
Bài 1: Một số vấn đề về lý thuyết
1. Khái niệm căn bản, cơ sở lý thuyết của lịch sử văn minh thế giới.
Lịch sử văn minh thế giới là ngành khoa học nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của các nền
văn minh trên khắp hành tinh trong suốt tiến trình lịch sử nhân loại. Đó là bức tranh tổng thể phản ánh sự vận
động của con người từ trạng thái sơ khai đến xã hội hiện đại, qua đó lý giải những quy luật phổ quát chi phối sự
phát triển của các cộng đồng người khác nhau. Về bản chất, lịch sử văn minh không chỉ nghiên cứu sự tích lũy
vật chất hay tiến bộ kỹ thuật, mà còn hướng đến sự trưởng thành của tri thức, ý thức xã hội và hệ giá trị tinh
thần. Chính những yếu tố này tạo nên “linh hồn” của văn minh – cái khiến con người vượt lên khỏi tự nhiên để
trở thành chủ thể sáng tạo và cải biến thế giới. Cơ sở lý thuyết của lịch sử văn minh thế giới được xây dựng dựa
trên nhiều ngành khoa học như lịch sử học, xã hội học, nhân học, địa lý học và triết học lịch sử. Mỗi ngành cung
cấp một lăng kính riêng để lý giải bản chất của văn minh: lịch sử học cho thấy quá trình, xã hội học phân tích
cấu trúc, nhân học chỉ ra yếu tố văn hóa, trong khi triết học đi sâu vào bản chất của sự phát triển. Nhờ sự tổng
hợp ấy, lịch sử văn minh không chỉ là câu chuyện về quá khứ, mà còn là nền tảng để hiểu hiện tại và dự đoán xu
hướng phát triển của nhân loại trong tương lai.
2. Quan điểm khoa học về lịch sử văn minh thế giới
Trong giới nghiên cứu, có hai luồng quan điểm chính về cách nhìn nhận lịch sử văn minh.
Quan điểm thứ nhất cho rằng lịch sử văn minh gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của loài người.
Theo hướng này, từ khi con người biết chế tạo công cụ lao động, tạo dựng ngôn ngữ và tổ chức cộng đồng, thì
mầm mống của văn minh đã xuất hiện. Nói cách khác, lịch sử văn minh chính là lịch sử của con người – “homo
sapiens” – sinh vật biết tư duy và sáng tạo.
Ngược lại, quan điểm thứ hai lại cho rằng văn minh không thể đồng nhất với sự tồn tại của con người nói chung.
Loài người ở thời kỳ nguyên thủy có văn hóa, nhưng chưa có văn minh, bởi văn minh chỉ xuất hiện khi xã hội
đạt tới một trình độ tổ chức cao hơn – có nhà nước, có luật pháp, có chữ viết và có hệ thống sản xuất ổn định.
Theo quan điểm này, văn minh là bước phát triển cao của văn hóa, là khi con người không chỉ tồn tại nhờ thích
nghi với tự nhiên, mà còn biết chủ động cải tạo và kiểm soát tự nhiên thông qua tri thức và khoa học.
Cũng từ đây, nhiều trường phái triết học và tôn giáo đã có cách nhìn khác nhau. Các hệ thống tôn giáo như Ấn
Độ giáo (Hindu) và một số tôn giáo phương Đông khác từng phản đối thuyết tiến hóa của Darwin, cho rằng con
người không tiến hóa từ loài vật, mà được sinh ra bởi đấng sáng tạo tối cao. Quan điểm này không phủ nhận sự
phát triển của văn minh, nhưng khẳng định rằng nguồn gốc văn minh là thiêng liêng, gắn với trật tự vũ trụ, chứ
không đơn thuần là kết quả của quá trình tiến hóa vật chất.
