Mu CBTT - 03
CÔNG TY CP SXKD DƯỢC VÀ TTB Y T VIT M
p II, Xã Tiến Thành, TX Đồng Xoài, Bình Phước
( Áp dng vi các doanh nghip trong lĩnh vc sn xut, chế biến, dch v)
STT Ni dung S dư đầu kS dư cui k
I Tài sn ngn hn 9,633,592,456 9,953,268,335
1Tin và các khon tương dương tin 1,855,811,058 1,341,472,726
2 Các khon đầu tư tài chính ngn hn-
3 Các khon phi thu ngn hn 2,051,534,444 3,216,722,925
4 Hàng tn kho 5,399,631,563 4,675,201,208
5 Tài sn ngn hn khác 326,615,391 719,871,476
II Tài sn dài hn 13,929,040,015 13,703,531,150
1 Các khon phi thu dài hn- -
2 Tài sn c định 13,691,521,663 13,627,952,798
- Tài sn c định hu hình 2,965,040,683 2,834,080,318
- Tài sn c định vô hình 10,726,480,980 10,793,872,480
- Tài sn c định thuê tài chính -
- Chi phí xây dng cơ bn d dang -
3Bt động sn đầu tư-
4 Các khon đầu tư tài chính dài hn-
Tài sn dài hn khác 237,518,352 75,578,352
III TNG CNG TÀI SN 23,562,632,471 23,656,799,485
IV N phi tr668,935,112 569,820,474
1N ngn hn 664,307,322 543,292,600
2N dài hn 4,627,790 26,527,874
VVn ch s hu 22,893,697,359 23,086,979,011
1Vn ch s hu 22,893,697,359 23,086,979,011
- Vn đầu tư ca ch s hu 21,000,000,000 21,000,000,000
- Thng dư v c phn- -
- C phiếu qu- -
- Chênh lch đánh giá li tài sn- -
- Chênh lch t giá hi đoái - -
- Các qu- -
- Li nhun sau thuế chưa phân phi 1,893,697,359 2,086,979,011
- Ngun vn đầu tư XDCB - -
2 Ngun kinh phí và qu khác - -
- Qu khen thưởng phúc li-
- Ngun kinh phí - -
- Ngun kinh phí đã hình thành TSCĐ- -
VI TNG CNG NGUN VN 23,562,632,471 23,656,799,485
Lưu ý 1: Ct s dư đầu k ca Quý I/2010 ly t s dư cui k Quý IV/09 chuyn sang.
(Ban hành kèm theo thông tư s 38/2007/TT-BTC ngày 18/4/2007 ca B trưởng B Tài chính hướng dn
v vic Công b thông tin trên th trường chng khoán)
I.A. BNG CÂN ĐỐI K TOÁN
( QUÝ I / 2010)
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TT
II.A. KT QA HOT ĐỘNG KINH DOANH
( Áp dng vi các doanh nghip trong lĩnh vc sn xut, chế biến, dch v)
STT Ch tiêu K báo cáo Lũy kế
1 Doanh thu bán hàng và cung cp dch v1,683,136,980 1,683,136,980
2 Các khon gim tr doanh thu
3 Doanh thu thun v bán hàng và cung cp dch v1,683,136,980 1,683,136,980
4 Giá vn hàng bán 1,105,374,677 1,105,374,677
5 LN gp v bán hàng và cung cp dch v577,762,303 577,762,303
6 Doanh thu hot động tài chính 11,094,854 11,094,854
7 Chi phí tài chính
8 Chi phí bán hàng 24,253,429 24,253,429
9 Chi phí qun lý doanh nghip 371,322,076 371,322,076
10 Li nhun thun t hot động kinh doanh 193,281,652 193,281,652
11 Thu nhp khác - -
12 Chi phí khác - -
13 Li nhun khác - -
14 Tng li nhun kế toán trước thuế193,281,652 193,281,652
15 Thuế thu nhp doanh nghip 24,160,207 24,160,207
16 Li nhun sau thuế thu nhp doanh nghip 169,121,446 169,121,446
17 Lãi cơ bn trên c phiếu- -
18 C tc trên mi c phiếu- -
Lưu ý 2: Ct s liu k báo cáo chính là kết qu kinh doanh quý I/2010
Ngày 10 tháng 04 năm 2010
Người ghi s Kế toán trưởng Giám đốc