C«NG TY Cæ PHÇN Chøng kho¸n an ph¸t
HI S HÀ NI
S: /2011/CV
V/v : Báo cáo tài chính quý 3-2011
CéNG HßA X· HéI CHñ NGHÜA VIÖT NAM
Độc lp – T do – Hnh phúc
------------------
Hà Ni, ngày 15 tháng 10 năm 2011
Kính gi: - y ban Chng khoán Nhà nước
- S Giao dch Chng khoán Hà Ni
- S Giao dch Chng khoán Tp.H Chí Minh
1. Tên công ty: CTCP Chng khoán An Phát
2. Mã chng khoán: APG
3. Địa ch tr s chính: Tng 8, Tòa nhà Sun Red River,
23 Phan Chu Trinh, Qun Hoàn Kiếm, HN
4. Đin thoi: 04.39410277 Fax: 04. 39410323
5. Người thc hin công b thông tin: Uông Th Thanh Dip
(Người được UQ CBTT)
6. Ni dung ca thông tin công b:
6.1 Báo cáo tài chính quý 3 năm 2011 ca CTCP CK An Phát được lp ngày 15
tháng 10 năm 2011 bao gm : BCĐKT, BCKQKD, BCLCTT, TMBCTC.
6.2 Ni dung gii trình : LNST gim 201% so vi cùng k năm ngoái
7. Địa ch Website đăng ti toàn b báo cáo tài chính :
http://apsi.vn/tabid/79/default.aspx
Chúng tôi xin cam kết các thông tin công b trên đây là đúng s tht và hoàn
toàn chu trách nhim trước pháp lut v ni dung thông tin công b.
Nơi nhn:
- Như trên.
- Lưu: HC-TH
NGƯỜI ĐƯỢC UQCBTT
Uông Th Thanh Dip
CÔNG TY C PHN CHNG KHOÁN AN PHÁT
Tr s chính 23 Phan Chu Trinh - HK- HN .Tel:049410277 .Fax:049410273
TÀI SN Mã sThu
y
ế
t
minh S cui kS đầu năm
A – TÀI SN NGN HN 100 134,610,810,463 132,046,532,830
I
. Ti
n
v
à các khon tươn
g
đươn
g
ti
n110 1,191,584,500 3,316,854,778
1. Tin 111 V.01 1,191,584,500 506,854,778
2. Các khon tương đương tin112 - 2,810,000,000
I
I. Các khon đ
u tư chn
khoán n
n hn 120 V.04 33,199,332,855 26,090,241,981
1. Đầu tư ngn hn121 43,512,344,784 36,403,253,910
2. D phòng gim giá đầu tư ngn hn129 (10,313,011,929) (10,313,011,929)
I
II. Các khon
p
hi thu n
g
n hn130 V.11 96,715,300,734 100,787,866,432
1. Phi thu ca khách hàng 131 10,625,140,000 10,625,140,000
2. Tr trước cho người bán 132 1,004,757,750 771,343,989
3. Phi thu ni b ngn hn133 - -
4. Phi thu hot động giao dch chng khoán 135 82,912,290,736 87,386,737,137
5. Các khon phi thu khác 138 2,173,112,248 2,004,645,306
6. D phòng phi thu ngn hn khó đòi 139 - -
I
V. Hàn
g
t
n kho 140 V.02 - -
V. Tài sn n
g
n hn khác 150 3,504,592,374 1,851,569,639
1. Chi phí tr trước ngn hn151 2,219,952,305 616,463,472
2. Thuế GTGT đưc khu tr152 -
3. Thuế và các khon phi thu nhà nước154 1,251,270,075 1,218,925,167
4. Tài sn ngn hn khác 158 33,369,994 16,181,000
B- T
À
I S
N D
À
I HN200 8,312,784,786 8,911,593,829
I
. Các khon
p
hái thu dài hn210 V.11 - -
1. Phi thu dài hn khách hàng 211 - -
2. Vn kinh doanh các đơn v trc thuc212 - -
3. Phi thu dài hn ni b213 - -
4. Phi thu dài hn khác 218 - -
5. D phòng phi thu dài hn khó đòi 219 - -
I
I. Tài sn c
định 4,666,377,156 6,064,472,324
1. Tài sn c định hu hình 221 V.05 3,226,322,665 4,124,417,833
- Nguyên giá 222 5,894,946,262 6,058,092,912
- Giá tr hao mòn lũy kế223 (2,668,623,597) (1,933,675,079)
2. Tài sn c định thuê tài chính 224 - -
- Nguyên giá 225 - -
- Giá tr hao mòn lũy kế226 - -
3. Tài sn c định vô hình 227 V.06 1,440,054,491 1,560,054,491
- Nguyên giá 228 2,376,048,730 2,376,048,730
- Giá tr hao mòn lũy kế229 (935,994,239) (815,994,239)
