
HƯỚNG DẪN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CÁC BỆNH CƠ XƯƠNG KHỚP 69
BỆNH VIÊM KHỚP THIẾU NIÊN TỰ PHÁT
THỂ VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP
(Enthesitis Related Arthritis)
1. ĐỊNH NGHĨA
Viêm khớp thiếu niên tự phát thể viêm cột sống dính khớp còn được gọi là thể
viêm điểm bám gân (ERA). Đây là một trong số các thể lâm sàng của nhóm bệnh viêm
khớp thiếu niên tự phát, chiếm 4 – 15% nhóm bệnh lý viêm khớp mạn tính thiếu niên,
đặc trưng bởi viêm khớp và viêm điểm bám gân, gặp chủ yếu ở trẻ trai (nam: nữ khoảng
9: 1). Tuổi khởi phát bệnh thường sau 6 tuổi và lứa tuổi thiếu niên. Có liên quan mật
thiết với kháng nguyên HLA-B27.
2. NGUYÊN NHÂN
Nguyên nhân của viêm khớp thiếu niên tự phát thể viêm cột sống dính khớp
không rõ. Có nhiều bằng chứng cho thấy nhiễm trùng ngoài khớp có khả năng dẫn đến
viêm khớp phản ứng. Các tác nhân như Yersinia, Chlamydia, Klebsiella, Samonella,
Shigella… có thể đóng vai trò như tác nhân kích thích ban đầu. Yếu tố cơ địa: giới tính
và nhất là yếu tố kháng nguyên HLA-B27 được coi như tiền đề của bệnh.
3. CHẨN ĐOÁN
3.1. Triệu chứng lâm sàng
− Viêm điểm bám gân hay gặp ở bàn chân và gối.
− Viêm khớp: với tính chất cứng khớp buổi sáng, đôi khi đau về đêm. Vị trí ở các
khớp lớn chi dưới, có thể ít khớp hoặc nhiều khớp, đối xứng hoặc không đối xứng.
Hiếm gặp viêm khớp chi trên. Viêm khớp cùng chậu (một bên hoặc hai bên). Triệu
chứng ở cột sống ít xuất hiện lúc khởi phát bệnh. Giai đoạn toàn phát thường có viêm
cột sống cổ C1 và C2, đau cột sống thắt lưng và khớp cùng chậu; hạn chế biên độ giãn
cột sống, Schöber test (+). Ở trẻ em, tổn thương ở vùng trung tâm (cột sống, khớp cùng
chậu) thường kín đáo và xuất hiện muộn.
− Biểu hiện toàn thân có sốt nhẹ, sụt cân, mệt mỏi. Gan lách hạch to hiếm gặp.
Không gặp ban ngoài da, trừ trường hợp viêm khớp phản ứng thuộc hội chứng Reiter.
Có thể có kèm các biểu hiện hệ thống như viêm mống mắt cấp tính, hở van động mạch
chủ có kết hợp với viêm ruột mạn tính (IBD).
3.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng
− Xét nghiệm tế bào máu ngoại vi (thường ít thay đổi).
− Xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm: tốc độ lắng máu, protein C phản ứng
(CRP) thường tăng cao, tế bào máu ngoại vi (thường ít thay đổi).