate) và Đánh giá (Evaluate),
đã chứng minh được hiệu quả trong việc nâng cao khả năng tư duy phê phán và
sáng tạo của học sinh (Bybee và cs., 2006). Tuy nhiên, vận dụng mô hình này
vào phát triển năng lực cảm xúc - xã hội vẫn còn là một lĩnh vực cần được nghiên
cứu và ứng dụng sâu rộng (Durlak và cs., 2011).
Bài viết nhằm mục đích khám phá và trình bày cách vận dụng quy trình
5E để phát triển SEL cho học sinh. Việc hình thành SEL thông qua việc áp dụng
quy trình 5E, là một phương pháp giảng dạy tích cực, giúp học sinh không chỉ
nắm vững kiến thức mà còn trở thành những cá nhân tự tin, có khả năng điều
chỉnh cảm xúc và xây dựng các mối quan hệ xã hội tích cực (Mahoney và cs.,
2018). Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phân tích thực trạng SEL ở học sinh

1152
trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, chỉ ra các hoạt động cụ thể trong từng bước của
quy trình 5E, từ đó đưa ra những đề xuất và biện pháp khả thi để tích hợp các kỹ
năng cảm xúc - xã hội vào chương trình học. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái
nhìn tổng quan về hiệu quả của phương pháp này, đồng thời đề xuất những hướng
đi mới trong việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện cho học sinh.
2. Cở sở lý luận
2.1. Năng lực cảm xúc - xã hội
2.1.1. Khái niệm
SEL là một quá trình trong đó trẻ em và người lớn thu nhận và áp dụng
hiệu quả các kiến thức, thái độ và kỹ năng cần thiết để hiểu và quản lý cảm xúc,
đặt và đạt được các mục tiêu tích cực, cảm nhận và thể hiện sự đồng cảm đối với
người khác, thiết lập và duy trì các mối quan hệ lành mạnh, và đưa ra các quyết
định có trách nhiệm (CASEL, 2020).
2.1.2. Các thành phần của năng lực cảm xúc - xã hội
SEL được cấu thành từ năm yếu tố chính:
Tự nhận thức: Khả năng nhận biết và hiểu rõ cảm xúc, suy nghĩ và giá
trị của bản thân, cũng như tác động của chúng đối với hành vi.
Tự quản lý: Khả năng điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ và hành vi trong các
tình huống khác nhau; quản lý căng thẳng, kiểm soát xung đột và thúc đẩy bản
thân.
Nhận thức xã hội: Khả năng hiểu và đồng cảm với người khác, đặc biệt
là những người đến từ các hoàn cảnh khác nhau; nhận biết và sử dụng các nguồn
lực gia đình, trường học và cộng đồng.
Kỹ năng quan hệ: Khả năng thiết lập và duy trì các mối quan hệ lành
mạnh và bổ ích với các cá nhân và nhóm khác; giao tiếp rõ ràng, lắng nghe tích
cực và hợp tác.
Quyết định có trách nhiệm: Khả năng đưa ra các quyết định xây dựng
về hành vi cá nhân và xã hội, dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức, các chuẩn mực xã
hội và sự cân nhắc về hậu quả của các hành động.
2.1.3. Tầm quan trọng của năng lực cảm xúc - xã hội
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phát triển SEL có tác động tích cực đến thành
tích học tập, hành vi và cảm xúc của học sinh. Theo một phân tích tổng hợp của
Taylor và cs. (2017), các chương trình SEL hiệu quả có thể cải thiện thành tích
học tập, kỹ năng xã hội, và hành vi của học sinh. Nghiên cứu này cũng cho thấy
rằng học sinh tham gia các chương trình SEL có ít hành vi tiêu cực và vấn đề
cảm xúc hơn so với nhóm đối chứng. Một nghiên cứu khác của Oberle &

1153
Schonert-Reichl (2016) nhấn mạnh rằng việc tích hợp SEL vào chương trình
giảng dạy không chỉ giúp cải thiện kỹ năng xã hội và cảm xúc của học sinh mà
còn tạo ra một môi trường học tập tích cực hơn, giảm bớt các vấn đề hành vi và
tăng cường sự gắn kết học tập.