Dù tiếp cận theo hướng nào, hầu hết các học giả đều thống nhất rằng văn minh chỉ xuất hiện khi con người đã
tích lũy đủ tri thức, kinh nghiệm và tổ chức xã hội ở mức cao. Khi con người vượt qua giai đoạn chỉ khai thác tự
nhiên sang giai đoạn sản xuất và cải biến tự nhiên, họ hình thành những cộng đồng định cư lâu dài, phát triển
sản xuất, tạo nên bộ máy nhà nước sơ khai, và chính trong quá trình đó, nền văn minh ra đời.
3. Phân biệt giữa văn hoá và văn minh
Hai khái niệm “văn hóa” và “văn minh” thường được dùng thay thế cho nhau trong ngôn ngữ thông thường,
nhưng trong khoa học xã hội, chúng có nội hàm khác biệt rõ rệt.
Từ “văn hóa” (culture) bắt nguồn từ chữ Latin cultura, có nghĩa là “gieo trồng” hay “nuôi dưỡng”, và có mối
liên hệ trực tiếp với agriculture – nông nghiệp. Điều đó cho thấy văn hóa gắn liền với quá trình con người vun
đắp, bồi dưỡng và phát triển các giá trị vật chất – tinh thần qua thời gian. Văn hóa là toàn bộ sản phẩm của hoạt
động con người, bao gồm ngôn ngữ, tín ngưỡng, nghệ thuật, phong tục, đạo đức và tri thức.
1

Trong khi đó, “văn minh” (civilization) xuất phát từ từ civitas – “thành phố” hoặc “đô thị”. Văn minh là trạng
thái phát triển cao của văn hóa, thể hiện ở mức độ tổ chức xã hội, kỹ thuật sản xuất và trình độ tư duy của con
người. Văn minh thường gắn với sự ra đời của đô thị, nhà nước, chữ viết và luật pháp – những yếu tố cho phép
con người kiểm soát xã hội một cách có hệ thống.
Một đặc trưng quan trọng của văn minh là sự xuất hiện của chữ viết. Chữ viết không chỉ là công cụ giao tiếp, mà
còn là phương tiện ghi chép, truyền bá tri thức và đặc biệt là công cụ quản lý xã hội. Trong các nền văn minh cổ
đại như Lưỡng Hà, Ai Cập hay Trung Hoa, chữ viết được xem là cột trụ của quyền lực nhà nước. Ở Lưỡng Hà,
việc biết chữ là nghĩa vụ của công dân, bởi chỉ khi hiểu được luật lệ và mệnh lệnh hoàng gia, con người mới
thực sự tham gia vào trật tự văn minh.
Do đó, có thể hiểu rằng văn hóa là nền tảng, còn văn minh là đỉnh cao của sự phát triển văn hóa. Văn hóa nuôi
dưỡng tinh thần, còn văn minh tổ chức đời sống. Khi cả hai hòa quyện, nhân loại đạt tới những giai đoạn phát
triển rực rỡ nhất.
4. Các cách tiếp cận trong phân kỳ thời đại văn minh
Việc phân kỳ lịch sử văn minh có thể được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau, tùy thuộc vào tiêu chí nghiên
cứu.
Một cách phổ biến là phân kỳ dựa trên sự phát triển của các phương thức sản xuất, tức là lấy trình độ kinh tế
làm thước đo văn minh. Theo cách nhìn này, xã hội càng có tổ chức sản xuất cao, sử dụng nhiều công cụ kỹ
thuật và năng lượng mới, thì nền văn minh càng tiến bộ.
Một hướng khác là phân kỳ theo hình thái kinh tế – xã hội, như cách nhìn của chủ nghĩa Mác – Lênin. Cách tiếp
cận này cho rằng các giai đoạn phát triển của xã hội gắn liền với hình thức sở hữu và quan hệ sản xuất, ví dụ từ
cộng sản nguyên thủy đến chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản và xã hội chủ nghĩa. Từ góc độ này, có thể thấy
sự khác biệt giữa các quốc gia: Trung Quốc là nước xã hội chủ nghĩa phát triển, trong khi Việt Nam vẫn đang ở
giai đoạn quá độ.