3. Chi phí đầu tư xây dng cơ bn d dang 230 - 380,000,000
III. Bt động sn đầu tư240
- Nguyên giá 241 - -
- Giá tr hao mòn lũy kế242 - -
I
V.Các khon đ
u tư tài chính dài hn250 790,000,000 790,000,000
1. Đầu tư vào Công ty con 251 - -
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 - -
3. Đầu tư chng khoán dài hn253 - -
- Chng khoán sn sàng để bán 254 - -
- Chng khoán nm gi đến ngày đáo hn255 - -
4. Đầu tư dài hn khác 258 790,000,000 790,000,000
T ngày 01/07/2011 đến 30/09/2011
Mu s B01-CTCK
Ban hành theo TT s 95/2008/TT-BTC
ngày 24/10/2008 ca B Tài chính
BNG CÂN ĐỐI K TOÁN
5.D phòng gim giá chng khoán và đầu tư dài hn
khác 259 V.04 - -
V.Tài sn dài hn khác 260 2,856,407,630 2,057,121,505
1. Chi phí tr trước dài hn261 V.07 439,509,539 -
2. Tài sn thuế TNDN hoãn li262 V.09 - -
3. Tin np Qu h tr thanh toán 263 V.10 1,246,009,371 777,969,535
4. Tài sn dài hn khác 268 1,170,888,720 1,279,151,970
TNG CNG TÀI SN 250 142,923,595,249 140,958,126,659
NGUN VN Mã sTM S cui kS đầu k
A- N PH
I TR
300 10,626,191,316 4,529,396,804
I
. N n
g
n hn310 10,626,191,316 4,529,396,804
1. Vay và n ngn hn311 8,788,938,000 3,000,000,000
2. Phi tr người bán 312 - 68,431,006
3. Người mua tr tin trước313 50,000,000 50,000,000
4. Thuế và các khon phi np Nhà nước314 V.08 201,162,085 239,779,747
5. Phi tr người lao động 315 230,632,190 225,945,639
6. Chi phí phi tr 316 V.12 - -
7. Phi tr ni b317 - -
8. Phi tr hot động giao dch chng khoán 320 - -
9. Phi tr h c tc, gc và lãi trái phiếu321 -
10. Phi tr c tc phát hành chng khoán 322 - -
11. Qu khen thưởng phúc li323 (47,569,967) (47,569,967)
12. Các khon phái tr, phi np ngn hn khác 328 V.13 1,403,029,008 992,810,379
13. D phòng phi tr ngn hn329 - -
I
I. N dài hn330 - -
C-
V
N CH
S
HU (400=410+430) 400 132,297,403,933 136,428,729,855
I
. V
n ch s hu410 V.16 132,297,403,933 136,428,729,855
1. Vn đầu tư ch s hu411 135,289,000,000 135,000,000,000
2. Thng dư vn c phn412 - -
3. Vn khác ca ch s hu413 - -
4. C phiếu qu414 - -
5. Chênh lch đánh giá li tài sn415 - -
6. Chênh lch t giá hi đoái 416 - -
7. Qu đầu tư phát trin417 306,000,000 306,000,000
8. Qu d phòng tài chính 418 445,000,000 445,000,000
9. Qu khác thuc vn ch s hu419 - -
10. Li nhun sau thuế chưa phân phi420 (3,742,596,067) 677,729,855
TNG CNG NGUN VN440 142,923,595,249 140,958,126,659
--
Ngày 15 tháng 10 năm 2011
L
p
bn
g
Kế toán trưởng Tng Giám đốc
Lưu Quang Hinh Nguyn Thanh Ngh Trn Thi ên Hà
CÔNG TY C PHN CHNG KHOÁN AN PHÁT
Tr s chính 23 Phan Chu Trinh - HK- HN .Tel:049410277 .Fax:049410273
Năm nay Năm trướcNăm nay Năm trước
Doanh thu 01 3,048,111,799 6,623,885,670 10,305,736,686 32,849,648,177
Trong đó: 0
Doanh thu hot động môi gii chng khoán 420,882,274 1,213,490,932 1,425,675,950 9,121,256,791
Doanh thu hot động đầu tư chng khoán, góp vn377,501,800 614,835,589 1,572,265,698 6,990,304,869
Doanh thu khác 2,249,727,725 4,795,559,149 7,307,795,038 16,738,086,517
Các khon gim tr doanh thu 02 0 0
Doanh thu thun v hot động kinh doanh (10=01-02) 10 3,048,111,799 6,623,885,670 10,305,736,686 32,849,648,177