2.2. Quy trình kiến tạo 5E
2.2.1. Khái niệm và lịch sử quy trình kiến tạo 5E
Quy trình kiến tạo 5E là một mô hình giảng dạy dựa trên phương pháp
kiến tạo, được phát triển bởi Biological Sciences Curriculum Study (BSCS) vào
những năm 1980. Quy trình này được thiết kế nhằm giúp học sinh xây dựng kiến
thức mới dựa trên những hiểu biết và kinh nghiệm đã có, tạo điều kiện cho quá
trình học tập sâu sắc và bền vững (Bybee và cs., 2006).
2.2.1. Các bước của quy trình 5E
- Engage (Khởi động): Thu hút sự chú ý và kích thích sự hứng thú của
học sinh đối với chủ đề học tập. Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi gợi mở,
câu chuyện, hình ảnh, hoặc video để kích thích sự tò mò và quan tâm của học
sinh. Ví dụ, đặt câu hỏi tình huống hoặc yêu cầu học sinh chia sẻ kinh nghiệm cá
nhân liên quan đến chủ đề.
- Explore (Khám phá): Tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá và tìm hiểu
về chủ đề. Học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, thí nghiệm, hoặc dự
án nhỏ để tự thu thập dữ liệu và quan sát. Giáo viên hỗ trợ, hướng dẫn và cung
cấp các tài liệu cần thiết.
- Explain (Giải thích): Giúp học sinh hệ thống hóa và hiểu rõ hơn về kiến
thức đã khám phá. Học sinh trình bày, thảo luận và giải thích những gì họ đã tìm
hiểu được. Giáo viên cung cấp thêm thông tin, khái niệm và lý thuyết liên quan
để hỗ trợ quá trình hiểu biết của học sinh.
- Elaborate (Mở rộng): Áp dụng kiến thức đã học vào tình huống mới và
mở rộng sự hiểu biết của học sinh. Học sinh tham gia vào các hoạt động mở rộng
như dự án ứng dụng, nghiên cứu sâu hơn hoặc bài tập tình huống để áp dụng
kiến thức vào các ngữ cảnh khác nhau.
- Evaluate (Đánh giá): Đánh giá mức độ hiểu biết và kỹ năng của học sinh.
Sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng như bài kiểm tra, bài thuyết trình,
dự án nhóm, hoặc tự đánh giá để đo lường sự tiến bộ của học sinh.
2.2.3. Tầm quan trọng của quy trình 5E
Quy trình 5E không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát
triển các kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và hợp tác. Theo nghiên
cứu của Bybee (2014), mô hình 5E giúp học sinh: Phát triển kỹ năng tư duy

1154
phản biện: Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, tìm kiếm câu trả lời và tự
mình giải quyết vấn đề. Tăng cường khả năng hợp tác: Thông qua các hoạt
động nhóm, học sinh học cách làm việc cùng nhau, chia sẻ ý tưởng và hỗ trợ lẫn
nhau. Xây dựng sự tự tin và độc lập trong học tập: Học sinh được trao cơ hội
tự mình khám phá và xây dựng kiến thức, từ đó phát triển sự tự tin và khả năng
học tập suốt đời.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Khách thể nghiên cứu
Số lượng mẫu khảo sát được tính theo công thức không biết quy mô tổng
thể:
trong đó n là cỡ mẫu; z là phân vị chuẩn = 1,96 ứng với mức độ tin cậy
95%; p là xác suất chọn 0,5 tương ứng 50%; q = (1-p) = 0,5 tương ứng 50%; e =
0,05 ứng với sai số cho phép là 5%. Từ đó, ta có số mẫu cần điều tra tối thiểu là
385.