Ngoài ra, còn có phân kỳ theo thời đại kỹ thuật, dựa trên công cụ lao động chủ yếu của con người: thời kỳ đồ đá,
thời kỳ đồ đồng, thời kỳ thủ công nghiệp, kỹ thuật công nghiệp và hiện nay là thời đại công nghệ thông tin.
Cũng có học giả chọn cách phân kỳ theo thời đại kinh tế, chia thành thời đại kinh tế tự nhiên, kinh tế nông
nghiệp, kinh tế công nghiệp và hậu công nghiệp. Mỗi cách tiếp cận đều giúp ta nhìn thấy một khía cạnh khác
nhau của sự tiến hóa văn minh – từ năng lượng, kỹ thuật, đến tri thức và tổ chức xã hội.
5. Những điều kiện của một nền văn minh
Không có nền văn minh nào tồn tại trong khoảng trống. Mỗi nền văn minh đều hình thành từ sự kết hợp giữa
điều kiện tự nhiên và yếu tố con người. Yếu tố địa lý – bao gồm địa hình, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên, thủy
văn – đóng vai trò nền tảng, định hình phương thức sống và sản xuất. Những nền văn minh cổ đại như Ai Cập
bên sông Nin, Lưỡng Hà giữa sông Tigris và Euphrates, hay Ấn Độ bên sông Hằng đều chứng minh rằng các
con sông lớn là cái nôi của văn minh nhân loại, bởi chúng mang lại nước, đất phù sa và giao thông thuận tiện.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn là con người. Chính con người, bằng lao động, trí tuệ và khả năng tổ chức, đã
biến điều kiện tự nhiên thành nguồn lực phát triển. Kinh tế – với tư cách là hình thái phản ánh mối quan hệ giữa
con người và tự nhiên – luôn bị quy định bởi môi trường địa lý, nhưng lại được điều khiển bởi năng lực sáng tạo
và tri thức của con người.
Tính đa dạng của tự nhiên là nguồn gốc tạo nên tính đa dạng của văn hóa, nhưng chính khả năng thích ứng và
sáng tạo của con người mới làm nên sự phong phú của các nền văn minh. Nếu thế giới không có con người, tự
nhiên sẽ vẫn tồn tại, nhưng không thể có “văn minh”. Bởi chỉ khi con người biết tư duy, biết tích lũy và truyền
đạt tri thức, biết tổ chức sản xuất và cộng cư, khi ấy văn minh mới thực sự ra đời.
2

Bài 2: Nền văn minh Ai Cập cổ đại
1. Điều kiện địa lý tự nhiên
Trong lịch sử nhân loại, hiếm có nền văn minh nào mà sự hưng thịnh và trường tồn lại gắn bó mật thiết với điều
kiện tự nhiên như Ai Cập cổ đại. Nằm ở khu vực Đông Bắc Châu Phi, Ai Cập không chỉ là cái nôi của một trong
những nhà nước sớm nhất thế giới mà còn là điển hình cho khả năng thích ứng và chinh phục thiên nhiên của
con người. Để lý giải được sức sống mãnh liệt và những thành tựu vĩ đại của nền văn minh này, chúng ta cần đi
sâu phân tích vị trí địa lý đặc thù, vai trò quyết định của dòng sông Nin, cùng hệ thống tài nguyên và khí hậu
khắc nghiệt nhưng cũng đầy ưu đãi nơi đây.
Ai Cập cổ đại tọa lạc tại vùng Đông Bắc Châu Phi, trải dài dọc theo hạ lưu của lưu vực sông Nin. Yếu tố đầu
tiên định hình nên lịch sử của vùng đất này chính là những đường biên giới tự nhiên vô cùng kiên cố, tạo nên
một thế phòng thủ khép kín.
Về phía Bắc, Ai Cập giáp biển Địa Trung Hải; phía Đông được bao bọc bởi Biển Đỏ (Hồng Hải); phía Tây là sa
mạc Xahara mênh mông cát trắng; và phía Nam giáp vùng Nubi, một khu vực núi non hiểm trở với những thác
ghềnh khó qua lại. Bốn bề đều bị những biên giới thiên nhiên cách trở, Ai Cập tựa như một ốc đảo khổng lồ,
một pháo đài tự nhiên được bảo vệ nghiêm ngặt. Chính yếu tố địa lý này đã giúp Ai Cập trong một thời gian dài
phát triển tương đối độc lập, giữ vững được bản sắc văn hóa riêng biệt và ít bị xáo trộn bởi các cuộc xâm lăng
của ngoại bang trong giai đoạn sơ khai.