Chi phí hot động kinh doanh 11 2,077,184,035 1,214,785,699 5,880,752,126 6,695,158,842
Li nhun gp ca hot động kinh doanh (20=10-11) 20 970,927,764 5,409,099,971 4,424,984,560 26,154,489,335
Chi phí qun lý doanh nghip25
2,935,828,317 2,845,677,862 8,748,870,535 8,551,002,270
Li nhun thun t hot động kinh doanh (30=20-25) 30 (1,964,900,553) 2,563,422,109 (4,323,885,975) 17,603,487,065
Thu nhp khác 31 10,000,000 2,000,000 204,466,942 2,200,000
Chi phí khác 32 0 263,524,203
Li nhun khác ( 40=31-32) 40 10,000,000 2,000,000 (59,057,261) 2,200,000
Li nhun t các công ty liên kết 50 0 0
Tng li nhun kế toán trước thuế (60=30+40+50) 60 (1,954,900,553) 2,565,422,109 (4,382,943,236) 17,605,687,065
Chi phí thuế TNDN hin hành 61 0 641,355,527 32,344,908 4,067,044,766
Chi phí thuế TNDN hoãn li 62 0 0
Li nhun sau thuế TNDN ( 70=60-61-62) 70 (1,954,900,553) 1,924,066,582 (4,415,288,144) 13,538,642,299
Lãi cơ bn trên c phiếu80
Lp bng Kế toán tr
ư
ng Tng giám đốc
Lưu Quang Hinh Nguyn Thanh Ngh Trn Thiên Hà
BÁO CÁO KÊT QU HOT ĐỘNG KINH DOANH
CH TIÊU MÃ S
Quý III năm 2011
Quý III Lũy kế t đầu năm đến cui quý này
CÔNG TY C PHN CHNG KHOÁN AN PHÁT
Tr s chính 23 Phan Chu Trinh - HK- HN .Tel:049410277 .Fax:049410273
Năm nay Năm trước
I. Lưu chuyn tin t hot động kinh doanh
1. Li nhun trước thuế 01 (1,954,900,553) 1,924,066,582
2. Điu chnh cho các khon 854,948,518 306,584,872
- Khu hao TSCĐ 02 854,948,518 306,584,872
3. Li nhun kinh doanh trướcnhng thay đổivn
lưu động 08 (1,099,952,035) 2,230,651,454
- Tăng, gim các khon phi thu 09 4,072,565,698 7,601,889,957
- Tăng, gim hàng tn kho 10 - -
- Tăng, gim các khon phi tr (không k lãi vay,
thuế TNDN phi np) 11 275,511,604 (7,303,567,302)
- Tăng, gim chi phí tr trước 12 (1,603,488,833) 365,216,584
- Lãi vay đã tr 13 - -
- Thuế TNDN đã np 14 32,344,908 3,425,689,239
- Tin thu khác t hot động kinh doanh 15
- Tin chi khác cho hot động 16 (3,025,245,397) (7,443,235,052)
Lưu chuyntin thunthotđộng kinh doanh
chng khoán 20 (1,348,264,054) (1,123,355,120)
II. Lưu chuyn tin t hot động đầu tư
1.Tin mua TSCĐ và XDCB 21 543,146,650 (199,235,000)
2.Tin thu, chi v thanh lý, nhượng bán TSCĐ 22
3.Tin chi đầu tư góp vn vào đơn v khác 23 - (450,000,000)
4.Tin thu hi đầu tư góp vn vào đơn v khác 24 (7,109,090,874) 9,644,426,654
Lưu chuyn tin thun t hot động đầu tư 30 (6,565,944,224) 8,995,191,654
III. Lưu chuyn tin t hot động tài chính
1.Tin thu góp vn ca ch s hu 31 VI.1
2.Tin tr li vn góp cho ch s hu 32 VI.2
3.Tin vay ngn hn, dài hn nhn được 33
4.Tin tr n vay 34 5,788,938,000 (7,220,000,000)
Lưu chuyn tin thun t hot động tài chính 60 5,788,938,000 (7,220,000,000)
Lưu chuyn tin thun trong k
(50 = 20+30+40) 61 (2,125,270,278) 651,836,534
Tin và tương đương tin đầu k 70 3,316,854,778 4,928,846,271
Tin và tương đương tin cui k
(70 = 50+60+61) 80 1,191,584,500 5,580,682,805
0
Lp bng Kế toán trưởng
Lưu Quang Hinh Nguyn Thanh Ngh Trn Thiên Hà
Tng giám đốc
TM
BÁO CÁO LƯU CHUYN TIN T
(Theo phương pháp gián tiếp)
Quý III năm 2011
Đơn v tính: VND
Ch tiêu MS Lũy kế t đầu nay đến cui quý này
Mu s B02-CTCK
Ban hành theo TT s 95/2008/TT-BTC
ngày 24/10/2008 ca B Tài chính