Dựa trên phương pháp chọn mẫu thuận tiện, mẫu của nghiên cứu được
lựa chọn từ học sinh của 6 trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Đà
Nẵng. Tổng số phiếu được phát tra là 650, thu về 637, loại các phiếu trả lời không
đạt yêu cầu và làm sạch dữ liệu, mẫu nghiên cứu còn lại đưa vào phân tích là 605
với một số đặc điểm: Trong số 605 mẫu nghiên cứu, 379 (62,6%) thuộc vào loại
trường công lập, trong khi 226 mẫu (37,4%) là của các trường ngoài công lập.
Phân bố giới tính gần như cân bằng, với 306 nam (50,6%) và 299 nữ (49,4%).
Các mẫu nghiên cứu được lựa chọn từ các khối học khác nhau, với số lượng biến
động từ 108 (17,8%) trong khối 9 lên đến 214 (35,4%) trong khối 8. Về học lực,
tỷ lệ phân bổ gần như đồng đều giữa các nhóm, với 136 mẫu (22,5%) được phân
vào hạng mức trung bình/yếu, 225 mẫu (37,2%) đạt hạng khá, và 244 mẫu
(40,3%) ở hạng giỏi/tốt.
3.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lý luận: Tổng quan các tài liệu liên quan đến quy trình kiến
tạo 5E, năng lực cảm xúc xã hội, đánh giá tầm quan trọng của việc áp dụng quy
trình kiến tạo 5E nhằm phát triển SEL cho học sinh.
Nghiên cứu thực trạng: Tập trung vào việc đánh giá thực trạng SEL của
học sinh trung học cơ sở tại Đà Nẵng. Trên cơ sở đó nghiên cứu chỉ ra quy trình
5E trong việc phát triển năng lực này cho học sinh trên địa bàn thành phố Đà
Nẵng.
𝑛=𝑧2(𝑝.𝑞)
𝑒2

1155
3.3. Công cụ nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi Social Emotional Competence
Questionnaire - SECQ do Zhou & Ee (2012) xây dựng, được Dinh và cs. (2021)
thích nghi tại Việt Nam. Thang đo gồm 25 câu hỏi, được thiết kế theo thang
Likert 6 bậc, từ 1 (hoàn toàn không đúng với tôi) đến 6 (rất đúng với tôi). Điểm
càng cao chứng tỏ SEL càng cao. Thang đo bao gồm 5 mặt biểu hiện: (1) Năng
lực tự quản lý; (2) Năng lực tự nhận thức; (3) Năng lực nhận thức xã hội; (4)
Năng lực thiết lập và duy trì mối quan hệ xã hội; (5) Năng lực ra quyết định có
trách nhiệm. Tổng điểm trong toàn thang đo sẽ trong khoảng 25 - 150 điểm.
SECQ được Việt hóa và kiểm định về độ tin cậy, tính hiệu lực trên mẫu trẻ vị
thành niên Việt Nam. Theo Ngọc Huy & Thanh Trà (2021), đánh giá tổng điểm
SEL dựa vào mô hình chuỗi liên tục, mức độ SEL được phân chia thành 5 mức
độ được thể hiện ở Bảng .
Bảng 1. Phân loại tổng điểm năng lực cảm xúc - xã hội
Tổng điểm 5 mặt
Mức độ
≤ 50
Rất thấp
51 - 75
Thấp
76 - 100
Trung bình
101 - 125
Khá
> 125
Cao
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Thực trạng SEL ở học sinh trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Kết quả khảo sát 605 học sinh trung học cơ sở tại Đà Nẵng cho thấy, điểm
trung bình tổng SEL của học sinh đạt 95,75 điểm, ở mức trung bình. Phân tích chi tiết
cho thấy, học sinh đánh giá SEL của mình chủ yếu ở mức trung bình, với 239 học
sinh (chiếm 39,5%), tiếp theo là mức độ khá với 177 học sinh (chiếm 29,3%).
Bảng 2. Mức độ SEL của học sinh trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Mức độ
Số lượng
Tỷ lệ (%)
Rất thấp
11
1,8
Thấp
107
17,7
Trung bình
239
39,5
Khá
177
29,3
Cao
71
11,7
Điểm trung bình tổng năng lực cảm xúc - xã hội
95,75
Độ lệch chuẩn
22,136