Tuy nhiên, sự "đóng kín" của Ai Cập không phải là tuyệt đối. Ở phía Đông Bắc, dải đất hẹp (nơi sau này hình
thành kênh đào Xuy-ê) đóng vai trò như một chiếc cầu nối duy nhất giúp người Ai Cập có thể qua lại, giao
thương và tiếp xúc với các nền văn minh vùng Tây Á (như Lưỡng Hà). Đây là "cửa ngõ" chiến lược vừa giúp Ai
Cập tiếp thu những thành tựu từ bên ngoài (như kỹ thuật luyện sắt, bánh xe), nhưng đồng thời cũng là tử huyệt
mà các kẻ xâm lược sau này khai thác. Dẫu vậy, về cơ bản, sự biệt lập tương đối do địa hình tạo ra đã mang lại
cho Ai Cập sự ổn định chính trị lâu dài hiếm thấy trong thế giới cổ đại.
Nếu ví địa hình Ai Cập như một cơ thể, thì sông Nin chính là mạch máu nuôi dưỡng cơ thể ấy. Bắt nguồn từ
vùng xích đạo Châu Phi, con sông dài nhất thế giới này (khoảng 6.700 km) chảy xuyên qua lãnh thổ Ai Cập theo
hướng từ Nam lên Bắc trước khi đổ ra biển, tạo nên một thung lũng xanh tươi giữa lòng sa mạc.
Dựa theo dòng chảy của sông Nin, lãnh thổ Ai Cập được chia làm hai miền rõ rệt: Thượng Ai Cập ở miền Nam
– một dải lưu vực hẹp kẹp giữa các vách đá; và Hạ Ai Cập ở miền Bắc – một vùng đồng bằng châu thổ hình tam
giác màu mỡ nơi sông chia nhánh đổ ra biển. Sự phân chia địa lý này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn
in đậm trong tư duy chính trị về sự thống nhất hai miền "Thượng và Hạ" của các Pharaoh.
Vai trò của sông Nin đối với Ai Cập là tuyệt đối, đúng như nhận định kinh điển của nhà sử học Hy Lạp
Herodotos: "Ai Cập là tặng phẩm của sông Nin". Cơ chế hoạt động của dòng sông này chính là chìa khóa của sự
sống. Hàng năm, từ tháng 6 đến tháng 11, nước sông Nin dâng cao tràn bờ, mang theo một lượng phù sa khổng
lồ từ vùng thượng nguồn bồi đắp cho hai bên bờ.
Khi nước rút đi, nó để lại lớp đất đen màu mỡ, tơi xốp, giúp người nông dân gieo trồng thuận lợi mà không tốn
quá nhiều công sức cải tạo đất. Không chỉ cung cấp nguồn nước tưới tiêu dồi dào giữa vùng khí hậu khô hạn,
sông Nin còn mang lại nguồn thực phẩm vô tận từ thủy sản và các loài chim nước cư trú tại các đầm lầy. Chính
sự ưu đãi này đã tạo điều kiện cho nền kinh tế nông nghiệp phát triển rực rỡ từ rất sớm, tạo ra sự dư thừa lương
thực cần thiết để nuôi sống bộ máy nhà nước, tăng lữ và quân đội. Đây là tiền đề vật chất quan trọng nhất đưa
Ai Cập bước vào xã hội văn minh sớm nhất thế giới.
Bên cạnh dòng sông, lòng đất Ai Cập và các vùng phụ cận cũng chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú, định
hình nên diện mạo kiến trúc và nghệ thuật của quốc gia này. Ai Cập đặc biệt giàu có về các loại đá quý và đá
xây dựng như đá vôi, đá bazan, đá hoa cương (granite), đá mã não... Sự dồi dào của vật liệu đá chính là lý do tại
3

sao người Ai Cập có thể tạo nên những công trình kiến trúc đồ sộ, vĩnh cửu như Kim tự tháp, đền đài và các
tượng nhân sư khổng lồ mà không một nền văn minh đương thời nào sánh kịp.
Về kim loại, Ai Cập có nhiều mỏ đồng (ở bán đảo Sinai) và vàng (ở vùng Nubi và sa mạc phía Đông). Vàng
nhiều đến mức các văn thư cổ đại từng mô tả "vàng ở Ai Cập nhiều như cát bụi". Tuy nhiên, một hạn chế lớn là
Ai Cập thiếu quặng sắt. Sắt là kim loại quan trọng cho chế tạo vũ khí và công cụ lao động hiệu quả cao, nên
người Ai Cập buộc phải nhập khẩu từ bên ngoài (chủ yếu từ vùng Tiểu Á). Điều này lý giải phần nào sự chậm
trễ trong việc cải tiến vũ khí của quân đội Ai Cập so với các đế quốc láng giềng trong giai đoạn sau.
Yếu tố cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là khí hậu. Ai Cập mang đặc trưng của khí hậu sa mạc:
quanh năm khô, nóng và ít mưa. Mới nghe qua, đây có vẻ là một điều kiện khắc nghiệt cản trở sự sống. Tuy
nhiên, xét về khía cạnh khảo cổ và lịch sử, đây lại là một "phép màu".
Bầu không khí khô nóng của sa mạc đóng vai trò như một môi trường bảo quản tự nhiên tuyệt vời. Nó giúp lưu
giữ lâu dài những thành tựu văn minh vật chất của người Ai Cập. Nhờ khí hậu này, các công trình kiến trúc bằng
đá vôi không bị rêu phong ăn mòn, các bức tranh tường rực rỡ sắc màu trong lăng mộ vẫn nguyên vẹn sau hàng
ngàn năm, và đặc biệt là các xác ướp cùng những cuộn giấy Papyrus mỏng manh không bị phân hủy bởi độ ẩm
và vi khuẩn. Chính nhờ sự khắc nghiệt của khí hậu mà ngày nay chúng ta mới có cơ hội chiêm ngưỡng và
nghiên cứu một cách sống động về thế giới của các Pharaoh.
Tóm lại, sự hình thành và phát triển rực rỡ của văn minh Ai Cập cổ đại là kết quả của sự hội tụ hoàn hảo các yếu
tố tự nhiên. Vị trí địa lý biệt lập tạo sự an toàn; sông Nin cung cấp nguồn sống và sự thịnh vượng; tài nguyên đá
tạo nên sự vĩ đại của kiến trúc; và khí hậu khô nóng giúp lưu giữ những ký ức ấy mãi với thời gian. Người Ai
Cập đã tận dụng triệt để "tặng phẩm" mà thiên nhiên ban tặng, kết hợp với sức lao động và trí tuệ của mình để
xây dựng nên một đế chế huy hoàng, để lại những di sản vô giá cho nhân loại.
2. Điều kiện kinh tế, cư dân - xã hội
Nền kinh tế của Ai Cập cổ đại được hình thành và phát triển trong điều kiện tự nhiên vô cùng đặc biệt, dọc theo
dòng chảy của con sông Nin hùng vĩ. Chính sông Nin, với chu kỳ lũ lụt đều đặn hàng năm, đã mang đến lớp phù
sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào, tạo nên nền nông nghiệp thủy nông đặc trưng, một kiểu sản xuất gắn liền
chặt chẽ với quy luật tự nhiên. Có thể nói, nông nghiệp thủy nông là kết quả tất yếu của sự thích ứng giữa con
người và môi trường, đồng thời cũng là cơ sở vật chất quyết định sự ra đời và phát triển của nền văn minh Ai
Cập cổ đại.
Theo các bằng chứng khảo cổ, nông nghiệp Ai Cập xuất hiện từ rất sớm, cách nay khoảng 9000 năm, tức là vào
khoảng thiên niên kỷ thứ VII trước Công nguyên. Trong giai đoạn đầu, phương thức sản xuất của cư dân Ai Cập
còn mang tính chất nguyên thủy, đơn giản. Họ chủ yếu dùng công cụ đá, xương và gỗ, kết hợp săn bắt, hái lượm
với trồng trọt quy mô nhỏ. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng dân số và nhu cầu sinh tồn, người Ai Cập dần biết
chế tạo công cụ kim loại, thuần hóa gia súc và áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến như xen canh, gối vụ,
luân canh mùa vụ, giúp năng suất lao động ngày càng tăng.
Việc sản xuất nông nghiệp phụ thuộc mạnh mẽ vào nước sông Nin đã khiến thủy lợi trở thành vấn đề sống còn
của xã hội. Mỗi năm, sau mùa lũ, người Ai Cập phải đắp đê, đào kênh, dẫn nước vào đồng ruộng để duy trì sản
xuất. Chính nhu cầu kiểm soát dòng nước này đã thúc đẩy họ liên kết, hợp tác và tổ chức cộng đồng ngày càng
chặt chẽ, từ đó hình thành những liên minh nông thôn sơ khai, rồi dần phát triển thành các tiểu quốc vùng, và
cuối cùng là nhà nước thống nhất dưới quyền Pharaoh. Như vậy, kinh tế thủy nông không chỉ là nền tảng vật
chất, mà còn là động lực thúc đẩy quá trình hình thành Nhà nước Ai Cập cổ đại.
Bên cạnh nông nghiệp, Ai Cập còn nổi tiếng với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, đặc biệt là đá vôi, đá
granit, đồng, vàng và bạch kim. Điều này tạo điều kiện cho nghề thủ công nghiệp phát triển mạnh mẽ, bao gồm
rèn, luyện kim, dệt vải, chế tác đá, làm gốm, đóng tàu và sản xuất giấy Papyrus – một phát minh độc đáo được
4

xem là tiền thân của giấy viết hiện đại. Các làng nghề thủ công mọc lên dọc sông Nin, cung cấp sản phẩm cho
triều đình, đền đài và trao đổi buôn bán với các vùng lân cận như Nubia, Lưỡng Hà, và Syria.
Nhờ vị trí địa lý thuận lợi, Ai Cập trở thành trung tâm giao thương quan trọng của thế giới cổ đại, là điểm nối
giữa châu Phi và Tây Á. Các tuyến thương mại đường bộ và đường thủy dọc sông Nin, Biển Đỏ và Địa Trung
Hải giúp hàng hóa, kỹ thuật và văn hóa được trao đổi rộng rãi, góp phần làm giàu thêm đời sống kinh tế và tinh
thần của cư dân. Có thể nói, nền kinh tế Ai Cập cổ đại là một trong những nền kinh tế có tổ chức, đa dạng và
năng động nhất thời cổ đại, đặt nền móng cho sự thịnh vượng kéo dài hàng ngàn năm của quốc gia này.
Nếu như tự nhiên và kinh tế là nền tảng vật chất, thì cư dân và tổ chức xã hội chính là linh hồn tạo nên bản sắc
của nền văn minh Ai Cập cổ đại. Cư dân Ai Cập cổ xưa là kết quả của sự hòa trộn giữa nhiều nhóm người khác
nhau. Các nhà nhân chủng học cho rằng tổ tiên của người Ai Cập bao gồm người Libi ở phía Tây, người da đen
vùng Nubia ở phía Nam, và các nhóm người Xêmit từ châu Á di cư sang qua bán đảo Sinai ở phía Đông. Sự
giao thoa này tạo nên một chủng tộc đặc trưng của lưu vực sông Nin – vừa mang đặc điểm của châu Phi, vừa có
ảnh hưởng của phương Đông cổ đại.
Về sau, trải qua nhiều biến động lịch sử và các đợt di cư lớn, người Ả Rập trở thành cư dân chính của Ai Cập
hiện đại, song nền văn minh Ai Cập cổ đại vẫn được xem là thành quả chung của nhiều cộng đồng cư dân cổ đa
dạng, cùng sinh sống, lao động và sáng tạo bên dòng sông Nin. Chính sự hòa hợp giữa các tộc người này đã tạo
nên một xã hội có tính tổ chức cao, đoàn kết, và hướng tới mục tiêu chung – đó là chinh phục tự nhiên và bảo vệ
cuộc sống.
Xã hội Ai Cập cổ đại mang tính phân tầng rõ rệt. Đứng đầu là Pharaoh, người được xem là hiện thân của thần
linh, nắm giữ quyền lực tối cao cả về chính trị, tôn giáo và kinh tế. Dưới Pharaoh là tầng lớp quý tộc, tăng lữ và
quan lại – những người điều hành bộ máy nhà nước, quản lý đất đai, ghi chép thuế khóa và tổ chức lao động
công. Tiếp đến là tầng lớp thợ thủ công, thương nhân và nông dân, những người trực tiếp sản xuất và duy trì nền
kinh tế. Ở dưới cùng là nô lệ, thường là tù binh chiến tranh hoặc những người mất tự do do nợ nần, họ đóng vai
trò quan trọng trong các công trình xây dựng và sản xuất quy mô lớn.
Dù có sự chênh lệch giai cấp, xã hội Ai Cập vẫn được duy trì ổn định nhờ vào niềm tin tôn giáo mạnh mẽ và vai
trò cố kết của tín ngưỡng. Người Ai Cập tin rằng Pharaoh là “con của thần Mặt Trời Ra”, được thần linh trao
quyền cai trị, nên việc phục tùng nhà vua cũng chính là phục tùng ý trời. Chính hệ tư tưởng này đã giúp họ duy
trì một trật tự xã hội vững chắc trong suốt hàng thiên niên kỷ, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển
liên tục của nền văn minh Ai Cập.
Nhìn chung, điều kiện kinh tế, cư dân và xã hội của Ai Cập cổ đại có mối quan hệ mật thiết và tác động qua lại
lẫn nhau. Thiên nhiên ban tặng cho họ dòng sông Nin trù phú; con người, bằng lao động và sáng tạo, đã biến nó
thành nguồn sống; còn xã hội, với sự tổ chức và niềm tin tôn giáo, đã duy trì trật tự và ổn định. Tất cả những
yếu tố đó hòa quyện lại, tạo nên một nền văn minh huy hoàng kéo dài hơn ba ngàn năm, rực rỡ với những công
trình vĩ đại, những tri thức khoa học tiên phong, và một di sản tinh thần bất diệt mà nhân loại vẫn còn ngưỡng
mộ cho đến tận ngày nay.
3. Tiến trình hình thành lịch sử nền văn minh Ai Cập cổ đại
a. Thời kì Tảo Vương Quốc (khoảng 3200-3000 TCN)
Bắt đầu vào khoảng những năm 3100 TCN, Menes-vị vua của Thượng Ai Cập, bắt đầu từ thời kì bằng cách
chinh phục Hạ Ai Cập. Ông đã thống nhất cả hai vùng đất lại với nhau và xây dựng thành phố thủ đô tại
Memphis, gần ngay ranh giới của hai vùng đất Thượng và Hạ Ai Cập. Lí do cho quyết định này là vì Memphis
nằm ở trên một hòn đảo nên rất dễ dàng cho việc phòng thủ. Vì vậy bắt đầu triều đại đầu tiên, nên nó gọi là Tảo
Vương Quốc. Ở thời kì này, người ta biết rất ít về những Pharaohs-những người cai trị, chỉ biết rằng Pharaohs
trong ngôn ngữ Ai Cập cổ đại có nghĩa là “ngôi nhà lớn”. Và cũng giống như mọi thời đại khác, hầu hết những
công dân Ai Cập cổ đại đều là những nông dân sống ở những ngôi làng nhỏ và nông nghiệp chính là mũi nhọn
5

